Kinh tế số Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao và từng bước trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, để chuyển từ tăng trưởng về quy mô sang tạo ra năng suất, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh thực chất, bài toán quyết định không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở khả năng khơi thông nguồn lực tài chính, dữ liệu, hạ tầng, nhân lực và thể chế. Gỡ đúng những “điểm nghẽn” này sẽ là chìa khóa để kinh tế số trở thành một động lực tăng trưởng mới trong giai đoạn 2026-2030.
Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, kinh tế số đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt. Nếu giai đoạn trước chủ yếu tập trung xây dựng hạ tầng, phổ cập internet, đưa dịch vụ công lên môi trường số và thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng công nghệ, thì giai đoạn mới đòi hỏi một bước chuyển sâu hơn: biến dữ liệu, công nghệ và trí tuệ nhân tạo thành những yếu tố trực tiếp tạo ra năng suất, giá trị và năng lực cạnh tranh.
Tại “Diễn đàn kinh doanh 2026: Tháo gỡ điểm nghẽn, đưa kinh tế số thành động lực tăng trưởng trong kỷ nguyên mới” ngày 14/8, các chuyên gia và đại diện cộng đồng doanh nghiệp đã chỉ rõ một nghịch lý đáng chú ý: tiềm năng thị trường số của Việt Nam rất lớn, tốc độ tăng trưởng cao, hạ tầng và mức độ tiếp cận công nghệ ngày càng cải thiện, nhưng nhiều doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa – vẫn chưa đủ nguồn lực để biến cơ hội số thành năng lực sản xuất, kinh doanh thực tế. Đây chính là khoảng cách cần được thu hẹp nếu Việt Nam muốn hiện thực hóa mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030.
Từ tăng trưởng quy mô đến tăng trưởng bằng năng suất
Theo thông tin tại diễn đàn, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP năm 2025 ước đạt 14,02%, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD, tăng 1,64 lần so với năm 2020. Kinh tế số Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số trong nhiều năm và được đánh giá thuộc nhóm phát triển nhanh tại Đông Nam Á. Thương mại điện tử hiện vẫn là một trụ cột quan trọng, chiếm khoảng 2/3 quy mô nền kinh tế số.
Những con số trên cho thấy Việt Nam đã hình thành một thị trường số có quy mô đáng kể. Nhưng nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng doanh thu thương mại điện tử, số lượng người dùng internet hay số lượng giao dịch trực tuyến thì chưa đủ để đánh giá sức mạnh của nền kinh tế số.
Thước đo quan trọng hơn phải là kinh tế số có làm tăng năng suất của nền kinh tế hay không; doanh nghiệp có tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn hay không; người lao động có tạo ra nhiều giá trị hơn nhờ công nghệ hay không; và doanh nghiệp Việt Nam có tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu hay không.
Đây là sự chuyển đổi từ tư duy “số hóa hoạt động hiện có” sang tư duy “tái cấu trúc hoạt động kinh tế bằng công nghệ”.
Một doanh nghiệp đưa hóa đơn giấy lên phần mềm chưa phải là chuyển đổi mô hình kinh doanh. Một cửa hàng mở thêm kênh bán hàng trực tuyến chưa đồng nghĩa với việc đã hình thành năng lực kinh tế số. Giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi dữ liệu được sử dụng để dự báo nhu cầu, AI hỗ trợ ra quyết định, tự động hóa làm giảm chi phí, nền tảng số mở rộng thị trường, thanh toán số rút ngắn chu kỳ giao dịch và hệ thống quản trị số giúp doanh nghiệp sử dụng vốn, lao động hiệu quả hơn.
Quyết định số 1033/QĐ-TTg ngày 9/6/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026-2030 đã đặt kinh tế số vào một định hướng rộng hơn: xây dựng nền kinh tế dựa trên nền tảng số, dữ liệu và AI, từng bước hình thành phương thức sản xuất mới, thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và phát triển xanh, bền vững.
Như vậy, mục tiêu 30% GDP không đơn thuần là một chỉ tiêu về tỷ trọng. Đằng sau con số đó là yêu cầu thay đổi chất lượng tăng trưởng.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khả năng hấp thụ công nghệ
Một trong những vấn đề đáng lưu ý được nêu tại diễn đàn là khoảng 98% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây cũng là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước chi phí chuyển đổi số.
Đối với một tập đoàn lớn, đầu tư hệ thống ERP, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, an ninh mạng, AI hay tự động hóa có thể là khoản đầu tư chiến lược. Nhưng với một doanh nghiệp nhỏ, vài trăm triệu đồng đầu tư cho phần mềm, máy móc, dữ liệu, bảo mật hoặc đào tạo nhân sự đã có thể trở thành quyết định tài chính rất lớn.
Vấn đề vì thế không chỉ là “doanh nghiệp có muốn chuyển đổi số hay không”, mà là doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính và nhân lực để chuyển đổi hay không.
Đây là lý do chính sách hỗ trợ kinh tế số cần chuyển mạnh từ tuyên truyền, khuyến khích sang tạo ra những cơ chế giúp doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi và tăng khả năng tiếp cận vốn.
Tín dụng cho chuyển đổi số cần được nhìn nhận tương tự như tín dụng đầu tư đổi mới công nghệ. Các ngân hàng có thể đánh giá những dự án đầu tư phần mềm, tự động hóa, dữ liệu, AI, thương mại điện tử hay an ninh mạng dựa trên dòng tiền và khả năng nâng cao năng suất trong tương lai, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp truyền thống.
Nhà nước cũng có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ theo kết quả: doanh nghiệp được hỗ trợ một phần chi phí khi đạt được những tiêu chí cụ thể về số hóa quy trình, năng suất, doanh thu trên nền tảng số, bảo mật dữ liệu hay đào tạo nhân lực.
Cách làm này sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: hỗ trợ đúng đối tượng – doanh nghiệp đầu tư – năng suất tăng – khả năng trả nợ cải thiện – tiếp tục mở rộng đầu tư công nghệ.
Nếu không giải quyết được bài toán vốn, nguy cơ hình thành một “khoảng cách số” mới giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ là rất rõ. Khi đó, kinh tế số có thể tăng trưởng mạnh nhưng lợi ích tập trung vào một số ít doanh nghiệp có tiềm lực, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ chỉ dừng ở mức sử dụng những công cụ số đơn giản.
Dữ liệu phải trở thành tài sản phát triển
Nếu vốn là một điểm nghẽn trước mắt thì dữ liệu là nguồn lực có tính chiến lược lâu dài. Kinh tế số không thể phát triển bền vững nếu dữ liệu bị phân mảnh, khó kết nối, thiếu tiêu chuẩn hoặc chưa được khai thác hiệu quả. Trong nền kinh tế truyền thống, đất đai, vốn và lao động là những yếu tố sản xuất quan trọng. Trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực đặc biệt, còn AI là công cụ giúp biến dữ liệu thành tri thức và quyết định kinh doanh.
Quyết định 1033/QĐ-TTg đã xác định dữ liệu và AI là nền tảng của phương thức sản xuất mới; chương trình cũng đặt mục tiêu phát triển, thúc đẩy và đưa vào sử dụng tối thiểu 5 sàn dữ liệu trong giai đoạn 2026-2030. Điều này mở ra một hướng phát triển rất đáng chú ý: thay vì mỗi doanh nghiệp tự xây dựng “ốc đảo dữ liệu” riêng, cần hình thành hệ sinh thái dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ và tạo giá trị.
Một doanh nghiệp nông nghiệp có thể sử dụng dữ liệu về thời tiết, đất đai, thị trường và logistics để tối ưu sản xuất. Doanh nghiệp bán lẻ có thể phân tích dữ liệu tiêu dùng để dự báo nhu cầu. Ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu để đánh giá tốt hơn khả năng tín dụng của doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp logistics có thể tối ưu tuyến đường và kho bãi dựa trên dữ liệu thời gian thực.
Nhưng để làm được điều đó, phải đồng thời giải quyết ba yêu cầu: dữ liệu phải có chất lượng; có khả năng kết nối; và được sử dụng trong một môi trường an toàn, tin cậy.
Do đó, phát triển hạ tầng dữ liệu không thể chỉ là câu chuyện xây dựng kho dữ liệu hay nền tảng kỹ thuật. Quan trọng hơn là hình thành các chuẩn dữ liệu, cơ chế chia sẻ dữ liệu, quyền truy cập, trách nhiệm bảo vệ dữ liệu và mô hình khai thác dữ liệu tạo ra giá trị kinh tế.
Thể chế phải đi trước một bước
Một nền kinh tế vận hành trên công nghệ mới luôn có tốc độ thay đổi nhanh hơn tốc độ xây dựng chính sách. Đây là thách thức mà Việt Nam phải đặc biệt lưu ý trong quá trình phát triển kinh tế số.
Các chuyên gia tại diễn đàn nhấn mạnh rằng những nhóm chính sách tạo động lực tăng trưởng mới không chỉ cần đầy đủ mà còn phải được cụ thể hóa thành văn bản pháp luật và hướng dẫn thi hành; quan trọng hơn, cơ quan thực thi phải có tâm thế hỗ trợ doanh nghiệp, giúp chính sách trở nên thân thiện và dễ thực hiện.
Đây là điểm rất quan trọng. Trong nền kinh tế số, chi phí tuân thủ chính sách có thể trở thành một yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh.
Một doanh nghiệp công nghệ cần được biết rõ dữ liệu nào được phép sử dụng, trách nhiệm khi ứng dụng AI ra sao, tiêu chuẩn an toàn thông tin thế nào, thủ tục cung cấp dịch vụ xuyên biên giới được thực hiện ra sao. Nếu quy định không rõ, doanh nghiệp sẽ trì hoãn đầu tư hoặc phải dành quá nhiều nguồn lực cho việc tuân thủ.
Ngược lại, nếu thể chế rõ ràng, ổn định và có khả năng dự báo, chính sách sẽ trở thành “hạ tầng mềm” thúc đẩy đầu tư.
Vì vậy, cùng với hoàn thiện pháp luật về dữ liệu, AI, công nghiệp công nghệ số và chuyển đổi số, cần đặc biệt chú trọng chất lượng thực thi. Một chính sách tốt nhưng triển khai chậm, thủ tục phức tạp hoặc cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan vẫn có thể trở thành điểm nghẽn.
Hạ tầng số và nhân lực: hai nền móng không thể thiếu
Không có hạ tầng số đủ mạnh, kinh tế số không thể mở rộng. Nhưng hạ tầng ở đây không chỉ là mạng viễn thông. Đó còn là trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, nền tảng số, an ninh mạng, hệ thống thanh toán, định danh số và các nền tảng kết nối dữ liệu.
Đặc biệt, cần mở rộng vai trò của khu vực tư nhân trong đầu tư hạ tầng số. Đại diện VCCI cho rằng cần đẩy mạnh thu hút nguồn lực tư nhân vào phát triển các dự án hạ tầng số và quản trị số.
Điều này phù hợp với yêu cầu huy động tối đa nguồn lực xã hội cho tăng trưởng. Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp làm tất cả, mà cần tập trung xây dựng thể chế, tiêu chuẩn, quy hoạch, bảo đảm cạnh tranh và tạo môi trường để doanh nghiệp đầu tư.
Cùng với hạ tầng, nhân lực sẽ là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ công nghệ. Một nền kinh tế có thể mua được công nghệ tiên tiến, nhưng nếu thiếu kỹ sư, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia an ninh mạng, nhân sự quản trị số và đội ngũ có khả năng kết hợp chuyên môn ngành với AI thì công nghệ khó tạo ra giá trị tương xứng.
Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026-2030 cũng đặt mục tiêu nâng tỷ trọng đào tạo đại học các ngành STEM lên 40%.
Tuy nhiên, đào tạo nhân lực số không thể chỉ tập trung vào các trường đại học. Hàng triệu lao động đang làm việc trong doanh nghiệp truyền thống cũng cần được nâng cấp kỹ năng. Một công nhân phải biết sử dụng hệ thống sản xuất thông minh; một nông dân phải có khả năng tiếp cận nền tảng số; một chủ hộ kinh doanh cần biết vận hành thương mại điện tử và thanh toán số; cán bộ quản lý phải có năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Nói cách khác, chuyển đổi số phải trở thành quá trình nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực trên diện rộng.
Doanh nghiệp phải ở vị trí trung tâm
Một trong những thông điệp quan trọng từ diễn đàn là chính sách phát triển kinh tế số cần đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm. Đây không chỉ là vấn đề phương pháp triển khai mà còn là điều kiện để bảo đảm nguồn lực được sử dụng đúng chỗ.
Nhà nước có thể đầu tư hạ tầng, xây dựng cơ chế chính sách và hỗ trợ đào tạo, nhưng doanh nghiệp mới là chủ thể trực tiếp quyết định công nghệ nào có khả năng tạo ra giá trị. Vì vậy, chính sách càng phải gần với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Mục tiêu hỗ trợ tối thiểu 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số đến năm 2030 là một nhiệm vụ lớn. Nhưng hiệu quả cuối cùng không nên đo bằng số lượng doanh nghiệp được cấp chứng nhận hay tham gia chương trình, mà phải được đo bằng những thay đổi thực chất: năng suất tăng bao nhiêu, chi phí giảm bao nhiêu, doanh thu thị trường mới tăng thế nào, số lao động được nâng cấp kỹ năng ra sao và khả năng tham gia chuỗi giá trị được cải thiện đến đâu.
Đồng thời, cần hình thành lực lượng doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đủ mạnh để vừa cung cấp giải pháp trong nước, vừa từng bước tham gia thị trường quốc tế. Mục tiêu có tối thiểu 5 doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến không chỉ mang ý nghĩa về số lượng mà còn thể hiện yêu cầu hình thành những doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt công nghệ, làm chủ sản phẩm và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ là người mua công nghệ, phần giá trị lớn nhất của kinh tế số sẽ tiếp tục chảy ra bên ngoài. Ngược lại, nếu làm chủ được nền tảng, dữ liệu, giải pháp AI và các sản phẩm công nghệ có khả năng xuất khẩu, kinh tế số sẽ trở thành một động lực mới cho cả tăng trưởng và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Từ góc nhìn đó, gỡ điểm nghẽn nguồn lực cho kinh tế số thực chất là một chương trình cải cách tổng thể. Đó là cải cách cách huy động vốn, cách quản trị dữ liệu, cách đầu tư hạ tầng, cách đào tạo nhân lực, cách xây dựng và thực thi pháp luật, cũng như cách Nhà nước tương tác với doanh nghiệp.
Việt Nam đang có lợi thế quan trọng về quy mô thị trường, mức độ phổ cập internet và tốc độ tiếp nhận công nghệ. Theo số liệu được dẫn tại diễn đàn, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người sử dụng internet; báo cáo e-Conomy SEA 2025 của Google, Temasek và Bain & Company ước tính quy mô kinh tế số Việt Nam đạt 39 tỷ USD năm 2025. Nhưng lợi thế thị trường chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia khi được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và đổi mới sáng tạo.
Mục tiêu kinh tế số khoảng 30% GDP vào năm 2030 vì thế cần được nhìn nhận như một “bài kiểm tra” đối với năng lực cải cách của nền kinh tế. Muốn đạt được mục tiêu đó, Việt Nam không thể chỉ gia tăng số lượng giao dịch số hay mở rộng các nền tảng trực tuyến. Điều quan trọng hơn là phải làm cho mỗi đồng vốn đầu tư vào công nghệ tạo ra nhiều giá trị hơn, mỗi đơn vị dữ liệu được khai thác hiệu quả hơn, mỗi người lao động có kỹ năng số tạo ra năng suất cao hơn và mỗi doanh nghiệp có thêm khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Kinh tế số sẽ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi công nghệ không còn được xem là một “phần việc riêng” của ngành công nghệ, mà trở thành năng lực cốt lõi của toàn bộ nền kinh tế. Khi đó, từ sản xuất, nông nghiệp, thương mại, logistics đến tài chính, y tế, giáo dục và quản trị công đều có thể tạo ra những giá trị mới trên nền tảng dữ liệu và AI.
Cánh cửa cơ hội đang mở rộng rất nhanh. Vấn đề còn lại là Việt Nam có đủ nhanh trong việc tháo gỡ những điểm nghẽn về nguồn lực hay không. Nếu khơi thông được dòng vốn, dữ liệu, hạ tầng, nhân lực và thể chế, kinh tế số không chỉ đóng góp thêm vào GDP mà còn có thể trở thành hạ tầng tăng trưởng của một phương thức phát triển mới - nhanh hơn, hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và có sức cạnh tranh cao hơn.
ThS Bùi Nam Giang



