Tóm tắt: Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường. GDP quý II ước tăng 8,39%, đưa mức tăng trưởng 6 tháng đầu năm lên 8,18%; nhiều động lực quan trọng như công nghiệp chế biến, chế tạo, xuất khẩu, đầu tư công, tiêu dùng nội địa và thu hút vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục phát huy vai trò. Tuy nhiên, đằng sau những tín hiệu tích cực, nền kinh tế cũng đang đối diện với một số sức ép đáng chú ý về lạm phát, tỷ giá, lãi suất, cán cân thương mại, chi phí vốn và năng lực hấp thụ nguồn lực. Bài viết phân tích những động lực và thách thức của kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm 2026, từ đó đề xuất một số định hướng nhằm vừa duy trì tốc độ tăng trưởng cao, vừa củng cố nền tảng ổn định và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Từ khóa: tăng trưởng kinh tế; ổn định kinh tế vĩ mô; đầu tư công; FDI; năng suất; cải cách thể chế; Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Đây là năm đầu tiên thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026-2030, đồng thời mở đầu cho một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao hơn về tốc độ và chất lượng. Chính phủ đặt mục tiêu phấn đấu tăng trưởng GDP năm 2026 từ 10% trở lên, đồng thời yêu cầu gắn tăng trưởng với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn.
Trong bối cảnh đó, kết quả 6 tháng đầu năm tạo ra một nền tảng đáng chú ý. GDP quý II ước tăng 8,39%, đưa tốc độ tăng trưởng 6 tháng lên 8,18%. Khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 10,23%; tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%. Vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, cao nhất trong vòng 5 năm.
Những con số này cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng của nền kinh tế đang được cải thiện. Tuy nhiên, tăng trưởng cao cũng đồng thời làm xuất hiện những áp lực mới. Khi tổng cầu phục hồi, nhu cầu tín dụng tăng, nhập khẩu nguyên liệu và máy móc gia tăng, nền kinh tế phải đối diện đồng thời với các bài toán về lạm phát, tỷ giá, lãi suất, cán cân thương mại và thanh khoản.
Vì vậy, vấn đề đặt ra trong chặng nước rút của năm 2026 không đơn thuần là “tăng trưởng bao nhiêu”, mà quan trọng hơn là tăng trưởng dựa trên nền tảng nào, có bền vững hay không và tạo được bao nhiêu năng lực nội sinh cho nền kinh tế.
2. Những động lực quan trọng tạo nên đà tăng trưởng
2.1. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò đầu tàu
Một trong những điểm đáng chú ý của bức tranh kinh tế 6 tháng đầu năm là sự phục hồi tương đối rõ nét của khu vực sản xuất. Công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 10,23%, tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng chung.
Điều này phản ánh hai xu hướng. Thứ nhất, năng lực sản xuất trong nước đang tiếp tục được mở rộng, nhất là trong các ngành có liên quan đến xuất khẩu. Thứ hai, Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực cần nhìn nhận thận trọng. Tăng trưởng sản xuất nếu phụ thuộc quá lớn vào khu vực FDI và nguyên liệu nhập khẩu sẽ khó tạo ra mức lan tỏa tương xứng sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút thêm dự án, mà phải từng bước nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi giá trị.
2.2. Đầu tư công trở thành điểm tựa của tăng trưởng
Trong bối cảnh dư địa nới lỏng tiền tệ không còn nhiều, đầu tư công có ý nghĩa ngày càng lớn đối với việc duy trì tổng cầu và tạo năng lực sản xuất mới.
Việt Nam hiện dành khoảng 6-7% GDP cho đầu tư hạ tầng, mức được đánh giá là tương đối cao so với nhiều nền kinh tế trong khu vực.
Nếu được triển khai đúng tiến độ và nâng cao hiệu quả, đầu tư công không chỉ tạo ra tác động trực tiếp thông qua xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới vật liệu xây dựng, logistics, công nghiệp, dịch vụ và thị trường lao động.
Bài học quan trọng ở đây là cần chuyển từ tư duy “giải ngân cho hết kế hoạch” sang “giải ngân gắn với hiệu quả phát triển”. Một dự án hạ tầng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics, mở rộng không gian phát triển và thúc đẩy khu vực tư nhân đầu tư tiếp theo.
2.3. Tiêu dùng và du lịch tạo thêm động lực từ thị trường trong nước
Một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt không thể chỉ dựa vào xuất khẩu. Sự phục hồi của tiêu dùng nội địa vì vậy là tín hiệu quan trọng.
6 tháng đầu năm, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%; Việt Nam đón gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế.
Điều này cho thấy sức cầu trong nước đang dần trở thành một trụ cột đáng kể hơn. Tuy nhiên, để tiêu dùng thực sự trở thành động lực dài hạn, cần đồng thời nâng thu nhập, chất lượng việc làm, niềm tin tiêu dùng và khả năng tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao.
3. Tăng trưởng cao và những sức ép vĩ mô mới
3.1. Cán cân thương mại và bài toán phụ thuộc đầu vào nhập khẩu
Một nghịch lý đáng chú ý là trong khi xuất khẩu tăng mạnh, Việt Nam lại ghi nhận nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm. Tuy nhiên, phần lớn nhập khẩu tập trung vào máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, đầu tư.
Ở góc độ tích cực, nhập khẩu tư liệu sản xuất có thể được xem là sự chuẩn bị năng lực cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo. Nhưng về dài hạn, việc sản xuất phụ thuộc lớn vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu vẫn là điểm yếu cơ cấu.
Do đó, bài toán không phải là hạn chế nhập khẩu bằng mọi giá mà là thay đổi chất lượng của nhập khẩu: tăng nhập khẩu máy móc, công nghệ, thiết bị có khả năng nâng năng suất; đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào các đầu vào mà doanh nghiệp trong nước có khả năng sản xuất.
3.2. Lạm phát cần được kiểm soát chủ động
CPI bình quân 6 tháng đầu năm tăng 4,38%, tiệm cận mức mục tiêu khoảng 4,5%. Trong khi đó, lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, áp lực lạm phát có thể xuất hiện từ nhiều phía: giá năng lượng, nguyên vật liệu nhập khẩu, thực phẩm, chi phí logistics, tiền lương và sự gia tăng của tổng cầu.
Điều đáng lưu ý là kiểm soát lạm phát trong giai đoạn tăng trưởng cao không nên chỉ dựa vào việc thắt chặt chính sách tiền tệ. Nếu chi phí đầu vào tăng do các yếu tố bên ngoài, việc sử dụng công cụ tiền tệ quá mạnh có thể tạo tác động ngược, làm tăng chi phí vốn và ảnh hưởng đến sản xuất.
Vì vậy, chính sách điều hành cần chú trọng đồng thời cả phía cầu và phía cung, trong đó ưu tiên tháo gỡ các điểm nghẽn về logistics, năng lượng, đất đai, thủ tục đầu tư và năng lực sản xuất.
3.3. Tỷ giá và lãi suất trở thành những biến số nhạy cảm
Khi nhu cầu ngoại tệ gia tăng, trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chưa có lộ trình chính sách tiền tệ hoàn toàn rõ ràng, tỷ giá tiếp tục là biến số cần theo dõi sát.
Cùng với đó, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng có xu hướng tăng trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động.
Đây là một bài toán khó đối với điều hành. Nếu duy trì mặt bằng lãi suất quá thấp trong khi tín dụng tăng nhanh, sức ép lên tỷ giá và thanh khoản có thể gia tăng. Ngược lại, nếu chi phí vốn tăng quá mạnh, khả năng phục hồi của doanh nghiệp và thị trường đầu tư có thể bị ảnh hưởng.
Do đó, yêu cầu quan trọng là điều hành tiền tệ linh hoạt, sử dụng đồng bộ các công cụ thị trường và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.
4. Chặng nước rút và yêu cầu nâng chất lượng tăng trưởng
Từ thực tiễn 6 tháng đầu năm có thể thấy, dư địa tăng trưởng của Việt Nam vẫn còn, nhưng dư địa chính sách không phải là vô hạn.
Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/6/2026 của Chính phủ đã cập nhật kịch bản tăng trưởng và các giải pháp trọng tâm cho những quý còn lại nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026 từ 10% trở lên gắn với ổn định kinh tế vĩ mô.
Điều đó cho thấy chặng đường còn lại cần một cách tiếp cận khác với giai đoạn đầu năm. Nếu 6 tháng đầu năm là giai đoạn tạo đà, thì nửa cuối năm cần tập trung vào củng cố nền tảng và nâng hiệu quả của từng động lực tăng trưởng.
Trước hết, cần tiếp tục đẩy nhanh đầu tư công nhưng phải kiểm soát chất lượng và hiệu quả đầu tư. Hạ tầng giao thông, năng lượng, đô thị, logistics và hạ tầng số cần được xem là các lĩnh vực có khả năng tạo năng lực sản xuất mới cho toàn nền kinh tế.
Thứ hai, cần tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng. Doanh nghiệp cần một môi trường kinh doanh có chi phí tuân thủ thấp hơn, thủ tục minh bạch hơn và khả năng tiếp cận vốn, đất đai, công nghệ thuận lợi hơn.
Thứ ba, chính sách thu hút FDI cần chuyển mạnh từ ưu tiên số lượng sang chất lượng. Việc vốn FDI đăng ký 6 tháng đạt 34,65 tỷ USD và tăng 61% là tín hiệu tích cực, nhưng giá trị lâu dài của dòng vốn này phụ thuộc vào khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng suất lao động.
Thứ tư, cần coi năng suất và đổi mới sáng tạo là trụ cột của tăng trưởng. Khi nền kinh tế hướng tới tốc độ tăng trưởng hai con số, việc dựa chủ yếu vào mở rộng vốn, lao động và đầu tư sẽ khó duy trì trong dài hạn. Tăng trưởng bền vững đòi hỏi năng suất các nhân tố tổng hợp, chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ và năng lực quản trị phải được cải thiện tương ứng.
5. Một số bài học từ thực tiễn điều hành
Từ diễn biến kinh tế 6 tháng đầu năm và yêu cầu của chặng nước rút, có thể rút ra một số bài học.
Một là, tăng trưởng phải đi cùng ổn định vĩ mô. Tốc độ tăng trưởng cao chỉ có ý nghĩa khi không tạo ra những mất cân đối lớn về lạm phát, tỷ giá, tín dụng và tài chính.
Hai là, cần phát huy đồng thời nhiều động lực. Kinh nghiệm 6 tháng đầu năm cho thấy khi đầu tư công, xuất khẩu, FDI, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng cùng đóng góp, nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Ba là, phải chuyển từ huy động nguồn lực sang nâng hiệu quả nguồn lực. Trong điều kiện nguồn lực luôn hữu hạn, chất lượng phân bổ vốn và hiệu quả đầu tư có ý nghĩa không kém quy mô vốn.
Bốn là, cải cách thể chế phải đi trước một bước. Mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi tốc độ ra quyết định và triển khai dự án nhanh hơn. Nếu thủ tục hành chính, quy hoạch, đất đai, đầu tư và các quy định liên quan vẫn tạo ra độ trễ lớn, nguồn lực sẽ không thể chuyển hóa thành tăng trưởng tương xứng.
Năm là, củng cố nội lực là điều kiện để tận dụng ngoại lực. FDI và xuất khẩu vẫn là những động lực quan trọng, nhưng khả năng tham gia sâu hơn của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị mới quyết định mức độ lan tỏa của tăng trưởng.
6. Kết luận
Kinh tế Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với một nền tảng tích cực hơn đáng kể so với đầu năm. Tăng trưởng GDP 6 tháng đạt 8,18%, sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, đầu tư, tiêu dùng và FDI đều ghi nhận những tín hiệu khả quan. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026.
Tuy nhiên, chặng nước rút cũng đặt nền kinh tế trước những phép thử mới. Lạm phát đã tiến gần ngưỡng mục tiêu; tỷ giá chịu sức ép; chi phí vốn có xu hướng tăng; nhập khẩu tăng nhanh và sự phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài vẫn còn lớn. Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục bất định, những yếu tố này có thể tác động đồng thời và làm gia tăng sức ép đối với điều hành.
Vì vậy, bài toán của những tháng cuối năm không chỉ là tạo thêm một cú hích cho tăng trưởng, mà phải xây dựng được một thế cân bằng mới giữa tăng trưởng nhanh và ổn định vĩ mô, giữa huy động nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, giữa thu hút ngoại lực và củng cố nội lực.
Nếu làm tốt điều này, tăng trưởng cao của năm 2026 sẽ không chỉ là một kết quả ngắn hạn, mà có thể trở thành bước đệm cho giai đoạn 2026-2030, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bình quân từ 10%/năm trở lên và nâng cao chất lượng phát triển của nền kinh tế. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng cũng đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026-2030 từ 10%/năm trở lên, đồng thời hướng tới nâng tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh tế số trong cơ cấu GDP.
ThS Bùi Nam Giang
Tài liệu tham khảo:
- Chính phủ (2026), Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026.
- Chính phủ (2026), Nghị quyết số 168/NQ-CP ngày 27/6/2026 về cập nhật kịch bản tăng trưởng và giải pháp trọng tâm trong các quý còn lại để thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), Vượt thách thức, kinh tế Việt Nam bước vào chặng nước rút những tháng cuối năm, ngày 21/7/2026.
- Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính (2026), Tăng trưởng kinh tế những tháng đầu năm 2026: Thách thức và giải pháp hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
- Tạp chí Ngân hàng (2026), Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm.
- Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.



