07/10/2026 lúc 17:04 (GMT+7)
Breaking News

Khu kinh tế đặc biệt: Từ tiêu chí nhận diện đến động lực phát triển và hội nhập

Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 378/2026/NĐ-CP quy định cụ thể tiêu chí, trình tự, thủ tục công nhận khu kinh tế đặc biệt đang mở thêm một khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc hình thành những không gian phát triển có tính chất đột phá. Không chỉ là câu chuyện phân loại một địa bàn, các tiêu chí mới đặt khu kinh tế đặc biệt trong mối quan hệ với cực tăng trưởng, hạ tầng cửa ngõ quốc tế, khả năng huy động nguồn lực và yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh. Đây có thể trở thành một cấu phần mới trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của Việt Nam.

Ảnh minh họa - TL

Định vị những không gian phát triển có vai trò chiến lược

Ngày 1/10/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 378/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phát triển đô thị, trong đó cụ thể hóa tiêu chí công nhận xã, phường, đặc khu là khu kinh tế đặc biệt. Nghị định có hiệu lực từ ngày ban hành và tạo cơ sở để các địa phương có đủ điều kiện nghiên cứu, xây dựng đề án theo quy định.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận mới không đơn thuần dựa trên quy mô kinh tế hay diện tích đất đai. Khu kinh tế đặc biệt trước hết phải có vị trí chiến lược, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời bảo đảm yêu cầu quốc phòng, an ninh.

Theo quy định, địa bàn được xem xét phải thuộc tỉnh, thành phố được xác định là cực tăng trưởng, vùng động lực quốc gia hoặc khu vực động lực, trung tâm kinh tế của vùng; đồng thời bản thân xã, phường, đặc khu phải được xác định là cực tăng trưởng, hạt nhân của vùng động lực, trung tâm kinh tế hoặc khu kinh tế ven biển của địa phương.

Cách đặt tiêu chí này cho thấy tư duy phát triển đã chuyển từ việc hình thành những khu vực ưu đãi riêng lẻ sang xây dựng những không gian có khả năng tạo động lực và lan tỏa.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tái cấu trúc không gian phát triển, tăng cường liên kết vùng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, việc xác định rõ các địa bàn có khả năng đóng vai trò "đầu tàu" là cần thiết. Một khu kinh tế đặc biệt, nếu được quy hoạch đúng và vận hành hiệu quả, không chỉ tạo thêm một điểm thu hút đầu tư mà còn có thể trở thành mắt xích kết nối sản xuất, logistics, thương mại, dịch vụ và đổi mới sáng tạo.

Hạ tầng cửa ngõ quốc tế là điều kiện quan trọng

Một trong những tiêu chí nổi bật là địa bàn phải có cảng hàng không quốc tế hoặc cảng biển đặc biệt, cảng biển loại I trở lên.

Đây là tiêu chí có ý nghĩa lớn đối với hội nhập quốc tế. Trong nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng xuyên biên giới, năng lực cạnh tranh của một khu vực không thể chỉ được đo bằng quỹ đất hay chi phí lao động. Khả năng kết nối với các trung tâm kinh tế bên ngoài thông qua đường hàng không, đường biển, logistics và các mạng lưới giao thông đa phương thức ngày càng trở thành yếu tố quyết định.

Việc gắn khu kinh tế đặc biệt với hạ tầng cửa ngõ quốc tế vì thế tạo ra một logic phát triển tương đối rõ: đặc thù về thể chế phải đi cùng lợi thế về vị trí và kết nối.

Đây cũng là cơ sở để Việt Nam tiếp tục tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Một địa bàn có cảng biển lớn hoặc cảng hàng không quốc tế có thể trở thành điểm trung chuyển hàng hóa, trung tâm logistics, sản xuất hướng xuất khẩu, dịch vụ quốc tế và thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

Tuy nhiên, hạ tầng tự thân không tạo ra một trung tâm kinh tế quốc tế. Giá trị của cảng biển hay sân bay chỉ được phát huy khi được kết nối với hệ thống đường bộ, đường sắt, đô thị, khu công nghiệp, trung tâm logistics và các dịch vụ hỗ trợ. Vì vậy, tiêu chí về hạ tầng cần được nhìn trong tổng thể quy hoạch không gian phát triển chứ không nên được hiểu theo cách cơ học.

Quy mô lớn để tạo dư địa phát triển dài hạn

Nghị định 378/2026/NĐ-CP quy định địa bàn phải có không gian tương đối độc lập, dễ kiểm soát, dân số từ 50.000 người trở lên và diện tích tự nhiên từ 500 km² trở lên.

Những ngưỡng này cho thấy khu kinh tế đặc biệt được định hướng như một không gian phát triển quy mô lớn, thay vì một khu chức năng hẹp.

Đáng chú ý, tiêu chí "không gian tương đối độc lập, dễ kiểm soát" được thiết kế theo hướng có tính đến đặc thù địa lý. Đặc khu, xã đảo; địa bàn có ít nhất 50% chiều dài đường địa giới hành chính là đường bờ biển hoặc có từ 50% ranh giới tự nhiên với các đơn vị liền kề là sông, hồ hoặc rừng phòng hộ có thể được xem xét đáp ứng điều kiện này. Trường hợp khác, địa phương phải xây dựng đề án thuyết minh rõ tính chất tương đối độc lập và khả năng kiểm soát của không gian.

Điều này tạo ra dư địa để chính sách thích ứng với sự đa dạng về địa hình và mô hình phát triển của Việt Nam. Đồng thời, nó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quy hoạch.

Một khu kinh tế đặc biệt có quy mô lớn phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán: sử dụng đất, hạ tầng giao thông, cấp nước, năng lượng, môi trường, nhà ở, dịch vụ xã hội, nguồn nhân lực và tổ chức không gian sản xuất. Nếu thiếu quy hoạch đồng bộ, lợi thế về quy mô rất dễ chuyển thành áp lực về hạ tầng và quản trị.

Từ ưu đãi đầu tư đến chất lượng thể chế

Điểm quan trọng hơn cả của mô hình khu kinh tế đặc biệt không nằm ở tên gọi mà ở chất lượng của thể chế vận hành.

Trước đó, trong quá trình xây dựng chính sách, Bộ Tài chính từng đề xuất cơ chế đánh giá theo thang điểm 100, trong đó xem xét nhiều nhóm yếu tố như vị trí chiến lược, trình độ phát triển, quy mô dân số và diện tích, khả năng huy động nguồn lực đầu tư, đóng góp ngân sách và tiềm năng phát triển các ngành nghề ưu tiên.

Trong quy định chính thức, trọng tâm được thể hiện theo hướng xác định các điều kiện nền tảng. Điều này giúp tiêu chí công nhận trở nên rõ ràng hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ mở rộng danh sách khu kinh tế đặc biệt một cách dàn trải.

Đối với nhà đầu tư trong và ngoài nước, điều quan trọng không chỉ là được hưởng chính sách ưu đãi nào mà còn là khả năng dự báo môi trường đầu tư, chất lượng hạ tầng, tính minh bạch của quy hoạch, tốc độ giải quyết thủ tục và khả năng tiếp cận thị trường.

Vì vậy, khi khu kinh tế đặc biệt được hình thành, yêu cầu đặt ra đối với chính quyền địa phương sẽ không dừng ở việc thu hút dự án. Quan trọng hơn là phải xây dựng được hệ sinh thái đầu tư có sức cạnh tranh, trong đó doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI có thể liên kết, chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước nâng tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam.

Mở rộng không gian hội nhập, nhưng phải bảo đảm phát triển bền vững

Một khu kinh tế đặc biệt có vị trí cửa ngõ quốc tế đương nhiên có mức độ mở cao hơn với dòng vốn, hàng hóa, công nghệ và nhân lực quốc tế. Điều đó tạo cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra những yêu cầu mới về quản trị.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các đặc khu kinh tế chỉ phát huy hiệu quả bền vững khi chính sách ưu đãi được đặt trong một chiến lược phát triển dài hạn. Ưu đãi thuế hoặc đất đai có thể tạo lực hút ban đầu, nhưng năng lực cạnh tranh lâu dài phải dựa vào hạ tầng, nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo, dịch vụ công và chất lượng thể chế.

Đây cũng là lý do quy hoạch khu kinh tế đặc biệt cần được nhìn nhận như một chỉnh thể. Luật Phát triển đô thị 2026 quy định quy hoạch chung khu kinh tế đặc biệt được lập cho toàn bộ phạm vi khu kinh tế, tích hợp các nội dung quy hoạch có liên quan và có thể được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia và khu kinh tế đặc biệt.

Như vậy, khu kinh tế đặc biệt không nên trở thành một "ốc đảo" kinh tế tách rời địa phương. Giá trị lớn nhất phải nằm ở khả năng tạo ra liên kết với khu vực xung quanh, kéo theo sự phát triển của doanh nghiệp địa phương, dịch vụ, đô thị và thị trường lao động.

Thủ tục rõ ràng, trách nhiệm được phân định

Nghị định 378/2026/NĐ-CP cũng thiết lập quy trình tương đối cụ thể. Sau khi có ý kiến của cấp có thẩm quyền, UBND cấp tỉnh trình HĐND cùng cấp thông qua Đề án công nhận khu kinh tế đặc biệt. Trong tối đa 7 ngày làm việc kể từ khi có nghị quyết của HĐND, UBND cấp tỉnh hoàn thiện hồ sơ gửi Bộ Tài chính thẩm định. Bộ Tài chính chủ trì phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan thẩm định trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ; trường hợp cần thiết có thể khảo sát thực địa.

Quy trình này có ý nghĩa ở chỗ tạo ra cơ chế kiểm soát nhiều tầng, hạn chế tình trạng địa phương đề xuất dựa chủ yếu trên mong muốn thu hút đầu tư mà thiếu đánh giá đầy đủ về hiệu quả tổng thể.

Đồng thời, việc đề án phải trải qua HĐND cấp tỉnh và được Bộ Tài chính thẩm định trước khi trình Chính phủ cũng góp phần gắn trách nhiệm của địa phương với tính khả thi của mô hình.

Hướng tới những cực tăng trưởng mới

Trong tiến trình hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần không gian phát triển có khả năng cạnh tranh không chỉ giữa các địa phương trong nước mà còn với các trung tâm kinh tế của khu vực.

Nghị định 378/2026/NĐ-CP vì thế có thể được nhìn nhận như một bước cụ thể hóa quan trọng trong quá trình xây dựng mô hình phát triển mới: lựa chọn những địa bàn có vị trí chiến lược, hạ tầng cửa ngõ, quy mô đủ lớn và khả năng tạo động lực để tập trung nguồn lực.

Thách thức tiếp theo nằm ở khâu thực thi. Nếu được lựa chọn đúng, quy hoạch đồng bộ và vận hành bằng một nền quản trị hiện đại, khu kinh tế đặc biệt có thể trở thành những "điểm tăng tốc" của nền kinh tế, góp phần thu hút dòng vốn chất lượng cao, mở rộng thị trường xuất khẩu, phát triển logistics, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng liên kết vùng.

Ngược lại, nếu chỉ coi đây là một danh hiệu đi kèm ưu đãi, mô hình sẽ khó tạo ra khác biệt thực chất.

Bởi vậy, giá trị cốt lõi của chính sách không nằm ở việc có thêm bao nhiêu khu kinh tế đặc biệt, mà ở khả năng biến những địa bàn có lợi thế đặc biệt thành những cực tăng trưởng có sức cạnh tranh quốc tế, có khả năng lan tỏa và phát triển bền vững. Đây cũng chính là thước đo quan trọng để các khu kinh tế đặc biệt trở thành một động lực mới trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Hoàng Minh Tiến