14/07/2026 lúc 16:37 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông theo hướng minh bạch, lấy người sử dụng làm trung tâm trong bối cảnh chuyển đổi số

Tiến trình chuyển đổi số quốc gia, chất lượng dịch vụ viễn thông đã trở thành yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Dự thảo Thông tư về quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông của Bộ Khoa học và Công nghệ không chỉ hoàn thiện khung pháp lý mà còn thể hiện sự chuyển đổi từ phương thức quản lý hành chính sang quản trị hiện đại, dựa trên dữ liệu, minh bạch thông tin và tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.

I. MỞ ĐẦU: YÊU CẦU ĐỔI MỚI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản đối với cấu trúc và phương thức vận hành của nền kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới sâu sắc đối với hoạt động quản lý nhà nước trên nhiều lĩnh vực. Hiện này, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), các nền tảng số được ứng dụng rộng rãi, hạ tầng viễn thông thực hiện chức năng truyền dẫn thông tin và trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Năng lực kết nối, tốc độ truyền tải và mức độ ổn định của mạng viễn thông ngày càng quyết định hiệu quả vận hành của các hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản trị công cũng như chất lượng các dịch vụ phục vụ người dân.

Trong xu thế đó, chất lượng dịch vụ viễn thông không còn là vấn đề mang tính kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành một yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng phát triển bền vững của nền kinh tế. Đối với doanh nghiệp, chất lượng kết nối ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển đổi số, thương mại điện tử, tài chính số và quản trị chuỗi cung ứng. Đối với cơ quan nhà nước, đây là điều kiện bảo đảm sự vận hành thông suốt của các nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến và hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu. Đối với người dân, chất lượng dịch vụ viễn thông quyết định khả năng tiếp cận thông tin, giáo dục, y tế, thanh toán số cũng như nhiều tiện ích số khác trong đời sống hằng ngày. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia có hạ tầng số phát triển như Hàn Quốc, Singapore hay Phần Lan cho thấy quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông ngày càng chuyển từ mô hình kiểm soát sau sang quản trị dựa trên dữ liệu, tăng cường minh bạch thông tin, giám sát theo thời gian thực và lấy trải nghiệm của người sử dụng làm trung tâm.

Những chuyển biến đó đòi hỏi hệ thống chính sách và công cụ quản lý nhà nước phải được điều chỉnh theo hướng hiện đại, thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ và yêu cầu của nền kinh tế số. Việc hoàn thiện các tiêu chí đánh giá, phương thức đo kiểm, cơ chế công bố chất lượng cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp viễn thông cần được đặt trong một khuôn khổ quản trị mới, bảo đảm vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa nâng cao hiệu lực quản lý và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ.

Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng dự thảo Thông tư quy định về quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý phù hợp với Luật Viễn thông và yêu cầu phát triển hạ tầng số quốc gia trong giai đoạn mới. Vừa điều chỉnh các quy định về kỹ thuật và quy trình kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ, dự thảo còn phản ánh sự chuyển biến trong tư duy quản trị nhà nước, từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên tuân thủ sang mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả phục vụ, qua đó tạo nền tảng nâng cao chất lượng hạ tầng số, thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và bảo đảm sự phát triển bền vững của thị trường viễn thông.

Nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông trong kỷ nguyên số.

II. HOÀN THIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG THEO TƯ DUY QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI

1. Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị chất lượng

Nếu như trước đây quản lý chất lượng dịch vụ chủ yếu được thực hiện theo mô hình hành chính truyền thống với trọng tâm là kiểm tra việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật và xử lý vi phạm sau thanh tra, thì trong bối cảnh kinh tế số, cách tiếp cận này dần bộc lộ những hạn chế trước tốc độ đổi mới công nghệ, sự đa dạng của dịch vụ và yêu cầu ngày càng cao của người sử dụng. Chính vì vậy, dự thảo Thông tư về quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông thể hiện rõ xu hướng chuyển từ mô hình quản lý mang tính kiểm soát sang mô hình quản trị chất lượng hiện đại, lấy hiệu quả phục vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường làm trung tâm.

Sự thay đổi này trước hết được thể hiện ở việc tái xác định vai trò của Nhà nước và doanh nghiệp. Trong mô hình quản lý truyền thống, cơ quan quản lý giữ vai trò chủ đạo trong việc kiểm tra, đo kiểm và xác nhận mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chủ yếu thực hiện các nghĩa vụ theo yêu cầu của cơ quan quản lý và chịu sự kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất. Cách tiếp cận này bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhưng thường thiên về kiểm soát đầu vào và quá trình thực hiện hơn là đánh giá hiệu quả cuối cùng của dịch vụ.

Trong khi đó, tư duy quản trị hiện đại đặt doanh nghiệp vào vị trí chủ thể chịu trách nhiệm trước tiên đối với chất lượng dịch vụ mà mình cung cấp. Doanh nghiệp không chỉ phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phải chủ động xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, tự đánh giá, tự công bố kết quả và chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin được công khai. Nhà nước chuyển dần từ vai trò "kiểm tra mọi hoạt động" sang "thiết lập khuôn khổ, giám sát và kiểm chứng", bảo đảm thị trường vận hành minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.

Sự chuyển dịch trên cũng phản ánh những nguyên lý cơ bản của mô hình Quản trị công mới (New Public Management), theo đó khu vực công không chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ thông qua việc tăng cường tính tự chủ, trách nhiệm giải trình và đánh giá kết quả đầu ra. Thay vì coi việc tuân thủ quy trình là mục tiêu cuối cùng, mô hình này nhấn mạnh chất lượng phục vụ, mức độ hài lòng của người dân và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đồng thời, dự thảo cũng thể hiện tư duy quản trị dựa trên kết quả (Results-based Management) khi chuyển trọng tâm đánh giá từ việc doanh nghiệp đã thực hiện đúng quy trình sang việc người sử dụng thực sự nhận được dịch vụ có chất lượng như cam kết. Bên cạnh đó, việc tăng cường ứng dụng dữ liệu trong giám sát, đo kiểm và công khai thông tin cho thấy xu hướng chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Governance), vốn đang trở thành nền tảng của quản trị số tại nhiều quốc gia phát triển.

Thông qua quyền tiếp cận thông tin, phản ánh, khiếu nại và đánh giá chất lượng dịch vụ, người dân góp phần hình thành cơ chế giám sát xã hội đối với doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý. Điều này tạo ra mối quan hệ quản trị đa chiều, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp và người sử dụng cùng tham gia vào quá trình bảo đảm chất lượng dịch vụ, thay vì chỉ phụ thuộc vào hoạt động thanh tra của cơ quan quản lý.

2. Minh bạch và trách nhiệm giải trình trở thành trụ cột quản lý

Dự thảo Thông tư đã thể hiện rõ quan điểm này thông qua việc bổ sung nhiều quy định yêu cầu doanh nghiệp viễn thông chủ động công khai thông tin liên quan đến chất lượng dịch vụ. Theo đó, doanh nghiệp phải công bố các chỉ tiêu chất lượng, công khai tiêu chuẩn áp dụng, kết quả tự kiểm tra, đầu mối tiếp nhận phản ánh của khách hàng cũng như chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của các thông tin đã công bố.

Trong môi trường cạnh tranh, thông tin đầy đủ và chính xác giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và người sử dụng, tạo điều kiện để thị trường tự sàng lọc các nhà cung cấp có chất lượng dịch vụ tốt. Khi mọi chỉ số chất lượng được công khai, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào hoạt động truyền thông hay quảng bá thương hiệu mà phải cạnh tranh bằng năng lực cung cấp dịch vụ thực tế. Như vậy, minh bạch trở thành một công cụ điều tiết hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng toàn thị trường mà không cần gia tăng quá mức các biện pháp can thiệp hành chính.

Ở góc độ quyền của người dân, việc công khai thông tin giúp người sử dụng thực hiện đầy đủ quyền được biết, quyền so sánh, quyền lựa chọn và quyền giám sát đối với dịch vụ viễn thông. Khi có đầy đủ thông tin về chất lượng, phạm vi phủ sóng, tốc độ kết nối hay tỷ lệ xử lý sự cố của từng doanh nghiệp, người sử dụng có cơ sở khách quan để lựa chọn nhà cung cấp phù hợp với nhu cầu của mình. Áp lực cạnh tranh từ phía thị trường sẽ trở thành động lực quan trọng buộc doanh nghiệp không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

Cách tiếp cận này phù hợp với các nguyên tắc của OECD về tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản trị dựa trên bằng chứng trong khu vực công. Đồng thời, đây cũng là nội dung cốt lõi của mô hình Chính phủ mở (Open Government) và Quản trị số (Digital Governance), trong đó dữ liệu công khai được coi là nền tảng để tăng cường niềm tin xã hội, nâng cao trách nhiệm của các tổ chức cung ứng dịch vụ và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào hoạt động quản trị. Ở lĩnh vực viễn thông, việc thiết lập cơ chế công khai thông tin không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng, khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người sử dụng.

3. Quản lý dựa trên dữ liệu và trải nghiệm người sử dụng

Một trong những nội dung thể hiện rõ nhất tư duy quản trị hiện đại của dự thảo Thông tư là sự chuyển dịch từ đánh giá chất lượng dựa chủ yếu trên các chỉ tiêu kỹ thuật sang đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế và trải nghiệm của người sử dụng. Trong mô hình quản lý truyền thống, việc đánh giá chất lượng thường tập trung vào các thông số kỹ thuật như tỷ lệ kết nối thành công, độ khả dụng của mạng, tốc độ truyền dẫn hoặc mức độ đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật. Điều này những chỉ tiêu cần thiết nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng dịch vụ mà người dân thực sự trải nghiệm trong quá trình sử dụng.

Thực tiễn quốc tế cho thấy xu hướng này đang được áp dụng rộng rãi. Tại Vương quốc Anh, cơ quan quản lý viễn thông Ofcom thường xuyên công bố các chỉ số về chất lượng mạng, tốc độ băng rộng, mức độ phủ sóng và hiệu quả cung cấp dịch vụ của từng doanh nghiệp để người dân có cơ sở lựa chọn nhà cung cấp phù hợp. Tại Singapore, Cơ quan Phát triển Truyền thông Infocomm (IMDA) sử dụng các chỉ số chất lượng dịch vụ kết hợp với khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp viễn thông. Trong khi đó, Liên minh châu Âu thúc đẩy việc công khai các chỉ số chất lượng dịch vụ như một công cụ bảo đảm cạnh tranh minh bạch, tăng cường quyền của người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả điều tiết thị trường viễn thông.

Những kinh nghiệm trên cho thấy dữ liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý mà đang trở thành nền tảng của hoạt động hoạch định chính sách và giám sát thị trường. Khi dữ liệu được thu thập đầy đủ, cập nhật thường xuyên và công khai minh bạch, cơ quan quản lý có thể chuyển từ phương thức xử lý sau vi phạm sang dự báo, cảnh báo sớm và điều hành theo thời gian thực. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có điều kiện cải thiện chất lượng dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng thay vì chỉ đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về kỹ thuật.

III. TÁC ĐỘNG CỦA DỰ THẢO THÔNG TƯ VÀ NHỮNG ĐIỀU KIỆN ĐỂ TRIỂN KHAI HIỆU QUẢ

1. Những tác động tích cực của dự thảo Thông tư

Việc hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông thông qua dự thảo Thông tư không chỉ góp phần cập nhật khuôn khổ pháp lý phù hợp với yêu cầu phát triển của hạ tầng số mà còn tạo ra những tác động tích cực đối với toàn bộ hệ sinh thái quản trị viễn thông. Điểm nổi bật của chính sách là hướng tới cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người sử dụng, qua đó hình thành cơ chế quản trị hiện đại dựa trên trách nhiệm, minh bạch và hiệu quả.

Đối với Nhà nước, dự thảo tạo điều kiện nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý trong bối cảnh quy mô thị trường viễn thông ngày càng mở rộng, dịch vụ ngày càng đa dạng và tốc độ đổi mới công nghệ diễn ra nhanh chóng. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các hoạt động thanh tra, kiểm tra trực tiếp vốn tiêu tốn nhiều nguồn lực và chỉ phản ánh tình trạng tại từng thời điểm, cơ quan quản lý có điều kiện chuyển sang phương thức giám sát thường xuyên thông qua dữ liệu do doanh nghiệp công bố, kết quả đo kiểm và các phản ánh từ người sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng dịch vụ mà còn tăng tính chủ động trong công tác điều hành, dự báo và xây dựng chính sách.

Đối với doanh nghiệp viễn thông, dự thảo Thông tư tạo động lực thúc đẩy hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo hướng chuyên nghiệp và bền vững. Khi trách nhiệm tự công bố chất lượng, tự đánh giá và giải trình được đặt ra rõ ràng hơn, doanh nghiệp sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến việc chuẩn hóa quy trình quản lý, đầu tư công nghệ giám sát mạng lưới, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và cải thiện hiệu quả vận hành. Ngày nay, trong môi trường cạnh tranh ngày càng lấy chất lượng dịch vụ làm thước đo, uy tín doanh nghiệp và trải nghiệm của người sử dụng đang trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững, vượt lên trên các hoạt động quảng bá đơn thuần. Điều này góp phần hình thành động lực đổi mới từ bên trong doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư dài hạn vào hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế số.

Đối với người sử dụng, tác động tích cực của dự thảo được thể hiện rõ ở việc mở rộng quyền tiếp cận thông tin và tăng cường khả năng tham gia giám sát chất lượng dịch vụ. Việc doanh nghiệp công khai các chỉ tiêu chất lượng, tiêu chuẩn áp dụng và kết quả đánh giá giúp người dân có cơ sở khách quan để so sánh, lựa chọn nhà cung cấp phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đồng thời, các cơ chế tiếp nhận và xử lý phản ánh được quy định rõ ràng hơn sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng. Các dịch vụ số ngày càng gắn chặt với hoạt động học tập, làm việc, kinh doanh và tiếp cận dịch vụ công, việc bảo đảm quyền được sử dụng dịch vụ viễn thông có chất lượng cũng chính là bảo đảm quyền tiếp cận các cơ hội phát triển trong môi trường số.

2. Những điều kiện để chính sách phát huy hiệu quả

Hiệu quả của dự thảo Thông tư trong thực tiễn sẽ phụ thuộc vào việc bảo đảm đồng bộ các điều kiện tổ chức thực hiện. Trên cơ sở định hướng của chính sách, cần quan tâm trước hết đến ba nhóm điều kiện có ý nghĩa quyết định. Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thống nhất về chất lượng dịch vụ viễn thông trên phạm vi toàn quốc. Dữ liệu cần được chuẩn hóa về chỉ tiêu, phương pháp thu thập và quy trình cập nhật để bảo đảm tính đồng bộ giữa các doanh nghiệp cũng như phục vụ hiệu quả công tác giám sát của cơ quan quản lý. Một hệ thống dữ liệu tập trung không chỉ hỗ trợ phân tích xu hướng, cảnh báo sớm các vấn đề phát sinh mà còn tạo nền tảng cho việc công khai thông tin và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.

Thứ hai, cần tiếp tục nâng cao năng lực đo kiểm, phân tích và giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Yêu cầu đặt ra không chỉ là hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật mà còn phải tăng cường năng lực phân tích dữ liệu, ứng dụng các công nghệ số trong giám sát chất lượng mạng và đào tạo đội ngũ cán bộ có đủ trình độ chuyên môn để theo kịp sự phát triển nhanh của công nghệ viễn thông. Chỉ khi năng lực quản lý được nâng cao tương ứng với yêu cầu mới, cơ chế giám sát hiện đại mới có thể phát huy hiệu quả thực chất.

Thứ ba, các doanh nghiệp viễn thông cần đầu tư xây dựng hệ thống quản trị chất lượng một cách bài bản thay vì chỉ đáp ứng các yêu cầu về báo cáo hoặc công bố thông tin. Điều quan trọng là hình thành văn hóa quản trị lấy chất lượng và trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm, tích hợp hoạt động đo lường, đánh giá và cải tiến liên tục vào toàn bộ quá trình cung ứng dịch vụ. Khi quản trị chất lượng trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển doanh nghiệp, việc tuân thủ quy định pháp luật sẽ gắn liền với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Bên cạnh ba điều kiện trên, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức độc lập trong hoạt động đo kiểm, đánh giá và công bố chất lượng dịch vụ theo các tiêu chuẩn chuyên môn thống nhất. Sự tham gia của các chủ thể độc lập sẽ góp phần tăng cường tính khách quan, củng cố niềm tin của xã hội đối với kết quả đánh giá, đồng thời tạo thêm một kênh giám sát hỗ trợ cơ quan quản lý và thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

IV. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, việc hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông không chỉ là yêu cầu cập nhật hệ thống pháp luật mà còn là điều kiện tất yếu để bảo đảm hạ tầng số vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả. Khi viễn thông trở thành nền tảng của chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, chất lượng dịch vụ không còn là vấn đề kỹ thuật riêng của doanh nghiệp mà đã trở thành yếu tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia, hiệu quả quản trị công và quyền tiếp cận các dịch vụ số của người dân.

Điểm cốt lõi của dự thảo Thông tư không nằm ở việc sửa đổi hay bổ sung các quy định kỹ thuật đơn thuần, mà thể hiện sự chuyển đổi trong tư duy quản lý nhà nước đối với lĩnh vực viễn thông. Từ mô hình quản lý thiên về kiểm soát hành chính, dự thảo hướng tới mô hình quản trị hiện đại dựa trên minh bạch, dữ liệu và trách nhiệm giải trình, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và giám sát, doanh nghiệp chủ động chịu trách nhiệm về chất lượng dịch vụ, còn người sử dụng trở thành chủ thể tham gia giám sát, đánh giá và phản hồi. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại và yêu cầu xây dựng nền quản trị số lấy người dân làm trung tâm.

Để các quy định của dự thảo phát huy hiệu quả trong thực tiễn, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng hệ thống dữ liệu chất lượng dịch vụ thống nhất, đầu tư hạ tầng và công nghệ phục vụ công tác giám sát, đến nâng cao năng lực của cơ quan quản lý và tăng cường trách nhiệm quản trị chất lượng của các doanh nghiệp viễn thông. Khi những điều kiện đó được bảo đảm, cơ chế quản lý chất lượng dịch vụ viễn thông sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng mà còn góp phần xây dựng môi trường cạnh tranh minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường viễn thông và tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số quốc gia theo hướng hiện đại, bền vững và bao trùm./.

ThS Lê Bình Dương