29/08/2026 lúc 03:21 (GMT+7)
Breaking News

Đa dạng hóa sinh kế: Chìa khóa mở rộng không gian phát triển kinh tế nông thôn

Đề xuất của Bộ Tài chính về cơ chế, chính sách phát triển kinh tế nông thôn, đa dạng hóa sinh kế, việc làm và nâng cao thu nhập đang mở ra một cách tiếp cận mới: thay vì chỉ hỗ trợ sản xuất, chính sách hướng tới hình thành hệ sinh thái kinh tế nông thôn đa ngành, đa giá trị, trong đó người dân trở thành chủ thể của quá trình phát triển. Đây cũng là bước chuyển quan trọng từ tư duy “hỗ trợ sinh kế” sang kiến tạo năng lực sinh kế bền vững.

Trong dự thảo Nghị quyết của Chính phủ quy định nội dung, cơ chế, chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026-2035, Bộ Tài chính đề xuất một nhóm chính sách tương đối toàn diện cho phát triển kinh tế nông thôn, sản xuất, đa dạng hóa sinh kế, việc làm và nâng cao thu nhập.

Điểm đáng chú ý là các chính sách được thiết kế không chỉ xoay quanh cây trồng, vật nuôi hay hỗ trợ trực tiếp cho hộ dân, mà mở rộng sang chuỗi giá trị, hạ tầng sản xuất, logistics, chế biến, OCOP, làng nghề, du lịch nông thôn, thương mại điện tử, tín dụng, đào tạo nghề, công nghệ số và năng lượng tái tạo.

Đây chính là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu chuyển mạnh từ “kinh tế nông nghiệp” sang “kinh tế nông thôn”, từ sản xuất đơn thuần sang tạo ra nhiều tầng giá trị trên cùng một không gian kinh tế.

Đa dạng hóa sinh kế: Chìa khóa mở rộng không gian phát triển kinh tế nông thôn. Ảnh minh họa - TL

Từ sản xuất nông nghiệp sang hệ sinh thái kinh tế nông thôn

Trong một thời gian dài, nói đến phát triển nông thôn thường đồng nghĩa với phát triển nông nghiệp. Cách tiếp cận này từng có ý nghĩa đặc biệt trong điều kiện nền kinh tế dựa nhiều vào sản xuất nông nghiệp, nhưng đang bộc lộ giới hạn khi nhu cầu của người dân, thị trường và cơ cấu kinh tế đã thay đổi sâu sắc.

Một hộ gia đình ở nông thôn ngày nay không nhất thiết chỉ có thu nhập từ trồng lúa, cây ăn quả hay chăn nuôi. Thu nhập có thể đến từ chế biến nông sản, dịch vụ nông nghiệp, bán hàng trực tuyến, du lịch cộng đồng, sản phẩm OCOP, nghề truyền thống, vận tải, thương mại hoặc làm việc tại các cơ sở sản xuất trong vùng.

Do đó, đa dạng hóa sinh kế không đơn giản là tạo thêm một vài mô hình sản xuất, mà phải tạo ra nhiều “cửa vào” nền kinh tế cho người dân nông thôn.

Dự thảo đã thể hiện khá rõ tư duy này khi đồng thời đề xuất hỗ trợ sản xuất an toàn, hữu cơ, tuần hoàn, giảm phát thải; xây dựng vùng nguyên liệu tập trung; phát triển hợp tác xã; liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ; đầu tư kho lạnh, trung tâm sơ chế, bảo quản, logistics; phát triển OCOP, làng nghề và du lịch nông thôn.

Nếu được tổ chức tốt, đây có thể tạo thành một chuỗi giá trị nông thôn hoàn chỉnh: sản xuất nguyên liệu → sơ chế → chế biến → xây dựng thương hiệu → logistics → thương mại → dịch vụ → du lịch và trải nghiệm.

Khi đó, giá trị tạo ra tại nông thôn không còn nằm chủ yếu ở khâu sản xuất ban đầu. Người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp địa phương có cơ hội giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng ngay trên địa bàn.

Hạ tầng phải đi trước một bước

Một trong những điểm có ý nghĩa chiến lược của đề xuất chính sách là dành sự quan tâm cho hạ tầng trực tiếp phục vụ sản xuất và chuỗi giá trị.

Dự thảo đề xuất đầu tư hạ tầng kỹ thuật dùng chung phục vụ vùng nguyên liệu, vùng sản xuất tập trung, vùng dược liệu và làng nghề; đồng thời đầu tư kho bãi, kho lạnh, trung tâm logistics, trung tâm sơ chế, bảo quản, chế biến và hạ tầng phục vụ tiêu thụ sản phẩm.

Đây là vấn đề có tính quyết định đối với sức cạnh tranh của kinh tế nông thôn.

Một vùng nguyên liệu tốt nhưng không có đường giao thông phù hợp, kho lạnh và cơ sở sơ chế thì khó hình thành chuỗi hàng hóa lớn. Một sản phẩm đặc sản có chất lượng nhưng không có hệ thống bảo quản, truy xuất nguồn gốc, đóng gói và logistics thì khó bước vào các hệ thống phân phối hiện đại.

Nói cách khác, hạ tầng nông thôn trong giai đoạn mới không chỉ là đường, điện, trường, trạm, mà phải bao gồm cả hạ tầng kinh tế phục vụ sản xuất và thị trường.

Đây cũng là điểm cần được nhìn nhận trong quá trình tích hợp các chương trình mục tiêu quốc gia. Quốc hội đã thảo luận phương án tổ chức lại bốn chương trình hiện hành thành một chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2035, với định hướng khắc phục chồng chéo, dàn trải, thu gọn đầu mối, tăng khả năng lồng ghép nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.

Nếu nguồn lực được phân bổ theo logic “hạ tầng nào phục vụ chuỗi giá trị nào”, hiệu quả đầu tư sẽ có khả năng cao hơn so với cách tiếp cận phân bổ bình quân.

Không để OCOP dừng ở câu chuyện “sản phẩm địa phương”

OCOP đã tạo ra một nhận thức mới về giá trị của sản phẩm nông thôn. Tuy nhiên, bài toán lớn hơn trong giai đoạn tới là làm thế nào để sản phẩm OCOP trở thành hàng hóa có thương hiệu, có thị trường và có khả năng tạo thu nhập ổn định.

Dự thảo đề xuất hỗ trợ phát triển, đánh giá, phân hạng, nâng cấp chất lượng, xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm OCOP; đồng thời hỗ trợ bảo tồn, phát triển nghề, làng nghề truyền thống, xây dựng dữ liệu, bản đồ số và hệ thống thông tin về làng nghề.

Nếu được triển khai đồng bộ, đây có thể là nền tảng để chuyển từ “mỗi xã một sản phẩm” sang mỗi địa phương một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ đặc trưng.

Một sản phẩm nông nghiệp có thể kết nối với một làng nghề; làng nghề kết nối với du lịch; du lịch kết nối với ẩm thực; tất cả kết nối với thương mại điện tử và hệ thống phân phối.

Khi đó, một kilogram nông sản không chỉ tạo ra giá trị ở khâu bán nguyên liệu mà còn có thể tạo thêm giá trị thông qua chế biến, trải nghiệm, quà tặng, dịch vụ và thương hiệu địa phương. Đây chính là cách kinh tế nông thôn có thể “tăng giá trị trên cùng một đơn vị tài nguyên”.

Du lịch nông thôn: thêm một trụ cột sinh kế

Một hướng đi giàu tiềm năng khác là phát triển du lịch nông thôn, du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái.

Nông thôn Việt Nam có lợi thế mà nhiều khu vực đô thị không thể tạo ra: cảnh quan, văn hóa bản địa, sản vật, nghề truyền thống, không gian sinh thái và đời sống cộng đồng.

Nếu chỉ khai thác đất đai để sản xuất, giá trị kinh tế sẽ phụ thuộc phần lớn vào năng suất và giá bán. Nhưng nếu kết hợp sản xuất với du lịch, cùng một không gian có thể tạo ra nhiều dòng doanh thu.

Một khu vườn có thể vừa là nơi sản xuất, vừa là điểm trải nghiệm; một làng nghề có thể vừa sản xuất hàng hóa, vừa tổ chức trình diễn nghề; một vùng dược liệu có thể kết hợp với du lịch sinh thái và chăm sóc sức khỏe.

Dự thảo cũng đặt vấn đề hỗ trợ phát triển sản phẩm, dịch vụ du lịch nông thôn, du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái gắn với bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và tạo sinh kế.

Tuy nhiên, để mô hình này phát triển bền vững, địa phương cần tránh tình trạng du lịch hóa thiếu kiểm soát, làm mất bản sắc hoặc biến không gian nông thôn thành những điểm kinh doanh ngắn hạn.

Bản sắc phải trở thành tài sản kinh tế, nhưng không được đánh đổi bản sắc để lấy tăng trưởng trước mắt.

Nông dân số và nông dân chuyên nghiệp

Một chính sách sinh kế hiện đại không thể chỉ cung cấp giống, vốn hay vật tư. Yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là năng lực của con người.

Dự thảo đề xuất đào tạo nghề nông nghiệp, ngành nghề nông thôn; đào tạo, bồi dưỡng để hình thành lực lượng nông dân số, nông dân chuyên nghiệp và quản trị hợp tác xã hiện đại. Đồng thời, thúc đẩy cơ giới hóa, công nghệ cao và công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp.

Đây là bước chuyển rất quan trọng.

“Nông dân số” không chỉ là người biết sử dụng điện thoại thông minh. Đó phải là người có khả năng tiếp cận thông tin thị trường, quản lý dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc, sử dụng nền tảng thương mại điện tử, tiếp cận tín dụng số và tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn.

Tương tự, hợp tác xã trong giai đoạn mới không thể chỉ là nơi tập hợp nông dân để cùng mua vật tư hoặc bán sản phẩm. Hợp tác xã phải trở thành một chủ thể kinh tế có năng lực quản trị, đàm phán, tổ chức chuỗi cung ứng và xây dựng thương hiệu.

Nếu không nâng cấp năng lực con người, đầu tư hạ tầng và công nghệ rất dễ rơi vào tình trạng “có công trình nhưng thiếu năng lực vận hành”.

Từ hỗ trợ hộ nghèo sang tạo năng lực tự vươn lên

Một điểm quan trọng trong nhóm chính sách mới là hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế, giảm nghèo, khởi nghiệp và phát triển kinh tế tập thể; đồng thời tạo điều kiện tiếp cận tín dụng chính sách, tín dụng vi mô, bảo hiểm nông nghiệp và các công cụ tài chính theo quy định.

Điều này cho thấy tư duy chính sách đang chuyển dần từ hỗ trợ đầu vào sang tạo năng lực tạo thu nhập.

Hỗ trợ giống, vật tư hay thiết bị có thể giải quyết một mùa vụ. Nhưng nếu người dân được trang bị kỹ năng, vốn, thị trường, công nghệ và khả năng liên kết thì họ có thể tạo ra sinh kế trong nhiều năm.

Đây cũng là lý do việc đa dạng hóa sinh kế phải được gắn với bảo hiểm nông nghiệp và tín dụng. Sản xuất nông nghiệp luôn chịu tác động của thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường và biến đổi khí hậu. Một hộ chỉ phụ thuộc vào một nguồn thu nhập sẽ dễ tổn thương khi rủi ro xảy ra. Đa dạng hóa sinh kế vì thế cũng chính là một cơ chế phân tán rủi ro của kinh tế hộ gia đình.

Chính sách cần chuyển từ “hỗ trợ mô hình” sang “xây thị trường”

Một thách thức lớn trong triển khai chính sách nông thôn là nguy cơ hình thành nhiều mô hình tốt nhưng không nhân rộng được.

Một mô hình nuôi trồng hiệu quả có thể thành công ở một xã nhưng thất bại khi mở rộng nếu không có thị trường. Một sản phẩm OCOP có thể đạt chứng nhận nhưng doanh số vẫn thấp nếu thiếu hệ thống phân phối.

Bởi vậy, việc dự thảo đặt vấn đề kết nối cung cầu, xúc tiến thương mại, phát triển thị trường trong nước, xuất khẩu và thương mại điện tử là hướng đi cần thiết.

Trong giai đoạn mới, thị trường phải được đặt ở cuối nhưng đồng thời phải xuất hiện ngay từ đầu của quá trình thiết kế chính sách.

Nông dân không nên sản xuất trước rồi mới tìm người mua. Doanh nghiệp, hợp tác xã và địa phương cần cùng xác định nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn sản phẩm, quy mô vùng nguyên liệu và phương thức tiêu thụ trước khi tổ chức sản xuất. Đây chính là nền tảng của tư duy “sản xuất theo tín hiệu thị trường”.

Một chương trình mới cần một cách làm mới

Việc tích hợp các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2035 tạo ra cơ hội để chính sách nông thôn được thiết kế theo hướng liên ngành và liên kết nguồn lực. Phương án đang được trình Quốc hội gồm bảy nhóm nhiệm vụ, trong đó phát triển kinh tế nông thôn, sản xuất, đa dạng hóa sinh kế, việc làm và thu nhập là một nhóm nhiệm vụ riêng; đồng thời có các nhóm về hạ tầng, giáo dục - nguồn nhân lực, y tế, văn hóa, chính sách đặc thù vùng dân tộc thiểu số và miền núi, chuyển đổi số và cơ sở dữ liệu.

Đây là cấu trúc phù hợp với bản chất của phát triển nông thôn hiện đại: không một chính sách đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết bài toán sinh kế.

Muốn người dân có thu nhập cao hơn cần đất đai và hạ tầng phù hợp; cần vốn; cần kỹ năng; cần công nghệ; cần thị trường; cần doanh nghiệp dẫn dắt; cần hợp tác xã làm cầu nối; cần dữ liệu để ra quyết định và cần cơ chế quản lý đủ linh hoạt.

Do đó, điều quan trọng trong giai đoạn triển khai không chỉ là “có bao nhiêu tiền” mà còn là tiền được tổ chức như thế nào để tạo ra năng lực kinh tế lâu dài.

Mở rộng không gian phát triển từ nông thôn

Đằng sau đề xuất đa dạng hóa sinh kế là một câu chuyện lớn hơn về mô hình phát triển của Việt Nam. Nông thôn không nên chỉ được nhìn như khu vực cần ngân sách hỗ trợ để hoàn thành các tiêu chí hạ tầng hay giảm nghèo. Nông thôn phải được nhìn nhận như một không gian kinh tế mới, nơi có thể hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp, công nghiệp chế biến, dịch vụ, logistics, du lịch, kinh tế số và kinh tế xanh.

Quan điểm này phù hợp với định hướng coi nông nghiệp, nông dân, nông thôn là nền tảng quan trọng của ổn định và tăng trưởng bền vững, đồng thời chuyển mạnh từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, phát triển xanh, tuần hoàn, phát thải thấp, ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số.

Nếu được triển khai hiệu quả, chính sách đa dạng hóa sinh kế sẽ không chỉ giúp một bộ phận người dân tăng thu nhập. Quan trọng hơn, nó có thể tạo ra một cấu trúc kinh tế nông thôn năng động hơn, chống chịu tốt hơn và ít phụ thuộc hơn vào một ngành sản xuất duy nhất.

Đó cũng là thước đo quan trọng của một nền nông thôn hiện đại: không chỉ có những con đường mới, những công trình mới, mà phải có những ngành nghề mới, những mô hình kinh doanh mới, những việc làm mới và những cơ hội phát triển mới cho người dân.

Từ góc nhìn đó, đa dạng hóa sinh kế không phải một chính sách hỗ trợ bổ sung. Đây có thể trở thành một trong những chìa khóa để mở rộng không gian tăng trưởng, thu hẹp khoảng cách phát triển và biến tiềm năng của nông thôn thành động lực mới cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026-2035.

ThS Bùi Nam Giang