I. MỞ BÀI
Kinh tế thế giới chuyển dịch mạnh theo hướng phát triển xanh và bền vững, các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải, quản trị chuỗi cung ứng và trách nhiệm môi trường đang trở thành những điều kiện quan trọng để hàng hóa tham gia thị trường quốc tế. Xu hướng này không chỉ làm thay đổi cấu trúc thương mại toàn cầu mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngành xuất khẩu của Việt Nam trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển từ phát triển dựa trên lợi thế chi phí sang nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng.
Là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của công nghiệp chế biến, chế tạo, ngành gỗ Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực trong nhiều năm và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, trước những biến động của kinh tế toàn cầu cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng sản lượng, gia công và khai thác lợi thế lao động giá rẻ đang bộc lộ những hạn chế. Giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất còn chưa tương xứng với tiềm năng; năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu và làm chủ các khâu có giá trị cao vẫn còn là những điểm cần tiếp tục cải thiện.
Khi đó, yêu cầu tái cấu trúc ngành gỗ theo hướng nâng cao giá trị gia tăng ngoài xuất phát từ sức ép của thị trường mà còn là đòi hỏi nội tại để nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này cần sự chuyển đổi đồng bộ từ phát triển vùng nguyên liệu bền vững, ứng dụng khoa học - công nghệ, đổi mới thiết kế, xây dựng thương hiệu đến tăng cường liên kết chuỗi giá trị và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển xanh. Chỉ khi tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm, ngành gỗ mới có thể nâng cao hiệu quả sản xuất, gia tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường và tham gia sâu hơn vào các phân khúc có giá trị cao của chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ góc độ đó, nâng cao giá trị gia tăng không chỉ là giải pháp trước mắt nhằm duy trì tăng trưởng xuất khẩu mà còn là định hướng chiến lược để ngành gỗ Việt Nam chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều sâu, xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và khẳng định vị thế trong nền kinh tế toàn cầu.
II. CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG LÀ YÊU CẦU TẤT YẾU CỦA NGÀNH GỖ
Trong lý luận kinh tế phát triển, chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu được xem là xu hướng tất yếu đối với những nền kinh tế và ngành công nghiệp đã vượt qua giai đoạn phát triển dựa trên khai thác các lợi thế truyền thống. Nếu tăng trưởng theo chiều rộng chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô sản xuất, gia tăng đầu vào về lao động, vốn và tài nguyên thì tăng trưởng theo chiều sâu hướng đến nâng cao năng suất, hiệu quả sử dụng nguồn lực và giá trị gia tăng của sản phẩm. Theo cách tiếp cận này, giá trị gia tăng không chỉ phản ánh hiệu quả sản xuất mà còn là thước đo quan trọng đánh giá chất lượng tăng trưởng, mức độ đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh của một ngành kinh tế.
Từ góc độ chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC), khả năng tạo ra giá trị cao phụ thuộc vào vị trí mà doanh nghiệp và quốc gia đảm nhiệm trong chuỗi sản xuất. Những công đoạn như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu, logistics, marketing và dịch vụ sau bán hàng thường tạo ra giá trị lớn hơn nhiều so với hoạt động gia công đơn thuần. Quá trình dịch chuyển lên các khâu có hàm lượng tri thức, công nghệ và sáng tạo cao được coi là con đường quan trọng để nâng cao thu nhập và phát triển bền vững.
Thực tiễn phát triển của ngành gỗ Việt Nam cho thấy quá trình hội nhập quốc tế đã tạo ra những thành tựu đáng ghi nhận. Nhiều năm liên tiếp, Việt Nam duy trì vị trí trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ hàng đầu thế giới, với mạng lưới thị trường xuất khẩu ngày càng mở rộng và năng lực sản xuất không ngừng được nâng cao. Ngành gỗ đã trở thành một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của công nghiệp chế biến, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển nhiều địa phương có lợi thế về lâm nghiệp và chế biến gỗ.
Dù thế, đằng sau quy mô xuất khẩu lớn vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng. Phần lớn doanh nghiệp vẫn tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như gia công theo đơn đặt hàng, trong khi năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và phân phối quốc tế còn hạn chế. Tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu chưa cao, mức độ liên kết giữa vùng nguyên liệu, doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ còn thiếu chặt chẽ. Do phụ thuộc đáng kể vào các đơn hàng từ đối tác nước ngoài, nhiều doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp và chịu tác động mạnh trước biến động của thị trường quốc tế. Điều này cho thấy quy mô tăng trưởng chưa đồng nghĩa với hiệu quả tăng trưởng nếu giá trị tạo ra trong chuỗi sản xuất chưa được cải thiện tương xứng.
Bối cảnh mới của thương mại toàn cầu càng làm cho yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng trở nên cấp thiết. Việc nhiều thị trường lớn triển khai các quy định về chống mất rừng và suy thoái rừng (EUDR), tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), cơ chế truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, yêu cầu giảm phát thải carbon và các tiêu chuẩn sản xuất xanh đang làm thay đổi căn bản các điều kiện tiếp cận thị trường. Những quy định này tạo ra các hàng rào kỹ thuật hay rào cản thương mại, tái định hình phương thức cạnh tranh của ngành gỗ theo hướng ưu tiên tính minh bạch, phát triển bền vững và khả năng tạo giá trị cao trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
III. NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG - TRỌNG TÂM CỦA MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG MỚI
Cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên chất lượng, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nâng cao giá trị gia tăng là mục tiêu phát triển, là trọng tâm của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng ngành gỗ Việt Nam. Khác với giai đoạn phát triển dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô sản xuất và gia công xuất khẩu, mô hình tăng trưởng mới hướng đến gia tăng giá trị ở từng khâu của chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu, chế biến, thiết kế, thương hiệu đến phân phối và dịch vụ. Trước hết, đổi mới công nghệ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng của ngành gỗ. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo điều kiện để doanh nghiệp ứng dụng tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công điều khiển số (CNC), trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong toàn bộ quy trình sản xuất. Việc xây dựng các nhà máy thông minh, kết nối dữ liệu theo thời gian thực và áp dụng các hệ thống quản trị sản xuất hiện đại giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, giảm tỷ lệ hao hụt, tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao độ chính xác của sản phẩm. Quan trọng hơn, công nghệ không chỉ làm giảm chi phí sản xuất mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển các dòng sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu đa dạng của từng phân khúc thị trường và gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Từ góc độ kinh tế học, đây chính là quá trình chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên mở rộng đầu vào sang tăng trưởng dựa trên năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), phù hợp với định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam.
Bên cạnh đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng còn đòi hỏi chuyển từ tư duy gia công sang tư duy sáng tạo giá trị. Trong chuỗi sản xuất hiện đại, giá trị của một sản phẩm không chỉ được hình thành từ nguyên liệu hay quá trình chế biến mà còn đến từ các hoạt động nghiên cứu thị trường, thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, marketing và dịch vụ sau bán hàng. Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia có ngành công nghiệp gỗ phát triển như Ý, Đan Mạch hay Nhật Bản không sở hữu lợi thế vượt trội về nguồn nguyên liệu nhưng vẫn giữ vị trí dẫn đầu ở phân khúc cao cấp nhờ năng lực thiết kế, đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu. Giá trị của sản phẩm nội thất tại các quốc gia này chủ yếu được tạo ra từ ý tưởng thiết kế, tính thẩm mỹ, công năng sử dụng và uy tín thương hiệu hơn là giá trị của nguyên liệu đầu vào. Điều đó cho thấy, đối với ngành gỗ Việt Nam, chuyển từ sản xuất theo đơn đặt hàng sang chủ động nghiên cứu nhu cầu thị trường, phát triển sản phẩm mang bản sắc riêng và tạo dựng thương hiệu sẽ là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phụ thuộc vào khách hàng trung gian và cải thiện biên lợi nhuận.
Một nội dung có ý nghĩa chiến lược là từng bước nâng cao vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo lý thuyết chuỗi giá trị, quá trình phát triển của doanh nghiệp thường diễn ra theo ba cấp độ: sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM), tham gia thiết kế và phát triển sản phẩm (ODM), và xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Ở giai đoạn OEM, doanh nghiệp chủ yếu thực hiện gia công theo yêu cầu của đối tác, giá trị gia tăng tạo ra còn hạn chế và phụ thuộc lớn vào thị trường nước ngoài. Khi chuyển sang mô hình ODM, doanh nghiệp đã có khả năng tham gia vào hoạt động thiết kế và phát triển sản phẩm, từ đó tạo ra giá trị cao hơn. Cấp độ cao nhất là OBM, khi doanh nghiệp làm chủ thương hiệu, hệ thống phân phối và quan hệ với khách hàng, qua đó giữ lại phần lớn giá trị của sản phẩm. Quá trình chuyển dịch từ OEM đến OBM cũng chính là quá trình chuyển từ "làm thuê" sang làm chủ giá trị trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Lý thuyết "đường cong nụ cười" (Smiling Curve) đã chỉ ra rằng giá trị gia tăng tập trung chủ yếu ở hai đầu của chuỗi giá trị, bao gồm nghiên cứu, thiết kế, đổi mới sáng tạo ở giai đoạn đầu và thương mại hóa, marketing, xây dựng thương hiệu cùng dịch vụ sau bán hàng ở giai đoạn cuối. Trong khi đó, khâu sản xuất và lắp ráp ở giữa chuỗi thường tạo ra giá trị thấp nhất. Thực tế này cho thấy nếu chỉ tập trung vào gia công, doanh nghiệp rất khó cải thiện lợi nhuận và năng lực cạnh tranh. Ngược lại, việc đầu tư vào nghiên cứu phát triển, thiết kế sản phẩm, sở hữu tài sản trí tuệ và mở rộng hệ thống phân phối sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Cùng với đó, xây dựng thương hiệu cần được xác định là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới. Với nền kinh tế hiện đại, thương hiệu là công cụ nhận diện sản phẩm, phản ánh năng lực công nghệ, chất lượng quản trị, uy tín thị trường và cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với ngành gỗ Việt Nam, xây dựng thương hiệu cần được triển khai đồng thời ở cả cấp độ doanh nghiệp và cấp độ quốc gia. Mỗi doanh nghiệp cần đầu tư phát triển thương hiệu dựa trên chất lượng sản phẩm, thiết kế sáng tạo, dịch vụ chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc. Ở tầm quốc gia, việc xây dựng hình ảnh ngành gỗ Việt Nam gắn với nguồn nguyên liệu hợp pháp, sản xuất xanh, trách nhiệm môi trường và năng lực chế biến hiện đại sẽ góp phần nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính bền vững và trách nhiệm xã hội của sản phẩm, thương hiệu trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì thị trường, mở rộng phân khúc cao cấp và tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Nâng cao giá trị gia tăng là quá trình chuyển đổi toàn diện mô hình phát triển của ngành gỗ. Đổi mới công nghệ, thúc đẩy sáng tạo, nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu và xây dựng thương hiệu là những trụ cột có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, tạo nên nền tảng cho một mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là con đường để ngành gỗ Việt Nam vượt qua giới hạn của mô hình gia công truyền thống, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và phát triển bền vững trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng.
IV. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG - NỀN TẢNG CỦA GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Đối với ngành gỗ, lợi thế cạnh tranh không còn được quyết định chủ yếu bởi năng lực sản xuất hay chi phí lao động mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu, trách nhiệm xã hội và quản trị chuỗi cung ứng. Vì vậy, phát triển bền vững vừa là yêu cầu để đáp ứng các quy định của thị trường quốc tế vừa là nền tảng để nâng cao chất lượng tăng trưởng và gia tăng giá trị của sản phẩm gỗ Việt Nam.
Trụ cột đầu tiên là phát triển vùng nguyên liệu bền vững. Điều này là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính ổn định của chuỗi cung ứng cũng như đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của các thị trường xuất khẩu. Thời gian qua, ngành lâm nghiệp đã từng bước mở rộng diện tích rừng trồng gỗ lớn, khuyến khích quản lý rừng bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ FSC, đồng thời đẩy mạnh số hóa dữ liệu lâm nghiệp và ứng dụng công nghệ trong quản lý, truy xuất nguồn gốc gỗ. Việc hình thành hệ thống dữ liệu minh bạch từ khâu trồng, khai thác, vận chuyển đến chế biến không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định về nguồn gốc gỗ hợp pháp mà còn tạo dựng niềm tin đối với đối tác và người tiêu dùng. Xét từ góc độ kinh tế, nguồn nguyên liệu bền vững không đơn thuần là yếu tố đầu vào của sản xuất mà đã trở thành một bộ phận cấu thành giá trị của sản phẩm, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng cơ hội tham gia vào các phân khúc thị trường có giá trị cao.
Bên cạnh đó, phát triển bền vững đòi hỏi tăng cường liên kết trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành gỗ. Một chuỗi liên kết hiệu quả cần được hình thành trên cơ sở gắn kết chặt chẽ giữa người trồng rừng, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu. Sự liên kết này không chỉ bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định về số lượng và chất lượng mà còn tạo điều kiện để thống nhất quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và chia sẻ thông tin thị trường. Khi các chủ thể trong chuỗi cùng tham gia vào quá trình tạo giá trị, chi phí giao dịch được giảm xuống, khả năng dự báo thị trường được cải thiện và hiệu quả sử dụng nguồn lực được nâng cao. Đồng thời, liên kết chuỗi còn tạo động lực để các doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào vùng nguyên liệu, thúc đẩy ứng dụng khoa học - công nghệ và hình thành các chuỗi cung ứng minh bạch, đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu.
Để quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng đạt hiệu quả, cần hoàn thiện hệ sinh thái phát triển của toàn ngành gỗ. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện thể chế, quy hoạch vùng nguyên liệu, phát triển hạ tầng logistics, hỗ trợ chuyển đổi số và xây dựng các cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ, đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp đổi mới mô hình sản xuất, nâng cao năng lực quản trị và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Các hiệp hội ngành hàng đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với thị trường, phổ biến thông tin, hỗ trợ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và thúc đẩy hợp tác trong chuỗi giá trị. Đồng thời, các cơ sở nghiên cứu, trường đại học và cơ sở đào tạo cần tăng cường nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển xanh.
V. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô sản xuất và lợi thế chi phí ngày càng thu hẹp, chuyển đổi mô hình tăng trưởng trở thành yêu cầu tất yếu để ngành gỗ Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Thực chất của quá trình chuyển đổi là dịch chuyển từ tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng, qua đó nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị gỗ toàn cầu.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, ngành gỗ cần xây dựng mô hình tăng trưởng mới trên bốn nền tảng cốt lõi: đổi mới công nghệ nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất; đẩy mạnh chế biến sâu và phát triển sản phẩm có hàm lượng tri thức, thiết kế cao; phát triển bền vững thông qua vùng nguyên liệu hợp pháp, quản trị chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh; đồng thời xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp và ngành gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đây không chỉ là giải pháp thích ứng với những thay đổi của thương mại toàn cầu mà còn là định hướng chiến lược để ngành gỗ nâng cao giá trị gia tăng, khẳng định vị thế và phát triển bền vững trong giai đoạn mới./.
ThS Lưu Mai Hương



