24/07/2026 lúc 10:26 (GMT+7)
Breaking News

Cà Mau và hành trình chuyển đổi ngành lúa gạo theo hướng xanh: Từ mô hình giảm phát thải đến kiến tạo giá trị bền vững

I.MỞ ĐẦU

Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu thay đổi căn bản phương thức phát triển, từ ưu tiên gia tăng sản lượng sang nâng cao giá trị, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đối với ngành lúa gạo, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi hoạt động sản xuất không chỉ chịu sức ép từ biến động môi trường mà còn phải đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm phát thải trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong nhiều thập niên, sản xuất lúa của Việt Nam chủ yếu phát triển theo mô hình tăng trưởng chiều rộng, dựa trên mở rộng diện tích, tăng vụ và gia tăng sử dụng vật tư đầu vào nhằm nâng cao sản lượng. Mô hình này đã góp phần quan trọng bảo đảm an ninh lương thực và đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, quá trình phát triển dựa nhiều vào khai thác tài nguyên cũng bộc lộ những hạn chế về chi phí sản xuất, hiệu quả kinh tế, áp lực lên đất, nước và phát thải khí nhà kính.

Mô hình canh tác lúa theo hướng xanh, giảm phát thải tại Cà Mau, đẩy mạnh ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ trong sản xuất, hướng tới nâng cao giá trị hạt gạo và phát triển ngành lúa gạo bền vững.

Trong bối cảnh đó, Đề án “Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển ngành hàng lúa gạo. Đề án không chỉ đặt mục tiêu giảm phát thải mà còn hướng tới tái cấu trúc chuỗi giá trị, xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và thị trường, qua đó chuyển từ tư duy sản xuất lúa sang phát triển kinh tế lúa gạo.

Là vùng sản xuất lúa trọng điểm của cả nước, Đồng bằng sông Cửu Long giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và xuất khẩu gạo, nhưng đồng thời cũng là khu vực chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và xâm nhập mặn. Đối với Cà Mau – địa phương có đặc thù sinh thái với mô hình lúa – tôm, việc tham gia Đề án mang ý nghĩa không chỉ trong giảm phát thải mà còn mở ra cơ hội phát triển nền nông nghiệp thích ứng, dựa trên khoa học - công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả sinh thái.

Sau hai năm triển khai, các mô hình trình diễn tại Cà Mau đã bước đầu cho thấy hiệu quả tích cực trong giảm chi phí đầu vào, nâng cao lợi nhuận, thay đổi phương thức sản xuất và giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, quá trình mở rộng vẫn đặt ra yêu cầu giải quyết những điểm nghẽn về hạ tầng, liên kết chuỗi giá trị, năng lực hợp tác xã và cơ chế hỗ trợ chuyển đổi. Từ thực tiễn Cà Mau, bài viết phân tích kết quả bước đầu, nhận diện thách thức và đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái lúa gạo xanh, hiệu quả, bền vững cho Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn mới.

II. TỪ GIẢM PHÁT THẢI ĐẾN TÁI CẤU TRÚC NỀN KINH TẾ LÚA GẠO

1. Chuyển đổi mô hình phát triển là yêu cầu tất yếu của ngành lúa gạo

Trong nhiều thập niên, ngành lúa gạo Việt Nam phát triển chủ yếu dựa trên mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, với trọng tâm là mở rộng diện tích, tăng số vụ, sử dụng nhiều giống mới, phân bón và vật tư đầu vào nhằm nâng cao sản lượng. Mô hình này đã đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn trên thế giới.

Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải và sự thay đổi của thị trường quốc tế, mô hình phát triển dựa chủ yếu vào gia tăng đầu vào đang bộc lộ những giới hạn. Chi phí sản xuất tăng, hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng, trong khi áp lực lên tài nguyên đất, nước và môi trường ngày càng lớn.

Thực tiễn cho thấy, năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo hiện nay không còn chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà ngày càng được quyết định bởi chất lượng, tính minh bạch của chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn môi trường và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường. Vì vậy, ngành lúa gạo cần chuyển từ tư duy “sản xuất nhiều hơn” sang “tạo ra giá trị cao hơn”.

Dưới góc nhìn kinh tế xanh, tăng trưởng không chỉ được đo bằng giá trị kinh tế tạo ra mà còn bằng hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đối với nông nghiệp, điều này đòi hỏi quá trình tái cấu trúc phương thức sản xuất theo hướng giảm đầu vào không bền vững, ứng dụng khoa học - công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện thu nhập cho người sản xuất.

Đặc biệt, trong sản xuất lúa, giảm phát thải khí nhà kính, nhất là khí mê-tan (CH₄) từ phương thức canh tác ngập nước liên tục, đang trở thành yêu cầu quan trọng. Các giải pháp như giảm lượng giống gieo sạ, quản lý dinh dưỡng hợp lý, áp dụng tưới ngập khô xen kẽ (AWD), cơ giới hóa và số hóa sản xuất cho thấy khả năng đồng thời đạt được nhiều mục tiêu: giảm chi phí, duy trì năng suất, nâng cao chất lượng và tăng khả năng cạnh tranh của hạt gạo.

Như vậy, chuyển đổi ngành lúa gạo hiện nay không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác mà là quá trình tái định hình tư duy phát triển, đưa cây lúa từ đối tượng sản xuất đơn thuần trở thành một ngành kinh tế gắn với công nghệ, thị trường và phát triển bền vững.

2. Đề án 1 triệu ha – bước chuyển từ sản xuất lúa sang kinh tế lúa gạo

Trong tiến trình chuyển đổi đó, Đề án “Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” được xem là bước chuyển quan trọng trong định hướng phát triển ngành hàng lúa gạo Việt Nam.

Điểm cốt lõi của đề án không nằm ở việc mở rộng diện tích đơn thuần, mà hướng tới tái cấu trúc phương thức sản xuất thông qua xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, chuẩn hóa quy trình canh tác, giảm phát thải, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp với thị trường.

Theo cách tiếp cận này, vùng sản xuất lúa không còn chỉ là nơi tạo ra nguyên liệu mà trở thành một hệ sinh thái kinh tế, trong đó hợp tác xã giữ vai trò tổ chức sản xuất, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, còn khoa học - công nghệ là nền tảng nâng cao hiệu quả và kiểm soát chất lượng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá trị của nông sản hiện đại không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở quy trình tạo ra sản phẩm. Nhật Bản đã nâng cao giá trị thương mại của gạo thông qua tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quản lý sản xuất chặt chẽ. Trong khi đó, Hà Lan trở thành hình mẫu về nông nghiệp công nghệ cao nhờ ứng dụng dữ liệu, công nghệ và tối ưu hóa nguồn lực.

Những kinh nghiệm này cho thấy lợi thế cạnh tranh của nông nghiệp hiện đại ngày càng phụ thuộc vào năng lực tổ chức sản xuất, ứng dụng công nghệ và khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị có tiêu chuẩn cao.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa trọng điểm nhưng chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên – Đề án 1 triệu ha không chỉ là giải pháp giảm phát thải mà còn là cơ hội chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp theo hướng thích ứng, hiệu quả và bền vững.

Từ đó, đề án mở ra định hướng xây dựng nền kinh tế lúa gạo mới, nơi giá trị được tạo ra không chỉ từ sản lượng mà từ sự kết hợp giữa sản xuất xanh, công nghệ, liên kết chuỗi và khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

III. CÀ MAU – THỰC TIỄN CHUYỂN ĐỔI TỪ CÁNH ĐỒNG TRUYỀN THỐNG SANG VÙNG SẢN XUẤT XANH

1. Định hướng hình thành vùng chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với lợi thế sinh thái địa phương

Trong quá trình triển khai Đề án “Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”, Cà Mau lựa chọn hướng đi phù hợp với điều kiện tự nhiên và lợi thế sinh thái đặc thù, thay vì phát triển theo mô hình thâm canh truyền thống.

Theo mục tiêu của đề án, đến năm 2030, Cà Mau phấn đấu hình thành 54.680 ha vùng chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp, gồm 39.980 ha sản xuất từ 2–3 vụ lúa và 14.700 ha vùng luân canh lúa – tôm, triển khai tại 17 xã và 3 phường. Việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung không chỉ tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình canh tác mà còn là nền tảng hình thành vùng nguyên liệu ổn định phục vụ chế biến và xuất khẩu.

Điểm nổi bật trong quá trình triển khai của Cà Mau là phát huy lợi thế của hệ sinh thái lúa – tôm, mô hình được đánh giá có khả năng thích ứng cao với xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu. Khác với cách tiếp cận dựa vào tăng đầu vào để tối đa hóa năng suất, mô hình này khai thác sự tương hỗ giữa canh tác lúa và nuôi tôm, góp phần bảo vệ tài nguyên đất, nước, giảm sử dụng hóa chất và nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng đơn vị diện tích.

Từ góc độ phát triển nông nghiệp sinh thái, đây là hướng chuyển đổi phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp xanh, trong đó giá trị nông sản không chỉ được tạo ra từ sản lượng mà còn từ quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ thích ứng với biến đổi khí hậu. Chính điều đó tạo nên lợi thế cạnh tranh riêng của Cà Mau trong quá trình tham gia Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp.

2. Những chuyển biến bước đầu từ mô hình trình diễn: Từ thay đổi kỹ thuật đến thay đổi tư duy sản xuất

Sau hai năm triển khai, Đề án đã tạo ra những chuyển biến bước đầu cả về phương thức sản xuất và nhận thức của người nông dân. Cà Mau đã xây dựng 1.380 ha mô hình trình diễn và nhân rộng với sự tham gia của 720 hộ dân thuộc 7 hợp tác xã, triển khai tại các địa bàn Vĩnh Thanh, Hòa Bình, Vĩnh Mỹ, Đá Bạc và Khánh Bình.

Các mô hình được thực hiện với sự hỗ trợ của Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), Viện Môi trường Nông nghiệp cùng các doanh nghiệp tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ. Sự phối hợp này giúp quá trình chuyển đổi không chỉ dừng ở việc áp dụng kỹ thuật mới mà từng bước hình thành phương thức sản xuất dựa trên tiêu chuẩn, dữ liệu và liên kết chuỗi.

Thực tiễn triển khai cho thấy thay đổi quan trọng nhất không chỉ là giảm lượng giống, phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật, mà là sự chuyển biến trong tư duy của người sản xuất. Từ mục tiêu tối đa hóa năng suất thông qua gia tăng đầu vào, nhiều hộ dân đã chuyển sang chú trọng quản lý chi phí, sử dụng tài nguyên hiệu quả và nâng cao giá trị sản phẩm.

Cùng với đó, các hợp tác xã từng bước khẳng định vai trò tổ chức sản xuất, hướng dẫn kỹ thuật, kiểm soát quy trình và kết nối với doanh nghiệp. Điều này góp phần khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, tạo điều kiện để hình thành vùng nguyên liệu đồng nhất, đáp ứng yêu cầu của các chuỗi cung ứng hiện đại.

3. Hiệu quả kinh tế – môi trường từ quy trình sản xuất mới: Khi giảm phát thải trở thành động lực nâng cao giá trị

Kết quả thực tiễn tại Cà Mau cho thấy sản xuất lúa phát thải thấp không làm giảm hiệu quả kinh tế mà ngược lại tạo ra giá trị gia tăng thông qua việc tối ưu hóa đầu vào và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Các mô hình đã thực hiện cơ giới hóa đồng bộ ở hầu hết các khâu từ làm đất, gieo sạ, bơm tưới đến thu hoạch, góp phần chuẩn hóa quy trình và giảm chi phí lao động. Lượng giống gieo sạ giảm 20–40%, lượng phân đạm hóa học giảm 15–20%, số lần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật giảm 2–4 lần/vụ, trong khi năng suất vẫn được duy trì ổn định.

Đáng chú ý, kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) được áp dụng từ 1–2 lần/vụ, vừa tiết kiệm nước vừa hạn chế phát sinh khí mê-tan (CH₄), qua đó góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải trong sản xuất lúa. Đây là minh chứng cho thấy các giải pháp kỹ thuật có thể đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường nếu được tổ chức thực hiện đồng bộ.

Nhờ tối ưu hóa quy trình sản xuất, lợi nhuận của các mô hình tăng thêm khoảng 2–4 triệu đồng/ha, tổng thu nhập của người sản xuất tăng từ 15–20% so với phương thức canh tác truyền thống. Những kết quả này khẳng định giảm phát thải không phải là chi phí bổ sung mà có thể trở thành động lực nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị của hạt gạo.

Chuyển đổi sang sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ là đổi mới kỹ thuật canh tác mà còn là bước chuyển trong mô hình phát triển ngành lúa gạo. Khi hiệu quả kinh tế, lợi ích môi trường và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu được kết hợp hài hòa, quá trình chuyển đổi sẽ tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại và phát triển bền vững.

IV. HỢP TÁC XÃ VÀ DOANH NGHIỆP – NHÂN TỐ TÁI CẤU TRÚC CHUỖI GIÁ TRỊ LÚA GẠO

Trong quá trình chuyển đổi nền sản xuất lúa gạo theo hướng chất lượng cao, phát thải thấp, công nghệ và kỹ thuật canh tác chỉ là một phần của bài toán phát triển. Yếu tố có ý nghĩa quyết định hơn nằm ở khả năng tổ chức lại sản xuất, hình thành các mối liên kết đủ mạnh giữa người nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và thị trường. Bởi một nền nông nghiệp hiện đại không thể vận hành hiệu quả nếu vẫn dựa trên nền tảng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán và thiếu sự phối hợp giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị.

Thực tiễn triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Cà Mau cho thấy vai trò của hợp tác xã đang có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây hợp tác xã chủ yếu được xem là tổ chức hỗ trợ sản xuất, tập hợp các hộ nông dân để cung ứng một số dịch vụ đầu vào, thì trong mô hình phát triển mới, hợp tác xã đang từng bước trở thành một tổ chức quản trị sản xuất, giữ vai trò kết nối và điều phối các hoạt động trong chuỗi giá trị.

Sự thay đổi này xuất phát từ yêu cầu của nền sản xuất hiện đại. Khi sản xuất lúa được tổ chức theo hướng giảm phát thải, người nông dân không thể chỉ canh tác theo kinh nghiệm cá nhân mà cần tuân thủ một quy trình kỹ thuật thống nhất, từ lựa chọn giống, mật độ gieo sạ, sử dụng phân bón, quản lý nước tưới đến kiểm soát dịch bệnh và thu hoạch. Đây là những yêu cầu khó có thể thực hiện hiệu quả nếu mỗi hộ sản xuất vận hành theo một phương thức riêng biệt.

Trong bối cảnh đó, hợp tác xã trở thành cầu nối quan trọng giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất trên quy mô vùng. Thông qua hợp tác xã, các hộ nông dân có thể tiếp cận vật tư đầu vào với chi phí hợp lý hơn, được hướng dẫn áp dụng quy trình kỹ thuật đồng bộ, được hỗ trợ ghi chép nhật ký sản xuất, quản lý chất lượng và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.

Quan trọng hơn, sự phát triển của hợp tác xã trong mô hình mới thể hiện sự chuyển đổi từ tư duy “nông dân sản xuất riêng lẻ” sang “nông dân tham gia chuỗi giá trị”. Người sản xuất không còn chỉ quan tâm đến việc tạo ra sản phẩm trên đồng ruộng, mà trở thành một mắt xích trong quá trình tạo dựng giá trị chung của ngành hàng. Khi tham gia vào chuỗi, nông dân có điều kiện tiếp cận thông tin thị trường, giảm rủi ro đầu ra và nâng cao khả năng thương lượng với các đối tác.

Tuy nhiên, để thực hiện được vai trò này, bản thân các hợp tác xã cũng cần được nâng cao năng lực quản trị. Hợp tác xã trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại không chỉ cần năng lực tổ chức sản xuất mà còn phải có khả năng quản lý tài chính, xây dựng phương án kinh doanh, ứng dụng công nghệ số, kiểm soát chất lượng và kết nối với các doanh nghiệp lớn. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm giúp hợp tác xã thực sự trở thành “hạt nhân” trong quá trình tái cấu trúc ngành hàng lúa gạo.

Bên cạnh hợp tác xã, doanh nghiệp đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc dẫn dắt chuỗi giá trị. Nếu hợp tác xã là tổ chức kết nối sản xuất ở cấp cơ sở, thì doanh nghiệp chính là chủ thể gắn sản xuất với thị trường, công nghệ và các yêu cầu thương mại.

Trong mô hình phát triển lúa gạo hiện đại, doanh nghiệp không chỉ tham gia ở khâu thu mua sau thu hoạch mà cần tham gia sâu hơn vào toàn bộ quá trình sản xuất. Từ việc nghiên cứu, lựa chọn giống phù hợp, xây dựng vùng nguyên liệu, chuyển giao kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, đầu tư chế biến đến tổ chức tiêu thụ và xuất khẩu, doanh nghiệp trở thành lực lượng dẫn dắt sự vận hành của chuỗi giá trị.

Mối liên kết giữa doanh nghiệp và vùng sản xuất giúp giải quyết một trong những hạn chế lớn nhất của nền nông nghiệp truyền thống là tình trạng sản xuất không gắn với nhu cầu thị trường. Khi doanh nghiệp tham gia từ đầu quá trình sản xuất, người nông dân có định hướng rõ ràng hơn về tiêu chuẩn sản phẩm, quy trình canh tác và yêu cầu chất lượng. Ngược lại, doanh nghiệp có điều kiện xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng đầu vào và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Từ đó hình thành chuỗi giá trị khép kín:

Giống → tổ chức sản xuất → thu hoạch → bảo quản → chế biến → phân phối → thị trường.

Đây chính là nền tảng để chuyển ngành lúa gạo từ mô hình sản xuất hàng hóa đơn thuần sang mô hình kinh tế nông nghiệp, trong đó giá trị được tạo ra xuyên suốt toàn bộ quá trình thay vì chỉ tập trung ở khâu sản xuất.

Đối với Cà Mau, việc thúc đẩy vai trò của hợp tác xã và doanh nghiệp trong Đề án 1 triệu ha không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả của từng mô hình trình diễn, mà còn là điều kiện quan trọng để nhân rộng phương thức sản xuất mới. Khi các chủ thể trong chuỗi cùng chia sẻ lợi ích, cùng chịu trách nhiệm về chất lượng và cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, ngành lúa gạo địa phương sẽ có thêm nền tảng để thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị sản phẩm và tham gia sâu hơn vào thị trường trong nước cũng như quốc tế.

V. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN TRONG QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG MÔ HÌNH

Mặc dù các mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Cà Mau bước đầu mang lại hiệu quả tích cực, quá trình nhân rộng vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Những điểm nghẽn này không chỉ nằm ở kỹ thuật sản xuất mà còn liên quan đến hạ tầng, tổ chức chuỗi giá trị và năng lực thích ứng của các chủ thể tham gia.

1. Hạ tầng sản xuất chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi

Hệ thống hạ tầng phục vụ vùng sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Cà Mau, nhất là khu vực Nam Cà Mau, vẫn chưa đồng bộ, trong khi đây là địa bàn chịu tác động mạnh của xâm nhập mặn và biến động nguồn nước.

Đối với mô hình giảm phát thải, khả năng chủ động điều tiết nước là điều kiện tiên quyết để áp dụng các kỹ thuật như tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Tuy nhiên, nhiều khu vực vẫn thiếu hệ thống thủy lợi, cống điều tiết, giao thông nội đồng và hạ tầng phục vụ cơ giới hóa. Điều này khiến việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả cả về kinh tế lẫn môi trường.

Vì vậy, đầu tư hạ tầng không chỉ nhằm phục vụ sản xuất mà còn là điều kiện nền tảng để hình thành vùng chuyên canh hiện đại và thực hiện mục tiêu giảm phát thải.

2. Liên kết chuỗi giá trị chưa bền vững

Một điểm nghẽn khác là mối liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân vẫn thiếu tính ổn định. Nhiều mô hình mới dừng ở hoạt động thu mua theo mùa vụ, chưa hình thành sự hợp tác lâu dài từ sản xuất đến tiêu thụ.

Điều này khiến doanh nghiệp khó xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, hợp tác xã chưa phát huy đầy đủ vai trò điều phối, còn người dân vẫn sản xuất theo tín hiệu thị trường ngắn hạn. Muốn mở rộng mô hình, cần chuyển từ quan hệ "bao tiêu sản phẩm" sang liên kết chuỗi giá trị, trong đó doanh nghiệp tham gia từ đầu quá trình sản xuất, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu và nông dân trở thành đối tác lâu dài.

3. Hạn chế về nhận thức và khả năng tiếp cận công nghệ

Chuyển đổi sang sản xuất phát thải thấp đòi hỏi người dân thay đổi tập quán canh tác lâu năm. Một bộ phận nông dân vẫn còn tâm lý e ngại khi áp dụng quy trình mới vì lo ngại rủi ro về năng suất và chi phí đầu tư ban đầu.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng cơ giới hóa, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và ghi chép nhật ký điện tử đòi hỏi vốn đầu tư cũng như kỹ năng quản lý mà nhiều hộ sản xuất còn hạn chế. Do đó, cùng với đầu tư hạ tầng, cần tăng cường đào tạo, chuyển giao khoa học - công nghệ và hỗ trợ tín dụng để tạo điều kiện cho người dân tham gia quá trình chuyển đổi.

Mở rộng mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ là mở rộng diện tích sản xuất mà là xây dựng một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó hạ tầng, công nghệ, hợp tác xã, doanh nghiệp và người nông dân cùng vận hành theo một mục tiêu phát triển bền vững.

VI. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI LÚA GẠO XANH CÀ MAU TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Những kết quả bước đầu của Đề án cho thấy Cà Mau đã hình thành nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi sang sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Tuy nhiên, để các mô hình thí điểm trở thành phương thức sản xuất phổ biến, trọng tâm không chỉ là mở rộng diện tích mà cần kiến tạo một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó hạ tầng, dữ liệu, khoa học - công nghệ và các chủ thể trong chuỗi giá trị được kết nối chặt chẽ.

1. Hoàn thiện hạ tầng – nền tảng của vùng chuyên canh hiện đại

Hạ tầng là điều kiện tiên quyết để vận hành hiệu quả mô hình sản xuất lúa phát thải thấp. Cà Mau cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng và các công trình phục vụ cơ giới hóa nhằm chủ động điều tiết nước, triển khai hiệu quả kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) và giảm chi phí sản xuất.

Bên cạnh đó, cần đầu tư hệ thống kho chứa, máy sấy và cơ sở bảo quản sau thu hoạch nhằm giảm tổn thất, nâng cao chất lượng hạt gạo và tăng khả năng liên kết với doanh nghiệp chế biến. Hạ tầng đồng bộ sẽ tạo nền tảng để hình thành các vùng nguyên liệu tập trung và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo địa phương.

2. Phát triển chuỗi giá trị dựa trên dữ liệu và công nghệ

Trong bối cảnh nông nghiệp xanh và kinh tế số, dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị sản xuất. Cà Mau cần đẩy mạnh xây dựng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và nhật ký điện tử nhằm nâng cao tính minh bạch, đáp ứng yêu cầu của thị trường và hỗ trợ quản lý chất lượng.

Đồng thời, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số trong dự báo sâu bệnh, quản lý mùa vụ và giám sát phát thải sẽ giúp tối ưu hóa sử dụng đầu vào, nâng cao hiệu quả sản xuất và từng bước hình thành nền nông nghiệp thông minh.

3. Phát huy vai trò hợp tác xã và doanh nghiệp trong quản trị chuỗi giá trị

Trong hệ sinh thái lúa gạo xanh, hợp tác xã cần trở thành trung tâm tổ chức vùng nguyên liệu, thống nhất quy trình sản xuất, quản lý dữ liệu và kết nối doanh nghiệp. Muốn thực hiện vai trò này, các hợp tác xã cần được nâng cao năng lực quản trị, chuyển đổi số và tiếp cận nguồn lực tài chính.

Song song với đó, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ xây dựng vùng nguyên liệu, chuyển giao kỹ thuật đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Mối liên kết bền vững giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân sẽ tạo nền tảng để mở rộng mô hình sản xuất phát thải thấp và nâng cao giá trị hạt gạo Cà Mau.

Xây dựng hệ sinh thái lúa gạo xanh thực chất là quá trình kiến tạo một phương thức phát triển mới, trong đó Nhà nước giữ vai trò tạo lập thể chế và đầu tư hạ tầng; doanh nghiệp dẫn dắt thị trường; hợp tác xã tổ chức sản xuất; người nông dân là chủ thể trực tiếp thực hiện chuyển đổi. Chỉ khi các chủ thể này được kết nối trong một chuỗi giá trị thống nhất, mục tiêu phát triển ngành lúa gạo xanh, hiệu quả và bền vững mới có thể hiện thực hóa.

VII. KẾT LUẬN

Đề án “Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong định hướng phát triển ngành lúa gạo Việt Nam. Đây không chỉ là chương trình giảm phát thải trong sản xuất nông nghiệp, mà sâu xa hơn là quá trình tái cấu trúc ngành hàng theo hướng nâng cao giá trị, tăng khả năng cạnh tranh và thích ứng với những yêu cầu mới của nền kinh tế xanh.

Đối với Cà Mau, giá trị lớn nhất của quá trình triển khai đề án không chỉ nằm ở mục tiêu xây dựng 54.680 ha vùng chuyên canh hay những kết quả bước đầu từ 1.380 ha mô hình trình diễn, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy phát triển. Từ cách tiếp cận “sản xuất nhiều hơn”, địa phương đang từng bước chuyển sang tư duy “sản xuất hiệu quả hơn, xanh hơn và có giá trị hơn”.

Những kết quả ban đầu về giảm lượng giống gieo sạ, giảm sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm nước tưới, nâng cao lợi nhuận cho người dân cho thấy hướng đi này có tính khả thi cả về kinh tế, xã hội và môi trường.

Tuy nhiên, để trở thành động lực phát triển dài hạn, Cà Mau cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống hạ tầng vùng sản xuất, củng cố năng lực hợp tác xã, thúc đẩy liên kết doanh nghiệp – nông dân và xây dựng hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu. Chỉ khi các yếu tố này được kết nối trong một hệ sinh thái thống nhất, mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp mới có thể mở rộng từ những cánh đồng trình diễn thành phương thức sản xuất phổ biến.

Khi đó, những cánh đồng giảm phát thải không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ môi trường, mà sẽ trở thành nền tảng hình thành một ngành lúa gạo hiện đại, thích ứng với biến đổi khí hậu và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu./.

Ths. Nguyễn Văn Thuận