14/07/2026 lúc 14:35 (GMT+7)
Breaking News

Chuyển đổi xanh và tự chủ chuỗi cung ứng: Động lực nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành da giày Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành yêu cầu mới của thương mại toàn cầu, ngành da giày Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng cao tính tự chủ chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là điều kiện thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế, mà còn là động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

I. CHUYỂN ĐỔI XANH TỪ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN THÀNH ĐIỀU KIỆN THAM GIA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc, trong đó các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng trở thành những chuẩn mực quan trọng định hình năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nếu trước đây, lợi thế về chi phí sản xuất, quy mô và khả năng đáp ứng đơn hàng là những yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng quốc tế, thì hiện nay, khả năng đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững đang trở thành điều kiện then chốt để duy trì và mở rộng thị trường. Sự chuyển dịch này xuất phát từ xu hướng giảm phát thải, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Qua đó, mô hình cạnh tranh toàn cầu đang chuyển từ khai thác lợi thế chi phí sang phát huy hiệu quả sử dụng tài nguyên, đổi mới công nghệ và trách nhiệm đối với môi trường, xã hội.

Đối với ngành da giày Việt Nam, sự thay đổi trong "luật chơi" thương mại quốc tế có tác động trực tiếp và sâu rộng. Là ngành có độ mở lớn, phụ thuộc đáng kể vào thị trường xuất khẩu, da giày Việt Nam đã từng tận dụng hiệu quả lợi thế về nguồn lao động, năng lực sản xuất và chi phí cạnh tranh để trở thành một trong những trung tâm sản xuất quan trọng của thế giới. Tuy nhiên, trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng nâng cao yêu cầu về phát triển bền vững, lợi thế truyền thống này không còn đủ để bảo đảm sức cạnh tranh dài hạn. Chi phí thấp vẫn là yếu tố cần thiết, nhưng khả năng kiểm soát phát thải, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, bảo đảm trách nhiệm xã hội và minh bạch chuỗi cung ứng mới là những yếu tố quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Xu hướng này đang được cụ thể hóa thông qua hệ thống chính sách và tiêu chuẩn mới tại các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ. Tại EU, các yêu cầu liên quan đến thiết kế sản phẩm bền vững, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát hóa chất, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và minh bạch thông tin trong chuỗi giá trị đang từng bước trở thành những tiêu chí quan trọng đối với hàng hóa nhập khẩu. Cùng với đó, các chính sách hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và phát triển kinh tế tuần hoàn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Tại Hoa Kỳ, các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội, nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động và tính minh bạch của chuỗi cung ứng cũng ngày càng được chú trọng, tạo sức ép buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất.

Những thay đổi trên cho thấy chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện nhằm nâng cao hình ảnh doanh nghiệp, mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Các tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững đang từng bước trở thành công cụ điều tiết thương mại mới, thay đổi cách thức các quốc gia và doanh nghiệp tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Đối với các ngành xuất khẩu có mức độ hội nhập cao như da giày, việc không đáp ứng các yêu cầu xanh có thể làm suy giảm khả năng cạnh tranh, hạn chế cơ hội tiếp nhận đơn hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Từ góc độ ngành da giày Việt Nam, quá trình chuyển đổi này đồng thời mở ra những cơ hội phát triển mới và đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cùng xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo điều kiện để Việt Nam tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao vai trò trong mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, những cơ hội này chỉ có thể được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững khi doanh nghiệp chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn mới về môi trường và quản trị.

Thực tiễn cho thấy, một trong những thách thức lớn hiện nay của ngành da giày là năng lực chuyển đổi chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp trong ngành có quy mô nhỏ và vừa, khả năng tài chính, công nghệ và nguồn nhân lực còn hạn chế, trong khi chi phí đầu tư cho công nghệ sạch, hệ thống quản lý môi trường, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc tương đối lớn. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, hạn chế trong phát triển vật liệu xanh và năng lực nghiên cứu thiết kế sản phẩm bền vững cũng ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị. Nếu không đẩy nhanh quá trình chuyển đổi, một bộ phận doanh nghiệp có nguy cơ gặp khó khăn trong việc duy trì quan hệ với các đối tác quốc tế, ngay cả khi vẫn có lợi thế về năng lực sản xuất và chi phí.

Vì vậy, chuyển đổi xanh đối với ngành da giày Việt Nam không chỉ là yêu cầu thích ứng trước những thay đổi của thị trường, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc mô hình phát triển, nâng cao chất lượng tăng trưởng và từng bước dịch chuyển lên những vị trí có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chuyển đổi xanh tạo nền tảng cho ngành da giày phát triển bền vững.

II. TỰ CHỦ CHUỖI CUNG ỨNG – NỀN TẢNG ĐỂ CHUYỂN ĐỔI XANH VÀ NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Thực tiễn phát triển của ngành da giày cho thấy, chuyển đổi xanh không thể chỉ được thực hiện ở công đoạn sản xuất cuối cùng mà phải được triển khai xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị, từ phát triển nguyên liệu, thiết kế sản phẩm, tổ chức sản xuất đến phân phối và tái chế. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng đề cao tính minh bạch, khả năng truy xuất và trách nhiệm môi trường, xây dựng chuỗi cung ứng có tính tự chủ đang trở thành yêu cầu chiến lược nhằm bảo đảm năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành da giày Việt Nam.

Mặc dù Việt Nam hiện nằm trong nhóm những quốc gia xuất khẩu giày dép lớn trên thế giới, song năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng vẫn còn những hạn chế nhất định. Ngành da giày vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt đối với các loại da thuộc chất lượng cao, vật liệu kỹ thuật, hóa chất và phụ kiện chuyên dụng. Trong khi đó, công nghiệp hỗ trợ phát triển chưa tương xứng với quy mô sản xuất; năng lực nghiên cứu, phát triển nguyên liệu mới và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, môi trường của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này khiến không ít doanh nghiệp vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như gia công, sản xuất theo đơn hàng, trong khi các công đoạn tạo ra giá trị lớn như thiết kế, phát triển vật liệu, xây dựng thương hiệu vẫn thuộc về các đối tác quốc tế.

Sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài không chỉ ảnh hưởng đến tính chủ động trong sản xuất mà còn hạn chế khả năng tận dụng các lợi ích từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Khi nguyên liệu đầu vào chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, doanh nghiệp khó khai thác tối đa các ưu đãi thuế quan và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc thiếu khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng cũng gây khó khăn trong thực hiện truy xuất nguồn gốc, đánh giá vòng đời sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu về ESG ngày càng phổ biến tại các thị trường phát triển. Vì vậy, tự chủ chuỗi cung ứng không chỉ là giải pháp bảo đảm nguồn nguyên liệu mà còn là nền tảng để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị sản xuất trong nước và củng cố vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ góc độ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, nâng cao tính tự chủ còn là yêu cầu nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước những biến động của môi trường kinh tế quốc tế. Những gián đoạn do đại dịch Covid-19, biến động địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đã cho thấy sự cần thiết phải giảm mức độ phụ thuộc vào một số nguồn cung đơn lẻ. Theo cách tiếp cận về khả năng chống chịu chuỗi cung ứng (Supply Chain Resilience), một hệ thống sản xuất bền vững không chỉ cần khả năng phục hồi sau khủng hoảng mà còn phải có năng lực đa dạng hóa nguồn cung, chủ động nguyên liệu, linh hoạt trong tổ chức sản xuất và thích ứng nhanh với những thay đổi của thị trường. Đối với ngành da giày Việt Nam, phát triển công nghiệp hỗ trợ, mở rộng mạng lưới nhà cung ứng trong nước và tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị là những giải pháp quan trọng để nâng cao sức chống chịu và bảo đảm ổn định sản xuất.

Đặc biệt, tự chủ chuỗi cung ứng chính là điều kiện quan trọng để quá trình chuyển đổi xanh được triển khai một cách thực chất. Các yêu cầu về giảm phát thải, sử dụng nguyên liệu bền vững và minh bạch hóa sản phẩm không thể chỉ được giải quyết ở phạm vi nhà máy sản xuất, mà đòi hỏi sự kiểm soát xuyên suốt từ nguồn nguyên liệu đầu vào đến toàn bộ vòng đời sản phẩm. Doanh nghiệp chỉ có thể thực hiện hiệu quả việc truy xuất nguồn gốc, đo lường phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG khi nắm bắt được thông tin và kiểm soát được các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Điều đó cho thấy chuyển đổi xanh không phải là sự điều chỉnh đơn lẻ về công nghệ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình sản xuất theo hướng minh bạch, tuần hoàn và có khả năng kiểm soát cao hơn.

Ở tầm nhìn dài hạn, tự chủ chuỗi cung ứng còn là nền tảng để doanh nghiệp da giày Việt Nam nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo khung lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain) của Gary Gereffi, quá trình nâng cấp của doanh nghiệp sản xuất thường trải qua các cấp độ từ gia công đơn thuần (CMT), sản xuất theo hình thức chủ động nguyên liệu (FOB), tham gia thiết kế sản phẩm (ODM) đến phát triển thương hiệu riêng (OBM). Quá trình chuyển dịch này chỉ có thể thực hiện khi doanh nghiệp từng bước làm chủ nguyên liệu, công nghệ, thiết kế và năng lực quản trị. Nếu tiếp tục phụ thuộc vào nguyên liệu, thiết kế và đơn hàng từ bên ngoài, phần lớn giá trị gia tăng sẽ tập trung ở các khâu nghiên cứu, thương hiệu và phân phối, trong khi doanh nghiệp sản xuất chỉ đảm nhận phần giá trị thấp hơn. Vì vậy, xây dựng chuỗi cung ứng tự chủ không chỉ nhằm giảm thiểu rủi ro mà còn mở ra cơ hội chuyển đổi mô hình phát triển từ gia công sang sáng tạo giá trị.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp da giày Việt Nam đang từng bước chuyển hướng theo mô hình phát triển dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu tái chế và giảm tiêu hao tài nguyên, doanh nghiệp ngày càng chú trọng ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị sản xuất, quản lý nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc. Các giải pháp như hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP), phân tích dữ liệu, tự động hóa sản xuất đang góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Đây là bước chuyển quan trọng, thể hiện quá trình dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên quy mô và chi phí thấp sang mô hình phát triển theo chiều sâu, dựa trên năng lực công nghệ, quản trị và khả năng sáng tạo giá trị.

III. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI CHUYỂN ĐỔI XANH ĐỂ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NGÀNH DA GIÀY

Để chuyển đổi xanh thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ dừng lại ở yêu cầu đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, ngành da giày Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, doanh nghiệp là chủ thể thực hiện, còn các tổ chức hỗ trợ đóng vai trò kết nối, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy đầu tư công nghệ và hình thành các mô hình sản xuất phù hợp với định hướng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách theo hướng tạo lập môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào chuyển đổi xanh. Nhà nước cần nghiên cứu, xây dựng các cơ chế hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành da giày, khuyến khích sản xuất nguyên phụ liệu trong nước, mở rộng các chương trình tín dụng xanh, hỗ trợ đổi mới công nghệ và thúc đẩy ứng dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn phù hợp với các yêu cầu quốc tế về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội sẽ giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường xuất khẩu. Cùng với đó, phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành da giày cần được coi là một hướng đi chiến lược thông qua việc thúc đẩy tái chế, tái sử dụng nguyên liệu, giảm chất thải trong sản xuất và phát triển các mô hình sản xuất có hiệu quả sử dụng tài nguyên cao hơn.

Bên cạnh vai trò định hướng của Nhà nước, tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực tự chủ và khả năng cạnh tranh của ngành. Các doanh nghiệp sản xuất cần liên kết chặt chẽ hơn với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu trong nước, từng bước hình thành mạng lưới cung ứng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO) cần tiếp tục phát huy vai trò kết nối thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật xu hướng thị trường, tiếp cận các tiêu chuẩn xanh và nâng cao năng lực quản trị. Trong khi đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần được khuyến khích tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển hệ thống nhà cung ứng nội địa. Sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức tài chính cũng giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu vật liệu mới, phát triển công nghệ sạch và cung cấp nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.

Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi xanh trước hết là quá trình thay đổi tư duy phát triển từ sản xuất dựa trên lợi thế chi phí sang cạnh tranh bằng công nghệ, chất lượng và giá trị bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược chuyển đổi phù hợp với quy mô và năng lực của mình, từng bước đầu tư công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực quản trị ESG, áp dụng các mô hình sản xuất tiết kiệm năng lượng, phát triển nguồn nhân lực có khả năng đáp ứng yêu cầu mới của thị trường. Đồng thời, cần chuyển mạnh từ phương thức sản xuất gia công sang tham gia nhiều hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và cung cấp các giải pháp sản xuất toàn diện.

Về lâu dài, xây dựng hệ sinh thái chuyển đổi xanh không chỉ nhằm giúp ngành da giày thích ứng với các yêu cầu mới của thương mại quốc tế, mà còn tạo nền tảng cho quá trình tái cấu trúc ngành theo hướng hiện đại, tự chủ và bền vững hơn. Khi các chủ thể trong chuỗi giá trị cùng tham gia với vai trò và trách nhiệm rõ ràng, ngành da giày Việt Nam có thể giảm dần sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào bên ngoài, nâng cao giá trị nội địa, củng cố sức chống chịu và từng bước khẳng định vị thế trong những phân khúc có giá trị cao hơn của thị trường toàn cầu.

IV. KẾT LUẬN

Đối với ngành da giày Việt Nam, việc đáp ứng các yêu cầu về giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và thực hiện các tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp thích ứng với những thay đổi của môi trường thương mại quốc tế mà còn tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao. Song hành với chuyển đổi xanh, tự chủ chuỗi cung ứng giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động của kinh tế thế giới, giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và khai thác hiệu quả các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị và đầu tư vào đổi mới công nghệ sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng, từng bước dịch chuyển từ gia công sang thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu.

Về dài hạn, năng lực cạnh tranh của ngành da giày Việt Nam sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi lợi thế lao động chi phí thấp, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng đổi mới công nghệ, làm chủ chuỗi cung ứng, đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững và tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây không chỉ là yêu cầu thích ứng trước những thay đổi của thị trường quốc tế mà còn là định hướng phát triển chiến lược nhằm nâng cao vị thế, năng lực cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành da giày Việt Nam trong giai đoạn mới./.

Ths. Trần Mạnh