I. MỞ BÀI
Cục diện khu vực và thế giới đang có những chuyển biến sâu sắc dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và yêu cầu phát triển bền vững, liên kết khu vực ngày càng trở thành nhân tố quyết định năng lực thích ứng của mỗi quốc gia. Đối với Đông Nam Á, việc củng cố đoàn kết nội khối và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN là yêu cầu, điều kiện để duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm. Quan hệ giữa các quốc gia thành viên hơn cả hợp tác hữu nghị truyền thống mà đang chuyển mạnh sang mô hình đối tác dựa trên sự gắn kết lợi ích chiến lược, chia sẻ trách nhiệm và đồng kiến tạo các giá trị phát triển.
Là hai nền kinh tế năng động và có vị trí quan trọng trong ASEAN, Việt Nam và Thái Lan đã không ngừng mở rộng và làm sâu sắc quan hệ song phương kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao. Trải qua gần nửa thế kỷ phát triển, đặc biệt với việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược tăng cường toàn diện, hợp tác giữa hai nước ngày càng được mở rộng trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quốc phòng, an ninh, văn hóa và giao lưu nhân dân. Thực tế, giá trị nổi bật của quan hệ Việt Nam – Thái Lan nằm ở những thành tựu hợp tác song phương, khả năng chuyển hóa nền tảng hữu nghị thành hệ thống liên kết đa tầng, trong đó lòng tin chính trị, sự đan xen lợi ích và kết nối nhân dân trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển bền vững của mỗi quốc gia, đồng thời góp phần củng cố đoàn kết, vai trò trung tâm và sức mạnh nội sinh của ASEAN.
II. TỪ HỮU NGHỊ TRUYỀN THỐNG ĐẾN NỀN TẢNG LÒNG TIN CHIẾN LƯỢC
Trong quan hệ quốc tế đương đại, sự phát triển bền vững của hợp tác song phương không chỉ được quyết định bởi lợi ích kinh tế hay sự tương đồng về địa lý mà còn phụ thuộc vào mức độ tin cậy chính trị giữa các quốc gia. Đối với Việt Nam và Thái Lan, gần nửa thế kỷ phát triển quan hệ ngoại giao cho thấy lòng tin chính trị đã trở thành nền tảng quan trọng tạo nên tính ổn định, liên tục và chiều sâu của hợp tác. Chính sự tích lũy lòng tin qua nhiều giai đoạn lịch sử đã giúp quan hệ hai nước vượt lên khuôn khổ hữu nghị truyền thống để hình thành quan hệ đối tác có tầm nhìn chiến lược, thích ứng với những biến động của khu vực và quốc tế.
Từ góc độ lý luận, Chủ nghĩa thể chế mới (New Institutionalism) cho rằng các thiết chế, quy tắc và cơ chế hợp tác có vai trò giảm thiểu bất định, định hướng hành vi của các chủ thể và tạo lập sự ổn định trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả của các thiết chế chỉ được phát huy khi được nâng đỡ bởi lòng tin chính trị giữa các bên tham gia. Song song với đó, các lý thuyết về hợp tác khu vực cũng nhấn mạnh rằng trong môi trường có mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng cao, lòng tin không chỉ là yếu tố mang tính chính trị mà còn là một nguồn lực chiến lược giúp các quốc gia giảm chi phí đàm phán, hạn chế rủi ro trong phối hợp chính sách và tăng khả năng ứng phó trước các thách thức xuyên biên giới. Nói cách khác, lòng tin chính trị tạo nên tính dự báo của quan hệ song phương, giúp các quốc gia duy trì cam kết hợp tác ngay cả khi môi trường quốc tế xuất hiện nhiều biến động.
Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1976, hai nước từng bước mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đồng thời duy trì các cơ chế đối thoại thường xuyên giữa lãnh đạo cấp cao và các bộ, ngành. Bước ngoặt quan trọng là việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược năm 2013, đánh dấu sự chuyển dịch từ hợp tác theo từng lĩnh vực sang hợp tác có định hướng dài hạn, toàn diện hơn. Trên nền tảng những kết quả đạt được và sự tương đồng về tầm nhìn phát triển, hai nước tiếp tục nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2025, mở ra giai đoạn hợp tác mới với phạm vi rộng hơn và mức độ gắn kết sâu sắc hơn.
Điều đáng chú ý là sự phát triển của quan hệ Việt Nam – Thái Lan đã phản ánh sự gia tăng về chất trong quan hệ song phương. Trước hết, mức độ tin cậy chính trị được củng cố thông qua việc duy trì tiếp xúc cấp cao thường xuyên, tăng cường tham vấn chiến lược và phối hợp chặt chẽ trong các vấn đề khu vực, quốc tế cùng quan tâm. Bên cạnh đó, phạm vi hợp tác ngày càng mở rộng từ các lĩnh vực truyền thống như thương mại, đầu tư, nông nghiệp và du lịch sang chuyển đổi số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo, an ninh phi truyền thống và phát triển bền vững. Đồng thời, hệ thống các cơ chế điều phối song phương cũng được hoàn thiện theo hướng thực chất hơn, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai các cam kết và tăng cường khả năng phối hợp chính sách giữa hai nước.
Trên nền tảng lòng tin chính trị, quan hệ Việt Nam – Thái Lan đã tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy hợp tác kinh tế với quy mô ngày càng lớn, đưa Thái Lan trở thành một trong những đối tác thương mại và nhà đầu tư quan trọng của Việt Nam trong ASEAN. Hai nước còn tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh, phối hợp phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, bảo đảm an ninh biển và ứng phó với các thách thức phi truyền thống. Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam và Thái Lan thường xuyên phối hợp lập trường đối với nhiều vấn đề chiến lược, cùng thúc đẩy xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết, tự cường và giữ vững vai trò trung tâm của Hiệp hội trong cấu trúc khu vực đang định hình. Sự đồng thuận này mang lại lợi ích cho mỗi quốc gia, góp phần duy trì môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác tại Đông Nam Á.
III. LIÊN KẾT LỢI ÍCH: ĐỘNG LỰC ĐƯA QUAN HỆ TỪ HỮU NGHỊ SANG HỢP TÁC CHIẾN LƯỢC
Thế giới bước sang giai đoạn phát triển mới với sự đan xen giữa cạnh tranh và hợp tác, chất lượng của quan hệ song phương ngày càng được đánh giá không chỉ qua mức độ tin cậy chính trị mà còn ở khả năng hình thành mạng lưới lợi ích chung có tính bền vững. Đối với Việt Nam và Thái Lan, động lực quan trọng thúc đẩy quan hệ phát triển theo chiều sâu chính là quá trình chuyển hóa từ hợp tác dựa trên thiện chí và hữu nghị truyền thống sang liên kết lợi ích chiến lược.
Điểm nổi bật của quá trình này là sự chuyển dịch từ mô hình hợp tác thiên về trao đổi thương mại sang hợp tác cùng phát triển trong chuỗi giá trị khu vực. Nếu trước đây quan hệ kinh tế chủ yếu được phản ánh qua kim ngạch xuất nhập khẩu và các hoạt động thương mại truyền thống, thì hiện nay hợp tác giữa hai nước đã mở rộng sang đầu tư, sản xuất, phân phối và dịch vụ, tạo nên sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa các doanh nghiệp và nền kinh tế. Điều đó cho thấy quan hệ Việt Nam – Thái Lan không còn đơn thuần là quan hệ giữa thị trường xuất khẩu và thị trường nhập khẩu, mà đang hình thành các chuỗi liên kết trong đó doanh nghiệp hai nước cùng tham gia tạo ra giá trị gia tăng.
Thực tiễn phát triển của nhiều tập đoàn lớn của Thái Lan tại Việt Nam là minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Các doanh nghiệp như Charoen Pokphand (CP), SCG và Central Retail không chỉ mở rộng hoạt động đầu tư mà còn tham gia sâu vào các lĩnh vực có tính nền tảng của nền kinh tế, từ nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến, vật liệu xây dựng đến hệ thống phân phối bán lẻ và logistics. Việc đầu tư dài hạn của các tập đoàn này góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực sản xuất và tạo thêm việc làm cho địa phương. Đồng thời, nhiều doanh nghiệp Việt Nam cũng từng bước mở rộng hiện diện tại thị trường Thái Lan thông qua hợp tác thương mại, dịch vụ và đầu tư, tạo nên mối liên kết hai chiều ngày càng cân bằng hơn.
Ở góc độ lý luận, sự đan xen lợi ích kinh tế giúp nâng cao chi phí của xung đột và gia tăng lợi ích của hợp tác, qua đó củng cố tính ổn định của quan hệ song phương. Khi doanh nghiệp, nhà đầu tư và các địa phương của hai nước cùng tham gia vào chuỗi giá trị, hợp tác không hoàn toàn phụ thuộc vào các quyết định chính trị mà được duy trì bởi lợi ích thực chất của nhiều chủ thể trong xã hội.
Bên cạnh liên kết kinh tế, gắn kết nhân dân ngày càng trở thành nhân tố tạo nên chiều sâu chiến lược của quan hệ Việt Nam – Thái Lan. Theo quan điểm của ASEAN, kết nối giữa người dân với người dân (People-to-People Connectivity) là một trong những trụ cột quan trọng của tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, bởi sự bền vững của hợp tác khu vực không chỉ dựa trên các cam kết giữa các chính phủ mà còn được củng cố bởi sự thấu hiểu, tin cậy và gắn bó giữa các cộng đồng xã hội. Dưới góc độ này, ngoại giao nhân dân có vai trò tạo dựng "vốn xã hội" là nguồn lực vô hình nhưng có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển của quan hệ song phương.
Quan hệ Việt Nam – Thái Lan sở hữu nhiều lợi thế nổi bật về kết nối nhân dân. Cộng đồng hơn 100.000 người Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thái Lan vừa là cầu nối văn hóa vừa góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và giao lưu xã hội giữa hai nước. Các khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Thái Lan, Phố Việt Nam ở tỉnh Udon Thani cùng nhiều hoạt động bảo tồn di sản văn hóa đã trở thành biểu tượng của tình hữu nghị và sự gắn bó lịch sử giữa nhân dân hai nước. Việc mở rộng quan hệ kết nghĩa giữa các địa phương, tăng cường trao đổi sinh viên, hợp tác giáo dục, du lịch và giao lưu thanh niên đã góp phần hình thành mạng lưới kết nối ngày càng rộng lớn.
Đáng chú ý, quan hệ Việt Nam – Thái Lan đang bước vào giai đoạn mở rộng hợp tác sang nhiều lĩnh vực mới, phản ánh xu hướng chuyển dịch của nền kinh tế khu vực và yêu cầu phát triển bền vững. Hai nước đều xác định chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng trong giai đoạn tới, từ đó mở ra nhiều cơ hội hợp tác về xây dựng hạ tầng số, phát triển kinh tế số, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Hợp tác về năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn, logistics thông minh, phát triển chuỗi cung ứng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu đang trở thành những lĩnh vực có tiềm năng lớn. Các thách thức an ninh phi truyền thống như an ninh mạng, an ninh nguồn nước, dịch bệnh, thiên tai và tội phạm xuyên quốc gia cũng đòi hỏi hai nước tăng cường phối hợp chính sách và chia sẻ kinh nghiệm. Những định hướng này phù hợp với tầm nhìn xây dựng Cộng đồng ASEAN đến năm 2045, trong đó nhấn mạnh phát triển bao trùm, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và nâng cao khả năng chống chịu của khu vực trước các biến động toàn cầu.
IV. TỪ QUAN HỆ SONG PHƯƠNG ĐẾN ĐÓNG GÓP CHO CẤU TRÚC KHU VỰC ASEAN
Cấu trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Đông Nam Á đang có nhiều chuyển biến, ý nghĩa của quan hệ Việt Nam – Thái Lan được nhìn nhận ở lợi ích song phương, ở những đóng góp đối với tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN và duy trì môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực. Là hai nền kinh tế năng động, thành viên tích cực của ASEAN và giữ vị trí kết nối quan trọng trong Tiểu vùng Mekong, Việt Nam và Thái Lan có điều kiện thuận lợi để thúc đẩy liên kết nội khối, tăng cường kết nối kinh tế và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực đang định hình. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai nước tại các diễn đàn khu vực và quốc tế không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các sáng kiến chung mà còn tạo thêm động lực thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên, hướng tới một Cộng đồng ASEAN đoàn kết, tự cường và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, môi trường phát triển trong giai đoạn tới cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với quan hệ Việt Nam – Thái Lan. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn nước lưu vực Mekong, những thách thức về an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh chuỗi cung ứng cùng các vấn đề an ninh phi truyền thống đang tác động ngày càng sâu rộng đến quá trình phát triển của mỗi quốc gia và toàn khu vực. Điều đó đòi hỏi quan hệ song phương không chỉ duy trì các lĩnh vực hợp tác truyền thống mà cần mở rộng phối hợp trong chuyển đổi xanh, phát triển hạ tầng kết nối, bảo đảm chuỗi cung ứng bền vững, ứng dụng khoa học, công nghệ và tăng cường năng lực thích ứng trước các rủi ro xuyên biên giới.
Để tiếp tục duy trì động lực phát triển, Việt Nam và Thái Lan cần kiên định củng cố lòng tin chính trị, mở rộng kết nối giữa cộng đồng doanh nghiệp, phát huy vai trò của ngoại giao nhân dân và tăng cường hợp tác giữa các địa phương. Hai nước cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn hợp tác về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cũng như phối hợp chặt chẽ tại ASEAN và các cơ chế đa phương nhằm bảo vệ các nguyên tắc của luật pháp quốc tế, nâng cao hiệu quả liên kết khu vực và ứng phó với các thách thức chung.
V. KẾT LUẬN
Quan hệ Việt Nam – Thái Lan là một trong những mô hình hợp tác tiêu biểu của ASEAN, được xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa lòng tin chính trị, liên kết lợi ích và gắn kết nhân dân. Từ nền tảng hữu nghị truyền thống, hai nước đã từng bước phát triển quan hệ theo hướng toàn diện và thực chất, phản ánh xu thế của quan hệ quốc tế hiện đại, trong đó hợp tác không chỉ dựa trên thiện chí mà còn được củng cố bằng sự đan xen lợi ích chiến lược, các cơ chế phối hợp hiệu quả và trách nhiệm cùng chia sẻ trước những thách thức chung của khu vực.
Trong thời gian tới, việc tiếp tục làm sâu sắc quan hệ Việt Nam – Thái Lan cần được đặt trong tầm nhìn phát triển của Cộng đồng ASEAN và xu hướng chuyển đổi của khu vực. Tăng cường lòng tin chính trị, mở rộng kết nối kinh tế, thúc đẩy hợp tác về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát huy vai trò của ngoại giao nhân dân sẽ tạo thêm động lực cho quan hệ song phương phát triển bền vững. Không chỉ mở rộng không gian phát triển của mỗi quốc gia, sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa Việt Nam và Thái Lan còn góp phần củng cố đoàn kết nội khối, nâng cao vai trò trung tâm của ASEAN và đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển bền vững ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương./.
ThS Thúy Phương



