I. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh chuyển đổi nhanh chóng của đời sống kinh tế - xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, quan niệm về chất lượng giáo dục đang có sự thay đổi theo hướng toàn diện hơn. Nếu trước đây hiệu quả của hệ thống giáo dục chủ yếu được đánh giá thông qua kết quả học tập và chất lượng đào tạo, thì ngày nay một môi trường giáo dục hiện đại còn phải bảo đảm những điều kiện nền tảng để học sinh được phát triển trong sự an toàn, tôn trọng và lành mạnh. Trường học không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là không gian hình thành nhân cách, bồi dưỡng năng lực xã hội, xây dựng văn hóa ứng xử và bảo vệ quyền được học tập trong môi trường không có bạo lực, không bị xâm hại hay kỳ thị. Theo đó, khái niệm "trường học an toàn" cũng đã được mở rộng từ việc bảo đảm cơ sở vật chất và an ninh trường lớp sang việc bảo vệ đồng thời an toàn thể chất, an toàn tinh thần, sức khỏe tâm lý, an toàn trên không gian mạng và các quyền cơ bản của trẻ em theo cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm.
Sự thay đổi này xuất phát từ thực tiễn khi các nguy cơ tác động đến học sinh ngày càng đa dạng và có tính chất đan xen. Bên cạnh các hành vi bạo lực học đường theo hình thức truyền thống, nhiều thách thức mới xuất hiện như bắt nạt trên môi trường mạng, lôi kéo sử dụng ma túy và thuốc lá điện tử, xâm hại trẻ em, tội phạm công nghệ cao, các hành vi lừa đảo trên không gian mạng hay sự tác động tiêu cực của những nội dung độc hại trên nền tảng số. Không ít vụ việc cho thấy ranh giới giữa môi trường học đường và môi trường xã hội ngày càng thu hẹp khi những mâu thuẫn phát sinh trên mạng xã hội có thể nhanh chóng chuyển hóa thành xung đột ngoài đời thực hoặc ngược lại. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm an toàn trường học không còn là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà trở thành yêu cầu quản trị tổng hợp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình, lực lượng chức năng, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội nhằm phát hiện sớm nguy cơ, hỗ trợ kịp thời và phòng ngừa hiệu quả ngay từ cơ sở.

Xây dựng môi trường giáo dục an toàn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, cơ quan chức năng và cộng đồng nhằm phòng ngừa bạo lực học đường, bảo vệ học sinh và thúc đẩy sự phát triển toàn diện, bền vững.
Trên tinh thần đó, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Công an ban hành Kế hoạch phối hợp số 113/KHPH-BCĐ về bảo đảm an toàn trường học; phòng ngừa, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vụ việc bạo lực học đường, xâm hại trẻ em và vi phạm pháp luật của học sinh đã thể hiện bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị lĩnh vực giáo dục. Giá trị của kế hoạch không chỉ nằm ở việc tăng cường phối hợp trong xử lý các vụ việc phát sinh, mà quan trọng hơn là thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành theo hướng thường xuyên, chủ động và phòng ngừa từ sớm, từ xa. Thông qua cơ chế trao đổi thông tin, xây dựng đầu mối phối hợp giữa nhà trường và công an cơ sở, kết nối với gia đình, y tế, đoàn thể và các lực lượng liên quan, công tác bảo đảm an toàn trường học được tiếp cận theo hướng quản trị rủi ro, lấy giáo dục, hỗ trợ và can thiệp sớm làm trọng tâm thay vì chỉ tập trung xử lý khi vi phạm đã xảy ra.
Từ góc độ nghiên cứu, sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng đổi mới trong quản trị giáo dục hiện đại, khi mục tiêu xây dựng môi trường học đường an toàn không còn được nhìn nhận như một nhiệm vụ mang tính hành chính đơn lẻ mà trở thành một cấu phần của quản trị phát triển con người và bảo đảm quyền trẻ em. Cách tiếp cận liên ngành vừa góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa bạo lực học đường và các hành vi vi phạm pháp luật trong học sinh, vừa tạo điều kiện hình thành văn hóa học đường tích cực, tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích sự chuyển dịch từ cách tiếp cận xử lý từng vụ việc sang mô hình quản trị an toàn trường học dựa trên cơ chế phối hợp liên ngành, đồng thời làm rõ ý nghĩa của mô hình này đối với việc xây dựng môi trường giáo dục an toàn, nhân văn và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
II. PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH LÀ SỰ CHUYỂN ĐỔI TỪ TƯ DUY XỬ LÝ SỰ VỤ SANG QUẢN TRỊ PHÒNG NGỪA
Sự ban hành Kế hoạch phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Công an đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy bảo đảm an toàn trường học ở Việt Nam. Nếu trước đây các giải pháp chủ yếu tập trung vào việc giải quyết những vụ việc đã phát sinh thì bối cảnh giáo dục hiện nay đặt ra yêu cầu quản trị rủi ro theo hướng chủ động hơn. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, quá trình giao lưu xã hội ngày càng rộng mở cùng những biến đổi trong tâm lý lứa tuổi khiến các nguy cơ như bạo lực học đường, bắt nạt trên không gian mạng, xâm hại trẻ em, ma túy hay các hành vi lừa đảo trực tuyến có xu hướng đan xen và diễn biến phức tạp hơn. Điều đó đòi hỏi hoạt động bảo đảm an toàn trường học phải chuyển trọng tâm sang nhận diện nguy cơ từ sớm, dự báo rủi ro và tổ chức các biện pháp phòng ngừa ngay từ khi những dấu hiệu ban đầu xuất hiện.
Trong điều kiện đó, khái niệm "trường học an toàn" cũng được mở rộng cả về nội hàm lẫn phương thức quản trị. Một môi trường giáo dục an toàn không chỉ được đánh giá thông qua việc hạn chế các vụ việc vi phạm xảy ra trong khuôn viên nhà trường mà còn được phản ánh ở khả năng bảo vệ học sinh trên nhiều phương diện khác nhau. Đó là sự an toàn về thể chất trong quá trình học tập; sự an toàn về tinh thần thông qua môi trường tôn trọng, không kỳ thị và không bạo lực; sự an toàn trên không gian số trước các nguy cơ bắt nạt, lừa đảo hoặc xâm phạm dữ liệu cá nhân; sự bảo đảm về pháp lý đối với quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em; đồng thời là môi trường xã hội lành mạnh giúp học sinh phát triển nhân cách, kỹ năng sống và năng lực thích ứng. Vì vậy, bảo đảm an toàn trường học ngày càng được xem là một bộ phận của quản trị chất lượng giáo dục và của chiến lược phát triển con người, thay vì chỉ là nhiệm vụ duy trì kỷ luật học đường.
Quan điểm này phù hợp với Khung tiếp cận Whole School Approach do UNESCO khuyến nghị trong xây dựng môi trường học tập an toàn và hòa nhập. Theo cách tiếp cận này, việc phòng ngừa bạo lực và xây dựng văn hóa ứng xử tích cực được triển khai trên quy mô toàn bộ hệ thống giáo dục. Nhà trường giữ vai trò trung tâm trong tổ chức các hoạt động giáo dục; gia đình đồng hành trong quá trình hình thành nhân cách; cộng đồng địa phương tạo dựng môi trường xã hội tích cực; các cơ quan quản lý, lực lượng chức năng, cơ sở y tế và tổ chức xã hội tham gia hỗ trợ chuyên môn, tư vấn và can thiệp khi cần thiết. Mỗi chủ thể đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là tạo dựng môi trường phát triển an toàn cho học sinh. Chính sự phối hợp đồng bộ giữa các mắt xích này tạo nên năng lực phòng ngừa có tính hệ thống và giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường trong bối cảnh mới.
Thực tiễn cũng cho thấy trường học ngày nay không còn là một không gian tách biệt với đời sống xã hội. Những mâu thuẫn giữa học sinh có thể bắt đầu từ lớp học, tiếp tục lan rộng trên mạng xã hội và phát triển thành hành vi vi phạm ngoài phạm vi nhà trường. Nhiều rủi ro khác lại xuất hiện từ môi trường gia đình, khu dân cư hoặc không gian mạng rồi tác động trực tiếp đến quá trình học tập và phát triển của học sinh. Ranh giới giữa các không gian giáo dục, xã hội và môi trường số ngày càng mờ đi, khiến phạm vi quản trị của nhà trường cũng được mở rộng tương ứng. Bảo đảm an toàn học đường vì thế trở thành nhiệm vụ có tính liên ngành, gắn với sự phối hợp thường xuyên giữa giáo dục, gia đình, chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn.
Từ thực tiễn đó có thể thấy, năng lực của nhà trường dù giữ vai trò trung tâm vẫn khó bao quát toàn bộ những vấn đề phát sinh trong môi trường giáo dục hiện đại. Giáo viên được đào tạo để thực hiện chức năng giảng dạy, giáo dục và hỗ trợ học sinh trong học tập, trong khi nhiều tình huống liên quan đến ma túy, tội phạm công nghệ cao, xâm hại trẻ em, các hành vi vi phạm pháp luật hay những rối nhiễu tâm lý chuyên sâu lại đòi hỏi kiến thức chuyên môn, thẩm quyền và công cụ nghiệp vụ của các lĩnh vực khác. Việc phát hiện dấu hiệu học sinh bị lôi kéo vào các hội nhóm kích động bạo lực trên mạng, có biểu hiện sử dụng chất gây nghiện hoặc trở thành nạn nhân của hành vi xâm hại cần đến sự phối hợp của lực lượng công an, ngành y tế, cơ quan bảo vệ trẻ em và chính quyền cơ sở. Gia đình cũng giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi nhiều thay đổi về tâm lý và hành vi của học sinh thường xuất hiện đầu tiên trong đời sống hằng ngày trước khi được phản ánh ở trường học.
Các nghiên cứu về quản trị rủi ro trong giáo dục đều cho rằng phần lớn những vụ việc nghiêm trọng không xuất hiện một cách đột ngột mà thường trải qua một quá trình tích tụ các dấu hiệu cảnh báo. Những thay đổi bất thường trong hành vi, sự cô lập về tâm lý, mâu thuẫn kéo dài giữa học sinh, biểu hiện tiếp cận các nội dung độc hại trên không gian mạng hoặc sự suy giảm kết nối với gia đình đều có thể trở thành tín hiệu sớm của các nguy cơ lớn hơn. Khi những thông tin này được chia sẻ và phân tích kịp thời giữa các chủ thể liên quan, khả năng can thiệp sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với việc chờ đến khi vụ việc đã gây ra hậu quả. Đây chính là cơ sở khoa học của cách tiếp cận quản trị dựa trên phòng ngừa, trong đó trọng tâm nằm ở việc kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu thay vì xử lý hậu quả ở giai đoạn cuối.
Ý nghĩa nổi bật của Kế hoạch phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với Bộ Công an cũng được thể hiện trên tinh thần đó. Giá trị của kế hoạch nằm ở việc hình thành một cơ chế phối hợp thường xuyên giữa các lực lượng có liên quan. Hoạt động trao đổi thông tin định kỳ, thiết lập đầu mối liên lạc trực tiếp, chia sẻ các dấu hiệu bất thường của học sinh và xây dựng quy trình phối hợp trong từng tình huống cụ thể góp phần tạo nên một mạng lưới giám sát và hỗ trợ nhiều tầng. Thông qua cơ chế này, việc phát hiện nguy cơ được thực hiện sớm hơn, các biện pháp hỗ trợ được triển khai kịp thời hơn và quá trình xử lý cũng bảo đảm tính thống nhất giữa các chủ thể. Đây là biểu hiện của phương thức quản trị dựa trên thông tin, dữ liệu và sự phối hợp liên tục giữa các ngành.
Xu hướng này cũng đang được nhiều quốc gia vận dụng trong xây dựng môi trường giáo dục an toàn. Tại Phần Lan, mô hình Whole Community phát huy sự tham gia của nhà trường, gia đình, chính quyền địa phương, dịch vụ xã hội, y tế và lực lượng cảnh sát trong việc theo dõi, tư vấn và hỗ trợ học sinh từ giai đoạn sớm. Singapore triển khai Safe School Framework với trọng tâm là quản trị rủi ro, giáo dục kỹ năng an toàn, tăng cường phối hợp giữa nhà trường và các cơ quan chức năng, đồng thời chú trọng bảo vệ học sinh trên môi trường số. Tại Nhật Bản, mô hình Community School tạo lập cơ chế để phụ huynh, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tham gia trực tiếp vào hoạt động quản trị nhà trường, góp phần hình thành mạng lưới hỗ trợ học sinh ngay từ cộng đồng. Dù được triển khai theo những điều kiện khác nhau, các mô hình này đều thống nhất ở một nguyên tắc: an toàn trường học là trách nhiệm chung của toàn xã hội và chỉ đạt hiệu quả khi các chủ thể cùng chia sẻ thông tin, phối hợp hành động và hỗ trợ lẫn nhau.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, việc xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa ngành giáo dục, lực lượng công an cùng sự tham gia của gia đình, chính quyền cơ sở và các tổ chức đoàn thể phản ánh bước tiến trong tư duy quản trị trường học theo hướng hiện đại. Giá trị của cơ chế này không chỉ thể hiện ở khả năng phản ứng khi phát sinh vụ việc mà còn ở việc tạo lập một hệ thống phòng ngừa có khả năng vận hành thường xuyên, nhận diện nguy cơ từ sớm và huy động kịp thời các nguồn lực hỗ trợ học sinh. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng môi trường giáo dục an toàn, nhân văn và bền vững, đồng thời góp phần bảo đảm quyền được học tập, phát triển và trưởng thành trong điều kiện tốt nhất đối với mỗi học sinh.
III. PHÒNG NGỪA TỪ SỚM, TỪ XA LÀ GIẢI PHÁP CĂN CƠ ĐỂ HẠN CHẾ BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG
Trong quản trị giáo dục hiện đại, hiệu quả của một môi trường học đường không được đánh giá bằng số lượng vụ việc đã xử lý, mà trước hết được phản ánh ở khả năng nhận diện sớm các nguy cơ và ngăn chặn chúng trước khi phát triển thành những hành vi gây tổn hại đối với học sinh. Cách tiếp cận này thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy xử lý hậu quả sang quản trị rủi ro, trong đó trọng tâm là xây dựng cơ chế phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và hỗ trợ liên tục đối với các yếu tố có khả năng dẫn đến bạo lực học đường.
Thực tiễn cho thấy phần lớn các vụ việc nghiêm trọng trong trường học hiếm khi xuất hiện một cách đột ngột. Chúng thường bắt đầu từ những biểu hiện tưởng như rất nhỏ như mâu thuẫn giữa bạn bè, hành vi trêu chọc kéo dài, cô lập một học sinh khỏi tập thể, xung đột trên mạng xã hội hoặc những biến đổi về tâm lý không được quan tâm đúng mức. Khi các tín hiệu này không được nhận diện và hỗ trợ kịp thời, chúng có thể tích tụ thành áp lực tâm lý, làm gia tăng nguy cơ xảy ra bạo lực, vi phạm pháp luật hoặc những hệ quả tiêu cực khác đối với sự phát triển của học sinh. Vì vậy, giá trị của công tác phòng ngừa nằm ở khả năng tác động ngay từ giai đoạn hình thành nguy cơ, khi các hành vi vẫn còn có thể được điều chỉnh thông qua giáo dục, tư vấn và hỗ trợ xã hội.
Quan điểm này tương đồng với Mô hình Y tế công cộng (Public Health Model) được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế vận dụng trong phòng ngừa bạo lực đối với trẻ em. Theo mô hình này, phòng ngừa được triển khai theo ba cấp độ bổ trợ lẫn nhau. Cấp độ thứ nhất hướng tới toàn bộ học sinh thông qua xây dựng môi trường học tập tích cực, giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng ứng xử và văn hóa tôn trọng lẫn nhau nhằm hạn chế sự hình thành các yếu tố nguy cơ. Cấp độ thứ hai tập trung vào những nhóm học sinh đã xuất hiện dấu hiệu bất ổn về hành vi, tâm lý hoặc có nguy cơ cao, từ đó triển khai các biện pháp tư vấn, hỗ trợ và phối hợp với gia đình để can thiệp sớm. Cấp độ thứ ba được áp dụng khi vụ việc đã xảy ra, hướng đến xử lý theo quy định đồng thời hỗ trợ phục hồi cho học sinh và ngăn ngừa tái diễn. Cách tiếp cận này cho thấy hiệu quả bền vững của công tác bảo đảm an toàn trường học phụ thuộc chủ yếu vào hai cấp độ phòng ngừa đầu tiên, bởi càng phát hiện sớm thì chi phí xã hội và những tổn thương đối với học sinh càng được giảm thiểu.
Để quá trình phòng ngừa đạt hiệu quả, mỗi chủ thể tham gia cần thực hiện đúng chức năng của mình trong một cơ chế phối hợp thống nhất. Nhà trường là nơi gần gũi nhất với học sinh trong quá trình học tập và sinh hoạt hằng ngày, vì vậy có điều kiện quan sát những thay đổi về hành vi, kết quả học tập, quan hệ bạn bè hay trạng thái tâm lý của các em. Giáo viên chủ nhiệm, giáo viên tư vấn tâm lý và cán bộ Đoàn, Đội có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường thông qua hoạt động giáo dục thường xuyên, từ đó chủ động trao đổi với gia đình và các lực lượng liên quan để có biện pháp hỗ trợ phù hợp.
Gia đình giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành nhân cách, định hướng hành vi và tạo dựng môi trường tâm lý ổn định cho trẻ. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự thay đổi về cảm xúc, áp lực học tập, mâu thuẫn trong quan hệ bạn bè hay việc tiếp xúc với các nội dung độc hại trên môi trường số thường được phản ánh trước tiên thông qua những biểu hiện trong sinh hoạt hằng ngày. Khi gia đình duy trì sự kết nối với nhà trường, chia sẻ thông tin hai chiều và đồng hành cùng con trong quá trình phát triển, khả năng phát hiện sớm các nguy cơ sẽ được nâng lên đáng kể.
Trong khi đó, lực lượng công an cơ sở và chính quyền địa phương đảm nhận vai trò bảo đảm an ninh xã hội xung quanh trường học, cập nhật các phương thức, thủ đoạn phạm tội mới, nhận diện các nguy cơ từ ma túy, thuốc lá điện tử, tội phạm công nghệ cao hay các hội nhóm có biểu hiện kích động bạo lực. Hoạt động của các cơ quan này bổ sung cho khả năng quản lý của nhà trường, góp phần xây dựng mạng lưới bảo vệ học sinh rộng hơn phạm vi khuôn viên trường học. Song song với đó, đội ngũ tư vấn tâm lý học đường giúp học sinh giải tỏa áp lực, điều chỉnh cảm xúc, nâng cao khả năng thích ứng và hỗ trợ những trường hợp có dấu hiệu khủng hoảng trước khi phát sinh hành vi tiêu cực. Sự phối hợp giữa các chủ thể không nhằm thay thế vai trò của nhau mà tạo nên một cơ chế hỗ trợ liên tục, trong đó mỗi bên đóng góp bằng chức năng chuyên môn và nguồn lực riêng.
Một đặc điểm nổi bật của môi trường giáo dục hiện nay là không gian số đã trở thành một phần của đời sống học đường. Quan hệ bạn bè, hoạt động học tập và giao tiếp của học sinh diễn ra đồng thời trên cả môi trường trực tiếp và môi trường trực tuyến. Điều đó làm thay đổi đáng kể phạm vi của khái niệm bạo lực học đường. Bên cạnh những hành vi xô xát hay đe dọa trực tiếp, nhiều nguy cơ mới xuất hiện dưới hình thức bắt nạt trên mạng, phát tán thông tin sai sự thật, chỉnh sửa hình ảnh bằng công nghệ số, tạo video giả mạo (deepfake), bôi nhọ danh dự hoặc kích động hành vi bạo lực thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, Telegram và nhiều ứng dụng khác. Những hành vi này có thể diễn ra ngoài thời gian học tập nhưng vẫn tạo ra tác động sâu sắc đối với sức khỏe tinh thần, danh dự và quá trình phát triển của học sinh.
Theo quan điểm của UNICEF về xây dựng môi trường số an toàn cho trẻ em (Safe Digital Environment), bảo vệ trẻ em trên không gian mạng cần được coi là một bộ phận của chính sách bảo đảm an toàn trường học. Điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục không chỉ nâng cao nhận thức về an toàn thông tin mà còn trang bị cho học sinh kỹ năng nhận diện nguy cơ, ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số, bảo vệ dữ liệu cá nhân và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp phải các hành vi quấy rối hoặc bạo lực trực tuyến. Khi năng lực số được phát triển song hành với giáo dục đạo đức và ý thức pháp luật, học sinh sẽ có khả năng tự bảo vệ mình tốt hơn trước những rủi ro ngày càng đa dạng của xã hội số.
Song hành với việc kiểm soát nguy cơ là quá trình bồi dưỡng những năng lực tích cực giúp học sinh ứng phó với các tình huống phát sinh trong cuộc sống. Giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, quản trị cảm xúc, giao tiếp tích cực và giải quyết xung đột vì vậy cần được xem như một nội dung cốt lõi của giáo dục toàn diện. Mục tiêu của các hoạt động này không phải là gia tăng thêm khối lượng kiến thức mà hướng đến hình thành khả năng kiểm soát cảm xúc, tôn trọng sự khác biệt, biết lắng nghe, đối thoại và lựa chọn các phương thức giải quyết mâu thuẫn phù hợp. Đây là nền tảng quan trọng giúp học sinh hạn chế những phản ứng bộc phát, đồng thời xây dựng văn hóa ứng xử tích cực trong môi trường học đường.
Bên cạnh các giải pháp mang tính chuyên môn, việc phát huy vai trò chủ động của học sinh thông qua các mô hình tự quản cũng có ý nghĩa lâu dài đối với công tác phòng ngừa. Những mô hình như "Cổng trường an toàn", "Đội học sinh xung kích", các câu lạc bộ kỹ năng sống, câu lạc bộ hòa giải học đường hay các hoạt động tình nguyện tạo điều kiện để học sinh trực tiếp tham gia xây dựng môi trường giáo dục an toàn, hình thành ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập. Khi học sinh trở thành chủ thể của các hoạt động phòng ngừa, văn hóa tôn trọng, chia sẻ và hợp tác sẽ từng bước được hình thành như một chuẩn mực ứng xử trong nhà trường, góp phần hạn chế nguy cơ phát sinh các hành vi bạo lực ngay từ những biểu hiện ban đầu.
Từ góc độ quản trị giáo dục, hiệu quả của công tác phòng, chống bạo lực học đường không nên chỉ được đo lường bằng số lượng vụ việc đã xử lý hay mức độ giảm của các hành vi vi phạm. Giá trị bền vững hơn nằm ở việc xây dựng được một cơ chế phát hiện sớm, hỗ trợ kịp thời và phối hợp liên tục giữa nhà trường, gia đình, lực lượng chức năng và cộng đồng. Khi các yếu tố nguy cơ được nhận diện và can thiệp ngay từ giai đoạn hình thành, môi trường học đường sẽ trở nên an toàn hơn, học sinh được bảo vệ tốt hơn và nền tảng cho sự phát triển toàn diện của người học cũng được củng cố một cách bền vững.
IV. HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH ĐỂ KIẾN TẠO MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC AN TOÀN, NHÂN VĂN
Sự chuyển dịch từ tư duy xử lý vụ việc sang quản trị phòng ngừa chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trên một cơ chế phối hợp liên ngành được thiết kế ổn định, có quy trình rõ ràng và vận hành thường xuyên. Trong bối cảnh các nguy cơ đối với học sinh ngày càng đa dạng, từ bạo lực trực tiếp đến những rủi ro trên không gian mạng, mô hình quản trị an toàn trường học cần được tổ chức theo hướng chủ động nhận diện nguy cơ, phối hợp can thiệp và đánh giá liên tục, thay vì phản ứng sau khi sự việc đã phát sinh.
Một nền tảng quan trọng của cơ chế này là chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa các chủ thể liên quan. Hiệu quả của công tác bảo đảm an toàn trường học phụ thuộc đáng kể vào khả năng kết nối thông tin giữa nhà trường, gia đình, lực lượng công an, cơ sở y tế và chính quyền địa phương. Khi mỗi chủ thể thực hiện theo những quy trình khác nhau, thông tin dễ bị phân tán, việc đánh giá mức độ rủi ro thiếu tính thống nhất và thời điểm can thiệp có thể bị chậm trễ. Vì vậy, quy trình phối hợp cần được thiết kế theo chuỗi thống nhất, bắt đầu từ thu thập và chia sẻ thông tin, tiếp đến là nhận diện nguy cơ, triển khai biện pháp hỗ trợ hoặc xử lý phù hợp, sau cùng là theo dõi, đánh giá kết quả và điều chỉnh phương án can thiệp khi cần thiết. Một quy trình được chuẩn hóa không chỉ nâng cao hiệu quả phối hợp mà còn góp phần xác lập trách nhiệm của từng chủ thể, hạn chế khoảng trống trong quá trình bảo vệ học sinh.
Cùng với đó, chuyển đổi số đang mở ra điều kiện thuận lợi để nâng cao năng lực quản trị an toàn trường học theo hướng dựa trên dữ liệu. Việc hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ công tác phối hợp sẽ giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện hơn về diễn biến của từng vụ việc cũng như những yếu tố nguy cơ đang tồn tại trong môi trường học đường. Trên cơ sở đó, các công cụ cảnh báo sớm có thể hỗ trợ phát hiện những biểu hiện bất thường về hành vi, tình trạng nghỉ học kéo dài, dấu hiệu bị bắt nạt hoặc những nguy cơ phát sinh trên không gian mạng, tạo điều kiện để các biện pháp hỗ trợ được triển khai trước khi xảy ra hậu quả nghiêm trọng. Việc ứng dụng công nghệ cũng cần đi đôi với các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm thông tin của học sinh được quản lý đúng mục đích, đúng thẩm quyền và phù hợp với các quy định của pháp luật về quyền riêng tư.
Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình và hạ tầng dữ liệu, cách thức đánh giá môi trường giáo dục cũng cần được điều chỉnh theo hướng phản ánh đầy đủ chất lượng của công tác phòng ngừa. Trong nhiều trường hợp, số lượng vụ việc được ghi nhận chưa phản ánh chính xác mức độ an toàn của một cơ sở giáo dục, bởi con số này còn phụ thuộc vào khả năng phát hiện, báo cáo và xử lý. Một môi trường học đường an toàn cần được nhìn nhận thông qua nhiều chỉ số khác như văn hóa ứng xử giữa giáo viên và học sinh, hiệu quả hoạt động của hệ thống tư vấn tâm lý, mức độ tham gia của phụ huynh, cảm nhận về sự an toàn của người học, khả năng giải quyết xung đột bằng đối thoại và mức độ tin cậy của học sinh đối với các cơ chế hỗ trợ trong nhà trường. Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá "Trường học không bạo lực" theo hướng đa chiều sẽ góp phần chuyển trọng tâm từ việc thống kê kết quả sang đánh giá chất lượng quản trị và năng lực phòng ngừa của từng cơ sở giáo dục.
Hiệu quả của mọi cơ chế phối hợp cuối cùng vẫn phụ thuộc vào đội ngũ trực tiếp triển khai trong thực tiễn. Giáo viên chủ nhiệm là những người gần gũi nhất với học sinh, có khả năng nhận diện sớm những thay đổi về tâm lý, hành vi và các mối quan hệ trong lớp học. Đội ngũ tư vấn tâm lý học đường giữ vai trò hỗ trợ chuyên môn trong việc đánh giá nguy cơ, đồng hành cùng học sinh và phối hợp với gia đình để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp. Trong khi đó, công tác xã hội trường học ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng của quản trị giáo dục hiện đại khi thực hiện chức năng kết nối nhà trường với các nguồn lực ngoài xã hội, hỗ trợ những học sinh có hoàn cảnh đặc biệt hoặc đang đối mặt với các nguy cơ về tâm lý, bạo lực và vi phạm pháp luật. Việc phát triển đồng bộ các lực lượng này sẽ góp phần nâng cao năng lực phòng ngừa ngay từ cơ sở, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các biện pháp xử lý sau khi sự việc đã xảy ra.
Xét trên bình diện lâu dài, phối hợp liên ngành chỉ thực sự tạo ra chuyển biến khi được vận hành như một cơ chế quản trị thường xuyên, gắn với hoạt động hằng ngày của nhà trường và các cơ quan liên quan. Khi quy trình phối hợp được chuẩn hóa, dữ liệu được chia sẻ kịp thời, hệ thống đánh giá phản ánh đúng chất lượng môi trường giáo dục và đội ngũ chuyên môn được đầu tư tương xứng, an toàn trường học sẽ từng bước được kiến tạo từ chính năng lực phòng ngừa của hệ thống, thay vì phụ thuộc vào các giải pháp mang tính tình huống hay những đợt triển khai ngắn hạn.
V. KẾT LUẬN
Bảo đảm an toàn trường học trong bối cảnh hiện nay không còn là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà đã trở thành yêu cầu của một cơ chế quản trị xã hội đặt học sinh vào vị trí trung tâm của mọi chính sách và hoạt động phối hợp. Điểm chuyển biến có ý nghĩa nhất không nằm ở việc tăng cường các biện pháp xử lý khi vụ việc đã phát sinh, mà ở việc từng bước hình thành một mô hình quản trị dựa trên nhận diện nguy cơ, chia sẻ thông tin, phối hợp liên tục và can thiệp từ giai đoạn sớm. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi từ quản lý theo sự vụ sang quản trị rủi ro, phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại và các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ trẻ em.
Thực tiễn cũng cho thấy việc hạn chế bạo lực học đường khó có thể đạt hiệu quả nếu chỉ dựa vào các biện pháp kỷ luật hay chế tài xử phạt. Hiệu quả bền vững được hình thành từ khả năng phát hiện sớm những biểu hiện bất thường, sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể liên quan, việc phát huy vai trò của gia đình và cộng đồng, cùng với quá trình giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, năng lực quản trị cảm xúc và ứng xử trên môi trường số cho học sinh. Khi mỗi chủ thể thực hiện đúng chức năng trong một cơ chế phối hợp thống nhất, nguy cơ phát sinh các hành vi bạo lực sẽ được kiểm soát ngay từ gốc thay vì chỉ xử lý ở phần ngọn.
Trong dài hạn, khi sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, lực lượng công an, y tế, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội được vận hành đồng bộ, an toàn trường học sẽ không chỉ được bảo đảm bằng các biện pháp quản lý hay xử lý vi phạm, mà được hình thành từ một môi trường giáo dục giàu tính phòng ngừa, tôn trọng quyền trẻ em và nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện của mỗi học sinh. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng một nền giáo dục hiện đại, nhân văn, có khả năng thích ứng với những biến đổi của xã hội và phát triển bền vững trong giai đoạn mới./.
ThS Đỗ Thanh Bình



