06/05/2026 lúc 11:52 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện chính sách thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học: Tạo nền tảng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia

Các chính sách mới về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong cơ sở giáo dục đại học giúp tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, mở ra không gian phát triển mới, đưa đại học trở thành trung tâm tri thức, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ của nền kinh tế.

I. Mở đầu: Yêu cầu tái cấu trúc chính sách trong bối cảnh chuyển dịch mô hình tăng trưởng

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng được xem là động lực trung tâm của phát triển. Sự lan tỏa của các công nghệ mới, cùng với quá trình chuyển đổi số diễn ra trên phạm vi rộng, đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị và phân bổ nguồn lực. Trong tiến trình đó, năng lực đổi mới sáng tạo không chỉ phản ánh trình độ phát triển của một nền kinh tế mà còn quyết định khả năng thích ứng và cạnh tranh trong dài hạn.

Giáo dục đại học trong vai trò trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, gắn kết nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ.

Ở cấp độ quốc gia, giáo dục đại học được xác định là một trong những trụ cột quan trọng nhất trong việc hình thành và nuôi dưỡng hệ sinh thái tri thức. Không chỉ đảm nhiệm chức năng đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao, các cơ sở giáo dục đại học còn giữ vai trò sản sinh tri thức mới, phát triển công nghệ và thúc đẩy chuyển giao vào thực tiễn. Trong nhiều nghiên cứu và tổng kết chính sách, đại học được nhìn nhận như một “đầu mối” kết nối giữa nghiên cứu khoa học và nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hoạt động khoa học và công nghệ trong các cơ sở giáo dục đại học vẫn còn những hạn chế nhất định. Trước hết, mối liên kết giữa nghiên cứu với đào tạo và thị trường chưa thực sự chặt chẽ. Nhiều kết quả nghiên cứu chưa được chuyển hóa hiệu quả thành sản phẩm ứng dụng hoặc giá trị kinh tế cụ thể. Hoạt động nghiên cứu trong một số trường đại học còn mang tính phân tán, thiếu định hướng dài hạn, dẫn đến khó hình thành các nhóm nghiên cứu có năng lực cạnh tranh ở tầm khu vực và quốc tế.

Bên cạnh đó, cơ chế quản lý và tài chính trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo còn chưa tạo được động lực đủ mạnh. Việc phân bổ nguồn lực trong một số trường hợp vẫn mang tính bình quân, chưa gắn chặt với hiệu quả đầu ra. Cơ chế tự chủ đại học tuy đã được thúc đẩy, nhưng việc triển khai trên thực tế còn có sự khác biệt giữa các cơ sở giáo dục, đặc biệt trong việc chủ động xây dựng chiến lược nghiên cứu và huy động nguồn lực xã hội.

Nhận diện rõ những yêu cầu từ thực tiễn, việc hoàn thiện chính sách nhằm thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học trở thành một nhiệm vụ có ý nghĩa nền tảng. Sự ra đời của Nghị định số 125/2026/NĐ-CP đã thể hiện nỗ lực thiết lập một khung pháp lý tương đối toàn diện, bao quát từ tổ chức, quản lý đến cơ chế tài chính và phát triển nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu trong các cơ sở giáo dục đại học . Đáng chú ý, chính sách này nhấn mạnh yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng, đồng thời tạo điều kiện để các trường đại học chủ động hơn trong việc thiết kế và triển khai các chương trình hợp tác với doanh nghiệp, hướng tới thương mại hóa kết quả nghiên cứu .

Từ góc độ phát triển, việc điều chỉnh chính sách không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế trước đây mà còn mở ra không gian mới cho các cơ sở giáo dục đại học phát huy vai trò là trung tâm đổi mới sáng tạo. Khi các cơ chế được thiết kế theo hướng khuyến khích sáng tạo, phân bổ nguồn lực dựa trên hiệu quả và tăng cường liên kết giữa các chủ thể, hệ thống đại học có điều kiện chuyển từ mô hình chủ yếu truyền đạt tri thức sang mô hình kiến tạo tri thức và công nghệ. Đây cũng là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, qua đó đóng góp thiết thực vào quá trình phát triển kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

II. Cơ sở lý luận về vai trò của đại học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Trong cách tiếp cận hiện đại về phát triển, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được nhìn nhận như một cấu trúc mở, nơi các chủ thể tương tác liên tục nhằm tạo ra, lan tỏa và ứng dụng tri thức. Trong cấu trúc đó, giáo dục đại học giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là trung tâm kiến tạo tri thức mới, góp phần định hình năng lực sáng tạo của nền kinh tế. Nhiều tổng kết lý luận và thực tiễn cho thấy, ở những quốc gia có hệ thống đổi mới sáng tạo phát triển, các trường đại học thường đảm nhiệm đồng thời ba chức năng: đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, qua đó trở thành một trong những trụ cột của tăng trưởng dựa trên tri thức.

Từ góc độ cấu trúc, đại học được đặt trong mối quan hệ tương tác với Nhà nước và doanh nghiệp, hình thành nên cơ chế phối hợp tương đối chặt chẽ. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, định hướng chiến lược và bảo đảm nguồn lực cơ bản; các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò sản sinh tri thức, đào tạo nhân lực và phát triển công nghệ; trong khi đó, doanh nghiệp là chủ thể tiếp nhận, ứng dụng và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Mối quan hệ này không mang tính tĩnh mà vận động linh hoạt, đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách phù hợp để tạo điều kiện cho các chủ thể cùng tham gia và bổ trợ lẫn nhau. Thực tiễn phát triển cho thấy, khi sự liên kết giữa ba khu vực này được củng cố, hiệu quả của hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo thường được nâng lên rõ rệt, đồng thời tạo ra chuỗi giá trị gắn kết giữa tri thức và thị trường.

Trong bối cảnh đó, vai trò của đại học đang có xu hướng chuyển đổi theo hướng sâu sắc hơn. Nếu trước đây, chức năng chủ yếu của đại học là truyền đạt tri thức sẵn có, thì hiện nay, các cơ sở giáo dục đại học ngày càng được kỳ vọng trở thành nơi kiến tạo tri thức mới và phát triển công nghệ. Sự chuyển đổi này không chỉ phản ánh yêu cầu của nền kinh tế tri thức mà còn xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về nguồn nhân lực có năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng thích ứng cao. Việc gắn kết hoạt động nghiên cứu với quá trình đào tạo giúp người học tiếp cận sớm với phương pháp nghiên cứu khoa học, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo theo hướng thực chất hơn.

Từ cách tiếp cận nêu trên, một số hàm ý chính sách có thể được nhận diện. Trước hết, cần chuyển trọng tâm từ quản lý đầu vào sang đánh giá đầu ra, trong đó chất lượng sản phẩm khoa học, công nghệ và giá trị ứng dụng được xem là tiêu chí quan trọng. Cách tiếp cận này góp phần khuyến khích các cơ sở giáo dục đại học tập trung vào hiệu quả thực chất của hoạt động nghiên cứu, thay vì chỉ chú trọng đến các chỉ tiêu mang tính hình thức.

Bên cạnh đó, chính sách cần tạo điều kiện để tăng cường liên kết và chia sẻ nguồn lực giữa các chủ thể trong hệ sinh thái. Việc thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực nghiên cứu mà còn mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn lực về tài chính, công nghệ và tri thức. Đồng thời, cơ chế phối hợp linh hoạt sẽ góp phần giảm thiểu sự phân tán nguồn lực, hướng tới hình thành các mạng lưới nghiên cứu có tính liên ngành và tính kết nối cao.

Nhìn chung, việc đặt đại học vào trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ là một lựa chọn mang tính lý luận, mà còn là yêu cầu xuất phát từ thực tiễn phát triển. Khi được hỗ trợ bởi khung chính sách phù hợp, các cơ sở giáo dục đại học có thể phát huy đầy đủ vai trò của mình trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, qua đó đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

III. Hoàn thiện khung chính sách: Từ định hướng đến cơ chế vận hành

Việc hoàn thiện khung chính sách đối với hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở việc xác lập định hướng, mà cần được cụ thể hóa thành các cơ chế vận hành có tính khả thi và ổn định. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý tương đối đồng bộ được xem là điều kiện nền tảng nhằm bảo đảm tính liên thông giữa các khâu: tổ chức, quản lý, phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả nghiên cứu. Khung chính sách mới đã bước đầu bao quát các yếu tố cốt lõi này, tạo điều kiện để hoạt động khoa học và công nghệ trong đại học được triển khai theo hướng có hệ thống, giảm thiểu tình trạng phân tán và thiếu kết nối trước đây.

Một điểm đáng chú ý là việc làm rõ vai trò của hoạt động nghiên cứu như một trụ cột gắn bó hữu cơ với đào tạo. Thay vì tồn tại như một hoạt động bổ trợ mang tính học thuật thuần túy, nghiên cứu khoa học được đặt vào vị trí trung tâm trong cấu trúc chức năng của đại học. Cách tiếp cận này tạo cơ sở để tích hợp nghiên cứu vào quá trình đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho người học. Đồng thời, việc gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và đào tạo cũng giúp các cơ sở giáo dục đại học định hình rõ hơn định hướng phát triển học thuật, phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế.

Song song với đó, chính sách theo hướng mở rộng quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục đại học được triển khai với mức độ rõ nét hơn. Các trường được trao quyền chủ động trong việc xây dựng chiến lược nghiên cứu, lựa chọn lĩnh vực ưu tiên và phân bổ nguồn lực nội bộ. Tuy nhiên, tự chủ không tách rời khỏi yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc thiết lập các cơ chế kiểm soát phù hợp, dựa trên các tiêu chí đánh giá định lượng và định tính, giúp bảo đảm rằng quyền tự chủ được thực hiện một cách hiệu quả, đồng thời hạn chế những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình vận hành.

Trên nền tảng đó, các cơ sở giáo dục đại học có điều kiện chủ động hơn trong việc định hình chiến lược phát triển phù hợp với đặc thù và thế mạnh của mình. Thay vì áp dụng một mô hình chung mang tính đồng nhất, mỗi cơ sở có thể lựa chọn hướng đi riêng, tập trung vào những lĩnh vực có lợi thế so sánh, qua đó nâng cao tính chuyên sâu và hiệu quả của hoạt động nghiên cứu. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần đa dạng hóa hệ thống đại học mà còn tạo ra sự bổ trợ lẫn nhau giữa các cơ sở, hướng tới hình thành một cấu trúc phát triển hài hòa và bền vững.

IV. Phát triển nhóm nghiên cứu: Tái cấu trúc năng lực khoa học trong cơ sở giáo dục đại học

Trong tiến trình nâng cao năng lực khoa học và công nghệ của các cơ sở giáo dục đại học, việc tổ chức lại hoạt động nghiên cứu theo hướng hình thành các nhóm nghiên cứu được xem là một bước chuyển có ý nghĩa quan trọng. Thay cho cách tiếp cận dựa chủ yếu vào các cá nhân hoạt động tương đối độc lập, mô hình nhóm nghiên cứu cho phép tập hợp nguồn lực, tăng cường tính liên kết và nâng cao hiệu quả triển khai các nhiệm vụ khoa học. Các nhóm nghiên cứu, theo đó, trở thành đơn vị hạt nhân trong cấu trúc nghiên cứu của đại học, đóng vai trò định hướng và dẫn dắt các hoạt động học thuật.

Việc phân tầng nhóm nghiên cứu theo các cấp độ khác nhau là một điểm nhấn đáng chú ý trong cách tiếp cận chính sách. Nhóm nghiên cứu tiềm năng được xem như giai đoạn ươm tạo, nơi các nhà khoa học từng bước tích lũy năng lực, xây dựng định hướng nghiên cứu và phát triển đội ngũ. Trong khi đó, nhóm nghiên cứu mạnh đóng vai trò dẫn dắt, với yêu cầu cao hơn về chất lượng công bố, khả năng triển khai các đề tài quy mô lớn và mức độ hội nhập quốc tế. Cách phân tầng này giúp định hướng phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tránh dàn trải, đồng thời tạo động lực phát triển theo lộ trình rõ ràng.

Trong cấu trúc của nhóm nghiên cứu, trưởng nhóm giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là người dẫn dắt về mặt học thuật mà còn là cầu nối trong việc huy động và điều phối các nguồn lực, từ tài chính đến hợp tác nghiên cứu. Năng lực của trưởng nhóm, bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm nghiên cứu và khả năng kết nối, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của nhóm. Do đó, việc lựa chọn và phát triển đội ngũ trưởng nhóm nghiên cứu cần được xem là một yếu tố then chốt trong chính sách phát triển khoa học và công nghệ trong đại học.

Về nguyên tắc vận hành, các nhóm nghiên cứu được định hướng theo mô hình mở và linh hoạt, cho phép sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm giảng viên, nhà khoa học, nghiên cứu viên, người học và cả các chuyên gia bên ngoài. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng phạm vi hợp tác mà còn tạo điều kiện cho việc trao đổi tri thức, hình thành các hướng nghiên cứu liên ngành – một xu hướng ngày càng phổ biến trong bối cảnh khoa học hiện đại.

Bên cạnh đó, việc đánh giá hoạt động của các nhóm nghiên cứu được thực hiện dựa trên sản phẩm khoa học và giá trị ứng dụng, thay vì chỉ dựa trên các tiêu chí hình thức. Các chỉ số như công bố khoa học, bằng sáng chế, sản phẩm công nghệ hay khả năng chuyển giao được xem là những thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả thực chất. Cách tiếp cận này góp phần định hướng hoạt động nghiên cứu theo chiều sâu, đồng thời tạo động lực để các nhóm nghiên cứu hướng tới những kết quả có giá trị học thuật và thực tiễn cao hơn.

Nhìn chung, việc phát triển các nhóm nghiên cứu không chỉ là giải pháp tổ chức lại hoạt động khoa học trong đại học, mà còn là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Khi được hỗ trợ bởi cơ chế chính sách phù hợp, các nhóm nghiên cứu có thể trở thành nền tảng cho việc hình thành các trung tâm nghiên cứu mạnh, góp phần nâng cao vị thế của giáo dục đại học trong hệ sinh thái tri thức và đổi mới sáng tạo.

V. Cơ chế phân bổ nguồn lực trong khoa học và công nghệ: Tiếp cận theo hiệu quả và trọng tâm

Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học, cơ chế phân bổ nguồn lực cần được thiết kế theo hướng tạo động lực thực chất, thay vì duy trì cách tiếp cận mang tính bình quân. Một trong những nguyên tắc cốt lõi là gắn việc phân bổ nguồn lực với hiệu quả đầu ra và tiềm năng phát triển, qua đó khuyến khích các chủ thể tập trung vào chất lượng nghiên cứu và giá trị ứng dụng. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhóm nghiên cứu và các cơ sở giáo dục đại học.

Trên cơ sở đó, chính sách hỗ trợ được thiết kế theo hướng có trọng tâm, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của hoạt động nghiên cứu. Đối với các nhóm nghiên cứu tiềm năng, ưu tiên được đặt vào việc ươm tạo năng lực, bao gồm hỗ trợ kinh phí khởi động, điều kiện làm việc và cơ hội tham gia các nhiệm vụ khoa học. Đây là giai đoạn quan trọng để hình thành nền tảng học thuật, định hướng nghiên cứu và phát triển đội ngũ. Trong khi đó, đối với các nhóm nghiên cứu mạnh, chính sách tập trung vào hỗ trợ chiều sâu, tạo điều kiện để triển khai các đề tài quy mô lớn, nâng cao chất lượng công bố và mở rộng hợp tác quốc tế. Sự phân tầng này góp phần bảo đảm tính liên tục trong phát triển, đồng thời tránh tình trạng dàn trải nguồn lực.

Một yếu tố quan trọng khác là việc điều chỉnh hợp lý khối lượng giảng dạy đối với đội ngũ giảng viên tham gia nghiên cứu. Trong thực tiễn, áp lực giảng dạy lớn thường làm hạn chế thời gian dành cho nghiên cứu, ảnh hưởng đến chất lượng và chiều sâu của các công trình khoa học. Do đó, việc thiết kế cơ chế giảm tải giảng dạy có chọn lọc, gắn với nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, sẽ tạo điều kiện để giảng viên tập trung hơn vào hoạt động học thuật, đồng thời nâng cao hiệu quả kết nối giữa nghiên cứu và đào tạo.

Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, việc khuyến khích huy động các nguồn lực ngoài ngân sách ngày càng trở nên cần thiết. Hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức khoa học và các đối tác quốc tế không chỉ bổ sung nguồn tài chính mà còn mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản lý và mạng lưới học thuật. Điều này góp phần hình thành cơ chế tài chính đa dạng, giảm sự phụ thuộc vào nguồn ngân sách công, đồng thời tăng tính linh hoạt trong triển khai các hoạt động nghiên cứu.

Để bảo đảm các cơ chế hỗ trợ phát huy hiệu quả, việc thiết lập hệ thống đánh giá định kỳ là cần thiết. Các tiêu chí đánh giá cần hướng tới phản ánh đúng chất lượng và giá trị của sản phẩm khoa học, bao gồm cả khía cạnh học thuật và khả năng ứng dụng. Việc đánh giá thường xuyên không chỉ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình của các chủ thể tham gia. Qua đó, cơ chế phân bổ nguồn lực được vận hành theo hướng linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường khoa học và công nghệ.

VI. Tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu, đào tạo và thực tiễn

Một trong những định hướng quan trọng trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học là tăng cường sự gắn kết giữa nghiên cứu, đào tạo và thực tiễn. Việc tích hợp hoạt động nghiên cứu vào quá trình đào tạo không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn giúp người học tiếp cận sớm với phương pháp tư duy khoa học, qua đó hình thành năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề.

Trong cách tiếp cận này, người học không chỉ là đối tượng tiếp nhận tri thức mà còn trở thành chủ thể tham gia vào quá trình nghiên cứu. Việc tạo điều kiện để sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh tham gia vào các đề tài khoa học, các nhóm nghiên cứu hoặc dự án hợp tác sẽ góp phần nâng cao kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và khả năng làm việc trong môi trường học thuật. Đồng thời, trải nghiệm nghiên cứu thực tiễn cũng giúp người học hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa kiến thức lý thuyết và yêu cầu của thị trường lao động.

Song song với đó, việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn được xem là một yếu tố quan trọng nhằm nâng cao giá trị của hoạt động khoa học trong đại học. Các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động xây dựng cơ chế hỗ trợ thương mại hóa kết quả nghiên cứu, phát triển các mô hình hợp tác với doanh nghiệp và khuyến khích hình thành các doanh nghiệp khoa học – công nghệ. Điều này không chỉ giúp đưa tri thức từ giảng đường vào thực tiễn sản xuất, mà còn tạo ra nguồn thu bổ sung, góp phần tái đầu tư cho hoạt động nghiên cứu.

Việc tăng cường liên kết giữa các cơ sở giáo dục đại học với doanh nghiệp và các tổ chức khoa học là điều kiện quan trọng để hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có hiệu quả. Thông qua các chương trình hợp tác nghiên cứu, đặt hàng công nghệ hoặc đào tạo theo nhu cầu, các bên có thể tận dụng thế mạnh của nhau, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Mối liên kết này, nếu được thiết lập trên cơ sở lợi ích hài hòa và cơ chế phối hợp rõ ràng, sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng.

Trên nền tảng đó, việc hình thành các mạng lưới đổi mới sáng tạo với tính kết nối cao trở thành một xu hướng tất yếu. Các mạng lưới này không chỉ giới hạn trong phạm vi một cơ sở giáo dục mà còn mở rộng ra quy mô quốc gia và quốc tế, tạo điều kiện cho việc chia sẻ tri thức, hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ. Khi các chủ thể trong hệ sinh thái được kết nối một cách hiệu quả, khả năng lan tỏa của tri thức và đổi mới sáng tạo sẽ được nâng lên, qua đó đóng góp tích cực vào quá trình phát triển kinh tế – xã hội.

VII. Tác động của chính sách đối với chất lượng nguồn nhân lực

Việc hoàn thiện chính sách thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học được kỳ vọng tạo ra những chuyển biến mang tính nền tảng đối với chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Trước hết, sự gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và đào tạo sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo theo hướng thực chất hơn. Khi hoạt động giảng dạy được tích hợp với nghiên cứu, nội dung đào tạo có điều kiện cập nhật theo tiến bộ khoa học và nhu cầu thực tiễn, qua đó giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng mà còn phát triển năng lực tư duy phân tích và giải quyết vấn đề.

Ở một phương diện khác, chính sách mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển đội ngũ giảng viên và nhà khoa học theo hướng chuyên sâu. Việc hình thành các nhóm nghiên cứu, cùng với cơ chế hỗ trợ có trọng tâm, giúp đội ngũ này có môi trường để tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực nghiên cứu và từng bước hội nhập với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, sự kết nối với các mạng lưới học thuật và hợp tác quốc tế cũng mở rộng cơ hội trao đổi tri thức, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học.

Đối với người học, việc tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và dự án thực tiễn giúp nâng cao khả năng thích ứng với thị trường lao động. Thay vì chỉ tiếp cận kiến thức theo cách truyền thống, người học được rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Những yếu tố này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường lao động biến đổi nhanh chóng, đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ có trình độ chuyên môn mà còn có khả năng đổi mới và thích nghi.

Từ góc độ tổng thể, các chính sách thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học góp phần hình thành lực lượng nhân lực có năng lực đổi mới sáng tạo – yếu tố then chốt của nền kinh tế tri thức. Đây không chỉ là lực lượng trực tiếp tham gia vào hoạt động nghiên cứu và phát triển, mà còn là nguồn nhân lực có khả năng lan tỏa tri thức và thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực kinh tế – xã hội khác nhau.

VIII. Một số vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai

Bên cạnh những tác động tích cực, quá trình triển khai chính sách cũng đặt ra một số vấn đề cần được xem xét một cách thận trọng. Trước hết, sự khác biệt về năng lực giữa các cơ sở giáo dục đại học có thể dẫn đến mức độ tiếp cận và tận dụng chính sách không đồng đều. Các cơ sở có nền tảng nghiên cứu tốt và nguồn lực dồi dào thường có lợi thế hơn trong việc phát triển các nhóm nghiên cứu và thu hút nguồn lực, trong khi những đơn vị còn hạn chế có thể gặp khó khăn trong việc triển khai hiệu quả các cơ chế mới.

Trong bối cảnh mở rộng quyền tự chủ, yêu cầu nâng cao năng lực quản trị đại học trở nên đặc biệt quan trọng. Tự chủ không chỉ là việc trao quyền, mà còn đòi hỏi các cơ sở giáo dục phải có năng lực hoạch định chiến lược, quản lý tài chính và tổ chức hoạt động nghiên cứu một cách hiệu quả. Nếu thiếu các điều kiện này, việc thực thi tự chủ có thể chưa đạt được kết quả như kỳ vọng.

Ngoài ra, hạn chế về nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tài chính và nhân lực chất lượng cao, vẫn là một thách thức đáng lưu ý. Việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành đòi hỏi sự đồng thuận và tham gia tích cực từ nhiều phía. Trong khi đó, các cơ chế phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học trong một số trường hợp còn thiếu tính ổn định và chiều sâu.

Một vấn đề khác cần được quan tâm là nguy cơ hình thức trong hoạt động nghiên cứu nếu thiếu các cơ chế đánh giá thực chất. Khi các tiêu chí đánh giá chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và giá trị ứng dụng của sản phẩm khoa học, có thể dẫn đến xu hướng chạy theo số lượng thay vì chất lượng. Do đó, việc xây dựng hệ thống đánh giá phù hợp, cân bằng giữa yêu cầu học thuật và thực tiễn, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả của chính sách.

Nhìn chung, những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai không làm giảm đi ý nghĩa của chính sách, mà cho thấy sự cần thiết của việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi, bảo đảm tính đồng bộ và hiệu quả trong vận hành. Khi các thách thức này được nhận diện và xử lý phù hợp, chính sách sẽ có điều kiện phát huy đầy đủ vai trò trong việc thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong hệ thống giáo dục đại học.

IX. Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách

Trên cơ sở những định hướng đã được xác lập, việc tiếp tục hoàn thiện chính sách nhằm thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học cần được tiếp cận theo hướng đồng bộ, linh hoạt và chú trọng hiệu quả thực thi. Một số kiến nghị trọng tâm có thể được xem xét như sau:

Thứ nhất, cần tăng cường tự chủ đại học theo hướng thực chất, gắn với cơ chế kiểm soát hiệu quả. Tự chủ không chỉ dừng lại ở việc trao quyền về tổ chức, tài chính và học thuật, mà cần đi kèm với hệ thống đánh giá minh bạch, dựa trên kết quả đầu ra. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá phù hợp, phản ánh đúng chất lượng hoạt động nghiên cứu và đào tạo, sẽ giúp bảo đảm quyền tự chủ được thực hiện đúng mục tiêu, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục đại học.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế tài chính theo hướng đa dạng hóa nguồn lực là yêu cầu có tính nền tảng. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong đầu tư cho nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Việc thiết kế các cơ chế ưu đãi phù hợp, tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác công – tư, sẽ góp phần mở rộng nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho hoạt động khoa học và công nghệ.

Thứ ba, phát triển nhân lực khoa học cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chính sách. Điều này đòi hỏi xây dựng các cơ chế đãi ngộ có tính cạnh tranh, tạo điều kiện để thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên, nhà khoa học có trình độ cao. Đồng thời, việc mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút chuyên gia nước ngoài và tạo điều kiện cho các nhà khoa học trong nước tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học.

Thứ tư, cần thúc đẩy mạnh mẽ liên kết trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các cơ chế hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực. Việc bảo đảm nguyên tắc chia sẻ lợi ích minh bạch và hài hòa sẽ tạo động lực để các bên tham gia một cách tích cực và bền vững, qua đó nâng cao hiệu quả chuyển giao công nghệ và ứng dụng kết quả nghiên cứu.

Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị đại học là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả của các chính sách. Các cơ sở giáo dục cần từng bước chuyển sang mô hình quản trị hiện đại, dựa trên dữ liệu và hướng tới hiệu quả. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý, từ điều hành hoạt động đào tạo đến quản lý nghiên cứu khoa học, sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng thích ứng với bối cảnh mới.

X. Kết luận

Sự ra đời của Nghị định số 125/2026/NĐ-CP không chỉ góp phần hoàn thiện thể chế đối với hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học, mà còn thể hiện bước chuyển trong cách tiếp cận phát triển. Đại học, từ chỗ chủ yếu đảm nhiệm chức năng đào tạo, đang từng bước được định vị lại như một trung tâm nghiên cứu, sáng tạo và chuyển giao tri thức, có vai trò trực tiếp trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức.

Nếu được triển khai một cách đồng bộ và nhất quán, các chính sách này có thể tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục đại học phát huy đầy đủ tiềm năng, trở thành những chủ thể tích cực trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khi đó, đại học không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn đóng góp thiết thực vào việc hình thành nguồn nhân lực có năng lực sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.

Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, điều kiện tiên quyết vẫn là chất lượng thực thi chính sách. Việc bảo đảm sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước đến các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và tổ chức khoa học, có ý nghĩa quyết định. Đồng thời, cần có sự đầu tư đủ mạnh và ổn định về nguồn lực, cùng với cơ chế giám sát và đánh giá phù hợp, nhằm bảo đảm các chính sách được triển khai theo đúng định hướng và đạt được hiệu quả thực chất.

Trong dài hạn, việc hoàn thiện chính sách thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong đại học không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mà còn tạo nền tảng để hệ thống giáo dục đại học Việt Nam từng bước hội nhập sâu rộng, đóng vai trò tích cực trong tiến trình phát triển kinh tế tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia./.

Ths. Nguyễn Thanh Bình