I. MỞ ĐẦU
Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên, áp lực bảo đảm an ninh lương thực và yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh đang đặt ra những thách thức mới đối với phát triển nông nghiệp và quản lý môi trường trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, công nghệ sinh học ngày càng được xem là một trong những nền tảng quan trọng của cuộc cách mạng nông nghiệp thế hệ mới, góp phần tạo ra các giải pháp khoa học nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm tác động đến môi trường. Nhiều tổ chức quốc tế như Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đều nhấn mạnh vai trò của công nghệ sinh học trong việc thúc đẩy nông nghiệp bền vững, phát triển kinh tế sinh học (Bioeconomy) và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của khí hậu và thị trường. Bên cạnh đó, nhiều quốc gia và khu vực như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đã xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế sinh học, coi đây là một động lực mới để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước hình thành các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.

Ứng dụng công nghệ sinh học góp phần nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và thúc đẩy phát triển kinh tế sinh học.
Sự phát triển của công nghiệp sinh học cũng cho thấy phạm vi ứng dụng của công nghệ sinh học đã vượt xa khuôn khổ nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi truyền thống. Những thành tựu về công nghệ gen, công nghệ chỉnh sửa gen, vi sinh vật, enzyme, sinh học phân tử và công nghệ tế bào đang tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao như vắc-xin thế hệ mới, chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, bộ KIT chẩn đoán, các sản phẩm xử lý môi trường và công nghệ sau thu hoạch. Đây đều là những lĩnh vực có hàm lượng khoa học và công nghệ lớn, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, sản xuất quy mô công nghiệp và thương mại hóa sản phẩm. Vì vậy, công nghiệp sinh học không chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực nghiên cứu khoa học mà đang từng bước trở thành ngành kinh tế - kỹ thuật có khả năng tạo ra chuỗi giá trị mới, góp phần nâng cao năng suất lao động, gia tăng giá trị của nông sản và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và phát thải thấp.
Đối với Việt Nam, phát triển công nghiệp sinh học phù hợp với định hướng xuyên suốt về đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng của phát triển nhanh và bền vững. Tiếp đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu làm chủ các công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Những định hướng này cũng thống nhất với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong đó nông nghiệp và môi trường được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, Quyết định số 1466/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp và môi trường không chỉ đặt ra các mục tiêu về nghiên cứu, ứng dụng và làm chủ công nghệ sinh học thế hệ mới mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái công nghiệp sinh học đồng bộ, phát triển doanh nghiệp công nghệ sinh học, hình thành thị trường công nghệ sinh học, thúc đẩy thương mại hóa các sản phẩm công nghệ cao và nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Có thể nhìn nhận, đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, từ trọng tâm nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học sang phát triển công nghiệp sinh học theo quy mô ngành kinh tế - kỹ thuật hiện đại, lấy đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp và thị trường làm trung tâm, qua đó tạo nền tảng để nâng cao giá trị gia tăng, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững ngành nông nghiệp và môi trường trong giai đoạn mới.
II. CÔNG NGHIỆP SINH HỌC TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC MỚI CỦA NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
Chuyển từ sản xuất dựa trên tài nguyên sang sản xuất dựa trên tri thức
Một trong những chuyển biến căn bản của nông nghiệp hiện đại là sự dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào đất đai, lao động và khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học và công nghệ. Nếu trước đây năng suất và hiệu quả sản xuất chủ yếu phụ thuộc vào diện tích canh tác hoặc mức độ đầu tư vật tư đầu vào, thì ngày nay giá trị gia tăng ngày càng được tạo ra từ kết quả nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ các công nghệ tiên tiến. Trong xu thế đó, công nghiệp sinh học trở thành một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra bước nhảy vọt về năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của ngành nông nghiệp.
Giá trị của công nghệ sinh học không chỉ thể hiện ở việc tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất và khả năng chống chịu cao hơn mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực có hàm lượng công nghệ lớn như công nghệ gen, công nghệ chỉnh sửa gen, vắc-xin sinh học, bộ KIT chẩn đoán nhanh, trí tuệ nhân tạo phục vụ chọn tạo giống, cơ sở dữ liệu sinh học và các nền tảng phân tích dữ liệu phục vụ quản lý sản xuất. Khi tri thức khoa học được tích hợp với công nghệ số và dữ liệu lớn, quá trình sản xuất nông nghiệp không còn đơn thuần dựa vào kinh nghiệm mà từng bước chuyển sang mô hình quản trị chính xác, có khả năng dự báo và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi sản xuất. Điều này cũng đồng nghĩa với việc giá trị của sản phẩm ngày càng được quyết định bởi hàm lượng khoa học, công nghệ và tài sản trí tuệ thay vì chỉ dựa trên quy mô đất đai hay nguồn tài nguyên tự nhiên.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy những nền nông nghiệp có năng suất và giá trị gia tăng cao đều dựa trên năng lực đổi mới sáng tạo hơn là lợi thế về diện tích canh tác. Israel đã xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao dựa trên nghiên cứu về công nghệ sinh học, tưới chính xác và quản trị dữ liệu, tạo ra nhiều giống cây trồng thích ứng với điều kiện khô hạn. Hà Lan, mặc dù có diện tích đất nông nghiệp không lớn, vẫn trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới nhờ phát triển đồng bộ hệ thống nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và chuỗi giá trị ứng dụng công nghệ sinh học. Những kinh nghiệm này cho thấy, trong nền kinh tế tri thức, lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo ra công nghệ và sở hữu các tài sản trí tuệ có giá trị cao hơn là khai thác các yếu tố đầu vào truyền thống.
Chuyển từ tiếp nhận công nghệ sang nâng cao năng lực tự chủ công nghệ
Một xu hướng nổi bật khác trong phát triển công nghiệp sinh học là chuyển từ tiếp nhận, ứng dụng công nghệ nhập khẩu sang từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt và những rủi ro từ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng tự nghiên cứu, phát triển và sản xuất các sản phẩm công nghệ sinh học không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh sinh học, an ninh lương thực và phát triển bền vững.
Việc làm chủ các công nghệ như chỉnh sửa gen, công nghệ sinh học thế hệ mới, sản xuất vắc-xin, chọn tạo giống, chế phẩm sinh học hay các bộ KIT chẩn đoán sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn công nghệ và vật tư nhập khẩu, đồng thời nâng cao khả năng chủ động trong ứng phó với dịch bệnh, biến đổi khí hậu và những biến động của thị trường quốc tế. Đối với lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, năng lực tự chủ công nghệ còn góp phần tạo điều kiện để phát triển các sản phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái trong nước, nâng cao chất lượng nông sản, mở rộng khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp hỗ trợ.
Kinh nghiệm của Brazil và Trung Quốc cho thấy, quá trình phát triển công nghiệp sinh học chỉ thực sự tạo ra bước đột phá khi quốc gia từng bước hình thành năng lực nghiên cứu và sản xuất công nghệ lõi. Brazil đã đầu tư mạnh cho nghiên cứu giống cây trồng nhiệt đới, công nghệ sinh học phục vụ sản xuất nông nghiệp quy mô lớn và phát triển nhiên liệu sinh học, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp. Trong khi đó, Trung Quốc đẩy mạnh đầu tư cho công nghệ gen, công nghệ chỉnh sửa gen và các trung tâm nghiên cứu quy mô lớn nhằm xây dựng năng lực tự chủ trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Những kinh nghiệm này cho thấy tự chủ công nghệ không đồng nghĩa với khép kín hay tách rời hợp tác quốc tế, mà là nâng cao năng lực nội sinh để chủ động tiếp thu, làm chủ và phát triển các công nghệ có giá trị cao phù hợp với điều kiện phát triển của mỗi quốc gia.
Chuyển từ nghiên cứu đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Bên cạnh việc phát triển công nghệ, xu hướng quan trọng của công nghiệp sinh học hiện đại là hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thay cho mô hình nghiên cứu phân tán và thiếu liên kết. Trong nhiều năm, kết quả nghiên cứu khoa học ở không ít lĩnh vực vẫn chủ yếu tập trung trong các viện nghiên cứu hoặc trường đại học, trong khi khả năng thương mại hóa và chuyển giao vào sản xuất còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư cho khoa học và kéo dài khoảng cách giữa nghiên cứu với nhu cầu của thị trường.
Xu hướng phát triển hiện nay hướng tới xây dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, người sản xuất, các quỹ đầu tư và cơ quan quản lý nhằm hình thành chuỗi đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh từ nghiên cứu, thử nghiệm, chuyển giao công nghệ đến sản xuất và thương mại hóa sản phẩm. Đây cũng là cách tiếp cận được nhiều quốc gia áp dụng thông qua mô hình Triple Helix, nhấn mạnh sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong giai đoạn gần đây, nhiều quốc gia tiếp tục mở rộng sang mô hình Quadruple Helix, bổ sung vai trò của xã hội, người sử dụng công nghệ và cộng đồng đổi mới sáng tạo nhằm bảo đảm các kết quả nghiên cứu gắn chặt hơn với nhu cầu thực tiễn và yêu cầu phát triển bền vững.
Từ góc độ này, định hướng phát triển công nghiệp sinh học của Việt Nam không chỉ tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm công nghệ mới mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm của quá trình thương mại hóa, các viện nghiên cứu và trường đại học là nguồn cung tri thức và công nghệ, còn Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua cơ chế, chính sách và môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy phát triển dựa trên từng dự án nghiên cứu riêng lẻ sang phát triển ngành công nghiệp sinh học theo chuỗi giá trị hoàn chỉnh, tạo nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị của nông nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế sinh học trong dài hạn.
III. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SINH HỌC GẮN VỚI TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ KINH TẾ TUẦN HOÀN
Công nghiệp sinh học thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh
Một trong những giá trị nổi bật của công nghiệp sinh học là tạo nền tảng khoa học và công nghệ cho quá trình chuyển đổi từ mô hình nông nghiệp dựa nhiều vào hóa chất, khai thác tài nguyên sang mô hình nông nghiệp xanh, phát thải thấp và thân thiện với môi trường. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và yêu cầu thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng trở nên cấp thiết, việc phát triển các giải pháp sinh học đang được xem là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao tính bền vững của sản xuất nông nghiệp.
Các sản phẩm như phân bón sinh học, phân hữu cơ vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, chế phẩm vi sinh xử lý đất và nước, cùng các chế phẩm sinh học hỗ trợ phòng trừ dịch hại đang từng bước thay thế một phần vật tư nông nghiệp có nguồn gốc hóa học. Không chỉ góp phần giảm lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, các sản phẩm này còn cải thiện độ phì của đất, phục hồi hệ vi sinh vật có lợi, hạn chế ô nhiễm nguồn nước và giảm nguy cơ tồn dư hóa chất trong nông sản. Điều đó tạo điều kiện để xây dựng các vùng sản xuất nông nghiệp an toàn, nông nghiệp hữu cơ và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn chất lượng của thị trường quốc tế.
Ở góc độ rộng hơn, công nghệ sinh học còn góp phần giảm phát thải thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng vật tư đầu vào, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng, giảm thất thoát phân bón và hạn chế phát sinh khí nhà kính trong quá trình sản xuất. Đây cũng là xu hướng được nhiều tổ chức quốc tế khuyến nghị nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp các-bon thấp và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc Việt Nam định hướng phát triển mạnh công nghiệp sinh học vì vậy không chỉ phục vụ mục tiêu nâng cao năng suất mà còn tạo nền tảng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hơn, hài hòa giữa hiệu quả kinh tế với bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Gia tăng giá trị chuỗi nông sản thông qua đổi mới công nghệ
Bên cạnh vai trò thúc đẩy nông nghiệp xanh, công nghiệp sinh học còn mở ra khả năng nâng cấp chuỗi giá trị nông sản theo hướng gia tăng hàm lượng khoa học, công nghệ và giá trị gia tăng. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng chuyển từ lợi thế về số lượng sang chất lượng và hàm lượng công nghệ, việc chỉ tập trung sản xuất nguyên liệu thô không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Giá trị lớn nhất của nền nông nghiệp hiện đại ngày càng được hình thành ở các khâu nghiên cứu, phát triển công nghệ, chế biến sâu và thương mại hóa các sản phẩm có hàm lượng tri thức cao.
Công nghệ sinh học tạo điều kiện để phát triển nhiều nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng lớn như enzyme phục vụ chế biến thực phẩm, chế phẩm sinh học trong bảo quản sau thu hoạch, vắc-xin và thuốc thú y sinh học, bộ KIT chẩn đoán nhanh dịch bệnh trên cây trồng và vật nuôi, cũng như các chế phẩm phục vụ kiểm định chất lượng và an toàn thực phẩm. Những sản phẩm này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần giảm tổn thất sau thu hoạch, kéo dài thời gian bảo quản, kiểm soát chất lượng và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường xuất khẩu.
Từ góc độ phát triển ngành, sự chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm công nghệ sinh học còn góp phần hình thành các ngành công nghiệp hỗ trợ có giá trị cao, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển, mở rộng thị trường công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Điều này phù hợp với xu hướng của nhiều nền kinh tế phát triển, nơi giá trị gia tăng của nông nghiệp không chỉ đến từ sản phẩm cuối cùng mà còn được tạo ra thông qua các dịch vụ khoa học, công nghệ, sở hữu trí tuệ và đổi mới sáng tạo. Vì vậy, phát triển công nghiệp sinh học không đơn thuần là bổ sung thêm một lĩnh vực sản xuất mới mà còn tạo động lực tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng hiện đại, nâng cao giá trị nội địa và từng bước nâng vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.
Công nghiệp sinh học tạo nền tảng cho phát triển kinh tế tuần hoàn
Một xu hướng quan trọng khác mà công nghiệp sinh học thúc đẩy là quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Nếu mô hình sản xuất truyền thống chủ yếu khai thác tài nguyên theo chuỗi tuyến tính "khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ", thì kinh tế tuần hoàn hướng tới kéo dài vòng đời của tài nguyên thông qua tái sử dụng, tái chế và tái tạo giá trị từ các dòng vật chất sau sản xuất. Trong quá trình này, công nghệ sinh học giữ vai trò là cầu nối giúp chuyển hóa các loại phụ phẩm và chất thải thành nguồn nguyên liệu mới có giá trị kinh tế.
Việt Nam hằng năm tạo ra khối lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp như rơm, rạ, thân lá cây trồng, chất thải chăn nuôi, phụ phẩm thủy sản và nhiều dạng sinh khối khác. Trước đây, phần lớn các nguồn nguyên liệu này chưa được khai thác hiệu quả, thậm chí còn gây áp lực đối với môi trường thông qua hoạt động đốt bỏ hoặc xử lý chưa phù hợp. Với sự hỗ trợ của công nghệ sinh học, các nguồn phụ phẩm có thể được chuyển hóa thành phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh, chế phẩm cải tạo đất, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học, khí sinh học hoặc nhiều loại nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến. Nhờ đó, giá trị của tài nguyên được kéo dài, lượng chất thải phát sinh giảm đáng kể và hiệu quả sử dụng nguồn lực được nâng lên.
Xu hướng này cũng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn mà nhiều quốc gia đang theo đuổi nhằm giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Liên minh châu Âu coi kinh tế tuần hoàn là một trong những trụ cột của chiến lược tăng trưởng bền vững, trong đó công nghệ sinh học được xác định là công cụ quan trọng để phát triển vật liệu sinh học, tái chế sinh học và khai thác hiệu quả nguồn sinh khối. Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy công nghiệp sinh học gắn với kinh tế tuần hoàn không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường mà còn mở ra không gian phát triển mới cho khu vực nông nghiệp, nâng cao giá trị của phụ phẩm, hình thành các ngành công nghiệp xanh và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những thách thức về tài nguyên và biến đổi khí hậu. Đây cũng là bước đi phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại và nền kinh tế xanh trong giai đoạn phát triển mới.
IV. NHỮNG ĐIỀU KIỆN ĐỂ HIỆN THỰC HÓA MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SINH HỌC ĐẾN NĂM 2045
Hoàn thiện thể chế nhằm tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ
Để công nghiệp sinh học thực sự trở thành ngành kinh tế - kỹ thuật có khả năng dẫn dắt đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp và môi trường, điều kiện tiên quyết là tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế theo hướng đồng bộ, minh bạch và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Thực tiễn quốc tế cho thấy, sự phát triển của công nghiệp sinh học không chỉ phụ thuộc vào trình độ nghiên cứu mà còn chịu tác động lớn từ chất lượng của khung pháp lý điều chỉnh các hoạt động nghiên cứu, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Đối với lĩnh vực công nghệ sinh học, tài sản có giá trị lớn nhất không còn là máy móc hay nguyên liệu đầu vào mà là công nghệ lõi, quy trình sản xuất, nguồn gen, dữ liệu sinh học và các đối tượng sở hữu trí tuệ. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về sáng chế, giống cây trồng, bản quyền phần mềm và các tài sản trí tuệ hình thành từ hoạt động nghiên cứu. Song song với đó là xây dựng cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ viện nghiên cứu, trường đại học sang doanh nghiệp thông qua các chính sách chia sẻ lợi ích, định giá tài sản trí tuệ và khuyến khích hợp tác công - tư.
Bên cạnh đó, nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) đối với các công nghệ mới nhằm tạo không gian cho đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm quản lý rủi ro. Việt Nam có thể nghiên cứu vận dụng cách tiếp cận này đối với một số lĩnh vực công nghệ sinh học thế hệ mới, đồng thời mở rộng cơ chế Nhà nước đặt hàng nghiên cứu các công nghệ chiến lược gắn với nhu cầu phát triển của ngành nông nghiệp và môi trường. Khi thể chế thực sự trở thành động lực đổi mới, hoạt động nghiên cứu sẽ có điều kiện chuyển nhanh hơn thành sản phẩm và giá trị kinh tế.
Phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ sinh học làm trung tâm của quá trình đổi mới sáng tạo
Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, nghiên cứu khoa học chỉ tạo ra tác động đối với nền kinh tế khi được doanh nghiệp tiếp nhận, đầu tư và thương mại hóa. Vì vậy, để đạt mục tiêu hình thành ngành công nghiệp sinh học quy mô lớn, cần phát triển mạnh hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ sinh học, trong đó doanh nghiệp trở thành trung tâm của chuỗi đổi mới sáng tạo.
Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ phải được thiết kế phù hợp với từng nhóm doanh nghiệp. Các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cần được tạo điều kiện tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm, không gian nghiên cứu, dịch vụ ươm tạo và tư vấn sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và kết nối với các viện nghiên cứu. Trong khi đó, các doanh nghiệp quy mô lớn cần được khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo và từng bước tham gia vào chuỗi giá trị công nghệ sinh học toàn cầu.
Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học, địa phương và vùng nguyên liệu. Sự kết nối này sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường, đồng thời tạo điều kiện để các kết quả nghiên cứu nhanh chóng được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Chỉ khi doanh nghiệp thực sự trở thành chủ thể đổi mới sáng tạo, công nghiệp sinh học mới có thể phát triển theo hướng quy mô công nghiệp và có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của công nghệ sinh học thế hệ mới
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp sinh học trong dài hạn. Khác với nhiều ngành sản xuất truyền thống, công nghiệp sinh học đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, khả năng nghiên cứu liên ngành và năng lực tiếp cận nhanh với các công nghệ mới.
Xu hướng phát triển hiện nay cho thấy ranh giới giữa công nghệ sinh học với trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, tin sinh học (Bioinformatics), công nghệ gen (Genomics), tự động hóa và điện toán hiệu năng cao ngày càng được thu hẹp. Việc nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi hay phát triển chế phẩm sinh học đều dựa nhiều hơn vào phân tích dữ liệu lớn, mô hình tính toán và công nghệ số. Điều đó đòi hỏi các cơ sở đào tạo cần đổi mới chương trình theo hướng tích hợp giữa khoa học sự sống với khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
Kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy, chiến lược phát triển công nghiệp sinh học luôn gắn với đầu tư mạnh cho giáo dục đại học, các trung tâm nghiên cứu xuất sắc và chính sách thu hút chuyên gia quốc tế. Đây là những bài học có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng đội ngũ nhà khoa học, chuyên gia và kỹ sư có đủ năng lực làm chủ các công nghệ sinh học thế hệ mới, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt.
Mở rộng hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận tri thức và công nghệ tiên tiến
Trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển nhanh, không quốc gia nào có thể phát triển công nghiệp sinh học hoàn toàn dựa trên nguồn lực trong nước. Hợp tác quốc tế vì vậy cần được xem là một trong những động lực quan trọng để rút ngắn khoảng cách công nghệ, nâng cao năng lực nghiên cứu và mở rộng thị trường.
Việt Nam có thể tiếp tục tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như FAO, hệ thống CGIAR cùng các đối tác có thế mạnh về công nghệ sinh học như Nhật Bản, Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Israel trong các lĩnh vực nghiên cứu giống mới, công nghệ chỉnh sửa gen, công nghệ sau thu hoạch, công nghệ môi trường, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Thông qua các chương trình hợp tác nghiên cứu, dự án phát triển và mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc tế, các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong nước sẽ có thêm cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Quan trọng hơn, hợp tác quốc tế cần được triển khai theo hướng tiếp thu có chọn lọc, kết hợp với làm chủ công nghệ và phát triển năng lực nội sinh, tránh phụ thuộc kéo dài vào công nghệ nhập khẩu. Đây cũng là điều kiện để công nghiệp sinh học Việt Nam phát triển bền vững và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường khu vực và thế giới.
Hình thành thị trường công nghệ sinh học và thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Một điểm nhấn quan trọng trong định hướng phát triển công nghiệp sinh học là mục tiêu hình thành và phát triển thị trường công nghệ sinh học nông nghiệp và môi trường. Điều này cho thấy trọng tâm của chính sách không chỉ dừng ở hoạt động nghiên cứu mà hướng tới xây dựng đầy đủ các mắt xích của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ nghiên cứu, phát triển công nghệ đến thương mại hóa và hình thành thị trường.
Trong nhiều năm qua, khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng vẫn là một trong những hạn chế của hoạt động khoa học và công nghệ. Không ít kết quả nghiên cứu có giá trị nhưng chưa được thương mại hóa hiệu quả do thiếu cơ chế định giá tài sản trí tuệ, thiếu doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ hoặc chưa hình thành thị trường giao dịch công nghệ chuyên nghiệp. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện cơ chế chuyển giao công nghệ, cần phát triển hệ thống trung tâm giao dịch công nghệ, tổ chức trung gian, quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo và các thiết chế hỗ trợ định giá, bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ.
Khi thị trường công nghệ sinh học được hình thành đầy đủ, kết quả nghiên cứu sẽ có điều kiện chuyển hóa nhanh hơn thành sản phẩm thương mại, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, còn các nhà khoa học có cơ hội đưa các sáng chế vào thực tiễn sản xuất. Đây chính là mắt xích quan trọng để hình thành hệ sinh thái công nghiệp sinh học hiện đại, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và tạo động lực tăng trưởng mới cho ngành nông nghiệp và môi trường trong giai đoạn đến năm 2045.
V. KẾT LUẬN
Quyết định số 1466/QĐ-TTg phản ánh tư duy phát triển mới của Việt Nam trong việc đưa công nghiệp sinh học từ một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng trở thành ngành kinh tế - kỹ thuật có vai trò quan trọng đối với quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp và môi trường. Cách tiếp cận này phù hợp với xu thế phát triển của nhiều quốc gia, khi công nghệ sinh học ngày càng được xem là nền tảng của kinh tế tri thức, kinh tế xanh và đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ cũng như khả năng thích ứng trước những thách thức toàn cầu về an ninh lương thực, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Ở góc độ phát triển ngành, công nghiệp sinh học không chỉ tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi hay chế phẩm sinh học thế hệ mới mà còn góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của sản xuất nông nghiệp trước tác động của biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc làm chủ các công nghệ chiến lược như công nghệ gen, công nghệ chỉnh sửa gen, vắc-xin, chế phẩm sinh học, KIT chẩn đoán và công nghệ xử lý môi trường sẽ từng bước giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, nâng cao năng lực bảo đảm an ninh sinh học và tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và phát thải thấp. Những giá trị này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao chất lượng phát triển.
Tuy nhiên, việc hiện thực hóa các mục tiêu đến năm 2045 sẽ phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp sinh học đồng bộ, trong đó khoa học, doanh nghiệp, thị trường và thể chế được kết nối chặt chẽ. Điều đó đòi hỏi sự đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng nghiên cứu hiện đại, cơ chế bảo hộ và thương mại hóa tài sản trí tuệ, phát triển thị trường công nghệ sinh học cũng như mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp thu tri thức tiên tiến và nâng cao năng lực nội sinh. Chỉ khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, kết quả nghiên cứu mới có thể nhanh chóng chuyển hóa thành sản phẩm, doanh nghiệp có thêm động lực đổi mới sáng tạo và thị trường công nghệ sinh học mới phát triển bền vững.
Trong dài hạn, nếu xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp sinh học hiện đại và từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để nâng cao giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp và môi trường, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây không chỉ là tiền đề để hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm công nghiệp sinh học của khu vực châu Á mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bền vững, phù hợp với định hướng phát triển đất nước trong giai đoạn mới./.
Ths. Vũ Khắc Thắng



