28/09/2026 lúc 10:35 (GMT+7)
Breaking News

Hiệu quả năng lượng – Khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng xanh

Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng đang đặt ra yêu cầu về phát triển thêm nguồn cung và sử dụng hiệu quả hơn nguồn năng lượng hiện có. Khai thác tốt dư địa tiết kiệm bằng công nghệ, quản trị và nguồn lực tài chính phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng năng suất, tăng sức cạnh tranh, đồng thời tạo thêm dư địa cho tăng trưởng xanh.

Khai thác hiệu quả năng lượng, tạo thêm dư địa cho tăng trưởng.

I. KHI TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TRỞ THÀNH MỘT DẠNG “NGUỒN CUNG”

Một nền kinh tế tăng trưởng tất yếu sẽ cần nhiều năng lượng hơn. Công nghiệp mở rộng, đô thị hóa diễn ra nhanh, các hoạt động thương mại – dịch vụ phát triển và mức sống được nâng lên đều kéo theo nhu cầu sử dụng điện, nhiên liệu và các dạng năng lượng khác. Vì thế, phát triển nguồn cung, hoàn thiện hệ thống truyền tải và phân phối vẫn là những nhiệm vụ không thể thay thế trong bảo đảm an ninh năng lượng.

Nhưng cùng với câu hỏi nền kinh tế cần thêm bao nhiêu năng lượng, cần đặt ra một câu hỏi khác: lượng năng lượng đang có được sử dụng hiệu quả đến đâu?

Câu hỏi này có ý nghĩa bởi trong quá trình sản xuất và tiêu dùng, một phần năng lượng không trực tiếp tạo ra giá trị mà bị tiêu hao do thiết bị hiệu suất thấp, công nghệ cũ, tổn thất trong vận hành hoặc quy trình chưa được tối ưu. Nếu những phần tiêu hao này được cắt giảm bằng công nghệ và quản trị tốt hơn, nền kinh tế có thể đáp ứng một phần nhu cầu tăng thêm mà không nhất thiết phải tạo ra một lượng nguồn cung tương ứng.

Dư địa đó hiện diện khá rõ trong những ngành tiêu thụ nhiều năng lượng. Công nghiệp hiện chiếm trên 50% tổng tiêu thụ năng lượng và có thể tiết kiệm khoảng 10–20% nếu triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản lý. Tại các khách sạn, văn phòng, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay và công trình công cộng, tiềm năng tiết kiệm điện có thể đạt khoảng 35–40%. Những con số này cho thấy bài toán hiệu quả năng lượng không phải là câu chuyện của tương lai mà đang tồn tại ngay trong các dây chuyền, thiết bị và công trình đang vận hành.

Ở góc độ đầu tư, giá trị của nguồn lực này càng rõ hơn. Chi phí tạo ra hiệu quả tương đương 1 MW công suất thông qua các giải pháp tiết kiệm năng lượng chỉ khoảng một phần tư so với đầu tư xây dựng mới 1 MW nguồn phát điện. Điều đó có nghĩa là trong một số trường hợp, một đồng vốn dành cho nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng có thể tạo ra tác động đáng kể đối với nhu cầu đầu tư nguồn cung mới.

Dĩ nhiên, tiết kiệm năng lượng không thể thay thế việc phát triển nguồn điện và các nguồn năng lượng khác. Một nền kinh tế tăng trưởng vẫn cần thêm năng lượng và hệ thống phải được đầu tư để đáp ứng nhu cầu đó. Nhưng nếu toàn bộ phần tăng nhu cầu đều được giải quyết bằng cách tăng nguồn cung, chi phí đầu tư và áp lực lên hạ tầng sẽ ngày càng lớn. Khai thác hiệu quả năng lượng vì thế là cách bổ sung một “nguồn cung” từ phía nhu cầu, giúp giảm lượng năng lượng cần thiết để tạo ra cùng một mức sản lượng.

Điều quan trọng là phải tránh đồng nhất tiết kiệm với cắt giảm. Một doanh nghiệp giảm sản lượng để giảm điện năng tiêu thụ không tạo ra hiệu quả kinh tế thực sự. Ngược lại, nếu doanh nghiệp thay một thiết bị hiệu suất thấp bằng thiết bị hiệu suất cao, cải tiến quy trình hoặc quản lý tốt phụ tải, sản lượng có thể giữ nguyên hoặc tăng lên trong khi mức tiêu hao trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống. Khi đó, phần năng lượng tiết kiệm được thực chất là phần nguồn lực được giải phóng khỏi quá trình sản xuất để có thể sử dụng cho những mục tiêu khác.

Từ cách nhìn này, hiệu quả năng lượng bắt đầu chuyển từ một vấn đề kỹ thuật sang một vấn đề kinh tế. Câu chuyện không còn chỉ là doanh nghiệp tiết kiệm được bao nhiêu tiền điện, mà là với cùng lượng năng lượng, doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu giá trị.

II. TỪ CHI PHÍ NĂNG LƯỢNG ĐẾN NĂNG SUẤT DOANH NGHIỆP

Trong hoạt động sản xuất, năng lượng là một trong những yếu tố đầu vào có thể phản ánh khá rõ hiệu quả vận hành. Một dây chuyền tiêu thụ năng lượng cao hơn mức cần thiết có thể đang tồn tại vấn đề về thiết bị, quy trình hoặc phương thức vận hành. Ngược lại, khi doanh nghiệp kiểm soát được mức tiêu hao theo từng công đoạn và từng đơn vị sản phẩm, dữ liệu năng lượng có thể trở thành một công cụ để nhận diện những điểm cần cải thiện.

Đây là lý do quản lý năng lượng ngày càng gắn với quản trị sản xuất. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến tổng lượng điện tiêu thụ và chi phí phải trả, thì cách tiếp cận mới đòi hỏi phải biết năng lượng được sử dụng ở đâu, vào thời điểm nào, cho thiết bị nào và tạo ra bao nhiêu sản phẩm. Khi dữ liệu được thu thập đầy đủ, những bất thường trong vận hành sẽ dễ được nhận diện hơn, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở.

Giá trị của việc quản lý tốt năng lượng cũng không dừng ở khoản tiền tiết kiệm trực tiếp. Thiết bị hiệu suất cao thường đi cùng khả năng vận hành ổn định hơn; quy trình được tối ưu có thể đồng thời giảm tổn thất nguyên vật liệu; việc kiểm soát phụ tải tốt hơn có thể hạn chế những chi phí phát sinh do vận hành không hợp lý. Hiệu quả năng lượng vì thế có thể kéo theo hiệu quả sản xuất.

Trong bối cảnh đó, một khoản đầu tư vào hiệu quả năng lượng cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời thay vì chỉ dựa vào chi phí ban đầu. Một thiết bị có giá mua cao hơn nhưng tiêu thụ ít năng lượng và có chi phí vận hành thấp hơn có thể đem lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong dài hạn. Nếu chỉ nhìn vào số vốn phải bỏ ra ở thời điểm đầu tư, doanh nghiệp có thể bỏ qua phần lợi ích tích lũy trong nhiều năm sau đó.

Cách nhìn này càng quan trọng khi doanh nghiệp phải cạnh tranh trong một thị trường mà chi phí đầu vào ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và khả năng mở rộng. Một mức giảm nhỏ về tiêu hao năng lượng trên từng sản phẩm, nếu được duy trì với quy mô lớn, có thể tạo ra lợi thế đáng kể. Phần chi phí tiết kiệm được cũng có thể quay trở lại doanh nghiệp dưới dạng nguồn lực dành cho đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng và mở rộng sản xuất.

Yêu cầu sản xuất xanh đang làm cho mối quan hệ này rõ hơn. Khi thị trường ngày càng quan tâm đến dấu chân môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên, doanh nghiệp không thể chỉ cạnh tranh bằng giá thành. Khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả, kiểm soát phát thải và cải thiện công nghệ sẽ ngày càng gắn với năng lực thích ứng của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nhận thức được lợi ích và có khả năng đầu tư để đạt được lợi ích đó là hai vấn đề khác nhau. Đây chính là khoảng cách khiến nhiều tiềm năng tiết kiệm năng lượng chưa được chuyển thành kết quả thực tế.

III. KHOẢNG CÁCH GIỮA TIỀM NĂNG VÀ KHẢ NĂNG ĐẦU TƯ

Rào cản phổ biến nhất nằm ở vốn đầu tư ban đầu. Các dự án thay thế thiết bị, cải tạo dây chuyền hoặc nâng cấp hệ thống năng lượng thường đòi hỏi một khoản vốn tương đối lớn, trong khi lợi ích được thu hồi dần trong quá trình vận hành. Với những doanh nghiệp đang phải ưu tiên dòng tiền cho sản xuất và thị trường, một dự án có thời gian hoàn vốn dài dễ bị xếp sau những khoản đầu tư tạo doanh thu trực tiếp.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu tác động rõ hơn từ vấn đề này. Hạn chế về vốn thường đi kèm với hạn chế về nhân lực chuyên môn. Doanh nghiệp có thể nhận thấy chi phí năng lượng cao nhưng không xác định được nguyên nhân nằm ở đâu; biết cần thay đổi nhưng không biết công nghệ nào phù hợp; hoặc nhìn thấy lợi ích nhưng không đủ khả năng tính toán chính xác hiệu quả đầu tư.

Khoảng cách vì vậy không chỉ là khoảng cách về tài chính. Đó còn là khoảng cách về thông tin, công nghệ và năng lực thực hiện.

Nếu chỉ tuyên truyền về lợi ích của tiết kiệm năng lượng mà không giải quyết những điểm nghẽn này, khả năng chuyển tiềm năng thành đầu tư sẽ vẫn hạn chế. Doanh nghiệp cần được tiếp cận những công cụ giúp giảm chi phí ban đầu và giảm rủi ro khi quyết định đầu tư.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng Quỹ Thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả có thể tạo thêm một kênh hỗ trợ cho doanh nghiệp. Nếu được thiết kế phù hợp, nguồn lực tài chính này có thể hỗ trợ vốn ban đầu, chia sẻ một phần rủi ro và khuyến khích những dự án mà doanh nghiệp khó có thể tự triển khai chỉ bằng nguồn vốn hiện có.

Tuy nhiên, vốn không thể giải quyết toàn bộ bài toán. Một doanh nghiệp được hỗ trợ tài chính nhưng lựa chọn sai công nghệ vẫn có thể không đạt hiệu quả. Một dự án được triển khai nhưng không có dữ liệu trước và sau đầu tư cũng khó xác định chính xác mức tiết kiệm. Điều đó khiến kiểm toán năng lượng, tư vấn kỹ thuật và đo lường kết quả trở thành những khâu không thể tách rời khỏi dòng vốn.

Đây là cơ sở để hình thành một thị trường dịch vụ hiệu quả năng lượng chuyên nghiệp, trong đó doanh nghiệp không phải tự mình thực hiện toàn bộ quá trình.

IV. CẦN MỘT HỆ SINH THÁI ĐỂ BIẾN TIỀM NĂNG THÀNH DÒNG ĐẦU TƯ

Mô hình ESCO có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Thay vì doanh nghiệp phải tự tìm hiểu công nghệ, xác định điểm lãng phí, thiết kế giải pháp và đánh giá hiệu quả, ESCO có thể tham gia vào quá trình từ kiểm toán, tư vấn đến triển khai và đo lường kết quả. Với những doanh nghiệp thiếu đội ngũ chuyên môn, đây là một cách giảm đáng kể rào cản về thông tin và năng lực kỹ thuật.

Nhưng để thị trường dịch vụ phát triển, kiểm toán năng lượng phải thực sự trở thành căn cứ cho quyết định đầu tư. Một cuộc kiểm toán có giá trị không chỉ dừng ở việc chỉ ra doanh nghiệp tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, mà phải trả lời được những câu hỏi cụ thể: điểm lãng phí nằm ở đâu, giải pháp nào phù hợp, cần đầu tư bao nhiêu, thời gian hoàn vốn thế nào và kết quả sẽ được đo lường ra sao.

Khi các dự án có thể được lượng hóa về chi phí và hiệu quả, chúng mới có khả năng tiếp cận nguồn vốn một cách thuận lợi hơn. Nhà đầu tư có cơ sở đánh giá rủi ro, doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn phương án và cơ quan quản lý có cơ sở xác định hiệu quả chính sách.

Ở góc độ thể chế, Quyết định 280/QĐ-TTg, Nghị định 30/2026/NĐ-CP và Chỉ thị 09/CT-TTg cho thấy chính sách về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang tiếp tục được hoàn thiện. Nhưng một hệ thống chính sách chỉ thực sự phát huy tác dụng khi có khả năng dẫn tới những thay đổi cụ thể trong hành vi đầu tư và vận hành của doanh nghiệp.

Vấn đề vì thế không chỉ là tiếp tục bổ sung chính sách, mà là nâng hiệu quả thực thi. Nhà nước cần tạo khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ đủ rõ; tổ chức tài chính cần có sản phẩm vốn phù hợp với đặc thù dự án hiệu quả năng lượng; doanh nghiệp công nghệ và ESCO cần cung cấp giải pháp có thể kiểm chứng; doanh nghiệp sản xuất phải coi hiệu quả năng lượng là một phần của chiến lược sản xuất; còn hệ thống kiểm toán, đo lường và xác minh cần tạo được niềm tin về kết quả.

Nếu những mắt xích này hoạt động riêng lẻ, tiềm năng tiết kiệm sẽ tiếp tục nằm rải rác ở từng doanh nghiệp. Khi được kết nối, nó có thể trở thành một thị trường đủ lớn để thu hút công nghệ, vốn và các mô hình kinh doanh mới.

Đây chính là bước chuyển cần thiết: từ những chương trình tiết kiệm đơn lẻ sang một hệ sinh thái hiệu quả năng lượng có khả năng tự vận hành và mở rộng.

V. HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG PHẢI ĐI CÙNG CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG

Tăng trưởng xanh đặt ra yêu cầu tạo ra nhiều giá trị hơn với mức sử dụng tài nguyên hợp lý hơn. Trong bài toán đó, hiệu quả năng lượng giữ một vị trí đặc biệt bởi năng lượng vừa là yếu tố đầu vào của sản xuất, vừa liên quan trực tiếp đến chi phí và tác động môi trường.

Nếu nền kinh tế chỉ mở rộng quy mô mà không cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục tăng theo sản lượng. Điều đó đồng nghĩa với việc phải liên tục bổ sung nguồn cung và hạ tầng để đáp ứng nhu cầu. Ngược lại, nếu mức tiêu hao năng lượng trên một đơn vị sản phẩm và một đơn vị giá trị được giảm xuống, nền kinh tế có thể tạo ra thêm sản lượng mà áp lực lên nguồn năng lượng tăng chậm hơn.

Đó chính là ý nghĩa của năng suất năng lượng.

Cách tiếp cận này cũng giúp đặt hiệu quả năng lượng vào đúng vị trí trong chiến lược tăng trưởng xanh. Tiết kiệm không phải mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu là nâng giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị năng lượng.

Với doanh nghiệp, đó là giảm chi phí và nâng năng lực cạnh tranh. Với hệ thống năng lượng, đó là giảm áp lực lên nguồn cung và hạ tầng. Với nền kinh tế, đó là nâng năng suất sử dụng một nguồn lực thiết yếu. Với môi trường, đó là giảm những tác động phát sinh từ lượng năng lượng cần thiết cho mỗi đơn vị sản phẩm và dịch vụ.

Muốn đạt được điều đó, hiệu quả năng lượng phải được đưa vào quá trình ra quyết định thay vì chỉ được thực hiện sau khi các quyết định đầu tư đã được đưa ra. Khi lựa chọn dây chuyền, xây dựng nhà máy, thiết kế công trình hay hoạch định sản xuất, hiệu suất năng lượng cần trở thành một trong những tiêu chí ngay từ đầu.

Đây cũng là lúc chính sách cần chuyển từ việc khuyến khích tiết kiệm sang tạo động lực cho đầu tư hiệu quả. Khi doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ ràng, có vốn để đầu tư, có công nghệ để lựa chọn và có đơn vị đủ năng lực để triển khai, hiệu quả năng lượng sẽ trở thành một quyết định kinh doanh thay vì một nhiệm vụ mang tính vận động.

VI. KHƠI THÔNG NGUỒN LỰC CHO MỘT MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG HIỆU QUẢ HƠN

Bài toán năng lượng trong giai đoạn phát triển mới vì vậy cần được nhìn từ cả hai phía cung và cầu. Phát triển nguồn cung vẫn là nhiệm vụ tất yếu, nhưng giảm lượng năng lượng cần thiết để tạo ra tăng trưởng cũng quan trọng không kém.

Phần năng lượng được tiết kiệm không phải là phần giá trị bị cắt bỏ. Nếu được tạo ra từ cải tiến công nghệ, tối ưu quy trình và quản trị tốt hơn, đó chính là nguồn lực được giải phóng khỏi những khâu không tạo ra giá trị. Nguồn lực ấy có thể quay trở lại nền kinh tế dưới dạng chi phí thấp hơn, năng suất cao hơn, vốn tái đầu tư và khả năng đổi mới công nghệ.

Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần thay đổi cách nhìn về năng lượng; thị trường cần phát triển các dịch vụ chuyên nghiệp; hệ thống tài chính cần có công cụ phù hợp; còn chính sách cần tạo môi trường ổn định để doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định đầu tư dài hạn.

Khi những điều kiện này được kết nối, hiệu quả năng lượng sẽ không còn là một chương trình tiết kiệm riêng biệt. Nó trở thành một bộ phận của quản trị doanh nghiệp, một thị trường dịch vụ mới và một yếu tố của năng suất nền kinh tế.

Sâu xa hơn, đây là vấn đề về cách thức tạo ra tăng trưởng. Trong điều kiện nguồn lực ngày càng phải được sử dụng hiệu quả, nền kinh tế không thể chỉ dựa vào việc mở rộng đầu vào. Năng suất của từng đơn vị vốn, lao động, tài nguyên và năng lượng sẽ ngày càng quyết định chất lượng tăng trưởng.

Năng lượng vì thế cần được nhìn không chỉ như một yếu tố phải bảo đảm đủ, mà còn như một nguồn lực phải được sử dụng ngày càng hiệu quả.

Tăng trưởng xanh không chỉ đòi hỏi có thêm năng lượng sạch hơn, mà còn đòi hỏi tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đơn vị năng lượng được sử dụng. Khi phần năng lượng đang bị lãng phí được chuyển hóa thành năng suất, công nghệ và sức cạnh tranh, hiệu quả năng lượng sẽ trở thành một nguồn lực thực sự của tăng trưởng. Khơi thông nguồn lực ấy chính là cách giảm áp lực lên bài toán năng lượng, đồng thời tạo thêm dư địa để nền kinh tế tăng trưởng theo hướng hiệu quả, xanh và bền vững hơn./.

ThS. Nguyễn Như Quỳnh