03/08/2026 lúc 18:10 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển công nghiệp văn hóa, nâng cao sức mạnh mềm và vị thế quốc gia trong tầm nhìn 2045

Văn hóa đang bước ra khỏi giới hạn của một lĩnh vực tinh thần để trở thành nguồn lực phát triển và công cụ kiến tạo ảnh hưởng quốc gia. Trong hành trình hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm văn hóa, sáng tạo của khu vực vào năm 2045, Việt Nam cần một cách tiếp cận mới: không chỉ bảo tồn những giá trị đã có, mà phải tạo dựng năng lực chuyển hóa bản sắc thành sức mạnh mềm trong môi trường toàn cầu.

I.MỞ ĐẦU

Lịch sử phát triển của các quốc gia cho thấy, ảnh hưởng không chỉ được hình thành từ sức mạnh kinh tế, tiềm lực công nghệ hay năng lực bảo đảm an ninh, mà còn được tạo dựng từ khả năng định hình nhận thức, truyền cảm hứng và lan tỏa các giá trị. Khi cạnh tranh quốc tế ngày càng gắn với hình ảnh, bản sắc và năng lực sáng tạo, văn hóa trở thành một nguồn lực quan trọng để mỗi quốc gia khẳng định vị thế và mở rộng không gian ảnh hưởng của mình.

Sự ra đời của lý thuyết “sức mạnh mềm” (soft power) do Joseph Nye đề xuất đã nhấn mạnh vai trò của sức hấp dẫn trong việc tạo dựng quyền lực quốc gia. Khác với sức mạnh cứng dựa trên sự áp đặt, sức mạnh mềm được hình thành từ khả năng thu hút và thuyết phục thông qua các giá trị, thể chế và chính sách. Trong đó, văn hóa là một trong những trụ cột quan trọng nhất bởi phản ánh chiều sâu lịch sử, bản sắc dân tộc và năng lực sáng tạo của một quốc gia.

Việt Nam đang sở hữu những nền tảng thuận lợi để phát triển sức mạnh mềm văn hóa với kho tàng di sản phong phú, truyền thống lịch sử lâu đời và sự đa dạng văn hóa của cộng đồng 54 dân tộc. Song, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới không chỉ là gìn giữ những giá trị đã được hình thành, mà là xây dựng năng lực chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành động lực sáng tạo, thương hiệu quốc gia và lợi thế phát triển trong môi trường toàn cầu.

II. TỪ QUẢNG BÁ VĂN HÓA ĐẾN KIẾN TẠO SỨC MẠNH MỀM QUỐC GIA

1. Sự chuyển dịch trong tư duy phát triển văn hóa

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, văn hóa trước hết được xem là nền tảng tinh thần của xã hội, nơi lưu giữ ký ức lịch sử, hệ giá trị và bản sắc của mỗi cộng đồng. Chính vì vậy, trong một thời gian dài, nhiệm vụ trọng tâm của chính sách văn hóa ở nhiều quốc gia là bảo tồn, gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống, bảo đảm sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại trong bối cảnh những biến đổi mạnh mẽ của quá trình toàn cầu hóa.

Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, sự thay đổi của cấu trúc kinh tế thế giới, sự phát triển của công nghệ số và sự gia tăng cạnh tranh về hình ảnh quốc gia đã làm thay đổi căn bản cách nhìn nhận về vai trò của văn hóa. Văn hóa không chỉ được tiếp cận như một lĩnh vực cần bảo vệ, mà ngày càng được xác định như một nguồn lực phát triển có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng ảnh hưởng quốc tế. Những giá trị về lịch sử, nghệ thuật, tri thức bản địa, lối sống và bản sắc cộng đồng, nếu được tổ chức và khai thác phù hợp, có thể trở thành các sản phẩm sáng tạo, thương hiệu địa phương và lợi thế cạnh tranh của quốc gia.

Sự chuyển dịch này phản ánh một bước thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển: từ quan điểm coi văn hóa chủ yếu là đối tượng thụ hưởng sang nhận thức văn hóa là nguồn lực kiến tạo tương lai. Theo cách tiếp cận mới, bảo tồn và phát triển không phải là hai quá trình tách biệt, mà có mối quan hệ tương hỗ. Di sản không chỉ tồn tại trong không gian bảo tàng, khu bảo tồn hay các thiết chế văn hóa truyền thống, mà còn có thể trở thành nguồn cảm hứng cho nghệ thuật đương đại, thiết kế sáng tạo, du lịch trải nghiệm, sản xuất nội dung số và xây dựng thương hiệu quốc gia.

Thực tiễn quốc tế cho thấy những quốc gia có khả năng chuyển hóa thành công giá trị văn hóa thành sức mạnh mềm đều dựa trên một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, doanh nghiệp đảm nhiệm năng lực tổ chức thị trường, còn cộng đồng sáng tạo tạo ra những sản phẩm có khả năng lan tỏa.

Hàn Quốc là một ví dụ tiêu biểu. Thành công của làn sóng Hallyu không chỉ bắt nguồn từ sự phổ biến của âm nhạc đại chúng, điện ảnh hay truyền hình, mà là kết quả của quá trình xây dựng công nghiệp văn hóa có chiến lược, kết hợp giữa sáng tạo nghệ thuật, năng lực sản xuất, công nghệ truyền thông và hệ thống phân phối toàn cầu. Văn hóa đại chúng Hàn Quốc từ đó không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp mà còn góp phần thúc đẩy du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước, mở rộng thị trường cho các sản phẩm tiêu dùng và nâng cao vị thế quốc gia.

Di sản văn hóa là nguồn lực quan trọng để Việt Nam phát triển các sản phẩm và trải nghiệm văn hóa có sức lan tỏa.

Tương tự, Nhật Bản đã phát triển sáng kiến “Cool Japan” với mục tiêu khai thác sức hấp dẫn của văn hóa Nhật Bản trên phạm vi quốc tế. Thành công của mô hình này nằm ở khả năng kết nối giữa truyền thống và hiện đại: những giá trị văn hóa lâu đời như ẩm thực, thủ công mỹ nghệ, tinh thần thẩm mỹ được kết hợp với các ngành sáng tạo như anime, manga, thiết kế và công nghệ giải trí, qua đó tạo dựng hình ảnh một quốc gia vừa giàu chiều sâu văn hóa, vừa có năng lực đổi mới.

Những kinh nghiệm trên cho thấy sức mạnh mềm văn hóa không chỉ được tạo nên bởi việc sở hữu những giá trị đặc sắc, mà quan trọng hơn là năng lực diễn giải, sáng tạo và đưa các giá trị đó tham gia vào các mạng lưới giao lưu toàn cầu. Một nền văn hóa có sức ảnh hưởng không chỉ là nền văn hóa có lịch sử lâu đời, mà còn là nền văn hóa có khả năng kể câu chuyện của mình bằng những phương thức phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của công chúng đương đại.

Đối với Việt Nam, lợi thế lớn nhất nằm ở nền tảng văn hóa phong phú với lịch sử hàng nghìn năm, sự đa dạng của 54 dân tộc, hệ thống di sản được quốc tế ghi nhận cùng kho tàng nghệ thuật, ẩm thực, làng nghề và tri thức bản địa giàu giá trị. Tuy nhiên, nguồn lực văn hóa chỉ có thể trở thành sức mạnh mềm khi được chuyển hóa thành những sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm có khả năng cạnh tranh trong môi trường quốc tế.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là tiếp tục bảo tồn những giá trị văn hóa đã có, mà cần nâng cao năng lực sáng tạo, quản trị và tổ chức để biến tài nguyên văn hóa thành nguồn lực phát triển. Đây chính là sự chuyển đổi quan trọng từ tư duy “quảng bá những giá trị sẵn có” sang tư duy “kiến tạo những giá trị văn hóa mới trên nền tảng bản sắc dân tộc”.

2. Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2045: Tầm nhìn xây dựng vị thế văn hóa quốc gia

Trên nền tảng nhận thức mới về vai trò của văn hóa trong phát triển, Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được ban hành theo Quyết định số 1306/QĐ-TTg thể hiện bước phát triển mới trong tư duy hoạch định chính sách văn hóa của Việt Nam. Điểm quan trọng của Chiến lược không chỉ nằm ở việc mở rộng hoạt động giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới, mà còn hướng tới xây dựng năng lực nội sinh để văn hóa trở thành một nguồn lực thúc đẩy hội nhập, sáng tạo và nâng cao vị thế quốc gia.

Theo định hướng của Chiến lược, giai đoạn đến năm 2030 tập trung vào việc mở rộng hợp tác quốc tế về văn hóa, phát triển các lĩnh vực có tiềm năng như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, di sản; xây dựng các điểm đến văn hóa - di sản có sức cạnh tranh toàn cầu; đồng thời tăng cường sự hiện diện của Việt Nam tại các sự kiện văn hóa, nghệ thuật quốc tế có uy tín. Những mục tiêu này cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận: văn hóa đối ngoại không còn chỉ là hoạt động giới thiệu bản sắc, mà trở thành một phương thức mở rộng quan hệ hợp tác, gia tăng ảnh hưởng và đóng góp vào chiến lược phát triển quốc gia.

Tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra yêu cầu cao hơn khi hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm văn hóa và sáng tạo hàng đầu khu vực; phát triển sức mạnh mềm dựa trên nền tảng kinh tế số, xã hội số; đồng thời nâng cao năng lực tham gia vào quá trình định hình các xu hướng phát triển văn hóa trong khu vực và quốc tế.

Điểm mới căn bản của Chiến lược nằm ở sự chuyển đổi từ tư duy “đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới” sang tư duy “xây dựng năng lực để Việt Nam tham gia vào dòng chảy sáng tạo toàn cầu”. Nếu cách tiếp cận trước đây chủ yếu nhấn mạnh hoạt động quảng bá, giới thiệu các giá trị văn hóa truyền thống, thì yêu cầu trong giai đoạn mới là phải tạo dựng một hệ sinh thái văn hóa có khả năng sản sinh những giá trị mới, đáp ứng nhu cầu của công chúng quốc tế và tham gia vào các mạng lưới sáng tạo xuyên biên giới.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần phát triển đồng bộ nhiều yếu tố: hoàn thiện thể chế phát triển văn hóa, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy công nghiệp văn hóa, xây dựng hạ tầng số, khuyến khích sáng tạo và mở rộng hợp tác quốc tế. Trong đó, sức mạnh mềm văn hóa không chỉ phụ thuộc vào số lượng di sản hay quy mô các hoạt động quảng bá, mà phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa giá trị truyền thống với năng lực sáng tạo của thời đại mới.

Có thể thấy, Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt văn hóa vào vị trí rộng hơn trong chiến lược phát triển đất nước. Văn hóa vừa là nền tảng bảo đảm bản sắc dân tộc, vừa là nguồn lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển hóa những lợi thế văn hóa sẵn có thành sức mạnh mềm, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu.

III. XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI VĂN HÓA - SÁNG TẠO: NỀN TẢNG CHUYỂN HÓA NGUỒN LỰC VĂN HÓA THÀNH SỨC MẠNH MỀM QUỐC GIA

Sức mạnh mềm của một quốc gia không chỉ được tạo nên bởi những giá trị văn hóa vốn có, mà còn phụ thuộc vào năng lực chuyển hóa các giá trị đó thành những sản phẩm, biểu tượng và trải nghiệm có khả năng lan tỏa trong không gian toàn cầu. Một nền văn hóa dù giàu truyền thống, sở hữu nhiều di sản được quốc tế ghi nhận, nhưng nếu thiếu năng lực sáng tạo, cơ chế tổ chức và phương thức tiếp cận phù hợp với công chúng đương đại thì khó có thể trở thành nguồn lực tạo dựng ảnh hưởng lâu dài.

Vì vậy, thách thức đặt ra đối với Việt Nam trong giai đoạn mới không nằm ở việc thiếu tài nguyên văn hóa, mà ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái đủ năng lực kết nối giữa di sản, công nghiệp sáng tạo, công nghệ số, thị trường và nguồn nhân lực. Chỉ khi các yếu tố này được vận hành trong một chỉnh thể thống nhất, văn hóa mới có thể chuyển từ giá trị tiềm năng thành động lực phát triển, góp phần nâng cao sức hấp dẫn quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu trở thành một trong những trung tâm văn hóa, sáng tạo hàng đầu khu vực vào năm 2045.

1. Tái cấu trúc cách tiếp cận đối với di sản: từ bảo tồn giá trị sang kiến tạo giá trị mới

Trong tư duy phát triển văn hóa hiện đại, bảo tồn không còn được hiểu đơn thuần là giữ gìn những giá trị thuộc về quá khứ, mà là quá trình tạo điều kiện để các giá trị ấy tiếp tục tồn tại, thích ứng và phát triển trong đời sống đương đại. Di sản chỉ thực sự phát huy vai trò như một nguồn lực phát triển khi được đặt trong những không gian sáng tạo mới, nơi các giá trị lịch sử, tri thức bản địa và bản sắc cộng đồng có thể được tái hiện bằng những hình thức phù hợp với nhu cầu của xã hội hiện đại.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã thành công trong việc biến di sản thành nguồn lực kinh tế và văn hóa thông qua việc kết hợp giữa bảo tồn, sáng tạo và phát triển thị trường. Những đô thị lịch sử tại châu Âu không chỉ bảo vệ các công trình kiến trúc cổ, mà còn xây dựng hệ sinh thái văn hóa gắn với nghệ thuật, thiết kế, du lịch sáng tạo và các hoạt động trải nghiệm. Giá trị của di sản vì vậy không chỉ nằm ở tính nguyên bản, mà còn ở khả năng tạo ra những câu chuyện mới, những sản phẩm mới và những kết nối mới với công chúng.

Tại Việt Nam, một số địa phương đã bước đầu cho thấy khả năng khai thác mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển. Phố cổ Hội An là một ví dụ tiêu biểu khi không gian kiến trúc cổ được kết hợp với các hoạt động văn hóa cộng đồng, sản phẩm thủ công, ẩm thực và trải nghiệm truyền thống, qua đó hình thành một thương hiệu điểm đến có sức hấp dẫn quốc tế. Tương tự, Quần thể di tích Cố đô Huế đã từng bước mở rộng giá trị của di sản cung đình thông qua nghệ thuật biểu diễn, lễ hội và các hoạt động giao lưu văn hóa, giúp những giá trị lịch sử tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Tuy nhiên, những mô hình trên mới là những bước khởi đầu. Để hình thành các điểm đến văn hóa có sức cạnh tranh toàn cầu, Việt Nam cần vượt qua cách tiếp cận dựa chủ yếu vào khai thác di sản sẵn có, hướng tới xây dựng những hệ sinh thái trải nghiệm văn hóa toàn diện. Trong đó, di sản cần được kết nối với nghệ thuật sáng tạo, thiết kế, công nghệ tương tác, sản phẩm thủ công cao cấp, nội dung số và các hình thức kể chuyện mới nhằm tạo ra những giá trị gia tăng.

Nói cách khác, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo vệ những gì đã có, mà là tạo ra khả năng để văn hóa tiếp tục sinh trưởng trong hiện tại. Đây chính là quá trình chuyển hóa từ “tài nguyên văn hóa” thành “nguồn lực sáng tạo”.

2. Phát triển công nghiệp văn hóa: Động lực chuyển hóa bản sắc thành năng lực cạnh tranh

Nếu di sản tạo nên nền tảng bản sắc, thì công nghiệp văn hóa là cơ chế quan trọng để đưa những giá trị đó tham gia vào nền kinh tế sáng tạo và thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh hiện nay, sức mạnh văn hóa của một quốc gia không chỉ được đo bằng số lượng di sản hay quy mô các hoạt động giao lưu, mà còn bằng khả năng tạo ra những sản phẩm văn hóa có giá trị khác biệt, có khả năng cạnh tranh và tạo ảnh hưởng xã hội.

Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, thời trang, trò chơi điện tử, xuất bản, nghệ thuật biểu diễn và nội dung số đang trở thành những không gian mới để các quốc gia xây dựng hình ảnh và gia tăng sức hấp dẫn. Điểm chung của những ngành này là khả năng kết hợp giữa giá trị văn hóa, tư duy sáng tạo, công nghệ và năng lực tổ chức thị trường.

Hàn Quốc là một minh chứng rõ nét cho quá trình chuyển hóa văn hóa thành sức mạnh mềm. Thành công của điện ảnh, âm nhạc và các sản phẩm văn hóa đại chúng Hàn Quốc không chỉ đến từ yếu tố sáng tạo nghệ thuật, mà còn là kết quả của chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa bài bản, trong đó có sự kết nối giữa đào tạo nhân lực, đầu tư sản xuất, ứng dụng công nghệ và mở rộng mạng lưới phân phối quốc tế.

Đối với Việt Nam, phát triển công nghiệp văn hóa cần được nhìn nhận như một chiến lược tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới dựa trên nền tảng bản sắc dân tộc. Việt Nam có nhiều lợi thế về chiều sâu lịch sử, sự đa dạng văn hóa, nguồn cảm hứng sáng tạo từ đời sống cộng đồng và lực lượng trẻ có khả năng tiếp cận nhanh với các xu hướng mới. Tuy nhiên, khoảng cách hiện nay nằm ở khả năng kết nối giữa ý tưởng sáng tạo với năng lực sản xuất chuyên nghiệp, giữa giá trị văn hóa với thị trường và giữa sản phẩm nội địa với hệ thống phân phối quốc tế.

Vì vậy, cần thúc đẩy sự hình thành các không gian sáng tạo, nơi nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp văn hóa, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng có thể cùng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị mới. Đồng thời, việc hoàn thiện chính sách về bản quyền, sở hữu trí tuệ, hỗ trợ doanh nghiệp văn hóa và phát triển thị trường sáng tạo là những điều kiện quan trọng để văn hóa thực sự trở thành một ngành kinh tế có năng lực cạnh tranh.

Trung tâm của công nghiệp văn hóa không phải là tạo ra thật nhiều sản phẩm, mà là tạo ra những sản phẩm có bản sắc, có chất lượng và có khả năng kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ mà công chúng toàn cầu có thể tiếp nhận.

3. Công nghệ số: Không gian mới để mở rộng sức lan tỏa của văn hóa Việt Nam

Công nghệ số đang tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức lưu giữ, sáng tạo và phổ biến các giá trị văn hóa. Không gian văn hóa ngày nay không còn giới hạn trong bảo tàng, nhà hát hay khu di tích, mà đã mở rộng sang môi trường số, nơi một sản phẩm văn hóa có thể tiếp cận công chúng toàn cầu trong thời gian rất ngắn.

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa mở ra cơ hội quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo tồn và gia tăng khả năng tiếp cận của các giá trị truyền thống. Việc số hóa tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu di sản, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) hay các nền tảng tương tác số có thể giúp tái hiện những giá trị văn hóa theo phương thức sinh động hơn, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Tuy nhiên, chuyển đổi số trong văn hóa không chỉ dừng lại ở việc đưa các tư liệu truyền thống lên môi trường trực tuyến. Quan trọng hơn, cần hình thành một hệ sinh thái dữ liệu văn hóa, trong đó các nguồn lực về di sản, nghệ thuật, tri thức bản địa và sáng tạo cộng đồng được kết nối, tạo điều kiện cho các nhà sáng tạo, doanh nghiệp và công chúng cùng tham gia khai thác, phát triển những giá trị mới.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ tương tác mở ra những phương thức sáng tạo chưa từng có. Song, công nghệ chỉ có thể trở thành công cụ gia tăng sức mạnh văn hóa khi được đặt trên nền tảng bản sắc và chiều sâu nhân văn. Công nghệ giúp mở rộng khả năng lan tỏa, nhưng chính giá trị văn hóa mới tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn lâu dài.

Bởi vậy, xây dựng hệ sinh thái văn hóa - sáng tạo trong kỷ nguyên số không phải là sự lựa chọn giữa truyền thống và hiện đại, mà là quá trình kết hợp giữa bản sắc văn hóa với năng lực đổi mới. Khi di sản được tiếp nối bằng sáng tạo, khi công nghệ trở thành phương tiện lan tỏa và khi con người trở thành trung tâm của quá trình kiến tạo giá trị, văn hóa Việt Nam sẽ có điều kiện chuyển hóa thành sức mạnh mềm, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong không gian văn hóa toàn cầu.

IV. NÂNG CAO NĂNG LỰC NGOẠI GIAO VĂN HÓA VÀ KIẾN TẠO THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng mở rộng sang lĩnh vực giá trị, hình ảnh và sự hấp dẫn văn hóa, ngoại giao văn hóa trở thành một bộ phận quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia. Khác với ngoại giao truyền thống chủ yếu dựa trên quan hệ giữa các chủ thể nhà nước, ngoại giao văn hóa tạo dựng kết nối thông qua các giá trị, biểu tượng, sản phẩm sáng tạo và trải nghiệm văn hóa, qua đó góp phần nâng cao sự hiểu biết, tin cậy và hợp tác giữa các quốc gia.

Đối với Việt Nam, phát triển ngoại giao văn hóa trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu những giá trị văn hóa sẵn có, mà cần hướng tới xây dựng câu chuyện quốc gia, định hình thương hiệu văn hóa và tạo ra những sản phẩm có khả năng đối thoại với công chúng quốc tế. Đây là sự chuyển đổi từ tư duy “quảng bá những gì Việt Nam có” sang tư duy “kiến tạo những giá trị có khả năng lan tỏa”.

1. Từ giới thiệu văn hóa đến xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia

Những hoạt động như Tuần Văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, triển lãm, biểu diễn nghệ thuật và giao lưu văn hóa đã góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam. Tuy nhiên, trong môi trường cạnh tranh ảnh hưởng hiện nay, sức hấp dẫn văn hóa không chỉ phụ thuộc vào số lượng sự kiện, mà quan trọng hơn là khả năng xây dựng một hệ thống nhận diện có chiều sâu, nhất quán và có khả năng duy trì lâu dài.

Xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia vì vậy cần được nhìn nhận như một quá trình tổng thể, trong đó các giá trị lịch sử, bản sắc dân tộc, thành tựu sáng tạo và phong cách sống được kết nối thành hình ảnh thống nhất về đất nước. Một nền văn hóa chỉ tạo ra ảnh hưởng khi có khả năng chuyển hóa giá trị truyền thống thành những sản phẩm, câu chuyện và trải nghiệm phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của công chúng toàn cầu.

Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quảng bá văn hóa Việt Nam theo hướng chuyên nghiệp, sáng tạo, gắn với phát triển công nghiệp văn hóa và nâng cao vị thế quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia thành công trong xây dựng sức mạnh mềm đều biết kết hợp giữa ngoại giao văn hóa với năng lực sáng tạo và phát triển thị trường. Hàn Quốc với công nghiệp văn hóa, Pháp với mạng lưới các thiết chế văn hóa quốc tế là những ví dụ tiêu biểu về khả năng chuyển hóa giá trị văn hóa thành ảnh hưởng quốc gia.

Đối với Việt Nam, cần tiếp tục phát huy các lợi thế về chiều sâu lịch sử, sự đa dạng văn hóa, nghệ thuật truyền thống, ẩm thực, cảnh quan văn hóa và nguồn lực sáng tạo trẻ. Đồng thời, trong kỷ nguyên số, việc kết hợp ngoại giao văn hóa truyền thống với các nền tảng số, truyền thông đa phương tiện và công nghệ tương tác sẽ mở rộng đáng kể khả năng lan tỏa hình ảnh quốc gia.

2. Xây dựng mạng lưới chủ thể tham gia kiến tạo sức mạnh văn hóa quốc gia

Ngoại giao văn hóa hiện đại không còn là lĩnh vực chỉ do Nhà nước thực hiện, mà cần sự tham gia của nhiều chủ thể trong xã hội. Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế và mở rộng hợp tác quốc tế; trong khi nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp văn hóa, nhà sáng tạo nội dung, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và thế hệ trẻ là những lực lượng trực tiếp tạo ra các sản phẩm, câu chuyện và trải nghiệm văn hóa.

Sự phát triển của truyền thông xã hội đã làm thay đổi phương thức hình thành hình ảnh quốc gia. Một tác phẩm nghệ thuật, một sản phẩm sáng tạo số hay một câu chuyện văn hóa trên môi trường trực tuyến đều có thể trở thành kênh lan tỏa giá trị Việt Nam tới công chúng toàn cầu. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ và kết nối các chủ thể văn hóa, tạo điều kiện để họ tham gia một cách chủ động, chuyên nghiệp và lâu dài.

Có thể thấy, nâng cao năng lực ngoại giao văn hóa là quá trình kết hợp giữa xây dựng thương hiệu quốc gia, thúc đẩy sáng tạo và phát huy sức mạnh của toàn xã hội. Khi Nhà nước, cộng đồng sáng tạo và công chúng quốc tế được kết nối trong một hệ sinh thái văn hóa mở, Việt Nam sẽ có thêm điều kiện để chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sức mạnh mềm, nâng cao vị thế và vai trò trong đời sống văn hóa khu vực và thế giới.

V. PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC – ĐIỀU KIỆN THEN CHỐT ĐỂ PHÁT HUY SỨC MẠNH VĂN HÓA QUỐC GIA

Trong mọi chiến lược phát triển văn hóa, con người luôn là nhân tố quyết định khả năng duy trì, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa. Di sản, thiết chế văn hóa hay các nguồn lực vật chất chỉ thực sự trở thành sức mạnh quốc gia khi được dẫn dắt bởi những chủ thể có tri thức, năng lực sáng tạo và khả năng tổ chức, kết nối văn hóa với đời sống xã hội. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực văn hóa không chỉ là nhiệm vụ nâng cao chất lượng đội ngũ hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, mà còn là yêu cầu quan trọng để xây dựng năng lực tự chủ, sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của quốc gia trong môi trường hội nhập.

Trong bối cảnh văn hóa ngày càng gắn với ngoại giao, kinh tế sáng tạo và quá trình định hình hình ảnh quốc gia, yêu cầu đối với nguồn nhân lực văn hóa đã có sự thay đổi sâu sắc. Người làm công tác văn hóa không chỉ thực hiện chức năng bảo tồn, nghiên cứu hay truyền đạt giá trị truyền thống, mà cần có khả năng phân tích xu hướng phát triển, xây dựng chiến lược, tổ chức các hoạt động giao lưu và tạo lập những phương thức tiếp cận mới với công chúng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết sâu sắc về văn hóa dân tộc với tư duy hội nhập quốc tế, năng lực quản trị hiện đại và khả năng thích ứng với những biến đổi của thời đại.

Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là xây dựng đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý và người thực hành văn hóa có khả năng kết nối giữa truyền thống và hiện đại. Bản sắc văn hóa chỉ có thể được phát huy khi những người tham gia vào quá trình sáng tạo và truyền bá hiểu rõ giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc, đồng thời có năng lực diễn giải những giá trị đó bằng ngôn ngữ phù hợp với xã hội đương đại. Đây là yếu tố quyết định để văn hóa Việt Nam không chỉ được bảo tồn trong phạm vi quốc gia, mà còn có khả năng tham gia vào các cuộc đối thoại văn hóa rộng lớn hơn trên trường quốc tế.

Bên cạnh đội ngũ chuyên môn trong các cơ quan quản lý và thiết chế văn hóa, cần chú trọng phát huy vai trò của các lực lượng xã hội như nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, doanh nhân văn hóa, nhà giáo dục, nhà sáng tạo nội dung và thế hệ trẻ. Trong môi trường toàn cầu hóa, sức mạnh văn hóa không chỉ được tạo ra từ những hoạt động chính thức, mà còn hình thành thông qua sự tham gia đa dạng của các cá nhân và cộng đồng. Mỗi chủ thể có khả năng trở thành người truyền tải, sáng tạo và lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam trong các không gian khác nhau.

Để đáp ứng yêu cầu phát triển mới, công tác đào tạo nhân lực văn hóa cần được đổi mới theo hướng liên ngành, kết hợp giữa tri thức văn hóa với các năng lực về quản trị, truyền thông, ngoại ngữ, công nghệ và hợp tác quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng môi trường khuyến khích sáng tạo, tạo điều kiện để nhân lực văn hóa được tiếp cận với các mạng lưới chuyên môn, trao đổi kinh nghiệm quốc tế và tham gia vào quá trình sáng tạo các giá trị mới.

Có thể thấy, sức mạnh văn hóa quốc gia trước hết được tạo dựng từ năng lực của con người trong việc nhận diện, bảo vệ và phát triển các giá trị văn hóa. Khi Việt Nam xây dựng được một đội ngũ nhân lực vừa có chiều sâu bản sắc, vừa có tư duy đổi mới và năng lực hội nhập, đó sẽ là nền tảng quan trọng để chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sức mạnh mềm, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

VI. KẾT LUẬN

Mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm văn hóa, sáng tạo hàng đầu khu vực vào năm 2045 phản ánh sự chuyển biến quan trọng trong tư duy phát triển quốc gia, khi văn hóa được nhìn nhận không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là một thành tố cấu thành năng lực cạnh tranh và vị thế của đất nước trong thời đại mới. Đây không đơn thuần là quá trình mở rộng sự hiện diện của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế, mà là hành trình xây dựng năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng và sức hấp dẫn của một nền văn hóa có bản sắc trong không gian toàn cầu.

Giá trị của quá trình này không chỉ được thể hiện qua số lượng di sản được bảo tồn, những thành tựu văn hóa đạt được hay quy mô các hoạt động giao lưu quốc tế, mà quan trọng hơn nằm ở khả năng chuyển hóa những giá trị lịch sử, truyền thống và bản sắc dân tộc thành những sản phẩm, ý tưởng và sáng tạo có khả năng đối thoại với thế giới. Một nền văn hóa có sức ảnh hưởng không chỉ là nền văn hóa giàu di sản, mà còn là nền văn hóa có khả năng đổi mới, tạo dựng niềm tin và đóng góp những giá trị riêng biệt cho cộng đồng quốc tế.

Hiện thực hóa tầm nhìn năm 2045 vì vậy đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa giá trị truyền thống và thành tựu công nghệ, giữa bản sắc dân tộc và tư duy hội nhập toàn cầu. Khi văn hóa được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể với sự tham gia của Nhà nước, cộng đồng sáng tạo, doanh nghiệp và toàn xã hội, những giá trị văn hóa Việt Nam sẽ có điều kiện chuyển hóa thành sức mạnh nội sinh, góp phần nâng cao vị thế, uy tín và vai trò của Việt Nam trong đời sống văn hóa khu vực và thế giới./.

Ths. Lê Khánh An