20/05/2026 lúc 11:39 (GMT+7)
Breaking News

Phát huy tính nhân dân của Quốc hội Việt Nam: Yêu cầu tất yếu trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thời kỳ mới

Tính nhân dân là thuộc tính bản chất, xuyên suốt trong tổ chức và hoạt động của Quốc hội Việt Nam. Đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nâng cao tính nhân dân của Quốc hội không chỉ là đòi hỏi khách quan mà còn là yếu tố quyết định để củng cố niềm tin của nhân dân và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.

Tính nhân dân là thuộc tính bản chất, xuyên suốt trong tổ chức và hoạt động của Quốc hội Việt Nam, thể hiện mối quan hệ gắn bó hữu cơ giữa cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất với nhân dân – chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước. Bản chất ấy không chỉ được khẳng định trên phương diện lý luận mà còn được kiểm nghiệm trong thực tiễn xây dựng và vận hành bộ máy nhà nước, nơi Quốc hội vừa là thiết chế đại diện, vừa là cầu nối chuyển tải ý chí, nguyện vọng của nhân dân thành các quyết sách mang tính pháp lý và định hướng phát triển quốc gia. Nền tảng tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh với quan điểm nhất quán về một Nhà nước “của dân, do dân, vì dân” đã và đang tiếp tục soi đường, định hình rõ nét vai trò, vị trí cũng như phương thức hoạt động của Quốc hội trong suốt tiến trình cách mạng.

Phát huy tính nhân dân – Nền tảng nâng cao hiệu lực Quốc hội trong thời kỳ mới

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với những yêu cầu cao hơn về chất lượng quản trị quốc gia, đặc biệt sau thành công của các kỳ đại hội Đảng và cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, việc nâng cao và phát huy sâu sắc hơn nữa tính nhân dân của Quốc hội trở thành một đòi hỏi mang tính tất yếu. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt chính trị - pháp lý mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm mọi chủ trương, chính sách thực sự xuất phát từ đời sống, hướng tới phục vụ nhân dân và được nhân dân đồng thuận, ủng hộ. Việc củng cố tính nhân dân của Quốc hội vì thế được khẳng định về nguyên tắc, cụ thể hóa bằng những đổi mới thực chất trong tổ chức, hoạt động và cơ chế vận hành, qua đó đáp ứng hiệu quả hơn nhiệm vụ phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Tính nhân dân của Quốc hội Việt Nam được xác lập trên nền tảng lý luận vững chắc từ tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước của dân, do dân và vì dân, đồng thời được cụ thể hóa rõ ràng trong khuôn khổ pháp lý hiện hành. Hiến pháp năm 2013 khẳng định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, qua đó đặt ra yêu cầu xuyên suốt rằng mọi hoạt động của Quốc hội phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, phản ánh trung thực ý chí, nguyện vọng của nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân. Ba chức năng cơ bản của Quốc hội – lập hiến, lập pháp; giám sát tối cao; và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước – không tồn tại một cách độc lập mà đều hội tụ ở mục tiêu tối thượng là phục vụ nhân dân. Thực tế thời gian qua cho thấy, tính nhân dân của Quốc hội đã có nhiều chuyển biến tích cực, thể hiện qua việc đổi mới tư duy lập pháp gắn với yêu cầu phát triển, tăng cường giám sát theo hướng thực chất và mở rộng các kênh tiếp xúc, tương tác với cử tri. Hoạt động xây dựng pháp luật ngày càng chú trọng hơn đến việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” của đời sống kinh tế – xã hội, qua đó góp phần trực tiếp cải thiện điều kiện sống của người dân. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động giám sát và đẩy mạnh chuyển đổi số đã tạo thêm điều kiện để người dân tiếp cận thông tin, tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, từng bước củng cố mối liên hệ giữa Quốc hội với nhân dân trong bối cảnh mới.

Bên cạnh những kết quả đạt được, việc thể hiện tính nhân dân trong hoạt động của Quốc hội vẫn còn bộc lộ không ít hạn chế cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn. Cơ chế tiếp nhận và phản hồi ý kiến cử tri ở một số nơi chưa thực sự đồng bộ, thậm chí còn mang tính hình thức, chưa bảo đảm sự tương tác hai chiều hiệu quả giữa đại biểu và người dân. Việc lấy ý kiến nhân dân đối với các dự án luật tuy đã được chú trọng nhưng chưa phát huy đầy đủ chiều sâu, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế, người dân ở vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện tiếp cận thông tin còn nhiều hạn chế. Điều này phần nào làm suy giảm mức độ phản ánh đầy đủ và toàn diện ý chí của các tầng lớp nhân dân trong quá trình xây dựng chính sách. Một số văn bản pháp luật sau khi ban hành vẫn còn khoảng cách nhất định với thực tiễn đời sống, thiếu tính khả thi hoặc chưa lường hết tác động xã hội, dẫn đến hiệu quả triển khai chưa như kỳ vọng. Hoạt động giám sát, dù đã có nhiều đổi mới, vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn trong khâu theo dõi và xử lý sau giám sát, khi việc thực hiện các kiến nghị chưa được đôn đốc quyết liệt và chưa có chế tài đủ mạnh để bảo đảm tính nghiêm minh. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn làm giảm khả năng phản ánh trung thực, đầy đủ ý chí và nguyện vọng của nhân dân trong hoạt động của Quốc hội, qua đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa trong thời gian tới.

Việc nâng cao tính nhân dân của Quốc hội cần được triển khai một cách đồng bộ, toàn diện, trong đó yếu tố con người giữ vai trò then chốt. Đại biểu Quốc hội, với tư cách là cầu nối trực tiếp giữa nhân dân và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, phải thực sự là những người đại diện tiêu biểu cả về bản lĩnh chính trị, năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm trước cử tri. Do đó, việc tăng tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách, chú trọng bồi dưỡng kỹ năng lập pháp, giám sát và tiếp xúc cử tri là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đánh giá đại biểu dựa trên hiệu quả thực tiễn và mức độ hài lòng của cử tri, qua đó bảo đảm mỗi đại biểu không chỉ hoàn thành chức trách về mặt hình thức mà còn thực sự đáp ứng kỳ vọng của nhân dân. Song hành với đó, hoạt động lập pháp cần tiếp tục được đổi mới theo hướng kiến tạo phát triển, lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy xây dựng pháp luật, từ quản lý sang phục vụ và thúc đẩy phát triển, bảo đảm các đạo luật không chỉ chặt chẽ về kỹ thuật mà còn gần gũi với đời sống, có khả năng đi vào thực tiễn. Việc mở rộng các hình thức lấy ý kiến nhân dân, đặc biệt thông qua ứng dụng công nghệ số, sẽ góp phần tăng cường tính tham gia, giúp các chính sách được xây dựng trên cơ sở lắng nghe đầy đủ và đa chiều hơn tiếng nói của xã hội. Khi người dân thực sự được tham gia vào quá trình lập pháp, chất lượng và tính khả thi của pháp luật sẽ được nâng lên một cách bền vững.

Nâng cao hiệu lực và hiệu quả giám sát tối cao là một trong những trụ cột quan trọng để bảo đảm tính nhân dân của Quốc hội được thực thi trong thực tế. Hoạt động giám sát cần gắn chặt hơn với trách nhiệm giải trình của các cơ quan chịu sự giám sát, đồng thời chú trọng đến khâu theo dõi, đôn đốc việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát. Chỉ khi các kết luận giám sát được thực hiện nghiêm túc, có chế tài rõ ràng, thì vai trò bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân mới được phát huy đầy đủ. Đồng thời, nội dung giám sát cần tập trung vào những vấn đề bức thiết của đời sống kinh tế – xã hội, những lĩnh vực mà người dân quan tâm, qua đó nâng cao tính thiết thực và sức lan tỏa của hoạt động giám sát.

Củng cố mối liên hệ giữa Quốc hội và nhân dân cũng là một yêu cầu mang tính nền tảng, đòi hỏi sự đổi mới cả về phương thức lẫn chất lượng. Hoạt động tiếp xúc cử tri cần được tổ chức một cách thực chất, tránh biểu hiện hình thức, đồng thời đa dạng hóa các kênh tương tác để tiếp cận được nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong xã hội. Việc bảo đảm mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, người dân ở vùng sâu, vùng xa, đều có cơ hội tham gia đóng góp ý kiến vào quá trình hoạch định chính sách không chỉ là yêu cầu về công bằng mà còn là điều kiện để chính sách phản ánh đầy đủ hơn thực tiễn đa dạng của đời sống xã hội.

Thời đại chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động của Quốc hội mở ra những cơ hội mới để nâng cao tính công khai, minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của người dân. Xây dựng các nền tảng tương tác trực tuyến giữa cử tri và cơ quan lập pháp không chỉ rút ngắn khoảng cách không gian mà còn tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát, phản biện và đóng góp ý kiến một cách thường xuyên, liên tục. Khi thông tin được công khai đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận, niềm tin của nhân dân đối với Quốc hội sẽ được củng cố, qua đó góp phần làm sâu sắc hơn bản chất dân chủ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Tính nhân dân không chỉ là thuộc tính bản chất mà còn là nguồn sức mạnh cốt lõi bảo đảm cho Quốc hội thực sự giữ vững vị thế là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, nơi hội tụ và kết tinh ý chí, nguyện vọng của toàn xã hội. Chính từ nền tảng ấy, mọi quyết sách của Quốc hội mới có được tính chính danh, sức thuyết phục và khả năng đi vào đời sống, trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Với những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng quản trị quốc gia và sự tham gia của người dân, Quốc hội cần tiếp tục đổi mới một cách toàn diện, từ cơ cấu tổ chức, chất lượng đại biểu đến phương thức hoạt động và cơ chế tương tác với nhân dân. Sự đổi mới đó phải hướng tới mục tiêu cao nhất là làm cho Quốc hội ngày càng gần dân hơn, hiểu dân sâu sắc hơn và hành động vì lợi ích của nhân dân một cách thiết thực, hiệu quả hơn. Khi tính nhân dân được bảo đảm và phát huy mạnh mẽ trên mọi phương diện, Quốc hội không chỉ củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân mà còn khẳng định vai trò trung tâm trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh, đáp ứng kỳ vọng của nhân dân trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước./.

Hoàng Minh Tiến