06/08/2026 lúc 10:58 (GMT+7)
Breaking News

Liên kết đa ngành: Mở rộng không gian tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam

Cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng chuyển từ lợi thế tài nguyên sang chất lượng trải nghiệm và giá trị gia tăng, liên kết giữa du lịch với các ngành kinh tế đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu. Việc xây dựng hệ sinh thái du lịch trên nền tảng liên kết đa ngành, chuyển đổi số và vai trò dẫn dắt của các doanh nghiệp lớn không chỉ mở rộng không gian phát triển mà còn tạo động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành du lịch.
Liên kết đa ngành mở rộng không gian phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam.

I. MỞ ĐẦU

Sau đại dịch COVID-19, ngành du lịch toàn cầu bước vào giai đoạn phục hồi với những thay đổi sâu sắc về mô hình phát triển. Thời gian trước lợi thế cạnh tranh của một điểm đến chủ yếu được quyết định bởi tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa, thì hiện nay năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào chất lượng hệ sinh thái dịch vụ, khả năng đổi mới sản phẩm, ứng dụng công nghệ số và hiệu quả quản trị điểm đến. Nhiều quốc gia đã chuyển từ tư duy phát triển du lịch đơn lẻ sang xây dựng các chuỗi giá trị liên kết giữa du lịch với văn hóa, thương mại, giao thông, công nghệ, nông nghiệp, công nghiệp sáng tạo và dịch vụ hiện đại nhằm gia tăng trải nghiệm cho du khách và nâng cao giá trị kinh tế.

Về bản chất, du lịch là ngành kinh tế tổng hợp có tính liên ngành và liên vùng rất cao. Giá trị của một sản phẩm du lịch không chỉ được tạo nên từ tài nguyên điểm đến mà còn là kết quả của sự kết nối đồng bộ giữa hệ thống vận tải, lưu trú, thương mại, ẩm thực, văn hóa, tài chính, công nghệ thông tin và các dịch vụ hỗ trợ khác. Vì vậy, hiệu quả phát triển du lịch luôn gắn chặt với mức độ phối hợp giữa các ngành kinh tế, giữa khu vực công và khu vực tư, cũng như giữa các địa phương trong cùng một không gian phát triển. Theo lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter, giá trị gia tăng của ngành không được hình thành từ một mắt xích riêng lẻ mà từ sự liên kết hiệu quả của toàn bộ hệ thống các chủ thể tham gia vào quá trình tạo ra và cung ứng sản phẩm.

Khi đó, việc mở rộng không gian phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo tiền đề quan trọng để hình thành một hệ sinh thái du lịch quy mô lớn với sự kết nối giữa đô thị trung tâm, vùng sinh thái, không gian văn hóa, thương mại, logistics và các ngành dịch vụ hiện đại. Điều này vừa mở rộng dư địa phát triển sản phẩm vừa tạo điều kiện để khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực liên ngành và liên vùng. Liên kết đa ngành đang trở thành động lực tạo ra giá trị gia tăng mới cho ngành du lịch thông qua kết nối nguồn lực, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng trải nghiệm và tăng cường năng lực cạnh tranh của điểm đến trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện đại.

II. LIÊN KẾT ĐA NGÀNH LÀ NỀN TẢNG HÌNH THÀNH HỆ SINH THÁI DU LỊCH HIỆN ĐẠI

Sự chuyển dịch của ngành du lịch toàn cầu trong những năm gần đây cho thấy tư duy phát triển đã thay đổi căn bản. Nếu trước đây các điểm đến chủ yếu cạnh tranh dựa trên tài nguyên tự nhiên, danh lam thắng cảnh hay di sản văn hóa thì hiện nay lợi thế cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi khả năng hình thành một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh, trong đó các chủ thể và ngành kinh tế liên quan được kết nối thành một mạng lưới tạo giá trị thống nhất.

Hệ sinh thái du lịch hiện đại được cấu thành từ nhiều chủ thể có mối quan hệ tương hỗ, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, hàng không, giao thông, thương mại, tài chính, công nghệ số, truyền thông, các thiết chế văn hóa và cộng đồng địa phương. Mỗi thành tố đảm nhận một chức năng riêng nhưng đồng thời tạo ra giá trị thông qua sự phối hợp với các thành tố khác. Chẳng hạn, một sản phẩm du lịch chất lượng ngoài phụ thuộc vào tài nguyên điểm đến mà còn chịu tác động bởi khả năng kết nối giao thông, chất lượng dịch vụ lưu trú, hệ thống thanh toán số, hoạt động truyền thông, các sự kiện văn hóa và môi trường kinh doanh thuận lợi. Giá trị gia tăng vì thế không được tạo ra từ từng lợi thế riêng lẻ mà từ hiệu quả kết nối giữa các nguồn lực trong toàn bộ hệ sinh thái.

Quan điểm này phù hợp với lý thuyết cụm liên kết ngành (Cluster Theory) của Michael Porter, theo đó lợi thế cạnh tranh bền vững được hình thành từ sự tập trung và liên kết giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp, tổ chức nghiên cứu, cơ sở đào tạo và các ngành hỗ trợ trong cùng một không gian phát triển. Sự liên kết này thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chia sẻ tri thức, giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng suất của toàn bộ hệ thống. Đồng thời, các nghiên cứu của Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism) cũng khẳng định quản trị điểm đến hiện đại cần chuyển từ quản lý từng ngành độc lập sang quản trị hệ sinh thái, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể công và tư trong phát triển sản phẩm, hạ tầng, nguồn nhân lực và xúc tiến thị trường.

Trong hệ sinh thái du lịch, doanh nghiệp giữ vai trò là chủ thể trực tiếp tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Tuy nhiên, lợi thế không còn thuộc về những doanh nghiệp hoạt động độc lập mà thuộc về những mạng lưới doanh nghiệp có khả năng liên kết để hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Sự tham gia của các doanh nghiệp đầu tàu như Saigontourist Group, Vietnam Airlines, IPPG hay Becamex cho thấy xu hướng phát triển du lịch đang chuyển từ hợp tác đơn thuần trong xúc tiến quảng bá sang xây dựng hệ sinh thái kinh doanh có tính tích hợp cao.

Các doanh nghiệp phối hợp thiết kế các gói sản phẩm liên hoàn giữa hàng không, lưu trú, lữ hành, mua sắm, giải trí và tổ chức sự kiện, từng bước hình thành chuỗi cung ứng dịch vụ, chuỗi khách hàng và hệ sinh thái tiêu dùng thống nhất. Việc chia sẻ dữ liệu thị trường, đồng bộ hóa nền tảng số, phối hợp phát triển sản phẩm và đồng xây dựng thương hiệu điểm đến giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra trải nghiệm xuyên suốt cho du khách.

Từ góc độ kinh tế học, mô hình liên kết này làm giảm chi phí giao dịch, mở rộng quy mô thị trường và nâng cao hiệu quả khai thác các nguồn lực hiện có. Khả năng kết nối giữa các doanh nghiệp còn góp phần kéo dài thời gian lưu trú, gia tăng mức chi tiêu bình quân của khách du lịch và tạo điều kiện để các doanh nghiệp nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Trong nền kinh tế hiện đại, du lịch được xem là một ngành dịch vụ độc lập và là ngành kinh tế tổng hợp có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với nhiều lĩnh vực khác. Mối liên kết giữa du lịch với hàng không, thương mại, bán lẻ, kinh tế ban đêm, văn hóa, giao thông và bất động sản nghỉ dưỡng đang hình thành những chuỗi giá trị mới, mở rộng không gian phát triển và nâng cao đóng góp của du lịch đối với tăng trưởng kinh tế.

Sự kết nối giữa du lịch và hàng không tạo điều kiện mở rộng thị trường khách, gia tăng khả năng tiếp cận các điểm đến và thúc đẩy phát triển các tuyến du lịch mới. Liên kết với thương mại và bán lẻ góp phần chuyển nhu cầu tham quan thành hoạt động tiêu dùng có giá trị cao thông qua các trung tâm mua sắm, cửa hàng miễn thuế và hệ thống dịch vụ cao cấp. Kinh tế ban đêm với các hoạt động biểu diễn nghệ thuật, ẩm thực, giải trí và mua sắm kéo dài thời gian lưu trú, nâng cao mức chi tiêu và tạo thêm việc làm cho khu vực dịch vụ. Bên cạnh đó, sự gắn kết giữa du lịch với văn hóa giúp khai thác hiệu quả các giá trị di sản, lễ hội và bản sắc địa phương, tạo nên những sản phẩm có tính khác biệt và sức hấp dẫn lâu dài. Đồng thời, sự phát triển của giao thông hiện đại và bất động sản nghỉ dưỡng góp phần nâng cao khả năng kết nối, mở rộng quy mô tiếp nhận khách và thúc đẩy đầu tư vào các khu du lịch chất lượng cao.

Tại Singapore đã phát triển Marina Bay Sands không chỉ như một khu nghỉ dưỡng mà là tổ hợp tích hợp giữa lưu trú, hội nghị, mua sắm, giải trí, văn hóa và tài chính, tạo động lực cho cả ngành du lịch và dịch vụ cao cấp. Dubai xây dựng mô hình phát triển dựa trên sự kết nối giữa hàng không quốc tế, thương mại, bất động sản và du lịch, đưa thành phố trở thành trung tâm trung chuyển và mua sắm hàng đầu thế giới. Bangkok cũng tận dụng hiệu quả mối liên kết giữa du lịch, bán lẻ, ẩm thực và kinh tế ban đêm để gia tăng sức hấp dẫn và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, việc mở rộng không gian phát triển tạo cơ hội hình thành một hệ sinh thái du lịch quy mô lớn gắn với vai trò trung tâm kinh tế, tài chính, thương mại và dịch vụ của cả nước. Theo định hướng phát triển mới, Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ hướng tới mục tiêu trở thành điểm đến du lịch hàng đầu của Việt Nam mà còn từng bước khẳng định vị thế là trung tâm du lịch - thương mại - dịch vụ có sức cạnh tranh cao trong khu vực Đông Nam Á. Liên kết đa ngành đã tạo ra động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao giá trị gia tăng của ngành du lịch và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế đô thị.

III. CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ LIÊN KẾT CHUỖI GIÁ TRỊ TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự thay đổi nhanh chóng của hành vi tiêu dùng, chuyển đổi số không còn là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái du lịch hiện đại. Trước đây công nghệ chủ yếu phục vụ hoạt động quản lý, quảng bá và đặt dịch vụ, thì hiện nay dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, nền tảng số và thanh toán điện tử đang tạo ra phương thức kết nối mới giữa các chủ thể trong toàn bộ chuỗi giá trị du lịch. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến, tối ưu hóa trải nghiệm của du khách và gia tăng năng lực cạnh tranh của ngành.

Giá trị lớn nhất của chuyển đổi số không chỉ nằm ở khả năng số hóa quy trình quản lý mà ở việc tạo lập một hệ thống kết nối theo thời gian thực giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, hãng hàng không, đơn vị vận tải, điểm tham quan, cơ sở mua sắm và du khách. Thông qua dữ liệu được cập nhật liên tục, các chủ thể có thể dự báo nhu cầu thị trường, điều phối nguồn lực, cá nhân hóa sản phẩm và xử lý nhanh các biến động phát sinh. Việc ứng dụng AI trong phân tích hành vi khách du lịch, chatbot hỗ trợ đa ngôn ngữ, bản đồ số và các nền tảng quản trị điểm đến thông minh giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả quản lý.

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều nền tảng như Agoda, Booking hay Google Travel đã vượt ra khỏi vai trò trung gian đặt phòng để trở thành những hệ sinh thái số tích hợp, kết nối đồng thời dịch vụ lưu trú, vận chuyển, trải nghiệm, thanh toán và đánh giá chất lượng. Song song với đó, nhiều quốc gia đang xây dựng nền tảng dữ liệu du lịch thông minh nhằm chia sẻ dữ liệu giữa khu vực công và khu vực tư, hỗ trợ hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến. Những mô hình này cho thấy chuyển đổi số chính là nền tảng hình thành hệ sinh thái du lịch liên kết theo thời gian thực, nơi thông tin, dòng khách và các dịch vụ được kết nối xuyên suốt, tạo nên giá trị mới cho toàn bộ ngành du lịch.

Song hành với chuyển đổi số, liên kết chuỗi giá trị đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu của ngành du lịch hiện đại. Môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp không còn tạo lợi thế bằng việc cung cấp từng dịch vụ riêng lẻ mà hướng tới xây dựng những hành trình trải nghiệm toàn diện, đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu của du khách. Giá trị của sản phẩm du lịch vì vậy được quyết định bởi mức độ kết nối giữa các dịch vụ trong suốt hành trình của khách.

Chuỗi giá trị du lịch hiện đại bao gồm nhiều mắt xích liên hoàn như vận chuyển, lưu trú, ẩm thực, vui chơi giải trí, mua sắm, trải nghiệm văn hóa, tổ chức hội nghị, triển lãm, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ hỗ trợ khác. Khi các mắt xích này được liên kết chặt chẽ, du khách có thể tiếp cận một hệ sinh thái tiêu dùng đồng bộ với trải nghiệm liền mạch từ trước, trong và sau chuyến đi. Điều này không chỉ kéo dài thời gian lưu trú, gia tăng mức chi tiêu mà còn nâng cao khả năng quay trở lại và quảng bá điểm đến thông qua các nền tảng số.

Dưới góc độ lý luận, quan điểm này phù hợp với lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter, theo đó giá trị gia tăng của một sản phẩm không được tạo ra từ một hoạt động đơn lẻ mà từ sự phối hợp hiệu quả của toàn bộ các hoạt động trong chuỗi, từ thiết kế sản phẩm, marketing, cung ứng dịch vụ đến chăm sóc khách hàng. Đối với ngành du lịch, mỗi chủ thể tham gia chuỗi giá trị vừa tạo ra giá trị riêng, vừa góp phần nâng cao giá trị của toàn bộ hệ sinh thái. Chính sự phối hợp này tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp điểm đến nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa nguồn lực và thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường.

IV. PHÁT HUY HIỆU QUẢ LIÊN KẾT ĐỂ XÂY DỰNG ĐIỂM ĐẾN CẠNH TRANH QUỐC TẾ

Để liên kết đa ngành thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch, cần tập trung hoàn thiện một số giải pháp mang tính nền tảng, hướng tới xây dựng hệ sinh thái du lịch hiện đại và có khả năng thích ứng với xu hướng phát triển mới. Đầu tiên, cần hoàn thiện cơ chế liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các hiệp hội du lịch theo hướng chuyển từ phối hợp hành chính sang hợp tác dựa trên chuỗi giá trị. Cơ quan quản lý giữ vai trò kiến tạo thể chế, điều phối và định hướng phát triển; doanh nghiệp là chủ thể đầu tư, đổi mới sản phẩm và mở rộng thị trường; trong khi địa phương và hiệp hội đóng vai trò kết nối nguồn lực, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ trong phát triển điểm đến. Mô hình quản trị này sẽ nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực và tạo lập môi trường hợp tác bền vững giữa các bên liên quan.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh chuyển đổi số và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể trong hệ sinh thái du lịch. Việc xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, kết nối thông tin về điểm đến, dịch vụ, thị trường và hành vi du khách sẽ góp phần nâng cao năng lực dự báo, hỗ trợ hoạch định chính sách và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để hình thành hệ sinh thái du lịch thông minh, cung cấp trải nghiệm liền mạch và cá nhân hóa cho du khách.

Cuối cùng, cần thu hút các doanh nghiệp có năng lực dẫn dắt thị trường tham gia đầu tư và phát triển các tổ hợp tích hợp giữa du lịch, thương mại, giải trí, văn hóa, mua sắm và hàng không. Những mô hình liên kết quy mô lớn không chỉ tạo ra các sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao mà còn hình thành các cực tăng trưởng mới, nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến và từng bước đưa du lịch Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới du lịch khu vực và quốc tế.

V. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng được quyết định bởi chất lượng trải nghiệm, năng lực quản trị và khả năng tạo ra giá trị gia tăng, liên kết đa ngành đã trở thành xu hướng tất yếu của phát triển du lịch hiện đại. Việc hình thành hệ sinh thái du lịch gắn kết giữa doanh nghiệp, chính quyền, địa phương và các ngành kinh tế liên quan không chỉ mở rộng không gian phát triển mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, đa dạng hóa sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và du lịch Việt Nam nói chung, phát triển theo mô hình hệ sinh thái liên kết, lấy chuyển đổi số làm nền tảng, doanh nghiệp lớn làm hạt nhân dẫn dắt và chuỗi giá trị làm trục kết nối sẽ là hướng đi có ý nghĩa chiến lược trong giai đoạn tới. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành du lịch mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa đối với thương mại, dịch vụ, văn hóa, đầu tư và các ngành kinh tế liên quan, qua đó đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng bền vững và xây dựng Việt Nam trở thành điểm đến có sức cạnh tranh cao trong khu vực và trên thế giới./.

ThS Mai Lan