Chuyển đổi xanh đang bước từ giai đoạn cam kết sang giai đoạn thực thi, khi các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng tác động trực tiếp tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong quá trình đó, công nghệ, vốn và chính sách chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi một lực lượng lao động có năng lực xanh. Khoảng trống kỹ năng vì thế đang trở thành một trong những điểm nghẽn mới của tiến trình xanh hóa nền kinh tế. Đặt bài toán đào tạo kỹ năng xanh từ giảng đường không chỉ là chuẩn bị nhân lực cho doanh nghiệp hôm nay, mà còn là đầu tư cho sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn.
Từ “xanh hóa” doanh nghiệp đến yêu cầu tái định hình nguồn nhân lực
Trong một thời gian dài, chuyển đổi xanh thường được nhìn nhận trước hết dưới góc độ công nghệ: doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải, thay đổi nguyên liệu hoặc xây dựng hệ thống xử lý chất thải. Tuy nhiên, khi các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng, cách tiếp cận này đang bộc lộ giới hạn.
Một hệ thống công nghệ xanh không thể tự vận hành theo mục tiêu ESG nếu thiếu đội ngũ có khả năng hiểu, triển khai, đo lường và cải tiến các tiêu chuẩn liên quan. Một doanh nghiệp có thể đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, nhưng nếu người lao động không biết vận hành tối ưu thì hiệu quả môi trường và kinh tế đều bị hạn chế. Một doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu giảm phát thải, nhưng nếu không có nhân sự đủ năng lực thu thập dữ liệu, tính toán phát thải và quản trị chuỗi cung ứng thì cam kết rất khó chuyển thành kết quả có thể kiểm chứng.
Đây chính là sự thay đổi căn bản trong cách nhìn về nguồn nhân lực của nền kinh tế xanh. Theo Báo Nhân Dân, 79% doanh nghiệp tại các thị trường lớn như EU, Đức, Mỹ và Australia coi hiệu suất ESG là yếu tố quan trọng khi quyết định đầu tư; tại Việt Nam, 89% doanh nghiệp được khảo sát đã hoặc đang có kế hoạch thiết lập các cam kết ESG trong vòng 2-4 năm tới. Đáng chú ý hơn, nhu cầu tuyển dụng các vị trí xanh được cho là tăng nhanh gấp đôi tốc độ phát triển kỹ năng của người lao động, trong khi 94% doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do thiếu nhân sự lành nghề.
Những con số này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: doanh nghiệp đang chuyển động nhanh hơn khả năng thích ứng của thị trường lao động.
Nói cách khác, “khoảng trống kỹ năng xanh” có nguy cơ trở thành một điểm nghẽn mới của quá trình chuyển đổi xanh.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với Việt Nam, bởi nền kinh tế đang đồng thời đứng trước nhiều yêu cầu chuyển đổi: chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng, kinh tế tuần hoàn, sản xuất phát thải thấp, nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Trong bối cảnh ấy, ESG không còn chỉ là một bộ tiêu chí dành cho bộ phận phát triển bền vững hay quan hệ nhà đầu tư. ESG đang dần trở thành vấn đề xuyên suốt từ chiến lược, tài chính, sản xuất, nhân sự, marketing đến quản trị rủi ro.
Vì thế, nhân lực ESG cũng không nên được hiểu đơn giản là một nhóm chuyên gia môi trường.
Bài toán thực chất là “xanh hóa” năng lực của toàn bộ tổ chức. Một kỹ sư sản xuất cần biết cách giảm tiêu hao năng lượng và nguyên vật liệu. Một chuyên viên mua hàng phải có khả năng đánh giá nhà cung cấp theo các tiêu chí bền vững. Nhân sự tài chính cần hiểu những yêu cầu liên quan đến tài chính xanh và công bố thông tin bền vững. Bộ phận nhân sự phải quan tâm tới điều kiện lao động, bình đẳng, đa dạng và phát triển năng lực. Cán bộ quản trị phải có khả năng nhận diện rủi ro môi trường – xã hội và đưa chúng vào quá trình ra quyết định.
Khi đó, kỹ năng xanh trở thành một thành phần của năng lực nghề nghiệp, chứ không phải một “chứng chỉ cộng thêm”.
Đây cũng là lý do việc phân loại “việc làm xanh” cần được nhìn rộng hơn quan niệm truyền thống. Theo cách tiếp cận được ManpowerGroup chia sẻ, việc làm xanh có thể bao gồm nhóm nghề trực tiếp liên quan tới môi trường; nhóm “việc làm xanh+” đòi hỏi kết hợp chuyên môn với tư duy hệ thống để tạo tác động tích cực tới môi trường; và nhóm “việc làm xanh ngọc” hiện diện trong nhiều chức năng kinh doanh cốt lõi, có vai trò thiết kế giải pháp và mô hình kinh doanh bền vững.
Cách phân loại này có ý nghĩa lớn đối với Việt Nam. Nó cho thấy nền kinh tế xanh không chỉ tạo thêm một số nghề nghiệp mới, mà đang “xanh hóa” chính những nghề nghiệp vốn đã tồn tại. Đó là thay đổi có tính cấu trúc đối với thị trường lao động.
Giảng đường phải trở thành “vườn ươm” năng lực xanh
Nếu khoảng cách giữa nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp và năng lực của người lao động ngày càng lớn, giải pháp không thể chỉ trông chờ vào đào tạo lại sau tuyển dụng.
Doanh nghiệp chắc chắn phải tham gia đào tạo, nhưng nếu tất cả kỹ năng xanh đều được bù đắp trong quá trình làm việc thì chi phí chuyển đổi sẽ rất lớn. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể phải cạnh tranh để giành một nguồn nhân lực xanh vốn đang khan hiếm.
Vì vậy, giải pháp căn cơ phải bắt đầu từ hệ thống giáo dục và đào tạo nghề. Theo bài viết trên Báo Nhân Dân, một trong những vấn đề hiện nay là nhiều chương trình đào tạo nghề vẫn nặng về chuyên môn truyền thống, trong khi yêu cầu về kỹ năng xanh ngày càng tăng. Chuyên gia Manpower Việt Nam cho rằng kỹ năng xanh không nên được coi là một chứng chỉ rời rạc, mà cần trở thành năng lực cốt lõi được tích hợp vào chương trình đào tạo và văn hóa vận hành của nhà trường.
Đây là điểm cần được nhìn nhận như một sự thay đổi phương pháp đào tạo, chứ không đơn thuần là bổ sung thêm vài môn học.
Chẳng hạn, sinh viên ngành cơ khí không nhất thiết phải học thêm một môn riêng mang tên “kỹ năng xanh”. Quan trọng hơn là trong quá trình học thiết kế, chế tạo và vận hành máy móc, các tiêu chí về hiệu suất năng lượng, sử dụng vật liệu, giảm chất thải và vòng đời sản phẩm phải trở thành một phần của bài toán chuyên môn.
Sinh viên ngành xây dựng cần được tiếp cận với vật liệu xanh, công trình hiệu quả năng lượng, thiết kế thích ứng khí hậu và kinh tế tuần hoàn trong xây dựng.
Sinh viên logistics cần hiểu về tối ưu tuyến vận chuyển, phương tiện phát thải thấp, quản trị kho và logistics xanh.
Sinh viên kinh tế, tài chính và quản trị kinh doanh cần được trang bị kiến thức về ESG, quản trị rủi ro khí hậu, tài chính xanh, chuỗi cung ứng bền vững và công bố thông tin phi tài chính.
Còn với đào tạo nghề, người học cần được hình thành thói quen tiết kiệm nguyên vật liệu, năng lượng và giảm chất thải ngay trong quá trình thực hành.
Như vậy, “xanh” phải được đưa vào bên trong chuyên môn thay vì đứng bên ngoài chuyên môn.
Muốn làm được điều này, trước hết đội ngũ giảng viên cũng phải được đào tạo lại và nâng cao năng lực. Một giảng viên chưa được cập nhật về công nghệ xanh, tiêu chuẩn ESG hay yêu cầu của doanh nghiệp khó có thể truyền đạt những năng lực mới cho người học.
Bên cạnh chương trình đào tạo, chính môi trường học tập cũng cần trở thành một “phòng thí nghiệm xanh”.
Nhà trường có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể: tiết kiệm điện và nước, phân loại chất thải, giảm sử dụng vật liệu dùng một lần, quản lý tài nguyên hiệu quả, xây dựng các dự án sinh viên về môi trường, đo lường lượng tiêu thụ năng lượng hoặc tổ chức các bài tập gắn với vấn đề môi trường của địa phương.
Khi người học được học, thực hành và sống trong một môi trường vận hành theo nguyên tắc xanh, kỹ năng sẽ được hình thành tự nhiên hơn rất nhiều so với việc chỉ tiếp nhận lý thuyết.
Đặc biệt, mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp cần được thiết kế lại. Doanh nghiệp không nên chỉ xuất hiện ở cuối quá trình đào tạo để tuyển dụng. Doanh nghiệp cần tham gia từ khâu xác định nhu cầu kỹ năng, xây dựng chương trình, cung cấp bài toán thực tế, tổ chức thực tập, đánh giá năng lực và cùng nhà trường cập nhật chương trình.
Đây là mô hình có thể giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa “kỹ năng được dạy” và “kỹ năng được sử dụng”.
Thực tế, những vấn đề xanh của doanh nghiệp và địa phương có thể trở thành nguồn học liệu rất giá trị. Một nhà máy cần giảm tiêu hao năng lượng, một khu công nghiệp cần giảm chất thải, một địa phương cần xử lý phụ phẩm nông nghiệp hay một doanh nghiệp logistics cần giảm nhiên liệu đều có thể trở thành những bài toán thực hành cho người học.
Khi giáo dục giải quyết các bài toán thật, kỹ năng xanh sẽ không còn mang tính khẩu hiệu.
Doanh nghiệp, nhà trường và Nhà nước cùng kiến tạo thị trường nhân lực xanh
Một trong những nguy cơ lớn nhất của chuyển đổi xanh là tình trạng “cam kết xanh” phát triển nhanh hơn “năng lực xanh”.
Doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu ESG, nhưng nếu không có người thực hiện thì mục tiêu khó đi vào thực chất. Nhà trường có thể đưa thêm nội dung phát triển bền vững vào chương trình, nhưng nếu không kết nối với nhu cầu thị trường thì việc đào tạo vẫn có nguy cơ xa rời thực tế.
Bởi vậy, cần hình thành một hệ sinh thái nhân lực xanh, trong đó doanh nghiệp, cơ sở giáo dục và Nhà nước có những vai trò bổ trợ lẫn nhau.
Trước hết, doanh nghiệp phải coi đầu tư vào nhân lực xanh là một khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ xem đó là chi phí đào tạo.
Trong nhiều trường hợp, hiệu quả của kỹ năng xanh có thể được lượng hóa bằng những chỉ tiêu rất cụ thể: giảm mức tiêu thụ điện, nước và nguyên liệu; giảm tỷ lệ phế phẩm; giảm chi phí xử lý chất thải; nâng cao hiệu suất thiết bị; giảm rủi ro môi trường; nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Do đó, đào tạo kỹ năng xanh hoàn toàn có thể gắn với bài toán năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nguồn lực hạn chế khiến họ khó xây dựng những bộ phận ESG quy mô lớn, nhưng điều đó không có nghĩa họ đứng ngoài quá trình chuyển đổi. Ngược lại, với doanh nghiệp nhỏ, việc nâng cao kỹ năng xanh cho đội ngũ hiện hữu có thể là cách thức tiết kiệm và thực tế hơn so với việc tuyển một đội ngũ chuyên gia hoàn toàn mới.
Một khảo sát được Chính phủ dẫn lại trước đây cho thấy 64% trong số khoảng 2.730 doanh nghiệp được khảo sát nhận thức được tầm quan trọng của phát triển bền vững và tăng trưởng xanh nhưng chưa có sự chuẩn bị tương xứng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và năng lực thực thi vẫn còn đáng kể.
Trong khi đó, một nghiên cứu về thực hành ESG tại Việt Nam năm 2026 cũng chỉ ra những điểm nghẽn như hạn chế về năng lực quản trị, khó đo lường tác động, khó chứng minh hiệu quả đầu tư, khó tiếp cận vốn xanh và thiếu nhân lực chuyên môn.
Như vậy, thiếu nhân lực không phải một vấn đề riêng lẻ. Nó liên kết trực tiếp với những điểm nghẽn khác của ESG.
Không có người có năng lực thì doanh nghiệp khó đo lường. Không đo lường được thì khó chứng minh hiệu quả. Không chứng minh được hiệu quả thì khó tiếp cận nguồn vốn và khách hàng xanh. Và khi không đáp ứng được các yêu cầu của chuỗi cung ứng, nguy cơ mất thị trường có thể gia tăng.
Ở chiều ngược lại, một lực lượng lao động có kỹ năng xanh sẽ giúp doanh nghiệp biến áp lực tuân thủ thành động lực đổi mới.
Đây cũng là lúc Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thị trường nhân lực xanh thông qua việc hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ năng nghề, cập nhật chương trình đào tạo, hỗ trợ đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động, khuyến khích hợp tác công – tư trong đào tạo, đồng thời tăng cường kết nối giữa cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề.
Việc đánh giá ESG doanh nghiệp cũng cần được gắn nhiều hơn với năng lực thực thi. Một doanh nghiệp thực sự chuyển đổi xanh không chỉ có báo cáo đẹp hay những cam kết dài hạn, mà phải chứng minh được sự thay đổi trong công nghệ, quy trình, quản trị và đặc biệt là năng lực của con người.
Đáng chú ý, Việt Nam đang tiếp tục thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới như kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, phát thải carbon thấp và trách nhiệm phát triển bền vững ESG; đồng thời đặt yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Điều đó cho thấy yêu cầu về kỹ năng xanh sẽ không dừng lại ở một số ngành tiên phong mà có xu hướng lan rộng trong toàn bộ nền kinh tế.
Vì thế, cần thay đổi cách đặt câu hỏi. Không nên chỉ hỏi “Việt Nam cần bao nhiêu việc làm xanh?”, mà phải hỏi “Bao nhiêu việc làm hiện nay cần được xanh hóa?”.
Sự khác biệt giữa hai câu hỏi này rất lớn. Nếu chỉ tập trung tạo ra những nghề hoàn toàn mới, chúng ta có thể bỏ qua hàng triệu người lao động đang làm việc trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, logistics, dịch vụ, tài chính, thương mại và quản trị. Trong khi đó, chính lực lượng này mới là nền tảng để quá trình xanh hóa diễn ra trên diện rộng.
Từ góc độ đó, kỹ năng xanh cần được coi là một dạng “hạ tầng mềm” của nền kinh tế. Đường sá, cảng biển, lưới điện và công nghệ là hạ tầng vật chất của chuyển đổi xanh; còn con người có kỹ năng, tư duy và văn hóa xanh chính là hạ tầng năng lực để vận hành những hệ thống ấy.
Một nền kinh tế không thể xanh nếu lực lượng lao động chưa xanh. Và một doanh nghiệp cũng khó có thể thực hiện ESG một cách thực chất nếu ESG chỉ tồn tại trong báo cáo của một bộ phận chuyên trách mà chưa trở thành năng lực chung của tổ chức.
Do đó, đưa kỹ năng xanh vào giảng đường không đơn thuần là câu chuyện của ngành giáo dục hay đào tạo nghề. Đây là một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, chiến lược nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời là điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu đang ngày càng đề cao tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững.
Trong hành trình đó, điều cần thiết không phải là đào tạo một thế hệ lao động “biết nói về màu xanh”, mà là một thế hệ có khả năng biến những nguyên tắc xanh thành quyết định, quy trình, sản phẩm và kết quả cụ thể.
Khi kỹ năng xanh trở thành năng lực nghề nghiệp phổ biến, chuyển đổi xanh mới có thể đi từ chiến lược đến thực tiễn; từ cam kết đến hành động; và từ yêu cầu tuân thủ trở thành động lực tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
ThS Hà Sơn Thủy
Tài liệu tham khảo
- Báo Nhân Dân, “Kỹ năng xanh trong giảng đường - chìa khóa nhân lực ESG cho doanh nghiệp Việt”, ngày 1/7/2026.
- Manpower Việt Nam, “Kỹ năng xanh trong giảng đường - Chìa khóa nhân lực ESG cho doanh nghiệp Việt Nam”.
- Báo Nhân Dân, “Khởi động chương trình đánh giá thực hành ESG của doanh nghiệp 2026”, ngày 21/8/2026.
- VnEconomy, “Doanh nghiệp Việt ‘đỏ mắt’ tìm nhân lực có ‘kỹ năng xanh’”, ngày 2/7/2026.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Doanh nghiệp cần chuyển động mạnh mẽ hơn trong tiến trình tăng trưởng xanh”, ngày 25/5/2024.
- VTC News, “Doanh nghiệp Việt đối mặt 5 điểm nghẽn trong chuyển đổi xanh”, ngày 11/6/2026.



