17/08/2026 lúc 15:55 (GMT+7)
Breaking News

Thị trường carbon – “mạch dẫn” mới cho tăng trưởng xanh của Việt Nam

Việc sàn giao dịch carbon trong nước chính thức vận hành từ tháng 6/2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng của Việt Nam từ giai đoạn xây dựng chính sách sang tổ chức một thị trường carbon thực tế. Nếu được vận hành minh bạch, có thanh khoản và hình thành tín hiệu giá đủ mạnh, thị trường carbon không chỉ tạo công cụ quản lý phát thải mà còn có thể trở thành “mạch dẫn” mới để phân bổ nguồn lực, thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng không gian tăng trưởng xanh.

Thị trường carbon đang bước vào giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Dấu mốc sàn giao dịch carbon trong nước chính thức vận hành từ ngày 29/6/2026 cho thấy những cấu phần quan trọng của thị trường đã từng bước được hình thành: từ phân bổ hạn ngạch phát thải, đăng ký quyền sở hữu, lưu ký, giao dịch đến thanh toán. Theo cơ quan quản lý, giai đoạn đầu thị trường có 110 cơ sở thuộc 92 doanh nghiệp phát thải trọng điểm tham gia giao dịch hạn ngạch.

Đây không đơn thuần là sự xuất hiện của một “sàn giao dịch” mới. Về bản chất, thị trường carbon đang tạo ra một cơ chế kinh tế mới, trong đó quyền phát thải và kết quả giảm phát thải dần được xác lập thành những loại hàng hóa có thể đo lường, đăng ký và trao đổi. Khi đó, chi phí môi trường được đưa vào quyết định sản xuất - kinh doanh; còn những khoản đầu tư giúp giảm phát thải có thêm cơ hội chuyển hóa thành giá trị kinh tế.

Từ “chi phí môi trường” đến giá trị kinh tế

Trong mô hình tăng trưởng truyền thống, doanh nghiệp thường nhìn thấy khá rõ chi phí nguyên liệu, nhân công, năng lượng và vốn, nhưng chi phí phát thải khí nhà kính chưa phải lúc nào cũng được phản ánh đầy đủ trong giá thành sản phẩm. Thị trường carbon làm thay đổi cách tiếp cận đó.

Hạn ngạch phát thải tạo ra một giới hạn đối với lượng khí nhà kính mà cơ sở được phép phát thải. Nếu doanh nghiệp giảm phát thải tốt hơn mức được phân bổ, phần hạn ngạch còn dư có thể trở thành tài sản có khả năng giao dịch. Ngược lại, nếu phát thải vượt hạn ngạch, doanh nghiệp phải tìm cách mua bổ sung theo quy định. Cơ chế này tạo ra động lực kinh tế để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng và cải thiện hiệu quả sản xuất.

Điểm đáng chú ý là thị trường carbon vì thế không chỉ “phạt” hoạt động phát thải mà còn “thưởng” cho kết quả giảm phát thải. Đây chính là khác biệt căn bản giữa công cụ thị trường với cách quản lý thuần túy bằng mệnh lệnh hành chính.

Nếu một doanh nghiệp đầu tư dây chuyền mới, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và qua đó giảm lượng phát thải, lợi ích không chỉ nằm ở việc tiết kiệm điện, nhiên liệu hay nguyên vật liệu. Phần hạn ngạch phát thải chưa sử dụng hoặc tín chỉ carbon đủ điều kiện còn có thể tạo thêm giá trị kinh tế. Từ đây hình thành một vòng tuần hoàn tích cực: đầu tư xanh → giảm phát thải → tạo giá trị carbon → tái đầu tư cho công nghệ xanh.

Đây cũng là lý do thị trường carbon có thể trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế xanh, thay vì chỉ là công cụ môi trường.

Sàn giao dịch đã mở, nhưng thanh khoản mới là phép thử

Sự kiện khai trương sàn giao dịch carbon là bước tiến lớn, nhưng mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để thị trường thực sự phát huy tác dụng nằm ở thanh khoản, chất lượng hàng hóa và khả năng hình thành tín hiệu giá.

Những số liệu ban đầu cho thấy quy mô đăng ký rất lớn nhưng giao dịch thực tế còn khiêm tốn. Tính đến giữa tháng 8/2026, hệ thống đã đăng ký khoảng hơn 510 triệu tấn hạn ngạch, nhưng lượng giao dịch mới hơn 1.200 tấn CO₂e, với tổng giá trị hơn 161 triệu đồng.

Khoảng cách này không phải dấu hiệu thất bại của thị trường non trẻ. Ngược lại, nó phản ánh một bài toán chính sách quan trọng: làm thế nào chuyển lượng “hàng hóa carbon” đã được đăng ký thành dòng giao dịch thực chất?

Thị trường carbon có một đặc điểm khác với nhiều thị trường hàng hóa thông thường. Nguồn cung không hoàn toàn do quan hệ cung - cầu tự phát quyết định mà chịu tác động rất lớn từ cách Nhà nước phân bổ hạn ngạch. Nếu hạn ngạch được phân bổ quá rộng, doanh nghiệp ít có nhu cầu mua thêm; thị trường sẽ thiếu lực cầu. Ngược lại, nếu hạn ngạch được thiết kế phù hợp với lộ trình giảm phát thải, nhu cầu giao dịch sẽ tăng và tín hiệu giá có khả năng rõ nét hơn.

Vì vậy, thanh khoản của thị trường carbon không thể chỉ được kỳ vọng từ bản thân sàn giao dịch. Nó phải được “thiết kế” từ chính sách hạn ngạch, tiêu chuẩn tín chỉ, nghĩa vụ giảm phát thải, cơ chế giám sát và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

Giá carbon phải đủ sức thay đổi hành vi

Một thị trường carbon chỉ thực sự có ý nghĩa khi giá carbon tạo ra tín hiệu đủ mạnh để tác động đến quyết định đầu tư.

Nếu chi phí mua quyền phát thải hoặc tín chỉ carbon quá thấp so với chi phí đổi mới công nghệ, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án rẻ hơn là tiếp tục phát thải và mua quyền phát thải bổ sung. Khi đó, thị trường vẫn có giao dịch nhưng chưa chắc tạo ra chuyển đổi xanh thực chất.

Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026, các chuyên gia dẫn dự báo của Ngân hàng Thế giới cho rằng mức giá carbon khoảng 147 USD/tấn CO₂ có thể cần thiết để đủ sức tác động mạnh đến quyết định của các chủ thể phát thải. Đây là một tham chiếu cho thấy bài toán giá carbon về lâu dài không thể tách rời mục tiêu giảm phát thải và chi phí chuyển đổi công nghệ.

Tuy nhiên, với Việt Nam, việc hình thành một mức giá carbon phù hợp cần được tiếp cận theo lộ trình. Nếu tăng chi phí carbon quá nhanh trong khi năng lực công nghệ và tài chính của doanh nghiệp chưa đáp ứng, thị trường có thể tạo cú sốc chi phí, ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh. Nhưng nếu giá carbon quá thấp trong thời gian dài, thị trường sẽ thiếu sức ép thay đổi. Do đó, vấn đề không phải đơn giản là “giá carbon cao hay thấp”, mà là giá carbon phải được thiết kế sao cho tăng dần cùng năng lực chuyển đổi của nền kinh tế. Đây là một trong những bài toán khó nhất của chính sách carbon trong những năm tới.

Tín chỉ carbon: mở rộng không gian kinh tế xanh

Nếu hạn ngạch phát thải tạo ra “giới hạn” đối với bên phát thải, tín chỉ carbon lại tạo ra “phần thưởng” cho các dự án giảm phát thải hoặc hấp thụ khí nhà kính.

Một dự án trồng và phục hồi rừng, phát triển năng lượng tái tạo, giảm phát thải trong nông nghiệp, xử lý rơm rạ, cải tiến bếp đun hoặc các hoạt động tương tự, nếu đáp ứng tiêu chuẩn và được xác nhận lượng giảm phát thải, có thể tạo ra tín chỉ carbon.

Điều này mở ra một không gian rất lớn cho kinh tế xanh Việt Nam, bởi nguồn cung tín chỉ không chỉ nằm trong các nhà máy công nghiệp mà còn có thể đến từ rừng, đất nông nghiệp, chất thải, năng lượng và nhiều hoạt động giảm phát thải khác.

Đặc biệt, thị trường carbon có khả năng kết nối những giá trị môi trường trước đây khó lượng hóa với dòng tiền đầu tư. Một khu rừng không chỉ cung cấp gỗ, bảo vệ đất và đa dạng sinh học mà còn có thể tạo ra giá trị từ khả năng hấp thụ carbon. Một mô hình canh tác tiết kiệm nước, giảm phân bón và phát thải methane không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn có thể tạo ra giá trị carbon nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết.

Đây chính là điểm giao thoa giữa kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh.

Tuy nhiên, tín chỉ carbon phải đi cùng yêu cầu nghiêm ngặt về tính bổ sung, khả năng đo đạc, báo cáo, thẩm định và tránh tính trùng. Theo quy định hiện hành, tín chỉ được sử dụng để bù trừ hạn ngạch phải thuộc các nhóm cơ chế được công nhận, trong đó có cơ chế theo Điều 6.2, Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris và cơ chế tín chỉ carbon trong nước. Nói cách khác, không phải cứ “giảm phát thải” là có thể tạo ra một tín chỉ carbon có giá trị thị trường. Chất lượng và độ tin cậy sẽ quyết định giá trị của hàng hóa carbon.

Cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam

Thị trường carbon cũng đang làm thay đổi yêu cầu về năng lực quản trị doanh nghiệp. Trong quá khứ, doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần. Trong nền kinh tế carbon thấp, dữ liệu phát thải, cường độ carbon, tiêu thụ năng lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Các đối tác quốc tế ngày càng yêu cầu nhà cung cấp chứng minh khả năng giảm phát thải và sử dụng năng lượng sạch. Bộ Nông nghiệp và Môi trường dẫn ví dụ trong ngành may mặc, khi một số đối tác quốc tế yêu cầu nhà máy chứng minh việc sử dụng năng lượng sạch hoặc điện mặt trời mái nhà trước khi ký kết hợp đồng. Như vậy, carbon đang dịch chuyển từ câu chuyện “môi trường” sang câu chuyện “thương mại”.

Một doanh nghiệp không kiểm soát tốt dấu chân carbon có thể gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp chủ động chuyển đổi có thể tạo lợi thế về thương hiệu, chuỗi cung ứng và khả năng tiếp cận dòng vốn xanh.

Đặc biệt, trong bối cảnh các cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới ngày càng được triển khai, khả năng quản trị phát thải sẽ trở thành một yếu tố cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Cần kết nối thị trường carbon với tài chính xanh

Một trong những điều kiện để thị trường carbon phát triển nhanh hơn là phải kết nối được với hệ thống tài chính. Chuyển đổi công nghệ, sử dụng năng lượng tái tạo, cải tiến quy trình sản xuất hay phát triển dự án giảm phát thải đều cần vốn đầu tư. Nếu doanh nghiệp phải bỏ ra khoản vốn lớn ngay hôm nay nhưng lợi ích carbon chỉ xuất hiện trong tương lai, khoảng cách tài chính có thể trở thành rào cản. Do đó, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư khí hậu và các cơ chế tài chính carbon cần được đặt trong cùng một hệ sinh thái.

Thực tế, hệ thống thanh toán cho thị trường carbon cũng đang được xây dựng theo hướng chuyên nghiệp, với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội đảm nhiệm giao dịch và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam thực hiện lưu ký, thanh toán. Nghị định 29/2026/NĐ-CP đã quy định tương đối đầy đủ về đăng ký, cấp mã, chuyển quyền sở hữu, lưu ký, giao dịch và thanh toán hạn ngạch phát thải, tín chỉ carbon đủ điều kiện.

Sự tham gia của hệ thống tài chính có ý nghĩa không chỉ ở khâu thanh toán. Quan trọng hơn, các ngân hàng và tổ chức đầu tư có thể sử dụng dữ liệu carbon để đánh giá rủi ro, định giá dự án và thiết kế sản phẩm tài chính phù hợp với doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Khi đó, thị trường carbon sẽ không đứng riêng lẻ mà trở thành một mắt xích của hệ thống tài chính xanh.

Từ thí điểm đến thị trường trưởng thành

Theo lộ trình hiện hành, giai đoạn đến hết năm 2028 tập trung vào thiết lập Hệ thống đăng ký quốc gia, vận hành thí điểm sàn giao dịch, triển khai cơ chế trao đổi và bù trừ tín chỉ carbon trong nước, đồng thời tăng cường năng lực và hoàn thiện các quy định liên quan. Từ năm 2029, thị trường bước sang giai đoạn chính thức với các cơ chế đấu giá hạn ngạch và mở rộng liên kết quốc tế. Khoảng thời gian 2026-2028 vì vậy có thể xem là “giai đoạn học thị trường” của Việt Nam.

Trong giai đoạn này, điều quan trọng không phải chạy theo khối lượng giao dịch bằng mọi giá, mà phải xây dựng nền tảng thị trường có chất lượng. Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm định; nâng cao chất lượng dữ liệu; bảo đảm tính minh bạch của hạn ngạch và tín chỉ; xây dựng cơ chế giám sát và xử lý sai phạm; đồng thời phát triển đội ngũ chuyên gia có năng lực về carbon.

Một thị trường carbon đáng tin cậy phải trả lời được ba câu hỏi: Một tín chỉ đại diện cho bao nhiêu tấn CO₂ được giảm hoặc hấp thụ? Kết quả đó có thực sự xảy ra không? Và kết quả ấy có bị tính hai lần hay không? Nếu ba câu hỏi này không được giải quyết thuyết phục, thị trường khó tạo dựng niềm tin với doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Mở cửa với thị trường quốc tế nhưng phải giữ giá trị trong nước

Một mục tiêu dài hạn của thị trường carbon Việt Nam là kết nối với thị trường quốc tế và các cơ chế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Đây là cơ hội lớn bởi Việt Nam có tiềm năng tạo tín chỉ từ rừng, nông nghiệp, năng lượng tái tạo và các dự án giảm phát thải. Nhưng việc xuất khẩu tín chỉ carbon cũng đặt ra bài toán phân bổ lợi ích.

Nếu toàn bộ giá trị carbon được bán ra bên ngoài mà không tạo ra động lực đủ lớn cho các chủ thể trong nước, thị trường sẽ khó phát huy vai trò thúc đẩy chuyển đổi xanh nội địa.

Vì vậy, cần hướng tới mô hình trong đó nguồn vốn quốc tế bổ sung cho nguồn lực trong nước, thay vì thay thế nguồn lực trong nước; đồng thời bảo đảm lợi ích hợp lý cho Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng, người dân và các chủ thể trực tiếp tạo ra kết quả giảm phát thải.

Đối với lĩnh vực rừng và nông nghiệp, vấn đề này càng quan trọng. Người dân và cộng đồng phải trở thành chủ thể hưởng lợi thực chất từ giá trị carbon thì thị trường mới tạo ra động lực bảo vệ rừng, thay đổi phương thức sản xuất và phát triển sinh kế xanh.

Khai thông “dòng chảy” carbon để khai thông dòng vốn xanh

Có thể nhìn thị trường carbon như một hệ thống dẫn truyền mới của nền kinh tế. Ở đầu vào là những khoản đầu tư cho công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, sản xuất hiệu quả và các dự án hấp thụ carbon. Ở giữa là hệ thống đo lường, đăng ký, xác nhận và giao dịch. Ở đầu ra là giá trị kinh tế của hạn ngạch và tín chỉ carbon. Nếu hệ thống này vận hành thông suốt, nguồn lực xã hội sẽ được phân bổ ngày càng nhiều cho những hoạt động tạo ra giá trị môi trường. Nhưng nếu một mắt xích yếu, “dòng chảy” sẽ bị nghẽn.

Hạn ngạch quá rộng sẽ làm giảm cầu. Tín chỉ chất lượng thấp sẽ làm giảm niềm tin. Dữ liệu thiếu minh bạch sẽ làm tăng rủi ro. Chi phí giao dịch cao sẽ hạn chế doanh nghiệp nhỏ tham gia. Thiếu vốn sẽ khiến nhiều dự án xanh không thể hình thành. Thiếu liên kết quốc tế sẽ giới hạn quy mô thị trường.

Bởi vậy, phát triển thị trường carbon không thể chỉ giao cho cơ quan quản lý môi trường hay đơn vị vận hành sàn giao dịch. Đây phải là một chương trình liên ngành, gắn với chính sách công nghiệp, năng lượng, nông nghiệp, lâm nghiệp, tài chính, thương mại và khoa học - công nghệ.

Đối với doanh nghiệp, yêu cầu trước mắt là chuyển từ tâm thế “đối phó với quy định carbon” sang chủ động quản trị tài sản và rủi ro carbon. Kiểm kê phát thải, xây dựng dữ liệu carbon, xác định các nguồn phát thải lớn, tính toán chi phí giảm phát thải và chuẩn bị phương án giao dịch cần trở thành một phần của chiến lược doanh nghiệp.

Đối với Nhà nước, trọng tâm là tạo một thị trường minh bạch, có khả năng dự báo và đủ sức hình thành tín hiệu giá. Đối với hệ thống tài chính, cần phát triển các công cụ vốn phù hợp với dự án giảm phát thải. Đối với các địa phương, cần biến tiềm năng rừng, nông nghiệp, chất thải và năng lượng tái tạo thành những chương trình giảm phát thải có chất lượng.

Kết luận

Sàn giao dịch carbon đã mở cửa, nhưng hành trình xây dựng thị trường carbon Việt Nam mới thực sự bắt đầu. Từ một khái niệm chủ yếu xuất hiện trong các cam kết khí hậu, carbon đang từng bước trở thành một loại tài sản có thể đo lường, đăng ký, giao dịch và định giá. Sự thay đổi này có thể tạo ra tác động sâu rộng đến cách doanh nghiệp đầu tư, cách ngân hàng phân bổ vốn và cách nền kinh tế đánh giá hiệu quả của tăng trưởng.

Trong ngắn hạn, thanh khoản thấp và quy mô giao dịch còn khiêm tốn là điều có thể dự báo đối với một thị trường mới hình thành. Nhưng thước đo quan trọng hơn là khả năng tạo ra một tín hiệu giá carbon đủ đáng tin cậy để thay đổi hành vi.

Nếu làm tốt, thị trường carbon sẽ không chỉ giúp Việt Nam thực hiện mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Quan trọng hơn, nó có thể trở thành một cơ chế phân bổ nguồn lực mới, đưa vốn, công nghệ và đổi mới sáng tạo tới những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị xanh cao hơn.

Khi đó, “dòng chảy” carbon sẽ không chỉ là dòng giao dịch của những tấn CO₂. Đó sẽ là dòng chảy của vốn xanh, công nghệ xanh, mô hình sản xuất xanh và những động lực tăng trưởng mới - góp phần đưa chuyển đổi xanh từ một yêu cầu về môi trường trở thành một lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

Thanh Khê