09/09/2026 lúc 12:07 (GMT+7)
Breaking News

Đồng Nai: Chuyển từ thu hút FDI sang kiến tạo động lực tăng trưởng mới

Gần 1,9 tỷ USD FDI trong 8 tháng năm 2026 cho thấy sức hấp dẫn của Đồng Nai. Trong giai đoạn mới, trọng tâm không chỉ là thu hút vốn mà là lựa chọn dự án chất lượng, tăng liên kết với doanh nghiệp trong nước, qua đó hình thành hệ sinh thái đầu tư tạo động lực tăng trưởng.
Hạ tầng công nghiệp, logistics và sản xuất hiện đại tạo nền tảng để thành phố Đồng Nai nâng cao chất lượng thu hút FDI.

Gần 1,88 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài được thu hút trong 8 tháng năm 2026 tiếp tục cho thấy vị trí đáng kể của dòng vốn quốc tế trong không gian phát triển của thành phố Đồng Nai. Tuy nhiên, trong giai đoạn mà cạnh tranh đầu tư ngày càng gắn với công nghệ, chuỗi cung ứng, chất lượng nhân lực và yêu cầu phát triển xanh, quy mô vốn mới phản ánh một phần kết quả thu hút đầu tư. Vấn đề có ý nghĩa dài hạn hơn là khả năng lựa chọn dự án, nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế và tạo các mối liên kết để nguồn lực từ bên ngoài góp phần hình thành công nghệ, năng lực sản xuất, doanh nghiệp và những động lực tăng trưởng mới từ bên trong.

I. FDI KHÔNG ĐƠN THUẦN LÀ DÒNG VỐN, MÀ LÀ NGUỒN LỰC NÂNG CẤP NỀN KINH TẾ

Theo số liệu của Cục Thống kê thành phố Đồng Nai, từ đầu năm đến ngày 20/8/2026, thành phố thu hút 1.879,58 triệu USD vốn FDI, bằng 62,65% kế hoạch năm. Trong đó, 70 dự án được cấp mới với tổng vốn đăng ký 938,38 triệu USD và 88 dự án điều chỉnh tăng vốn với tổng vốn bổ sung 941,2 triệu USD. Cơ cấu này đáng chú ý ở chỗ lượng vốn tăng thêm từ các dự án đang hoạt động gần tương đương vốn của các dự án mới, cho thấy bên cạnh việc đón nhà đầu tư mới, quá trình mở rộng đầu tư của khu vực doanh nghiệp hiện hữu tiếp tục giữ vai trò quan trọng.

Những con số trên tạo cơ sở để nhìn nhận sức thu hút đầu tư của Đồng Nai, song nếu dừng ở quy mô vốn đăng ký thì chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa của FDI đối với chất lượng tăng trưởng. Về phương diện kinh tế phát triển, FDI khác với một dòng vốn tài chính thông thường ở chỗ cùng với vốn có thể đi kèm công nghệ, phương thức tổ chức sản xuất, kỹ năng quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật, mạng lưới cung ứng và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Khả năng chuyển hóa những yếu tố này vào nền kinh tế sở tại mới tạo nên chiều sâu của tác động đầu tư.

Cách tiếp cận đó phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết xác định khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia, đồng thời đặt mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy liên kết và lan tỏa với khu vực kinh tế trong nước, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Đáng chú ý, định hướng phát triển khu vực này được đặt trong mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Điều đó hàm ý một sự chuyển dịch đáng kể về tiêu chí đánh giá. Nếu ở giai đoạn cần bổ sung mạnh nguồn lực đầu tư, số vốn và số dự án có thể là những chỉ báo nổi bật, thì trong điều kiện mới, câu hỏi cần được mở rộng sang chất lượng của nguồn vốn: dự án sử dụng công nghệ gì, hình thành năng lực sản xuất nào, tạo ra mức giá trị gia tăng ra sao, có khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước đến đâu và đóng góp thế nào vào quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Một số dự án đang triển khai tại Đồng Nai có thể được nhìn từ góc độ này. Tháng 8/2026, Nhà máy Nestlé Trị An chính thức đưa vào vận hành dây chuyền đóng gói cà phê hòa tan trong hũ thủy tinh. Theo doanh nghiệp, đây là một trong những dây chuyền đóng gói cà phê hiện đại trong hệ thống sản xuất của tập đoàn, hướng tới nâng cao năng lực sản xuất và gia tăng giá trị cho sản phẩm cà phê. Trước đó, YKK cũng khởi công giai đoạn 3 mở rộng nhà máy Nhơn Trạch với mức đầu tư công bố 83,6 triệu USD, dự kiến hoàn thành xây dựng vào tháng 5/2027. Hai trường hợp có tính chất khác nhau nhưng cùng phản ánh một khía cạnh đáng quan tâm của dòng vốn FDI: các nhà đầu tư tiếp tục mở rộng và nâng cấp năng lực tại địa bàn đã lựa chọn.

Tuy nhiên, công nghệ hiện diện trong một nhà máy chưa đồng nghĩa công nghệ đó tự động lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế địa phương. Giá trị phát triển chỉ được mở rộng khi giữa doanh nghiệp FDI và khu vực trong nước hình thành được các kênh kết nối về cung ứng, nhân lực, dịch vụ kỹ thuật, đổi mới công nghệ và thị trường. Vì vậy, trọng tâm của chính sách đầu tư trong giai đoạn mới là tạo điều kiện để vốn, công nghệ và phương thức quản trị trở thành những nguồn lực góp phần nâng cao năng lực sản xuất chung.

Theo nghĩa đó, sức hấp dẫn đầu tư là điểm khởi đầu; năng lực chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh mới là chiều sâu của quá trình phát triển.

II. NÂNG KHẢ NĂNG HẤP THỤ ĐỂ ĐÓN DÒNG VỐN FDI CHẤT LƯỢNG CAO

Khả năng tiếp nhận FDI chất lượng cao phụ thuộc đồng thời vào nhu cầu của nhà đầu tư và năng lực của địa bàn tiếp nhận. Một dự án công nghệ cao cần nhiều hơn một mặt bằng sản xuất: điện ổn định, hạ tầng số, logistics, nguồn nhân lực kỹ thuật, dịch vụ hỗ trợ, cơ sở nghiên cứu – đào tạo, nhà cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn và một môi trường quản trị có khả năng đồng hành với hoạt động đầu tư.

Đối với Đồng Nai, nền tảng công nghiệp hiện có tạo ra lợi thế đáng kể. Theo thông tin cập nhật của cơ quan quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế thành phố, Đồng Nai hiện định hướng quy hoạch 89 khu công nghiệp; trong đó có 44 khu đang hoạt động. Các khu công nghiệp trên địa bàn đang thu hút 1.952 dự án FDI đến từ 45 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn đăng ký khoảng 38,18 tỷ USD. Quy mô đó tạo cho thành phố một nền sản xuất công nghiệp và mạng lưới doanh nghiệp có độ tập trung lớn.

Nhưng quy mô công nghiệp càng lớn thì yêu cầu nâng cấp không gian phát triển càng trở nên rõ hơn. Quỹ đất vẫn quan trọng, song khó có thể tiếp tục là lợi thế chủ yếu khi các dự án mới ngày càng đặt ra tiêu chuẩn cao về năng lượng, môi trường, tự động hóa, dữ liệu, logistics và nhân lực. Khả năng cạnh tranh vì thế chuyển dần từ câu chuyện “có mặt bằng hay không” sang chất lượng của cả hệ sinh thái bao quanh mặt bằng đó.

Nghị quyết số 16-NQ/TW ngày 21/7/2026 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển thành phố Đồng Nai đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2065 tạo thêm một khung phát triển mới cho địa phương. Định hướng được xác lập là phát triển Đồng Nai theo mô hình đô thị sân bay, đô thị đa trung tâm, xanh và thông minh; hình thành các trung tâm công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hàng không, vũ trụ và kinh tế hàng không, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm những động lực quan trọng.

Trong cấu trúc đó, không gian công nghiệp cũng đang được đặt lại trong quan hệ với phát triển đô thị, dịch vụ và logistics. Định hướng hiện nay là từng bước mở rộng không gian công nghiệp về khu vực phía Bắc, nơi còn dư địa đất đai, tập trung vào công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, chế biến sâu, logistics, kinh tế tuần hoàn và khu công nghiệp sinh thái; đồng thời khu vực phía Nam có thêm điều kiện phát triển mạnh các chức năng đô thị, dịch vụ, logistics và kinh tế gắn với Cảng hàng không quốc tế Long Thành.

Điểm đáng chú ý ở đây là mối quan hệ hai chiều giữa không gian phát triển và chất lượng đầu tư. Hạ tầng tốt, logistics thuận lợi, nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu và mạng lưới dịch vụ đầy đủ sẽ làm tăng khả năng tiếp nhận những dự án có công nghệ và giá trị gia tăng cao. Ngược lại, khi những dự án này hình thành, chúng tiếp tục tạo nhu cầu đối với nhân lực chất lượng cao, doanh nghiệp cung ứng, dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu – phát triển và hạ tầng hiện đại. Nếu được tổ chức hợp lý, hai quá trình có thể bổ trợ cho nhau, từng bước tạo nên hiệu ứng tích tụ và nâng cấp cơ cấu kinh tế.

Đây chính là nội hàm của khái niệm năng lực hấp thụ. Trong nghiên cứu về FDI, lợi ích lan tỏa không được xem là kết quả tự động của sự hiện diện của doanh nghiệp nước ngoài. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp nhận quyết định mức độ mà tri thức, công nghệ và kỹ năng có thể được học hỏi, thích nghi và chuyển thành năng suất mới. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng liên kết chuỗi cung ứng và năng lực của doanh nghiệp nội địa là những điều kiện quan trọng để hiệu ứng lan tỏa từ FDI được hiện thực hóa.

Vì vậy, muốn tiếp nhận FDI thế hệ mới, bản thân nền kinh tế địa phương cũng phải được nâng cấp. Đây không đơn thuần là quá trình chuẩn bị điều kiện cho nhà đầu tư, mà là nâng chất lượng của không gian kinh tế để có khả năng lựa chọn và vận hành những dự án phù hợp với định hướng phát triển dài hạn.

III. ĐO GIÁ TRỊ FDI BẰNG KHẢ NĂNG LIÊN KẾT VÀ SỨC LAN TỎA

Trong thống kê đầu tư, quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện và số lượng dự án là những chỉ tiêu cần thiết. Nhưng từ góc độ phát triển dài hạn, giá trị của FDI còn được phản ánh qua một tầng sâu hơn: sau khi dự án đi vào hoạt động, nền kinh tế địa phương có hình thành thêm năng lực gì.

Cách tiếp cận chuỗi giá trị toàn cầu – Global Value Chain (GVC) – cung cấp một khung phân tích phù hợp cho vấn đề này. Trong một chuỗi sản xuất hiện đại, một doanh nghiệp ít khi tự đảm nhiệm toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến thị trường. Giá trị được tạo ra qua mạng lưới các nhà cung ứng, doanh nghiệp dịch vụ, logistics, kỹ thuật, thiết kế, kiểm định và phân phối. Doanh nghiệp FDI, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, thường mang theo hệ thống tiêu chuẩn và mạng lưới quản trị của chuỗi mà họ tham gia.

Khi doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung ứng cho những mạng lưới này, tác động có thể vượt ra ngoài giá trị của một hợp đồng mua bán. Yêu cầu về chất lượng, giao hàng, truy xuất nguồn gốc, quản lý sản xuất hay tiêu chuẩn môi trường có thể thúc đẩy doanh nghiệp nội địa điều chỉnh quy trình, đầu tư máy móc và nâng năng lực quản trị. Quá trình học hỏi và nâng cấp đó chính là một trong những kênh quan trọng để FDI tạo hiệu ứng lan tỏa.

Vấn đề này đã được phân tích trong nhiều nghiên cứu về khu vực FDI tại Việt Nam: khả năng hấp thu công nghệ của doanh nghiệp trong nước gắn chặt với mức độ liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và khu vực có vốn nước ngoài. Khi mối liên kết còn hạn chế, cơ hội chuyển giao tri thức và tham gia các khâu có giá trị cao trong chuỗi cũng bị thu hẹp. Do đó, hình thành chuỗi cung ứng trong nước và nâng năng lực doanh nghiệp nội địa là hai quá trình cần được triển khai song hành.

Điều này cũng phù hợp với những nghiên cứu quốc tế gần đây về FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hiệu ứng lan tỏa phụ thuộc vào mức độ doanh nghiệp FDI “cắm rễ” trong nền kinh tế sở tại, khả năng hấp thụ của doanh nghiệp trong nước và sự tồn tại của các kênh truyền dẫn như quan hệ nhà mua hàng – nhà cung ứng, hợp tác chiến lược, dịch chuyển lao động và học hỏi về tiêu chuẩn, công nghệ, quản trị.

Trở lại trường hợp Đồng Nai, một dây chuyền sản xuất hiện đại như tại Nestlé Trị An trước hết tạo giá trị trực tiếp cho năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Xét trên bình diện phát triển địa phương, vấn đề tiếp theo là những nhu cầu hình thành xung quanh hoạt động sản xuất đó – từ bao bì, logistics, bảo trì, dịch vụ kỹ thuật đến nguồn nhân lực – có thể được kết nối với doanh nghiệp và lao động trong nước ở mức độ nào. Đây là khả năng lan tỏa, cần được xem xét như một quá trình hình thành thay vì một kết quả mặc nhiên xuất hiện sau khi dự án được đầu tư.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách. Thu hút một dự án có công nghệ cao tạo ra điều kiện thuận lợi, nhưng để công nghệ trở thành năng lực của nền kinh tế địa phương còn cần doanh nghiệp trong nước đủ khả năng tham gia. Nếu khoảng cách về công nghệ, tiêu chuẩn và năng suất quá lớn, doanh nghiệp địa phương có thể chỉ tham gia ở những dịch vụ có giá trị gia tăng thấp; thậm chí chuỗi cung ứng của dự án vẫn chủ yếu nằm ngoài địa bàn.

Do đó, chính sách FDI cần được kết nối chặt hơn với chính sách phát triển doanh nghiệp trong nước. Hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến công nghệ, tiêu chuẩn hóa sản xuất, đào tạo nhân lực, tiếp cận tài chính, nâng năng lực quản trị và kết nối trực tiếp với doanh nghiệp FDI vừa hỗ trợ khu vực doanh nghiệp nội địa, vừa góp phần gia tăng hiệu quả của dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Chuỗi tác động có thể được nhìn nhận theo hướng: FDI tạo năng lực sản xuất mới – hình thành nhu cầu liên kết – doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi – năng lực công nghệ và quản trị được nâng lên – giá trị nội địa được mở rộng. Mỗi mắt xích đều quan trọng; thiếu một mắt xích, mức độ lan tỏa có thể bị thu hẹp.

Bởi vậy, thước đo sâu hơn của một dự án FDI không dừng ở số vốn đi vào nền kinh tế, mà còn nằm ở những năng lực được hình thành, tích lũy và tiếp tục phát triển trong quá trình đầu tư.

IV. TỪ THU HÚT DỰ ÁN ĐẾN KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐẦU TƯ

Khi tiêu chí của FDI chuyển từ số lượng sang chất lượng, vai trò của chính quyền địa phương cũng cần được đặt trong một phạm vi rộng hơn. Nghị quyết số 10-NQ/TW nêu rõ yêu cầu “chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển, quản trị hiện đại, điều hành theo kết quả”. Đây là một định hướng có ý nghĩa trực tiếp đối với phương thức tổ chức hoạt động xúc tiến, tiếp nhận và hỗ trợ đầu tư tại địa phương.

Kiến tạo phát triển trong lĩnh vực FDI không đồng nghĩa chính quyền can thiệp vào quyết định sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp. Vai trò cốt lõi nằm ở việc xây dựng các điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả hơn: quy hoạch rõ ràng, hạ tầng đồng bộ, thủ tục minh bạch, dữ liệu thuận tiện, nguồn nhân lực phù hợp và cơ chế kết nối giữa nhà đầu tư với hệ thống doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và dịch vụ hỗ trợ.

Với cách tiếp cận đó, môi trường đầu tư không kết thúc ở thời điểm giấy chứng nhận đầu tư được cấp. Một dự án còn đi qua nhiều giai đoạn: chuẩn bị mặt bằng, xây dựng, tuyển dụng, kết nối điện – nước – logistics, vận hành, mở rộng và tổ chức mạng lưới cung ứng. Khả năng phối hợp của các cơ quan quản lý trong toàn bộ vòng đời này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và quyết định mở rộng của doanh nghiệp.

Việc 88 dự án tại Đồng Nai điều chỉnh tăng vốn trong 8 tháng năm 2026 với tổng vốn bổ sung hơn 941 triệu USD cũng cho thấy tầm quan trọng của khu vực nhà đầu tư hiện hữu. Thu hút đầu tư vì vậy cần được nhìn trong cả hai chiều: tìm kiếm dự án mới và duy trì môi trường thuận lợi để những dự án có chất lượng tiếp tục mở rộng, nâng cấp công nghệ và gia tăng hoạt động tại địa phương.

Trong bước phát triển tiếp theo, năng lực kiến tạo còn thể hiện ở khả năng kết nối các chủ thể vốn đang hoạt động trong những không gian khác nhau. Khu công nghiệp cần được kết nối với logistics; doanh nghiệp FDI cần được kết nối với nhà cung ứng trong nước; nhu cầu lao động cần được kết nối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học; nhu cầu đổi mới cần được kết nối với tổ chức khoa học – công nghệ; còn định hướng đầu tư phải được đặt trong tổng thể quy hoạch đô thị, hạ tầng và môi trường.

Khi các mối quan hệ đó được hình thành, một khu công nghiệp không còn đơn thuần là nơi tập trung các nhà máy. Nó có thể trở thành một hệ sinh thái sản xuất trong đó doanh nghiệp, lao động, logistics, dịch vụ, đào tạo và công nghệ hỗ trợ lẫn nhau. Sức hấp dẫn của địa phương khi ấy đến từ khả năng giúp nhà đầu tư vận hành hiệu quả trong một mạng lưới có tính kết nối cao, thay vì chủ yếu dựa trên diện tích đất hoặc các điều kiện ưu đãi.

Đây cũng là điểm giao giữa Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và Nghị quyết số 16-NQ/TW về xây dựng, phát triển thành phố Đồng Nai. Một bên đặt yêu cầu nâng chất lượng, hiệu quả và sức lan tỏa của khu vực đầu tư nước ngoài; một bên mở ra không gian phát triển mới của thành phố dựa trên công nghiệp công nghệ cao, logistics, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và kết nối quốc tế. Khi hai định hướng được triển khai đồng bộ, FDI có điều kiện trở thành một bộ phận trong cấu trúc phát triển mới của thành phố thay vì chỉ là tập hợp những dự án riêng lẻ.

Vì vậy, cạnh tranh đầu tư trong giai đoạn mới cũng cần được nhìn theo chiều sâu hơn. Tốc độ giải quyết thủ tục tiếp tục quan trọng, trong khi lợi thế dài hạn nằm ở năng lực tạo ra một môi trường mà dự án có thể vận hành ổn định, kết nối hiệu quả và phát triển cùng nền kinh tế địa phương.

V. KIẾN TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG TỪ KHẢ NĂNG CHUYỂN HÓA NGUỒN LỰC

Gần 1,88 tỷ USD FDI trong 8 tháng năm 2026 là một chỉ dấu tích cực đối với hoạt động đầu tư của thành phố Đồng Nai. Song trong bối cảnh mô hình phát triển của thành phố đang được định hình lại, ý nghĩa của dòng vốn cần được đặt trong một hệ quy chiếu rộng hơn quy mô đăng ký.

Thành phố hiện có một nền công nghiệp lớn, mạng lưới khu công nghiệp dày, lượng dự án nước ngoài tích lũy đáng kể và không gian phát triển được mở rộng. Đồng thời, định hướng xây dựng đô thị sân bay, phát triển công nghiệp công nghệ cao, logistics và kinh tế xanh đang tạo ra yêu cầu mới đối với chính sách đầu tư. Những yếu tố này mở ra cơ hội thu hút dòng vốn có chất lượng cao hơn, đồng thời đòi hỏi năng lực tiếp nhận của nền kinh tế phải được nâng lên tương ứng.

Điểm cốt lõi vì vậy không nằm ở sự đối lập giữa “thu hút nhiều” và “thu hút chất lượng”, mà ở khả năng kết hợp hai yêu cầu theo hướng phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Dòng vốn đầu tư vẫn cần được mở rộng, nhưng việc lựa chọn dự án ngày càng phải gắn với công nghệ, hiệu quả sử dụng nguồn lực, khả năng tham gia chuỗi, tiêu chuẩn môi trường và đóng góp cho năng lực cạnh tranh dài hạn.

Cùng với đó, sức lan tỏa cần được coi là một nội dung quan trọng của hiệu quả FDI. Công nghệ, kỹ năng quản trị và thị trường do khu vực đầu tư nước ngoài mang lại chỉ có thể trở thành nguồn lực chung khi tồn tại những doanh nghiệp trong nước đủ khả năng tiếp nhận và những cơ chế kết nối đủ hiệu quả để quá trình học hỏi diễn ra.

Theo hướng đó, chính quyền kiến tạo, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, cơ sở đào tạo và hệ thống dịch vụ hỗ trợ là những thành tố có quan hệ gắn bó trong cùng một hệ sinh thái phát triển.

Từ thu hút FDI đến kiến tạo động lực tăng trưởng mới vì thế không phải là sự thay thế một chính sách bằng một chính sách khác. Đó là quá trình nâng cấp cách thức sử dụng nguồn lực bên ngoài: từ tiếp nhận vốn sang hấp thụ công nghệ và tri thức; từ những dự án riêng lẻ sang liên kết chuỗi; từ lợi thế mặt bằng sang lợi thế hệ sinh thái; từ kết quả đầu tư trước mắt sang năng lực cạnh tranh dài hạn.

Khi nguồn lực ngoại sinh được kết nối hiệu quả với doanh nghiệp, nhân lực, công nghệ và những lợi thế nội sinh của địa phương, FDI mới có thể phát huy đầy đủ vai trò như một động lực quan trọng góp phần xây dựng thành phố Đồng Nai phát triển hiện đại, bền vững và có năng lực tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu./.

ThS. Trương Thị Phương Mai