Xuất khẩu nông sản đang giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã trở thành điều kiện bắt buộc để nông sản tham gia xuất khẩu chính ngạch. Thời gian qua, công tác cấp và quản lý các mã số này được triển khai rộng khắp, góp phần nâng cao chất lượng và giá trị nông sản.
Không chỉ đơn thuần là công cụ quản lý, mã số vùng trồng được ví như “tấm hộ chiếu” của nông sản, giúp các quốc gia nhập khẩu xác định rõ nguồn gốc sản phẩm, kiểm soát quy trình sản xuất cũng như việc sử dụng vật tư nông nghiệp. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nông sản Việt Nam tiếp cận những thị trường có yêu cầu khắt khe như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Thông qua việc xây dựng và quản lý mã số vùng trồng, quá trình sản xuất từng bước được chuẩn hóa, bảo đảm tính minh bạch và nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế. Khi các vùng nguyên liệu được quản lý theo tiêu chuẩn, việc ghi chép nhật ký sản xuất, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định và tuân thủ quy trình kỹ thuật trở thành yêu cầu bắt buộc. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, củng cố niềm tin của đối tác nhập khẩu, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung, gắn với chuỗi liên kết bền vững giữa người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
Những năm gần đây, công tác cấp và quản lý mã số vùng trồng trên cả nước đã đạt nhiều kết quả tích cực. Đến tháng 5/2026, cả nước có hơn 9.500 mã số vùng trồng và hơn 1.200 mã số cơ sở đóng gói được cấp phục vụ xuất khẩu các loại nông sản, đặc biệt là trái cây. Cùng với đó, nhiều địa phương đã đẩy mạnh xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, từng bước ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc, giám sát vùng trồng và cơ sở đóng gói. Việc số hóa thông tin sản xuất không chỉ giúp minh bạch hóa toàn bộ quy trình từ canh tác đến tiêu thụ mà còn nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Tại Điện Biên, việc xây dựng và quản lý mã số vùng trồng đang được triển khai đồng bộ gắn với định hướng phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung. Trước yêu cầu mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị nông sản, ngành nông nghiệp địa phương đã phối hợp với chính quyền cơ sở rà soát các vùng sản xuất đối với những sản phẩm chủ lực như lúa gạo, cà phê, chè, cây ăn quả và mắc ca để từng bước hoàn thiện các điều kiện cấp mã số vùng trồng. Đến nay, toàn tỉnh đã được cấp 16 mã số vùng trồng nội địa với tổng diện tích 75,6ha, bao gồm các vùng sản xuất cây ăn quả, chè, cà phê, mắc ca và lúa. Dù quy mô còn khiêm tốn, đây là bước đi quan trọng trong quá trình xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng của thị trường.
Việc được cấp mã số vùng trồng đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong nhận thức và phương thức sản xuất của người dân. Tại nhiều địa phương, nông dân đã dần từ bỏ thói quen sản xuất theo kinh nghiệm để tiếp cận các quy trình canh tác bài bản hơn. Các hợp tác xã và hộ sản xuất được hướng dẫn ghi chép nhật ký đồng ruộng, quản lý việc sử dụng vật tư nông nghiệp cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật trong chăm sóc và thu hoạch. Cùng với việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, mã số vùng trồng còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị nông sản địa phương. Hiện Điện Biên đang từng bước phát triển các vùng sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, hữu cơ gắn với liên kết tiêu thụ và chế biến. Với hơn 4.159ha cây ăn quả, trên 12.000ha mắc ca, hơn 8.000ha cà phê cùng hàng nghìn héc-ta lúa chất lượng cao trên cánh đồng Mường Thanh, địa phương có nhiều tiềm năng để mở rộng các vùng sản xuất đủ điều kiện cấp mã số vùng trồng, qua đó tạo động lực thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao thu nhập cho người dân.
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và phân tán tiếp tục đang rào cản lớn nhất trong việc xây dựng các vùng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu về diện tích và tính đồng nhất. Mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp ở nhiều nơi còn thiếu chặt chẽ, khiến việc duy trì các tiêu chuẩn kỹ thuật gặp nhiều trở ngại. Ngoài ra, nhận thức và năng lực thực hiện các quy định về truy xuất nguồn gốc, ghi chép sản xuất hay quản lý chất lượng của một bộ phận người dân và hợp tác xã vẫn còn hạn chế. Những khó khăn này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành nhằm nâng cao hiệu quả quản lý mã số vùng trồng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong thời kỳ hội nhập.
Trên phạm vi cả nước, tình trạng sử dụng sai mục đích, cho mượn hoặc mạo danh mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói vẫn diễn biến phức tạp. Những vi phạm này làm suy giảm tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản lý chuỗi sản xuất và tiềm ẩn nguy cơ làm tổn hại hình ảnh nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, các nước nhập khẩu ngày càng tăng cường giám sát, kiểm tra và đưa ra cảnh báo đối với các lô hàng không đáp ứng yêu cầu, tạo sức ép lớn đối với công tác quản lý vùng nguyên liệu.
Ở Điện Biên, quá trình xây dựng và quản lý mã số vùng trồng cũng đang đối mặt với nhiều khó khăn tương tự. Dù sở hữu tiềm năng lớn về phát triển nông nghiệp hàng hóa, địa phương vẫn chưa có mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu. Theo quy định mới về quản lý mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói, ngành chức năng đã tiến hành rà soát, hướng dẫn chuyển đổi các mã số đã được cấp trước đây, song đến nay chưa có vùng trồng nào đủ điều kiện thực hiện chuyển đổi. Thực trạng này phản ánh những hạn chế trong quá trình tổ chức sản xuất cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của thị trường.
Không chỉ gặp trở ngại về quy mô sản xuất, công tác quản lý tại địa phương cũng đang chịu áp lực từ sự thiếu hụt nguồn lực. Nhận thức và năng lực thực hiện các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến mã số vùng trồng của một bộ phận doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân chưa đồng đều. Theo chia sẻ của bà Nguyễn Mỹ Linh, Giám đốc Công ty TNHH Hương Linh Điện Biên, thách thức lớn nhất hiện nay là thay đổi tập quán sản xuất của người dân. Việc xây dựng và duy trì mã số vùng trồng đòi hỏi tất cả các hộ tham gia phải tuân thủ nghiêm ngặt cùng một quy trình canh tác, bởi chỉ một trường hợp vi phạm cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ vùng nguyên liệu. Áp lực càng lớn hơn khi yêu cầu từ thị trường nhập khẩu liên tục thay đổi theo hướng chặt chẽ hơn. Nhiều quốc gia không chỉ yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ mà còn tăng cường kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, quy trình canh tác và tính minh bạch của toàn bộ chuỗi sản xuất. Từ năm 2025 đến nay, hàng trăm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói của Việt Nam đã nhận cảnh báo không tuân thủ từ phía Trung Quốc. Điều này cho thấy nếu không nâng cao chất lượng quản lý và giám sát, nguy cơ mất thị trường hoặc bị áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn là hoàn toàn có thể xảy ra.
Một điểm nghẽn đáng chú ý khác tại Điện Biên là hạ tầng phục vụ kiểm nghiệm còn thiếu và yếu. Hiện địa phương chưa có phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm nông, lâm, thủy sản được cơ quan có thẩm quyền chỉ định. Toàn bộ mẫu đất, mẫu nước và mẫu nông sản phục vụ công tác cấp mã số vùng trồng hoặc kiểm tra chất lượng đều phải gửi tới các đơn vị ngoài tỉnh để phân tích. Việc này không chỉ kéo dài thời gian xử lý hồ sơ mà còn làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ hoàn thiện các điều kiện phục vụ sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.
Những khó khăn trên đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả quản lý mã số vùng trồng trong giai đoạn mới. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và hệ thống hướng dẫn theo hướng đồng bộ, thống nhất từ Trung ương đến địa phương, bảo đảm quy trình cấp, quản lý và giám sát được thực hiện chặt chẽ, minh bạch. Song song với đó, công tác kiểm tra, giám sát cần được tăng cường nhằm kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi gian lận, sử dụng sai quy định đối với mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Cùng với việc hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số cần được xem là một trong những giải pháp mang tính đột phá. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ về vùng trồng và cơ sở đóng gói, ứng dụng nhật ký sản xuất điện tử, phần mềm quản lý và hệ thống truy xuất nguồn gốc theo thời gian thực sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân, từng bước hình thành những vùng chuyên canh tập trung có quy mô lớn, bảo đảm tính đồng nhất về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đặc biệt, nâng cao nhận thức và năng lực của người sản xuất phải được xác định là nhiệm vụ lâu dài. Việc tăng cường tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật, phổ biến các quy định mới của thị trường nhập khẩu sẽ giúp người dân chủ động thích ứng với yêu cầu hội nhập. Bên cạnh đó, kiến nghị của Điện Biên về việc hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực, đầu tư phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn, xây dựng cơ sở dữ liệu và đẩy mạnh chuyển đổi số cần được quan tâm xem xét nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn hiện nay. Mã số vùng trồng không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật trong hoạt động xuất khẩu mà còn là nền tảng để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch và bền vững. Khi công tác quản lý được thực hiện hiệu quả, các vùng nguyên liệu đạt chuẩn sẽ tiếp tục được mở rộng, tạo điều kiện nâng cao giá trị nông sản, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ. Đây chính là chìa khóa để nông sản Điện Biên nói riêng và nông sản Việt Nam nói chung khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay.
Siết chặt quản lý mã số vùng trồng là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng, giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Đây không chỉ là giải pháp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế mà còn góp phần bảo vệ uy tín, thương hiệu nông sản Việt trên thị trường toàn cầu. Với sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân, công tác quản lý mã số vùng trồng sẽ tiếp tục được nâng cao hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch và phát triển bền vững./.
ThS Nguyễn Chí Kiên



