I. MỞ ĐẦU
Giáo dục luôn được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của quá trình phát triển con người, không chỉ với ý nghĩa nâng cao tri thức, kỹ năng nghề nghiệp mà còn là công cụ thúc đẩy công bằng xã hội, mở rộng cơ hội phát triển và tăng cường sự tham gia của các nhóm dân cư vào quá trình phát triển chung. Trong các chiến lược phát triển quốc gia, bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho mọi người dân, đặc biệt là những nhóm yếu thế hoặc có điều kiện phát triển còn hạn chế, là yêu cầu có ý nghĩa lâu dài nhằm xây dựng một xã hội phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Đối với cộng đồng các dân tộc thiểu số rất ít người, giáo dục có vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn gắn với mục tiêu bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, củng cố sự gắn kết cộng đồng và tạo nền tảng cho phát triển bền vững tại các địa bàn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Trong điều kiện nhiều cộng đồng có quy mô dân số nhỏ, sinh sống tập trung tại các khu vực địa lý đặc thù, việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục có ý nghĩa như một giải pháp chiến lược nhằm tạo dựng nguồn nhân lực tại chỗ, nâng cao năng lực thích ứng với những thay đổi của đời sống kinh tế - xã hội hiện đại.

Giáo dục là nền tảng quan trọng để bảo đảm cơ hội phát triển bình đẳng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Theo quan điểm của UNESCO, giáo dục không chỉ là quyền cơ bản của con người mà còn là yếu tố quan trọng thúc đẩy hòa nhập xã hội, giúp mỗi cá nhân phát triển đầy đủ năng lực và đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Cách tiếp cận này cho thấy, chính sách giáo dục đối với các nhóm dân cư đặc thù không đơn thuần là sự hỗ trợ mang tính an sinh, mà cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư cho phát triển dài hạn, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo cơ hội, bảo đảm điều kiện để mọi cá nhân có khả năng tiếp cận và phát huy tiềm năng của mình.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khả năng tiếp cận giáo dục của đồng bào dân tộc thiểu số rất ít người vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan. Phần lớn các cộng đồng này sinh sống tại khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, cơ sở hạ tầng giáo dục chưa đồng đều và khoảng cách địa lý vẫn là một trong những rào cản đáng kể đối với việc duy trì quá trình học tập liên tục. Bên cạnh đó, những hạn chế về điều kiện kinh tế gia đình, khả năng tiếp cận thông tin, chi phí học tập, môi trường hỗ trợ học tập cũng có thể ảnh hưởng đến cơ hội tiếp tục học lên các bậc học cao hơn.
Điều cần nhìn nhận là khoảng cách trong tiếp cận giáo dục không chỉ xuất phát từ năng lực học tập của từng cá nhân mà còn chịu tác động bởi điều kiện xuất phát, môi trường phát triển và khả năng tiếp cận các nguồn lực xã hội. Vì vậy, nếu chỉ áp dụng cơ chế hỗ trợ chung cho tất cả đối tượng mà chưa tính đến những đặc điểm riêng về điều kiện sống, văn hóa, địa bàn cư trú và nhu cầu phát triển nguồn nhân lực thì khó có thể đạt được mục tiêu thu hẹp khoảng cách giáo dục một cách bền vững.
Từ yêu cầu đó, chính sách hỗ trợ giáo dục đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng chuyển từ tư duy hỗ trợ mang tính ngắn hạn sang bảo đảm cơ hội học tập xuyên suốt trong toàn bộ quá trình phát triển của người học. Điều này không chỉ bao gồm việc hỗ trợ điều kiện học tập trước mắt mà còn phải tạo lập cơ chế khuyến khích người học duy trì quá trình học tập ở các cấp độ cao hơn, từng bước hình thành đội ngũ nhân lực có trình độ, có khả năng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.
Trên cơ sở yêu cầu thực tiễn đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng dự thảo Nghị định quy định chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người nhằm thay thế Nghị định số 57/2017/NĐ-CP và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung liên quan trong hệ thống chính sách hiện hành. Việc xây dựng chính sách mới thể hiện định hướng tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng, đồng thời mở rộng phạm vi hỗ trợ theo hướng toàn diện hơn, bao phủ nhiều cấp học, loại hình đào tạo và gắn với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực bền vững trong giai đoạn mới.
II. HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THEO HƯỚNG BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÀN DIỆN
1. Mở rộng phạm vi người học được thụ hưởng: Bước tiến trong tư duy chính sách
Một trong những điểm mới đáng chú ý của dự thảo Nghị định quy định chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người là việc mở rộng phạm vi đối tượng được hưởng chính sách theo hướng bao phủ toàn bộ quá trình học tập và phát triển năng lực của người học. Nếu như các chính sách trước đây chủ yếu tập trung vào nhóm học sinh ở một số cấp học phổ thông, thì dự thảo mới tiếp cận rộng hơn khi bổ sung đối tượng thụ hưởng gồm trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, học viên giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên, sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh.
Sự điều chỉnh này phản ánh sự thay đổi quan trọng trong tư duy xây dựng chính sách giáo dục đối với nhóm dân cư đặc thù. Chính sách không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ hỗ trợ một bộ phận người học gặp khó khăn trong từng giai đoạn nhất định, mà hướng tới bảo đảm quá trình phát triển học tập liên tục, từ giai đoạn hình thành nền tảng ban đầu đến đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là cách tiếp cận phù hợp với quan điểm phát triển con người hiện đại, trong đó giáo dục được xem là một quá trình xuyên suốt, có vai trò quyết định đối với khả năng tham gia và đóng góp của mỗi cá nhân vào sự phát triển kinh tế - xã hội.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, những chính sách giáo dục thành công đối với các nhóm yếu thế thường không chỉ tập trung vào việc mở rộng cơ hội tiếp cận ban đầu mà còn chú trọng duy trì sự tham gia lâu dài trong hệ thống giáo dục. Bởi khoảng cách phát triển không chỉ hình thành từ việc một cá nhân có được đến trường hay không, mà còn liên quan đến khả năng tiếp tục học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số rất ít người, việc mở rộng chính sách hỗ trợ đến các bậc học cao hơn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong điều kiện quy mô dân số nhỏ, nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn tại nhiều cộng đồng còn hạn chế, việc tạo điều kiện để người học tiếp tục theo học ở các trình độ cao hơn không chỉ mang lại lợi ích cho từng cá nhân mà còn góp phần hình thành đội ngũ trí thức, cán bộ chuyên môn, lực lượng lao động có kỹ năng phục vụ phát triển địa phương. Đây là yếu tố có ý nghĩa lâu dài trong việc nâng cao năng lực tự phát triển của cộng đồng và thúc đẩy quá trình giảm nghèo bền vững.
Có thể thấy, việc mở rộng đối tượng thụ hưởng trong dự thảo Nghị định không đơn thuần là sự gia tăng về phạm vi hỗ trợ, mà thể hiện bước chuyển từ tư duy chính sách mang tính hỗ trợ theo giai đoạn sang tư duy đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu xây dựng một hệ thống giáo dục có khả năng tạo cơ hội bình đẳng hơn cho mọi người học, đồng thời bảo đảm tính kế thừa và liên tục trong quá trình phát triển con người.
2. Bảo đảm quyền tiếp cận chính sách không phụ thuộc vào loại hình cơ sở giáo dục
Bên cạnh việc mở rộng nhóm đối tượng thụ hưởng, dự thảo Nghị định cũng đề xuất bổ sung quy định cho phép người học dân tộc thiểu số rất ít người đang theo học tại các cơ sở giáo dục ngoài công lập được hưởng chính sách hỗ trợ nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Đây là một thay đổi có ý nghĩa quan trọng, góp phần bảo đảm nguyên tắc bình đẳng trong tiếp cận chính sách giáo dục, không tạo ra sự khác biệt về cơ hội chỉ dựa trên loại hình cơ sở đào tạo mà người học lựa chọn.
Trong quá trình phát triển của hệ thống giáo dục hiện đại, xã hội hóa giáo dục đã trở thành một xu hướng tất yếu nhằm huy động thêm nguồn lực xã hội, mở rộng cơ hội học tập và đa dạng hóa các phương thức cung ứng dịch vụ giáo dục. Vì vậy, việc thiết kế chính sách hỗ trợ dựa trên đặc điểm, nhu cầu và điều kiện của người học thay vì chỉ căn cứ vào mô hình tổ chức của cơ sở giáo dục là hướng tiếp cận phù hợp với nguyên tắc công bằng trong giáo dục.
Từ góc độ lý luận chính sách công, đây là sự chuyển dịch từ mô hình hỗ trợ dựa trên cơ sở cung ứng (provider-based support) sang mô hình hỗ trợ dựa trên đối tượng thụ hưởng (learner-based support). Theo đó, trọng tâm của chính sách không phải là cơ sở giáo dục thuộc khu vực công hay ngoài công lập, mà là bảo đảm những người học có cùng điều kiện, cùng thuộc nhóm cần hỗ trợ được tiếp cận các cơ hội phát triển tương đương.
Nhiều quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) đã áp dụng các mô hình hỗ trợ giáo dục dựa trên nhu cầu của người học, trong đó các khoản hỗ trợ được thiết kế nhằm giảm bớt rào cản về kinh tế, địa lý hoặc điều kiện xã hội đối với người học. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực công, bởi chính sách được hướng trực tiếp đến mục tiêu cần đạt là mở rộng cơ hội học tập và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Đối với Việt Nam, việc bổ sung quy định này cũng phù hợp với chủ trương bảo đảm quyền học tập của công dân, đồng thời phản ánh yêu cầu hoàn thiện chính sách trong điều kiện hệ thống giáo dục ngày càng đa dạng về loại hình đào tạo. Khi quyền tiếp cận chính sách được gắn với người học thay vì phụ thuộc vào nơi học, tính công bằng và khả năng bao phủ của chính sách sẽ được nâng cao, góp phần hạn chế những khoảng trống trong quá trình triển khai thực tiễn.
3. Chính sách giáo dục đối với dân tộc thiểu số rất ít người cần gắn với bảo tồn văn hóa và phát triển nguồn nhân lực
Bên cạnh mục tiêu nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp, chính sách giáo dục đối với dân tộc thiểu số rất ít người còn mang một ý nghĩa rộng lớn hơn, đó là góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa, tri thức bản địa và củng cố sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Các cộng đồng dân tộc thiểu số rất ít người thường sở hữu những giá trị văn hóa đặc sắc được hình thành qua quá trình lịch sử lâu dài, thể hiện trong ngôn ngữ, phong tục, tập quán, tri thức sản xuất và cách thức ứng xử với môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, quá trình hội nhập và biến đổi xã hội cũng đặt ra yêu cầu phải vừa mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức mới, vừa bảo đảm sự tiếp nối các giá trị văn hóa truyền thống.
Trong mối quan hệ đó, giáo dục giữ vai trò cầu nối giữa bảo tồn và phát triển. Một hệ thống giáo dục phù hợp không chỉ giúp người học tiếp cận khoa học, công nghệ và kỹ năng nghề nghiệp hiện đại, mà còn tạo điều kiện để họ trở thành những chủ thể tham gia gìn giữ, truyền bá và phát huy các giá trị văn hóa của cộng đồng mình. Đây chính là cách tiếp cận phát triển bền vững dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa ba phương diện: phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo tồn văn hóa.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia có cộng đồng bản địa hoặc nhóm dân cư thiểu số đã chú trọng xây dựng các chính sách giáo dục gắn với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ của từng cộng đồng. Chẳng hạn, một số mô hình giáo dục song ngữ dành cho cộng đồng bản địa tại Canada, New Zealand hay Australia không chỉ nhằm nâng cao kết quả học tập mà còn hướng tới bảo vệ ngôn ngữ, bản sắc văn hóa và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình giáo dục.
Đối với Việt Nam, việc quan tâm đến giáo dục của đồng bào dân tộc thiểu số rất ít người cần được nhìn nhận như một chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn với bảo đảm đa dạng văn hóa quốc gia. Khi người học được tạo điều kiện tiếp cận giáo dục đầy đủ, họ không chỉ có thêm cơ hội cải thiện đời sống cá nhân mà còn có khả năng trở thành lực lượng quan trọng đóng góp cho sự phát triển của chính cộng đồng mình.
Vì vậy, hoàn thiện chính sách hỗ trợ giáo dục đối với dân tộc thiểu số rất ít người không chỉ là nhiệm vụ bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục, mà còn là giải pháp đầu tư cho tương lai, góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng, duy trì sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
III. THIẾT KẾ CƠ CHẾ ƯU TIÊN TUYỂN SINH XUYÊN SUỐT: TẠO HÀNH LANG PHÁT TRIỂN HỌC TẬP DÀI HẠN
1. Từ hỗ trợ từng giai đoạn sang bảo đảm lộ trình học tập liên tục
Một trong những điểm nổi bật trong dự thảo Nghị định là việc thiết kế cơ chế ưu tiên tuyển sinh theo hướng xuyên suốt quá trình học tập của người học dân tộc thiểu số rất ít người. Nếu như trước đây, các chính sách hỗ trợ giáo dục thường được xây dựng theo từng cấp học hoặc từng nhóm đối tượng cụ thể, thì cách tiếp cận mới hướng tới việc hình thành một hành lang phát triển liên tục, trong đó người học được hỗ trợ từ giai đoạn giáo dục ban đầu đến các trình độ đào tạo cao hơn.
Theo đó, trẻ em dân tộc thiểu số rất ít người được ưu tiên vào học tại các cơ sở giáo dục mầm non công lập; học sinh được ưu tiên vào các trường phổ thông dân tộc bán trú, trường phổ thông dân tộc nội trú, trường phổ thông nội trú tại các xã biên giới đất liền và các cơ sở giáo dục phổ thông công lập phù hợp với điều kiện thực tế. Đây là những chính sách có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo nền tảng ban đầu, giúp người học được tiếp cận môi trường giáo dục ổn định, giảm bớt những rào cản do điều kiện địa lý, kinh tế và xã hội.
Ở các giai đoạn tiếp theo, dự thảo tiếp tục mở rộng cơ hội thông qua cơ chế tuyển thẳng đối với học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở vào các cơ sở giáo dục trung học phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên; học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông được tuyển thẳng vào trường dự bị đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và thuộc đối tượng tuyển sinh đi học theo chế độ cử tuyển. Những quy định này cho thấy chính sách không chỉ tập trung giải quyết vấn đề duy trì việc học mà còn hướng tới tạo điều kiện để người học tiếp tục nâng cao trình độ, lựa chọn con đường phát triển phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp.
Từ góc độ chính sách công, đây là sự chuyển đổi từ mô hình hỗ trợ theo từng thời điểm sang mô hình bảo đảm cơ hội học tập theo vòng đời (lifelong learning approach). Theo cách tiếp cận này, giáo dục không được xem là những giai đoạn tách biệt mà là một quá trình liên kết, trong đó mỗi cấp học tạo nền tảng cho bước phát triển tiếp theo. Đối với những cộng đồng có điều kiện phát triển còn nhiều hạn chế, việc duy trì sự liên tục trong quá trình học tập có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi sự gián đoạn ở một giai đoạn có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
Có thể thấy, dự thảo Nghị định đang hướng tới việc hình thành một “chuỗi hỗ trợ giáo dục” tương đối toàn diện, thay vì các chính sách rời rạc, thiếu tính liên kết. Cách thiết kế này phù hợp với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực bền vững, bởi hiệu quả của chính sách giáo dục không chỉ được đo bằng số lượng người được hỗ trợ đến trường mà còn bằng khả năng giúp người học phát triển đầy đủ năng lực, tham gia vào thị trường lao động và đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng.
2. Ưu tiên trong giáo dục đại học và sau đại học: Tạo nguồn nhân lực chất lượng cao
Một điểm mới có ý nghĩa chiến lược trong dự thảo là việc mở rộng chính sách ưu tiên đến trình độ đại học và sau đại học. Theo đó, người học dân tộc thiểu số rất ít người được hưởng mức điểm ưu tiên cao nhất theo quy định trong tuyển sinh đại học; đồng thời được áp dụng các cơ chế ưu tiên xét tuyển, tuyển thẳng hoặc cộng điểm ưu tiên trong tuyển sinh trình độ thạc sĩ, tiến sĩ theo quy định của từng cơ sở đào tạo. Đặc biệt, việc cho phép sử dụng chứng chỉ tiếng dân tộc thiểu số trong một số trường hợp khi xét tuyển sau đại học là một điểm mới, thể hiện sự ghi nhận vai trò của yếu tố ngôn ngữ và văn hóa trong quá trình phát triển nguồn nhân lực.
Những quy định này không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ cơ hội tiếp cận giáo dục bậc cao mà còn thể hiện định hướng đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực của các vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Trong nhiều năm qua, một trong những thách thức đối với quá trình phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi là sự thiếu hụt đội ngũ cán bộ, chuyên gia, người lao động có trình độ chuyên môn cao, am hiểu đặc điểm địa phương và có khả năng tham gia vào quá trình hoạch định, triển khai các chương trình phát triển.
Việc tạo điều kiện để người học dân tộc thiểu số rất ít người tiếp cận giáo dục đại học, sau đại học có thể góp phần hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao ngay trong chính cộng đồng. Đây không chỉ là nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế - xã hội địa phương mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa, thúc đẩy giao tiếp xã hội và tăng cường sự tham gia của các cộng đồng này vào quá trình phát triển chung của đất nước.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia có chính sách hỗ trợ giáo dục đối với các nhóm dân cư bản địa hoặc nhóm yếu thế đều đặc biệt chú trọng đến việc mở rộng cơ hội học tập ở bậc đại học và đào tạo nguồn nhân lực lãnh đạo trong cộng đồng. Tại Canada, các chương trình hỗ trợ giáo dục dành cho cộng đồng bản địa không chỉ tập trung vào việc nâng cao tỷ lệ tiếp cận giáo dục mà còn hướng tới phát triển đội ngũ trí thức, nhà quản lý, chuyên gia có khả năng dẫn dắt quá trình phát triển cộng đồng. Tương tự, Australia cũng triển khai nhiều chương trình thúc đẩy sự tham gia của người bản địa trong giáo dục đại học, kết hợp giữa hỗ trợ tài chính, tư vấn học tập và xây dựng môi trường học tập phù hợp với đặc điểm văn hóa.
Từ những kinh nghiệm trên có thể thấy, ưu tiên giáo dục đại học và sau đại học không nên được nhìn nhận đơn thuần là cơ chế hỗ trợ cho một nhóm đối tượng, mà cần được xem là giải pháp đầu tư cho năng lực phát triển dài hạn. Khi người học dân tộc thiểu số rất ít người có cơ hội tiếp cận những trình độ đào tạo cao hơn, họ có thể trở thành cầu nối giữa tri thức hiện đại với cộng đồng, góp phần tạo ra những chuyển biến tích cực trong phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa tại địa phương.
IV. HỖ TRỢ HỌC TẬP THEO NHU CẦU THỰC TIỄN: TỪ HỖ TRỢ BÌNH QUÂN SANG HỖ TRỢ CÓ TRỌNG TÂM
1. Thiết kế mức hỗ trợ theo từng cấp học, phản ánh đúng nhu cầu phát triển
Bên cạnh cơ chế ưu tiên tuyển sinh, dự thảo Nghị định cũng có sự điều chỉnh quan trọng trong thiết kế chính sách hỗ trợ học tập theo hướng phân tầng, phù hợp hơn với đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm người học. Theo đó, mức hỗ trợ được đề xuất dao động từ 30% đến 150% mức lương cơ sở/người/tháng, tương ứng với từng cấp học và loại hình đào tạo.
Việc quy định các mức hỗ trợ khác nhau thay vì áp dụng một mức chung cho tất cả đối tượng phản ánh sự thay đổi trong tư duy xây dựng chính sách. Mỗi cấp học có những yêu cầu và chi phí học tập khác nhau, trong đó nhu cầu hỗ trợ của sinh viên, học viên sau đại học thường cao hơn do liên quan đến chi phí đào tạo chuyên sâu, điều kiện sinh hoạt, tài liệu học tập và khả năng tham gia nghiên cứu khoa học.
Đặc biệt, việc đề xuất mức hỗ trợ cao nhất đối với sinh viên, học viên sau đại học cho thấy định hướng khuyến khích người học tiếp tục theo đuổi các trình độ đào tạo cao hơn. Đây là sự chuyển hướng từ quan điểm hỗ trợ nhằm duy trì việc học sang quan điểm đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Chính sách không chỉ nhằm giúp người học vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo động lực để họ nâng cao trình độ, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và đóng góp nhiều hơn cho cộng đồng.
Từ góc độ quản trị phát triển, đầu tư cho giáo dục của các nhóm dân cư đặc thù cần được nhìn nhận là khoản đầu tư có tính lan tỏa cao. Một cá nhân được tiếp cận giáo dục tốt không chỉ cải thiện năng lực của bản thân mà còn có thể tạo ra những tác động tích cực đối với gia đình, cộng đồng và địa phương.
2. Bảo đảm tính minh bạch, tránh chồng chéo chính sách
Cùng với việc mở rộng phạm vi hỗ trợ, dự thảo cũng đặt ra nguyên tắc chỉ hưởng một chính sách có cùng tính chất ở mức cao nhất nhằm tránh sự trùng lặp giữa các chương trình hỗ trợ đang được triển khai. Đây là quy định cần thiết trong quá trình hoàn thiện hệ thống chính sách, bảo đảm nguồn lực nhà nước được phân bổ đúng mục tiêu và phát huy hiệu quả thực chất.
Trong quản trị công hiện đại, hiệu quả của một chính sách không chỉ được đánh giá thông qua quy mô nguồn lực đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng xác định đúng đối tượng, thiết kế đúng cơ chế và triển khai đúng thời điểm. Một chính sách hỗ trợ dù có mức đầu tư lớn nhưng nếu thiếu sự thống nhất, chồng chéo hoặc khó tiếp cận sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Vì vậy, việc xây dựng nguyên tắc thống nhất trong thụ hưởng chính sách có ý nghĩa quan trọng nhằm tăng tính minh bạch, đơn giản hóa quá trình thực hiện và tạo thuận lợi cho người học. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các cơ quan quản lý có thể theo dõi, đánh giá hiệu quả chính sách một cách chính xác hơn, từ đó tiếp tục điều chỉnh phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Nhìn tổng thể, việc thiết kế cơ chế hỗ trợ học tập theo hướng phân tầng, có trọng tâm và minh bạch hơn cho thấy sự chuyển biến trong tư duy quản lý giáo dục: từ hỗ trợ mang tính bình quân sang đầu tư có mục tiêu, hướng tới phát triển năng lực con người và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong cộng đồng dân tộc thiểu số rất ít người.
V. CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN LÝ CHÍNH SÁCH: TỪ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH SANG QUẢN TRỊ DỰA TRÊN DỮ LIỆU
1. Khai thác dữ liệu dân cư giảm gánh nặng thủ tục, mở rộng khả năng tiếp cận chính sách
Một trong những điểm mới đáng chú ý trong dự thảo Nghị định quy định chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người là việc tăng cường ứng dụng dữ liệu trong xác định đối tượng và tổ chức thực hiện chính sách. Theo đó, cơ quan quản lý được phép khai thác thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành để xác định, đối chiếu thông tin của người học thuộc diện được hưởng chính sách. Khi các thông tin cần thiết đã được xác thực trên hệ thống dữ liệu, người học hoặc gia đình không phải cung cấp lại nhiều loại giấy tờ chứng minh như phương thức truyền thống.
Đây không chỉ là sự thay đổi về quy trình hành chính mà còn thể hiện bước chuyển trong tư duy quản lý chính sách công. Trước đây, việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ giáo dục thường gắn với yêu cầu người dân phải chủ động chứng minh hoàn cảnh, đối tượng và hoàn thiện nhiều loại hồ sơ. Đối với các gia đình dân tộc thiểu số rất ít người sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, địa bàn khó khăn, quá trình này có thể phát sinh thêm chi phí đi lại, thời gian thực hiện và những rào cản không nhỏ trong việc tiếp cận chính sách. Vì vậy, việc ứng dụng dữ liệu để cơ quan nhà nước chủ động xác thực thông tin là giải pháp quan trọng nhằm chuyển từ tư duy “người dân đi chứng minh để được hưởng chính sách” sang “cơ quan quản lý chủ động phục vụ người dân trên cơ sở dữ liệu đã được kết nối”.
Từ góc độ quản trị công hiện đại, đây là nguyên tắc lấy người dân làm trung tâm trong cung cấp dịch vụ công. Một chính sách dù có mức hỗ trợ phù hợp nhưng nếu quy trình tiếp cận phức tạp, thiếu thuận tiện thì hiệu quả thực tế sẽ bị hạn chế. Ngược lại, việc đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian giải quyết sẽ giúp chính sách đến đúng đối tượng, đúng thời điểm, đặc biệt đối với những nhóm dân cư có điều kiện tiếp cận thông tin và dịch vụ hành chính còn hạn chế.
Bên cạnh đó, quy định hồ sơ chỉ phải nộp một lần trong suốt quá trình học tập tại cùng một cơ sở giáo dục cũng góp phần nâng cao tính ổn định và minh bạch trong thực hiện chính sách. Người học không phải lặp lại nhiều lần các thủ tục xác nhận đối tượng hưởng hỗ trợ qua từng năm học, trong khi cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý có thể chủ động theo dõi, cập nhật tình trạng thụ hưởng trên hệ thống. Điều này vừa giảm áp lực hành chính cho nhà trường, vừa nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực hỗ trợ.
Đặc biệt, đối với cộng đồng dân tộc thiểu số rất ít người, nơi khoảng cách địa lý và điều kiện tiếp cận dịch vụ công còn là những thách thức đáng kể, chuyển đổi số trong quản lý chính sách có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi cải cách thủ tục hành chính. Đây là một công cụ góp phần bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục, bởi khi các rào cản thủ tục được giảm xuống, cơ hội tiếp cận chính sách của người học cũng được mở rộng hơn.
2. Xây dựng nền quản trị chính sách hiện đại dựa trên kết nối và chia sẻ dữ liệu
Việc đưa các giải pháp dữ liệu vào quản lý chính sách hỗ trợ giáo dục đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người cũng phản ánh xu hướng chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Nếu trước đây việc xác định đối tượng thụ hưởng, kiểm tra điều kiện và thực hiện hỗ trợ chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, xác nhận thủ công giữa nhiều cơ quan, thì mô hình mới hướng tới sự kết nối, chia sẻ thông tin giữa các hệ thống dữ liệu nhằm nâng cao tính chính xác và hiệu quả quản lý.
Trong nền hành chính hiện đại, dữ liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ xử lý công việc mà còn trở thành nền tảng để hoạch định, triển khai và đánh giá chính sách. Thông qua việc khai thác dữ liệu dân cư, dữ liệu giáo dục và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ quan quản lý có thể xác định rõ hơn quy mô đối tượng thụ hưởng, theo dõi quá trình thực hiện, đánh giá mức độ tác động của chính sách và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết.
Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng xây dựng Chính phủ số, trong đó các cơ quan nhà nước tăng cường chia sẻ dữ liệu, giảm sự phụ thuộc vào giấy tờ hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Đối với lĩnh vực giáo dục, quản trị dựa trên dữ liệu còn tạo điều kiện để xây dựng các chính sách có tính cá thể hóa cao hơn, phù hợp với đặc điểm của từng nhóm người học, từng địa bàn và từng giai đoạn phát triển.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong thực hiện chính sách không chỉ là vấn đề ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự đồng bộ về thể chế, hạ tầng dữ liệu, năng lực quản lý và bảo đảm an toàn thông tin. Việc khai thác dữ liệu cần gắn với nguyên tắc chính xác, bảo mật và sử dụng đúng mục đích nhằm bảo vệ quyền lợi của người học. Đồng thời, cần tiếp tục nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục ở cơ sở, bởi đây là lực lượng trực tiếp tổ chức thực hiện chính sách tại địa phương.
Có thể thấy, việc bổ sung các quy định về khai thác dữ liệu trong dự thảo Nghị định không chỉ nhằm đơn giản hóa thủ tục mà còn đánh dấu bước phát triển trong phương thức quản lý chính sách giáo dục. Từ chỗ tập trung vào việc kiểm soát hồ sơ và quy trình, quản lý nhà nước đang hướng tới mô hình chủ động phục vụ, dựa trên dữ liệu và lấy hiệu quả tiếp cận của người dân làm thước đo.
Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính hiện nay, đồng thời tạo nền tảng để các chính sách hỗ trợ giáo dục đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người được triển khai minh bạch hơn, hiệu quả hơn và thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.
VI. KẾT LUẬN
Chính sách giáo dục đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người không chỉ là một bộ phận trong hệ thống chính sách an sinh xã hội mà còn là một chiến lược phát triển nguồn nhân lực, góp phần bảo đảm công bằng xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững ở những khu vực còn nhiều khó khăn. Trong quá trình phát triển đất nước, thu hẹp khoảng cách về cơ hội giáo dục giữa các nhóm dân cư không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ một bộ phận người học có hoàn cảnh đặc thù, mà còn tạo nền tảng để phát huy tiềm năng con người, củng cố sự gắn kết cộng đồng và nâng cao chất lượng phát triển quốc gia.
Dự thảo Nghị định quy định chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người được xây dựng trong tinh thần tiếp tục hoàn thiện chính sách theo hướng toàn diện, dài hạn và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển mới. Những điểm mới trong dự thảo cho thấy sự thay đổi rõ nét trong tư duy hoạch định chính sách: từ hỗ trợ mang tính ngắn hạn sang phát triển năng lực dài hạn; từ tập trung giải quyết khó khăn trước mắt sang mở rộng cơ hội học tập và phát triển; từ quản lý dựa trên thủ tục hành chính sang quản trị chính sách dựa trên dữ liệu và sự kết nối.
Việc mở rộng đối tượng thụ hưởng từ bậc mầm non đến sau đại học, thiết kế cơ chế ưu tiên tuyển sinh xuyên suốt quá trình học tập, điều chỉnh mức hỗ trợ theo từng cấp học và ứng dụng công nghệ số trong quản lý chính sách cho thấy cách tiếp cận mới, trong đó người học được đặt ở vị trí trung tâm. Chính sách không chỉ hướng tới việc giúp người học duy trì quá trình học tập mà còn tạo điều kiện để họ tiếp cận những cơ hội phát triển cao hơn, trở thành nguồn nhân lực có chất lượng, đóng góp trực tiếp cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và đất nước.
Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không chỉ được quyết định bởi mức độ ưu đãi hay phạm vi hỗ trợ, mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực hiện, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục và chính quyền địa phương. Cùng với việc hoàn thiện chính sách ở cấp trung ương, cần tiếp tục nâng cao năng lực triển khai tại cơ sở, tăng cường công tác tư vấn, hướng dẫn người học, bảo đảm nguồn lực thực hiện và thường xuyên đánh giá tác động để chính sách thực sự đi vào cuộc sống.
Một nền giáo dục công bằng không có nghĩa là áp dụng một chính sách giống nhau cho mọi người, mà là xây dựng những cơ chế phù hợp với sự khác biệt về điều kiện xuất phát, khả năng tiếp cận và nhu cầu phát triển của từng nhóm đối tượng. Đối với người học dân tộc thiểu số rất ít người, sự hỗ trợ có trọng tâm, có lộ trình và gắn với mục tiêu phát triển dài hạn chính là điều kiện quan trọng để mỗi cá nhân có thể phát huy năng lực, duy trì bản sắc văn hóa và tham gia bình đẳng vào quá trình phát triển chung của đất nước.
Đầu tư cho giáo dục của cộng đồng dân tộc thiểu số rất ít người vì vậy không chỉ là đầu tư cho một nhóm người học cụ thể, mà là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực, cho sự phát triển hài hòa giữa các vùng miền và cho mục tiêu xây dựng một xã hội phát triển bao trùm, bền vững, trong đó mọi người dân đều có cơ hội đóng góp và thụ hưởng thành quả của quá trình phát triển./.
Ths. Lê Văn Thuận



