15/09/2026 lúc 16:00 (GMT+7)
Breaking News

Kết nối ASEAN: Từ liên kết khu vực đến động lực nâng tầm vị thế Việt Nam

Việc Việt Nam ban hành Chương trình hành động thực hiện Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN giai đoạn 2026–2030 và 2031–2035 không chỉ là bước cụ thể hóa một chiến lược khu vực, mà còn mở ra yêu cầu mới về năng lực hội nhập quốc gia. Khi kết nối ASEAN bước sang giai đoạn phát triển với sáu lĩnh vực chiến lược, từ hạ tầng bền vững, đô thị thông minh, đổi mới số đến logistics, thể chế và giao lưu nhân dân, Việt Nam có cơ hội biến vị trí địa kinh tế thành lợi thế phát triển, đồng thời củng cố vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2045.

Kết nối ASEAN: Từ liên kết khu vực đến động lực nâng tầm vị thế Việt Nam. Ảnh minh họa - TL

Trong tiến trình hội nhập khu vực, “kết nối” từ lâu đã không còn được hiểu đơn thuần là những tuyến đường xuyên biên giới, cảng biển, sân bay hay cây cầu nối các quốc gia. Một ASEAN thực sự liên kết phải là không gian mà hàng hóa có thể lưu chuyển thuận lợi, dữ liệu có thể kết nối an toàn, doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường với chi phí thấp hơn, các quy định có khả năng tương thích và người dân có nhiều cơ hội học tập, làm việc, du lịch, giao lưu.

Đó cũng là lý do Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN 2026–2035 (ACSP) được đặt trong cấu trúc tổng thể của Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045. Theo ASEAN, ACSP kế thừa những thành quả của Kế hoạch tổng thể về Kết nối ASEAN 2025 (MPAC 2025), đồng thời mở rộng phạm vi để đáp ứng những biến chuyển mới như chuyển đổi số, chuyển dịch chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu, đô thị hóa và những yêu cầu mới về phát triển bền vững.

Với Việt Nam, việc ban hành Chương trình hành động cấp quốc gia theo Quyết định số 1775/QĐ-TTg ngày 14/9/2026 vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi thực hiện một chương trình hợp tác ASEAN. Đây là bước chuyển từ tham gia vào các sáng kiến khu vực sang chủ động kiến tạo năng lực kết nối của chính mình, đồng thời đóng góp vào việc hình thành một ASEAN có khả năng thích ứng tốt hơn trước những biến động của môi trường kinh tế và địa chính trị.

Kết nối ASEAN bước sang một giai đoạn mới

MPAC 2025 đã xác lập nền tảng quan trọng cho chương trình kết nối ASEAN, tập trung vào năm lĩnh vực gồm hạ tầng bền vững, đổi mới số, logistics liền mạch, nâng cao chất lượng thể chế và kết nối con người. Mục tiêu cốt lõi là hình thành một ASEAN được kết nối toàn diện về vật chất, thể chế và con người.

Tuy nhiên, thực tiễn một thập niên qua cho thấy xây dựng hạ tầng vật chất mới chỉ là điều kiện cần. Một tuyến đường tốt sẽ khó tạo ra hiệu quả kinh tế tối đa nếu thủ tục biên giới còn phức tạp; một cảng biển hiện đại sẽ chưa thể phát huy hết công suất nếu chuỗi logistics phía sau thiếu đồng bộ; nền kinh tế số sẽ khó vận hành xuyên biên giới nếu dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý chưa có khả năng tương thích.

ACSP 2026-2035 vì vậy được thiết kế với cách tiếp cận rộng hơn. Sáu lĩnh vực chiến lược gồm: cơ sở hạ tầng bền vững; phát triển đô thị thông minh và bền vững; đổi mới sáng tạo số; logistics và chuỗi cung ứng liền mạch; hợp tác và quy định xuất sắc; kết nối giữa con người với con người. Kế hoạch bao gồm 6 mục tiêu chiến lược, 14 mục tiêu cụ thể và 49 biện pháp chiến lược.

Điểm đáng chú ý là phát triển đô thị thông minh và bền vững được nâng thành một lĩnh vực chiến lược riêng. Điều này phản ánh một thực tế: tương lai kết nối của ASEAN sẽ được quyết định ngày càng nhiều tại các thành phố, nơi tập trung dân cư, doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo, dịch vụ và các trung tâm logistics.

Nói cách khác, kết nối ASEAN đang chuyển từ tư duy “nối các điểm” sang “tổ chức lại không gian phát triển”.

Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam, một quốc gia có vị trí địa kinh tế thuận lợi trên các tuyến giao thương của khu vực, đồng thời có hệ thống đô thị, cảng biển, cửa khẩu, hành lang kinh tế và trung tâm sản xuất ngày càng phát triển.

Việt Nam cụ thể hóa chiến lược khu vực bằng chương trình hành động quốc gia

Quyết định số 1775/QĐ-TTg xác định việc xây dựng Chương trình hành động cấp quốc gia là cần thiết nhằm tạo cơ sở phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị liên quan trong triển khai hợp tác kết nối ASEAN. Chương trình được triển khai trên phạm vi cả nước và áp dụng đối với các bộ, ngành, UBND các tỉnh, thành phố cùng các cơ quan đầu mối tham gia hợp tác trong khuôn khổ Kết nối ASEAN. Đây là điểm có ý nghĩa về quản trị.

Kết nối khu vực không thể được thực hiện chỉ bởi một cơ quan chuyên trách về đối ngoại. Nó liên quan trực tiếp đến giao thông, xây dựng, đầu tư, thương mại, hải quan, logistics, kinh tế số, đô thị, môi trường, giáo dục, du lịch và nhiều lĩnh vực khác.

Nếu không có cơ chế điều phối liên ngành, một quốc gia có thể cùng lúc triển khai nhiều dự án kết nối nhưng thiếu sự cộng hưởng. Ngược lại, nếu các chính sách được thiết kế trong một tổng thể thống nhất, mỗi tuyến đường, cảng biển, trung tâm logistics, nền tảng số hay chương trình đào tạo nguồn nhân lực đều có thể trở thành một mắt xích trong mạng lưới kết nối rộng lớn hơn.

Chương trình của Việt Nam đã đặt trọng tâm vào cách tiếp cận toàn diện, liên ngành và liên trụ cột, đồng thời nhấn mạnh cơ chế theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chính sách trong quá trình thực hiện. Đây chính là điều kiện quan trọng để biến các cam kết khu vực thành kết quả cụ thể trong nước.

Đáng chú ý hơn, Chương trình lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Đây là cách tiếp cận phù hợp với bản chất của hội nhập hiện đại: hội nhập không chỉ được đo bằng số lượng hiệp định hay sáng kiến tham gia, mà phải được phản ánh qua chi phí kinh doanh, khả năng tiếp cận thị trường, chất lượng dịch vụ công, cơ hội việc làm, năng lực cạnh tranh và mức độ hưởng lợi của người dân.

Hạ tầng bền vững: Từ lợi thế địa lý đến lợi thế kết nối

Trong sáu lĩnh vực của ACSP, hạ tầng bền vững tiếp tục giữ vai trò nền tảng. Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội vừa là yêu cầu phát triển. Một quốc gia có vị trí nằm ở trung tâm các tuyến kết nối Đông Nam Á nhưng nếu hạ tầng cửa khẩu, cảng biển, đường bộ, đường sắt, hàng không và logistics chưa đồng bộ thì lợi thế địa lý sẽ không tự động chuyển thành lợi thế kinh tế.

Trong những năm tới, tư duy về hạ tầng cần được mở rộng từ “xây dựng công trình” sang “xây dựng năng lực kết nối”. Một tuyến đường cao tốc không chỉ phục vụ giao thông trong nước mà cần được nhìn trong tương quan với các hành lang kinh tế xuyên biên giới. Một cảng biển không chỉ là nơi tiếp nhận tàu hàng mà phải được kết nối với mạng lưới đường bộ, đường sắt, kho bãi, logistics và các trung tâm sản xuất.

Cùng với đó, yếu tố bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh. Hạ tầng mới phải thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng hiệu quả năng lượng, giảm phát thải và có khả năng tích hợp công nghệ số.

ASEAN cũng đang thúc đẩy mạnh hơn việc phối hợp về hạ tầng bền vững. Năm 2026, Ủy ban ASEAN về Hạ tầng bền vững đã tiếp tục thảo luận về triển khai ACSP, cập nhật danh mục các dự án hạ tầng ASEAN và mở rộng hợp tác với các đối tác bên ngoài khu vực.

Đây là không gian để Việt Nam không chỉ tiếp nhận nguồn lực mà còn chủ động đề xuất các dự án có tính kết nối khu vực, qua đó gia tăng vai trò trong mạng lưới hạ tầng ASEAN.

Logistics và chuỗi cung ứng: Thước đo mới của năng lực hội nhập

Một trong những thay đổi lớn của kinh tế thế giới những năm gần đây là chuỗi cung ứng đang được tổ chức lại. Doanh nghiệp không còn chỉ quan tâm đến chi phí sản xuất mà ngày càng coi trọng khả năng vận chuyển, độ tin cậy của hạ tầng, tính ổn định của chính sách và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Với Việt Nam, điều này mở ra cơ hội lớn. Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất khu vực. Tuy nhiên, để nâng cấp vị trí, cần chuyển từ vai trò điểm sản xuất sang vai trò một trung tâm kết nối sản xuất – logistics – thương mại của khu vực.

Muốn vậy, bài toán không chỉ nằm ở việc mở rộng cảng hay xây thêm kho. Quan trọng hơn là giảm thời gian thông quan, kết nối dữ liệu, chuẩn hóa thủ tục, phát triển logistics xanh, tăng năng lực vận tải đa phương thức và tạo điều kiện để doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Chương trình hành động của Việt Nam đã đặt việc hoàn thiện thể chế trong các lĩnh vực hải quan, logistics, thương mại điện tử, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn vào nhóm nhiệm vụ trọng tâm.

Nếu thực hiện tốt, đây sẽ là một trong những yếu tố trực tiếp cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia.

Kết nối số: Hạ tầng mới của hội nhập khu vực

Nếu thế kỷ XX chứng kiến sự bùng nổ của các tuyến đường, cảng biển và mạng lưới viễn thông, thì thế kỷ XXI đang chứng kiến một dạng hạ tầng mới: hạ tầng dữ liệu và nền tảng số.

Thương mại điện tử, thanh toán số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và các dịch vụ số đang làm thay đổi cách doanh nghiệp ASEAN tiếp cận khách hàng và tổ chức sản xuất.

Vì vậy, đổi mới sáng tạo số trong ACSP không nên được nhìn như một lĩnh vực công nghệ thuần túy. Đó là nền tảng để giảm chi phí giao dịch và rút ngắn khoảng cách giữa các nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, cơ hội nằm ở việc tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái số khu vực, đồng thời phát triển các doanh nghiệp công nghệ có khả năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho thị trường ASEAN.

Nhưng cùng với cơ hội là những yêu cầu mới về an toàn dữ liệu, bảo vệ người tiêu dùng, an ninh mạng, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng tương thích giữa các hệ thống.

Do đó, hoàn thiện thể chế phải đi song song với phát triển công nghệ. Đây cũng chính là lý do Chương trình hành động nhấn mạnh yêu cầu hài hòa pháp luật trong nước với các cam kết ASEAN và thông lệ quốc tế.

Thể chế đồng hành cùng kết nối

Một trong những bài học quan trọng của tiến trình hội nhập là khoảng cách giữa “kết nối trên giấy” và “kết nối trong thực tế” thường nằm ở thể chế.

Hai quốc gia có thể thống nhất về mục tiêu tăng thương mại, nhưng nếu quy định khác nhau quá lớn, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với chi phí tuân thủ cao. Các tuyến vận tải có thể được kết nối, nhưng nếu thủ tục kiểm tra, thông quan và trao đổi dữ liệu chưa đồng bộ thì dòng hàng vẫn bị chậm.

Bởi vậy, “Regulatory Excellence and Cooperation” – hợp tác và quy định xuất sắc – trở thành một trong sáu trụ cột của ACSP.

Với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục cải cách thể chế theo hướng minh bạch, dễ dự đoán, tương thích quốc tế và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là Chương trình hành động không chỉ yêu cầu hoàn thiện pháp luật mà còn đặt vấn đề nâng cao năng lực của cơ quan thực thi và cơ chế giám sát. Đây là bước chuyển từ tư duy “có quy định” sang “quy định phải được thực thi hiệu quả”.

Kết nối con người - nền tảng bền vững của ASEAN

Sau cùng, mọi kết nối đều hướng đến con người. ASEAN không thể trở thành một cộng đồng thực chất nếu chỉ có những hành lang kinh tế mà thiếu sự gắn kết xã hội. Vì vậy, ACSP dành một lĩnh vực riêng cho kết nối giữa con người với con người, bao gồm giao lưu, giáo dục, văn hóa, thể thao, du lịch và dịch chuyển nhân lực. ASEAN xác định phạm vi này ngày càng mở rộng, hướng đến tăng cường giao lưu xã hội, hợp tác giáo dục và những kết nối phục vụ phát triển bao trùm.

Đối với Việt Nam, đây là một lĩnh vực có tiềm năng lớn. Lợi thế về văn hóa, lịch sử, du lịch, giáo dục và nguồn nhân lực trẻ có thể giúp Việt Nam trở thành một điểm kết nối mềm quan trọng của ASEAN.

Kết nối con người cũng góp phần hình thành nhận thức về một cộng đồng chung, giúp thế hệ trẻ nhìn ASEAN không chỉ như một khái niệm địa chính trị mà như một không gian học tập, làm việc, sáng tạo và phát triển.

Từ thực hiện cam kết đến nâng tầm vị thế Việt Nam

Điểm quan trọng nhất của Chương trình hành động mới là đặt kết nối ASEAN vào trong chiến lược phát triển quốc gia.

Theo lộ trình, năm 2026 các bộ, ngành phải hoàn thành việc xây dựng chương trình hành động giai đoạn 2026–2030 và lồng ghép với các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở trung ương và địa phương. Năm 2028 tiến hành đánh giá giữa kỳ; năm 2030 đánh giá cuối kỳ và xây dựng chương trình cho giai đoạn 2031–2035. Giai đoạn thứ hai tiếp tục được đánh giá giữa kỳ vào năm 2033 và tổng kết vào năm 2035.

Cách thiết kế theo chu kỳ này tạo ra một cơ chế quan trọng: chính sách không phải là một bản kế hoạch “đóng”, mà có thể được rà soát và điều chỉnh theo thực tế.

Đây cũng là yêu cầu tất yếu khi môi trường quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. ACSP được ASEAN thiết kế theo hướng linh hoạt, có khả năng thích ứng với chuyển đổi số, chuyển dịch chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu, đô thị hóa và các xu hướng mới.

Với Việt Nam, điều quan trọng trong giai đoạn tới là lựa chọn được những lĩnh vực mà Việt Nam có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao nhất trong mạng lưới kết nối ASEAN.

Không nhất thiết phải tham gia mọi sáng kiến với cùng mức độ. Điều cần thiết hơn là xác định những điểm Việt Nam có lợi thế và có thể đóng góp thực chất: hạ tầng giao thông và logistics, kinh tế số, thương mại điện tử, kết nối chuỗi cung ứng, kinh tế xanh, đô thị thông minh, du lịch, giáo dục và nguồn nhân lực.

Nếu làm được điều đó, kết nối ASEAN sẽ không chỉ là câu chuyện thực hiện nghĩa vụ hội nhập. Nó có thể trở thành một công cụ để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng không gian phát triển và gia tăng sức hấp dẫn đối với dòng vốn, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Quan trọng hơn, Việt Nam có thể chuyển từ vị thế “tham gia mạng lưới” sang chủ động góp phần định hình mạng lưới.

Mở rộng không gian phát triển trong ASEAN 2045

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 đặt mục tiêu xây dựng một ASEAN hướng tới hòa bình, thịnh vượng, bao trùm và phát triển bền vững. Trong tầm nhìn đó, kết nối là một trong những điều kiện nền tảng.

Một ASEAN kết nối tốt hơn sẽ tạo ra thị trường rộng lớn hơn, giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và tăng sức hấp dẫn của toàn khu vực đối với các đối tác bên ngoài.

Với Việt Nam, Chương trình hành động thực hiện Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN 2026–2035 vì vậy cần được nhìn nhận như một bộ phận của chiến lược phát triển quốc gia trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.

Thành công cuối cùng không nằm ở số lượng nhiệm vụ được hoàn thành, mà ở việc những nhiệm vụ đó có tạo ra thay đổi thực chất hay không: doanh nghiệp có tiếp cận thị trường ASEAN thuận lợi hơn không; hàng hóa có lưu chuyển nhanh hơn không; chi phí logistics có giảm không; người dân có thêm cơ hội học tập, làm việc và giao lưu không; các đô thị có xanh hơn, thông minh hơn không; và Việt Nam có tiếng nói lớn hơn trong quá trình định hình các sáng kiến khu vực hay không.

Nếu trả lời được những câu hỏi đó bằng những kết quả cụ thể, kết nối ASEAN sẽ trở thành một động lực quan trọng để Việt Nam nâng cấp mô hình hội nhập.

Từ những tuyến đường, cảng biển và cửa khẩu hữu hình đến những đường truyền dữ liệu, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn pháp lý và mạng lưới con người vô hình, một cấu trúc kết nối mới đang dần hình thành trong khu vực.

Trong cấu trúc ấy, Việt Nam có đủ điều kiện để không chỉ là một mắt xích của ASEAN, mà trở thành một đầu mối kết nối năng động, chủ động và có trách nhiệm, cùng các quốc gia thành viên kiến tạo một ASEAN gắn kết hơn, cạnh tranh hơn và thích ứng tốt hơn với tương lai.

ThS Hoàng Đức Hợp

_______________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. ASEAN, ASEAN Connectivity Strategic Plan 2026–2035, thuộc Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.
  2. ASEAN Secretariat, Frequently Asked Questions on ASEAN Connectivity Strategic Plan.
  3. ASEAN, Master Plan on ASEAN Connectivity 2025.
  4. ASEAN, Connecting for Resilience: ASEAN's Strategic Path Forward.
  5. Báo Điện tử Chính phủ, thông tin về Quyết định số 1775/QĐ-TTg ngày 14/9/2026 về Chương trình hành động thực hiện Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN tại Việt Nam giai đoạn 2026–2030 và 2031–2035.