02/04/2026 lúc 12:47 (GMT+7)
Breaking News

Tái cấu trúc chính sách văn hóa: Từ bảo tồn sang kiến tạo giá trị

Trong bối cảnh phát triển mới, khi văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho tăng trưởng, yêu cầu tái cấu trúc hệ thống chính sách văn hóa đang trở nên cấp thiết. Những hạn chế về thể chế, đầu tư và cơ chế vận hành đã bộc lộ rõ, đòi hỏi một cách tiếp cận mới – chuyển từ tư duy bảo tồn đơn thuần sang kiến tạo giá trị, thúc đẩy văn hóa tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế, chính sách đột phá phát triển văn hóa Việt Nam vì thế được kỳ vọng sẽ mở ra không gian phát triển mới cho lĩnh vực này.

Ảnh minh họa - TL

Những “điểm nghẽn” thể chế cần được tháo gỡ

Thực tiễn cho thấy, dù đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, song hệ thống pháp luật về văn hóa vẫn tồn tại không ít hạn chế. Nhận thức về vai trò của văn hóa trong phát triển bền vững chưa thực sự toàn diện, dẫn tới việc thể chế hóa các chủ trương lớn còn chậm và thiếu đồng bộ. Điều này khiến văn hóa chưa phát huy đầy đủ vai trò vừa là nền tảng tinh thần, vừa là động lực nội sinh của phát triển.

Bên cạnh đó, nhiều quy định pháp luật chưa theo kịp sự vận động nhanh của đời sống văn hóa – xã hội, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và công nghiệp sáng tạo. Hệ thống chính sách về đầu tư, tài chính cho văn hóa còn phân tán, mức đầu tư thấp và phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước. Trong khi đó, cơ chế huy động nguồn lực xã hội, thu hút đầu tư tư nhân, cũng như ưu đãi cho các ngành công nghiệp văn hóa vẫn chưa đủ sức hấp dẫn.

Các chính sách về phát triển nguồn nhân lực văn hóa, bảo tồn và phát huy di sản, cũng như thúc đẩy công nghiệp văn hóa – công nghiệp giải trí còn thiếu tính tổng thể, chưa hình thành được hệ sinh thái phát triển đồng bộ. Đây chính là những “điểm nghẽn” cản trở văn hóa phát triển tương xứng với tiềm năng và vị thế.

Định hình khung chính sách mang tính đột phá

Trong bối cảnh đó, việc ban hành một Nghị quyết chuyên đề của Quốc hội nhằm thể chế hóa kịp thời các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, là yêu cầu cấp thiết. Không chỉ dừng ở việc khắc phục bất cập, dự thảo Nghị quyết hướng tới thiết lập một khung chính sách mới mang tính đột phá, tạo điều kiện để văn hóa thực sự trở thành một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao.

Một trong những điểm đáng chú ý là cơ chế linh hoạt trong triển khai các dự án đầu tư văn hóa. Theo đó, các dự án đầu tư công, PPP hoặc dự án thuộc lĩnh vực văn hóa – thể thao có thể được triển khai ngay cả khi chưa có trong quy hoạch, đồng thời được cập nhật trong quá trình điều chỉnh quy hoạch. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, khắc phục tình trạng “đi sau quy hoạch” vốn là điểm nghẽn lâu nay.

Đồng thời, thẩm quyền của địa phương được mở rộng đáng kể khi Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có thể quyết định bổ sung danh mục đầu tư trung hạn và kế hoạch sử dụng đất mà không phải chờ chu kỳ điều chỉnh. Thủ tục đất đai cũng được áp dụng cơ chế rút gọn, tạo điều kiện thuận lợi cho triển khai dự án.

Đáng chú ý, trách nhiệm bố trí quỹ đất cho thiết chế văn hóa, thể thao và các khu công nghiệp sáng tạo được đặt ra như một yêu cầu bắt buộc trong quy hoạch địa phương. Đây là bước đi quan trọng nhằm hình thành không gian phát triển văn hóa theo hướng tập trung, chuyên nghiệp và gắn với kinh tế sáng tạo.

Mở rộng không gian thu hút đầu tư và xã hội hóa

Dự thảo Nghị quyết cũng đề xuất một loạt chính sách ưu đãi nhằm thu hút nguồn lực ngoài nhà nước. Nhà nước sẽ hỗ trợ tiếp cận đất đai, mặt bằng và cơ chế tài chính cho các tổ chức, cá nhân đầu tư vào các cụm, khu công nghiệp sáng tạo về văn hóa – một mô hình được kỳ vọng trở thành “hạt nhân” của kinh tế sáng tạo.

Đặc biệt, các dự án đầu tư vào hạ tầng số, ứng dụng công nghệ cao trong lĩnh vực văn hóa, công nghiệp giải trí sẽ được hưởng ưu đãi về thuế, phí, lệ phí. Điều này thể hiện định hướng rõ ràng trong việc thúc đẩy chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa.

Chính sách thuế cũng được thiết kế theo hướng khuyến khích mạnh mẽ: áp dụng thuế giá trị gia tăng 5% đối với nhiều hoạt động văn hóa – nghệ thuật; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm, giảm 50% trong các năm tiếp theo đối với dự án công nghiệp văn hóa, thậm chí kéo dài thời gian ưu đãi tại các địa bàn khó khăn. Đồng thời, miễn thuế thu nhập cá nhân cho các chuyên gia, nhân tài làm việc trong lĩnh vực này là bước đi quan trọng nhằm thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thúc đẩy bảo tồn và “hồi hương” di sản văn hóa

Một điểm đột phá khác là cơ chế ưu đãi đối với việc hồi hương di sản văn hóa. Các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia khi đưa về nước sẽ được miễn thuế nhập khẩu, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Thậm chí, các tác phẩm nghệ thuật giá trị cao được hồi hương vì mục đích trưng bày, hiến tặng Nhà nước sẽ được miễn toàn bộ thuế và phí liên quan.

Chính sách này không chỉ góp phần bảo tồn di sản mà còn tạo điều kiện để gia tăng nguồn lực văn hóa quốc gia, nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

Văn hóa – động lực nội sinh của phát triển

Có thể thấy, dự thảo Nghị quyết đang hướng tới một cách tiếp cận mới: coi văn hóa không chỉ là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách mà là một ngành kinh tế đặc thù, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, việc làm và sức lan tỏa xã hội. Việc thiết kế các cơ chế đột phá về đầu tư, tài chính, đất đai, thuế và nhân lực chính là tiền đề để hình thành hệ sinh thái phát triển văn hóa hiện đại.

Nếu được ban hành và triển khai hiệu quả, Nghị quyết không chỉ tháo gỡ các “nút thắt” thể chế mà còn mở ra không gian phát triển mới cho văn hóa Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng thời trở thành động lực nội sinh quan trọng trong tiến trình phát triển đất nước.

ThS Phạm Xuân