I. CHUYỂN ĐỔI XANH – NĂNG LỰC QUẢN TRỊ MỚI CỦA DOANH NGHIỆP
Chuyển đổi xanh đang làm thay đổi cách doanh nghiệp xác lập và duy trì lợi thế cạnh tranh. Bên cạnh giá thành, chất lượng, năng suất và tiến độ, khả năng đáp ứng, đo lường và chứng minh các yêu cầu về môi trường ngày càng có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung ứng. Đối với những doanh nghiệp tham gia chuỗi sản xuất xuất khẩu, yêu cầu này có thể được chuyển tiếp từ khách hàng, tập đoàn dẫn dắt hoặc thị trường nhập khẩu, kể cả khi doanh nghiệp không trực tiếp thuộc phạm vi điều chỉnh của một cơ chế cụ thể.
Tuy nhiên, khoảng cách lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở nhận thức mà ở năng lực thực thi. Những hạn chế về tiêu chí áp dụng cho từng ngành, phương pháp đo lường, khả năng kiểm chứng dữ liệu, nhân lực chuyên môn, công nghệ, tư vấn và nguồn vốn cho thấy chuyển đổi xanh không thể được giải quyết bằng việc đầu tư thêm một số thiết bị hoặc điều chỉnh riêng lẻ vài quy trình sản xuất. Vấn đề cốt lõi là hình thành năng lực quản trị mới, trong đó doanh nghiệp xác định được nội dung cần đo lường, phương pháp được sử dụng, chủ thể chịu trách nhiệm và cách đưa kết quả vào quyết định sản xuất, mua hàng và đầu tư.
Trong cấu trúc quản trị đó, dữ liệu phát thải giữ vị trí nền tảng. Kiểm kê khí nhà kính, trong phạm vi phù hợp với nghĩa vụ và nhu cầu của từng doanh nghiệp, tạo cơ sở nhận diện những công đoạn phát sinh phát thải lớn và xác định thứ tự ưu tiên cải thiện. Dữ liệu môi trường cần được kết nối với thông tin về sản lượng, tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào, mua hàng và chi phí tài chính. Nếu dữ liệu bị phân tán hoặc thiếu phương pháp thống nhất, doanh nghiệp khó đánh giá chính xác hiệu quả của các giải pháp giảm phát thải và mức độ đáp ứng yêu cầu của đối tác.
Khi dữ liệu môi trường được đặt trong cùng hệ thống quản trị với dữ liệu sản xuất và tài chính, doanh nghiệp có thể lượng hóa chi phí chuyển đổi, so sánh các phương án đầu tư và theo dõi kết quả sau triển khai. Một dự án tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn, cần được đánh giá đồng thời bằng mức giảm điện năng tiêu thụ, chi phí đầu tư, thời gian hoàn vốn và lượng phát thải được cắt giảm. Cách tiếp cận này giúp chuyển các mục tiêu môi trường thành những chỉ số có thể theo dõi và giải trình.
Lộ trình chuyển đổi cũng cần phù hợp với quy mô, ngành nghề và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp. Trong ngắn hạn, trọng tâm có thể đặt vào rà soát dữ liệu, nâng cao hiệu quả vận hành và đào tạo nhân lực. Ở trung hạn, doanh nghiệp từng bước xác định dấu chân carbon của sản phẩm, quản lý năng lượng, nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào. Về dài hạn, yêu cầu chuyển sang đổi mới công nghệ, thay đổi nguồn năng lượng và triển khai các giải pháp giảm phát thải chuyên sâu hơn.
Phân kỳ theo lộ trình giúp doanh nghiệp hạn chế đầu tư dàn trải và lựa chọn đúng những khâu có khả năng tạo tác động lớn. Khi dữ liệu được sử dụng để nhận diện phát thải, lựa chọn giải pháp và chứng minh kết quả, chuyển đổi xanh sẽ dần chuyển từ sức ép tuân thủ bên ngoài thành năng lực quản trị nội tại. Đây là điều kiện để doanh nghiệp thích ứng chủ động hơn với những thay đổi của thị trường và chuỗi cung ứng.
II. LIÊN KẾT NHÀ MÁY, KHU CÔNG NGHIỆP VÀ CHUỖI CUNG ỨNG XANH
Chuyển đổi xanh nếu chỉ được thực hiện trong phạm vi từng nhà máy sẽ khó tạo ra hiệu quả tương xứng với yêu cầu đang đặt ra. Phát thải của một sản phẩm được hình thành từ hoạt động sản xuất trực tiếp, nguồn năng lượng sử dụng và các công đoạn trong chuỗi giá trị như cung ứng nguyên liệu, vận chuyển, logistics, phân phối và xử lý sau sử dụng. Vì vậy, yêu cầu quan trọng không dừng ở “xanh hóa” một cơ sở sản xuất, mà cần mở rộng sang quản trị dấu chân môi trường của sản phẩm và quan hệ với các đối tác trong chuỗi.
Có thể tiếp cận vấn đề theo ba lớp phát thải gồm phát thải trực tiếp từ hoạt động do doanh nghiệp kiểm soát; phát thải gián tiếp từ điện và năng lượng mua vào; phát thải phát sinh trong chuỗi giá trị. Cách phân loại này giúp doanh nghiệp nhận diện phạm vi trách nhiệm và mức độ ảnh hưởng của mình. Đối với phát thải trực tiếp và năng lượng mua vào, doanh nghiệp có khả năng can thiệp tương đối rõ. Với phát thải trong chuỗi, kết quả phụ thuộc nhiều hơn vào tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, dữ liệu của đối tác và cơ chế phối hợp.
Năng lượng là một trong những điểm can thiệp có khả năng tạo kết quả tương đối rõ ràng. Việc kết hợp điện mặt trời mái nhà, hệ thống lưu trữ và quản trị năng lượng thông minh có thể hỗ trợ giảm cường độ phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng điện. Khi lượng điện tiêu thụ, thời điểm sử dụng và nguồn cung được theo dõi, doanh nghiệp có thêm cơ sở để điều chỉnh kế hoạch sản xuất, hạn chế tiêu thụ vào thời điểm bất lợi và đánh giá hiệu quả của từng giải pháp.
Điều đó cho thấy chuyển đổi xanh không nhất thiết luôn đồng nghĩa với chi phí gia tăng. Nếu được lựa chọn phù hợp, các giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể cải thiện hiệu quả vận hành, giảm lãng phí và hạn chế mức độ phụ thuộc vào biến động chi phí năng lượng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn cần được đánh giá trên cơ sở điều kiện kỹ thuật, quy mô đầu tư, thời gian hoàn vốn và khả năng vận hành của từng doanh nghiệp.
Nếu mỗi doanh nghiệp tự giải quyết bài toán xanh hóa trong phạm vi riêng, chi phí đầu tư, khả năng tiếp cận công nghệ và nguồn năng lượng sạch có thể trở thành những rào cản đáng kể. Đây là cơ sở để nhìn nhận khu công nghiệp như một nền tảng hỗ trợ chuyển đổi, thay vì chỉ là nơi bố trí các nhà máy. Khi năng lượng, hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu, xử lý chất thải và dịch vụ chuyên môn được tổ chức ở quy mô khu công nghiệp, doanh nghiệp có thể giảm một phần chi phí giao dịch và tiếp cận những giải pháp khó triển khai hiệu quả nếu thực hiện riêng lẻ.
DEEP C là một ví dụ đáng chú ý về phát triển năng lượng tái tạo trong khu công nghiệp thông qua điện gió, điện mặt trời mái nhà, lưới điện nội bộ và các giải pháp chứng nhận nguồn điện xanh. Trong môi trường chính sách rộng hơn, cơ chế mua bán điện trực tiếp qua lưới kết nối riêng hoặc lưới điện quốc gia cũng mở thêm khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo cho những khách hàng đáp ứng điều kiện theo quy định. Các mô hình này cho thấy hạ tầng khu công nghiệp có thể trở thành điểm kết nối doanh nghiệp với nguồn năng lượng, công nghệ và dịch vụ hỗ trợ chuyển đổi xanh.
Logistics tiếp tục làm rõ yêu cầu quản trị xuyên suốt chuỗi giá trị. Một sản phẩm được sản xuất với mức phát thải thấp nhưng phải vận chuyển qua tuyến đường thiếu tối ưu, sử dụng phương tiện hiệu suất thấp hoặc không có dữ liệu kiểm soát thì tổng dấu chân môi trường vẫn có thể ở mức cao. Những giải pháp như nâng hiệu suất phương tiện, tối ưu tuyến vận chuyển và số hóa dữ liệu phát thải đang đưa logistics trở thành một bộ phận của quản trị xanh, thay vì chỉ giữ vai trò hậu cần.
Số hóa giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn mối quan hệ giữa loại phương tiện, quãng đường, tải trọng, nhiên liệu và lượng phát thải. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn tuyến vận chuyển, phương thức giao nhận và đối tác logistics phù hợp hơn. Dữ liệu logistics đồng thời bổ sung bằng chứng cần thiết khi doanh nghiệp xác định dấu chân carbon của sản phẩm hoặc thực hiện yêu cầu báo cáo từ khách hàng.
Chuỗi chuyển đổi vì thế cần được nhìn nhận trong một chỉnh thể gồm năng lượng, nguyên liệu, sản xuất, logistics và thị trường. Khi doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các nguồn lực, dữ liệu phát thải và quan hệ với đối tác, chuyển đổi xanh có thể tạo ra những giá trị như giảm lãng phí, nâng năng suất, hạn chế rủi ro và tăng tính minh bạch. Trong những chuỗi cung ứng mà tiêu chí môi trường được sử dụng để lựa chọn nhà cung cấp, năng lực xanh từng bước trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh.
Xét về phương pháp quản trị, quá trình này có thể được khái quát thành chuỗi liên tục: đo lường, quản trị, giảm phát thải, minh bạch, đáp ứng tiêu chuẩn và củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng. Đo lường tạo dữ liệu cho quản trị; quản trị giúp xác định giải pháp ưu tiên; kết quả giảm phát thải tạo cơ sở cho minh bạch; khả năng minh bạch giúp doanh nghiệp chứng minh mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và thị trường.
III. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỔI XANH
Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp thực hiện chuyển đổi xanh, nhưng khả năng triển khai trên quy mô rộng phụ thuộc đáng kể vào môi trường thể chế và hệ sinh thái hỗ trợ. Một lộ trình chung khó phù hợp với mọi doanh nghiệp do sự khác biệt về quy mô, ngành nghề, trình độ công nghệ, cường độ phát thải, thị trường và năng lực tài chính. Doanh nghiệp sản xuất thép hoặc vật liệu xây dựng phải giải quyết những bài toán khác với doanh nghiệp logistics, điện tử hay chế biến thực phẩm.
Chính sách vì thế cần được thiết kế theo hướng phân nhóm đối tượng và mức độ sẵn sàng. Doanh nghiệp thuộc ngành phát thải cao hoặc tham gia trực tiếp vào thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt cần lộ trình đo lường, giảm phát thải và kiểm chứng rõ hơn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể cần ưu tiên hỗ trợ xây dựng dữ liệu ban đầu, đào tạo nhân lực và tiếp cận các giải pháp có chi phí phù hợp. Cách tiếp cận phân nhóm giúp duy trì mục tiêu chuyển đổi, đồng thời hạn chế nguy cơ tạo ra gánh nặng tuân thủ vượt quá khả năng của doanh nghiệp.
Hệ sinh thái hỗ trợ trước hết phải giải quyết đúng những điểm nghẽn trong quá trình thực hiện. Về chính sách, doanh nghiệp cần khuôn khổ rõ ràng, ổn định và có khả năng dự báo để xây dựng kế hoạch đầu tư. Về tài chính, cần mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng xanh, nguồn vốn ưu đãi và các cơ chế chia sẻ rủi ro cho dự án tiết kiệm năng lượng, đổi mới công nghệ và giảm phát thải. Về công nghệ và nhân lực, các dịch vụ tư vấn, đo lường, kiểm chứng, đào tạo và chuyển giao công nghệ phải bảo đảm chất lượng và phù hợp với đặc điểm từng ngành.
Hỗ trợ tiếp cận thị trường cũng cần được gắn với năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Xúc tiến thương mại sẽ khó tạo ra kết quả bền vững nếu doanh nghiệp chưa có dữ liệu phát thải đáng tin cậy, chưa kiểm soát được nguồn nguyên liệu hoặc chưa chứng minh được mức độ tuân thủ. Vì vậy, hoạt động hỗ trợ cần giúp doanh nghiệp hình thành năng lực tạo lập dữ liệu, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và duy trì kết quả sau khi chương trình hỗ trợ kết thúc, thay vì chỉ cung cấp thông tin hoặc tổ chức các khóa đào tạo riêng lẻ.
Trong cấu trúc này, khu công nghiệp có lợi thế đặc biệt nhờ khả năng tập hợp nhiều doanh nghiệp trong cùng một không gian sản xuất. Đơn vị phát triển hạ tầng có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với nguồn năng lượng sạch, công nghệ, logistics, xử lý chất thải, nguồn vốn và dịch vụ tư vấn. Những hạ tầng dùng chung giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, còn việc tổng hợp nhu cầu của nhiều doanh nghiệp có thể tạo quy mô đủ lớn để thu hút nhà cung cấp công nghệ và tài chính.
Mô hình cộng sinh công nghiệp cũng cung cấp một hướng tiếp cận đáng chú ý. Theo đó, phụ phẩm, năng lượng dư hoặc nguồn tài nguyên chưa được sử dụng hết của một doanh nghiệp có thể trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, môi trường và pháp lý. Cách tổ chức này góp phần giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và hình thành quan hệ bổ trợ giữa các cơ sở sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào khả năng chia sẻ thông tin, sự tương thích về công nghệ và cơ chế phân định trách nhiệm rõ ràng.
Mục tiêu của chính sách hỗ trợ không phải thực hiện thay doanh nghiệp, mà là giảm những chi phí chuyển đổi ban đầu, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn lực và tạo điều kiện hình thành năng lực xanh có thể tự duy trì. Kết quả vì thế cần được đánh giá bằng mức giảm tiêu hao năng lượng, cường độ phát thải, tỷ lệ dữ liệu được kiểm chứng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và số doanh nghiệp tiếp tục duy trì giải pháp sau hỗ trợ. Những chỉ số này phản ánh thực chất hơn số lượng hội nghị, khóa đào tạo hoặc văn bản hướng dẫn đã được ban hành.
IV. CHUYỂN HÓA YÊU CẦU XANH THÀNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH
Chuyển đổi xanh đang trở thành quá trình tái cấu trúc năng lực vận hành của doanh nghiệp. Giá trị của quá trình này được thể hiện qua khả năng sử dụng hiệu quả hơn năng lượng và nguyên liệu, giảm phát thải, kiểm soát rủi ro, nâng cao tính minh bạch và đáp ứng những yêu cầu mới của khách hàng, nhà đầu tư và thị trường.
Trong quá trình đó, doanh nghiệp giữ vai trò chủ động đo lường, lựa chọn giải pháp và chịu trách nhiệm về kết quả; khu công nghiệp cung cấp hạ tầng và kết nối các nguồn lực dùng chung; Nhà nước cùng các tổ chức liên quan kiến tạo môi trường phù hợp về chính sách, tài chính, công nghệ, nhân lực và thông tin. Sự phối hợp giữa các chủ thể quyết định khả năng chuyển sức ép bên ngoài thành năng lực quản trị và đổi mới bên trong doanh nghiệp.
Đối với những doanh nghiệp gắn với thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng có yêu cầu môi trường cao, chuyển đổi xanh ngày càng trở thành điều kiện để duy trì vị trí và mở rộng cơ hội hợp tác. Khi được triển khai trên nền tảng dữ liệu đáng tin cậy, công nghệ phù hợp, năng lượng sạch và liên kết chuỗi, yêu cầu tuân thủ có thể được chuyển hóa thành động lực tiết kiệm nguồn lực, đổi mới sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Thước đo cuối cùng không nằm ở số lượng cam kết hoặc báo cáo được công bố, mà ở kết quả giảm phát thải, hiệu quả vận hành và khả năng tham gia bền vững vào những chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn ngày càng cao./.
ThS. Nguyễn Thị Minh Thi



