08/10/2026 lúc 15:23 (GMT+7)
Breaking News

Mở rộng không gian hợp tác Việt Nam – Lào – Campuchia trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quan hệ Việt Nam với Lào và Campuchia đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó nền tảng tin cậy chính trị, quan hệ láng giềng và hợp tác truyền thống ngày càng được bổ sung bằng những động lực phát triển thực chất. Chuyến thăm chính thức Lào và Campuchia của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng từ ngày 8 đến 10/10/2026 diễn ra trong thời điểm có ý nghĩa đặc biệt, khi các bên đang thúc đẩy chuyển hóa những cam kết cấp cao thành kết quả cụ thể trong thương mại, đầu tư, kết nối hạ tầng, năng lượng, logistics, giáo dục, khoa học-công nghệ và giao lưu nhân dân. Bài viết phân tích những động lực mới đang định hình quan hệ Việt Nam-Lào-Campuchia, đồng thời chỉ ra yêu cầu chuyển từ hợp tác theo từng lĩnh vực sang tăng cường liên kết giữa các nền kinh tế, giữa các địa phương và giữa các chuỗi giá trị. Đây cũng là cơ sở để ba nước phát huy vai trò tại ASEAN, Tiểu vùng Mekong, đóng góp vào hòa bình, ổn định và phát triển bền vững của khu vực.

Từ khóa: Việt Nam-Lào-Campuchia; hợp tác quốc tế; gắn kết chiến lược; liên kết kinh tế; kết nối hạ tầng; ASEAN; Mekong.

Abstract: Vietnam's relations with Laos and Cambodia are entering a new stage of development, in which political trust, neighborhood ties and traditional cooperation are increasingly complemented by substantive development drivers. The official visits to Laos and Cambodia by Prime Minister Le Minh Hung from October 8 to 10, 2026, take place at an important juncture as the three countries seek to translate high-level commitments into tangible outcomes in trade, investment, infrastructure connectivity, energy, logistics, education, science and technology, and people-to-people exchanges. This article examines emerging drivers shaping Vietnam-Laos-Cambodia relations and highlights the need to move from sector-based cooperation toward stronger linkages among economies, localities and value chains. Such efforts will provide a foundation for the three countries to further enhance their roles within ASEAN and the Mekong subregion, contributing to regional peace, stability and sustainable development.

Keywords: Vietnam-Laos-Cambodia; international cooperation; strategic connectivity; economic integration; infrastructure connectivity; ASEAN; Mekong.

Mở rộng không gian hợp tác Việt Nam – Lào – Campuchia trong giai đoạn mới

Từ nền tảng chính trị đến động lực phát triển

Trong quan hệ quốc tế, nền tảng chính trị và lòng tin là điều kiện quan trọng để hình thành hợp tác bền vững. Tuy nhiên, trong một môi trường khu vực ngày càng cạnh tranh và biến động, lòng tin chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành các chương trình, dự án và lợi ích phát triển cụ thể.

Quan hệ Việt Nam với Lào và Campuchia đang đứng trước yêu cầu đó.

Ngày 8-10/10/2026, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng dẫn đầu Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam thăm chính thức Lào và Campuchia. Đây là chuyến thăm chính thức đầu tiên của Thủ tướng tới hai nước trên cương vị mới, qua đó thể hiện sự coi trọng và ưu tiên cao của Việt Nam đối với hai nước láng giềng. Theo đánh giá của Bộ Ngoại giao, trọng tâm của chuyến thăm là thúc đẩy việc thực hiện các thỏa thuận, cam kết đã được lãnh đạo cấp cao ba bên thống nhất, nhất là những nội dung cần tạo chuyển biến và đột phá. 

Điểm đáng chú ý là quan hệ Việt Nam-Lào và Việt Nam-Campuchia hiện không còn chỉ được nhìn nhận trong khuôn khổ quan hệ song phương truyền thống. Những chuyển động mới đang đặt hai mối quan hệ này trong không gian rộng hơn của liên kết kinh tế khu vực, kết nối Tiểu vùng Mekong và cấu trúc hợp tác ASEAN.

Đó cũng là lý do "gắn kết" đang trở thành một nội hàm ngày càng quan trọng. Với Lào, Việt Nam xác định quan hệ hai nước là "hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt, hợp tác toàn diện, gắn kết chiến lược". Với Campuchia, quan hệ được xây dựng trên nền tảng "láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài". Những khuôn khổ đó tạo nên nền tảng chính trị đặc biệt, nhưng giai đoạn mới đòi hỏi phải bổ sung một lớp hợp tác khác: gắn kết về lợi ích kinh tế, hạ tầng, thị trường, năng lượng, logistics, nguồn nhân lực và công nghệ.

Nói cách khác, từ "tin cậy" cần tiến tới "liên kết"; từ "hỗ trợ" tiến tới "bổ trợ"; từ những dự án riêng lẻ tiến tới những không gian phát triển có tính kết nối.

Việt Nam-Lào: từ hợp tác truyền thống đến gắn kết chiến lược

Quan hệ Việt Nam-Lào có một nền tảng đặc biệt về chính trị và lịch sử. Trong thời gian qua, sự tin cậy giữa lãnh đạo cấp cao hai nước tiếp tục được củng cố. Việc lãnh đạo cao nhất của hai Đảng lựa chọn nước kia là một trong những điểm đến quan trọng ngay sau Đại hội của mỗi Đảng cho thấy mức độ ưu tiên mà hai bên dành cho quan hệ song phương.

Trên nền tảng đó, hợp tác kinh tế đang có những chuyển biến đáng chú ý. Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam-Lào đạt khoảng 3 tỷ USD, tăng 32% so với năm 2024. Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các nhà đầu tư nước ngoài lớn tại Lào, với khoảng 300 dự án, tổng vốn đăng ký khoảng 7,04 tỷ USD. Trong quý I/2026, vốn đầu tư của Việt Nam sang Lào đạt khoảng 582 triệu USD, tăng hơn 4,2 lần so với cùng kỳ năm trước, đưa tổng vốn đầu tư lũy kế lên khoảng 6,6 tỷ USD với 289 dự án theo số liệu được công bố thời điểm đó. 

Những con số này cho thấy dư địa hợp tác còn rất lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: làm thế nào để biến lợi thế chính trị đặc biệt thành năng lực liên kết kinh tế mạnh hơn?

Một hướng đi có ý nghĩa là thúc đẩy kết nối hạ tầng theo cách tiếp cận không chỉ phục vụ lưu thông hàng hóa giữa hai nước mà còn tạo điều kiện để Lào tiếp cận sâu hơn với các trung tâm kinh tế, cảng biển và chuỗi logistics của Việt Nam.

Lào có vị trí địa lý không giáp biển, trong khi Việt Nam sở hữu hệ thống cảng biển và cửa ngõ hướng ra Biển Đông. Đây là một lợi thế bổ trợ tự nhiên. Nếu được kết nối tốt bằng đường bộ, đường sắt, logistics và các trung tâm trung chuyển, quan hệ Việt Nam-Lào có thể tạo ra một không gian kinh tế rộng hơn cho cả hai bên.

Từ góc độ đó, hạ tầng không chỉ là câu chuyện xây dựng đường sá. Hạ tầng phải được nhìn như một "hệ sinh thái kết nối", bao gồm giao thông, cửa khẩu, logistics, kho bãi, năng lượng, viễn thông, thanh toán, thương mại điện tử và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.

Đây chính là bước chuyển từ "kết nối vật lý" sang "kết nối kinh tế". Mục tiêu hướng tới kim ngạch thương mại 10 tỷ USD giữa Việt Nam và Lào vì vậy không chỉ phụ thuộc vào việc tăng số lượng mặt hàng xuất nhập khẩu. Quan trọng hơn là tạo ra những động lực mới để doanh nghiệp hai nước tham gia sâu hơn vào các chuỗi sản xuất và cung ứng, tận dụng lợi thế của mỗi nền kinh tế.

Việt Nam-Campuchia: dư địa lớn từ thương mại, đầu tư và giao lưu

Nếu quan hệ Việt Nam-Lào nổi bật bởi chiều sâu chính trị và tính chất đặc biệt của quan hệ hữu nghị, thì quan hệ Việt Nam-Campuchia đang cho thấy rõ hơn động lực từ kinh tế, thương mại, đầu tư, du lịch và giao lưu nhân dân.

Năm 2025, kim ngạch thương mại Việt Nam-Campuchia đạt 11,33 tỷ USD, tăng 11,7% so với năm 2024. Trong 8 tháng đầu năm 2026, thương mại hai chiều đạt gần 8,7 tỷ USD, tăng 8,3% so với cùng kỳ năm 2025. Việt Nam hiện có 223 dự án đầu tư tại Campuchia với tổng vốn đăng ký gần 3,4 tỷ USD.

Đáng chú ý, hợp tác thương mại đang tạo ra sự gắn kết ngày càng rõ giữa hai thị trường. Việt Nam là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Campuchia, đồng thời là thị trường quan trọng đối với nhiều sản phẩm nông nghiệp của Campuchia. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam đã hiện diện trong nhiều lĩnh vực tại Campuchia như nông nghiệp, tài chính-ngân hàng, viễn thông, hàng không, sản xuất, chế biến và dịch vụ.

Điều này mở ra khả năng hình thành các chuỗi giá trị xuyên biên giới. Chẳng hạn, thay vì chỉ trao đổi hàng hóa thành phẩm, hai nước có thể tăng cường hợp tác từ khâu nguyên liệu, sản xuất, chế biến, logistics đến phân phối. Với nông nghiệp, đây là hướng đi đặc biệt có tiềm năng bởi Campuchia có thế mạnh về một số sản phẩm nông nghiệp, trong khi Việt Nam có năng lực chế biến, logistics, thị trường và hệ thống doanh nghiệp tương đối phát triển.

Một nền kinh tế biên giới hiện đại vì vậy không chỉ cần nhiều cửa khẩu hơn mà cần những "hành lang kinh tế" hiệu quả hơn.

Các cửa khẩu, khu kinh tế cửa khẩu, trung tâm logistics và mạng lưới giao thông cần được kết nối với nhau bằng cơ chế quản lý thông minh, thủ tục thuận lợi và hệ thống dữ liệu có khả năng chia sẻ. Đây là nơi chuyển đổi số có thể tạo ra giá trị rất lớn.

Nếu thủ tục hải quan, truy xuất nguồn gốc, chứng từ thương mại, thanh toán và vận tải được số hóa, chi phí giao dịch giữa doanh nghiệp hai nước sẽ giảm xuống. Khi đó, biên giới không chỉ là điểm kiểm soát mà còn trở thành điểm kết nối thị trường.

Từ song phương đến không gian hợp tác ba nước

Một điểm cần được nhìn nhận sâu hơn là quan hệ Việt Nam-Lào-Campuchia không chỉ là phép cộng của hai quan hệ song phương.

Ba nước có những lợi ích đan xen trong nhiều vấn đề: kết nối giao thông, quản lý biên giới, thương mại, năng lượng, nguồn nước Mekong, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, du lịch, giáo dục, thanh niên và hợp tác ASEAN.

Vì vậy, bên cạnh việc củng cố từng quan hệ song phương, việc tăng cường các cơ chế ba bên có thể tạo thêm giá trị cộng hưởng.

Các cuộc gặp giữa lãnh đạo ba Đảng, ba Nhà nước và ba Chính phủ trong thời gian qua đã tạo ra những định hướng quan trọng. Đầu năm 2026, ba Thủ tướng tiếp tục trao đổi về việc triển khai kết quả các cuộc gặp cấp cao, nhấn mạnh ý nghĩa chiến lược của tình cảm gắn bó, tin cậy chính trị và đoàn kết giữa ba nước.

Một trong những lĩnh vực có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng lớn là kết nối hạ tầng. Nếu Việt Nam có thể đóng vai trò là một cửa ngõ biển quan trọng cho Lào, trong khi Campuchia có vị trí kết nối giữa bán đảo Đông Dương với các không gian kinh tế phía Nam, thì việc liên kết các hành lang giao thông, logistics và thương mại sẽ mở rộng không gian phát triển của cả ba nước.

Từ góc nhìn này, hợp tác ba nước có thể chuyển từ các hoạt động phối hợp truyền thống sang xây dựng những chương trình liên kết có mục tiêu, chẳng hạn hành lang logistics, liên kết du lịch, chuỗi cung ứng nông sản, thương mại biên giới, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực.

Đây cũng là cách để ba nước cùng nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động bên ngoài.

Năng lượng, công nghệ và logistics: những trụ cột mới

Nếu thương mại là "dòng chảy" của quan hệ kinh tế, thì năng lượng, logistics và công nghệ có thể trở thành "hạ tầng mềm" và "hạ tầng chiến lược" của giai đoạn mới.

Lào có tiềm năng lớn về thủy điện và đang hướng tới phát huy vị thế như một trung tâm năng lượng của khu vực. Việt Nam có nhu cầu lớn về năng lượng cho quá trình công nghiệp hóa, trong khi Campuchia cũng đang gia tăng nhu cầu năng lượng cùng với tốc độ phát triển kinh tế.

Điều đó tạo ra không gian hợp tác đáng kể trong phát triển, trao đổi và kết nối năng lượng. Tuy nhiên, hợp tác năng lượng trong giai đoạn mới cần được đặt trong tổng thể chuyển dịch xanh. Các dự án không chỉ cần đáp ứng nhu cầu điện năng mà còn phải tính tới hiệu quả kinh tế, môi trường, an ninh năng lượng và lợi ích của cộng đồng.

Cùng với năng lượng, logistics sẽ ngày càng trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của thương mại xuyên biên giới.

Một sản phẩm có thể được sản xuất với chi phí thấp nhưng nếu chi phí vận chuyển, lưu kho, thông quan và giao nhận cao thì lợi thế sẽ nhanh chóng bị thu hẹp. Do đó, đầu tư vào logistics chính là đầu tư vào khả năng cạnh tranh của toàn bộ chuỗi giá trị.

Trong khi đó, khoa học-công nghệ và chuyển đổi số mở ra một tầng kết nối mới. Thương mại điện tử xuyên biên giới, dữ liệu, thanh toán số, truy xuất nguồn gốc, quản trị chuỗi cung ứng và dịch vụ công trực tuyến có thể giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia sâu hơn vào thị trường khu vực.

Một "hệ sinh thái kết nối" như vậy đã được đặt ra trong các trao đổi gần đây về quan hệ Việt Nam-Campuchia, với định hướng không chỉ dừng ở thương mại, đầu tư và giao thông mà mở rộng sang logistics, thương mại điện tử xuyên biên giới, chuyển đổi số, khoa học-công nghệ và liên kết địa phương, doanh nghiệp.

Con người vẫn là nền tảng của hợp tác lâu dài

Hạ tầng có thể tạo ra kết nối vật chất, thương mại tạo ra lợi ích kinh tế, nhưng để quan hệ giữa các quốc gia phát triển bền vững thì yếu tố con người vẫn giữ vai trò quyết định.

Việt Nam, Lào và Campuchia đều có nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn phát triển mới. Vì vậy, hợp tác giáo dục-đào tạo cần được đặt ngang hàng với hợp tác thương mại và đầu tư.

Việt Nam đã duy trì các chương trình học bổng, đào tạo cho sinh viên Campuchia và Lào; đồng thời các chương trình đào tạo cán bộ, dạy nghề, trao đổi chuyên gia và giao lưu thanh niên tiếp tục được triển khai. Đây là khoản đầu tư có giá trị dài hạn, bởi những người trẻ được đào tạo hôm nay sẽ trở thành cầu nối hợp tác của ngày mai.

Đặc biệt, hợp tác nguồn nhân lực cần chuyển mạnh từ đào tạo theo nhu cầu truyền thống sang những lĩnh vực mới như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, logistics, năng lượng xanh, quản trị công, tài chính số và kinh tế sáng tạo.

Cùng với đó, giao lưu nhân dân cần được mở rộng theo hướng thực chất hơn. Các hoạt động văn hóa, du lịch, giáo dục, thể thao, giao lưu thanh niên và hợp tác giữa các địa phương sẽ góp phần tạo nên nền tảng xã hội cho quan hệ giữa ba nước.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thế hệ trẻ ngày càng ít trải nghiệm trực tiếp những dấu mốc lịch sử đã hình thành nên quan hệ Việt Nam-Lào-Campuchia.

Năm 2027: cơ hội chuyển hóa dấu mốc lịch sử thành động lực tương lai

Năm 2027 sẽ là một năm có ý nghĩa đặc biệt khi Việt Nam và Lào kỷ niệm 65 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, 50 năm ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác; Việt Nam và Campuchia kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao. 

Các dấu mốc lịch sử này không nên chỉ được nhìn nhận như những sự kiện kỷ niệm. Giá trị lớn hơn là sử dụng những dấu mốc đó để mở ra một chương trình hợp tác mới.

Nếu lịch sử tạo nên nền tảng tin cậy, thì phát triển phải tạo ra sức sống cho quan hệ trong tương lai. Vì vậy, năm 2027 có thể trở thành thời điểm để ba nước đánh giá lại các chương trình hợp tác, xác định những dự án ưu tiên và xây dựng các mục tiêu cụ thể cho giai đoạn tiếp theo.

Điều quan trọng là tránh tình trạng các tuyên bố hợp tác nhiều nhưng dự án triển khai chậm, hoặc tiềm năng lớn nhưng hiệu quả kinh tế chưa tương xứng.

Để làm được điều đó, cần nâng cao chất lượng phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp; đồng thời tăng cường cơ chế theo dõi, đánh giá tiến độ các cam kết đã thống nhất.

Cùng đóng góp cho hòa bình và phát triển khu vực

Quan hệ Việt Nam-Lào-Campuchia có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi ba quốc gia. Ba nước nằm ở vị trí quan trọng của lục địa Đông Nam Á, có sự gắn kết tự nhiên về địa lý, kinh tế và văn hóa. Những vấn đề về biên giới, nguồn nước, giao thông, thương mại, năng lượng, tội phạm xuyên quốc gia và môi trường đều đòi hỏi sự phối hợp.

Trong bối cảnh ASEAN tiếp tục phải thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường khu vực và quốc tế, sự phối hợp giữa Việt Nam, Lào và Campuchia có thể góp phần củng cố đoàn kết nội khối và vai trò trung tâm của ASEAN.

Ba nước cũng có nhiều lợi ích chung trong việc thúc đẩy hợp tác Tiểu vùng Mekong, kết nối với các đối tác phát triển và mở rộng các tuyến hành lang kinh tế.

Vì vậy, củng cố quan hệ song phương đồng thời tăng cường phối hợp ba bên không phải là hai quá trình tách biệt. Đây là hai tầng của cùng một chiến lược: tạo dựng một không gian láng giềng ổn định, kết nối và cùng phát triển.

Chuyển "xung lực" thành kết quả thực chất

Chuyến thăm chính thức Lào và Campuchia của Thủ tướng Lê Minh Hưng diễn ra trong thời điểm quan hệ Việt Nam với hai nước láng giềng có nhiều điều kiện thuận lợi để bước vào một giai đoạn phát triển mới.

Vấn đề đặt ra không còn đơn thuần là mở rộng số lượng lĩnh vực hợp tác. Quan trọng hơn là nâng chất lượng liên kết.

Với Lào, trọng tâm có thể tiếp tục đặt vào kết nối hạ tầng, thương mại, năng lượng, logistics, đầu tư và phát triển nguồn nhân lực, qua đó cụ thể hóa nội hàm "gắn kết chiến lược". Với Campuchia, dư địa lớn nằm ở thương mại, đầu tư, du lịch, chuỗi cung ứng, kinh tế số và liên kết địa phương. Ở cấp độ ba nước, kết nối hạ tầng, kinh tế cửa khẩu, logistics, năng lượng, quản lý biên giới và hợp tác Mekong có thể trở thành những lĩnh vực tạo hiệu ứng lan tỏa.

Mục tiêu thương mại 10 tỷ USD với Lào và 20 tỷ USD với Campuchia vì thế cần được nhìn như những chỉ dấu của một quá trình rộng lớn hơn: quá trình hình thành các không gian kinh tế có mức độ bổ trợ và đan xen lợi ích ngày càng cao.

Để biến mục tiêu thành hiện thực, cần một cách tiếp cận mới: lấy doanh nghiệp làm trung tâm của hợp tác kinh tế; lấy kết nối làm động lực; lấy công nghệ và đổi mới sáng tạo làm công cụ; lấy nguồn nhân lực làm nền tảng; đồng thời lấy lòng tin chính trị và giao lưu nhân dân làm điểm tựa lâu dài.

Trong logic đó, "xung lực mới" không chỉ được tạo ra bởi một chuyến thăm cấp cao. Xung lực thực sự hình thành khi các cam kết được chuyển thành dự án, các dự án tạo thành chuỗi liên kết, và các chuỗi liên kết tạo ra lợi ích thiết thực cho người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế.

Đó cũng là con đường để quan hệ Việt Nam-Lào-Campuchia bước từ chiều sâu lịch sử sang chiều sâu phát triển; từ hợp tác truyền thống sang gắn kết chiến lược; qua đó cùng đóng góp vào một Đông Nam Á hòa bình, ổn định, kết nối và phát triển bền vững.

ThS Hoàng Đức Hợp

___________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Nhân Dân (2026), Xung lực mới thúc đẩy hợp tác giữa Việt Nam với Lào, Campuchia, ngày 8/10/2026.

  2. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Tạo thêm xung lực để hợp tác giữa Việt Nam với Lào, Campuchia ngày càng thực chất, hiệu quả, tháng 10/2026.

  3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Tạo thêm xung lực để hợp tác giữa Việt Nam với Lào, Campuchia ngày càng thực chất, hiệu quả.

  4. Đại sứ quán Việt Nam tại Campuchia (2026), Đối thoại doanh nghiệp Việt Nam với Hội đồng Phát triển Campuchia.

  5. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Định hình hướng phát triển mới cho quan hệ giữa Việt Nam với Lào và Campuchia.

  6. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Thủ tướng ba nước Việt Nam-Campuchia-Lào họp triển khai kết quả cuộc gặp giữa người đứng đầu ba Đảng.

  7. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Tạo động lực mới thúc đẩy quan hệ Việt Nam-Campuchia.

  8. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Củng cố hơn nữa "yếu tố mấu chốt" của quan hệ Việt Nam-Lào, Việt Nam-Campuchia.