09/04/2026 lúc 12:18 (GMT+7)
Breaking News

Hải Phòng thúc đẩy chuyển đổi xanh: Đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên phát triển bền vững

Hải Phòng đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh trên nhiều lĩnh vực, coi đây là hướng đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư chất lượng cao và khẳng định vị thế trung tâm kinh tế của khu vực phía Bắc.

I. CHUYỂN ĐỔI XANH – TỪ YÊU CẦU THÍCH ỨNG ĐẾN LỰA CHỌN PHÁT TRIỂN CHIẾN LƯỢC

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững, khái niệm chuyển đổi xanh ngày càng được tiếp cận với nội hàm rộng hơn, vượt ra khỏi phạm vi bảo vệ môi trường thuần túy. Về bản chất, đây là quá trình tái cấu trúc phương thức tăng trưởng, trong đó các yếu tố kinh tế, môi trường và xã hội được tích hợp trong một logic phát triển thống nhất. Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và từng bước nội hóa các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động sản xuất – kinh doanh. Những nghiên cứu và tổng kết thực tiễn gần đây đều cho thấy, mục tiêu của chuyển đổi xanh không phải là làm chậm lại tăng trưởng, mà là nâng cao chất lượng tăng trưởng, bảo đảm khả năng duy trì trong dài hạn.

Hải Phòng thúc đẩy chuyển đổi xanh trong công nghiệp và logistics, từng bước nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh

Đối với Hải Phòng, yêu cầu chuyển đổi không chỉ xuất phát từ xu thế chung mà còn gắn với những áp lực mang tính đặc thù của mô hình phát triển địa phương. Trước hết, cấu trúc kinh tế dựa nhiều vào công nghiệp và dịch vụ cảng biển đã tạo ra tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài, song đồng thời cũng bộc lộ những giới hạn về dài hạn, đặc biệt là mức độ tiêu hao năng lượng và áp lực môi trường. Khi các yếu tố đầu vào truyền thống dần suy giảm hiệu quả, việc tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sẽ làm gia tăng chi phí xã hội và giảm sức cạnh tranh.

Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường trong thương mại và đầu tư. Các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh hay yêu cầu về minh bạch ESG đang dần trở thành “luật chơi” mới. Trong bối cảnh này, các tiêu chuẩn môi trường không nên được nhìn nhận như một rào cản, mà là điều kiện cần để tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Việc chậm thích ứng có thể không gây tác động ngay lập tức, nhưng về dài hạn sẽ làm suy giảm khả năng thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao và hạn chế cơ hội nâng cấp chuỗi giá trị.

Một áp lực khác mang tính nội tại là vấn đề môi trường và phát triển đô thị. Với đặc thù là trung tâm công nghiệp – cảng biển lớn của khu vực phía Bắc, Hải Phòng đang phải đối mặt với những thách thức liên quan đến chất lượng môi trường không khí, nước và áp lực hạ tầng đô thị. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân mà còn tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư. Do đó, yêu cầu điều chỉnh mô hình phát triển theo hướng bền vững không còn là lựa chọn mang tính dài hạn, mà trở thành nhu cầu thực tiễn.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh dần được xác lập như một đòn bẩy chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô sản xuất, cách tiếp cận mới hướng tới việc nâng cấp chất lượng tăng trưởng thông qua đổi mới công nghệ, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và cải thiện hiệu quả quản trị. Điều này cho phép Hải Phòng từng bước chuyển dịch từ lợi thế dựa trên vị trí địa lý và chi phí sang lợi thế dựa trên chất lượng phát triển và khả năng thích ứng. Không chỉ góp phần thu hút dòng vốn đầu tư có giá trị gia tăng cao, chuyển đổi xanh còn tạo điều kiện để doanh nghiệp địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nơi các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng đóng vai trò quyết định.

Từ góc độ chính sách, có thể thấy chuyển đổi xanh tại Hải Phòng không đơn thuần là một xu hướng mang tính khuyến khích, mà đang trở thành lựa chọn mang tính chiến lược trong tái định hình mô hình phát triển. Khi các yếu tố về môi trường, công nghệ và thể chế được tích hợp một cách hài hòa, tăng trưởng kinh tế không chỉ được duy trì mà còn được nâng cao về chất lượng, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.

II. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI: HÌNH THÀNH NỀN TẢNG CHUYỂN ĐỔI CÓ HỆ THỐNG

Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, Hải Phòng đã có bước chuyển đáng chú ý trong cách tiếp cận phát triển, khi trọng tâm dần dịch chuyển từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao chất lượng tăng trưởng. Sự chuyển dịch này không diễn ra theo hướng đột ngột, mà được triển khai thông qua các chính sách và chương trình hành động có tính kế thừa, từng bước hình thành một nền tảng chuyển đổi mang tính hệ thống.

Trong cấu trúc đó, công nghiệp xanh giữ vai trò là trục chính. Thành phố định hướng chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống theo hướng sinh thái, khuyến khích áp dụng sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên. Các giải pháp như kiểm toán năng lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất hay tái sử dụng chất thải không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động. Cách tiếp cận này cho thấy chuyển đổi xanh không đối lập với mục tiêu kinh tế, mà có thể tạo ra lợi ích kép nếu được tổ chức hợp lý.

Song song với đó, lĩnh vực hạ tầng logistics và cảng biển cũng được điều chỉnh theo hướng hiện đại và thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý, tối ưu hóa vận hành và giảm tiêu hao năng lượng đang giúp nâng cao hiệu quả khai thác cảng, đồng thời giảm tác động môi trường. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các trung tâm logistics ngày càng gia tăng, việc chuyển sang mô hình “cảng xanh” không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là yếu tố góp phần duy trì vai trò cửa ngõ của Hải Phòng trong chuỗi cung ứng khu vực.

Ở cấp độ đô thị, chuyển đổi xanh được thể hiện thông qua việc thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả, phát triển hạ tầng thông minh và từng bước cải thiện chất lượng môi trường sống. Các giải pháp này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn nâng cao sức hấp dẫn của thành phố đối với nhà đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi chất lượng sống được cải thiện, khả năng thu hút và giữ chân nhân lực cũng được củng cố, qua đó tạo nền tảng cho phát triển kinh tế dài hạn.

Một hướng đi quan trọng khác là thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được xem là nguồn tài nguyên đầu vào cho các quá trình sản xuất mới. Cách tiếp cận này giúp giảm phụ thuộc vào tài nguyên sơ cấp, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Một số mô hình cộng sinh công nghiệp đã bước đầu được triển khai, cho thấy khả năng tận dụng hiệu quả các dòng vật chất và năng lượng trong nội bộ khu công nghiệp.

Trong số các mô hình tiêu biểu, khu công nghiệp sinh thái với các giải pháp cộng sinh công nghiệp là một ví dụ đáng chú ý. Tại đây, chất thải của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp khác, qua đó hình thành một hệ sinh thái sản xuất khép kín. Kết quả bước đầu cho thấy, mô hình này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, tạo ra lợi ích kinh tế cụ thể. Điều này chứng minh rằng chuyển đổi xanh hoàn toàn có thể được đo lường bằng các chỉ số thực tiễn, thay vì chỉ dừng lại ở định hướng.

Bên cạnh đó, sự tham gia của các đối tác quốc tế trong việc hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị cũng góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Các chương trình hợp tác đã giúp doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp tiên tiến, đồng thời cải thiện khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, những kết quả này mới chỉ mang tính bước đầu, đòi hỏi sự tiếp tục hoàn thiện trong quá trình triển khai.

Từ các thực tiễn trên, có thể khái quát rằng hiệu quả của chuyển đổi xanh tại Hải Phòng không phụ thuộc vào quy mô hay số lượng mô hình được triển khai, mà nằm ở cách thức tổ chức thực hiện. Những yếu tố như định hướng rõ ràng, tiêu chí đo lường cụ thể và sự tham gia thực chất của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định. Khi các yếu tố này được kết hợp một cách đồng bộ, chuyển đổi xanh không còn là những sáng kiến riêng lẻ, mà từng bước hình thành một hệ sinh thái phát triển có tính liên kết, tạo nền tảng cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

III. NHỮNG THÁCH THỨC ĐẶT RA TRONG QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI

Từ góc độ tổng kết thực tiễn, có thể nhận thấy rằng khung chính sách về chuyển đổi xanh tại Hải Phòng đã từng bước được hình thành với định hướng tương đối rõ ràng, bám sát các mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai giữa các lĩnh vực và chủ thể vẫn chưa đồng đều, phản ánh một khoảng cách nhất định giữa định hướng chính sách và năng lực thực thi trong thực tiễn. Việc nhận diện đúng những thách thức này không nhằm phủ nhận kết quả đã đạt được, mà để làm rõ những yếu tố cần tiếp tục hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng chuyển đổi trong giai đoạn tới.

Một trong những hạn chế đáng chú ý là sự không đồng đều về năng lực giữa các doanh nghiệp – chủ thể trực tiếp thực hiện chuyển đổi. Trong khi một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, đã chủ động áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và quản trị tiên tiến, thì phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ, nguồn vốn và thông tin. Việc đầu tư cho chuyển đổi xanh thường đòi hỏi chi phí ban đầu lớn và thời gian hoàn vốn dài, trong khi năng lực tài chính và quản trị của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng thích ứng không đồng đều, khiến quá trình chuyển đổi diễn ra với tốc độ khác nhau giữa các nhóm doanh nghiệp.

Một thách thức khác nằm ở mức độ đồng bộ giữa các lĩnh vực phát triển. Chuyển đổi xanh, về bản chất, là một quá trình liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công nghiệp, năng lượng, giao thông, đô thị và môi trường. Tuy nhiên, trong thực tế, tiến độ chuyển đổi ở từng lĩnh vực còn có sự chênh lệch nhất định. Một số lĩnh vực có điều kiện thuận lợi về công nghệ và nguồn lực có thể đi nhanh hơn, trong khi những lĩnh vực khác vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm hoặc hoàn thiện cơ chế. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ làm giảm hiệu quả tổng thể mà còn có thể tạo ra những “điểm nghẽn” trong chuỗi giá trị, ảnh hưởng đến tính liên kết của toàn bộ hệ thống.

Bên cạnh đó, các công cụ chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh tuy đã được ban hành nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Những cơ chế như tín dụng xanh, ưu đãi đầu tư hay định giá carbon bước đầu đã tạo ra khung khuyến khích, song mức độ lan tỏa còn hạn chế và chưa đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi diện rộng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ do thiếu thông tin hoặc thủ tục còn phức tạp. Điều này cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, dễ tiếp cận và có tính khuyến khích cao hơn.

Từ các hạn chế nêu trên, có thể đặt ra một lát cắt phản biện cần thiết đối với quá trình triển khai chuyển đổi xanh. Khi các mục tiêu và tiêu chí ngày càng được chuẩn hóa, nguy cơ hình thức hóa cũng có thể xuất hiện nếu việc thực hiện không gắn với hiệu quả thực chất. Việc chạy theo các chỉ số “xanh” mà thiếu sự cải thiện tương ứng về hiệu quả kinh tế và môi trường có thể làm giảm ý nghĩa của chính sách. Do đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là “chuyển đổi nhanh đến đâu”, mà quan trọng hơn là “chuyển đổi có thực chất hay không”. Đây là vấn đề có ý nghĩa phương pháp luận, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, cân bằng giữa mục tiêu phát triển và năng lực thực thi, nhằm bảo đảm rằng quá trình chuyển đổi xanh thực sự đóng góp vào nâng cao chất lượng tăng trưởng.

IV. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN: NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRIỂN KHAI CHUYỂN ĐỔI XANH

Trên cơ sở những thách thức đã được nhận diện, việc hoàn thiện chính sách chuyển đổi xanh tại Hải Phòng cần được tiếp cận theo hướng nâng cao hiệu quả thực thi, thay vì mở rộng thêm các quy định mang tính hình thức. Nguyên tắc xuyên suốt là tận dụng tối đa khung chính sách hiện có, đồng thời điều chỉnh cách thức vận hành để các công cụ chính sách phát huy tác dụng một cách thực chất và đồng bộ hơn.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các công cụ kinh tế nhằm tạo động lực rõ ràng cho doanh nghiệp tham gia chuyển đổi. Những cơ chế như tín dụng xanh, ưu đãi thuế đối với dự án thân thiện môi trường hay hỗ trợ tài chính cho đổi mới công nghệ cần được thiết kế theo hướng dễ tiếp cận, minh bạch và có tính khuyến khích đủ mạnh. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, khi chi phí chuyển đổi được chia sẻ hợp lý, doanh nghiệp sẽ có xu hướng chủ động hơn trong việc đầu tư cho các giải pháp xanh. Do đó, việc hoàn thiện các công cụ này không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ, mà còn góp phần định hướng lại hành vi của thị trường theo hướng bền vững.

Song song với đó, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp cần được xem là một trong những điều kiện then chốt. Hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở khía cạnh tài chính, mà cần mở rộng sang các lĩnh vực như chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản trị. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tiếp cận thông tin và các tiêu chuẩn quốc tế cũng là một thách thức đáng kể. Do đó, các chương trình tư vấn, đào tạo và kết nối cần được triển khai một cách có hệ thống, giúp doanh nghiệp từng bước thích ứng với yêu cầu mới mà không tạo ra áp lực đột ngột.

Một hướng đi quan trọng khác là phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh công nghệ ngày càng đóng vai trò quyết định, việc thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa các giải pháp công nghệ sạch sẽ tạo ra nền tảng dài hạn cho quá trình chuyển đổi. Sự liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo sẽ góp phần hình thành một hệ sinh thái năng động, trong đó các ý tưởng và giải pháp mới có thể được thử nghiệm và nhân rộng.

Bên cạnh đó, yêu cầu tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý và các lĩnh vực phát triển cần được đặt ra một cách rõ ràng hơn. Chuyển đổi xanh không thể đạt hiệu quả nếu mỗi lĩnh vực triển khai theo cách riêng lẻ, thiếu sự kết nối về mục tiêu và nguồn lực. Việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, chia sẻ thông tin và đồng bộ hóa chính sách sẽ giúp giảm thiểu tình trạng phân tán nguồn lực, đồng thời nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình chuyển đổi.

Từ góc độ dài hạn, có thể gợi mở một số hướng tiếp cận chính sách nhằm nâng cao tính bền vững của quá trình chuyển đổi. Trước hết, việc xây dựng hệ thống đo lường “xanh” với các chỉ số rõ ràng, có khả năng theo dõi và so sánh sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Bên cạnh đó, phát triển các nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý và đánh giá sẽ tạo điều kiện cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì cảm tính. Ngoài ra, việc thúc đẩy hợp tác công – tư trong các dự án chuyển đổi xanh không chỉ giúp huy động nguồn lực mà còn tạo ra sự chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên tham gia.

Tổng thể, các định hướng nêu trên không nhằm thay đổi cấu trúc chính sách hiện hành, mà hướng tới nâng cao chất lượng vận hành của hệ thống. Khi các công cụ chính sách được thiết kế hợp lý, năng lực của doanh nghiệp được cải thiện và cơ chế phối hợp được tăng cường, chuyển đổi xanh sẽ không còn là một mục tiêu mang tính định hướng, mà trở thành một quá trình phát triển có thể đo lường, kiểm chứng và điều chỉnh. Đây chính là điều kiện cần thiết để Hải Phòng từng bước hiện thực hóa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

V. KẾT LUẬN

Chuyển đổi xanh, xét trên cả phương diện lý luận và thực tiễn, đã vượt ra khỏi phạm vi của một lựa chọn mang tính xu hướng để trở thành điều kiện cần nhằm duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của các địa phương trong bối cảnh phát triển mới. Đối với Hải Phòng, quá trình này không chỉ gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường, mà còn trực tiếp liên quan đến khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những thay đổi nhanh chóng của thị trường toàn cầu và các chuẩn mực phát triển ngày càng cao. Việc chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên và mở rộng quy mô sang mô hình dựa trên hiệu quả, công nghệ và tiêu chuẩn xanh là bước điều chỉnh có tính tất yếu, phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển.

Ở tầm chiến lược, chuyển đổi xanh đóng vai trò như một trục kết nối giữa tái cấu trúc kinh tế và nâng cấp vị thế phát triển. Thông qua việc thúc đẩy công nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn, hạ tầng hiện đại và đổi mới sáng tạo, Hải Phòng không chỉ cải thiện chất lượng tăng trưởng mà còn từng bước định hình lợi thế cạnh tranh mới – dựa trên tính bền vững, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Điều này cho thấy chuyển đổi xanh không tách rời mục tiêu phát triển kinh tế, mà chính là phương thức để đạt được mục tiêu đó trong dài hạn.

Tuy nhiên, để quá trình này phát huy hiệu quả thực chất, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc xây dựng định hướng hay ban hành chính sách, mà nằm ở khả năng tổ chức thực thi một cách nhất quán, đồng bộ và có chiều sâu. Chuyển đổi xanh cần được nhìn nhận như một quá trình phát triển liên tục, trong đó các mục tiêu kinh tế và môi trường không đối lập mà được tích hợp hài hòa trong cùng một hệ thống chính sách và hành động. Khi đó, tăng trưởng không chỉ được đo bằng tốc độ, mà còn bằng chất lượng, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng duy trì trong dài hạn – những yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của Hải Phòng trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

Ths. Phan Minh Dũng