Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành một không gian chiến lược gắn trực tiếp với an ninh quốc gia, chủ quyền số, dữ liệu và hoạt động kinh tế - xã hội, chất lượng nguồn nhân lực đang quyết định năng lực phòng thủ. Nghị định số 329/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 19/8/2026, lần đầu thiết lập một cơ chế tương đối toàn diện về đãi ngộ, thu hút và trọng dụng nhân tài trong lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng. Đáng chú ý, mức hỗ trợ tăng thêm có thể lên tới 300% mức lương theo hệ số lương hiện hưởng, đi cùng cơ chế đào tạo, giao nhiệm vụ trọng điểm và phát triển nghề nghiệp. Đây không chỉ là chính sách tiền lương đặc thù, mà còn cho thấy sự chuyển hướng từ “bổ sung nhân lực” sang xây dựng một lực lượng an ninh mạng tinh nhuệ, chuyên sâu và có khả năng làm chủ công nghệ chiến lược.
Từ yêu cầu bảo vệ không gian mạng đến yêu cầu xây dựng lực lượng tinh nhuệ
Chuyển đổi số càng đi sâu vào mọi lĩnh vực thì không gian mạng càng trở thành một bộ phận cấu thành của năng lực quốc gia. Hệ thống thông tin quan trọng, dữ liệu quốc gia, dữ liệu cá nhân, các nền tảng số, hạ tầng số và những công nghệ chiến lược không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh, quốc phòng và trật tự, an toàn xã hội.
Trong bối cảnh đó, bảo vệ an ninh mạng không thể chỉ được nhìn nhận như một nhiệm vụ kỹ thuật nhằm ngăn chặn mã độc, xử lý sự cố hay bảo vệ máy chủ. Đây ngày càng là một nhiệm vụ tổng hợp, đòi hỏi năng lực dự báo, phân tích dữ liệu, nghiên cứu công nghệ, điều phối ứng phó, đấu tranh với các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia trên không gian mạng và hợp tác quốc tế.
Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 đã đặt nền tảng pháp lý mới cho việc xây dựng nguồn nhân lực khi xác định Nhà nước có trách nhiệm đào tạo, phát triển nguồn nhân lực bảo vệ an ninh mạng, đồng thời cho phép lực lượng chuyên trách được ưu tiên về tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ và thu hút nhân tài theo chính sách đặc thù do Chính phủ quy định.
Nghị định 329/2026/NĐ-CP chính là bước cụ thể hóa quan trọng yêu cầu đó. Theo quy định mới, lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng là lực lượng nòng cốt được bố trí tại Bộ Công an và Bộ Quốc phòng. Phạm vi nhiệm vụ không chỉ dừng ở thực hiện các biện pháp bảo vệ mà còn bao gồm tham mưu chính sách, quản lý nhà nước về an ninh mạng, an ninh dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân; phòng ngừa, phát hiện và xử lý hoạt động xâm phạm; điều phối, kiểm tra, huấn luyện, diễn tập, ứng cứu sự cố và hợp tác quốc tế.
Điều đó cho thấy yêu cầu đối với một cán bộ chuyên trách an ninh mạng ngày nay đã khác rất xa hình dung truyền thống về một chuyên viên kỹ thuật công nghệ thông tin. Họ phải đồng thời có kiến thức công nghệ, nghiệp vụ an ninh, tư duy chiến lược, khả năng xử lý tình huống, ý thức bảo vệ bí mật nhà nước và trong nhiều trường hợp phải đủ năng lực nghiên cứu, phát triển hoặc làm chủ những công nghệ mới.
Đây cũng là lý do vấn đề nhân lực trở thành một trong những “điểm nghẽn” quan trọng nhất của năng lực bảo vệ an ninh mạng quốc gia.
Theo Đề án nâng cao năng lực hoạt động của lực lượng bảo vệ an ninh mạng quốc gia, mục tiêu đến năm 2030 là Việt Nam có ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, trong đó 20% đạt trình độ quốc tế. Đề án đồng thời đặt mục tiêu nghiên cứu, phát triển và từng bước làm chủ công nghệ chiến lược về an ninh mạng, hình thành hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ do Việt Nam làm chủ công nghệ.
Như vậy, chính sách đãi ngộ trong Nghị định 329 không nên được nhìn đơn thuần dưới góc độ “tăng thu nhập cho cán bộ”. Bản chất sâu xa hơn là tạo ra một công cụ chính sách để Nhà nước cạnh tranh, thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao trong một lĩnh vực mà thị trường lao động có tính cạnh tranh đặc biệt gay gắt.
Mức hỗ trợ tới 300%: Từ “trả công” sang định giá đúng giá trị chất xám
Điểm nổi bật nhất của Nghị định 329/2026/NĐ-CP là thiết kế cơ chế hỗ trợ tăng thêm hằng tháng theo tính chất, độ khó và mức độ đóng góp của công việc.
Theo đó, người thuộc biên chế lực lượng chuyên trách hoặc thuộc diện đãi ngộ, thu hút nhân tài, ngoài tiền lương và các chế độ hiện hành, có thể được xem xét hưởng hỗ trợ tăng thêm theo ba mức. Mức 1 tối đa bằng 100% mức lương theo hệ số lương hiện hưởng; mức 2 tối đa 200%; mức 3 tối đa 300%.
Cách thiết kế này đáng chú ý ở chỗ không áp dụng một mức ưu đãi đồng đều cho tất cả nhân sự. Chính sách phân tầng theo giá trị công việc và mức độ chuyên sâu.
Mức 1 dành cho các nhiệm vụ chuyên môn, nghiệp vụ có yêu cầu về trình độ, chuyên môn và kết quả công việc nhưng chưa thuộc nhóm đặc biệt. Mức 2 hướng đến những nhiệm vụ có tính chiến lược hoặc chuyên sâu như tham mưu chiến lược về bảo vệ an ninh mạng, dự án công nghệ chiến lược, đào tạo chuyên sâu, đấu tranh phòng chống gián điệp mạng, khủng bố mạng, chiến tranh mạng, tội phạm mạng; nghiên cứu, vận hành, bảo vệ các hệ thống, nền tảng và giải pháp công nghệ chiến lược; trực sẵn sàng, xử lý khẩn cấp hoặc bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
Cao nhất là mức 3, tối đa 300% mức lương theo hệ số lương hiện hưởng. Nhóm này tập trung vào những người trực tiếp nghiên cứu, phát triển, làm chủ ứng dụng công nghệ chiến lược, sản phẩm công nghệ chiến lược hoặc công nghệ mới có tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia; những người tạo ra sản phẩm, giải pháp, mô hình, đề án, dự án có giá trị đột phá; hoặc thực hiện nhiệm vụ có yêu cầu bảo mật đặc biệt, cường độ đặc biệt cao, xử lý tình huống khẩn cấp 24/7 và có ảnh hưởng lớn đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Cơ chế này có ý nghĩa chính sách rất rõ: không chỉ trả lương theo vị trí, mà còn trả thêm theo giá trị chiến lược của năng lực và kết quả đầu ra.
Trong lĩnh vực công nghệ, đây là một thay đổi quan trọng. Một chuyên gia có khả năng phát hiện lỗ hổng đặc biệt nghiêm trọng, xây dựng thuật toán bảo vệ hệ thống trọng yếu, phát triển công cụ phân tích nguy cơ hoặc làm chủ một công nghệ chiến lược rõ ràng không thể được đánh giá hoàn toàn bằng cùng một thước đo với một vị trí hành chính thông thường.
Đặc biệt, Nghị định cho phép cả những người chưa thuộc lực lượng chuyên trách nhưng được xem xét tuyển dụng, tiếp nhận, bố trí, sử dụng hoặc ký hợp đồng để tham gia thực hiện nhiệm vụ trong lực lượng chuyên trách được hưởng chính sách phù hợp.
Đây chính là cánh cửa quan trọng để mở rộng nguồn tuyển. Thực tế thị trường lao động công nghệ cho thấy nhân sự giỏi có nhiều lựa chọn. Họ có thể làm việc cho các tập đoàn công nghệ, doanh nghiệp an ninh mạng, tổ chức tài chính, trung tâm nghiên cứu hoặc các công ty công nghệ toàn cầu. Nếu khu vực công chỉ dựa vào cơ chế tuyển dụng truyền thống thì rất khó cạnh tranh về thu nhập cũng như môi trường phát triển nghề nghiệp.
Việc cho phép tiếp nhận, sử dụng nhân tài ngoài biên chế, đồng thời có cơ chế tiền công, thù lao và hỗ trợ phù hợp với trình độ, tính chất nhiệm vụ, mức độ đóng góp và kết quả công việc, vì thế có thể xem là một bước mở rộng đáng kể tư duy quản trị nhân lực công.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn cả là khoản hỗ trợ không được thiết kế như một khoản “cào bằng”. Chính sách yêu cầu xác định đúng đối tượng, đúng tiêu chí, phù hợp với vị trí việc làm, tính chất nhiệm vụ, mức độ cống hiến và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Nếu một người đồng thời đáp ứng nhiều điều kiện của các mức hỗ trợ có cùng tính chất, mục đích thì chỉ hưởng một mức cao nhất.
Cách tiếp cận này góp phần hạn chế nguy cơ biến chính sách thu hút nhân tài thành cơ chế tăng thu nhập đại trà. Giá trị của chính sách nằm ở khả năng định vị đúng những năng lực mà quốc gia thực sự cần và trả công tương xứng với giá trị mà năng lực đó tạo ra.
Đáng chú ý, khoản hỗ trợ được trả cùng kỳ lương, không dùng làm căn cứ đóng, hưởng bảo hiểm xã hội và được miễn thuế thu nhập cá nhân cùng các nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước theo quy định. Nguồn kinh phí được bảo đảm từ ngân sách trong phạm vi dự toán được giao và các nguồn kinh phí hợp pháp khác.
Từ chính sách tiền lương đến hệ sinh thái trọng dụng nhân tài
Nếu chỉ có mức hỗ trợ tới 300% thì Nghị định 329 mới giải quyết được một phần bài toán. Nhân tài công nghệ không chỉ cần thu nhập tốt mà còn cần môi trường để nghiên cứu, thử nghiệm, tạo sản phẩm, được giao nhiệm vụ xứng đáng và có lộ trình nghề nghiệp.
Ở điểm này, Nghị định đã mở rộng chính sách từ “đãi ngộ” sang “trọng dụng”. Những người thuộc diện đãi ngộ, thu hút nhân tài được ưu tiên đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ, năng lực quản lý, chỉ huy, nghiên cứu, phát triển và hợp tác quốc tế. Trên cơ sở phẩm chất, năng lực, trình độ và kết quả công việc, họ có thể được bố trí vào vị trí phù hợp, quy hoạch, bổ nhiệm, giao đề án, giao nhiệm vụ trọng điểm, biệt phái, luân chuyển hoặc tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp. Người có thành tích đặc biệt xuất sắc, năng lực nổi trội hoặc có sản phẩm, công trình, kết quả công tác giá trị cao được ưu tiên xem xét trọng dụng và giao nhiệm vụ quan trọng, chiến lược.
Đây là điểm có ý nghĩa lâu dài. Một chính sách nhân tài bền vững phải tạo thành chu trình: thu hút - tuyển chọn - sử dụng - phát triển - trọng dụng - giữ chân. Nếu chỉ tăng thu nhập nhưng không có nhiệm vụ đủ tầm, không có quyền chủ động nghiên cứu, không có cơ hội tiếp cận công nghệ mới và không có lộ trình phát triển nghề nghiệp, chính sách khó tạo ra sức hút lâu dài.
Ngược lại, khi một chuyên gia có thể được giao một đề án chiến lược, trực tiếp nghiên cứu công nghệ mới, tham gia xử lý những vấn đề có ý nghĩa quốc gia và nhìn thấy con đường phát triển chuyên môn trong hệ thống, giá trị của khu vực công sẽ không còn được đo bằng tiền lương đơn thuần.
Ở góc độ rộng hơn, chính sách này còn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị nguồn nhân lực trong khu vực công. Với lĩnh vực công nghệ, mô hình “một ngạch, một bậc, một quy trình phát triển” khó đáp ứng sự thay đổi rất nhanh của tri thức. Một chuyên gia có thể hôm nay là kỹ sư, nhưng vài năm sau có thể trở thành nhà nghiên cứu, kiến trúc sư hệ thống, chuyên gia chiến lược hoặc người dẫn dắt một nhóm phát triển công nghệ trọng yếu.
Do đó, việc gắn đãi ngộ với vị trí việc làm, kết quả đầu ra, mức độ cống hiến và yêu cầu nhiệm vụ là hướng tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù nhân lực công nghệ.
Từ góc độ quản trị nhà nước, thách thức tiếp theo nằm ở khâu thực thi. Nghị định giao Bộ trưởng Bộ Công an và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan, hướng dẫn cụ thể tiêu chí xác định đối tượng, nhóm vị trí việc làm, mức hỗ trợ, thời gian hưởng, nguồn kinh phí, trình tự và thẩm quyền quyết định, cũng như cơ chế rà soát, kiểm tra, đánh giá.
Đây sẽ là khâu quyết định chính sách có đi vào thực chất hay không. Tiêu chí càng rõ, khả năng lựa chọn đúng nhân tài càng cao. Ngược lại, nếu tiêu chí quá định tính, quá trình xét duyệt có thể phát sinh tâm lý bình quân hoặc hành chính hóa chính sách. Với lĩnh vực đặc thù như an ninh mạng, việc đánh giá năng lực cũng không thể chỉ dựa vào bằng cấp hay thâm niên. Năng lực thực chiến, khả năng nghiên cứu, chất lượng sản phẩm, năng lực phát hiện và xử lý nguy cơ, khả năng làm chủ công nghệ và hiệu quả đóng góp cho nhiệm vụ chung cần trở thành những thước đo quan trọng.
Một vấn đề khác là phải tạo được sự liên thông giữa lực lượng chuyên trách, lực lượng thường trực, doanh nghiệp công nghệ, cơ sở nghiên cứu và các cơ sở đào tạo. Bảo vệ an ninh mạng quốc gia không thể chỉ dựa vào một lực lượng đơn lẻ. Chính Nghị định 329 cũng xây dựng khuôn khổ về tổ chức, phối hợp và huy động các lực lượng tham gia bảo vệ an ninh mạng.
Đặc biệt, mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, trong đó 20% đạt trình độ quốc tế, cho thấy bài toán nhân lực cần được nhìn ở quy mô hệ sinh thái chứ không chỉ trong phạm vi tuyển dụng của cơ quan nhà nước.
Khi đó, chính sách đãi ngộ cho lực lượng chuyên trách sẽ là một “hạt nhân” trong chiến lược lớn hơn: hình thành nguồn nhân lực an ninh mạng chất lượng cao, thúc đẩy nghiên cứu và làm chủ công nghệ chiến lược, phát triển sản phẩm “Make in Vietnam”, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng năng lực tự chủ về an ninh mạng.
Có thể nói, Nghị định 329/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách: bảo vệ an ninh mạng trước hết phải bắt đầu từ con người, nhưng giữ được người giỏi lại phải bắt đầu từ một cơ chế trọng dụng đủ mạnh.
Mức hỗ trợ tới 300% vì vậy không đơn thuần là một con số về tiền lương. Đằng sau đó là thông điệp rằng những năng lực có giá trị đặc biệt đối với an ninh quốc gia cần được nhận diện, đầu tư và tưởng thưởng tương xứng.
Trong kỷ nguyên AI, dữ liệu lớn và công nghệ chiến lược, lợi thế của một quốc gia không chỉ nằm ở hạ tầng hay thiết bị mà ngày càng nằm ở khả năng sở hữu đội ngũ chuyên gia có thể hiểu công nghệ, dự báo nguy cơ, làm chủ hệ thống và ứng phó trong những tình huống khó lường nhất.
Nếu được triển khai minh bạch, cạnh tranh và gắn chặt với hiệu quả thực chất, chính sách mới sẽ góp phần biến nguồn nhân lực chất lượng cao thành một cấu phần quan trọng của “lá chắn số” quốc gia; đồng thời tạo nền tảng để Việt Nam tiến từ thế ứng phó với các nguy cơ trên không gian mạng sang chủ động kiến tạo năng lực tự chủ và sức chống chịu quốc gia trong không gian số.
ThS Đặng Ngọc Tuyên
Tài liệu tham khảo:
- Nghị định số 329/2026/NĐ-CP ngày 19/8/2026 của Chính phủ quy định về lực lượng bảo vệ an ninh mạng.
- Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, đặc biệt quy định về lực lượng và bảo đảm nguồn nhân lực bảo vệ an ninh mạng.
- Đề án nâng cao năng lực hoạt động của lực lượng bảo vệ an ninh mạng quốc gia, trong đó đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Chính sách đãi ngộ, thu hút nhân tài trong lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng”, ngày 20/8/2026.
- Bộ Công an, “Xây dựng lực lượng bảo vệ an ninh mạng - hoàn thiện nền tảng pháp lý cho xây dựng ‘lá chắn số’ quốc gia”.



