13/03/2026 lúc 16:50 (GMT+7)
Breaking News

Chủ động nguồn giống chất lượng cao trong tái cơ cấu nông nghiệp: Thực tiễn Lâm Đồng và hàm ý cho Việt Nam

Chủ động nguồn giống chất lượng cao đang trở thành nhân tố có ý nghĩa quyết định trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững. Thực tiễn tại Lâm Đồng cho thấy, việc đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học và xây dựng hệ thống sản xuất giống quy mô lớn đã góp phần nâng cao năng suất, chất lượng nông sản, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao, tăng giá trị gia tăng và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

1. Đặt vấn đề

Trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản ngày càng được xác định là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, yêu cầu của thị trường ngày càng khắt khe và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc chủ động nguồn giống chất lượng cao không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất mà còn là vấn đề mang tính chiến lược đối với phát triển nông nghiệp hiện đại. Thực tiễn cho thấy, những quốc gia có nền nông nghiệp phát triển đều đặc biệt chú trọng đến công tác nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống, coi đây là nền tảng để nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đầu vào và tăng khả năng thích ứng với các điều kiện tự nhiên và thị trường.

Hệ thống nghiên cứu, sản xuất giống và ứng dụng công nghệ cao đang góp phần nâng cao năng suất, chất lượng nông sản, tạo nền tảng cho tái cơ cấu nông nghiệp bền vững.

Ở Việt Nam, quá trình cơ cấu lại ngành nông nghiệp trong những năm gần đây đã chuyển mạnh từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Trong quá trình đó, phát triển hệ thống giống chất lượng cao được xác định là một trong những khâu đột phá, có vai trò tạo nền tảng cho việc ứng dụng khoa học – công nghệ, phát triển nông nghiệp công nghệ cao và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khả năng tự chủ nguồn giống của nước ta vẫn còn hạn chế ở một số lĩnh vực, đặc biệt là giống cây trồng có giá trị kinh tế cao, giống vật nuôi năng suất cao và giống thủy sản phục vụ nuôi trồng công nghiệp. Việc phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tiềm ẩn rủi ro về chất lượng và tính ổn định của sản xuất nông nghiệp.

Trong bối cảnh đó, nhiều địa phương đã chủ động xây dựng chiến lược phát triển giống gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp, trong đó Lâm Đồng được xem là một trong những địa phương đi đầu trong nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống phục vụ phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Với lợi thế về điều kiện tự nhiên, hệ thống cơ sở nghiên cứu khoa học và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp, tỉnh đã từng bước hình thành hệ thống sản xuất giống tương đối đồng bộ, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững. Việc nghiên cứu thực tiễn phát triển nguồn giống tại Lâm Đồng có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với địa phương mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách phát triển giống trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích vai trò của nguồn giống chất lượng cao trong tái cơ cấu nông nghiệp, đánh giá thực tiễn phát triển hệ thống giống tại Lâm Đồng, đồng thời đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực chủ động nguồn giống, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trong giai đoạn tới.

2. Cơ sở lý luận về vai trò của nguồn giống trong tái cơ cấu nông nghiệp bền vững

Trong lý luận về phát triển nông nghiệp hiện đại, giống được coi là một trong những yếu tố đầu vào quan trọng nhất quyết định hiệu quả sản xuất. Khác với các yếu tố như đất đai, lao động hay vốn, giống có khả năng tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá về năng suất và chất lượng mà không làm gia tăng đáng kể chi phí sản xuất. Những tiến bộ trong chọn tạo giống, công nghệ sinh học và bảo tồn nguồn gen đã giúp nhiều quốc gia nâng cao năng suất nông nghiệp trong điều kiện diện tích canh tác không tăng, đồng thời tăng khả năng chống chịu với sâu bệnh, hạn hán và các tác động của biến đổi khí hậu. Vì vậy, phát triển hệ thống giống chất lượng cao được xem là một trong những nền tảng của nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp bền vững.

Trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp, vai trò của giống càng trở nên quan trọng khi mục tiêu phát triển không chỉ dừng ở tăng sản lượng mà chuyển sang nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Những giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện sinh thái và đáp ứng yêu cầu của thị trường giúp giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc chủ động nguồn giống trong nước giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, hạn chế rủi ro về nguồn cung và tạo điều kiện để phát triển các chuỗi sản xuất nông nghiệp khép kín. Bên cạnh đó, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên thiên nhiên, việc phát triển giống có khả năng thích ứng tốt với điều kiện bất lợi trở thành yêu cầu cấp thiết. Những giống chịu hạn, chịu mặn, kháng sâu bệnh hoặc phù hợp với canh tác hữu cơ, canh tác công nghệ cao đang được nhiều quốc gia ưu tiên nghiên cứu và phát triển. Điều này cho thấy phát triển nguồn giống không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là chiến lược dài hạn nhằm bảo đảm an ninh lương thực, nâng cao thu nhập cho nông dân và bảo vệ môi trường sinh thái.

Từ góc độ quản lý nhà nước, phát triển hệ thống giống đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách, khoa học – công nghệ và thị trường. Nhà nước giữ vai trò định hướng, hỗ trợ nghiên cứu, bảo tồn nguồn gen và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng, trong khi doanh nghiệp và các tổ chức khoa học đóng vai trò trực tiếp trong chọn tạo, sản xuất và thương mại hóa giống. Sự tham gia của khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ cao, là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất giống và thúc đẩy đổi mới công nghệ.

Thực tiễn phát triển nông nghiệp ở nhiều quốc gia cho thấy, nơi nào chủ động được nguồn giống chất lượng cao thì nơi đó có lợi thế trong tái cơ cấu sản xuất, phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nâng cao giá trị xuất khẩu. Vì vậy, việc nghiên cứu kinh nghiệm phát triển giống ở các địa phương đi đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách và định hướng phát triển nông nghiệp bền vững ở Việt Nam.

3. Chính sách phát triển nguồn giống trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp ở Việt Nam

Trong quá trình cơ cấu lại ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, phát triển nguồn giống chất lượng cao được xác định là một trong những khâu đột phá có ý nghĩa quyết định đối với năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp. Nhận thức rõ vai trò nền tảng của công tác giống, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy nghiên cứu, chọn tạo, sản xuất và thương mại hóa giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản, coi đây là điều kiện quan trọng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong nông nghiệp, từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Một trong những định hướng lớn được xác lập trong các chiến lược phát triển nông nghiệp là xây dựng hệ thống giống đồng bộ, có năng suất cao, chất lượng tốt và có khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu ngày càng biến động. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao của thị trường, việc phát triển giống không chỉ nhằm tăng sản lượng mà còn hướng tới nâng cao giá trị gia tăng, giảm chi phí sản xuất và bảo đảm tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Do đó, các chính sách phát triển giống được đặt trong tổng thể chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp, gắn với mục tiêu phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Để cụ thể hóa các định hướng này, Chính phủ đã triển khai Chương trình phát triển nghiên cứu, sản xuất giống phục vụ cơ cấu lại ngành nông nghiệp giai đoạn 2021–2030 với quy mô đầu tư lớn, nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống trong nước. Chương trình tập trung vào việc phát triển các giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản có năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện sinh thái của từng vùng, đồng thời tăng cường khả năng tự chủ nguồn giống, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Bên cạnh đó, chương trình cũng hướng tới mục tiêu hình thành hệ thống doanh nghiệp sản xuất giống có năng lực cạnh tranh, từng bước tham gia vào thị trường khu vực và quốc tế, qua đó nâng cao vị thế của ngành giống Việt Nam trong chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu.

Song song với việc đầu tư cho nghiên cứu và sản xuất giống, Nhà nước cũng từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý giống nhằm bảo đảm chất lượng và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động đổi mới sáng tạo. Các quy định về khảo nghiệm, công nhận giống mới, bảo hộ quyền sở hữu giống cây trồng, kiểm soát chất lượng giống lưu thông trên thị trường và quản lý nguồn gen được ban hành ngày càng đầy đủ hơn, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Việc tăng cường bảo hộ quyền đối với giống mới có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến khích các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và cá nhân đầu tư cho hoạt động chọn tạo giống, từ đó thúc đẩy quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học.

Một nội dung quan trọng trong chính sách phát triển giống là khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp trong nghiên cứu, sản xuất và cung ứng giống. Nếu trước đây hoạt động chọn tạo giống chủ yếu do các viện nghiên cứu và cơ quan nhà nước thực hiện, thì trong giai đoạn hiện nay, khu vực doanh nghiệp ngày càng đóng vai trò chủ lực trong việc ứng dụng công nghệ sinh học, phát triển giống mới và tổ chức sản xuất giống quy mô lớn. Việc xã hội hóa hoạt động sản xuất giống giúp tăng nguồn lực đầu tư, rút ngắn thời gian đưa giống mới vào sản xuất và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào công nghệ nuôi cấy mô, lai tạo giống, công nghệ di truyền và các phương pháp sản xuất giống hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng và tính đồng đều của sản phẩm nông nghiệp.

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn phát triển hệ thống giống ở Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. Năng lực nghiên cứu và chọn tạo giống ở một số lĩnh vực còn chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt đối với các giống có giá trị kinh tế cao hoặc giống phục vụ nông nghiệp công nghệ cao. Việc liên kết giữa cơ sở nghiên cứu với doanh nghiệp và người sản xuất chưa thật chặt chẽ, dẫn đến tình trạng kết quả nghiên cứu chậm được đưa vào thực tiễn. Ngoài ra, cơ chế khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu giống, bảo hộ bản quyền giống và thương mại hóa sản phẩm khoa học – công nghệ vẫn còn những bất cập, làm hạn chế động lực đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ về giống trở nên cấp thiết hơn, bởi sự phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tiềm ẩn rủi ro về an ninh nông nghiệp. Việc chủ động phát triển nguồn giống trong nước, đặc biệt là giống có khả năng thích ứng với điều kiện sinh thái từng vùng, được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo đảm ổn định lâu dài và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong tổng thể các chính sách đó, việc phát huy vai trò của các địa phương có lợi thế về điều kiện tự nhiên, cơ sở nghiên cứu và kinh nghiệm sản xuất giống có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những địa phương đi đầu trong nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống không chỉ góp phần đáp ứng nhu cầu trong vùng mà còn có thể trở thành trung tâm cung ứng giống cho cả nước, tạo động lực thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững. Trong số đó, Lâm Đồng là một trong những địa phương tiêu biểu đã chủ động xây dựng chiến lược phát triển giống gắn với nông nghiệp công nghệ cao, qua đó hình thành hệ thống sản xuất giống có quy mô lớn và hiệu quả cao, trở thành mô hình đáng chú ý trong quá trình thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp ở Việt Nam.

4. Thực tiễn phát triển nguồn giống chất lượng cao tại Lâm Đồng

Trong quá trình triển khai chủ trương tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, tỉnh Lâm Đồng được xem là một trong những địa phương đi đầu trong việc xây dựng hệ thống nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống gắn với phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Với lợi thế về điều kiện khí hậu ôn hòa, thổ nhưỡng phù hợp cho nhiều loại cây trồng, cùng với hệ thống các cơ sở nghiên cứu khoa học, doanh nghiệp và vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn, tỉnh đã xác định công tác giống là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp hiện đại. Việc chủ động nguồn giống chất lượng cao không chỉ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản mà còn tạo nền tảng cho việc hình thành các chuỗi sản xuất hàng hóa có giá trị gia tăng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

Những năm gần đây, Lâm Đồng đã tập trung đầu tư cho các chương trình nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống thông qua việc huy động nguồn lực từ ngân sách nhà nước, các chương trình khoa học – công nghệ và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp. Nhiều nhiệm vụ nghiên cứu về giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản được triển khai theo hướng ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ nuôi cấy mô và các phương pháp chọn tạo hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng của giống đối với điều kiện sản xuất. Việc gắn kết giữa cơ sở nghiên cứu với doanh nghiệp và người sản xuất đã giúp rút ngắn thời gian đưa giống mới vào thực tiễn, đồng thời nâng cao hiệu quả ứng dụng tiến bộ khoa học – công nghệ trong sản xuất nông nghiệp.

Trong lĩnh vực giống cây trồng, nhiều doanh nghiệp trên địa bàn đã mạnh dạn đầu tư hệ thống công nghệ cao để sản xuất giống sạch bệnh, đồng đều và có chất lượng ổn định. Việc áp dụng công nghệ nuôi cấy mô cho phép nhân giống với số lượng lớn trong thời gian ngắn, đồng thời bảo đảm độ thuần và khả năng sinh trưởng tốt của cây giống. Nhờ đó, nguồn giống rau, hoa và cây trồng chất lượng cao được cung ứng ổn định cho sản xuất nông nghiệp công nghệ cao trong tỉnh cũng như cho nhiều địa phương khác. Bên cạnh đó, việc phát triển các giống mới có năng suất cao, phù hợp với điều kiện khí hậu của vùng cao nguyên đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường.

Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực cây trồng, công tác phát triển giống vật nuôi và thủy sản tại Lâm Đồng cũng được chú trọng theo hướng hiện đại và chủ động. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống vật nuôi có năng suất cao, khả năng thích ứng tốt và phù hợp với yêu cầu chăn nuôi công nghiệp. Việc làm chủ nguồn giống trong nước giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời bảo đảm chất lượng và tính ổn định của sản xuất. Trong lĩnh vực thủy sản, các cơ sở sản xuất giống đã áp dụng nhiều tiến bộ kỹ thuật như kiểm soát dịch bệnh bằng công nghệ sinh học, xử lý nước đầu vào và sử dụng quy trình nuôi cấy hiện đại, qua đó nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng con giống cung ứng ra thị trường.

Cùng với sự phát triển của các doanh nghiệp, hệ thống cơ sở sản xuất giống tại Lâm Đồng ngày càng được mở rộng với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Toàn tỉnh hiện có hàng nghìn cơ sở sản xuất và kinh doanh giống cây trồng, cung ứng số lượng lớn cây giống rau, hoa, cây lương thực và cây công nghiệp mỗi năm. Lĩnh vực sản xuất giống rau và hoa phát triển mạnh, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn phục vụ xuất khẩu, góp phần nâng cao giá trị kinh tế của ngành nông nghiệp. Bên cạnh đó, địa phương đã hình thành vùng sản xuất hạt giống rau phục vụ xuất khẩu sang thị trường quốc tế, từng bước khẳng định vị thế là một trong những trung tâm sản xuất giống quan trọng của cả nước.

Trong lĩnh vực khoa học – công nghệ, nhiều nhiệm vụ nghiên cứu về giống được triển khai nhằm thử nghiệm và chọn tạo các giống mới phù hợp với điều kiện sinh thái của địa phương. Hệ thống các viện, trường, trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp đã phối hợp trong việc bảo tồn nguồn gen, phát triển giống mới và chuyển giao công nghệ cho người sản xuất. Việc bảo tồn các giống cây đặc hữu, các nguồn gen quý và giống bản địa không chỉ có ý nghĩa về kinh tế mà còn góp phần duy trì đa dạng sinh học và phát triển nông nghiệp bền vững.

Bên cạnh những kết quả đạt được, việc phát triển nguồn giống tại Lâm Đồng vẫn còn gặp một số khó khăn, như nhu cầu về nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ sinh học và chọn tạo giống ngày càng lớn, trong khi đội ngũ chuyên gia còn thiếu. Một số loại giống có giá trị kinh tế cao vẫn phải nhập khẩu, cho thấy khả năng tự chủ nguồn giống chưa hoàn toàn vững chắc. Ngoài ra, cơ chế khuyến khích nghiên cứu, bảo hộ bản quyền giống và thúc đẩy thương mại hóa kết quả khoa học – công nghệ vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để tạo động lực cho các tổ chức và doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này.

5. Đánh giá kết quả và những vấn đề đặt ra trong phát triển nguồn giống

Thực tiễn phát triển hệ thống nghiên cứu và sản xuất giống tại Lâm Đồng cho thấy việc chủ động nguồn giống chất lượng cao đã góp phần quan trọng trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Nhờ đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, năng suất và chất lượng nông sản được nâng lên rõ rệt, tạo điều kiện hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn và phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Việc phát triển giống phù hợp với điều kiện sinh thái của địa phương giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Đồng thời, hệ thống sản xuất giống được mở rộng với sự tham gia của doanh nghiệp đã tạo nên chuỗi cung ứng tương đối đồng bộ, từ nghiên cứu, nhân giống đến sản xuất và tiêu thụ.

Một kết quả quan trọng khác là khả năng tự chủ nguồn giống trong nhiều lĩnh vực đã được nâng lên, góp phần giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và bảo đảm tính ổn định của sản xuất nông nghiệp. Việc làm chủ công nghệ nuôi cấy mô, chọn tạo giống và kiểm soát chất lượng đã giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của các cơ sở sản xuất giống trong nước. Sự phát triển của ngành giống cũng tạo điều kiện thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp, từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, gắn với chuỗi giá trị và thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, quá trình phát triển nguồn giống vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục. Năng lực nghiên cứu và chọn tạo giống trong nước chưa đồng đều giữa các lĩnh vực, đặc biệt đối với những giống có yêu cầu công nghệ cao. Việc liên kết giữa cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp và người sản xuất chưa thật sự chặt chẽ, dẫn đến việc chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn còn chậm. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực công nghệ sinh học, di truyền và chọn tạo giống còn thiếu, trong khi yêu cầu của sản xuất ngày càng cao.

Ngoài ra, cơ chế chính sách về bảo hộ quyền đối với giống mới, hỗ trợ thương mại hóa kết quả nghiên cứu và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực giống vẫn còn những bất cập. Thị trường giống chưa được kiểm soát chặt chẽ ở một số khâu, làm ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất và quyền lợi của người sản xuất. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nếu không nâng cao năng lực tự chủ về giống, ngành nông nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào nguồn giống từ bên ngoài, làm giảm tính ổn định và khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

6. Định hướng và giải pháp phát triển nguồn giống chất lượng cao trong giai đoạn tới

Trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc tiếp tục nâng cao năng lực chủ động nguồn giống chất lượng cao cần được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển nông nghiệp. Trước hết, cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực chọn tạo giống, đặc biệt là ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ gen và các phương pháp nhân giống hiện đại. Việc xây dựng các trung tâm nghiên cứu giống có quy mô lớn, gắn với nhu cầu của sản xuất và thị trường, sẽ tạo điều kiện để nâng cao chất lượng giống và rút ngắn thời gian đưa giống mới vào thực tiễn.

Thứ hai, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia nghiên cứu và sản xuất giống, coi khu vực tư nhân là lực lượng quan trọng trong phát triển ngành giống. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, đất đai, thuế và bảo hộ quyền sở hữu giống để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và người sản xuất nhằm hình thành chuỗi nghiên cứu – sản xuất – tiêu thụ giống khép kín, nâng cao hiệu quả ứng dụng khoa học – công nghệ.

Thứ ba, cần chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ sinh học, di truyền và chọn tạo giống. Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia có trình độ cao sẽ quyết định năng lực nghiên cứu và khả năng làm chủ công nghệ trong dài hạn. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu giống, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và từng bước nâng cao vị thế của ngành giống Việt Nam trên thị trường khu vực.

Thứ tư, cần tăng cường quản lý nhà nước đối với lĩnh vực giống thông qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng cơ sở dữ liệu số về giống, kiểm soát chặt chẽ chất lượng giống lưu thông trên thị trường và bảo vệ quyền lợi của người sản xuất. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý giống sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường.

Thứ năm, đối với những địa phương có lợi thế về điều kiện tự nhiên và cơ sở nghiên cứu như Lâm Đồng, cần tiếp tục phát triển thành trung tâm nghiên cứu và sản xuất giống của cả nước, gắn với phát triển nông nghiệp công nghệ cao và xuất khẩu nông sản. Việc xây dựng các vùng sản xuất giống tập trung, kết hợp với hệ thống doanh nghiệp công nghệ cao, sẽ tạo động lực quan trọng thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững đã khẳng định vai trò mang tính quyết định của công tác nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống. Thực tiễn cho thấy, trong điều kiện nguồn lực đất đai và lao động ngày càng hạn chế, việc nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất không thể dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô mà phải dựa vào tiến bộ khoa học – công nghệ, trong đó giống là yếu tố có khả năng tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá. Việc chủ động nguồn giống chất lượng cao không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn là điều kiện quan trọng để hình thành nền nông nghiệp công nghệ cao, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Lâm Đồng cho thấy, khi công tác giống được xác định đúng vị trí trong chiến lược phát triển, được đầu tư đồng bộ về khoa học – công nghệ, cơ chế chính sách và sự tham gia của doanh nghiệp, thì có thể tạo ra những chuyển biến rõ rệt trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. Việc xây dựng hệ thống nghiên cứu, sản xuất và cung ứng giống tương đối hoàn chỉnh đã giúp địa phương từng bước nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nông sản, mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, khả năng chủ động nguồn giống đã góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, nâng cao tính ổn định của sản xuất và tạo nền tảng cho phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Tuy nhiên, những kết quả đạt được cũng cho thấy phát triển nguồn giống là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư liên tục và đồng bộ. Năng lực nghiên cứu, chọn tạo giống trong nước vẫn còn những hạn chế, cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo chưa thật sự mạnh, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, trong khi yêu cầu của sản xuất nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu ngày càng cao. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường đầu tư cho khoa học – công nghệ, phát huy vai trò của doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực giống, nhằm từng bước nâng cao năng lực tự chủ và khả năng cạnh tranh của ngành nông nghiệp.

Có thể khẳng định rằng, trong giai đoạn phát triển mới của nông nghiệp Việt Nam, làm chủ công nghệ giống không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà là điều kiện có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển bền vững. Kinh nghiệm từ Lâm Đồng cho thấy, khi nguồn giống được chủ động, được phát triển trên cơ sở khoa học – công nghệ và gắn với nhu cầu của thị trường, quá trình tái cơ cấu nông nghiệp có thể diễn ra theo hướng thực chất, hiệu quả và lâu dài. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam, bảo đảm ổn định sản xuất, thích ứng với biến đổi khí hậu và hội nhập vững chắc vào chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu./.

Ths.Nguyễn Phi Long