I. ĐẶT KINH TẾ SỐ VÀO TRỤC PHÁT TRIỂN MỚI
Mục tiêu đưa kinh tế số đóng góp tối thiểu 30% GRDP vào năm 2030 phản ánh định hướng chuyển dịch trong mô hình tăng trưởng của Huế. Ý nghĩa của mục tiêu này không nằm riêng ở tỷ trọng được xác lập, mà ở khả năng đưa công nghệ và dữ liệu tham gia ngày càng sâu vào các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng và quản trị. Khi phương thức tạo ra giá trị thay đổi, cơ cấu kinh tế, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của địa phương cũng có điều kiện được cải thiện.
Để nhận diện đầy đủ quá trình đó, cần phân biệt giữa số hóa, chuyển đổi số và kinh tế số. Số hóa chủ yếu là chuyển dữ liệu, hồ sơ và quy trình truyền thống sang dạng số. Chuyển đổi số bao hàm sự thay đổi sâu hơn về phương thức vận hành dựa trên dữ liệu, nền tảng và công nghệ. Kinh tế số được hình thành khi các yếu tố số trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị, làm xuất hiện sản phẩm, dịch vụ, phương thức giao dịch và mô hình kinh doanh mới.
Theo cách tiếp cận này, sự gia tăng số lượng phần mềm hoặc dịch vụ trực tuyến chưa phản ánh đầy đủ trình độ phát triển của kinh tế số. Hiệu quả cần được thể hiện qua năng suất cao hơn, chi phí giao dịch thấp hơn, thị trường được mở rộng và khả năng tạo ra các sản phẩm có hàm lượng công nghệ, dữ liệu, tri thức ngày càng lớn. Công nghệ chỉ phát huy giá trị kinh tế khi được doanh nghiệp hấp thụ, người lao động sử dụng thành thạo và thể chế tạo điều kiện cho các mô hình mới hình thành, phát triển.
Về phương diện lý luận, kinh tế số là kết quả của sự liên kết giữa thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo. Hạ tầng tạo khả năng kết nối; dữ liệu cung cấp nguồn lực đầu vào; nhân lực quyết định khả năng khai thác; doanh nghiệp chuyển hóa công nghệ thành sản phẩm và năng suất; thể chế xác lập môi trường vận hành an toàn, minh bạch. Thiếu một trong những cấu phần đó có thể làm suy giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình.
Đối với Huế, lợi thế không nhất thiết nằm ở việc cạnh tranh về quy mô với các trung tâm công nghệ lớn. Thành phố có thể xây dựng mô hình kinh tế số dựa trên những nguồn lực đặc thù về di sản, văn hóa, du lịch, giáo dục, y tế, dịch vụ và đô thị thông minh. Đây là những lĩnh vực có khả năng gia tăng giá trị thông qua số hóa nội dung, phân tích dữ liệu, cá thể hóa dịch vụ và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
Vì vậy, mục tiêu 30% GRDP cần được xem là kết quả của một quá trình tái cấu trúc, thay vì chỉ tiêu có thể đạt được bằng cách cộng thêm một số ngành công nghệ vào nền kinh tế hiện hữu. Kinh tế số phải trở thành phương thức nâng cao năng suất và chất lượng của chính những ngành đang tạo nên bản sắc và lợi thế của Huế. Muốn thực hiện điều đó, vai trò kiến tạo của chính quyền số cần được xác lập rõ ngay từ nền tảng.
II. CHÍNH QUYỀN SỐ: NỀN TẢNG THỂ CHẾ CHO PHÁT TRIỂN KINH TẾ SỐ
Trong quá trình phát triển kinh tế số, chính quyền số giữ vai trò tạo lập môi trường thể chế, tiêu chuẩn kết nối và các điều kiện vận hành chung. Một bộ máy được tổ chức trên cơ sở dữ liệu có thể xử lý công việc nhanh hơn, phối hợp hiệu quả hơn và giảm chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp. Qua đó, chuyển đổi số khu vực công trở thành một bộ phận của môi trường đầu tư, kinh doanh và năng lực cạnh tranh địa phương.
Huế đặt mục tiêu đến năm 2030 số hóa 100% hồ sơ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính; 100% hệ thống thông tin được kết nối, chia sẻ dữ liệu và 99% người dân, doanh nghiệp hài lòng khi sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Các chỉ tiêu này cần được nhìn nhận từ hiệu quả mà chúng tạo ra. Hồ sơ được số hóa phải giúp giảm yêu cầu cung cấp lại thông tin; dữ liệu được kết nối phải hỗ trợ xử lý liên thông; dịch vụ công trực tuyến phải rút ngắn thời gian và chi phí giao dịch. Nếu quy trình cũ được chuyển nguyên trạng lên môi trường số, hiệu quả cải cách sẽ còn hạn chế.
Chính quyền số cũng tạo điều kiện chuyển từ phương thức điều hành dựa chủ yếu vào báo cáo định kỳ sang quản trị dựa trên dữ liệu cập nhật. Việc Huế định hướng nâng cấp Trung tâm Giám sát, điều hành đô thị thông minh theo hướng tích hợp AI có thể hỗ trợ phân tích, dự báo, cảnh báo và ra quyết định. Mục tiêu biên soạn 70% số chỉ tiêu thống kê từ dữ liệu hành chính cũng góp phần giảm sự phụ thuộc vào thu thập thủ công, đồng thời nâng cao tính kịp thời của thông tin phục vụ điều hành.
Tuy nhiên, quản trị dựa trên dữ liệu không đồng nghĩa với việc để công nghệ thay thế trách nhiệm của cơ quan và người có thẩm quyền. Dữ liệu có thể cung cấp bằng chứng, công cụ phân tích có thể đưa ra dự báo, nhưng quyết định quản lý vẫn phải được xem xét trong bối cảnh cụ thể, tuân thủ pháp luật và có khả năng giải trình. Việc ứng dụng AI trong khu vực công vì vậy cần đi cùng quy trình kiểm tra, phân quyền và giám sát phù hợp.
Một vai trò quan trọng khác của chính quyền số là hình thành các tiêu chuẩn chung cho dữ liệu, nền tảng và dịch vụ. Khi các cơ quan sử dụng kiến trúc kết nối thống nhất, doanh nghiệp có thể tiếp cận dịch vụ công thuận lợi hơn và giảm chi phí tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau. Dữ liệu mở có chất lượng, được cung cấp đúng thẩm quyền và bảo đảm an toàn cũng có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho nghiên cứu, dự báo và phát triển sản phẩm số.
Hiệu quả của chính quyền số cuối cùng phải được đo bằng sự thuận lợi trong đời sống và hoạt động kinh tế. Thời gian xử lý thủ tục được rút ngắn, số lần người dân phải cung cấp lại thông tin giảm xuống, khả năng tiếp cận chính sách của doanh nghiệp được cải thiện và quyết định điều hành trở nên kịp thời hơn là những kết quả cần được quan sát. Khi khu vực công vận hành minh bạch, liên thông và dựa trên dữ liệu, niềm tin số được củng cố, tạo môi trường để doanh nghiệp và xã hội đầu tư, sáng tạo trên các nền tảng mới.
III. TỪ HẠ TẦNG VÀ DỮ LIỆU ĐẾN HỆ SINH THÁI TẠO GIÁ TRỊ SỐ
Nếu chính quyền số tạo lập môi trường thể chế, hạ tầng số cung cấp điều kiện kết nối thì doanh nghiệp, người lao động và các tổ chức xã hội là những chủ thể trực tiếp chuyển hóa công nghệ thành giá trị kinh tế. Để kinh tế số thực sự trở thành động lực tăng trưởng, Huế cần hình thành một hệ sinh thái trong đó hạ tầng, dữ liệu, doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và nhân lực hỗ trợ lẫn nhau.
Trước hết, hạ tầng số là điều kiện vật chất của các hoạt động trên không gian số. Việc phát triển mạng băng rộng, 5G, Internet vạn vật, điện toán đám mây, điện toán biên, trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán phục vụ AI tạo cơ sở để hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ được mở rộng. Mục tiêu phủ cáp quang tới 100% hộ gia đình vào năm 2030 còn có ý nghĩa thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa các khu vực và nhóm dân cư.
Nếu hạ tầng giao thông bảo đảm dòng lưu chuyển trong không gian vật lý thì hạ tầng số kết nối con người, dữ liệu, thiết bị, nền tảng và giao dịch. Tuy nhiên, đầu tư hạ tầng mới tạo ra năng lực tiềm tàng. Hiệu quả tăng trưởng phụ thuộc vào mức độ sử dụng, chi phí tiếp cận, chất lượng dịch vụ và khả năng đưa công nghệ vào các hoạt động kinh tế cụ thể. Vì vậy, phát triển hạ tầng cần gắn với nhu cầu của doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cơ sở giáo dục, đơn vị y tế và cộng đồng dân cư.
Trong cấu trúc đó, dữ liệu cần được nhìn nhận như một nguồn lực đầu vào có khả năng tạo ra nhiều lớp giá trị. Khác với một số nguồn lực truyền thống, dữ liệu có thể được tái sử dụng, kết hợp và phân tích để phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Khi được chuẩn hóa và khai thác phù hợp, dữ liệu có thể chuyển thành thông tin, thông tin hình thành tri thức, còn tri thức hỗ trợ quyết định và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới.
Giá trị của dữ liệu phụ thuộc vào chất lượng, tính cập nhật, khả năng kết nối và điều kiện khai thác. Dữ liệu bị phân mảnh, trùng lặp hoặc thiếu tiêu chuẩn sẽ làm tăng chi phí xử lý và giảm độ tin cậy. Ngược lại, việc chia sẻ dữ liệu không có nghĩa mở rộng quyền tiếp cận thiếu giới hạn. Mỗi hoạt động khai thác phải gắn với thẩm quyền, mục đích sử dụng, trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân và yêu cầu an toàn thông tin. Định hướng mở dữ liệu, phát triển dịch vụ dữ liệu, nghiên cứu thị trường và sàn dữ liệu của Huế vì thế cần được nâng đỡ bằng cơ chế quản trị minh bạch.
Doanh nghiệp giữ vị trí trung tâm trong quá trình đưa những điều kiện nền tảng thành sản phẩm và giá trị gia tăng. Mục tiêu hỗ trợ tối thiểu 800 doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số cho thấy trọng tâm đang được hướng vào khu vực trực tiếp tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh. Hỗ trợ hiệu quả cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, từ quản trị, bán hàng, kế toán và thanh toán đến phân tích khách hàng, tối ưu chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó khăn thường nằm ở nguồn lực tài chính, nhân sự, khả năng lựa chọn giải pháp và đánh giá hiệu quả đầu tư. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần kết hợp tư vấn, đào tạo, nền tảng dùng chung và cơ chế đánh giá kết quả. Một doanh nghiệp sử dụng thêm phần mềm chưa đồng nghĩa đã chuyển đổi số; sự thay đổi chỉ được xác lập khi công nghệ giúp giảm chi phí, nâng năng suất, mở rộng khách hàng hoặc hình thành nguồn doanh thu mới.
Thương mại điện tử cũng cần được đặt trong chuỗi giá trị rộng hơn. Việc tham gia các sàn lớn giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường, nhưng năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, thương hiệu, logistics, thanh toán, bảo vệ người tiêu dùng và khả năng sử dụng dữ liệu thị trường. Chuyển đổi số doanh nghiệp vì thế phải hướng tới nâng cao năng lực kinh doanh tổng thể, tránh thu hẹp vào việc mở thêm một kênh bán hàng trực tuyến.
Một hướng đi có ý nghĩa đối với Huế là phát triển kinh tế di sản số. Trên nền tảng văn hóa và du lịch, thành phố có thể mở rộng chuỗi giá trị từ số hóa tư liệu, vé điện tử, nội dung số, bản đồ số đến các hình thức trải nghiệm dựa trên dữ liệu, AI, thực tế mở rộng và mô hình số. Công nghệ giúp mở rộng khả năng tiếp cận và trải nghiệm di sản, đồng thời cung cấp thêm công cụ cho hoạt động quản lý, bảo tồn và quảng bá.
Việc nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với kinh tế di sản số có thể tạo không gian để các mô hình mới được kiểm chứng trong phạm vi, thời gian và điều kiện xác định. Cơ chế này cần bảo đảm sự cân bằng giữa đổi mới sáng tạo, bảo tồn di sản, quyền sở hữu trí tuệ, an toàn dữ liệu và lợi ích cộng đồng. Đây là điều kiện để giá trị văn hóa được chuyển hóa thành sản phẩm và dịch vụ mới mà không làm suy giảm tính nguyên gốc và giá trị lâu dài của di sản.
Nhân lực là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ công nghệ của toàn bộ hệ sinh thái. Bên cạnh đội ngũ chuyên sâu về AI, dữ liệu, điện toán đám mây và an ninh mạng, Huế cần mở rộng kỹ năng số cơ bản cho cán bộ, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người lao động. Mục tiêu đào tạo, bồi dưỡng tối thiểu 50.000 lượt người trong độ tuổi lao động góp phần tạo nền tảng xã hội cho việc sử dụng giao dịch số, thanh toán số, chữ ký điện tử và dịch vụ trực tuyến.
Năng lực số rộng khắp cũng giúp hình thành thị trường cho các sản phẩm, dịch vụ số. Khi người dân có kỹ năng sử dụng và niềm tin vào môi trường trực tuyến, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư; khi doanh nghiệp tạo ra sản phẩm phù hợp, nhu cầu sử dụng của xã hội tiếp tục được mở rộng. Sự tương tác đó tạo thành vòng phát triển giữa hạ tầng, kỹ năng, nhu cầu và đổi mới sáng tạo.
IV. TỪ NỀN TẢNG SỐ ĐẾN ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG: YÊU CẦU QUẢN TRỊ VÀ TẦM NHÌN DÀI HẠN
Chuyển đổi số cần được đánh giá bằng những thay đổi thực chất về chi phí giao dịch, năng suất, chất lượng dịch vụ, khả năng khai thác dữ liệu và sự hình thành các mô hình kinh doanh mới. Để nhận diện đầy đủ kết quả, có thể xem xét quá trình theo bốn cấp độ: nguồn lực được đầu tư, năng lực được hình thành, mức độ sử dụng trong thực tế và tác động đối với năng suất, giá trị gia tăng, chất lượng sống.
Cách đánh giá này giúp phân biệt giữa hoàn thành dự án công nghệ và tạo ra hiệu quả phát triển. Một nền tảng được xây dựng nhưng có ít người sử dụng mới phản ánh kết quả đầu tư; một cơ sở dữ liệu có quy mô lớn nhưng chưa được chuẩn hóa và khai thác vẫn là nguồn lực chưa phát huy đầy đủ giá trị. Thước đo quan trọng hơn là mức độ công nghệ giúp cơ quan hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp nâng năng suất và người dân tiếp cận dịch vụ thuận lợi.
Quản trị thực thi cũng cần chuyển từ theo dõi từng dự án riêng lẻ sang điều phối một hệ sinh thái có tính liên thông. Công nghệ và dữ liệu không vận hành theo ranh giới hành chính của từng cơ quan. Một nhiệm vụ có thể đồng thời liên quan đến hạ tầng, tài chính, nhân lực, dữ liệu và chuyên môn của nhiều ngành. Nếu thiếu đầu mối điều phối, các hệ thống dễ được đầu tư phân tán, trùng chức năng hoặc khó kết nối sau khi hoàn thành.
Nguyên tắc “6 rõ” gồm rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền cần được cụ thể hóa đối với từng mục tiêu. Mỗi nhiệm vụ phải xác định chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng, đơn vị phối hợp, nguồn lực thực hiện và kết quả có thể kiểm chứng. Việc giám sát định kỳ phải dựa trên dữ liệu, đồng thời có cơ chế điều chỉnh khi giải pháp không đạt hiệu quả như dự kiến.
Bên cạnh tiến độ, tính bền vững về tài chính và vận hành cần được quan tâm ngay từ khi thiết kế. Chi phí của một hệ thống số không dừng ở xây dựng ban đầu, mà còn bao gồm duy trì, cập nhật, bảo mật, đào tạo người sử dụng và chuyển đổi khi công nghệ thay đổi. Do đó, lựa chọn giải pháp cần cân nhắc khả năng tích hợp, mở rộng, tránh phụ thuộc quá mức vào một nền tảng và bảo đảm quyền kiểm soát dữ liệu.
Cùng với tốc độ phát triển, yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin và chủ quyền dữ liệu phải được đặt ở vị trí tương xứng. Khi dữ liệu trở thành nguồn lực kinh tế, nguy cơ lộ lọt, sử dụng sai mục đích hoặc gián đoạn hệ thống có thể ảnh hưởng trực tiếp đến người dân, doanh nghiệp và hoạt động quản lý. Bảo vệ dữ liệu cá nhân, phân quyền truy cập, lưu vết khai thác và ứng phó sự cố cần được triển khai trong toàn bộ vòng đời của hệ thống.
Việc ứng dụng AI cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng dữ liệu, khả năng kiểm tra và trách nhiệm giải trình. AI có thể hỗ trợ phân tích, dự báo và tự động hóa một số công việc, nhưng kết quả cần được kiểm chứng trước khi sử dụng trong những quyết định ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của tổ chức, cá nhân. Quản trị AI vì thế phải hướng tới cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và kiểm soát rủi ro.
Từ mục tiêu kinh tế số chiếm tối thiểu 30% GRDP vào năm 2030 đến tối thiểu 50% vào năm 2045, Huế cần chuẩn bị cho một sự thay đổi có tính cấu trúc. Đó là quá trình chuyển từ ứng dụng sang làm chủ công nghệ, từ sử dụng nền tảng sang phát triển hệ sinh thái, từ tiêu dùng sản phẩm số sang tạo ra sản phẩm số và từ số hóa quy trình sang hình thành phương thức kinh doanh mới.
Mục tiêu về tỷ trọng GRDP sẽ phát huy ý nghĩa khi kinh tế số trở thành phương thức nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của các ngành kinh tế hiện hữu. Du lịch, văn hóa, y tế, giáo dục, thương mại và dịch vụ đều có thể hình thành giá trị mới nếu được tổ chức lại trên nền tảng dữ liệu và công nghệ. Đây là cách để chuyển đổi số mở rộng không gian phát triển, thay vì hình thành một khu vực kinh tế tách biệt với những lợi thế sẵn có của địa phương.
V. KẾT LUẬN
Huế đang đứng trước cơ hội chuyển những lợi thế về di sản, văn hóa, du lịch, dịch vụ, giáo dục và đô thị thành nguồn lực mới trên không gian số. Đây là quá trình tổ chức lại phương thức tạo lập, phân phối và gia tăng giá trị của nền kinh tế. Công nghệ tạo ra công cụ, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, doanh nghiệp và năng lực quản trị.
Khi chính quyền từng bước vận hành dựa trên dữ liệu, doanh nghiệp có khả năng hấp thụ và sáng tạo trên nền tảng số, người dân được trang bị năng lực tham gia, những giá trị đặc thù của Huế có thể được chuyển hóa thành sản phẩm và dịch vụ mới. Kinh tế số khi đó trở thành phương thức nâng cao năng suất của các ngành kinh tế hiện hữu, tạo thêm dư địa tăng trưởng và củng cố năng lực cạnh tranh của thành phố.
Đích đến của quá trình này không nằm ở số lượng nền tảng được xây dựng, mà ở giá trị phát triển được tạo ra từ công nghệ. Khi dữ liệu được khai thác có trách nhiệm, đổi mới sáng tạo gắn với nhu cầu thực tế và bản sắc địa phương được phát huy trên không gian số, Huế có cơ sở tạo dựng động lực tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ và năng lực sáng tạo của xã hội./.
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh



