06/04/2026 lúc 19:24 (GMT+7)
Breaking News

Định hướng nhận thức xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số

Tóm tắt: Bài viết phân tích vấn đề bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số từ góc độ biến đổi cơ chế hình thành và vận động của nhận thức xã hội. Trên cơ sở làm rõ các nội dung cốt lõi của Nghị quyết Đại hội XIV, bài viết chỉ ra rằng thách thức hiện nay không chỉ nằm ở sự gia tăng các quan điểm sai trái, mà ở sự lệch pha giữa tính đúng đắn của thông tin và khả năng lan tỏa trong môi trường số. Thông qua tiếp cận phân tầng về thực trạng, bài viết nhận diện những hạn chế mang tính cấu trúc trong công tác tư tưởng, đặc biệt là sự chậm chuyển đổi từ tư duy phản ứng sang tư duy định hướng và sự gắn kết chưa chặt chẽ với chất lượng quản trị công. Từ đó, đề xuất cách tiếp cận theo hướng kiến tạo môi trường nhận thức xã hội, gắn công tác tư tưởng với quản trị hiện đại và thực tiễn chính sách, nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.

Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; chuyển đổi số; định hướng nhận thức xã hội; quản trị công; không gian mạng.

Định hướng nhận thức xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số. Ảnh minh họa - TL

Đặt vấn đề nghiên cứu

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là một nhiệm vụ có ý nghĩa nền tảng đối với việc giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng, bảo đảm sự ổn định chính trị và định hướng phát triển của đất nước. Trong toàn bộ tiến trình cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán xác định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động; đồng thời coi việc bảo vệ, bổ sung và phát triển nền tảng đó là điều kiện để giữ vững sự thống nhất về ý chí và hành động trong toàn Đảng, toàn hệ thống chính trị và trong xã hội. Văn kiện Đại hội XIII tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng, chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị cũng xác định đây là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, thường xuyên, lâu dài của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân (Bộ Chính trị, 2018).

Tuy nhiên, bối cảnh thực hiện nhiệm vụ đó hiện nay đã thay đổi về chất. Chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ vào quản lý và phát triển kinh tế xã hội, mà đang làm biến đổi sâu sắc môi trường thông tin, phương thức giao tiếp xã hội và cơ chế hình thành nhận thức công chúng. Theo Chương trình chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam đang hướng tới xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, trong đó dữ liệu và nền tảng số trở thành hạ tầng quan trọng của phát triển (Chính phủ, 2020). Khi thông tin trở thành một nguồn lực có giá trị chiến lược, thì không gian mạng không còn đơn thuần là công cụ truyền tải thông tin, mà đã trở thành một môi trường xã hội đặc thù, nơi các quan điểm, giá trị và niềm tin được hình thành, lan truyền và cạnh tranh trực tiếp.

Sự biến đổi này kéo theo một thay đổi có tính bản chất đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu trong điều kiện trước đây, thông tin chủ yếu vận hành theo mô hình tương đối tập trung, trong đó các thiết chế chính thống giữ vai trò chủ đạo trong định hướng nhận thức xã hội, thì hiện nay thông tin lan truyền theo mô hình mạng lưới, đa điểm, tương tác liên tục và chịu tác động mạnh của nền tảng công nghệ, thuật toán cùng hành vi người dùng. Nghiên cứu tổng quan về truyền thông trực tuyến ở Việt Nam cho thấy truyền thông số đang ngày càng có vai trò lớn trong việc định hình dư luận xã hội, đồng thời làm gia tăng nguy cơ phân mảnh thông tin và rủi ro nhận thức trong môi trường công luận số (Triệu et al., 2024). Điều đó cho thấy, vấn đề của công tác tư tưởng hiện nay không chỉ là truyền đạt nội dung đúng, mà là bảo đảm để nội dung đúng có thể được xã hội tiếp nhận, tin cậy và chuyển hóa thành nhận thức ổn định.

Thực tiễn thông tin hiện nay cho thấy một nghịch lý ngày càng rõ. Không ít trường hợp thông tin chính thống có cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn vững chắc, nhưng sức lan tỏa xã hội lại không tương xứng; trong khi đó, một số thông tin đơn giản hóa, cảm tính, thậm chí sai lệch lại có khả năng lan truyền rất nhanh. Đây không còn là hiện tượng cá biệt, mà phản ánh sự thay đổi trong chính cơ chế tiếp nhận thông tin của công chúng. Trong môi trường mạng xã hội tại Việt Nam, tin giả thường “được trình bày dưới dạng tương tự tin tức chính thống, khiến người tiếp nhận khó phân biệt giữa thông tin đúng và sai”, đồng thời “làm suy giảm khả năng đánh giá thông tin một cách độc lập của người dùng” (Nguyễn et al., 2025). Điều cần chú ý ở đây không chỉ là sự tồn tại của tin giả, mà là hệ quả sâu hơn của nó: làm mờ ranh giới nhận thức giữa đúng và sai, giữa chính thống và phi chính thống, từ đó tác động trực tiếp đến điều kiện xã hội của niềm tin.

Từ góc độ này, có thể thấy rằng thách thức đặt ra đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không chỉ nằm ở việc phải đối diện với các quan điểm sai trái, thù địch, mà ở chỗ môi trường nhận thức xã hội đã thay đổi. Khi ranh giới giữa các loại thông tin bị làm mờ, thì việc cung cấp thông tin đúng không còn tự động dẫn đến hình thành nhận thức đúng. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là “nói điều đúng”, mà là “làm cho điều đúng được nhận diện như đúng và được tin như đúng”. Đây là điểm chuyển rất quan trọng từ cách hiểu công tác tư tưởng như một hoạt động truyền đạt nội dung sang cách hiểu nó như một quá trình tổ chức môi trường nhận thức xã hội.

Một phương diện khác cũng cần được đặt ra là mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và chất lượng quản trị công. Trong điều kiện xã hội số, nhận thức của người dân không chỉ được hình thành qua thông tin tiếp nhận, mà còn qua trải nghiệm trực tiếp với chính sách và hoạt động của bộ máy nhà nước. Nếu thông tin chính thống nhấn mạnh tính đúng đắn của đường lối, chủ trương nhưng trong thực tiễn người dân vẫn gặp những điểm nghẽn về thủ tục, minh bạch, trách nhiệm giải trình hay chất lượng dịch vụ công, thì khoảng cách giữa thông tin và trải nghiệm sẽ làm suy giảm hiệu quả của công tác tư tưởng. Ngược lại, khi chính sách được tổ chức thực hiện hiệu quả, công khai và có trách nhiệm, thì bản thân thực tiễn quản trị trở thành một hình thức thuyết phục xã hội mạnh hơn nhiều so với tuyên truyền thuần túy. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không thể chỉ được nhìn từ bình diện tư tưởng - tuyên truyền, mà phải được đặt trong quan hệ hữu cơ với quản trị công, truyền thông chính sách và niềm tin xã hội.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu, bài viết chính luận và tổng kết thực tiễn về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhưng phần lớn mới tập trung vào việc nhận diện quan điểm sai trái, nhấn mạnh yêu cầu đấu tranh phản bác hoặc bàn về đổi mới phương thức tuyên truyền. Cách tiếp cận đó là cần thiết, song vẫn chưa đủ để lý giải đầy đủ bản chất của vấn đề trong điều kiện chuyển đổi số. Điều còn thiếu là một khung phân tích coi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng như một vấn đề của cơ chế nhận thức xã hội, trong đó nội dung, phương thức, môi trường thông tin và chất lượng thực tiễn quản trị có quan hệ chặt chẽ với nhau. Chính khoảng trống này làm cho trong không ít trường hợp, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng vẫn được triển khai theo logic phản ứng, trong khi điều cần thiết hơn là một logic chủ động định hướng.

Trên cơ sở đó, bài viết đặt ra giả định nghiên cứu rằng: trong điều kiện chuyển đổi số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng về thực chất là vấn đề định hướng nhận thức xã hội. Hiệu quả của nhiệm vụ này không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn của nội dung tư tưởng, mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức môi trường thông tin, năng lực truyền thông chính sách và sự thống nhất giữa thông tin chính thống với trải nghiệm thực tiễn của người dân.

Từ giả định trên, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu. Thứ nhất, chuyển đổi số đang làm thay đổi cơ chế hình thành và vận động của nhận thức xã hội như thế nào. Thứ hai, thực trạng công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay bộc lộ những hạn chế gì nếu tiếp cận từ góc độ cơ chế nhận thức, chứ không chỉ từ góc độ nội dung tuyên truyền. Thứ ba, cần có phương hướng nào để nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo hướng chủ động định hướng nhận thức xã hội, gắn với yêu cầu quản trị hiện đại và bối cảnh phát triển mới.

Với cách tiếp cận đó, bài viết không xem bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chỉ là hoạt động đấu tranh tư tưởng theo nghĩa truyền thống, mà đặt nó trong tổng thể quản trị xã hội ở điều kiện số hóa đời sống xã hội. Trọng tâm của vấn đề không còn chỉ là phản bác cái sai, mà là tạo lập những điều kiện để cái đúng được xã hội nhận diện, tiếp nhận và chuyển hóa thành niềm tin bền vững. Đây cũng là hệ giá trị xuyên suốt của bài viết, từ phần tóm tắt, cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến phần kết luận.

Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Việc nghiên cứu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số cần được đặt trên một nền tảng lý luận có khả năng lý giải sự biến đổi của cơ chế hình thành nhận thức xã hội. Nếu tiếp cận vấn đề chỉ từ góc độ nội dung tư tưởng hoặc hoạt động tuyên truyền, thì khó có thể giải thích đầy đủ những thách thức đang đặt ra trong thực tiễn. Do đó, cần tiếp cận vấn đề từ mối quan hệ giữa tư tưởng, thông tin và nhận thức xã hội, trên cơ sở kết hợp lý luận chính trị với các tiếp cận về truyền thông và quản trị trong điều kiện xã hội số.

Từ góc độ của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là điểm xuất phát quan trọng để hiểu vai trò của công tác tư tưởng. Ý thức xã hội không chỉ phản ánh hiện thực khách quan, mà còn có tính độc lập tương đối và khả năng tác động trở lại đối với đời sống xã hội. Điều này cho thấy tư tưởng không chỉ là sản phẩm của hiện thực, mà còn là một yếu tố có khả năng định hướng hành vi xã hội. Trong điều kiện tồn tại sự khác biệt về lợi ích và hệ giá trị, tư tưởng trở thành một lĩnh vực cạnh tranh, nơi các chủ thể khác nhau tìm cách định hình nhận thức xã hội theo những định hướng nhất định. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là bảo vệ một hệ thống lý luận, mà là bảo vệ định hướng phát triển của xã hội và cơ sở chính trị của quyền lực nhà nước.

Tuy nhiên, trong điều kiện chuyển đổi số, cần mở rộng cách hiểu về tồn tại xã hội, trong đó môi trường thông tin trở thành một yếu tố cấu thành quan trọng. Khi thông tin và dữ liệu trở thành hạ tầng của các quan hệ xã hội, thì quá trình hình thành nhận thức không còn diễn ra chủ yếu thông qua các thiết chế truyền thống, mà chịu tác động trực tiếp của các nền tảng số. Nghiên cứu về truyền thông trực tuyến ở Việt Nam cho thấy sự gia tăng vai trò của các nền tảng số đã làm thay đổi cấu trúc không gian công luận, trong đó thông tin được lan truyền theo mô hình mạng lưới, đa chiều và tương tác liên tục (Triệu, Đỗ, & Nguyễn, 2024). Điều này dẫn đến sự phân tán quyền lực thông tin, làm suy giảm vai trò độc quyền của các kênh truyền thông chính thống trong việc định hướng nhận thức xã hội.

Từ sự biến đổi đó, một vấn đề lý luận quan trọng được đặt ra là mối quan hệ giữa tính đúng đắn của thông tin và khả năng định hướng nhận thức xã hội. Trong mô hình truyền thông truyền thống, hai yếu tố này thường gắn bó chặt chẽ, bởi thông tin chính thống vừa có độ tin cậy cao, vừa có lợi thế về kênh truyền tải. Tuy nhiên, trong môi trường số, hai yếu tố này có xu hướng tách rời. Một thông tin có thể đúng về nội dung nhưng không có khả năng lan tỏa, trong khi một thông tin sai có thể lan truyền rộng nếu phù hợp với cơ chế phân phối của nền tảng và tâm lý tiếp nhận của người dùng. Khi tin giả được trình bày dưới dạng tương tự thông tin chính thống và làm suy giảm khả năng đánh giá độc lập của người tiếp nhận (Nguyễn et al., 2025), thì ranh giới giữa đúng và sai không chỉ bị thách thức ở nội dung, mà bị xói mòn ở cấp độ nhận thức. Điều này cho thấy, vấn đề cốt lõi của công tác tư tưởng hiện nay không chỉ là xác định cái đúng, mà là bảo đảm cái đúng được nhận diện và tin cậy trong xã hội.

Từ đó, có thể xác lập khái niệm “định hướng nhận thức xã hội” như một trục lý luận trung tâm của nghiên cứu. Định hướng nhận thức xã hội không phải là sự áp đặt thông tin một chiều, mà là quá trình tổ chức môi trường thông tin theo hướng giúp hình thành những nhận thức ổn định, có khả năng dẫn dắt hành vi xã hội. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào nội dung thông tin, mà còn phụ thuộc vào phương thức truyền tải và sự gắn kết với thực tiễn xã hội.

Ở đây cần phân biệt rõ ba yếu tố cấu thành của quá trình định hướng nhận thức. Thứ nhất là tính đúng đắn của nội dung, bảo đảm cơ sở lý luận và thực tiễn của thông tin. Đây là điều kiện cần nhưng không còn là điều kiện đủ trong môi trường số. Thứ hai là phương thức truyền tải, bao gồm cách thức tổ chức thông tin, hình thức biểu đạt và khả năng tương tác với công chúng. Trong điều kiện cạnh tranh thông tin, phương thức truyền tải có vai trò quyết định đến khả năng tiếp cận và lan tỏa của nội dung. Thứ ba là sự phù hợp với trải nghiệm thực tiễn của người tiếp nhận, đặc biệt là trải nghiệm đối với chính sách và hoạt động của bộ máy nhà nước. Đây là yếu tố quyết định đến việc thông tin có được chuyển hóa thành niềm tin hay không.

Ba yếu tố này có quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau. Nếu chỉ có nội dung đúng mà thiếu phương thức phù hợp, thì thông tin khó lan tỏa trong xã hội. Nếu có phương thức tốt nhưng nội dung không gắn với thực tiễn, thì khó tạo ra niềm tin bền vững. Nếu thực tiễn không tương thích với thông tin, thì niềm tin có thể bị suy giảm, thậm chí phản tác dụng. Vì vậy, định hướng nhận thức xã hội cần được hiểu như một quá trình tổng hợp, đòi hỏi sự phối hợp giữa công tác tư tưởng, truyền thông chính sách và chất lượng quản trị công.

Từ góc độ tư tưởng Hồ Chí Minh, có thể thấy yêu cầu này đã được đặt ra từ sớm, khi Người nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao nhận thức, củng cố niềm tin và phát huy tính tự giác của quần chúng trong thực tiễn cách mạng (Hồ Chí Minh, 2011). Điều này cho thấy công tác tư tưởng không thể dừng ở việc truyền đạt thông tin, mà phải hướng tới việc tạo lập sự thống nhất giữa nhận thức và hành động trong xã hội. Trong điều kiện hiện nay, yêu cầu đó cần được phát triển theo hướng phù hợp với môi trường thông tin số, trong đó việc định hướng nhận thức không chỉ diễn ra thông qua lời nói, mà còn thông qua cách thức tổ chức thông tin và chất lượng thực tiễn quản trị.

Một điểm có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng là mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và quản trị công. Khi nhận thức xã hội ngày càng gắn chặt với trải nghiệm thực tế, thì hiệu quả của công tác tư tưởng không thể tách rời khỏi chất lượng của chính sách và việc thực thi chính sách. Nghiên cứu về truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số cho thấy hiệu quả định hướng thông tin phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch và gắn với thực tiễn quản trị (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024). Điều này cho thấy, trong điều kiện hiện nay, công tác tư tưởng cần được đặt trong tổng thể quản trị xã hội, thay vì tách biệt như một hoạt động riêng lẻ.

Bên cạnh đó, không gian mạng cần được nhìn nhận như một môi trường xã hội đặc thù, nơi các quá trình nhận thức diễn ra với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và mức độ tương tác cao. Trong môi trường này, việc định hướng nhận thức không thể chỉ dựa vào việc kiểm soát thông tin, mà cần chuyển sang cách tiếp cận chủ động hơn, trong đó trọng tâm là tham gia, tổ chức và dẫn dắt các dòng chảy thông tin. Điều này đòi hỏi phải hiểu rõ quy luật lan truyền thông tin, hành vi người dùng và đặc điểm của từng nền tảng, từ đó xây dựng các phương thức phù hợp để nâng cao hiệu quả định hướng nhận thức xã hội.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cơ sở lý luận của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số cần được xây dựng trên ba trụ cột. Thứ nhất là nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của tư tưởng và nhận thức xã hội. Thứ hai là cách tiếp cận coi môi trường thông tin số là một yếu tố cấu thành của tồn tại xã hội. Thứ ba là cách tiếp cận quản trị, trong đó công tác tư tưởng được gắn với truyền thông chính sách và chất lượng quản trị công.

Cách tiếp cận này cho phép chuyển từ việc hiểu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng như một hoạt động mang tính nội dung sang hiểu nó như một quá trình định hướng nhận thức xã hội trong điều kiện mới. Đây cũng chính là cơ sở lý luận để phân tích thực trạng và đề xuất phương hướng hoàn thiện trong các phần tiếp theo của bài viết.

Thực trạng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số

Để nhận diện đúng thực trạng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số, cần tiếp cận vấn đề không chỉ từ các biểu hiện bề mặt của thông tin sai lệch hay các hoạt động phản bác, mà từ chính sự biến đổi của môi trường nhận thức xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển của không gian mạng đã làm thay đổi căn bản cách thức thông tin được sản xuất, lan truyền và tiếp nhận, qua đó tác động trực tiếp đến nền tảng của niềm tin xã hội.

Một trong những biểu hiện rõ nét và có thể kiểm chứng là sự gia tăng phổ biến của tin giả và thông tin sai lệch trên mạng xã hội, đi kèm với sự suy giảm khả năng phân định thông tin của người tiếp nhận. Trong môi trường mạng xã hội tại Việt Nam, tin giả thường “được trình bày dưới dạng tương tự tin tức chính thống, khiến người tiếp nhận khó phân biệt giữa thông tin đúng và sai”, đồng thời “làm suy giảm khả năng đánh giá thông tin một cách độc lập của người dùng” (Nguyễn et al., 2025). Điều đáng chú ý không chỉ là tần suất xuất hiện của tin giả, mà là cách thức nó tác động đến cấu trúc nhận thức. Khi thông tin sai được “ngụy trang” dưới hình thức quen thuộc, thì tiêu chí phân biệt đúng sai không còn dựa chủ yếu vào nội dung, mà bị thay thế bởi cảm nhận về hình thức và mức độ lan truyền.

Hệ quả của quá trình này là sự hình thành một trạng thái “nhiễu nhận thức”, trong đó người tiếp nhận không hoàn toàn bị thuyết phục bởi thông tin sai, nhưng cũng không đủ cơ sở để khẳng định và tin tưởng vào thông tin đúng. Đây là điểm chuyển quan trọng, bởi khi năng lực phân định bị suy giảm, thì ngay cả thông tin chính thống cũng không còn mặc nhiên có khả năng định hướng nhận thức. Vấn đề vì vậy không còn là “có bao nhiêu thông tin sai”, mà là “xã hội còn khả năng nhận diện cái đúng hay không”.

Thực trạng thứ hai có tính hệ thống là sự lệch pha giữa tính đúng đắn của thông tin chính thống và khả năng lan tỏa trong không gian công luận. Nghiên cứu về truyền thông trực tuyến tại Việt Nam cho thấy hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng đang có xu hướng chuyển từ ưu tiên độ tin cậy sang ưu tiên tính hấp dẫn và khả năng tương tác của nội dung (Triệu, Đỗ, & Nguyễn, 2024). Khi cơ chế phân phối thông tin bị chi phối bởi thuật toán và hành vi người dùng, thì những nội dung có tính cảm xúc, đơn giản hóa hoặc gây tranh cãi thường có lợi thế lan truyền hơn so với những nội dung mang tính phân tích, lý giải.

Điều này dẫn đến một nghịch lý: thông tin chính thống, dù có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, nhưng không phải lúc nào cũng chiếm ưu thế trong việc định hướng nhận thức xã hội. Ngược lại, những thông tin thiếu kiểm chứng hoặc bị bóp méo có thể lan truyền nhanh và tạo ảnh hưởng lớn. Vấn đề ở đây không thể giải thích đơn thuần bằng việc “thiếu thông tin chính thống”, mà phải được nhìn nhận như một sự thay đổi trong cơ chế tiếp nhận thông tin. Khi tiêu chí tiếp nhận chuyển từ “đúng hay sai” sang “có hấp dẫn hay không”, thì hiệu quả của công tác tư tưởng bị phụ thuộc vào cả yếu tố ngoài nội dung.

Thực trạng thứ ba là giới hạn của cách tiếp cận mang tính phản ứng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong nhiều trường hợp, hoạt động phản bác các quan điểm sai trái được triển khai sau khi thông tin đã lan truyền và tạo ra tác động xã hội nhất định. Trong khi đó, đặc trưng của môi trường số là tốc độ lan truyền nhanh và khả năng khuếch đại cao, khiến cho phản ứng luôn ở thế đi sau. Khi khoảng trống thông tin ban đầu không được lấp đầy kịp thời bằng thông tin chính xác, thì các suy đoán, bình luận cảm tính và thông tin sai lệch có xu hướng chiếm lĩnh không gian công luận.

Từ góc độ này, có thể thấy hạn chế không nằm ở nỗ lực phản bác, mà ở logic tiếp cận. Khi công tác tư tưởng chủ yếu vận hành theo hướng xử lý hậu quả, thì khó có thể tạo ra hiệu quả định hướng bền vững. Vấn đề đặt ra không phải là phản bác nhanh hơn, mà là cần chuyển sang định hướng sớm hơn, tham gia vào quá trình hình thành nhận thức ngay từ đầu.

Thực trạng thứ tư, mang tính bản chất hơn, là mối quan hệ ngày càng chặt chẽ giữa công tác tư tưởng và chất lượng quản trị công. Trong điều kiện xã hội số, nhận thức và niềm tin của người dân không chỉ được hình thành qua thông tin tiếp nhận, mà còn qua trải nghiệm trực tiếp đối với chính sách và hoạt động của bộ máy nhà nước. Nghiên cứu về truyền thông chính sách cho thấy hiệu quả định hướng thông tin phụ thuộc lớn vào tính kịp thời, minh bạch và mức độ gắn kết với thực tiễn quản trị (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024).

Khi người dân tiếp cận thông tin chính thống nhưng trải nghiệm thực tế lại không tương thích, thì khoảng cách giữa thông tin và thực tiễn sẽ làm suy giảm niềm tin. Ngược lại, khi các vấn đề xã hội được giải quyết hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, thì chính thực tiễn đó trở thành một dạng “thông tin có độ tin cậy cao”, góp phần củng cố nhận thức xã hội. Điều này cho thấy bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể tách rời khỏi chất lượng quản trị, mà phụ thuộc trực tiếp vào nó.

Thực trạng thứ năm là sự chuyển đổi vai trò của báo chí và truyền thông chính thống trong môi trường số. Khi không gian thông tin không còn mang tính độc quyền, báo chí chính thống phải cạnh tranh về tốc độ, cách tiếp cận và khả năng thu hút sự chú ý của công chúng. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới không chỉ về nội dung, mà cả về phương thức thể hiện và cách thức tương tác với công chúng. Nếu không thích ứng với môi trường truyền thông mới, thì dù giữ được tính chính xác, thông tin chính thống vẫn có thể gặp hạn chế trong việc lan tỏa và định hướng nhận thức.

Từ những phân tích trên, có thể khái quát thực trạng hiện nay thành ba vấn đề mang tính cấu trúc. Thứ nhất, sự suy giảm năng lực phân định thông tin trong xã hội do tác động của môi trường thông tin số. Thứ hai, sự lệch pha giữa tính đúng đắn của thông tin và khả năng lan tỏa trong không gian công luận. Thứ ba, sự phụ thuộc ngày càng lớn của công tác tư tưởng vào chất lượng quản trị công và trải nghiệm thực tiễn của người dân.

Ba vấn đề này không tồn tại độc lập, mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi năng lực phân định suy giảm, thì thông tin sai dễ lan truyền. Khi thông tin sai lan truyền mạnh, thì thông tin đúng khó định hướng. Khi thông tin đúng không gắn với thực tiễn, thì niềm tin suy giảm. Chuỗi tác động này cho thấy một sự thay đổi mang tính bản chất: công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đang chuyển từ vấn đề nội dung sang vấn đề cơ chế nhận thức xã hội.

Đặt trong bối cảnh Hà Nội, những vấn đề này thể hiện rõ nét hơn do đặc thù là trung tâm chính trị, hành chính và thông tin của cả nước. Với mật độ tương tác xã hội cao và mức độ lan truyền thông tin nhanh, các vấn đề quản trị đô thị, dịch vụ công, môi trường và đời sống dân sinh thường nhanh chóng trở thành chủ đề công luận. Trong bối cảnh đó, hiệu quả của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phụ thuộc không chỉ vào việc cung cấp thông tin, mà vào khả năng giải quyết thực chất các vấn đề xã hội và tổ chức truyền thông chính sách một cách kịp thời, minh bạch và thuyết phục.

Như vậy, thực trạng hiện nay cho thấy thách thức lớn nhất không nằm ở sự gia tăng của các quan điểm sai trái, mà ở sự thay đổi của chính nền tảng hình thành nhận thức xã hội. Khi cơ chế nhận thức đã thay đổi, thì cách tiếp cận đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Đây chính là cơ sở để chuyển sang phần nhận diện vấn đề và phương hướng hoàn thiện trong bài viết.

Nhận diện vấn đề và phương hướng hoàn thiện

Từ những phân tích về thực trạng, có thể khẳng định rằng thách thức lớn nhất đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số không nằm ở sự gia tăng đơn thuần của các thông tin sai lệch, mà ở sự thay đổi căn bản của cơ chế hình thành và vận động của nhận thức xã hội. Khi môi trường thông tin chuyển từ trạng thái tương đối tập trung sang phân tán và cạnh tranh, thì nền tảng của công tác tư tưởng cũng không còn vận hành theo logic truyền thống. Nếu không nhận diện đúng sự dịch chuyển này, thì việc gia tăng hoạt động về hình thức khó có thể chuyển hóa thành hiệu quả thực chất.

Trước hết, cần nhận diện rõ sự suy giảm tương đối của năng lực phân định thông tin trong xã hội. Khi tin giả được “ngụy trang” dưới hình thức tương tự thông tin chính thống và lan truyền theo cơ chế ưu tiên tương tác, thì tiêu chí đánh giá thông tin của người tiếp nhận có xu hướng dịch chuyển từ tính xác thực sang tính hấp dẫn. Vấn đề vì vậy không chỉ là sự tồn tại của thông tin sai lệch, mà là sự suy yếu của năng lực nhận diện cái đúng. Một khi nền tảng nhận thức bị nhiễu, thì thông tin đúng không còn mặc nhiên có khả năng định hướng.

Thứ hai, sự lệch pha giữa tính đúng đắn của thông tin và khả năng lan tỏa trong không gian công luận cho thấy một điểm nghẽn mang tính phương thức. Trong môi trường truyền thông số, thông tin không tự lan tỏa chỉ vì nó đúng, mà phụ thuộc vào cách thức tổ chức và phân phối. Khi các nội dung có tính cảm xúc hoặc gây tranh luận có lợi thế lan truyền, thì thông tin chính thống nếu không được tổ chức lại sẽ khó chiếm lĩnh không gian nhận thức. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp cận công tác tư tưởng không chỉ từ nội dung, mà từ cả cơ chế lan truyền thông tin.

Thứ ba, mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và chất lượng quản trị công ngày càng trở nên trực tiếp và rõ nét. Khi nhận thức xã hội được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa thông tin và trải nghiệm, thì bất kỳ khoảng cách nào giữa thông tin chính thống và thực tiễn đều có thể làm suy giảm niềm tin. Điều này cho thấy hiệu quả của bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể tách rời khỏi hiệu quả của chính sách và năng lực quản trị. Nói cách khác, trong điều kiện hiện nay, quản trị tốt chính là một hình thức thuyết phục tư tưởng có sức mạnh cao nhất.

Thứ tư, cách tiếp cận còn thiên về phản ứng cho thấy một hạn chế mang tính cấu trúc. Khi công tác tư tưởng chủ yếu tập trung vào việc phản bác sau khi thông tin sai lệch đã lan truyền, thì luôn ở thế bị động. Trong môi trường thông tin có tốc độ cao, độ trễ này làm suy giảm đáng kể hiệu quả định hướng. Vấn đề đặt ra không phải là phản ứng nhanh hơn, mà là phải định hướng sớm hơn, tham gia vào quá trình hình thành nhận thức ngay từ đầu.

Từ những nhận diện trên, có thể thấy rằng việc hoàn thiện công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được đặt trên một cách tiếp cận mang tính hệ thống, trong đó trọng tâm là chuyển từ tư duy “bảo vệ” sang tư duy “định hướng nhận thức xã hội”.

Trước hết, cần xác lập lại cách tiếp cận đối với công tác tư tưởng như một bộ phận của quản trị xã hội hiện đại. Điều này đòi hỏi phải chuyển từ tư duy truyền đạt thông tin sang tư duy tổ chức môi trường nhận thức. Trong cách tiếp cận này, hiệu quả không được đo bằng số lượng thông tin được cung cấp, mà bằng mức độ hình thành niềm tin và sự ổn định của nhận thức xã hội.

Thứ hai, cần nâng cao chất lượng chính luận theo hướng tăng cường tính phân tích và khả năng giải thích. Trong môi trường thông tin cạnh tranh, chỉ những nội dung có khả năng lý giải bản chất vấn đề và trả lời được những băn khoăn thực tế của xã hội mới có thể đóng vai trò định hướng. Chính luận vì vậy không thể chỉ dừng ở khẳng định, mà phải đi vào giải thích.

Thứ ba, cần gắn kết chặt chẽ công tác tư tưởng với truyền thông chính sách và chất lượng quản trị công. Mỗi chính sách không chỉ cần đúng về nội dung, mà phải được truyền thông kịp thời, minh bạch và được thực thi hiệu quả. Khi thông tin và thực tiễn thống nhất, thì niềm tin xã hội được củng cố một cách tự nhiên và bền vững.

Thứ tư, cần chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động định hướng. Điều này đòi hỏi xây dựng cơ chế phát hiện sớm vấn đề, cung cấp thông tin sớm và tham gia dẫn dắt thảo luận ngay từ đầu. Không gian mạng cần được nhìn nhận như một môi trường cần được tổ chức và định hướng, thay vì chỉ là nơi xử lý thông tin sai lệch.

Thứ năm, cần nâng cao năng lực tham gia và dẫn dắt không gian mạng trên cơ sở hiểu rõ quy luật lan truyền thông tin và hành vi người dùng. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề phương pháp, liên quan trực tiếp đến hiệu quả định hướng nhận thức xã hội.

Từ toàn bộ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, trong điều kiện chuyển đổi số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ mang tính phản ứng trước các quan điểm sai trái, mà là quá trình chủ động tổ chức và định hướng nhận thức xã hội. Vấn đề không chỉ là bảo vệ cái đúng, mà là tạo ra những điều kiện để cái đúng được nhận diện, được tin cậy và có khả năng dẫn dắt hành vi xã hội. Đây chính là yêu cầu mang tính bản chất, đồng thời cũng là tiêu chí đánh giá hiệu quả của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.

TS Nguyễn Trung Thành - Ths Hoàng Thị Hường - Nguyễn Thanh Bình

Danh mục tài liệu tham khảo:

Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập (Tập 5, 6, 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

Nguyễn Ngọc Thanh. (2024). The opportunities and challenges of public policy communication in the context of digital transformation in Vietnam. Journal of State Management. https://jsm.quanlynhanuoc.vn/jsm/article/view/18

Nguyễn Thanh Tùng, Nguyễn Chí Dũng, Nguyễn Hữu Trung, Đỗ Hải Thủy, & Ngô T. (2025). Exposure to fake news on social media, coping mechanisms, and mental health impact among Vietnamese adolescents and young adults. Scientific Reports. https://www.nature.com/articles/s41598-025-19175-4

Nguyễn Thị Thanh Mai. (2025). Digital transformation in public administration in Vietnam: Current status, challenges, and policy implications. VNU Journal of Science: Policy and Management Studies. https://js.vnu.edu.vn/PaM/article/view/4546

Phạm Việt Thi, & Ibrahim, A. M. (2024). Digital-megastory in online journalism: The prevailing situation of digital transformation of journalism in Vietnam. International Journal of Media and Information Literacy. https://cyberleninka.ru/article/n/digital-megastory-in-online-journalism-the-prevailing-situation-of-digital-transformation-of-journalism-in-vietnam

Triệu Lê Thương, Đỗ Phương Thảo Hằng, & Nguyễn Thị Minh Nguyệt. (2024). Online media communication research in Vietnam 2003–2023: A review. Online Media and Global Communication. https://doi.org/10.1515/omgc-2024-0034