Tóm tắt: Sự bùng nổ của kinh tế nền tảng đã làm thay đổi cấu trúc thị trường truyền thống, đặt ra những thách thức chưa từng có đối với việc thực thi pháp luật cạnh tranh. Bài viết tập trung phân tích các đặc điểm đặc thù như hiệu ứng mạng lưới, tính quy mô dựa trên dữ liệu và thị trường đa bên – những yếu tố đang làm giảm hiệu lực của các bộ công cụ phân tích truyền thống (như xác định thị trường liên quan hay sức mạnh thị trường). Thông qua việc đánh giá thực trạng và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi, đảm bảo sự cân bằng giữa việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh trong kỷ nguyên số.
Từ khoá: Pháp luật Cạnh tranh, kinh tế nền tảng, nền tảng số, hoàn thiện thể chế.
Mở đầu
Sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã khai sinh ra một mô hình kinh tế mới mang tên kinh tế nền tảng. Với khả năng kết nối không giới hạn và xử lý dữ liệu khổng lồ, các nền tảng số như thương mại điện tử, mạng xã hội, và kinh tế chia sẻ đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, thay đổi hoàn toàn cách thức tương tác giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự phát triển vượt bậc này cũng đặt ra những bài toán hóc búa cho các cơ quan quản lý.
Khác với các ngành kinh tế truyền thống, kinh tế nền tảng mang những đặc tính vận hành khác biệt như: hiệu ứng mạng lưới, cấu trúc thị trường đa diện và sự phụ thuộc vào dữ liệu lớn. Những yếu tố này một mặt thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nhưng mặt khác lại dễ dẫn đến tình trạng "kẻ thắng có tất cả", tạo ra các rào cản gia nhập thị trường cực lớn và nảy sinh những hành vi hạn chế cạnh tranh tinh vi. Việc xác định thị trường liên quan hay đánh giá sức mạnh thị trường - những công cụ cốt lõi trong pháp luật cạnh tranh truyền thống - hiện đang đối mặt với những thách thức chưa từng có trước sức mạnh của các nền tảng số.
Tại Việt Nam, dù Luật Cạnh tranh đã tạo ra hành lang pháp lý hiện đại, nhưng thực tiễn thi hành trong môi trường số vẫn còn nhiều điểm nghẽn về cả kỹ năng điều tra lẫn cơ chế kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh. Bài viết này tập trung phân tích những đặc điểm kinh tế của mô hình nền tảng và các thách thức pháp lý phát sinh, từ đó đề xuất định hướng giải pháp nhằm hoàn thiện khung khổ pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi, đảm bảo một môi trường cạnh tranh công bằng, thúc đẩy chuyển đổi số bền vững cho nền kinh tế quốc gia.
Khái quát về pháp luật Cạnh tranh
Pháp luật cạnh tranh là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm điều tiết các quan hệ cạnh tranh giữa các chủ thể kinh doanh trên thị trường. Mục tiêu cốt lõi của lĩnh vực pháp luật này không phải là trực tiếp nâng cao năng lực của doanh nghiệp, mà là tạo lập và duy trì một môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh, từ đó bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và thúc đẩy hiệu quả kinh tế.
1. Các nhóm hành vi điều chỉnh chính: Pháp luật cạnh tranh (điển hình là Luật Cạnh tranh 2018 tại Việt Nam) tập trung kiểm soát ba nhóm hành vi chính:
- Hành vi hạn chế cạnh tranh: Bao gồm các thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm ấn định giá, chia sẻ thị trường, hoặc lạm dụng vị thế thống lĩnh, vị thế độc quyền để chèn ép đối thủ.
- Tập trung kinh tế: Kiểm soát các hoạt động sáp nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp có khả năng gây tác động hoặc gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường.
- Cạnh tranh không lành mạnh: Ngăn chặn các hành vi trái với chuẩn mực đạo đức kinh doanh như xâm phạm bí mật kinh doanh, ép buộc khách hàng, gièm pha doanh nghiệp khác, hoặc quảng cáo gây nhầm lẫn.
2. Đặc điểm nổi bật:
- Tính điều tiết gián tiếp: Thay vì chỉ dẫn doanh nghiệp "phải làm gì", pháp luật cạnh tranh thường quy định những điều "không được làm" để bảo đảm thị trường không bị bóp méo.
- Sự kết hợp giữa luật nội dung và hình thức: Pháp luật cạnh tranh vừa quy định các tiêu chuẩn hành vi (nội dung), vừa quy định trình tự, thủ tục tố tụng đặc thù để xử lý vi phạm thông qua các cơ quan quản lý cạnh tranh chuyên trách.
- Đối tượng áp dụng rộng: Bao gồm mọi tổ chức, cá nhân kinh doanh (kể cả doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam) và các hiệp hội ngành nghề.
3. Vai trò đối với nền kinh tế:
- Duy trì cấu trúc thị trường: Ngăn chặn tình trạng độc quyền hóa, giúp các doanh nghiệp nhỏ và mới gia nhập thị trường có cơ hội phát triển công bằng.
- Bảo vệ người tiêu dùng: Cạnh tranh thúc đẩy doanh nghiệp giảm giá thành, cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng.
- Thúc đẩy đổi mới: Áp lực cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải không ngừng sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới để duy trì lợi thế.
Những thách thức trong việc thực thi pháp luật cạnh tranh hiện nay
Việc thực thi pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ sự bùng nổ của kinh tế số đến các rào cản về hạ tầng thể chế và nhận thức xã hội. Sau đây là các thách thức chính:
1. Thách thức từ nền kinh tế số và mô hình kinh doanh mới: Sự phát triển của các nền tảng số trung gian tạo ra những đặc thù mới khiến các công cụ pháp lý truyền thống khó áp dụng hiệu quả; cụ thể như: Các yếu tố như thị trường đa diện và hiệu ứng mạng khiến việc định nghĩa ranh giới thị trường trở nên phức tạp hơn so với kinh doanh truyền thống. Mặt khác, các doanh nghiệp có thể sử dụng thuật toán để ngầm ấn định giá hoặc phân chia thị trường, gây khó khăn cho việc phát hiện và thu thập chứng bằng chứng về các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Bên cạnh đó, nhiều hành vi phản cạnh tranh phát sinh từ các nền tảng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, gây áp lực trong việc phối hợp điều tra và xử lý quốc tế.
2. Sự bất cập và chậm trễ trong bộ máy thực thi: Quá trình triển khai thực hiện Luật Cạnh tranh vẫn gặp một số nút thắt, như: Sự chậm trễ trong việc thành lập và vận hành ổn định các cơ quan chuyên trách như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia từng gây ra giai đoạn "trống" trong thực thi tố tụng cạnh tranh; Nhiều cán bộ thực thi chưa có được sự am hiểu sâu về luật, về kinh tế học và công nghệ để đánh giá chính xác tác động hạn chế cạnh tranh của các vụ việc phức tạp.
3. Nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng: Đây được xem là thách thức hàng đầu đối với tính hiệu quả của luật; thể hiện ở các mặt: Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn chưa biết đến sự tồn tại của Luật Cạnh tranh hoặc chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình; Doanh nghiệp bị hại thường chọn cách tự giải quyết hoặc im lặng thay vì tìm đến cơ quan quản lý do lo ngại quy trình phức tạp và tốn kém.
4. Xung đột lợi ích và rào cản hành chính: Vẫn còn tồn tại tình trạng các cơ quan quản lý ban hành văn bản hành chính tạo lợi thế không công bằng cho một số nhóm doanh nghiệp nhất định, gây khó khăn cho việc tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng. Một số quy định về hình thức xử phạt bổ sung (như tịch thu lợi nhuận từ vi phạm) vẫn còn những điểm chưa đồng nhất hoặc khó định lượng rõ ràng trong thực tế.
Hiện nay, Chính phủ đang nỗ lực tháo gỡ các khó khăn này thông qua các đề án nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh đến năm 2030, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế cho kinh tế số và tăng cường giám sát thị trường…
Tăng cường thực thi pháp luật cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế nền tảng
Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với các cơ quan quản lý hiện nay. Sự trỗi dậy của các nền tảng như Google, Apple, Meta hay Shopee, Grab tại Việt Nam đã làm thay đổi cấu trúc thị trường. Dưới đây là một số phân tích chuyên sâu về vấn đề này:
1. Tổng quan vấn đề thực thi pháp luật cạnh tranh:
Thực thi pháp luật Cạnh tranh không chỉ là công cụ quản lý kinh tế, mà là nền tảng bảo đảm công bằng thị trường, nâng cao sức cạnh tranh quốc gia. Điều đó đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình một nền kinh tế thị trường lành mạnh. Vấn đề này không dừng lại ở các biện pháp can thiệp hành chính mà là "luật chơi" chung giúp kiến tạo giá trị bền vững cho quốc gia.
- Vượt xa công cụ quản lý kinh tế đơn thuần: Truyền thống thường xem pháp luật cạnh tranh là bộ công cụ để Nhà nước kiểm soát thị trường, xử lý các hành vi vi phạm như độc quyền hay thỏa thuận ấn định giá. Tuy nhiên, thực tế thực thi pháp luật cạnh tranh hiện đại mang ý nghĩa rộng hơn; cụ thể:
+ Điều tiết cấu trúc thị trường: Thay vì chỉ can thiệp khi có vi phạm, pháp luật cạnh tranh tạo ra khuôn khổ để các nguồn lực (vốn, lao động, công nghệ) tự động chuyển dịch đến những nơi sử dụng hiệu quả nhất.
+ Bảo vệ quyền tự do kinh doanh: Đây là sự bảo đảm pháp lý để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có cơ hội thâm nhập và phát triển mà không bị các "ông lớn" chèn ép bằng các thủ đoạn bất chính.
- Nền tảng bảo đảm công bằng thị trường: Công bằng trong cạnh tranh là sự bình đẳng về cơ hội và quy tắc ứng xử giữa các thực thể kinh tế.
- Sân chơi bình đẳng: Đảm bảo mọi doanh nghiệp, không phân biệt thành phần kinh tế hay quy mô, đều phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn định lượng hóa bằng pháp luật.
- Chống cạnh tranh không lành mạnh: Ngăn chặn các hành vi gây nhầm lẫn, xâm phạm bí mật kinh doanh hoặc bôi nhọ đối thủ, từ đó bảo vệ uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính.
- Bảo vệ người tiêu dùng: Thực thi pháp luật cạnh tranh hiệu quả giúp duy trì sự đa dạng về sản phẩm và chất lượng dịch vụ với mức giá hợp lý, bảo vệ quyền lợi cuối cùng của người dân.
- Nâng cao sức cạnh tranh quốc gia: Sức mạnh của một nền kinh tế được xây dựng dựa trên sự năng động của từng tế bào doanh nghiệp, bao gồm:
+ Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Khi không thể dựa vào độc quyền hay liên minh để trục lợi, doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ và quản trị để tồn tại, từ đó nâng cao hiệu quả toàn nền kinh tế.
+ Hội nhập kinh tế quốc tế: Việc thực thi nghiêm túc các cam kết về cạnh tranh (như trong WTO hay các FTA thế hệ mới) giúp nâng cao uy tín quốc gia, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chất lượng cao.
- Nội lực của nền kinh tế: Một thị trường có tính cạnh tranh cao sẽ tạo ra những "đấu sĩ" đủ mạnh để vươn ra toàn cầu, góp phần cải thiện vị thế của quốc gia trên các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh thế giới.
Thực thi pháp luật cạnh tranh hiệu quả là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý (như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia) và ý thức tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp để xây dựng một nền kinh tế minh bạch và thịnh vượng.
2. Đặc trưng của kinh tế nền tảng thách thức luật cạnh tranh truyền thống:
Kinh tế nền tảng không vận hành theo mô hình tuyến tính truyền thống, mà dựa trên các yếu tố đặc thù, bao gồm: Càng nhiều người dùng, nền tảng càng giá trị. Điều này dễ dẫn đến tình trạng "người thắng cuộc có tất cả", tạo ra rào cản gia nhập cực lớn cho đối thủ mới. Bên cạnh đó, với nền tảng kết nối các nhóm khách hàng khác nhau (ví dụ: người mua và người bán), việc xác định "thị trường liên quan" trở nên phức tạp vì giá có thể bằng 0 ở một bên mặt thị trường (miễn phí cho người dùng) nhưng lại rất cao ở bên còn lại (phí quảng cáo). Mặt khác, không thể bỏ qua sức mạnh dữ liệu: Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu khổng lồ giúp các nền tảng dự đoán hành vi, ưu tiên sản phẩm của chính mình và triệt tiêu cạnh tranh từ sớm.
3.Các hành vi hạn chế cạnh tranh phổ biến:
Hành vi hạn chế cạnh tranh được hiểu là các hành vi của doanh nghiệp làm giảm, sai lệch hoặc cản trở sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.
a) Theo Luật Cạnh tranh 2018, các hành vi này được chia thành ba nhóm chính:
- Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh: Đây là sự "bắt tay" giữa các doanh nghiệp (thường là đối thủ của nhau) để cùng kiểm soát thị trường thay vì cạnh tranh với nhau. Các hành vi phổ biến bao gồm:
- Thỏa thuận ấn định giá: Trực tiếp hoặc gián tiếp thống nhất mức giá bán hoặc mua hàng hóa, dịch vụ.
- Phân chia thị trường: Chia nhau khu vực địa lý, khách hàng hoặc nguồn cung cấp để tránh đối đầu.
- Thông thầu: Các doanh nghiệp thỏa thuận để một bên chắc chắn thắng thầu.
- Hạn chế sản lượng: Thỏa thuận cùng giảm số lượng hàng hóa sản xuất hoặc bán ra để tạo sự khan hiếm giả tạo nhằm đẩy giá lên cao.
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền: Nhóm hành vi này xảy ra khi một hoặc một nhóm doanh nghiệp có sức mạnh thị trường đáng kể và sử dụng sức mạnh đó để chèn ép đối thủ hoặc gây thiệt hại cho khách hàng. Cụ thể:
+ Bán hàng dưới giá thành: Bán phá giá để loại bỏ đối thủ cạnh tranh yếu hơn, sau đó nâng giá khi đã chiếm lĩnh thị trường.
+ Áp đặt giá bất hợp lý: Sử dụng vị thế độc quyền để ép khách hàng mua với giá quá cao hoặc bán với giá quá thấp.
+ Ngăn cản gia nhập thị trường: Tạo ra các rào cản kỹ thuật hoặc hợp đồng để đối thủ mới không thể tham gia kinh doanh.
Tập trung kinh tế gây tác động hạn chế cạnh tranh: Đây là các hoạt động sáp nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp hoặc liên doanh. Việc tập trung kinh tế bị cấm nếu nó gây ra hoặc có khả năng gây ra tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam. Các doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh trước khi thực hiện nếu đạt ngưỡng doanh thu hoặc thị phần theo quy định.
Mức xử phạt đối với hành vi vi phạm có thể bị phạt tiền lên tới 10% tổng doanh thu của doanh nghiệp trong năm tài chính trước đó, đi kèm với các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động hoặc tước giấy phép kinh doanh.
b) Trên nền tảng số, các hành vi này bao gồm:
- Nền tảng điều chỉnh thuật toán để hiển thị sản phẩm/dịch vụ của chính mình ở vị trí ưu tiên hơn so với đối thủ (ví dụ: Google Search ưu tiên Google Shopping).
- Ép buộc người dùng hoặc đối tác phải sử dụng một hệ sinh thái dịch vụ đi kèm (ví dụ: kho ứng dụng bắt buộc sử dụng hệ thống thanh toán riêng).
- Yêu cầu người bán không được bán giá thấp hơn trên các nền tảng đối thủ, trực tiếp triệt tiêu cạnh tranh về giá.
- Các “ông lớn” mua lại các startup tiềm năng ngay từ khi chúng còn nhỏ để loại bỏ đối thủ cạnh tranh trong tương lai.
Hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế nền tảng
Trong bối cảnh kinh tế nền tảng đang bùng nổ, việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh được xác định là "hạ tầng mềm" then chốt để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số.
Dưới đây là các định hướng và giải pháp trọng tâm:
1. Hoàn thiện thể chế kinh tế nền tảng: Thể chế cần chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị phát triển, tạo không gian cho đổi mới sáng tạo. Cụ thể:
a. Xây dựng hành lang pháp lý số: Thúc đẩy các chính sách về bảo vệ quyền tài sản số, quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
b. Cải cách quy định chuyên ngành: Loại bỏ các rào cản, giấy phép không cần thiết và thực hiện phương châm "không quản được thì không cấm" để khuyến khích các mô hình kinh doanh mới phát triển.
c. Quản trị dựa trên dữ liệu: Xây dựng chính phủ số và hệ thống quản trị dữ liệu đồng bộ để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tương tác hiệu quả trên môi trường mạng.
2. Các trụ cột hoàn thiện thể chế bao gồm:
a. Khung pháp lý thử nghiệm: Cho phép các mô hình kinh doanh mới hoạt động trong một phạm vi kiểm soát để vừa quản lý vừa không kìm hãm sáng tạo.
b. Quản trị dựa trên dữ liệu: Xây dựng luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng để tạo niềm tin cho người dùng, đồng thời coi dữ liệu là một loại tài sản chiến lược.
c. Cơ chế thuế linh hoạt: Áp dụng thuế kỹ thuật số và phối hợp quốc tế để chống thất thu thuế từ các tập đoàn công nghệ lớn.
3. Nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh: Mục tiêu là đưa kinh tế số đóng góp 30% GDP vào năm 2030 và giúp Việt Nam lọt vào nhóm 30 nền kinh tế hàng đầu thế giới. Các nội dung cụ thể gồm:
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Tập trung đào tạo kỹ năng số và nâng cao năng lực kỹ thuật cho lực lượng lao động để đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu.
- Thực thi pháp luật cạnh tranh: Bảo đảm thị trường công bằng, chống độc quyền và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong không gian mạng thông qua các đề án của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
- Chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới: Kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn để tạo ra động lực tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Chuyển đổi số doanh nghiệp nội địa: Khuyến khích các doanh nghiệp truyền thống xây dựng nền tảng riêng hoặc tích hợp sâu vào các nền tảng sẵn có để tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Chống độc quyền kỹ thuật số: Ngăn chặn tình trạng các "ông lớn" nền tảng lạm dụng vị thế thống lĩnh để ép giá hoặc loại bỏ các đối thủ nhỏ hơn.
4. Giải pháp hành động cụ thể:
a. Hạ tầng chiến lược: Ưu tiên phát triển hạ tầng số, mạng 5G và hệ thống thanh toán điện tử (phấn đấu 80% dân số có tài khoản thanh toán điện tử vào năm 2030).
b. Hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân: Coi kinh tế tư nhân là động lực quan trọng, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào các chuỗi cung ứng trực tuyến toàn cầu.
c. Cải cách thủ tục hành chính: Đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan và thuế.
d. Hoàn thiện thể chế trong kinh tế nền tảng cần sự linh hoạt thay vì cứng nhắc. Thể chế phải đóng vai trò là "bà đỡ" cho đổi mới sáng tạo, đồng thời là "lá chắn" bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và sự công bằng của thị trường.
Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh
Để thích ứng với Luật Cạnh tranh và bối cảnh số, việc thực thi cần tập trung vào các trụ cột sau đây:
1. Thay đổi tư duy về "Sức mạnh thị trường": Thay vì chỉ nhìn vào thị phần (%), cơ quan quản lý cần đánh giá sức mạnh dựa trên các cơ sở: Khả năng kiểm soát dữ liệu người dùng; Tầm quan trọng của nền tảng như một "cửa ngõ" để tiếp cận khách hàng; Hiệu ứng mạng lưới và rào cản kỹ thuật.
2. Kiểm soát tập trung kinh tế chủ động: Cần giám sát chặt chẽ các thương vụ M&A trong lĩnh vực công nghệ. Ngay cả khi mục tiêu về doanh thu của công ty chưa đạt ngưỡng thông báo, nhưng nếu nó sở hữu công nghệ cốt lõi hoặc kho dữ liệu quan trọng, cơ quan cạnh tranh vẫn cần can thiệp để tránh hình thành độc quyền số.
3. Xây dựng quy định tiền kiểm: Thay vì đợi vi phạm xảy ra mới xử phạt (hậu kiểm), Việt Nam có thể tham khảo mô hình Đạo luật Thị trường Số (DMA) của EU, như: Áp đặt các nghĩa vụ cụ thể cho các nền tảng lớn; Cấm tuyệt đối các hành vi tự ưu tiên; Yêu cầu tính tương tác giữa các nền tảng để người dùng dễ dàng chuyển đổi dịch vụ.
4. Nâng cao năng lực giám sát thuật toán: Các cơ quan thực thi pháp luật cạnh tranh (như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia) cần đội ngũ chuyên gia về khoa học dữ liệu và kinh tế học số để "giải mã" các thuật toán gây phân biệt đối xử hoặc ấn định giá thầm lặng.
Thực thi pháp luật cạnh tranh trong kinh tế nền tảng không phải là kìm hãm sự đổi mới, mà là đảm bảo "sân chơi bình đẳng". Nếu không có sự can thiệp hiệu quả, sự đổi mới sáng tạo sẽ bị bóp nghẹt bởi những gã khổng lồ độc quyền. Việt Nam cần một lộ trình linh hoạt, kết hợp giữa luật cứng và các hướng dẫn kỹ thuật để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy kinh tế số bền vững. Đó không chỉ là sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật, mà còn là sự thay đổi về tư duy quản lý; đòi hỏi các cơ quan quản lý phải linh hoạt hơn, chuyển từ cách tiếp cận tĩnh sang phân tích động và chú trọng vào quyền tiếp cận dữ liệu.
Để không bị tụt hậu trước sự vận động nhanh chóng của công nghệ, hệ thống pháp luật cạnh tranh cần: (1) Cập nhật các tiêu chí đánh giá hành vi hạn chế cạnh tranh phù hợp với đặc thù số; (2) Tăng cường cơ chế hậu kiểm thay vì chỉ tập trung tiền kiểm; và (3) Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong việc kiểm soát các nền tảng xuyên biên giới. Một môi trường cạnh tranh công bằng sẽ là nền tảng vững chắc để nền kinh tế số phát triển bền vững và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tối ưu./.
ThS Nguyễn Việt Anh
------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
Luật Cạnh tranh năm 2018.
Quyết định phê duyệt Đề án "Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh đến năm 2030".
Nghị định 75/2019/NĐ-CP: Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh.
Sách chuyên khảo: Phân tích các hành vi hạn chế cạnh tranh và phương hướng đổi mới pháp luật.
Tài liệu về Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh trong kinh doanh.



