Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) luôn giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế của Việt Nam. Dòng vốn FDI còn góp phần thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế. Sau nhiều thập niên mở cửa và thu hút đầu tư, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều tập đoàn lớn trên thế giới, từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu. Yêu cầu đặt ra hiện nay không còn đơn thuần là gia tăng số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, mà phải hướng tới lựa chọn những dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế trong nước. Điều đó đòi hỏi chiến lược thu hút FDI cần chuyển từ tư duy “thu hút bằng mọi giá” sang tư duy hợp tác có chọn lọc, lấy hiệu quả, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực quốc gia làm mục tiêu trung tâm.
Trong gần 40 năm thực hiện chính sách mở cửa và Luật Đầu tư nước ngoài, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP và gần 70% kim ngạch xuất khẩu, đồng thời giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Không chỉ dừng lại ở vai trò bổ sung nguồn lực tài chính, FDI còn góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế. Việt Nam cũng đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo.
Bên cạnh vai trò thúc đẩy tăng trưởng, khu vực FDI còn tạo ra tác động tích cực đối với thị trường lao động và chất lượng nguồn nhân lực. Hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp đã được tạo ra, giúp người lao động Việt Nam tiếp cận môi trường sản xuất hiện đại, quy trình quản trị tiên tiến và công nghệ mới. Hơn nữa dòng vốn FDI còn giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã lựa chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất chiến lược, qua đó mở ra cơ hội lớn để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, gia tăng năng lực sản xuất công nghiệp và nâng cao vị thế của nền kinh tế trong chuỗi cung ứng quốc tế. Điều này cho thấy FDI không chỉ mang ý nghĩa về vốn mà còn là kênh quan trọng để tiếp cận công nghệ, mô hình quản trị và tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến trên thế giới.
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thu hút và sử dụng FDI vẫn còn bộc lộ không ít hạn chế. Một trong những vấn đề nổi bật là sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, chưa tạo được sự lan tỏa mạnh mẽ về công nghệ và giá trị gia tăng. Nhiều dự án vẫn vận hành theo mô hình nhập khẩu linh kiện, lắp ráp và xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở các công đoạn đơn giản với hàm lượng giá trị thấp. Điều này khiến nền kinh tế chưa tận dụng được đầy đủ hiệu ứng lan tỏa từ khu vực FDI. Kỳ vọng về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI chưa đạt như mong muốn. Phần lớn các dự án tập trung vào lĩnh vực thâm dụng lao động, trong khi các ngành công nghệ lõi, nghiên cứu và phát triển còn hạn chế. Thực tế này khiến Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu, chưa tạo được bước đột phá về năng lực công nghệ nội sinh.
Đáng chú ý, mô hình thu hút FDI dựa nhiều vào lợi thế chi phí thấp như nhân công rẻ, ưu đãi đất đai hay chi phí sản xuất thấp đang dần bộc lộ giới hạn. Do cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt nên những yếu tố này không còn là lợi thế bền vững. Cùng với đó, một số rào cản về thủ tục hành chính, hạ tầng và năng lực tiếp nhận công nghệ mới vẫn còn tồn tại, khiến hiệu quả thu hút FDI chưa tương xứng với tiềm năng. Nếu không có sự điều chỉnh chiến lược kịp thời, Việt Nam có nguy cơ bị “kẹt” trong mô hình gia công, với giá trị gia tăng thấp và khả năng cạnh tranh hạn chế trong dài hạn.
Theo đó, hiệu quả của dòng vốn đầu tư nước ngoài không thể chỉ đo bằng quy mô vốn đăng ký, mà cần được đánh giá một cách toàn diện hơn dựa trên mức độ chuyển giao công nghệ, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước, đóng góp vào đổi mới sáng tạo, giá trị gia tăng tạo ra cho nền kinh tế cũng như tác động đối với môi trường và phát triển bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ phản ánh đúng bản chất của dòng vốn chất lượng cao, mà còn là bước chuyển quan trọng nhằm nâng cấp mô hình tăng trưởng theo chiều sâu. Những ngành như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ lõi, chuyển đổi số, năng lượng sạch hay sản xuất thông minh cần được ưu tiên trong chiến lược thu hút đầu tư, bởi đây là những lĩnh vực có khả năng tạo đột phá về công nghệ và nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi dòng vốn được định hướng đúng vào các lĩnh vực chiến lược, FDI trở thành kênh quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình phát triển kinh tế.
Một yêu cầu mang tính nền tảng khác là hình thành hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Để FDI thực sự tạo ra hiệu ứng lan tỏa, doanh nghiệp nội địa cần được “kéo lên” cùng chuỗi giá trị thông qua việc nâng cao năng lực sản xuất, tiêu chuẩn quản trị và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà cung ứng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam cải thiện năng lực cạnh tranh, sẽ giúp tăng cường kết nối thực chất giữa hai khu vực, từ đó tạo ra giá trị gia tăng bền vững hơn cho nền kinh tế. Song song với đó, việc hoàn thiện thể chế đóng vai trò then chốt trong việc biến FDI thành động lực nâng cấp năng lực quốc gia. Một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và nhất quán sẽ tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư dài hạn, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Cùng với cải cách thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay tự động hóa cũng là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể hấp thụ và làm chủ công nghệ hiện đại.
Khi được định hướng đúng đắn, dòng vốn FDI không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, mở rộng xuất khẩu và tạo việc làm, mà còn trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, phát triển doanh nghiệp nội địa và gia tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia. Việc biến FDI thành công cụ nâng cấp năng lực quốc gia không chỉ là yêu cầu về mặt kinh tế, mà còn là định hướng chiến lược dài hạn, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên mới./.
Vũ Ngọc Ánh



