Định hình cơ chế trao đổi các-bon theo chuẩn mực toàn cầu
Nghị định quy định rõ việc trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon nhằm thực hiện cam kết trong Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu và Thỏa thuận Paris. Đây là cơ sở pháp lý để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác khí hậu toàn cầu, đặc biệt là cơ chế trao đổi kết quả giảm phát thải theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris.
Về bản chất, kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon được xem như một loại “tài sản môi trường” có thể đo lường, xác minh và giao dịch. Việc cho phép chuyển giao quốc tế các kết quả này giúp tối ưu hóa chi phí giảm phát thải trên phạm vi toàn cầu, đồng thời tạo thêm nguồn lực tài chính cho các dự án xanh trong nước.
Nguyên tắc vận hành: Cân bằng giữa cam kết quốc tế và lợi ích quốc gia
Nghị định đặt ra các nguyên tắc cốt lõi nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và bền vững của hoạt động trao đổi các-bon. Trước hết, mọi giao dịch phải tuân thủ đầy đủ quy định của Thỏa thuận Paris, bao gồm yêu cầu về minh bạch, tránh tính trùng (double counting) và thực hiện điều chỉnh tương ứng (corresponding adjustment) đối với lượng phát thải được chuyển giao quốc tế (ITMO).
Đáng chú ý, chính sách nhấn mạnh ưu tiên thực hiện các mục tiêu giảm phát thải trong Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam. Điều này thể hiện cách tiếp cận thận trọng: chỉ chuyển giao phần “dư thừa” sau khi đã đảm bảo mục tiêu quốc gia, qua đó tránh rủi ro “bán trước tương lai carbon” gây áp lực cho các cam kết dài hạn.
Song song với đó, yếu tố lợi ích quốc gia và phát triển bền vững được đặt ở vị trí trung tâm. Các dự án phải đóng góp cho cộng đồng địa phương, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực nội tại, thay vì chỉ đơn thuần là hoạt động thương mại hóa tín chỉ.
Kiến trúc quản trị: Tăng cường kiểm soát và minh bạch
Một điểm nhấn quan trọng là việc thiết lập Hệ thống đăng ký quốc gia để ghi nhận, công bố toàn bộ hoạt động trao đổi quốc tế. Đây là công cụ cốt lõi nhằm đảm bảo tính toàn vẹn môi trường (environmental integrity) của thị trường các-bon, đồng thời tạo nền tảng dữ liệu cho quản lý, giám sát và hoạch định chính sách.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò cơ quan đầu mối cấp văn bản chấp thuận chuyển giao quốc tế, bảo đảm rằng chỉ những tín chỉ hợp lệ, còn hiệu lực mới được phép giao dịch. Quy định này giúp hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín của tín chỉ các-bon Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tỷ lệ chuyển giao: Công cụ điều tiết chiến lược
Nghị định thiết kế cơ chế tỷ lệ chuyển giao linh hoạt, phản ánh mức độ ưu tiên chính sách đối với từng nhóm hoạt động giảm phát thải:
- Tối đa 90% đối với các dự án thuộc danh mục ưu tiên cao;
- 50% đối với nhóm dự án có mức độ ưu tiên thấp hơn (khi có điều chỉnh tương ứng);
- Trường hợp không điều chỉnh tương ứng, mức trần vẫn là 90%.
Cách tiếp cận này cho thấy vai trò của Nhà nước trong việc điều tiết dòng chảy tín chỉ các-bon, vừa khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, vừa giữ lại một phần nguồn lực cho thị trường trong nước. Phần tín chỉ còn lại sau chuyển giao quốc tế được phép giao dịch nội địa, tạo tiền đề hình thành thị trường các-bon trong nước theo lộ trình.
Cơ chế tài chính: Tích hợp vào đầu tư công và PPP
Nghị định cũng làm rõ cơ chế phân bổ và sử dụng nguồn thu từ tín chỉ các-bon. Đối với dự án đầu tư công, nguồn thu từ việc bán tín chỉ được ghi nhận là thu ngân sách nhà nước. Trong khi đó, với các dự án đối tác công – tư (PPP), nguồn thu này được tính vào doanh thu dự án, qua đó cải thiện phương án tài chính và tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Đáng chú ý, việc bán tín chỉ từ các dự án công phải trải qua quy trình tham vấn liên ngành, bao gồm các bộ quản lý lĩnh vực, cơ quan môi trường và cơ quan an ninh. Cơ chế này nhằm đảm bảo kiểm soát rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh tín chỉ các-bon ngày càng gắn với các vấn đề an ninh năng lượng và chủ quyền tài nguyên môi trường.
Hàm ý chính sách: Từ công cụ môi trường đến động lực tăng trưởng
Nghị định 112/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong chuyển đổi mô hình phát triển. Việc vận hành hiệu quả thị trường các-bon sẽ:
- Tạo nguồn tài chính mới cho chuyển đổi xanh, giảm phụ thuộc vào ngân sách;
- Thúc đẩy đổi mới công nghệ và chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng các-bon thấp;
- Nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt khi các cơ chế như thuế các-bon biên (CBAM) ngày càng phổ biến;
- Tăng cường khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gắn với tiêu chí phát thải, việc sớm hoàn thiện và vận hành hiệu quả cơ chế trao đổi tín chỉ các-bon sẽ giúp Việt Nam không chỉ thực hiện cam kết khí hậu, mà còn chuyển hóa thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.
Nghị định có hiệu lực từ ngày 19/5/2026, được kỳ vọng sẽ là nền tảng pháp lý quan trọng để Việt Nam từng bước hình thành thị trường các-bon hiện đại, minh bạch và hội nhập, qua đó thúc đẩy tiến trình phát triển xanh trong giai đoạn mới.
ThS Phạm Xuân



