Từ giảm môn thi đến đổi mới tư duy quản lý giáo dục
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 từ lâu được xem là một trong những dấu mốc quan trọng đối với học sinh trung học cơ sở. Tại những địa phương có số lượng học sinh lớn, trong khi năng lực tiếp nhận của các trường trung học phổ thông công lập còn hạn chế, kỳ thi này không chỉ quyết định việc học sinh tiếp tục học ở đâu mà còn tạo ra áp lực đáng kể đối với gia đình và nhà trường.
Trong bối cảnh đó, đề xuất của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc thi tuyển vào lớp 10 chỉ gồm hai môn Toán và Ngữ văn là một nội dung đáng chú ý trong dự thảo Thông tư ban hành Quy chế tiếp nhận học sinh đầu cấp giáo dục phổ thông đang được lấy ý kiến. Theo dự thảo, việc tiếp nhận học sinh vào lớp 10 có thể được thực hiện bằng một trong ba phương thức: xét tuyển, thi tuyển hoặc kết hợp thi tuyển với xét tuyển. Riêng đối với phương thức thi tuyển, hai môn được đề xuất là Toán và Ngữ văn.
Định hướng này hướng tới mục tiêu giảm áp lực thi cử, tạo sự ổn định để học sinh chủ động xây dựng kế hoạch học tập, đồng thời giảm nguồn lực dành cho việc tổ chức kỳ thi. Tuy nhiên, ý nghĩa của đề xuất không nên chỉ được nhìn nhận qua việc giảm một môn thi. Điểm đáng quan tâm hơn là sự chuyển dịch trong cách tiếp cận chính sách: từ việc tập trung vào khâu tuyển chọn học sinh sang tổ chức tiếp nhận học sinh gắn với nhu cầu học tập, điều kiện thực tế và khả năng đáp ứng của toàn bộ hệ thống giáo dục.
Theo tinh thần dự thảo, việc tiếp nhận học sinh đầu cấp không đơn thuần là thủ tục hành chính diễn ra trước mỗi năm học. Đây còn là một bộ phận của công tác quản trị giáo dục, đòi hỏi cơ quan quản lý phải dự báo quy mô học sinh, xác định nhu cầu học tập, chuẩn bị trường lớp, đội ngũ giáo viên và các điều kiện bảo đảm chất lượng.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa trong bối cảnh quy mô dân số học đường và nhu cầu học tập giữa các địa bàn không đồng đều. Nếu chỉ chú trọng tổ chức kỳ thi mà chưa giải quyết đầy đủ bài toán về chỗ học, năng lực tiếp nhận và chất lượng giáo dục, áp lực đối với học sinh có thể vẫn tồn tại, ngay cả khi số môn thi được giảm xuống.
Hai môn thi và kỳ vọng giảm áp lực cho học sinh
Theo phương án được đề xuất, môn Ngữ văn có thời gian làm bài 120 phút; môn Toán có thời gian làm bài 90 phút hoặc 120 phút. Nội dung thi không vượt quá yêu cầu cần đạt của Chương trình giáo dục phổ thông cấp trung học cơ sở. Đối với học sinh đăng ký vào trường trung học phổ thông chuyên, ngoài các môn thi chung, thí sinh phải dự thi thêm một môn chuyên phù hợp với yêu cầu tuyển chọn năng khiếu.
Việc tập trung vào Toán và Ngữ văn có thể giúp học sinh giảm thời gian và chi phí chuẩn bị cho kỳ thi, nhất là trong bối cảnh nhiều gia đình đang phải cân đối nguồn lực dành cho học tập, sinh hoạt và các nhu cầu thiết yếu khác.
Đối với học sinh lớp 9, giảm một môn thi có thể tạo thêm khoảng thời gian để củng cố kiến thức nền tảng, rèn luyện khả năng tư duy, đọc hiểu, diễn đạt và giải quyết vấn đề. Những năng lực này không chỉ phục vụ kỳ thi trước mắt mà còn cần thiết cho quá trình học tập ở bậc trung học phổ thông.
Về phía phụ huynh, một kỳ thi với ít môn hơn có thể giúp giảm bớt tâm lý căng thẳng, hạn chế tình trạng chạy đua học thêm và giảm chi phí ôn luyện. Đối với các gia đình có điều kiện kinh tế còn khó khăn, đây là khía cạnh cần được quan tâm trong mục tiêu bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng.
Dẫu vậy, giảm số môn thi không đồng nghĩa với việc áp lực thi cử chắc chắn giảm tương ứng. Khi số môn được sử dụng để đánh giá giảm xuống, mức độ cạnh tranh có thể tập trung nhiều hơn vào kết quả của từng môn. Nếu đề thi có độ phân hóa quá cao hoặc cách xác định điểm chuẩn thiếu ổn định, học sinh vẫn có thể chịu sức ép lớn.
Do đó, hiệu quả của chính sách phụ thuộc không chỉ vào số lượng môn thi mà còn vào cách xây dựng đề thi, phương thức đánh giá, chỉ tiêu tuyển sinh, khả năng tiếp nhận của các trường và mức độ minh bạch trong toàn bộ quy trình. Đề thi cần đánh giá đúng năng lực học sinh, phù hợp với chương trình học và tránh tạo động lực cho việc học thuộc, luyện mẹo hoặc chạy theo các dạng bài mang tính khuôn mẫu.
Bảo đảm công bằng phải bắt đầu từ cơ hội có chỗ học
Một trong những nội dung quan trọng của dự thảo là giao Sở Giáo dục và Đào tạo căn cứ vào quy mô học sinh, nhu cầu học tập, khả năng tiếp nhận của các cơ sở giáo dục, điều kiện bảo đảm chất lượng, mạng lưới trường lớp và tình hình thực tế để quyết định phương thức tiếp nhận học sinh vào lớp 10 đối với từng trường hoặc nhóm trường trên địa bàn.
Quy định theo hướng này tạo điều kiện để địa phương lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện phát triển giáo dục của mình. Những nơi có mạng lưới trường lớp đáp ứng tốt nhu cầu học tập có thể cân nhắc phương thức xét tuyển; những địa bàn có nhu cầu tuyển chọn thông qua thi tuyển có thể tổ chức kỳ thi theo kế hoạch được phê duyệt. Việc kết hợp các phương thức cũng có thể được xem xét trên cơ sở điều kiện thực tế và quy định chung.
Tuy nhiên, quyền chủ động của địa phương cần đi đôi với trách nhiệm giải trình. Các tiêu chí lựa chọn phương thức tiếp nhận, chỉ tiêu tuyển sinh, nguyên tắc xác định kết quả và kế hoạch tổ chức phải được công khai đủ sớm để học sinh, phụ huynh có thời gian chuẩn bị. Sự linh hoạt chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được thực hiện trong một khuôn khổ thống nhất, minh bạch và có thể kiểm tra, giám sát.
Đáng chú ý, dự thảo đặt ra yêu cầu phân bổ, điều phối học sinh giữa các trường, điểm trường hoặc phân hiệu khi cần thiết. Việc bố trí phải căn cứ vào nhu cầu học tập, địa bàn cư trú, quy mô học sinh, khả năng tiếp nhận, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, khoảng cách và điều kiện đi lại. Trường hợp một cơ sở giáo dục vượt quá khả năng tiếp nhận, cơ quan quản lý cần chủ động phương án điều phối phù hợp; không được sử dụng việc phân bổ, điều phối để tuyển chọn hoặc loại học sinh đã đủ điều kiện tiếp nhận.
Đây là điểm có ý nghĩa đối với mục tiêu bảo đảm công bằng trong giáo dục. Cơ hội học tập không nên chỉ được đo bằng việc học sinh có được tham gia kỳ thi hay không, mà còn phải được nhìn nhận qua khả năng tiếp cận trường học phù hợp, điều kiện đi lại, chất lượng dạy học và khả năng tiếp tục học tập của các nhóm học sinh khác nhau.
Muốn giảm áp lực thi vào lớp 10 một cách thực chất, giải pháp lâu dài vẫn là phát triển mạng lưới trường học, nâng cao năng lực tiếp nhận, bố trí đủ giáo viên và thu hẹp chênh lệch về điều kiện giáo dục giữa các khu vực. Khi nguồn cung chỗ học đáp ứng tốt hơn nhu cầu, áp lực cạnh tranh vào một số trường sẽ có cơ sở để giảm bền vững.
Chuyển đổi số phải phục vụ người học
Dự thảo Quy chế tiếp nhận học sinh đầu cấp cũng đặt ra yêu cầu ứng dụng dữ liệu và chuyển đổi số trong quản lý. Việc khai thác, kết nối các cơ sở dữ liệu hợp pháp có thể giúp cơ quan giáo dục dự báo nhu cầu, xác định quy mô học sinh và bố trí trường lớp chủ động hơn. Đồng thời, việc hạn chế yêu cầu người dân cung cấp lại thông tin đã có và được xác thực góp phần giảm thủ tục hành chính.
Nếu được triển khai đồng bộ, dữ liệu giáo dục có thể giúp địa phương nhận diện sớm những khu vực có nguy cơ quá tải trường học, dự báo biến động dân số học đường và xây dựng phương án phân bổ nguồn lực phù hợp. Thay vì xử lý tình trạng thiếu chỗ học sau khi phát sinh, cơ quan quản lý có thể chủ động xây dựng kế hoạch dựa trên dữ liệu và nhu cầu thực tế.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không thể chỉ dừng ở việc đưa quy trình đăng ký lên môi trường trực tuyến. Hệ thống cần bảo đảm tính chính xác, an toàn thông tin, khả năng vận hành ổn định và thuận tiện đối với người sử dụng. Đặc biệt, những gia đình gặp khó khăn khi tiếp cận công nghệ hoặc không có đủ điều kiện thực hiện thủ tục trực tuyến cần được hỗ trợ bằng các phương thức phù hợp.
Công nghệ phải giúp người dân tiếp cận dịch vụ giáo dục thuận lợi hơn, chứ không tạo thêm rào cản mới. Vì vậy, phương án tiếp nhận khi hệ thống gặp sự cố, cơ chế hỗ trợ trực tiếp và quy trình xử lý phản ánh, kiến nghị cần được chuẩn bị đầy đủ.
Bên cạnh đó, dữ liệu được sử dụng trong phân bổ học sinh phải có căn cứ rõ ràng, được cập nhật và kiểm tra để hạn chế sai lệch. Một quyết định hành chính dựa trên dữ liệu không tự động trở thành quyết định công bằng nếu dữ liệu đầu vào chưa chính xác hoặc tiêu chí xử lý chưa phù hợp.
Truyền thông chính sách cần đi trước một bước
Đề xuất giảm môn thi vào lớp 10 liên quan trực tiếp đến kế hoạch học tập của hàng triệu học sinh và sự chuẩn bị của các gia đình. Bởi vậy, bên cạnh việc hoàn thiện quy định, công tác truyền thông chính sách cần được triển khai sớm, nhất quán và dễ tiếp cận.
Trước hết, cơ quan quản lý cần phân biệt rõ giữa nội dung đang được đề xuất trong dự thảo và quy định chính thức sau khi được ban hành. Việc thông tin chính xác về tình trạng pháp lý của chính sách sẽ giúp hạn chế tâm lý suy diễn, tránh để học sinh và phụ huynh thay đổi kế hoạch ôn tập khi chưa có căn cứ đầy đủ.
Tiếp đó, cần công khai lộ trình thực hiện, phương thức tiếp nhận của từng địa phương, thời gian đăng ký, nguyên tắc tuyển sinh và các trường hợp được hưởng chính sách ưu tiên. Những vấn đề có tác động trực tiếp đến quyền lợi người học cần được giải thích bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, tránh cách diễn đạt khiến người dân nhầm lẫn giữa định hướng chung và phương án tổ chức cụ thể.
Các cơ quan quản lý giáo dục, nhà trường và cơ quan báo chí cũng cần phối hợp cung cấp thông tin thống nhất, kịp thời giải đáp những băn khoăn chính đáng. Việc tiếp nhận ý kiến từ học sinh, phụ huynh, giáo viên và chuyên gia giáo dục trong quá trình xây dựng chính sách sẽ góp phần nhận diện những bất cập có thể phát sinh trước khi quy định được áp dụng.
Một chính sách giáo dục có chất lượng không chỉ được đánh giá qua mục tiêu được đặt ra trong văn bản, mà còn qua khả năng đi vào đời sống, mức độ đồng thuận xã hội và hiệu quả thực tế đối với người học.
Đề xuất thi tuyển vào lớp 10 với hai môn Toán và Ngữ văn vì thế cần được nhìn nhận trong tổng thể quá trình đổi mới quản trị giáo dục phổ thông. Giảm môn thi là một giải pháp đáng chú ý, nhưng không thể thay thế yêu cầu mở rộng cơ hội học tập, nâng cao năng lực tiếp nhận của các trường và bảo đảm chất lượng giáo dục đồng đều hơn.
Khi chính sách được thiết kế trên cơ sở thực tiễn, triển khai minh bạch, có lộ trình phù hợp và được truyền thông đầy đủ, việc tiếp nhận học sinh đầu cấp sẽ từng bước chuyển từ áp lực tuyển chọn sang mục tiêu phục vụ người học. Đó cũng là hướng đi cần thiết để xây dựng một hệ thống giáo dục công bằng hơn, trong đó mỗi học sinh có cơ hội tiếp tục học tập và phát triển năng lực của mình.



