30/06/2026 lúc 14:03 (GMT+7)
Breaking News

Bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện năm 2026: Yêu cầu cấp thiết đối với an ninh năng lượng quốc gia

Nhu cầu điện tiếp tục tăng cao để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi số, bảo đảm nguồn nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện than đang trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của ngành năng lượng. Khi sản lượng than trong nước chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu, than nhập khẩu ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cung ứng nhiên liệu cho sản xuất điện. Do đó, chủ động nguồn than nhập khẩu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, duy trì ổn định hệ thống điện và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

Năng lượng giữ vai trò nền tảng đối với tăng trưởng kinh tế, bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội. Trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam hiện nay, nhiệt điện than vẫn là một trong những trụ cột quan trọng, góp phần duy trì nguồn điện nền ổn định cho hệ thống điện quốc gia, nhất là trong bối cảnh nhu cầu điện năng tiếp tục gia tăng và các nguồn năng lượng khác còn chịu tác động từ điều kiện tự nhiên cũng như khả năng tích hợp vào hệ thống. Dự kiến năm 2026, nhu cầu than cho phát điện sẽ vượt 80 triệu tấn, trong khi sản lượng khai thác trong nước chỉ đáp ứng khoảng 40 - 45 triệu tấn. Khoảng thiếu hụt lớn này khiến nhập khẩu than trở thành giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm nguồn nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện, góp phần duy trì an ninh năng lượng quốc gia. Thị trường năng lượng thế giới còn nhiều biến động, việc chủ động xây dựng chiến lược nhập khẩu than ổn định, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực bảo đảm nhiên liệu cho sản xuất điện đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.

Đặc biệt, trong các giai đoạn cao điểm phụ tải hoặc khi các nguồn năng lượng phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên gặp khó khăn, nhiệt điện than tiếp tục là một trong những nguồn cung chủ lực, góp phần duy trì sự vận hành an toàn và liên tục của hệ thống điện. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng của nguồn than trong nước đang chịu nhiều sức ép do điều kiện khai thác ngày càng phức tạp, chi phí sản xuất gia tăng và nhu cầu sử dụng không ngừng mở rộng. Theo đánh giá của các cơ quan chuyên môn, nhu cầu than cho sản xuất điện năm 2026 dự kiến đạt trên 80 triệu tấn, trong khi sản lượng khai thác trong nước chỉ dao động khoảng 40 - 45 triệu tấn. Khoảng chênh lệch lớn giữa cung và cầu khiến than nhập khẩu ngày càng trở thành nguồn nhiên liệu quan trọng đối với nhiều nhà máy nhiệt điện, góp phần bảo đảm duy trì hoạt động sản xuất điện ổn định. Thực tế vận hành hệ thống điện trong những năm gần đây cho thấy than nhập khẩu không còn mang tính chất bổ sung tạm thời mà đã trở thành một bộ phận quan trọng trong chuỗi cung ứng nhiên liệu năng lượng quốc gia. Vì vậy, bảo đảm nguồn than nhập khẩu ổn định cần được xem là một trong những yếu tố quan trọng của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.

Bên cạnh vai trò ngày càng lớn, hoạt động nhập khẩu than cũng đang đối mặt với nhiều thách thức từ những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Các yếu tố như cạnh tranh nguồn cung, chi phí vận tải biển, biến động tỷ giá, thay đổi chính sách thương mại và những diễn biến địa chính trị phức tạp có thể tác động trực tiếp đến giá cả cũng như khả năng tiếp cận nguồn than của các doanh nghiệp nhập khẩu. Đáng chú ý, những thay đổi trong chính sách xuất khẩu than của các quốc gia cung ứng lớn có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của thị trường. Việc Việt Nam dự kiến phải nhập khẩu từ 17 đến 19 triệu tấn than bitum và á bitum để phục vụ sản xuất điện cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn cung từ bên ngoài. Điều này đặt ra yêu cầu phải chủ động hơn trong công tác dự báo, xây dựng phương án ứng phó và bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng nhiên liệu.

Không chỉ bảo đảm đủ sản lượng, yêu cầu đối với nguồn than nhập khẩu còn nằm ở tính liên tục và ổn định trong dài hạn. Bất kỳ sự gián đoạn nào về nguồn cung hoặc biến động mạnh về giá cả đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các nhà máy nhiệt điện và tác động tới khả năng vận hành an toàn của hệ thống điện quốc gia. Vì vậy, việc xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro thị trường đang trở thành nhiệm vụ cần thiết nhằm giảm thiểu những tác động bất lợi đối với an ninh năng lượng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khả năng duy trì nguồn nhiên liệu ổn định phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt, đa dạng và có khả năng thích ứng với những biến động của thị trường thế giới. Từ thực tiễn đó, các doanh nghiệp cung cấp và sử dụng than cần chủ động rà soát kế hoạch nhập khẩu, tăng cường ký kết các hợp đồng trung và dài hạn với các đối tác có năng lực cung ứng ổn định nhằm giảm thiểu rủi ro từ biến động của thị trường giao ngay. Đồng thời, việc mở rộng thị trường nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung cũng là giải pháp cần thiết để tránh phụ thuộc quá mức vào một quốc gia hoặc một khu vực nhất định.

Tại cuộc họp về giải pháp bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện năm 2026 và các năm tiếp theo, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long đã yêu cầu các đơn vị cung cấp và sử dụng than rà soát toàn bộ các hợp đồng, chủ động đa dạng hóa nguồn cung, nghiên cứu phương án phối trộn than và nâng cao năng lực dự trữ nhiên liệu. Đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực dự trữ than quốc gia và dự trữ tại các nhà máy điện cũng cần được quan tâm đúng mức.

Bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện không phải là nhiệm vụ của riêng doanh nghiệp cung cấp nhiên liệu mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị nhập khẩu than, các tập đoàn điện lực, doanh nghiệp phát điện và đơn vị điều hành hệ thống điện quốc gia. Chỉ khi toàn bộ các mắt xích trong chuỗi cung ứng vận hành đồng bộ, công tác bảo đảm nhiên liệu cho sản xuất điện mới đạt hiệu quả và giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ thị trường bên ngoài. Thời gian qua, Bộ Công Thương đã thường xuyên tổ chức các cuộc rà soát, đánh giá tình hình cung ứng than và khả năng đáp ứng nhu cầu nhiên liệu cho sản xuất điện. Qua đó, nhiều giải pháp được triển khai nhằm chủ động chuẩn bị nguồn than cho các tháng cao điểm, đặc biệt trong mùa khô khi nhu cầu huy động nhiệt điện ở mức cao. Các doanh nghiệp cũng đã tích cực ký kết hợp đồng nhập khẩu, xây dựng kế hoạch dự trữ và phối hợp với các đơn vị cung ứng để bảo đảm tiến độ giao nhận nhiên liệu.

Kết luận cuộc họp về giải pháp bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện năm 2026 và các năm tiếp theo, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long yêu cầu các đơn vị tiếp tục thực hiện nghiêm các chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Công Thương về bảo đảm nhiên liệu sơ cấp cho sản xuất điện; đồng thời chủ động rà soát toàn bộ các hợp đồng nhập khẩu đang triển khai, thường xuyên cập nhật tiến độ giao hàng và khả năng thực hiện của các đối tác cung cấp than. Những yêu cầu này cho thấy việc nâng cao chất lượng phối hợp giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng không chỉ giúp bảo đảm nguồn nhiên liệu ổn định mà còn tăng khả năng dự báo, điều phối và ứng phó trước các biến động của thị trường quốc tế.

Xu hướng chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, phát thải thấp đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu và Việt Nam cũng đang từng bước triển khai các mục tiêu phát triển năng lượng bền vững. Việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng quốc gia thời gian tới.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp nhằm bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu phát triển bền vững và yêu cầu an ninh năng lượng. Nhiệt điện than vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn điện nền ổn định cho nền kinh tế. Trước những biến động khó lường của thị trường than thế giới, Bộ Công Thương yêu cầu các đơn vị chủ động xây dựng các phương án ứng phó, đa dạng hóa nguồn cung và hạn chế phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Bên cạnh việc tìm kiếm các đối tác cung cấp ổn định, dài hạn, các doanh nghiệp phát điện cũng được khuyến khích nghiên cứu phương án phối trộn các loại than có đặc tính kỹ thuật tương đồng nhằm tăng tính linh hoạt trong lựa chọn nguồn nhiên liệu. Đồng thời, việc duy trì đầy đủ lượng than dự trữ, thường xuyên cập nhật diễn biến thị trường và theo dõi các thay đổi về chính sách thương mại, xuất nhập khẩu của các nước cung cấp được xem là những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng trước các rủi ro từ bên ngoài.

Về lâu dài, bảo đảm nguồn than nhập khẩu và thúc đẩy phát triển năng lượng sạch không phải là hai mục tiêu đối lập mà cần được triển khai đồng thời trong một chiến lược năng lượng tổng thể. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo đảm nguồn nhiên liệu cho hiện tại với đầu tư cho các nguồn năng lượng của tương lai sẽ góp phần xây dựng hệ thống năng lượng quốc gia đa dạng, linh hoạt, an toàn và có khả năng thích ứng cao trước những biến động của môi trường kinh tế - chính trị toàn cầu.

Bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện năm 2026 là nhiệm vụ có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia và sự ổn định của nền kinh tế. Nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, nhiệt điện than vẫn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nguồn điện, khiến việc chủ động nguồn cung nhiên liệu trở thành yêu cầu cấp thiết. Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tăng cường dự trữ than, ký kết hợp đồng dài hạn, nâng cao năng lực dự báo thị trường đến tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp năng lượng. Khi chuỗi cung ứng than được bảo đảm ổn định, hệ thống điện quốc gia sẽ có thêm nền tảng vững chắc để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững trong những năm tới./.

Nguyễn Bá Long