10/07/2026 lúc 01:14 (GMT+7)
Breaking News

Lấy người học làm trung tâm: Bước chuyển trong tư duy chuyển đổi số giáo dục

Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức đào tạo, quản trị và nghiên cứu trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp. Việc ban hành Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT không chỉ hoàn thiện hành lang pháp lý cho ứng dụng công nghệ mà còn khẳng định tư duy lấy người học làm trung tâm, coi công nghệ và trí tuệ nhân tạo là công cụ nâng cao chất lượng đào tạo, bảo đảm liêm chính học thuật và xây dựng môi trường giáo dục hiện đại, minh bạch.

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu của giáo dục trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và công nghệ phân tích học tập (Learning Analytics). Những công nghệ này không chỉ tạo ra phương thức dạy và học mới mà còn làm thay đổi căn bản mô hình quản trị giáo dục. Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu hướng đến ứng dụng công nghệ để số hóa hoạt động quản lý và giảng dạy, thì xu hướng hiện nay là xây dựng hệ sinh thái giáo dục số lấy người học làm trung tâm, coi chất lượng đào tạo, trải nghiệm học tập và sự phát triển toàn diện của người học là mục tiêu cốt lõi.

Trong bối cảnh đó, việc ban hành Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT về ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu số trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng của hành lang pháp lý cho chuyển đổi số giáo dục ở Việt Nam. Điểm nổi bật của Thông tư không chỉ là quy định về hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu và an toàn thông tin mà còn thể hiện sự đổi mới trong tư duy quản trị, coi công nghệ là công cụ nâng cao chất lượng đào tạo, cá thể hóa học tập, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và xây dựng môi trường học tập linh hoạt, hiệu quả.

CHUYỂN ĐỔI SỐ KHÔNG ĐƠN THUẦN LÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành hệ thống giáo dục trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai tại nhiều quốc gia cho thấy thành công của chuyển đổi số không được quyết định bởi mức độ hiện đại của công nghệ hay quy mô đầu tư hạ tầng, mà phụ thuộc trước hết vào sự thay đổi trong triết lý giáo dục và mô hình quản trị. Chính vì vậy, xu hướng nổi bật của giáo dục hiện đại không còn dừng ở việc "đưa công nghệ vào trường học" mà hướng đến "tái cấu trúc hoạt động giáo dục bằng công nghệ", trong đó mọi đổi mới đều phải phục vụ mục tiêu phát triển người học. Cũng là nền tảng lý luận quan trọng để Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT xác lập nguyên tắc lấy người học làm trung tâm trong quá trình ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu số trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp.

Trong nhiều năm qua, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục ở Việt Nam, chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ ứng dụng công nghệ vào các hoạt động quản lý và giảng dạy. Các cơ sở giáo dục tập trung xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS), số hóa giáo trình và học liệu, triển khai đào tạo trực tuyến, phát triển thư viện điện tử, áp dụng phần mềm quản lý đào tạo, quản lý sinh viên và từng bước hình thành cơ sở dữ liệu giáo dục. Những giải pháp này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và bảo đảm tính liên tục của hoạt động đào tạo, đặc biệt trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19.

Chuyển đổi số đang tạo điều kiện để cá thể hóa quá trình học tập, nâng cao trải nghiệm và phát huy vai trò trung tâm của người học trong môi trường giáo dục hiện đại.

Dù thế, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc đầu tư công nghệ không đồng nghĩa với nâng cao chất lượng giáo dục. Không ít cơ sở đào tạo sở hữu hạ tầng số hiện đại nhưng hiệu quả học tập chưa được cải thiện tương xứng do phương pháp giảng dạy, cách thức tổ chức đào tạo và cơ chế đánh giá vẫn giữ nguyên theo mô hình truyền thống. Khi công nghệ chỉ được sử dụng để thay thế các phương thức quản lý cũ mà không làm thay đổi cách thức người học tiếp cận tri thức, khả năng tư duy độc lập hay năng lực giải quyết vấn đề thì chuyển đổi số mới chỉ dừng lại ở cấp độ số hóa quy trình, chưa đạt tới chuyển đổi thực chất.

Các nghiên cứu của UNESCO, OECD cũng như nhiều tổ chức giáo dục quốc tế đều thống nhất rằng công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ quá trình giáo dục. Giá trị cốt lõi của giáo dục vẫn được quyết định bởi ba yếu tố nền tảng: người học, người dạy và phương pháp đào tạo. Trong đó, người học là chủ thể của quá trình hình thành tri thức; người dạy giữ vai trò thiết kế môi trường học tập, định hướng và hỗ trợ; còn phương pháp giáo dục quyết định khả năng phát huy tư duy sáng tạo, năng lực tự học và khả năng thích ứng trước những thay đổi của xã hội. Vì vậy, đầu tư công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một triết lý giáo dục phù hợp, lấy sự phát triển toàn diện của người học làm mục tiêu cuối cùng.

Từ góc độ quản trị giáo dục, điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý dựa trên quy trình sang quản trị dựa trên giá trị. Trước đây thành công của chuyển đổi số thường được đánh giá thông qua số lượng phần mềm được triển khai, tỷ lệ hồ sơ điện tử hay mức độ số hóa tài liệu, thì hiện nay các tiêu chí đánh giá ngày càng tập trung vào chất lượng trải nghiệm học tập, mức độ hài lòng của người học, khả năng cá thể hóa quá trình đào tạo và năng lực thích ứng của người học sau khi tốt nghiệp. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy "lấy công nghệ làm trung tâm" sang "lấy con người làm trung tâm", phù hợp với xu hướng phát triển của nền giáo dục số trên thế giới.

"LẤY NGƯỜI HỌC LÀM TRUNG TÂM" TRỞ THÀNH XU HƯỚNG QUẢN TRỊ GIÁO DỤC TOÀN CẦU

Sự chuyển dịch từ chuyển đổi công nghệ sang chuyển đổi triết lý giáo dục được xây dựng trên những nền tảng lý luận đã được khẳng định trong khoa học giáo dục hiện đại. Trước hết, lý thuyết giáo dục kiến tạo (Constructivism) cho rằng tri thức không phải là kết quả của quá trình truyền đạt một chiều từ giảng viên đến người học mà được hình thành thông qua sự chủ động khám phá, tương tác và trải nghiệm của chính người học. Công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ quá trình kiến tạo tri thức thông qua các nền tảng học tập mở, học liệu số, mô phỏng thực tế và các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng phản hồi theo nhu cầu học tập của từng cá nhân.

Song song với đó, mô hình giáo dục cá thể hóa (Personalized Learning) đang trở thành xu hướng nổi bật tại nhiều quốc gia phát triển. Nhờ khả năng phân tích dữ liệu lớn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hệ thống giáo dục có thể xây dựng lộ trình học tập linh hoạt, phù hợp với năng lực, tốc độ tiếp thu và mục tiêu nghề nghiệp của từng người học. Điều này góp phần khắc phục hạn chế của mô hình đào tạo đồng loạt, đồng thời nâng cao động lực học tập, khả năng phát triển năng lực cá nhân và hiệu quả đào tạo.

Một nền tảng quan trọng khác là quan điểm học tập suốt đời (Lifelong Learning). Trong bối cảnh tri thức và công nghệ liên tục thay đổi, giáo dục không còn giới hạn trong một giai đoạn của cuộc đời mà trở thành quá trình học tập diễn ra liên tục. Chuyển đổi số mở rộng đáng kể cơ hội tiếp cận giáo dục thông qua các nền tảng học trực tuyến, học liệu mở, chứng chỉ số và các mô hình đào tạo linh hoạt, tạo điều kiện để mọi người có thể cập nhật kiến thức và kỹ năng trong suốt quá trình học tập và làm việc.

Bên cạnh đó, giáo dục dựa trên năng lực (Competency-based Education) ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong nền kinh tế số. Theo cách tiếp cận này, mục tiêu của giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà hướng đến hình thành năng lực thực hành, tư duy sáng tạo, kỹ năng số, khả năng hợp tác và năng lực giải quyết vấn đề. Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo tạo điều kiện theo dõi tiến trình học tập theo thời gian thực, đánh giá năng lực một cách toàn diện và điều chỉnh nội dung đào tạo phù hợp với từng người học.

Những định hướng trên cũng được phản ánh nhất quán trong các khuyến nghị của UNESCO về chuyển đổi số giáo dục, các báo cáo của OECD về tương lai giáo dục và kỹ năng, cũng như Kế hoạch Hành động Giáo dục số (Digital Education Action Plan) của Liên minh châu Âu. Điểm chung của các tài liệu này là nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không nhằm thay thế con người bằng công nghệ, mà sử dụng công nghệ để tạo ra nền giáo dục bao trùm, linh hoạt, chất lượng và lấy người học làm trung tâm. Giá trị của trí tuệ nhân tạo hay dữ liệu lớn không được đo bằng số lượng thuật toán được triển khai mà bằng khả năng hỗ trợ cá thể hóa việc học, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, nâng cao trải nghiệm học tập và cải thiện chất lượng đầu ra của người học.

Đặt trong bối cảnh đó, việc Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT xác định mọi hoạt động ứng dụng công nghệ phải hướng tới phục vụ người học và nâng cao chất lượng đào tạo không chỉ là sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật hay quản lý, mà còn phản ánh sự tiếp cận phù hợp với những xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại. Đây là bước chuyển từ tư duy coi công nghệ là đích đến sang xem công nghệ là công cụ kiến tạo giá trị giáo dục; từ việc ưu tiên số hóa hoạt động sang xây dựng hệ sinh thái giáo dục số lấy người học làm trung tâm. Chính sự chuyển đổi về triết lý này sẽ quyết định hiệu quả lâu dài của tiến trình chuyển đổi số, đồng thời tạo nền tảng để giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam nâng cao chất lượng, tăng cường năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số.

THÔNG TƯ 49/2026: KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI GIÁO DỤC SỐ LẤY NGƯỜI HỌC LÀM TRUNG TÂM

Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT đánh dấu bước phát triển mới trong tư duy chuyển đổi số của ngành giáo dục khi không chỉ quy định việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu số trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp mà còn định hướng xây dựng một hệ sinh thái giáo dục số lấy người học làm trung tâm. Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ đầu tư hạ tầng, số hóa học liệu và triển khai các nền tảng quản lý thì Thông tư 49 chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng đào tạo, bảo đảm quyền lợi của người học và đổi mới mô hình quản trị giáo dục.

Trước hết, Thông tư tạo cơ sở pháp lý cho việc đổi mới mô hình đào tạo theo hướng phát triển người học thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Bên cạnh hình thức đào tạo trực tiếp truyền thống, các cơ sở giáo dục được triển khai linh hoạt nhiều phương thức như đào tạo trực tuyến, đào tạo kết hợp (blended learning), đào tạo trực tiếp có hỗ trợ công nghệ số và các hình thức học tập phù hợp với điều kiện của từng đối tượng. Cách tiếp cận này cho thấy giáo dục không còn vận hành theo mô hình "một chương trình cho tất cả", mà hướng tới đáp ứng nhu cầu, năng lực và lộ trình phát triển của từng cá nhân. Trong bối cảnh người học có sự khác biệt về khả năng tiếp thu, điều kiện học tập và mục tiêu nghề nghiệp, sự đa dạng về phương thức đào tạo góp phần nâng cao tính linh hoạt của hệ thống giáo dục và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức.

Đồng thời, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu học tập tạo điều kiện để cá thể hóa quá trình đào tạo. Thông qua phân tích tiến độ học tập, kết quả đánh giá và mức độ tương tác của từng người học, hệ thống có thể hỗ trợ giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy, gợi ý nội dung phù hợp và phát hiện sớm những khó khăn trong học tập. Công nghệ vì vậy không thay thế vai trò của người dạy mà trở thành công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng dạy học, giúp người học phát huy tối đa năng lực và chủ động hơn trong quá trình tiếp cận tri thức.

Thông tư cũng xây dựng môi trường giáo dục số minh bạch, bảo đảm chất lượng và liêm chính học thuật. Theo đó, quản trị chất lượng được thực hiện trên cơ sở dữ liệu thông qua các hệ thống quản lý học tập, lưu vết toàn bộ quá trình học tập, xác thực danh tính và kiểm chứng kết quả đào tạo. Đặc biệt, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo được sử dụng ngày càng rộng rãi, Thông tư đã đặt ra những nguyên tắc về liêm chính học thuật thông qua việc quy định trách nhiệm đối với hành vi sử dụng AI, phòng chống đạo văn, giả mạo dữ liệu và yêu cầu công khai việc sử dụng AI trong học tập, nghiên cứu khi cần thiết. Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng quản trị của nhiều trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Oxford hay Đại học Quốc gia Singapore, nơi AI được khuyến khích sử dụng như một công cụ hỗ trợ nhưng phải bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm học thuật. Điều đó cho thấy định hướng của Thông tư không phải là hạn chế công nghệ mà là quản trị công nghệ để phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục.

Song song với đó, Thông tư cũng chú trọng bảo đảm quyền của người học trong môi trường số thông qua các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống, hạn chế việc yêu cầu người học khai báo lặp lại thông tin, đồng thời phát triển các dịch vụ giáo dục số theo hướng thuận tiện, minh bạch và toàn trình. Những quy định này phản ánh rõ tư duy xây dựng nền giáo dục phục vụ, trong đó người học được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình quản trị và cung ứng dịch vụ công trong giáo dục.

Ở góc độ lý luận, giá trị nổi bật của Thông tư 49 là khẳng định nguyên tắc xuyên suốt: chuyển đổi số phải lấy con người làm trung tâm chứ không lấy công nghệ làm trung tâm. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay các nền tảng số chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động dạy học và quản trị, không thể thay thế vai trò của giảng viên trong việc định hướng tri thức, hình thành tư duy phản biện, giáo dục nhân cách và thực hiện trách nhiệm học thuật. Nếu tuyệt đối hóa AI, giáo dục có thể đối mặt với nguy cơ làm giảm năng lực tư duy độc lập, gia tăng sự phụ thuộc vào công nghệ và ảnh hưởng đến liêm chính học thuật. Ngược lại, khi được quản trị bằng các nguyên tắc phù hợp, AI sẽ góp phần tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả quản trị, cải thiện trải nghiệm học tập và hỗ trợ cá thể hóa đào tạo. Chính cách tiếp cận này đã thể hiện tư duy quản trị giáo dục hiện đại của Thông tư 49, trong đó công nghệ không phải là đích đến mà là phương tiện để nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển toàn diện người học trong kỷ nguyên số.

ĐỂ CHUYỂN ĐỔI SỐ THỰC SỰ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC

Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả của chuyển đổi số không phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ hiện đại của công nghệ mà trước hết được quyết định bởi năng lực của con người, chất lượng dữ liệu và cơ chế quản trị. Chuyển đổi số chỉ thực sự tạo ra giá trị khi góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, cải thiện trải nghiệm học tập và phát triển năng lực người học. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần tập trung vào ba điều kiện nền tảng.

Đầu tiên, cần nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên và người học. Trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng rộng rãi, năng lực số không chỉ là khả năng sử dụng các phần mềm hay công cụ AI mà còn bao gồm năng lực thiết kế học liệu số, tổ chức hoạt động giảng dạy trên môi trường trực tuyến, đánh giá kết quả học tập và hướng dẫn người học sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Giảng viên cần chuyển từ vai trò truyền đạt kiến thức sang thiết kế, định hướng và hỗ trợ quá trình học tập, trong khi người học phải được trang bị kỹ năng khai thác, kiểm chứng và sử dụng thông tin một cách chủ động, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ.

Bên cạnh đó, xây dựng hạ tầng số và hệ thống dữ liệu dùng chung là nền tảng của giáo dục số. Điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục phát triển đồng bộ cơ sở dữ liệu, nền tảng quản lý học tập, hạ tầng điện toán đám mây và các giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ hiệu quả, các cơ sở đào tạo có thể theo dõi quá trình học tập, phân tích kết quả đào tạo và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng. Trong giáo dục hiện đại, dữ liệu không còn đơn thuần là công cụ quản lý mà đã trở thành nguồn lực chiến lược, quyết định khả năng cá thể hóa việc học và nâng cao chất lượng quản trị.

Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo đảm chất lượng và trách nhiệm giải trình trong môi trường giáo dục số. Việc xây dựng chuẩn dữ liệu, hoàn thiện hệ thống kiểm định, kiểm soát việc sử dụng AI và bảo vệ quyền của người học sẽ tạo nền tảng để chuyển đổi số phát triển bền vững. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được vận hành trong khuôn khổ quản trị minh bạch, có trách nhiệm và lấy chất lượng làm mục tiêu. Vì vậy, chuyển đổi số không chỉ là đổi mới công nghệ mà còn là đổi mới phương thức quản trị giáo dục, bảo đảm mọi ứng dụng công nghệ đều hướng tới nâng cao chất lượng đào tạo và sự phát triển toàn diện của người học.

Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ số trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị giáo dục ở Việt Nam. Điểm cốt lõi của chính sách là xác lập nguyên tắc lấy người học làm trung tâm, coi công nghệ, dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường tính minh bạch, bảo đảm liêm chính học thuật và nâng cao hiệu quả quản trị. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại, đồng thời tạo nền tảng để các cơ sở giáo dục đổi mới phương thức đào tạo theo hướng linh hoạt, cá thể hóa và đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của người học.

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra ngày càng sâu rộng, giá trị của một nền giáo dục hiện đại không được đo bằng số lượng công nghệ được triển khai mà bằng khả năng kiến tạo môi trường học tập công bằng, an toàn, linh hoạt và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Đây cũng là tiền đề quan trọng để xây dựng hệ sinh thái giáo dục số chất lượng cao, góp phần phát triển nguồn nhân lực có năng lực số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên số./.

Ths. Lê Thu Trang