Dự thảo Nghị định do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng về tự chủ và cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp cùng chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian được xem là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện thể chế phát triển giáo dục theo hướng hiện đại, hiệu quả và gắn chặt hơn với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Trong nền kinh tế tri thức, chất lượng nguồn nhân lực ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Nếu trước đây lợi thế phát triển chủ yếu dựa vào tài nguyên, lao động phổ thông và vốn đầu tư, thì hiện nay tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo mới là nền tảng tạo ra giá trị gia tăng và sức bật dài hạn cho nền kinh tế. Điều đó đặt ra yêu cầu hệ thống giáo dục phải chuyển đổi mạnh mẽ, không chỉ thực hiện chức năng đào tạo mà còn trở thành trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy đầu tư hiệu quả cho giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp luôn gắn liền với quá trình nâng cao năng suất lao động và năng lực tự chủ công nghệ. Đức xây dựng mô hình đào tạo nghề kép gắn chặt giữa nhà trường và doanh nghiệp nhằm bảo đảm kỹ năng nghề sát với nhu cầu sản xuất. Hàn Quốc ưu tiên đầu tư cho các đại học nghiên cứu trong quá trình công nghiệp hóa công nghệ cao. Singapore triển khai cơ chế phân bổ ngân sách theo hiệu quả đào tạo, năng lực nghiên cứu và mức độ đóng góp đối với chiến lược phát triển quốc gia. Điểm chung của các mô hình này là chuyển từ tư duy cấp phát bình quân sang đầu tư có trọng tâm, lấy chất lượng và hiệu quả làm trung tâm của quản trị giáo dục.
Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đang tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, tự động hóa, logistics, năng lượng xanh và quản trị hiện đại. Quá trình chuyển đổi số và tái cấu trúc nền kinh tế cũng đòi hỏi lực lượng lao động có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới, có tư duy sáng tạo và năng lực hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp không chỉ là lĩnh vực an sinh xã hội mà đang trở thành một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia.
Tuy nhiên, cơ chế tài chính giáo dục hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều điểm nghẽn, ảnh hưởng tới khả năng phát huy nguồn lực của các cơ sở đào tạo. Một trong những hạn chế đáng chú ý là cơ chế phân bổ ngân sách còn mang tính bình quân, chưa gắn chặt với chất lượng đào tạo, hiệu quả nghiên cứu hay mức độ đóng góp của từng cơ sở giáo dục đối với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Việc phân bổ theo tư duy dàn trải trong thời gian dài phần nào làm giảm động lực cạnh tranh, chưa tạo áp lực đủ mạnh để các cơ sở đào tạo nâng cao chất lượng quản trị và đầu tư chiều sâu cho nghiên cứu khoa học.
Bên cạnh đó, quá trình thực hiện tự chủ đại học thời gian qua cho thấy vẫn tồn tại khoảng cách giữa chủ trương và điều kiện thực thi. Một số cơ sở giáo dục được giao quyền tự chủ tài chính nhưng chưa có đầy đủ dư địa để chủ động quyết định về tổ chức bộ máy, nhân sự, đầu tư hoặc hợp tác quốc tế. Trong nhiều trường hợp, tự chủ chủ yếu tập trung vào việc tự cân đối nguồn thu, trong khi cơ chế quản trị và sử dụng nguồn lực vẫn chịu nhiều ràng buộc về thủ tục hành chính. Điều này khiến không ít cơ sở đào tạo gặp khó khăn trong thu hút đội ngũ chuyên gia chất lượng cao, phát triển ngành đào tạo mới hoặc đầu tư các trung tâm nghiên cứu hiện đại.
Nguồn lực dành cho nghiên cứu khoa học và đào tạo nhân lực trình độ cao cũng còn tương đối phân tán. Trong khi nhiều quốc gia đã hình thành các đại học nghiên cứu mạnh và các trung tâm đổi mới sáng tạo quy mô lớn, việc đầu tư tại Việt Nam ở một số lĩnh vực vẫn thiếu tính tập trung, chưa tạo được các cực tăng trưởng về khoa học công nghệ. Mối liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp và thị trường lao động ở nhiều nơi chưa thật sự chặt chẽ, dẫn tới tình trạng có lĩnh vực thiếu hụt nhân lực trình độ cao nhưng cũng có ngành đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tiễn.
Từ thực tiễn đó, việc xây dựng dự thảo Nghị định về tự chủ và cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp được xem là bước điều chỉnh cần thiết nhằm đổi mới mô hình quản trị giáo dục theo hướng hiện đại hơn. Điểm đáng chú ý của dự thảo là chuyển mạnh từ cơ chế “cấp phát bình quân” sang phương thức đầu tư dựa trên sứ mạng đào tạo, chất lượng và hiệu quả hoạt động của từng cơ sở giáo dục. Đây không đơn thuần là thay đổi kỹ thuật phân bổ ngân sách mà phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy quản lý nhà nước đối với giáo dục.
Theo định hướng mới, Nhà nước sẽ từng bước chuyển từ vai trò quản lý trực tiếp sang kiến tạo phát triển và giám sát chất lượng. Các cơ sở giáo dục được trao quyền chủ động lớn hơn trong học thuật, tổ chức bộ máy, nhân sự, tài chính, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Việc mở rộng quyền tự chủ cho thấy cách tiếp cận mới trong quản trị giáo dục, khi cơ sở đào tạo được xem như một chủ thể phát triển năng động thay vì chỉ là đơn vị thụ hưởng ngân sách.
Một nội dung quan trọng khác của dự thảo là tăng tính linh hoạt trong sử dụng nguồn lực tài chính. Người đứng đầu cơ sở giáo dục được chủ động quyết định việc sử dụng kinh phí từ đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển nhà trường. Phạm vi chi được mở rộng đối với các hoạt động chuyên môn, thuê chuyên gia, phát triển chương trình đào tạo, đầu tư nghiên cứu hoặc hợp tác quốc tế. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ tháo gỡ những rào cản trong quản lý tài chính, giúp cơ sở giáo dục chủ động hơn trong xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Đáng chú ý, dự thảo Nghị định định hướng phân bổ ngân sách theo chất lượng và hiệu quả hoạt động thay vì dựa chủ yếu vào quy mô đào tạo như trước đây. Điều này phù hợp với xu hướng quản trị đại học hiện đại mà nhiều quốc gia đang áp dụng. Khi nguồn lực đầu tư công được gắn với kết quả đầu ra, chất lượng nghiên cứu, khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội và mức độ đóng góp cho phát triển quốc gia, các cơ sở đào tạo sẽ có động lực rõ ràng hơn để đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng đào tạo.
Cùng với đổi mới cơ chế phân bổ ngân sách, dự thảo cũng thể hiện định hướng ưu tiên đầu tư cho những lĩnh vực có ý nghĩa nền tảng và chiến lược đối với sự phát triển dài hạn của đất nước. Các ngành khoa học cơ bản, công nghệ lõi, kỹ thuật then chốt, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay những ngành khó xã hội hóa tiếp tục được Nhà nước hỗ trợ thông qua cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc chính sách học bổng, hỗ trợ đào tạo. Đây là cách tiếp cận cần thiết trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ công nghệ trở thành vấn đề có ý nghĩa lâu dài đối với phát triển quốc gia.
Việc đẩy mạnh cơ chế đặt hàng đào tạo cũng cho thấy sự chuyển dịch từ đào tạo theo khả năng sẵn có sang đào tạo gắn với nhu cầu phát triển. Thông qua cơ chế này, Nhà nước có thể chủ động định hướng nhân lực cho các ngành kinh tế mũi nhọn, lĩnh vực công nghệ chiến lược hoặc những ngành nghề thiết yếu nhưng khó thu hút đầu tư xã hội. Đây cũng là giải pháp góp phần giảm tình trạng mất cân đối cung – cầu lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư cho giáo dục.
Một điểm mới đáng chú ý của dự thảo là đề xuất xây dựng chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục đại học trong nước. Chương trình tập trung vào các ngành, lĩnh vực trọng điểm và gắn chặt với nhiệm vụ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Điều này cho thấy định hướng phát triển đội ngũ nghiên cứu chất lượng cao có khả năng tham gia giải quyết các bài toán lớn của nền kinh tế và làm chủ công nghệ trong những lĩnh vực then chốt.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng chuyển mạnh sang cạnh tranh về công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, việc đầu tư cho đào tạo tiến sĩ không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn gắn trực tiếp với năng lực phát triển dài hạn của quốc gia. Nhiều quốc gia châu Á như Hàn Quốc hay Trung Quốc đều từng triển khai các chương trình đầu tư trọng điểm cho đại học nghiên cứu và đào tạo nhân lực khoa học công nghệ nhằm tạo nền tảng cho quá trình bứt phá công nghiệp và đổi mới sáng tạo. Đối với Việt Nam, đây cũng là bước chuẩn bị cần thiết để hình thành đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học và lực lượng nghiên cứu có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, mở rộng quyền tự chủ không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý. Để cơ chế mới phát huy hiệu quả, yêu cầu đặt ra là phải tăng cường trách nhiệm giải trình, công khai tài chính và kiểm định chất lượng giáo dục một cách thực chất. Các cơ sở đào tạo cần chịu trách nhiệm rõ ràng trước xã hội về hiệu quả sử dụng nguồn lực, chất lượng đào tạo và kết quả hoạt động của mình. Điều này đòi hỏi hệ thống kiểm định độc lập, minh bạch và đủ năng lực đánh giá chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra.
Bên cạnh đó, quá trình đổi mới cơ chế tài chính cũng cần bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư và mục tiêu công bằng trong tiếp cận giáo dục. Việc tính đúng, tính đủ học phí là xu hướng phù hợp với cơ chế tự chủ, song cần đi kèm các chính sách hỗ trợ người học như học bổng, tín dụng ưu đãi và hỗ trợ đối với nhóm yếu thế hoặc khu vực khó khăn. Nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ phù hợp, khoảng cách tiếp cận giáo dục có thể gia tăng, ảnh hưởng tới mục tiêu phát triển bao trùm và bền vững.
Có thể thấy, đổi mới cơ chế tài chính đối với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp thực chất là quá trình đổi mới mô hình quản trị phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Việc chuyển từ tư duy cấp phát sang đầu tư theo chất lượng, hiệu quả và sứ mạng đào tạo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước mà còn tạo động lực để hệ thống giáo dục phát triển theo hướng thực chất, linh hoạt và gắn với nhu cầu phát triển đất nước.
Khi được triển khai đồng bộ cùng cơ chế giám sát minh bạch và chính sách hỗ trợ phù hợp, các chính sách mới sẽ góp phần hình thành hệ thống giáo dục hiện đại, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế sâu rộng./.
Nguyễn Lệ Chi



