I. TỪ KHAI THÁC LỢI THẾ SẴN CÓ ĐẾN KIẾN TẠO LỢI THẾ MỚI
Trong giai đoạn phát triển mới, chất lượng tăng trưởng ngày càng được quyết định bởi năng lực tổ chức, công nghệ và hiệu quả sử dụng các nguồn lực đó. Mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng đất đai, lao động, tài nguyên và sản lượng đang bộc lộ giới hạn khi dư địa khai thác theo chiều rộng thu hẹp, trong khi yêu cầu nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh ngày càng rõ nét. Vì vậy, chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực trở thành yêu cầu có tính chiến lược.
Xét về phương diện lý luận, lợi thế tự nhiên chỉ tạo nên điều kiện tiền đề, chứ chưa trực tiếp tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững. Giá trị kinh tế của một vùng phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng chuyển hóa tài nguyên, nguyên liệu và vị trí địa kinh tế thành sản phẩm có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao hơn. Nói cách khác, cùng một nguồn lực ban đầu nhưng khác biệt về công nghệ, tổ chức sản xuất, năng lực quản trị và mức độ tham gia chuỗi giá trị có thể tạo ra những kết quả phát triển rất khác nhau.
Gia Lai đang xuất hiện những tín hiệu đáng chú ý về sự thay đổi cách tiếp cận phát triển. Bên cạnh lợi thế truyền thống về nông nghiệp, nguyên liệu và tài nguyên, tỉnh đã đặt vấn đề thu hút các hướng đầu tư như công viên công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghiệp xanh, ứng dụng công nghệ số và các dự án chế biến sâu, trong đó có sản xuất muối tinh chế cao cấp. Đáng chú ý, tại các diễn đàn gần đây, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với việc hình thành động lực tăng trưởng mới của địa phương.
Điểm gặp nhau của những hướng đi này không nằm ở sự đa dạng ngành nghề, mà ở phương thức tạo giá trị: công nghệ làm tăng năng suất; chế biến sâu kéo dài chuỗi giá trị; đổi mới sáng tạo tạo ra sản phẩm và mô hình kinh doanh mới; còn chuyển đổi số nâng cao khả năng kết nối giữa sản xuất, thị trường và quản trị. Đây là bước chuyển từ tư duy “khai thác cái đang có” sang chủ động “tạo ra giá trị mới từ cái đang có”.
Do đó, các dự án và đề xuất đầu tư nói trên cần được nhìn nhận không phải như những trường hợp riêng lẻ, mà như những mắt xích trong quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của Gia Lai. Logic phát triển cần được chuyển dần từ lợi thế nguyên liệu, ứng dụng công nghệ, chế biến sâu, gia tăng giá trị, mở rộng chuỗi giá trị đến hình thành năng lực cạnh tranh mới. Khi đó, tài nguyên sẽ được sử dụng thông minh hơn; nông sản trở thành đầu vào cho các ngành công nghiệp chế biến; còn địa phương từng bước tạo dựng những lợi thế mà các địa phương khác khó thay thế. Điều này chính là ý nghĩa sâu xa của đổi mới mô hình tăng trưởng: không phủ nhận lợi thế truyền thống, mà nâng cấp lợi thế truyền thống bằng tri thức, công nghệ và năng lực tổ chức để hình thành những động lực phát triển mới.
II. CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO: NỀN TẢNG NÂNG CAO NĂNG SUẤT
Nếu lợi thế tự nhiên tạo nên điểm xuất phát thì khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quyết định khả năng nâng cấp điểm xuất phát đó thành năng lực cạnh tranh. Trong tư duy phát triển hiện đại, công nghệ được đánh giá ở năng lực hấp thụ, vận hành, tích hợp và tiếp tục đổi mới công nghệ của chủ thể sản xuất. Một địa phương có thể tiếp nhận nhiều công nghệ nhưng nếu doanh nghiệp thiếu nhân lực phù hợp, dữ liệu chưa chuẩn hóa, quy trình sản xuất chưa được điều chỉnh và năng lực quản trị còn hạn chế thì công nghệ khó chuyển hóa thành năng suất thực tế. Vì vậy, quá trình công nghệ hóa cần được nhìn nhận như một chuỗi liên tục: tiếp nhận – thử nghiệm – ứng dụng – tích hợp – cải tiến – tạo ra sản phẩm và giá trị mới. Theo cách tiếp cận này, thước đo cuối cùng của công nghệ là năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo ra giá trị gia tăng.
Cách tiếp cận trên đặc biệt có ý nghĩa đối với những địa phương đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới như Gia Lai. Định hướng phát triển của tỉnh hiện đã đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong mối liên hệ với công nghiệp chế biến, nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và các ngành kinh tế mới. Tại Hội nghị xúc tiến đầu tư năm 2026, Gia Lai xác định phát triển AI, công nghiệp bán dẫn gắn với trung tâm đổi mới sáng tạo cấp vùng, đồng thời phát triển nông nghiệp công nghệ cao và các “cứ điểm nông – công nghiệp” nhằm nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm chủ lực. Điều đó cho thấy công nghệ đang được đặt vào bên trong cấu trúc sản xuất, thay vì được xem như một lĩnh vực tách biệt.
Một ví dụ đáng chú ý là mô hình Trung tâm đổi mới sáng tạo do doanh nghiệp làm chủ được thử nghiệm tại Gia Lai. Theo mô hình này, trung tâm được định hướng như một “phòng lab mở”, hỗ trợ doanh nghiệp từ xác định nhu cầu, tư vấn, thử nghiệm giải pháp đến đào tạo, triển khai và kết nối các nguồn lực. Điểm đáng chú ý về mặt quản trị là đổi mới sáng tạo được đưa ra khỏi phạm vi nghiên cứu thuần túy để tiếp cận trực tiếp những “bài toán thật” của doanh nghiệp. Thay vì đầu tư công nghệ theo hướng dàn trải, doanh nghiệp có điều kiện thử nghiệm, đánh giá mức độ phù hợp rồi mới triển khai ở quy mô rộng hơn.
Ý nghĩa của mô hình càng rõ hơn khi đặt trong yêu cầu hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Tháng 5/2026, Trung tâm đổi mới sáng tạo Gia Lai đã ký kết hợp tác với Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh và Trường Đại học Quy Nhơn, hướng tới đào tạo nguồn nhân lực số, chuyển giao công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hỗ trợ doanh nghiệp, nhóm khởi nghiệp. Những liên kết như vậy cho thấy đổi mới sáng tạo không thể được tạo ra bởi một chủ thể đơn lẻ. Nhà nước tạo lập thể chế và môi trường thuận lợi; doanh nghiệp xác định nhu cầu và tổ chức ứng dụng; trường, viện cung cấp tri thức và nhân lực; chuyên gia, startup, nhà đầu tư và thị trường bổ sung các nguồn lực cần thiết để biến tri thức thành sản phẩm.
Từ đó, cần mở rộng cách hiểu về công viên công nghệ. Nếu chỉ được tổ chức như một không gian tập trung đất đai, nhà xưởng và doanh nghiệp, công viên công nghệ khó tạo ra khác biệt căn bản so với một khu công nghiệp thông thường. Giá trị thực sự phải nằm ở phần “hạ tầng mềm”: nghiên cứu, đào tạo, dữ liệu, phòng thí nghiệm, thử nghiệm, ươm tạo, chuyển giao, thương mại hóa và kết nối thị trường. Khi các chức năng này được tích hợp, doanh nghiệp không chỉ thuê được mặt bằng mà còn tiếp cận được tri thức, nhân lực, chuyên gia và mạng lưới đối tác. Qua đó hình thành những hiệu ứng lan tỏa về tri thức, trong đó kinh nghiệm, dữ liệu và giải pháp công nghệ của một chủ thể có thể trở thành nguồn lực để chủ thể khác học hỏi, cải tiến và đổi mới.
Mục tiêu của Gia Lai hướng tới năng lực công nghệ của cả hệ thống sản xuất. Khi doanh nghiệp có khả năng tiếp nhận và cải tiến công nghệ, trường – viện gắn nghiên cứu với nhu cầu thị trường, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và các nguồn lực được kết nối hiệu quả, công nghệ mới thực sự trở thành nền tảng nâng cao năng suất. Khi đó, đổi mới sáng tạo không còn là một hoạt động bổ trợ cho tăng trưởng mà trở thành cơ chế tạo ra tăng trưởng, giúp địa phương chuyển từ tiếp nhận công nghệ sang từng bước làm chủ, cải tiến và tạo ra công nghệ, sản phẩm và giá trị mới.
III. CHẾ BIẾN SÂU: KHÂU QUYẾT ĐỊNH ĐỂ CHUYỂN LỢI THẾ NGUYÊN LIỆU THÀNH GIÁ TRỊ
Một trong những giới hạn phổ biến của các nền kinh tế dựa nhiều vào nông nghiệp và tài nguyên là khoảng cách giữa quy mô sản lượng và giá trị kinh tế thực tế. Một vùng có thể sở hữu diện tích nguyên liệu lớn, sản lượng cao nhưng nếu sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng thô hoặc mới qua sơ chế thì phần giá trị gia tăng giữ lại tại địa phương vẫn hạn chế. Bởi vậy, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là mở rộng sản xuất mà phải nâng cấp phương thức tạo giá trị thông qua chế biến sâu, tiêu chuẩn hóa, kiểm soát chất lượng, phát triển sản phẩm chuyên biệt, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Xét trong logic chuỗi giá trị, chế biến sâu chính là khâu giúp chuyển lợi thế về số lượng thành lợi thế về chất lượng và giá trị.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với Gia Lai, nơi sở hữu nhiều vùng nguyên liệu và sản phẩm có tiềm năng phát triển công nghiệp chế biến. Một minh họa đáng chú ý là đề xuất khảo sát vùng sản xuất muối tại Đề Gi và An Lương, nghiên cứu phương án hợp tác, chuyển giao công nghệ và xây dựng nhà máy muối tinh chế cao cấp. Cần nhìn nhận đây là một tiềm năng đầu tư đang được nghiên cứu, thay vì mặc định về hiệu quả của dự án khi chưa có đầy đủ các điều kiện về vốn, công nghệ, nguyên liệu và thị trường. Xét về phương diện mô hình phát triển, trường hợp này cho thấy một hướng tiếp cận đáng quan tâm: thay vì chỉ tiêu thụ nguyên liệu ở dạng thông thường, có thể tổ chức lại toàn bộ quá trình từ vùng sản xuất đến sản phẩm có tiêu chuẩn và giá trị cao hơn. Theo thông tin được công bố, dự án được định hướng gắn vùng nguyên liệu với công nghệ chế biến, qua đó mở ra khả năng hình thành sản phẩm muối tinh chế phục vụ các phân khúc thị trường chuyên biệt.
Nếu được triển khai trên cơ sở nghiên cứu khả thi và tổ chức chuỗi phù hợp, mô hình có thể được khái quát theo một trình tự: vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng đầu vào, công nghệ tinh chế, sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, phân khúc thị trường mới, gia tăng giá trị. Điểm quan trọng ở đây là sự thay đổi phương thức tổ chức sản xuất. Khi nguyên liệu được kiểm soát từ đầu vào, công nghệ được lựa chọn phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm và sản phẩm được định vị theo nhu cầu thị trường, giá trị tạo ra không còn phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng mà ngày càng dựa vào chất lượng, tính chuyên biệt và khả năng đáp ứng các yêu cầu của thị trường.
Từ câu chuyện ngành muối có thể rút ra một vấn đề rộng hơn đối với quá trình phát triển của Gia Lai. Có nguyên liệu chưa đồng nghĩa với có chuỗi giá trị; lợi thế nguyên liệu chỉ trở thành lợi thế kinh tế khi được kết nối với năng lực tổ chức, công nghệ và thị trường. Đây cũng là lý do chế biến sâu cần được đặt trong tổng thể tái cơ cấu nền kinh tế địa phương, thay vì chỉ được xem như một khâu kỹ thuật bổ sung sau sản xuất nông nghiệp. Với cà phê, hồ tiêu, trái cây, dược liệu hay các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng, dư địa gia tăng giá trị cũng phụ thuộc vào khả năng chuyển từ bán nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm chế biến, sản phẩm chuyên biệt và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Xây dựng nhà máy mới chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ để hình thành chuỗi giá trị có sức lan tỏa. Ba nhóm mắt xích cần được kết nối đồng thời. Vùng nguyên liệu phải bảo đảm quy mô, chất lượng và tính ổn định của đầu vào; công nghệ và chế biến phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng, công năng và giá trị sản phẩm; trong khi thị trường, tiêu chuẩn và logistics quyết định khả năng đưa giá trị đó đến người tiêu dùng với chi phí và chất lượng phù hợp. Nếu một trong các mắt xích bị đứt gãy, dự án chế biến dễ trở thành một cơ sở sản xuất đơn lẻ, phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu hoặc thị trường bên ngoài, khó tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với khu vực sản xuất.
Nhà máy chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi tạo được liên kết ổn định với vùng nguyên liệu, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa sản xuất, kéo theo dịch vụ logistics, kiểm định, nghiên cứu sản phẩm, thương mại và xây dựng thương hiệu. Khi đó, giá trị gia tăng không chỉ được tạo ra trong phạm vi doanh nghiệp chế biến mà có thể lan tỏa trở lại khu vực nguyên liệu, người sản xuất và các ngành dịch vụ hỗ trợ.
IV. TỪ THU HÚT ĐẦU TƯ ĐẾN KIẾN TẠO NĂNG LỰC TĂNG TRƯỞNG
Trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hiệu quả thu hút đầu tư không nên chỉ được đo bằng số lượng dự án, tổng vốn đăng ký hay quy mô diện tích sử dụng đất. Những chỉ tiêu này phản ánh quy mô huy động nguồn lực, nhưng chưa đủ để đánh giá mức độ đóng góp của đầu tư đối với năng lực phát triển dài hạn của địa phương. Câu hỏi quan trọng hơn là: mỗi dự án tạo thêm năng lực gì cho nền kinh tế? Từ góc độ đó, hiệu quả đầu tư cần được xem xét trên nhiều phương diện như trình độ công nghệ, năng suất, tỷ lệ chế biến, giá trị gia tăng, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước, đào tạo và sử dụng nhân lực, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và mức độ lan tỏa tới các ngành, chuỗi sản xuất liên quan. Một dự án có quy mô vốn lớn nhưng liên kết yếu, giá trị gia tăng thấp và ít tạo ra năng lực mới chưa chắc có ý nghĩa phát triển bằng một dự án có quy mô phù hợp nhưng tạo được hệ sinh thái sản xuất và công nghệ có khả năng mở rộng.
Chính quyền không làm thay doanh nghiệp những công việc thuộc về thị trường và hoạt động sản xuất, nhưng có trách nhiệm kiến tạo các điều kiện để doanh nghiệp có thể đầu tư và phát triển. Trong quá trình xem xét các đề xuất đầu tư, việc rà soát quy hoạch, đất đai, hạ tầng, vùng nguyên liệu; hướng dẫn nhà đầu tư hoàn thiện phương án; phối hợp đánh giá công nghệ và tính khả thi của dự án cho thấy vai trò của Nhà nước không dừng ở tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính. Vai trò đó rộng hơn, bao gồm kiến tạo thể chế, cung cấp hạ tầng, phát triển dữ liệu, kết nối khoa học – công nghệ, hỗ trợ nguồn nhân lực và bảo đảm môi trường đầu tư minh bạch, ổn định.
Về phương diện lý luận, đây là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý đầu vào” sang quản trị năng lực phát triển. Nhà nước không lựa chọn thay thị trường doanh nghiệp nào sẽ thành công, nhưng có thể định hình môi trường trong đó các nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn và các dự án có khả năng tạo ngoại ứng tích cực được khuyến khích. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những lĩnh vực cần sự phối hợp của nhiều chủ thể như công nghệ cao, chế biến sâu, đổi mới sáng tạo và công nghiệp xanh. Khi chính sách đầu tư được kết nối với quy hoạch, hạ tầng, nguồn nhân lực và hệ sinh thái khoa học – công nghệ, thu hút đầu tư mới có khả năng trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển, thay vì chỉ là hoạt động gia tăng số lượng dự án.
Như vậy, thu hút đầu tư chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được đặt trong một tư duy rộng hơn: thu hút vốn để tạo năng lực, tạo năng lực để nâng năng suất, nâng năng suất để hình thành giá trị gia tăng và từ đó tạo ra sức cạnh tranh mới cho địa phương. Trong logic ấy, chính quyền kiến tạo không chạy theo số lượng dự án, mà hướng tới xây dựng một môi trường có khả năng thu hút đúng nguồn lực, lựa chọn đúng hướng công nghệ và tạo điều kiện để các năng lực mới được hình thành, tích lũy và lan tỏa trong nền kinh tế.
V. KẾT LUẬN: TỪ “CÓ LỢI THẾ” ĐẾN “TẠO RA LỢI THẾ”
Trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, Gia Lai có cơ sở để nâng cấp những lợi thế sẵn có về nguyên liệu, nông nghiệp và tài nguyên thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và chế biến sâu. Vấn đề cốt lõi không phải là thay thế các lợi thế truyền thống, mà là nâng cao năng lực chuyển hóa chúng thành giá trị gia tăng và sức cạnh tranh. Theo logic đó, công nghệ và chế biến sâu không phải hai hướng phát triển tách biệt: công nghệ nâng năng suất, chế biến nâng giá trị, liên kết chuỗi nâng sức cạnh tranh. Cùng với đó, thu hút đầu tư cần được đánh giá bằng khả năng tạo thêm năng lực cho nền kinh tế, thay vì chỉ bằng số lượng dự án hay quy mô vốn.
Khi công nghệ được gắn với nhu cầu sản xuất, đổi mới sáng tạo gắn với doanh nghiệp, chế biến sâu gắn với vùng nguyên liệu và đầu tư gắn với hiệu quả thực chất, những lợi thế vốn có của Gia Lai sẽ có điều kiện chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh mới. Đây không chỉ là câu chuyện của từng dự án, mà là sự chuyển đổi trong phương thức tạo dựng động lực tăng trưởng, từ khai thác những gì đang có sang chủ động kiến tạo những năng lực phát triển mới cho địa phương./.
ThS Hương Giang



