19/08/2026 lúc 12:22 (GMT+7)
Breaking News

Hợp tác quốc tế để làm chủ công nghệ chiến lược

Công nghệ chiến lược ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh và sức mạnh tổng hợp quốc gia. Nguồn lực công nghệ toàn cầu đang tập trung cao, Việt Nam cần mở rộng hợp tác quốc tế, đồng thời nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ. Quyết định số 139/QĐ-TTg ngày 11/8/2026 về Chiến lược hợp tác quốc tế về các công nghệ chiến lược đến năm 2030 đặt mục tiêu biến hợp tác quốc tế thành động lực nâng cao năng lực công nghệ tự chủ của Việt Nam.
Từ hợp tác quốc tế đến năng lực công nghệ nội sinh.

I. HỢP TÁC QUỐC TẾ: CON ĐƯỜNG RÚT NGẮN KHOẢNG CÁCH CÔNG NGHỆ

Trong bối cảnh công nghệ chiến lược phát triển với tốc độ ngày càng nhanh, hợp tác quốc tế trở thành một phương thức quan trọng để các quốc gia rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Đối với Việt Nam, vấn đề này càng có ý nghĩa khi nhiều lĩnh vực công nghệ mới đòi hỏi nguồn lực nghiên cứu lớn, nhân lực chuyên sâu và hạ tầng công nghệ mà không một quốc gia nào dễ dàng tự phát triển đầy đủ trong thời gian ngắn. Hợp tác vì thế còn mở rộng khả năng tham gia vào các mạng lưới tri thức, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Công nghệ chiến lược có một số đặc điểm khiến hợp tác quốc tế trở thành nhu cầu khách quan. Thứ nhất, chu kỳ đổi mới công nghệ ngày càng ngắn, khiến việc chậm tiếp cận một thế hệ công nghệ có thể làm gia tăng khoảng cách cạnh tranh. Thứ hai, chi phí nghiên cứu và phát triển lớn, đặc biệt đối với các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, lượng tử hay vật liệu mới. Thứ ba, quá trình phát triển đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn rất cao, trong khi việc đào tạo đội ngũ này cần thời gian dài. Thứ tư, công nghệ hiện đại ngày càng được hình thành thông qua mạng lưới nghiên cứu, doanh nghiệp và chuỗi giá trị xuyên quốc gia, thay vì chỉ trong phạm vi một trung tâm nghiên cứu hay một quốc gia. Cho nên hợp tác có thể giúp Việt Nam tiếp cận tri thức mới, kết nối chuyên gia, sử dụng hạ tầng nghiên cứu tiên tiến, huy động nguồn vốn, mở rộng thị trường và học hỏi phương thức quản trị công nghệ.

Dù thế, mở cửa để tiếp cận không đồng nghĩa với chấp nhận phụ thuộc. Về phương diện lý luận, năng lực công nghệ của một quốc gia ngoài được đo bằng lượng công nghệ nhập khẩu hay số dự án hợp tác, mà quan trọng hơn là năng lực hấp thụ, cải tiến và tạo ra công nghệ mới từ những tri thức tiếp nhận được. Cần tránh cách nhìn giản đơn coi hợp tác và tự chủ là hai lựa chọn đối lập. Ngược lại, hợp tác là phương thức để tăng cường tự chủ nếu nó làm gia tăng năng lực nội sinh; ngược lại, hợp tác có thể tạo phụ thuộc nếu chủ yếu dừng ở nhập khẩu và sử dụng công nghệ.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy khá rõ cơ chế này. Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, nước này dựa đáng kể vào chuyển giao công nghệ từ bên ngoài, đồng thời phát triển năng lực trong nước để tiếp nhận, thích nghi và cải tiến công nghệ. Các hình thức như cấp phép công nghệ, OEM và học hỏi từ thiết bị nhập khẩu từng đóng vai trò quan trọng; về sau, đầu tư trong nước cho R&D và năng lực đổi mới tăng lên, giúp Hàn Quốc chuyển dần từ mô hình bắt kịp sang cạnh tranh ở nhiều lĩnh vực công nghệ cao.

Đài Loan cũng cung cấp một trường hợp đáng chú ý. Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) từng tiếp nhận công nghệ bán dẫn từ RCA, nhưng tiếp tục chuyển giao. Thông qua đào tạo nhân lực, xây dựng cơ sở thử nghiệm, phát triển R&D và chuyển giao kết quả cho doanh nghiệp, năng lực công nghệ được từng bước nội địa hóa; từ đó hình thành những doanh nghiệp và chuỗi công nghiệp bán dẫn có sức cạnh tranh quốc tế.

II. BIẾN NGUỒN LỰC QUỐC TẾ THÀNH NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ TRONG NƯỚC

Nếu hợp tác quốc tế là con đường rút ngắn khoảng cách công nghệ, thì năng lực hấp thụ chính là khâu trung gian quyết định nguồn lực bên ngoài có thực sự trở thành năng lực nội sinh hay không. Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với các công nghệ chiến lược, bởi giá trị của công nghệ vừa nằm trong thiết bị, phần mềm hay bằng sáng chế, mà còn ở tri thức, bí quyết, năng lực thiết kế, khả năng vận hành, cải tiến và phát triển tiếp theo. Thực tiễn cũng cho thấy chuyển giao công nghệ không tự động tạo ra năng lực làm chủ; hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào mức độ chủ động và năng lực hấp thụ của bên tiếp nhận.

Có thể nhìn nhận quá trình hình thành năng lực công nghệ như một chuỗi phát triển từ tiếp cận, tiếp thu, vận hành đến cải tiến, đồng phát triển và sáng tạo. Tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài mới chỉ là bước khởi đầu, bởi sở hữu thiết bị không đồng nghĩa với làm chủ nguyên lý, cấu trúc và khả năng vận hành của công nghệ. Tương tự, vận hành thành thạo một dây chuyền hay tiếp nhận một quy trình kỹ thuật cũng chưa đồng nghĩa với năng lực thiết kế, điều chỉnh, tối ưu hóa hoặc phát triển công nghệ mới. Chỉ khi tri thức được hấp thụ, đội ngũ trong nước có khả năng phân tích, thử nghiệm, cải tiến và tiếp tục nghiên cứu, chuyển giao công nghệ mới thực sự được chuyển hóa thành năng lực công nghệ nội sinh.

Ở góc độ này, khoảng cách giữa “tiếp nhận công nghệ” và “làm chủ công nghệ” chính là khoảng cách về năng lực hấp thụ. Để thu hẹp khoảng cách đó, hợp tác quốc tế cần được thiết kế theo hướng tạo ra năng lực nghiên cứu trong nước, thay vì chỉ cung cấp sản phẩm công nghệ cuối cùng. Một mô hình khả thi là hình thành chuỗi hợp tác quốc tế, nghiên cứu chung, đào tạo chuyên gia, xây dựng phòng thí nghiệm, nghiên cứu thử nghiệm và từng bước cải tiến công nghệ trong nước. Trong mô hình này, đào tạo nhân lực là một bộ phận cấu thành của quá trình chuyển giao tri thức. Chuyên gia Việt Nam cần tham gia trực tiếp vào quá trình nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm và giải quyết các bài toán kỹ thuật, qua đó hình thành khả năng tiếp tục công việc sau khi chương trình hợp tác kết thúc.

Vai trò của các trường đại học và viện nghiên cứu vì vậy cần được đặt ở vị trí cầu nối giữa tri thức quốc tế và năng lực công nghệ trong nước. Nếu chỉ tiếp nhận kết quả nghiên cứu từ đối tác, năng lực nội sinh khó được tích lũy đầy đủ. Ở chiều còn lại, khi các nhóm nghiên cứu trong nước cùng tham gia xác định bài toán, thực hiện nghiên cứu, vận hành hạ tầng thử nghiệm và công bố hoặc chuyển giao kết quả, hợp tác quốc tế có thể tạo ra hiệu ứng tích lũy tri thức. Đáng chú ý, định hướng phát triển khoa học, công nghệ hiện nay cũng nhấn mạnh việc gắn nhiệm vụ nghiên cứu với nhu cầu của xã hội, chuỗi giá trị sản phẩm và yêu cầu của doanh nghiệp; đồng thời nâng cao năng lực hấp thụ, làm chủ và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.

Hiệu quả của hợp tác phản ánh mức độ kết nối ban đầu. Cần quan tâm hơn đến việc sau hợp tác có hình thành được nhóm nghiên cứu mới hay không, có công nghệ hoặc giải pháp kỹ thuật mới hay không, có sáng chế, sản phẩm thử nghiệm hay năng lực nghiên cứu độc lập hay không. Nói cách khác, kết quả quan trọng nhất của một chương trình hợp tác công nghệ phải là phần năng lực còn ở lại trong nước sau khi chương trình kết thúc.

Doanh nghiệp là nơi kiểm nghiệm khả năng chuyển hóa tri thức thành năng lực kinh tế. Một công nghệ chỉ thực sự có sức sống khi được đưa vào sản xuất, tạo ra sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường và tham gia vào chuỗi giá trị. Do đó, doanh nghiệp cần được tham gia ngay từ giai đoạn xác định bài toán công nghệ, thay vì chỉ xuất hiện ở khâu tiếp nhận kết quả. Cách tiếp cận phù hợp là chuyển từ “mua công nghệ, sử dụng” sang “hợp tác, chuyển giao, nội địa hóa, cải tiến và đồng phát triển”.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy phát triển các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, lượng tử, robot và tự động hóa. Danh mục công nghệ chiến lược được ban hành năm 2026 cho thấy phạm vi ưu tiên đã mở rộng tới nhiều lĩnh vực có hàm lượng tri thức và yêu cầu R&D cao. Với những lĩnh vực này, nếu doanh nghiệp chỉ đóng vai trò người mua thiết bị hoặc người sử dụng giải pháp do nước ngoài thiết kế, giá trị gia tăng và tri thức cốt lõi vẫn chủ yếu nằm ở bên cung cấp. Ngược lại, khi doanh nghiệp cùng viện, trường tham gia nghiên cứu, thử nghiệm và cải tiến, khả năng hình thành sản phẩm, quy trình và sở hữu trí tuệ trong nước sẽ lớn hơn.

Từ đó, cần hình thành liên kết Nhà nước – viện, trường – doanh nghiệp – đối tác quốc tế. Nhà nước tạo môi trường thể chế, xác định ưu tiên và hỗ trợ những khâu thị trường chưa đủ khả năng đảm nhiệm; viện, trường phát triển và tái tạo tri thức; doanh nghiệp xác định nhu cầu, tổ chức thử nghiệm và thương mại hóa; đối tác quốc tế cung cấp công nghệ, kinh nghiệm, chuyên gia và kết nối với mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Kinh nghiệm của Đài Loan trong phát triển bán dẫn là một minh chứng đáng chú ý cho cơ chế này: viện nghiên cứu đóng vai trò cầu nối giữa tri thức và công nghệ quốc tế với doanh nghiệp, qua đó góp phần hình thành năng lực nghiên cứu, phát triển và sản xuất trong nước. Bài học quan trọng không nằm ở việc sao chép mô hình, mà ở cách thiết lập một thiết chế trung gian đủ năng lực để tiếp nhận – hấp thụ – cải tiến – chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp. Với Việt Nam, yêu cầu tương tự đặt ra đối với các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, trường đại học và các tổ chức trung gian công nghệ đang được hình thành.

III. TỪ HỢP TÁC CÓ CHIỀU RỘNG SANG HỢP TÁC CÓ KHẢ NĂNG TẠO NĂNG LỰC

Nếu giai đoạn đầu của hợp tác quốc tế đặt trọng tâm vào mở rộng kết nối và tiếp cận nguồn lực, thì yêu cầu tiếp theo là nâng chất lượng của từng chương trình hợp tác, bảo đảm mỗi quan hệ đối tác tạo ra giá trị công nghệ có khả năng tích lũy trong nước. Điều này đòi hỏi thay đổi cách tổ chức chính sách: từ chú trọng số lượng quan hệ, dự án và thỏa thuận sang quản trị theo kết quả và năng lực được hình thành.

Trước hết, các định hướng hợp tác về công nghệ chiến lược cần được cụ thể hóa thành những chương trình có mục tiêu đủ rõ để có thể đánh giá. Mỗi chương trình cần xác định cụ thể đối tác, công nghệ mục tiêu, năng lực cần hình thành, sản phẩm đầu ra, thời gian thực hiện và tiêu chí đánh giá. Khi đó, hiệu quả hợp tác sẽ được đo bằng bao nhiêu nhóm nghiên cứu được hình thành, bao nhiêu nhân lực chuyên sâu được phát triển, công nghệ nào được nội địa hóa hoặc cải tiến, sản phẩm nào được thương mại hóa và bao nhiêu doanh nghiệp được nâng cấp về năng lực công nghệ.

Cùng với đó, hợp tác quốc tế cần có trọng tâm, tránh dàn trải nguồn lực vào mục tiêu làm chủ mọi công nghệ. Trong điều kiện nguồn lực tài chính, nhân lực và năng lực nghiên cứu còn có giới hạn, Việt Nam cần ưu tiên những công nghệ có tính nền tảng, khả năng lan tỏa sang nhiều ngành, liên quan đến an ninh, quốc phòng hoặc hạ tầng thiết yếu, đồng thời phù hợp với nền tảng nghiên cứu và lợi thế phát triển trong nước. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với việc xác định các công nghệ chiến lược theo danh mục ưu tiên của Nhà nước, thay vì phân bổ nguồn lực theo cách bình quân.

Tự chủ trong trường hợp này cũng cần được hiểu theo nghĩa thực chất hơn. Một quốc gia không nhất thiết phải tự phát triển toàn bộ chuỗi công nghệ, từ nguyên liệu, thiết bị đến sản phẩm cuối cùng. Điều quan trọng là xác định được những khâu cốt lõi mà Việt Nam cần có khả năng kiểm soát, vận hành, thay thế và tiếp tục phát triển. Với những khâu chưa có lợi thế, hợp tác và tham gia chuỗi giá trị quốc tế vẫn là lựa chọn cần thiết; nhưng ở những cấu phần có ý nghĩa quyết định đối với an ninh công nghệ và năng lực cạnh tranh dài hạn, việc xây dựng năng lực trong nước cần được ưu tiên.

Từ đó, mục tiêu phù hợp không phải là “tự chủ khép kín”, mà là tự chủ mở. Tự chủ không đồng nghĩa với đóng cửa, tự sản xuất mọi thứ hay từ bỏ công nghệ nước ngoài. Một nền công nghệ có khả năng tự chủ phải có năng lực lựa chọn đối tác, đánh giá công nghệ, hấp thụ tri thức, kiểm soát những cấu phần quan trọng và chủ động thích ứng khi điều kiện bên ngoài thay đổi. Sức mạnh của tự chủ nằm không phải ở việc giảm phụ thuộc bằng mọi giá, mà ở việc nâng cao khả năng lựa chọn và năng lực ứng phó.

IV. KẾT LUẬN

Trong lĩnh vực công nghệ chiến lược, hợp tác quốc tế là yêu cầu khách quan, bởi không quốc gia nào có thể đứng ngoài mạng lưới tri thức, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị của hợp tác không nên được đo chủ yếu bằng lượng công nghệ tiếp nhận, mà bằng năng lực mới được hình thành trong nước sau mỗi quá trình hợp tác. Một chương trình thực sự có ý nghĩa chiến lược phải giúp Việt Nam có thêm nhân lực chất lượng cao, nhóm nghiên cứu đủ sức phát triển tiếp, công nghệ được cải tiến, doanh nghiệp được nâng cấp và sản phẩm mới có khả năng cạnh tranh. Mở cửa để tiếp cận thành tựu của thế giới là điều kiện để đi nhanh; nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ là điều kiện để đi xa. Khi hợp tác để lại thêm tri thức, nhân lực, công nghệ và năng lực đổi mới trong nước, hội nhập công nghệ sẽ trở thành nguồn lực củng cố tự chủ và nâng cao sức mạnh quốc gia./.

ThS Hồng Ngọc