23/07/2026 lúc 12:37 (GMT+7)
Breaking News

Giữ sinh kế phải đi đôi với bảo vệ môi trường: Chuyển đổi mô hình phát triển làng nghề theo hướng xanh và bền vững

Làng nghề là nền tảng sinh kế của hàng triệu lao động nông thôn và là không gian lưu giữ giá trị văn hóa truyền thống. Dù thế, ô nhiễm môi trường đang trở thành điểm nghẽn lớn, làm gia tăng chi phí xã hội và suy giảm năng lực cạnh tranh. Hiện nay, phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn trở thành xu thế tất yếu, chuyển đổi mô hình phát triển làng nghề không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là điều kiện để duy trì tăng trưởng lâu dài.
Chuyển đổi xanh là nền tảng bảo đảm sinh kế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của làng nghề.

I. MỞ BÀI

Làng nghề là một thiết chế kinh tế - xã hội đặc thù của nông thôn Việt Nam, nơi hội tụ giá trị sản xuất, văn hóa và bản sắc cộng đồng được tích lũy qua nhiều thế hệ. Với hàng nghìn làng nghề và làng có nghề đang hoạt động, khu vực này tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn, góp phần bảo tồn di sản văn hóa, thúc đẩy phát triển du lịch và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Được phản ánh qua nhiều nghiên cứu và báo cáo của các cơ quan quản lý cho thấy, bên cạnh những đóng góp tích cực, quá trình phát triển theo chiều rộng, dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, công nghệ lạc hậu và quy mô sản xuất phân tán đã làm gia tăng ô nhiễm nước, không khí, chất thải rắn và suy giảm chất lượng môi trường sống tại nhiều làng nghề.

Việt Nam thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và thực hiện các cam kết về phát triển bền vững, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và mở rộng thị trường. Điều đó đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình phát triển làng nghề theo hướng cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Theo cách tiếp cận phát triển bền vững, môi trường à yếu tố cần được khắc phục sau quá trình sản xuất mà phải được tích hợp ngay từ khâu quy hoạch, tổ chức sản xuất và quản trị làng nghề. Bảo vệ môi trường cần được xác định là nền tảng của mô hình phát triển làng nghề bền vững, tạo cơ sở để nâng cao giá trị gia tăng, gìn giữ không gian văn hóa truyền thống và bảo đảm sinh kế lâu dài cho cộng đồng nông thôn.

II. Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG ĐANG LÀ ĐIỂM NGHẼN CỦA PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ

Trong nhiều năm qua, làng nghề đã trở thành một trong những động lực quan trọng của phát triển kinh tế nông thôn. Sự phát triển của các làng nghề góp phần giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động tại chỗ, nâng cao thu nhập, hạn chế tình trạng dịch chuyển lao động khỏi khu vực nông thôn mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Đồng thời, làng nghề còn giữ vai trò đặc biệt trong bảo tồn tri thức bản địa, gìn giữ giá trị văn hóa truyền thống và phát triển du lịch trải nghiệm, qua đó tạo nên bản sắc riêng cho nhiều địa phương.

Nếu tiếp cận dưới góc độ chất lượng tăng trưởng, có thể thấy mô hình phát triển của nhiều làng nghề vẫn chủ yếu dựa trên mở rộng quy mô sản xuất hơn là nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Phần lớn hoạt động sản xuất vẫn được tổ chức theo quy mô hộ gia đình với nguồn vốn hạn chế, công nghệ lạc hậu, tiêu hao nhiều nguyên liệu, năng lượng và phát sinh lượng lớn chất thải. Việc khai thác tài nguyên theo phương thức truyền thống trong khi đầu tư cho đổi mới công nghệ, thiết bị xử lý môi trường và quản trị sản xuất còn hạn chế đã làm cho tăng trưởng kinh tế chưa đi đôi với nâng cao chất lượng môi trường. Điều này phản ánh đặc trưng của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, trong đó giá trị gia tăng được tạo ra chủ yếu bằng việc mở rộng quy mô sản xuất thay vì dựa trên đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Sự gia tăng nhanh về quy mô sản xuất trong khi hạ tầng môi trường chưa được đầu tư tương xứng đã khiến ô nhiễm trở thành vấn đề nổi cộm tại nhiều làng nghề. Thực tế, nước thải từ hoạt động chế biến nông sản, nhuộm, thuộc da, tái chế kim loại hay sản xuất giấy ở nhiều nơi chưa được xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Bên cạnh đó, khí thải từ các lò đốt, bụi phát sinh trong quá trình sản xuất, chất thải rắn tồn đọng và tiếng ồn từ máy móc đã tác động trực tiếp đến chất lượng môi trường sống của cộng đồng dân cư.

Hà Nội là địa phương tập trung số lượng làng nghề lớn nhất cả nước với khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề. Nhiều cơ sở sản xuất vẫn phân bố xen kẽ trong khu dân cư, trong khi hệ thống thu gom, xử lý nước thải và chất thải rắn còn thiếu đồng bộ, làm gia tăng áp lực lên hạ tầng môi trường đô thị và nông thôn. Thực trạng này cũng được ghi nhận trong nhiều báo cáo quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường làng nghề, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa tốc độ phát triển sản xuất và năng lực đầu tư cho hạ tầng môi trường.

Dưới góc độ lý luận phát triển bền vững, tăng trưởng kinh tế chỉ thực sự có ý nghĩa khi bảo đảm sự hài hòa giữa ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Nếu một trụ cột bị suy giảm, tính bền vững của toàn bộ hệ thống phát triển sẽ bị ảnh hưởng. Đồng thời, theo lý thuyết về ngoại ứng tiêu cực (negative externalities), nhiều chi phí môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất không được phản ánh đầy đủ vào giá thành sản phẩm mà được chuyển giao cho xã hội. Những chi phí này thể hiện ở gánh nặng chăm sóc sức khỏe cộng đồng, chi phí xử lý ô nhiễm, suy giảm chất lượng tài nguyên đất, nước, không khí và tổn thất về đa dạng sinh học. Về dài hạn, ô nhiễm còn làm giảm uy tín, chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của sản phẩm làng nghề, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

Ô nhiễm môi trường tại các làng nghề không đơn thuần là hệ quả của công nghệ sản xuất lạc hậu mà bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân mang tính hệ thống. Thứ nhất, về thể chế, mặc dù hệ thống chính sách về bảo vệ môi trường và phát triển làng nghề đã từng bước được hoàn thiện, song cơ chế hỗ trợ chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ sạch và khuyến khích kinh tế tuần hoàn vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các cơ sở sản xuất nhỏ. Nhiều hộ sản xuất gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, công nghệ và các chương trình hỗ trợ chuyển đổi.

Thứ hai, về quy hoạch, không ít làng nghề hình thành từ lâu đời với đặc điểm sản xuất xen kẽ khu dân cư. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh khiến khoảng cách giữa khu sản xuất và khu sinh hoạt ngày càng thu hẹp, trong khi các khu sản xuất tập trung, hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn và hạ tầng môi trường chưa được đầu tư đồng bộ. Điều này làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm và gây khó khăn cho công tác quản lý.

Thứ ba, về quản trị, sự liên kết giữa các hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương còn hạn chế. Hoạt động đầu tư cho bảo vệ môi trường vẫn mang tính phân tán, thiếu tính phối hợp và chưa hình thành cơ chế chia sẻ chi phí xử lý môi trường. Bên cạnh đó, nhận thức và ý thức chấp hành các quy định về bảo vệ môi trường của một bộ phận cơ sở sản xuất còn chưa đồng đều, làm giảm hiệu quả thực thi chính sách.

Từ những phân tích trên có thể thấy, điểm nghẽn của phát triển làng nghề hiện nay không nằm ở sự thiếu hụt tiềm năng về nguồn lực hay giá trị văn hóa truyền thống, mà chủ yếu xuất phát từ mô hình phát triển chưa thích ứng với yêu cầu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Vì vậy, chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình phát triển dựa trên đổi mới công nghệ, quản trị hiện đại và bảo vệ môi trường không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện quyết định để làng nghề duy trì sức cạnh tranh và phát triển lâu dài trong bối cảnh mới.

III. CHUYỂN ĐỔI SANG MÔ HÌNH LÀNG NGHỀ XANH LÀ ĐIỀU KIỆN ĐỂ DUY TRÌ SINH KẾ LÂU DÀI

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, chuyển đổi sang mô hình làng nghề xanh không chỉ là giải pháp khắc phục ô nhiễm mà còn là chiến lược bảo đảm sinh kế lâu dài cho cộng đồng nông thôn. Theo quan điểm của kinh tế phát triển hiện đại, khả năng duy trì tăng trưởng phụ thuộc vào quy mô sản xuất, vào hiệu quả sử dụng tài nguyên, chất lượng môi trường và năng lực tạo ra giá trị gia tăng. Vì vậy, chuyển đổi mô hình phát triển làng nghề cần được thực hiện đồng bộ từ tư duy quản trị, quy hoạch không gian sản xuất đến đổi mới công nghệ và phát triển chuỗi giá trị.

Đầu tiên, cần đổi mới tư duy phát triển theo hướng chuyển từ mục tiêu gia tăng sản lượng sang tối ưu hóa giá trị trên mỗi đơn vị tài nguyên và lao động. Trong điều kiện nguồn lực tự nhiên ngày càng hữu hạn và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác nhiều nguyên liệu, tiêu thụ nhiều năng lượng và phát sinh nhiều chất thải không còn phù hợp. Thay vào đó, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bao trùm đang trở thành những định hướng quan trọng của quá trình phát triển. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc kéo dài vòng đời nguyên liệu, giảm phát sinh chất thải, tái sử dụng nguồn lực và bảo đảm sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Đối với làng nghề, đây là sự thay đổi về phương thức sản xuất, sự chuyển biến trong tư duy quản trị, coi bảo vệ môi trường là yếu tố tạo nên giá trị và lợi thế cạnh tranh thay vì chỉ là một khoản chi phí.

Cùng với đổi mới tư duy, quy hoạch lại không gian sản xuất là điều kiện tiên quyết để giải quyết căn bản tình trạng ô nhiễm. Mô hình sản xuất xen kẽ trong khu dân cư từng phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ trước đây nhưng hiện không còn đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới. Việc hình thành các cụm công nghiệp làng nghề với hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hệ thống xử lý nước thải và chất thải tập trung sẽ góp phần giảm đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ hiện đại và tăng cường kiểm soát môi trường. Tại Hà Nội cho thấy địa phương đang triển khai lộ trình xử lý ô nhiễm tại khoảng 60 làng nghề, đồng thời ưu tiên bảo tồn và cải thiện môi trường đối với 16 làng nghề vừa có mức độ ô nhiễm cao vừa đối mặt nguy cơ mai một nghề truyền thống.

Một nội dung quan trọng khác là thúc đẩy chuyển đổi công nghệ và mô hình sản xuất. Các cơ sở sản xuất cần từng bước ứng dụng công nghệ sạch, thiết bị tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, tăng cường tái chế và tái sử dụng chất thải trong quá trình sản xuất. Đồng thời, chuyển đổi số cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát tiêu hao nguyên liệu, truy xuất dữ liệu sản xuất và kết nối thị trường. Dưới góc độ lý luận, mô hình Sản xuất sạch hơn (Cleaner Production) hướng tới giảm phát sinh chất thải ngay từ đầu vào thông qua tối ưu hóa quy trình và sử dụng hiệu quả tài nguyên, thay vì chỉ xử lý ô nhiễm ở cuối quy trình sản xuất. Kết hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn, cách tiếp cận này giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Bên cạnh đó, mô hình Mỗi làng một sản phẩm (One Village One Product - OVOP) của Nhật Bản cũng cung cấp kinh nghiệm đáng tham khảo khi kết hợp bảo tồn nghề truyền thống với đổi mới sáng tạo, xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm dựa trên lợi thế đặc thù của từng địa phương.

Song song với đổi mới công nghệ, phát triển chuỗi giá trị xanh cần trở thành định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển làng nghề. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường và tính bền vững của sản phẩm, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ đến từ giá thành thấp mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng, nguồn gốc và giá trị văn hóa của sản phẩm. Vì vậy, các làng nghề cần chú trọng xây dựng thương hiệu, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, áp dụng các tiêu chuẩn và chứng nhận môi trường, phát triển sản phẩm OCOP gắn với lợi thế bản địa và kết hợp với du lịch làng nghề. Sự kết nối giữa sản xuất, văn hóa và dịch vụ mở rộng thị trường tiêu thụ, góp phần nâng cao thu nhập, đa dạng hóa sinh kế và gia tăng giá trị của sản phẩm truyền thống.

Nhìn từ góc độ phát triển dài hạn, lợi thế của làng nghề sẽ không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất mà bởi khả năng tạo ra những sản phẩm có giá trị cao, thân thiện với môi trường và mang đậm bản sắc văn hóa. Do đó, muốn duy trì sinh kế bền vững cho cộng đồng làng nghề phải bắt đầu từ việc bảo vệ môi trường; và muốn nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập thì cần chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn và đổi mới sáng tạo.

IV. KẾT LUẬN

Làng nghề tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, phát triển làng nghề được đánh giá qua quy mô sản xuất, bởi chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Ô nhiễm môi trường đã trở thành một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển lâu dài của làng nghề, làm gia tăng chi phí xã hội, suy giảm chất lượng sống của cộng đồng và ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Vì vậy, chuyển đổi sang mô hình làng nghề xanh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm sinh kế bền vững và nâng cao giá trị gia tăng.

Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển làng nghề theo hướng lồng ghép các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường; quy hoạch lại không gian sản xuất gắn với đầu tư đồng bộ hạ tầng xử lý môi trường; thúc đẩy ứng dụng công nghệ sạch, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số; đồng thời phát triển chuỗi giá trị xanh thông qua xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc, phát triển sản phẩm OCOP và gắn kết với du lịch làng nghề. Bảo vệ môi trường cần được nhìn nhận không phải là chi phí của tăng trưởng mà là khoản đầu tư chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị sản phẩm và bảo đảm sự phát triển bền vững của làng nghề Việt Nam./.

Ths. Phạm Trung Anh