11/04/2026 lúc 04:32 (GMT+7)
Breaking News

Đổi mới truyền thông chính sách trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số

Tóm tắt: Trong môi trường truyền thông số, chính sách không chỉ cần đúng về nội dung mà còn phải được truyền thông kịp thời, minh bạch và phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của công chúng. Sự phát triển của mạng xã hội đã làm thay đổi cơ chế lan truyền thông tin, trong đó các thông tin không chính thống có thể lan tỏa nhanh nếu đáp ứng yếu tố cảm xúc và tương tác, qua đó tác động trực tiếp đến nhận thức xã hội. Bài viết xuất phát từ giả định rằng hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào nội dung mà còn phụ thuộc vào cách thức truyền thông và khả năng tiếp cận của công chúng. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích thực trạng truyền thông chính sách trong điều kiện chuyển đổi số, chỉ ra các hạn chế như chậm cung cấp thông tin, thiếu minh bạch và chưa thích ứng với môi trường truyền thông mới. Những hạn chế này tạo ra khoảng trống thông tin, làm gia tăng nguy cơ lan truyền suy đoán và thông tin sai lệch. Từ đó, bài viết đề xuất đổi mới truyền thông chính sách theo hướng chủ động, kịp thời và tăng cường tương tác, góp phần nâng cao hiệu quả định hướng nhận thức xã hội và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng.

Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; truyền thông chính sách; môi trường số; thông tin công; chuyển đổi số.

Đổi mới truyền thông chính sách trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số. Ảnh minh họa - TL

Đặt vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện chuyển đổi số, môi trường thông tin xã hội đang trải qua những biến đổi sâu sắc cả về cấu trúc và cơ chế vận hành. Sự phát triển của các nền tảng số và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức thông tin được sản xuất, lan truyền và tiếp nhận, trong đó các nguồn thông tin không chính thống ngày càng có khả năng cạnh tranh trực tiếp với các kênh truyền thông chính thống. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại vai trò của truyền thông chính sách trong tổng thể công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu đổi mới công tác thông tin, tuyên truyền theo hướng chủ động, kịp thời và phù hợp với điều kiện mới (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc truyền thông chính sách vẫn đang đứng trước những thách thức đáng kể. Không ít trường hợp, chính sách được ban hành với nội dung đúng đắn nhưng không được truyền thông đầy đủ hoặc kịp thời, dẫn đến khoảng trống thông tin trong xã hội. Trong môi trường số, khoảng trống này thường nhanh chóng được lấp đầy bởi suy đoán, diễn giải chủ quan hoặc thông tin sai lệch, từ đó tác động đến nhận thức xã hội.

Một đặc điểm đáng chú ý của môi trường truyền thông hiện nay là sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng. Nghiên cứu về truyền thông trực tuyến tại Việt Nam cho thấy người dùng ngày càng ưu tiên các nội dung có tính ngắn gọn, trực quan và giàu tính tương tác, thay vì các thông tin mang tính chính luận truyền thống (Triệu, Đỗ, & Nguyễn, 2024). Khi cách thức tiếp nhận thông tin thay đổi, nếu truyền thông chính sách không điều chỉnh phương thức phù hợp, thì dù nội dung có chính xác, vẫn có thể không đạt được hiệu quả định hướng mong muốn.

Từ góc độ này, có thể thấy một vấn đề mang tính bản chất: hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào nội dung, mà còn phụ thuộc vào cách thức truyền thông và khả năng tiếp cận của công chúng. Nghiên cứu về truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số cho thấy việc cung cấp thông tin chậm hoặc thiếu minh bạch có thể làm gia tăng sự hoài nghi và tạo điều kiện cho thông tin không chính thống lan truyền (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024). Điều này cho thấy truyền thông chính sách không còn là khâu “đi sau”, mà phải trở thành một bộ phận cấu thành của quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào việc cung cấp thông tin đúng, mà cần bảo đảm thông tin đó được truyền tải kịp thời, minh bạch và phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của xã hội. Khi thông tin chính sách không đến được với công chúng một cách hiệu quả, thì khoảng cách giữa chính sách và nhận thức xã hội sẽ gia tăng, làm suy giảm hiệu quả định hướng tư tưởng.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về công tác tuyên truyền và thông tin chính sách, song phần lớn vẫn tiếp cận theo hướng nội dung hoặc phương tiện truyền thông, trong khi vai trò của truyền thông chính sách như một cơ chế định hướng nhận thức xã hội trong điều kiện chuyển đổi số chưa được phân tích một cách hệ thống. Khoảng trống này dẫn đến việc trong một số trường hợp, truyền thông chính sách vẫn được triển khai theo logic truyền thống, chưa theo kịp sự biến đổi của môi trường thông tin.

Từ những vấn đề trên, bài viết đặt ra giả định nghiên cứu rằng: trong điều kiện chuyển đổi số, hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực truyền thông chính sách, trong đó tính kịp thời, minh bạch và phù hợp với môi trường số đóng vai trò quyết định đối với việc định hướng nhận thức xã hội.

Trên cơ sở giả định đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu. Thứ nhất, chuyển đổi số đang làm thay đổi cơ chế truyền thông chính sách như thế nào. Thứ hai, thực trạng truyền thông chính sách hiện nay bộc lộ những hạn chế gì trong mối quan hệ với việc định hướng nhận thức xã hội. Thứ ba, cần có những phương hướng nào để đổi mới truyền thông chính sách nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Với cách tiếp cận này, bài viết không xem truyền thông chính sách chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà là một bộ phận cấu thành của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, trong đó trọng tâm là bảo đảm sự thống nhất giữa nội dung chính sách và cách thức truyền tải trong môi trường số.

Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Việc nghiên cứu truyền thông chính sách trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số cần được đặt trên nền tảng lý luận về mối quan hệ giữa thông tin, truyền thông và sự hình thành nhận thức xã hội. Nếu tiếp cận truyền thông chính sách chỉ như một hoạt động hỗ trợ cho quá trình thực thi chính sách, sẽ khó lý giải đầy đủ vai trò ngày càng quan trọng của nó trong việc định hướng nhận thức và củng cố niềm tin xã hội trong môi trường thông tin hiện đại.

Từ góc độ lý luận, thông tin và truyền thông là những yếu tố có vai trò trực tiếp trong việc hình thành ý thức xã hội. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, cần phân biệt giữa “nội dung thông tin” và “cơ chế truyền thông”. Nếu nội dung phản ánh cái đúng, thì cơ chế truyền thông quyết định cái đúng đó có được tiếp nhận, lan tỏa và trở thành nhận thức xã hội hay không. Điều này cho thấy truyền thông không chỉ là phương tiện chuyển tải thông tin, mà là một quá trình tổ chức, lựa chọn và định hình cách thức thông tin được tiếp nhận.

Trong các văn kiện của Đảng, yêu cầu đổi mới công tác thông tin, tuyên truyền theo hướng chủ động, kịp thời và phù hợp với điều kiện mới đã được nhấn mạnh như một nhiệm vụ quan trọng (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Điều này phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức về vai trò của truyền thông, từ chỗ là công cụ truyền đạt sang chỗ là một yếu tố cấu thành của công tác tư tưởng. Khi môi trường thông tin thay đổi, thì phương thức truyền thông cũng phải thay đổi tương ứng để bảo đảm hiệu quả định hướng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự thay đổi này mang tính căn bản. Các nền tảng số đã làm biến đổi cấu trúc truyền thông từ mô hình một chiều sang đa chiều và tương tác. Thông tin không còn được truyền tải theo tuyến từ cơ quan quản lý đến công chúng, mà được sản xuất, chia sẻ và tái diễn giải bởi nhiều chủ thể khác nhau. Nghiên cứu về truyền thông trực tuyến cho thấy nội dung có khả năng lan truyền không chỉ phụ thuộc vào độ chính xác, mà còn phụ thuộc vào khả năng tạo tương tác và phù hợp với hành vi tiếp nhận của người dùng (Triệu et al., 2024). Điều này đặt ra thách thức đối với truyền thông chính sách, khi các nội dung chính thống thường có xu hướng chậm hơn và ít tính tương tác hơn so với các nội dung không chính thống.

Một khía cạnh lý luận quan trọng là mối quan hệ giữa truyền thông chính sách và niềm tin xã hội. Nếu chính sách được xem là nội dung định hướng, thì truyền thông chính sách là quá trình làm cho nội dung đó được hiểu, được chấp nhận và được tin tưởng. Khi truyền thông chính sách không kịp thời hoặc thiếu minh bạch, thì khoảng trống thông tin có thể xuất hiện, tạo điều kiện cho các diễn giải khác nhau, trong đó có cả những thông tin sai lệch. Nghiên cứu về truyền thông chính sách trong điều kiện chuyển đổi số cho thấy tính minh bạch và kịp thời của thông tin là yếu tố quan trọng để hạn chế sự lan truyền của thông tin không chính thống (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024).

Từ góc độ phương pháp luận, cần coi truyền thông chính sách là một bộ phận của quá trình quản trị công hiện đại. Điều này có nghĩa là truyền thông không chỉ diễn ra sau khi chính sách được ban hành, mà cần được tích hợp ngay từ quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Khi truyền thông được thực hiện đồng thời với quá trình chính sách, thì khả năng tạo ra sự đồng thuận xã hội sẽ cao hơn so với việc chỉ truyền thông sau khi chính sách đã hoàn tất.

Bên cạnh đó, cần nhìn nhận truyền thông chính sách trong mối quan hệ với đặc điểm tiếp nhận thông tin của công chúng trong môi trường số. Người dùng ngày nay không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động, mà còn tham gia vào quá trình lựa chọn, chia sẻ và bình luận. Điều này làm cho quá trình truyền thông trở thành một quá trình tương tác, trong đó phản hồi của công chúng có thể tác động ngược trở lại đối với cách thức truyền thông và thậm chí đối với chính sách. Khi không có cơ chế tương tác hiệu quả, truyền thông chính sách có thể trở nên xa rời thực tiễn và giảm hiệu quả định hướng.

Từ những phân tích trên, có thể xác định cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu qua ba điểm chính. Thứ nhất, truyền thông chính sách là một quá trình có vai trò quyết định trong việc chuyển hóa nội dung chính sách thành nhận thức xã hội. Thứ hai, trong điều kiện chuyển đổi số, hiệu quả của truyền thông phụ thuộc vào khả năng thích ứng với cơ chế lan truyền thông tin và hành vi tiếp nhận của công chúng. Thứ ba, truyền thông chính sách cần được tích hợp vào toàn bộ quá trình quản trị, thay vì chỉ là hoạt động bổ trợ.

Trên cơ sở đó, có thể khẳng định rằng đổi mới truyền thông chính sách không chỉ là yêu cầu về phương thức, mà là yêu cầu mang tính bản chất đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số. Khi thông tin chính sách được truyền tải một cách kịp thời, minh bạch và phù hợp với môi trường số, thì nó không chỉ cung cấp tri thức, mà còn góp phần định hướng nhận thức xã hội và củng cố niềm tin một cách bền vững.

Thực trạng truyền thông chính sách trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số

Trong điều kiện chuyển đổi số, truyền thông chính sách ở Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt trong việc mở rộng kênh tiếp cận thông tin và ứng dụng công nghệ số. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy những hạn chế trong truyền thông chính sách không chỉ mang tính kỹ thuật, mà phản ánh những vấn đề có tính cấu trúc, tác động trực tiếp đến khả năng định hướng nhận thức xã hội và hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Một trong những vấn đề nổi bật là độ trễ trong cung cấp thông tin chính sách so với tốc độ lan truyền thông tin trong môi trường số. Trong nhiều sự kiện xã hội được dư luận quan tâm, thông tin chính thức thường được công bố sau khi các luồng thông tin không chính thống đã lan rộng trên mạng xã hội. Báo Nhân Dân khi đánh giá về công tác truyền thông chính sách đã chỉ ra rằng việc “chậm cung cấp thông tin chính thống trong những vấn đề phức tạp, nhạy cảm dễ tạo khoảng trống thông tin, từ đó làm gia tăng suy đoán và thông tin sai lệch trong dư luận xã hội” (Báo Nhân Dân, 2023).

Vấn đề ở đây không chỉ là chậm về thời gian, mà là sự không tương thích giữa hai cơ chế truyền thông. Trong khi truyền thông chính sách vẫn vận hành theo quy trình hành chính, cần kiểm chứng và phê duyệt nhiều cấp, thì thông tin trên mạng xã hội lan truyền theo cơ chế phi tập trung, dựa trên tốc độ và tương tác. Sự lệch nhịp này làm cho thông tin chính thống, dù chính xác, lại rơi vào thế “đi sau”, từ đó làm suy giảm khả năng định hướng ngay từ giai đoạn đầu của quá trình hình thành nhận thức xã hội.

Bên cạnh độ trễ, tính minh bạch và khả năng giải thích chính sách cũng là một hạn chế đáng chú ý. Trong không ít trường hợp, thông tin chính sách được công bố dưới dạng thông báo kết quả hoặc văn bản chính thức, nhưng thiếu các nội dung giải thích về bối cảnh, mục tiêu và tác động của chính sách. Điều này làm cho người tiếp nhận khó hiểu đầy đủ bản chất vấn đề, đặc biệt đối với các chính sách phức tạp liên quan đến kinh tế, đất đai, tài chính hoặc an sinh xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi thông tin không đầy đủ, người dân có xu hướng dựa vào các nguồn không chính thống để “lấp đầy khoảng trống nhận thức”, từ đó làm gia tăng nguy cơ hiểu sai chính sách (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024).

Thực tiễn báo chí cũng phản ánh rõ xu hướng này. Nhiều vấn đề liên quan đến điều chỉnh chính sách hoặc các vụ việc quản lý xã hội đã trở thành chủ đề tranh luận rộng rãi trên mạng xã hội trước khi có thông tin chính thức đầy đủ. Khi đó, các thông tin ban đầu, dù chưa kiểm chứng, lại có lợi thế về thời gian và khả năng lan truyền, từ đó định hình khung nhận thức ban đầu của công chúng. Khi thông tin chính thống được công bố sau đó, việc điều chỉnh nhận thức đã hình thành trở nên khó khăn hơn.

Một hạn chế mang tính phương thức là truyền thông chính sách chưa thích ứng đầy đủ với đặc điểm của môi trường số và hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng. Nhiều nội dung chính sách vẫn được truyền tải theo dạng văn bản dài, ít tính trực quan và thiếu tương tác, trong khi người dùng mạng xã hội có xu hướng tiếp nhận thông tin ngắn, trực quan và dễ chia sẻ. Nghiên cứu về truyền thông trực tuyến tại Việt Nam cho thấy các nội dung có yếu tố hình ảnh, video và tương tác có khả năng lan truyền cao hơn đáng kể so với các nội dung dạng văn bản truyền thống (Triệu, Đỗ, & Nguyễn, 2024).

Điều này dẫn đến một nghịch lý: thông tin chính xác nhưng khó lan truyền, trong khi thông tin đơn giản hóa hoặc sai lệch lại dễ tiếp cận hơn. Khi truyền thông chính sách không được tổ chức lại phù hợp với môi trường số, thì chính sự “bất lợi về hình thức” này có thể làm giảm hiệu quả định hướng của thông tin chính thống.

Một vấn đề có tính cấu trúc khác là sự tách rời tương đối giữa truyền thông chính sách và quá trình xây dựng, thực thi chính sách. Trong nhiều trường hợp, truyền thông chỉ được triển khai sau khi chính sách đã được ban hành, với mục tiêu giải thích hoặc phổ biến, thay vì tham gia ngay từ giai đoạn hình thành chính sách. Điều này làm cho truyền thông mang tính phản ứng, thiếu tính chủ động và khó tạo ra sự đồng thuận xã hội từ sớm. Văn kiện Đại hội XIII đã đặt ra yêu cầu phải đổi mới công tác thông tin theo hướng chủ động và đi trước một bước, nhưng thực tiễn cho thấy việc thực hiện yêu cầu này còn chưa đồng đều (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021).

Trong môi trường số, các hạn chế trên không tồn tại riêng lẻ, mà có xu hướng tích hợp thành một cơ chế bất lợi cho truyền thông chính sách. Khi thông tin chính thống chậm, thiếu minh bạch và không phù hợp với cách thức tiếp nhận, thì khoảng trống thông tin sẽ mở rộng. Khoảng trống này trở thành điều kiện để các thông tin không chính thống lan truyền và định hình nhận thức ban đầu của công chúng. Khi nhận thức đã được hình thành theo hướng đó, việc điều chỉnh bằng thông tin chính thống trở nên khó khăn hơn nhiều.

Một điểm cần nhấn mạnh là trong môi trường truyền thông số, nhận thức xã hội không được hình thành theo trình tự tuyến tính, mà theo cơ chế tích lũy và khuếch đại. Một thông tin ban đầu, dù nhỏ, có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi diễn giải và tranh luận, từ đó hình thành những nhận định mang tính khái quát. Khi truyền thông chính sách không tham gia kịp thời vào giai đoạn đầu của quá trình này, thì khả năng định hướng sẽ bị suy giảm đáng kể.

Từ những phân tích trên, có thể khái quát thực trạng truyền thông chính sách hiện nay qua ba vấn đề mang tính bản chất. Thứ nhất, tồn tại sự lệch nhịp giữa cơ chế truyền thông chính sách và cơ chế lan truyền thông tin trong môi trường số. Thứ hai, nội dung truyền thông chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu minh bạch và khả năng giải thích đối với các vấn đề phức tạp. Thứ ba, phương thức truyền thông chưa thích ứng với hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng hiện đại.

Những vấn đề này cho thấy rằng trong điều kiện chuyển đổi số, hạn chế của truyền thông chính sách không chỉ làm giảm hiệu quả thông tin, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành nhận thức xã hội và niềm tin của người dân. Khi truyền thông chính sách không theo kịp môi trường thông tin, thì khoảng cách giữa chính sách và nhận thức xã hội sẽ gia tăng, từ đó tác động đến hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Nhận diện vấn đề và phương hướng hoàn thiện

Từ những phân tích về thực trạng, có thể khẳng định rằng thách thức cốt lõi của truyền thông chính sách trong điều kiện chuyển đổi số không nằm ở việc thiếu thông tin, mà ở sự không tương thích giữa cơ chế truyền thông chính sách với cơ chế lan truyền thông tin trong môi trường số. Khi môi trường thông tin vận hành theo logic tốc độ, tương tác và phân tán, thì cách thức truyền thông theo quy trình hành chính truyền thống khó có thể bảo đảm hiệu quả định hướng nhận thức xã hội.

Vấn đề thứ nhất cần được nhận diện là sự lệch nhịp giữa truyền thông chính sách và chu trình hình thành nhận thức xã hội. Trong môi trường số, nhận thức không hình thành sau khi có đầy đủ thông tin, mà được định hình ngay từ những thông tin ban đầu xuất hiện trong không gian công luận. Khi truyền thông chính sách đến sau, dù thông tin đầy đủ và chính xác, cũng khó có khả năng điều chỉnh nhận thức đã được định hình trước đó. Vấn đề vì vậy không phải là truyền thông chưa đủ mạnh, mà là chưa tham gia đúng thời điểm của quá trình hình thành nhận thức.

Vấn đề thứ hai là cách tiếp cận còn thiên về truyền đạt thông tin, trong khi thiếu chú trọng đến chức năng giải thích chính sách. Trong nhiều trường hợp, thông tin được cung cấp dưới dạng văn bản hoặc thông báo, nhưng chưa trả lời được những câu hỏi mà xã hội quan tâm. Khi thông tin không đáp ứng nhu cầu giải thích, người tiếp nhận có xu hướng tìm kiếm các nguồn khác để hoàn thiện hiểu biết của mình. Điều này làm cho truyền thông chính sách mất vai trò chủ đạo trong việc định hướng cách hiểu của xã hội.

Vấn đề thứ ba mang tính phương thức là sự chưa thích ứng với hành vi tiếp nhận thông tin trong môi trường số. Khi công chúng ngày càng ưu tiên các nội dung ngắn, trực quan và có tính tương tác, thì việc duy trì cách thức truyền thông chủ yếu dựa trên văn bản dài và một chiều sẽ làm giảm khả năng tiếp cận và lan tỏa của thông tin chính thống. Điều này không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề phương pháp, liên quan trực tiếp đến hiệu quả định hướng nhận thức.

Vấn đề thứ tư là sự tách rời tương đối giữa truyền thông chính sách và quá trình hoạch định, thực thi chính sách. Khi truyền thông chỉ được triển khai sau khi chính sách đã ban hành, thì khó có thể tạo ra sự đồng thuận xã hội từ sớm. Trong môi trường số, nơi thông tin được hình thành và lan truyền ngay từ giai đoạn đầu, việc thiếu sự tham gia sớm của truyền thông có thể làm mất cơ hội định hướng nhận thức ngay từ khởi điểm.

Từ góc độ chuyên gia, có thể thấy rằng những vấn đề trên phản ánh một yêu cầu mang tính bản chất: cần chuyển từ tư duy “truyền thông chính sách” sang tư duy “tổ chức truyền thông chính sách như một cơ chế định hướng nhận thức xã hội”. Trong cách tiếp cận này, truyền thông không chỉ là khâu truyền đạt, mà là một phần của quá trình quản trị nhận thức trong xã hội.

Trên cơ sở đó, việc hoàn thiện cần được triển khai theo một số phương hướng chính.

Trước hết, cần chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động trong truyền thông chính sách. Điều này đòi hỏi phải cung cấp thông tin sớm, ngay từ giai đoạn hình thành và thảo luận chính sách, thay vì chờ đến khi chính sách được ban hành. Khi truyền thông tham gia từ đầu, khả năng định hướng nhận thức xã hội sẽ được nâng cao đáng kể.

Thứ hai, cần nâng cao năng lực giải thích chính sách. Thông tin chính sách không chỉ cần chính xác, mà phải giúp người dân hiểu được lý do, mục tiêu và tác động của chính sách. Điều này đòi hỏi phải thay đổi cách thức trình bày thông tin theo hướng rõ ràng, dễ hiểu và gắn với những vấn đề mà xã hội quan tâm.

Thứ ba, cần đổi mới phương thức truyền thông phù hợp với môi trường số. Các nội dung chính sách cần được tổ chức lại dưới nhiều hình thức khác nhau, như đồ họa, video, nội dung tương tác, nhằm phù hợp với hành vi tiếp nhận của công chúng. Việc đa dạng hóa hình thức không làm thay đổi nội dung, mà giúp nội dung được tiếp cận hiệu quả hơn.

Thứ tư, cần tích hợp truyền thông vào toàn bộ chu trình chính sách. Truyền thông không nên là một hoạt động tách biệt, mà phải trở thành một bộ phận của quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Khi truyền thông được thực hiện đồng thời với chính sách, thì khả năng tạo ra sự đồng thuận xã hội sẽ cao hơn.

Thứ năm, cần nâng cao khả năng tham gia và tương tác với công chúng trong môi trường số. Truyền thông chính sách không chỉ là cung cấp thông tin, mà còn là quá trình lắng nghe, phản hồi và điều chỉnh. Khi có cơ chế tương tác hiệu quả, truyền thông sẽ không chỉ định hướng nhận thức, mà còn góp phần hoàn thiện chính sách.

Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, trong điều kiện chuyển đổi số, truyền thông chính sách không còn là hoạt động bổ trợ, mà là một yếu tố có tính quyết định đối với hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Vấn đề không chỉ là cung cấp thông tin đúng, mà là tổ chức quá trình truyền thông theo cách phù hợp với cơ chế hình thành nhận thức xã hội trong môi trường số. Khi truyền thông chính sách được thực hiện một cách chủ động, minh bạch và phù hợp, nó sẽ không chỉ truyền tải chính sách, mà còn góp phần định hướng nhận thức và củng cố niềm tin xã hội một cách bền vững.

TS Nguyễn Trung Thành - Ths Hoàng Thị Hường - Nguyễn Thanh Bình

Danh mục tài liệu tham khảo:

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Triệu Lê Thương, Đỗ Phương Thảo Hằng, & Nguyễn Thị Minh Nguyệt. (2024). Online media communication research in Vietnam 2003–2023: A review. Online Media and Global Communication. https://doi.org/10.1515/omgc-2024-0034

Nguyễn Ngọc Thanh. (2024). The opportunities and challenges of public policy communication in the context of digital transformation in Vietnam. Journal of State Management. https://jsm.quanlynhanuoc.vn/jsm/article/view/18

Báo Nhân Dân. (2023). Tăng cường truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số. https://nhandan.vn