09/04/2026 lúc 20:13 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển Đảng trong trường học: Nâng cao chất lượng từ gốc, xây dựng đội ngũ kế cận vững mạnh

Công tác phát triển Đảng trong trường học đang được chú trọng theo hướng nâng cao chất lượng ngay từ khâu tạo nguồn, bồi dưỡng đoàn viên ưu tú, qua đó góp phần xây dựng đội ngũ đảng viên trẻ có bản lĩnh chính trị, năng lực và phẩm chất đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

I. “CHẤT LƯỢNG TỪ GỐC” – LUẬN ĐIỂM CỐT LÕI CỦA CHÍNH SÁCH

Trong nghiên cứu về công tác xây dựng Đảng, một trong những vấn đề có tính nguyên lý là xác định đúng “điểm xuất phát” của chất lượng đảng viên. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, nếu chỉ tập trung vào khâu xét duyệt, hoàn thiện hồ sơ hay siết chặt tiêu chuẩn kết nạp thì chưa đủ để bảo đảm chất lượng lâu dài. Điều cốt lõi nằm ở giai đoạn trước đó – nơi hình thành động cơ chính trị và quá trình rèn luyện thực tiễn của mỗi cá nhân. Có thể hiểu “gốc” của công tác phát triển Đảng chính là toàn bộ tiến trình này, từ khi cá nhân bắt đầu tiếp cận lý tưởng đến khi được thử thách trong môi trường cụ thể.

Học sinh, sinh viên tích cực học tập, rèn luyện trong môi trường giáo dục toàn diện – nền tảng quan trọng để tạo nguồn phát triển Đảng chất lượng

Từ góc độ lý luận, chất lượng đảng viên là một cấu trúc tổng hợp, bao gồm nhận thức chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực hành động. Những yếu tố này không thể hình thành tức thời tại thời điểm kết nạp, mà được tích lũy dần thông qua quá trình giáo dục, rèn luyện và trải nghiệm thực tiễn. Do đó, kết nạp Đảng về bản chất chỉ là bước xác nhận một quá trình đã chín muồi, chứ không phải là khâu tạo ra chất lượng. Nhận thức này ngày càng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu và tổng kết thực tiễn, khi yêu cầu nâng cao chất lượng đảng viên được đặt ra trong bối cảnh mới với tiêu chuẩn ngày càng cao.

Trong hệ thống các môi trường xã hội có khả năng hình thành “gốc” này, trường học nổi lên như một không gian đặc biệt. Trước hết, đây là môi trường tích hợp đồng thời ba yếu tố mà các không gian xã hội khác khó có thể bảo đảm một cách đồng bộ: giáo dục tri thức, bồi dưỡng đạo đức và định hướng lý tưởng. Quá trình đào tạo không chỉ nhằm trang bị kiến thức chuyên môn mà còn hướng tới hình thành nhân cách, qua đó tạo nền tảng để cá nhân phát triển nhận thức chính trị một cách tự nhiên, không áp đặt.

Thứ hai, trường học vận hành theo một cơ chế đánh giá liên tục và có hệ thống. Học sinh, sinh viên được theo dõi trong suốt quá trình học tập, tham gia hoạt động phong trào, chấp hành kỷ luật và đóng góp cho tập thể. Điều này cho phép các tổ chức Đảng và đoàn thể có cơ sở đánh giá dựa trên quá trình thay vì chỉ dựa vào những biểu hiện nhất thời. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với môi trường xã hội rộng lớn, nơi việc đánh giá thường mang tính gián đoạn và khó kiểm chứng.

Thứ ba, môi trường học đường tạo ra một không gian thử thách có kiểm soát. Cá nhân có cơ hội tham gia các hoạt động thực tiễn, từ đó bộc lộ năng lực và phẩm chất, đồng thời được hỗ trợ, định hướng để điều chỉnh những hạn chế. Sai sót trong giai đoạn này không dẫn đến hệ quả tiêu cực như trong môi trường xã hội phức tạp, mà trở thành một phần của quá trình trưởng thành. Chính cơ chế “thử – sai – điều chỉnh” trong một không gian được dẫn dắt giúp hình thành bản lĩnh chính trị bền vững hơn.

Từ những phân tích trên có thể thấy, trường học không chỉ là nơi phát hiện nguồn mà còn là nơi hình thành những yếu tố nền tảng của chất lượng đảng viên. Đây chính là điểm khác biệt mang tính bản chất, quyết định hiệu quả lâu dài của công tác phát triển Đảng.

Ý nghĩa chính sách của cách tiếp cận “từ gốc” nằm ở chỗ nó đảo chiều tư duy truyền thống. Nếu “gốc” không được chăm lo đúng mức, thì dù quy trình kết nạp có chặt chẽ đến đâu cũng khó bảo đảm chất lượng thực chất. Ngược lại, khi quá trình tạo nguồn và rèn luyện được thực hiện bài bản, áp lực sàng lọc ở khâu cuối sẽ giảm đáng kể, đồng thời nâng cao tính bền vững của đội ngũ đảng viên. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật tổ chức, mà là lựa chọn chiến lược trong xây dựng Đảng, gắn với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chính trị chất lượng cao trong giai đoạn mới.

II. THỰC TIỄN CHUYỂN DỊCH: TỪ CHỈ TIÊU SANG THỰC CHẤT

Trong những năm gần đây, công tác phát triển đảng viên trong học sinh, sinh viên đã có sự chuyển dịch đáng chú ý về cách tiếp cận. Nếu trước đây, việc hoàn thành chỉ tiêu số lượng thường được đặt ở vị trí ưu tiên, thì hiện nay trọng tâm đã dần chuyển sang đánh giá quá trình rèn luyện và mức độ trưởng thành thực chất của đối tượng kết nạp. Sự thay đổi này phản ánh bước điều chỉnh quan trọng trong nhận thức, phù hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ trong bối cảnh mới.

Thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy hiệu quả của cách tiếp cận dựa trên cơ chế phối hợp đồng bộ. Tại đây, công tác tạo nguồn không được thực hiện một cách tự phát mà đặt trong kế hoạch tổng thể, với sự tham gia chặt chẽ của cấp ủy, tổ chức Đoàn và nhà trường. Việc phát hiện, bồi dưỡng và giới thiệu đoàn viên ưu tú được tiến hành theo quy trình thống nhất, có sự theo dõi liên tục. Điều đáng chú ý là hiệu quả không đến từ việc mở rộng quy mô phong trào, mà từ việc thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng, bảo đảm mỗi khâu đều có trách nhiệm cụ thể.

Ở cấp độ cơ sở đào tạo, mô hình của Trường Đại học Quy Nhơn cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý trong tổ chức chi bộ sinh viên. Việc phân chia chi bộ theo khối ngành đào tạo giúp gắn kết chặt chẽ giữa hoạt động chuyên môn và rèn luyện chính trị. Nhờ đó, quá trình theo dõi, đánh giá trở nên sát thực hơn, phản ánh đúng năng lực và mức độ trưởng thành của từng cá nhân trong môi trường học tập cụ thể.

Một cách làm khác được triển khai tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh là xây dựng hệ tiêu chí đánh giá đa chiều. Thay vì chỉ dựa vào kết quả học tập, nhà trường gắn việc xem xét phát triển Đảng với hoạt động nghiên cứu khoa học, tham gia xã hội và mức độ đóng góp cho cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp mở rộng không gian đánh giá, đồng thời hạn chế tình trạng “đồng nhất hóa” chất lượng dựa trên một tiêu chí đơn lẻ.

Ở bậc phổ thông, thực tiễn tại Trường THPT Marie Curie cho thấy khả năng mở rộng nguồn từ sớm. Việc kết nạp học sinh có thành tích tiêu biểu, đặc biệt là cán bộ Đoàn, góp phần tạo ra lực lượng kế cận ngay từ giai đoạn đầu. Tuy nhiên, mô hình này đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ động cơ vào Đảng, nhằm tránh nguy cơ hình thức hóa khi đối tượng còn đang trong quá trình hoàn thiện nhận thức.

Từ các mô hình trên có thể rút ra một điểm chung mang tính bản chất: hiệu quả của công tác phát triển Đảng không phụ thuộc vào quy mô triển khai, mà phụ thuộc vào việc thiết kế đúng cơ chế vận hành. Những mô hình thành công đều hội tụ ba yếu tố: có định hướng rõ ràng, có tiêu chí cụ thể và có quá trình rèn luyện gắn với thực tiễn. Đây là những điều kiện bảo đảm để việc đánh giá không dừng lại ở hình thức, mà phản ánh đúng chất lượng thực của đối tượng.

Do đó, có thể khẳng định rằng, sự chuyển dịch từ “chỉ tiêu” sang “thực chất” không đơn thuần là thay đổi cách làm, mà là sự điều chỉnh ở cấp độ tư duy chính sách. Thành công không đến từ việc mở rộng số lượng, mà từ việc tuân thủ đúng logic phát triển con người – trong đó quá trình rèn luyện đóng vai trò quyết định.

III. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN HIỆN NAY: KHOẢNG CÁCH GIỮA QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI

Qua tổng kết thực tiễn và các nghiên cứu chuyên sâu về công tác phát triển Đảng trong môi trường giáo dục, có thể nhận thấy một điểm đáng chú ý: hệ thống quy trình hiện hành về cơ bản đã được thiết lập tương đối đầy đủ, với các bước từ phát hiện, bồi dưỡng, thử thách đến kết nạp được quy định rõ ràng. Tuy nhiên, hiệu quả đầu ra giữa các đơn vị lại không đồng đều, thậm chí có sự chênh lệch đáng kể. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở sự thiếu vắng quy trình, mà chủ yếu xuất phát từ chất lượng đầu vào và cách thức tổ chức quá trình rèn luyện.

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở khâu tạo nguồn, nơi lẽ ra phải đóng vai trò quyết định đối với chất lượng đảng viên tương lai. Ở một số cơ sở, việc phát hiện đoàn viên ưu tú vẫn mang tính thụ động, thường chỉ được triển khai khi đến thời điểm xét kết nạp, thay vì được thực hiện như một quá trình liên tục. Việc bồi dưỡng vì thế cũng có xu hướng rút ngắn về thời gian, thiếu chiều sâu và chưa tạo được sự tích lũy đủ dài để hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng. Khi quá trình chuẩn bị không đủ độ “chín”, việc đánh giá ở các bước sau dễ rơi vào tình trạng dựa nhiều vào biểu hiện bề nổi.

Điểm nghẽn thứ hai liên quan đến cơ chế phối hợp giữa các chủ thể tham gia. Mặc dù về mặt tổ chức, mối quan hệ giữa Đảng, Đoàn và nhà trường đã được xác lập, nhưng trong thực tế vận hành, sự liên thông này chưa thực sự hiệu quả. Ở một số nơi, hoạt động của các tổ chức còn mang tính song song, thiếu sự gắn kết về mục tiêu và phương thức triển khai. Công tác tạo nguồn do Đoàn phụ trách, trong khi khâu xét duyệt do cấp ủy đảm nhiệm, nhưng thiếu cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên và đánh giá thống nhất. Hệ quả là quá trình theo dõi đối tượng không liền mạch, làm giảm độ tin cậy của việc đánh giá.

Điểm nghẽn thứ ba xuất phát từ phương thức đánh giá. Dù đã có những chuyển biến tích cực, song ở một số trường hợp, việc xem xét kết nạp vẫn còn thiên về hồ sơ, thành tích hoặc các tiêu chí mang tính hình thức. Trong khi đó, việc theo dõi hành vi thực tiễn – yếu tố phản ánh rõ nhất phẩm chất và năng lực – chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến một nghịch lý: có những trường hợp hồ sơ đầy đủ, thành tích nổi bật nhưng năng lực thực tiễn còn hạn chế, chưa thể hiện rõ vai trò tiên phong. Tình trạng “đẹp hồ sơ – mỏng thực tiễn” nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đội ngũ.

Từ những điểm nghẽn trên, có thể đặt ra một lát cắt phản biện cần thiết đối với chính sách hiện hành. Khi việc chuẩn hóa quy trình ngày càng được đẩy mạnh, nguy cơ hình thức hóa cũng có thể gia tăng nếu thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng thực chất. Việc mở rộng phát triển Đảng xuống đối tượng học sinh phổ thông, dù mang lại cơ hội tạo nguồn sớm, nhưng đồng thời đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát động cơ và mức độ trưởng thành chính trị của đối tượng. Đây không phải là vấn đề phủ nhận chủ trương, mà là yêu cầu hoàn thiện chính sách theo hướng thận trọng, bảo đảm sự cân bằng giữa mở rộng nguồn và giữ vững chất lượng.

IV. GIẢI PHÁP: ĐIỀU CHỈNH CƠ CHẾ VẬN HÀNH THEO HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THỰC CHẤT

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn, việc nâng cao chất lượng công tác phát triển Đảng trong trường học cần được tiếp cận theo hướng điều chỉnh cơ chế vận hành, thay vì chỉ dừng lại ở việc bổ sung quy định hay nâng cao nhận thức chung. Nguyên tắc xuyên suốt là không làm phức tạp thêm quy trình hiện có, mà tập trung vào việc làm cho các khâu trong quy trình đó vận hành hiệu quả và thực chất hơn.

Trước hết, cần nâng cao chất lượng khâu tạo nguồn theo hướng chủ động và có chiều sâu. Việc phát hiện đoàn viên ưu tú không nên giới hạn ở các thời điểm nhất định, mà cần được thực hiện xuyên suốt thông qua các hoạt động học tập, nghiên cứu và phong trào. Trên cơ sở đó, xây dựng lộ trình bồi dưỡng liên tục, giúp đối tượng có đủ thời gian tích lũy về nhận thức và trải nghiệm. Cách tiếp cận này cho phép hình thành một “dòng chảy” ổn định của nguồn phát triển Đảng, thay vì phụ thuộc vào các đợt xét chọn ngắn hạn.

Thứ hai, đổi mới phương thức đánh giá theo hướng coi trọng hành vi thực tiễn. Bên cạnh các tiêu chí định tính truyền thống, cần bổ sung các chỉ báo cụ thể phản ánh mức độ tham gia, đóng góp và khả năng đảm nhận trách nhiệm của cá nhân trong tập thể. Việc kết hợp giữa đánh giá định tính và định lượng sẽ giúp tăng tính khách quan, đồng thời hạn chế những sai lệch do đánh giá cảm tính. Quan trọng hơn, cách tiếp cận này tạo động lực để người học phấn đấu thông qua hành động cụ thể, thay vì chỉ tập trung hoàn thiện hồ sơ.

Thứ ba, thiết lập cơ chế phối hợp thực chất giữa các chủ thể. Điều này đòi hỏi phải xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng tổ chức trong từng giai đoạn của quá trình phát triển Đảng. Tổ chức Đoàn chịu trách nhiệm phát hiện và bồi dưỡng ban đầu; cấp ủy theo dõi, định hướng và đánh giá chính trị; nhà trường tạo điều kiện về môi trường và hoạt động rèn luyện. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên, bảo đảm quá trình theo dõi đối tượng được liên tục và nhất quán. Khi các chủ thể không chỉ “đồng hành” mà thực sự “liên thông”, hiệu quả chung sẽ được nâng lên rõ rệt.

Thứ tư, tăng cường kiểm soát chất lượng sau kết nạp. Đây là khâu thường ít được chú ý nhưng có ý nghĩa quyết định đối với tính bền vững của đội ngũ đảng viên trẻ. Việc theo dõi, đánh giá và tiếp tục bồi dưỡng sau khi kết nạp sẽ giúp phát hiện kịp thời những hạn chế, đồng thời tạo điều kiện để đảng viên trẻ phát huy vai trò trong môi trường mới. Điều này cũng góp phần tránh tình trạng “đầu vào được sàng lọc kỹ nhưng đầu ra không được duy trì chất lượng”.

Bên cạnh các giải pháp trên, có thể gợi mở một số hướng tiếp cận mới nhằm nâng cao hiệu quả chính sách trong dài hạn. Việc xây dựng hồ sơ rèn luyện theo hướng số hóa sẽ giúp lưu trữ và theo dõi toàn bộ quá trình phấn đấu của cá nhân một cách hệ thống, tạo cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá khách quan. Đồng thời, mô hình “người hướng dẫn” đối với đảng viên trẻ có thể được nghiên cứu triển khai, trong đó mỗi đối tượng được kèm cặp bởi một đảng viên có kinh nghiệm, qua đó rút ngắn quá trình trưởng thành. Ngoài ra, việc đánh giá theo “hành trình phát triển” – tức là xem xét sự tiến bộ qua từng giai đoạn – sẽ phù hợp hơn với đặc thù của môi trường giáo dục, nơi sự trưởng thành diễn ra theo quá trình.

Tổng thể, các giải pháp nêu trên không nhằm thay đổi cấu trúc chính sách hiện hành, mà hướng tới nâng cao chất lượng vận hành của hệ thống. Khi các khâu từ tạo nguồn, bồi dưỡng đến đánh giá và phát huy vai trò được kết nối chặt chẽ và thực chất, công tác phát triển Đảng trong trường học sẽ từng bước đạt được mục tiêu đề ra, góp phần xây dựng đội ngũ kế cận có chất lượng, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, chất lượng đảng viên trong môi trường giáo dục không phải là kết quả của một thời điểm xét duyệt, mà là sản phẩm của cả một quá trình hình thành và rèn luyện liên tục. Trong đó, giai đoạn tạo nguồn và phát triển trong nhà trường giữ vai trò nền tảng, quyết định mức độ bền vững của chất lượng đội ngũ về lâu dài. Việc đặt trọng tâm vào “từ gốc” không chỉ là một điều chỉnh về phương thức tổ chức, mà phản ánh sự chuyển biến trong tư duy xây dựng Đảng theo hướng coi trọng quá trình hơn kết quả tức thời.

Ở tầm chiến lược, phát triển Đảng trong trường học không đơn thuần là bổ sung lực lượng cho tổ chức, mà còn gắn trực tiếp với nhiệm vụ xây dựng nguồn nhân lực chính trị chất lượng cao cho đất nước. Những đảng viên trưởng thành từ môi trường giáo dục, nếu được rèn luyện đúng hướng, sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu về phẩm chất và năng lực, mà còn có khả năng thích ứng với những biến đổi nhanh của xã hội, qua đó góp phần củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh mới. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa công tác xây dựng Đảng và chiến lược phát triển con người, trong đó trường học giữ vị trí như một “khâu trung gian” có ý nghĩa đặc biệt.

Từ góc độ chính sách, yêu cầu đặt ra không phải là gia tăng thêm các quy định hay mở rộng quy trình, mà là nâng cao chất lượng vận hành của hệ thống hiện có, bảo đảm sự thống nhất giữa tạo nguồn, bồi dưỡng và phát huy vai trò sau kết nạp. Khi các yếu tố này được kết nối một cách thực chất, công tác phát triển Đảng trong trường học sẽ từng bước vượt qua những hạn chế hiện nay, hướng tới mục tiêu xây dựng đội ngũ kế cận có bản lĩnh, trí tuệ và trách nhiệm.

Phát triển Đảng trong trường học, vì vậy, chỉ thực sự bền vững khi được nhìn nhận như một quá trình kiến tạo con người. Trong quá trình đó, chất lượng không hình thành ở thời điểm kết nạp, mà được tích lũy qua toàn bộ hành trình rèn luyện trước đó – một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, nhất quán và gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục, thực tiễn và lý tưởng.

Ths. Nguyễn Trường Đăng