14/08/2026 lúc 18:20 (GMT+7)
Breaking News

Kinh tế dưới tán rừng: biến lợi thế sinh thái thành động lực phát triển bền vững

Với diện tích đất lâm nghiệp hơn 808.000 ha sau sáp nhập, Đà Nẵng có điều kiện đặc thù để phát triển kinh tế gắn với tài nguyên rừng. Từ dược liệu, sản phẩm bản địa đến du lịch sinh thái, những giá trị dưới tán rừng đang mở thêm sinh kế cho người dân miền núi.
Bảo tồn để phát triển, phát triển để giữ rừng.

I. TỪ TÀI NGUYÊN RỪNG ĐẾN NGUỒN LỰC PHÁT TRIỂN

Sau hợp nhất, Đà Nẵng có một không gian sinh thái đặc thù với diện tích đất lâm nghiệp rất lớn, hơn 808.000 ha, chiếm trên 68% diện tích tự nhiên. Phần lớn không gian này nằm ở khu vực miền núi, nơi đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống và có mối quan hệ lâu đời với rừng. Theo các định hướng phát triển mới của thành phố, khu vực miền núi được xác định có tiềm năng trở thành vùng nguyên liệu lâm sản, dược liệu, phát triển nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế xanh, đồng thời gắn giá trị tài nguyên với du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng.

Trong cách tiếp cận phát triển hiện đại, rừng vì thế còn là một loại vốn tự nhiên có khả năng tạo ra nhiều giá trị nếu được quản trị phù hợp. Rừng cung cấp lâm sản, dược liệu và các sản phẩm dưới tán; đồng thời duy trì nguồn nước, bảo vệ đất, điều hòa khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và tạo nền tảng cho du lịch sinh thái. Đặc biệt, đối với cộng đồng miền núi, rừng còn gắn với tri thức bản địa, không gian văn hóa và sinh kế. Bởi vậy, giá trị của rừng cần được đánh giá trên tổng thể cả ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường, thay vì chỉ quy về giá trị khai thác trực tiếp.

Điểm quan trọng đặt ra đối với Đà Nẵng hiện nay là làm thế nào gia tăng giá trị trên nền tài nguyên rừng mà không làm suy giảm chính nền tảng tạo ra giá trị ấy. Đây là sự chuyển đổi từ tư duy khai thác tài nguyên sang tư duy phát triển kinh tế dựa trên tài nguyên được quản trị bền vững. Thực tế phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị cao cho thấy hướng đi này có cơ sở. Với sâm Ngọc Linh, địa phương đã hình thành các mô hình thuê môi trường rừng, thu hút doanh nghiệp và nhóm hộ tham gia sản xuất, qua đó từng bước hình thành chuỗi giá trị gắn giữa bảo tồn hệ sinh thái, sản xuất dược liệu và phát triển sinh kế.

Cách tiếp cận trên cũng phù hợp với định hướng phát triển lâm nghiệp đa giá trị đang được đặt ra ở tầm quốc gia: nâng cao chất lượng rừng, gia tăng giá trị lâm sản, phát triển rừng có chứng chỉ, dịch vụ hệ sinh thái và thị trường các-bon, đồng thời ứng dụng công nghệ trong quản lý, giám sát tài nguyên. Với Đà Nẵng điều này càng có ý nghĩa khi không gian phát triển mới mở rộng đáng kể, đòi hỏi phải hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng với bảo vệ nền tảng sinh thái.

Từ đó có thể xác lập một nguyên tắc xuyên suốt: bảo tồn để phát triển, phát triển để giữ rừng. Bảo tồn không nên tách khỏi bài toán sinh kế của cộng đồng; ngược lại, phát triển kinh tế phải tạo ra lợi ích đủ thiết thực để người dân có thêm động lực tham gia bảo vệ rừng. Khi lợi ích kinh tế, sinh kế cộng đồng và trách nhiệm bảo vệ hệ sinh thái được đặt trong cùng một cơ chế, rừng không chỉ được giữ như một tài nguyên tự nhiên, mà từng bước được chuyển hóa thành nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững của thành phố.

II. GIA TĂNG GIÁ TRỊ DƯỚI TÁN RỪNG: TỪ SINH KẾ NHỎ ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ

Nếu rừng được nhìn nhận như một loại vốn tự nhiên, thì giá trị của kinh tế dưới tán rừng không nằm ở việc mở rộng khai thác, mà ở khả năng gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị tài nguyên thông qua tổ chức sản xuất, chế biến và mở rộng thị trường. Ở khu vực miền núi phía tây Đà Nẵng, dược liệu đang là một trong những hướng đi có khả năng chuyển hóa lợi thế sinh thái và tri thức bản địa thành sinh kế, đồng thời tạo tiền đề hình thành các chuỗi giá trị mới.

Tại Tây Giang, các loại cây như ba kích, đẳng sâm có điều kiện sinh trưởng phù hợp với khí hậu, thổ nhưỡng và tập quán canh tác của đồng bào Cơ Tu. Sau nhiều năm vận động, hỗ trợ vốn và kỹ thuật, địa phương đã hình thành vùng trồng dược liệu quy mô hơn 1.000 ha, chủ yếu là ba kích và đẳng sâm; cùng với đó là các hợp tác xã, tổ hợp tác liên kết với hàng nghìn hộ dân, từng bước chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang vùng nguyên liệu tập trung. Minh chứng cho một nguyên lý quan trọng: lợi thế sinh thái chỉ trở thành lợi thế kinh tế khi được lựa chọn đúng sản phẩm và tổ chức thành năng lực sản xuất phù hợp với điều kiện địa phương.

Một mô hình tại Tây Giang là trường hợp cụ thể cho hướng chuyển đổi này. Từ việc trồng keo với hiệu quả kinh tế còn hạn chế, một hộ dân đã chuyển sang trồng ba kích tím, đầu tư hơn 10.000 cây trên diện tích 1 ha đất rừng. Việc chuyển đổi không đơn thuần là thay thế một loại cây trồng, mà cho thấy khả năng nâng cao giá trị trên cùng một đơn vị đất đai thông qua lựa chọn sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn và phù hợp với điều kiện sinh thái. Đáng chú ý, mô hình được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa vốn tín dụng, kinh nghiệm sản xuất và nhu cầu thị trường, qua đó cho thấy sinh kế dưới tán rừng có thể trở thành một hướng phát triển kinh tế nếu người dân được hỗ trợ tháo gỡ những rào cản ban đầu.

Tuy nhiên, giá trị lớn hơn nằm ở khả năng hình thành và mở rộng chuỗi giá trị. Thực tiễn tại Tây Giang cho thấy, từ sản xuất ba kích, một số hộ dân đã từng bước phát triển vườn ươm, mở rộng vùng trồng và đầu tư cho khâu chế biến sản phẩm. Quá trình này cho thấy dược liệu có thể tạo ra nhiều tầng giá trị, từ cây giống, vùng nguyên liệu đến sản phẩm chế biến, thay vì chỉ tạo thu nhập từ việc bán nguyên liệu thô. Nếu được tổ chức đồng bộ, chuỗi giá trị có thể vận hành từ khâu bảo tồn nguồn gen, sản xuất cây giống, hình thành vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất, chế biến, xây dựng thương hiệu đến kết nối thị trường. Khi đó, lợi thế tài nguyên không còn được đo chủ yếu bằng diện tích rừng hay sản lượng nguyên liệu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tổ chức sản xuất, chất lượng sản phẩm, mức độ chế biến và khả năng tham gia thị trường.

Một địa phương có thể sở hữu nguồn gen quý, điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng nếu sản xuất manh mún, thiếu tiêu chuẩn chất lượng, thiếu chế biến và không kiểm soát được đầu ra thì giá trị tạo ra vẫn thấp. Phần lớn hộ dân ở Tây Giang vẫn bán dược liệu thô, trong khi liên kết giữa vùng nguyên liệu, chế biến và thị trường chưa thật sự ổn định; năng lực chế biến sâu, hạ tầng và nguồn nhân lực cũng còn những hạn chế nhất định. Vì vậy, chính sách hỗ trợ không nên chỉ tập trung vào mở rộng diện tích mà cần hướng tới chuẩn hóa vùng nguyên liệu, nâng chất lượng giống, hỗ trợ kỹ thuật, củng cố hợp tác xã, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư chế biến và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

Việc Tây Giang tiếp tục hỗ trợ các cây dược liệu phù hợp, gắn sản xuất với chương trình OCOP, hợp tác xã và vùng nguyên liệu có ý nghĩa không chỉ đối với giảm nghèo mà còn đối với tái cấu trúc kinh tế miền núi. Các vườn dược liệu mẫu và vườn ươm giống được hình thành tại địa phương là những bước đi cho thấy chính sách đang chuyển dần từ hỗ trợ từng hộ sang tạo năng lực sản xuất có tính liên kết. Về bản chất, đây là quá trình dịch chuyển từ “trồng cây để có thu nhập” sang “xây dựng ngành hàng để tạo giá trị”.

Bên cạnh dược liệu, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng mở ra một phương thức gia tăng giá trị khác từ rừng. Nếu dược liệu tạo giá trị chủ yếu thông qua sản phẩm dưới tán rừng, thì du lịch tạo giá trị từ cảnh quan, đa dạng sinh học và văn hóa cộng đồng. Tại Hùng Sơn, quần thể rừng pơ mu cổ thụ được xem là một “di sản sống”, vừa có giá trị sinh thái, vừa gắn với không gian văn hóa của đồng bào Cơ Tu và đang được định hướng phát huy thông qua du lịch trải nghiệm, sinh thái. Ở đây, giá trị kinh tế không đến từ việc lấy đi tài nguyên, mà từ việc giữ nguyên những giá trị đặc hữu của hệ sinh thái để tạo ra dịch vụ, trải nghiệm và nguồn thu cho cộng đồng.

Dược liệu và du lịch sinh thái tuy khác nhau về phương thức tạo giá trị nhưng cùng chỉ ra một hướng phát triển: giữ được giá trị nguyên bản của rừng càng tốt thì càng có cơ sở tạo ra giá trị kinh tế lâu dài. Từ sản phẩm dưới tán rừng đến dịch vụ hệ sinh thái, yêu cầu cốt lõi vẫn là tổ chức tốt hơn các nguồn lực sẵn có, nâng chất lượng sản phẩm, mở rộng liên kết và bảo đảm lợi ích của cộng đồng. Khi người dân có thể tạo sinh kế ổn định từ rừng mà không phải đánh đổi bằng sự suy giảm tài nguyên, kinh tế rừng mới thực sự trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển xanh và bền vững của Đà Nẵng.

III. ĐỂ “PHÁT TRIỂN ĐỂ GIỮ RỪNG” TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC NỘI SINH

Muốn kinh tế dưới tán rừng trở thành một hướng phát triển bền vững, điều quan trọng không chỉ là tạo thêm sinh kế cho người dân, mà phải từng bước đưa cộng đồng trở thành chủ thể của cả quá trình tạo giá trị và bảo tồn tài nguyên. Trong điều kiện đó, bảo vệ rừng nếu chỉ dựa vào các biện pháp hành chính sẽ khó tạo ra động lực lâu dài. Khi người dân có thể có thu nhập hợp pháp, ổn định từ những giá trị được tạo ra trên nền rừng được bảo vệ, lợi ích kinh tế và trách nhiệm sinh thái mới có điều kiện gắn kết chặt chẽ.

Về bản chất, cần hình thành một “vòng tròn giá trị” giữa sinh kế và bảo tồn. Rừng được bảo vệ thì tài nguyên, cảnh quan và đa dạng sinh học được duy trì; những giá trị ấy tạo điều kiện cho dược liệu, du lịch sinh thái và các sản phẩm bản địa phát triển; hoạt động sản xuất, dịch vụ tạo thu nhập cho người dân; khi sinh kế gắn với rừng được bảo đảm, cộng đồng có thêm động lực và lợi ích trực tiếp để tham gia bảo vệ tài nguyên; từ đó, rừng tiếp tục duy trì khả năng tạo ra giá trị. Chính sự vận hành của vòng tròn này mới có thể biến yêu cầu bảo vệ rừng từ một nghĩa vụ bên ngoài thành động lực nội sinh của cộng đồng.

Tuy nhiên, để vòng tròn giá trị không bị phá vỡ, phát triển kinh tế dưới tán rừng cần được kiểm soát theo hướng chiều sâu thay vì chiều rộng. Gia tăng diện tích sản xuất không đồng nghĩa với gia tăng giá trị. Điều quan trọng hơn là nâng chất lượng sản phẩm, tăng tỷ lệ chế biến, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm OCOP và các dịch vụ gắn với hệ sinh thái. Đồng thời, cần củng cố liên kết giữa người dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền để hình thành quan hệ tương đối ổn định từ sản xuất đến tiêu thụ. Đối với du lịch sinh thái, phải tính đến sức chịu tải của hệ sinh thái; đối với dược liệu và lâm sản ngoài gỗ, cần kiểm soát việc khai thác, bảo đảm khả năng tái sinh và phục hồi. “Kinh tế dưới tán rừng” vì vậy không thể trở thành lý do để mở rộng sản xuất thiếu kiểm soát, bởi nếu làm suy giảm tài nguyên thì chính nền tảng tạo ra sinh kế cũng bị thu hẹp.

Từ thực tiễn đó, một số hàm ý chính sách cần được đặt ra. Cần quy hoạch rõ không gian phát triển kinh tế dưới tán rừng trên cơ sở đặc điểm và khả năng phục hồi của từng hệ sinh thái, tránh áp dụng một mô hình cho mọi khu vực. Chính sách hỗ trợ cần hướng người dân từ bán nguyên liệu thô sang tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như sơ chế, chế biến, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường. Tăng vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp trong các liên kết sản xuất, tiêu thụ, qua đó chia sẻ lợi ích và trách nhiệm một cách minh bạch hơn. Tiêu chí đánh giá hiệu quả cần được mở rộng, không chỉ căn cứ vào thu nhập hay sản lượng, mà đồng thời xem xét chất lượng rừng, mức độ tham gia của cộng đồng và khả năng duy trì sinh kế lâu dài.

Nhìn từ góc độ quản trị phát triển, đây chính là bước chuyển từ tư duy “bảo vệ rừng để giữ tài nguyên” sang tư duy “tạo giá trị từ rừng để có thêm động lực giữ rừng”. Khi lợi ích kinh tế của cộng đồng được gắn với chất lượng hệ sinh thái, bảo tồn không còn đứng ngoài quá trình phát triển mà trở thành một bộ phận của chính quá trình đó. Đây là nền tảng để kinh tế dưới tán rừng hình thành động lực nội sinh, vừa góp phần cải thiện sinh kế miền núi, vừa duy trì nguồn vốn tự nhiên cho các thế hệ tiếp theo.

IV. KẾT BÀI

Rừng là một lợi thế đặc thù của Đà Nẵng, nhưng lợi thế tài nguyên không tự động trở thành lợi thế phát triển. Thực tiễn từ các mô hình dược liệu, du lịch sinh thái cho thấy, giá trị kinh tế có thể được tạo ra chính từ việc duy trì những giá trị sinh thái, cảnh quan và văn hóa của rừng. Vấn đề vì thế không phải khai thác được nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một nền tảng tài nguyên, với giới hạn sinh thái được tôn trọng.

Để làm được điều đó, người dân cần được hưởng lợi thực chất từ chuỗi giá trị; doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào sản xuất, chế biến và thị trường; Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, kết nối nguồn lực và kiểm soát những giới hạn cần thiết. Kinh tế dưới tán rừng, vì thế, không nên được nhìn nhận như một phương thức khai thác thêm tài nguyên, mà là cách tổ chức lại quá trình phát triển trên nền tảng tài nguyên rừng. Khi sinh kế của người dân gắn với giá trị của rừng và gia tăng giá trị kinh tế đi cùng với bảo toàn hệ sinh thái, “bảo tồn để phát triển, phát triển để giữ rừng” có thể trở thành động lực nội sinh cho phát triển bền vững miền núi Đà Nẵng./.

ThS Vũ Hải Mạnh