23/03/2026 lúc 15:16 (GMT+7)
Breaking News

Bảo đảm mức sinh thay thế nhằm duy trì cơ cấu dân số hợp lý và phát triển bền vững ở Việt Nam

Mức sinh đang có xu hướng giảm tại nhiều địa phương, việc khuyến khích sinh đủ hai con không chỉ là vấn đề dân số mà còn liên quan trực tiếp đến tương lai nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của quốc gia. Các chính sách hỗ trợ sinh con cần được triển khai đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn xã hội.

1. MỞ ĐẦU

Trong những năm gần đây, bức tranh dân số Việt Nam đang có những biến động đáng chú ý, trong đó xu hướng mức sinh giảm tại nhiều địa phương, đặc biệt ở khu vực đô thị và những vùng có tốc độ phát triển kinh tế cao, đang trở thành vấn đề được các cơ quan hoạch định chính sách quan tâm. Theo số liệu của ngành dân số, tổng tỷ suất sinh của Việt Nam đã giảm xuống dưới mức sinh thay thế trong vài năm gần đây, ước tính khoảng 1,91–1,93 con/phụ nữ, thấp hơn mức cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định trong dài hạn. Điều đáng chú ý là mức sinh thấp tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn và các vùng phát triển, trong khi một số khu vực nông thôn, miền núi vẫn duy trì mức sinh cao hơn, tạo nên sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng miền.

Chính sách duy trì mức sinh thay thế có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm cơ cấu dân số hợp lý, góp phần tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số

Xu hướng giảm sinh nếu kéo dài có thể dẫn tới nhiều hệ lụy đối với phát triển kinh tế – xã hội. Khi mức sinh xuống thấp trong thời gian dài, lực lượng lao động trong tương lai sẽ suy giảm, làm thu hẹp quy mô dân số trong độ tuổi lao động, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh hơn, làm gia tăng áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe và các chính sách phúc lợi. Nhiều nghiên cứu về dân số cho thấy những quốc gia để mức sinh giảm sâu thường gặp khó khăn trong việc phục hồi, đồng thời phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn để duy trì ổn định xã hội.

Trong bối cảnh đó, duy trì mức sinh thay thế được xác định là một mục tiêu quan trọng trong Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030. Chính sách dân số hiện nay không chỉ hướng tới kiểm soát quy mô mà chuyển sang điều chỉnh mức sinh phù hợp giữa các vùng, khuyến khích sinh đủ hai con ở những nơi có mức sinh thấp, đồng thời nâng cao chất lượng dân số để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Điều này cho thấy vấn đề mức sinh không còn là câu chuyện riêng của mỗi gia đình mà đã trở thành một nội dung mang tính chiến lược, gắn trực tiếp với tương lai nguồn nhân lực, ổn định xã hội và sự phát triển lâu dài của quốc gia.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận về mức sinh thay thế trong phát triển bền vững, phân tích thực trạng mức sinh ở Việt Nam hiện nay, đánh giá những nguyên nhân dẫn đến xu hướng sinh thấp và đề xuất một số giải pháp nhằm duy trì mức sinh hợp lý trong thời gian tới. Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp phân tích chính sách dân số, tổng hợp số liệu thống kê, so sánh kinh nghiệm quốc tế và xem xét thực tiễn tại một số địa phương, qua đó góp phần làm rõ yêu cầu bảo đảm mức sinh thay thế trong chiến lược phát triển dân số bền vững ở Việt Nam hiện nay.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỨC SINH THAY THẾ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

2.1. Khái niệm mức sinh thay thế

Trong nghiên cứu dân số học, mức sinh thay thế được hiểu là mức sinh mà tại đó mỗi thế hệ phụ nữ sinh đủ số con để thay thế chính mình trong cơ cấu dân số, bảo đảm quy mô dân số ổn định trong điều kiện không có biến động lớn về di cư. Chỉ tiêu thường được sử dụng để đo lường mức sinh là tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR), phản ánh số con trung bình mà một phụ nữ có thể sinh trong suốt thời kỳ sinh đẻ. Theo cách tính phổ biến trong các nghiên cứu nhân khẩu học, mức sinh thay thế thường dao động khoảng 2,1 con/phụ nữ trong điều kiện tử vong thấp và ổn định. Mức sinh này được coi là ngưỡng cần thiết để duy trì quy mô dân số trong dài hạn, tránh tình trạng suy giảm dân số hoặc tăng trưởng quá nhanh.

Việc duy trì mức sinh thay thế có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định của cơ cấu dân số. Khi mức sinh thấp hơn mức thay thế trong thời gian dài, số người trong độ tuổi lao động sẽ giảm dần, trong khi tỷ lệ người cao tuổi tăng lên, làm thay đổi cân bằng giữa các thế hệ. Ngược lại, nếu mức sinh quá cao, dân số tăng nhanh sẽ tạo áp lực lớn lên tài nguyên, môi trường và hệ thống an sinh xã hội. Vì vậy, trong chiến lược dân số hiện đại, mục tiêu không còn là giảm sinh bằng mọi giá mà là điều chỉnh mức sinh hợp lý, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong từng giai đoạn.

2.2. Mức sinh trong lý thuyết chuyển đổi dân số

Lý thuyết chuyển đổi nhân khẩu học được sử dụng rộng rãi để giải thích sự thay đổi về mức sinh và mức chết trong quá trình phát triển của các quốc gia. Theo lý thuyết này, quá trình phát triển dân số thường trải qua nhiều giai đoạn, từ mức sinh và mức chết cao sang mức sinh và mức chết thấp. Khi kinh tế – xã hội phát triển, trình độ giáo dục được nâng cao và điều kiện y tế cải thiện, tỷ lệ tử vong giảm trước, sau đó mức sinh cũng giảm dần.

Ở giai đoạn đầu của chuyển đổi dân số, mức sinh cao giúp duy trì lực lượng lao động, nhưng khi xã hội bước sang giai đoạn phát triển cao hơn, mức sinh thường giảm do thay đổi trong lối sống, chi phí nuôi con tăng và vai trò của phụ nữ trong xã hội được nâng cao. Nhiều quốc gia sau khi đạt mức sinh thấp đã gặp khó khăn trong việc đưa mức sinh trở lại mức thay thế, thậm chí rơi vào tình trạng sinh rất thấp kéo dài. Khi mức sinh thấp duy trì trong thời gian dài, cơ cấu dân số sẽ nhanh chóng già hóa, làm giảm khả năng tăng trưởng và tạo áp lực lớn đối với hệ thống phúc lợi. Điều này cho thấy việc duy trì mức sinh hợp lý cần được thực hiện sớm, trước khi xu hướng giảm sinh trở nên khó đảo ngược.

2.3. Mối quan hệ giữa mức sinh và phát triển kinh tế – xã hội

Mức sinh có mối quan hệ chặt chẽ với quá trình phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt thông qua tác động đến quy mô và chất lượng nguồn nhân lực. Một cơ cấu dân số hợp lý với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động đủ lớn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh quốc gia. Ngược lại, khi mức sinh giảm sâu, lực lượng lao động trong tương lai suy giảm, làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, dịch vụ và sự ổn định của thị trường lao động.

Ở góc độ xã hội, mức sinh thấp kéo dài sẽ làm tăng tốc độ già hóa dân số, dẫn tới sự mất cân đối giữa số người đang làm việc và số người cần được chăm sóc. Khi tỷ lệ người cao tuổi tăng nhanh, chi phí cho y tế, hưu trí và các chính sách an sinh xã hội sẽ gia tăng, tạo áp lực đối với ngân sách nhà nước và hệ thống phúc lợi. Do đó, duy trì mức sinh thay thế được xem là điều kiện quan trọng để bảo đảm cân bằng giữa các thế hệ, ổn định xã hội và tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn.

2.4. Kinh nghiệm quốc tế về duy trì mức sinh hợp lý

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia phát triển đã trải qua giai đoạn mức sinh giảm sâu và gặp nhiều khó khăn trong việc phục hồi. Nhật Bản là một trong những nước có mức sinh thấp kéo dài, dẫn tới già hóa dân số nhanh và thiếu hụt lao động, buộc chính phủ phải tăng chi cho an sinh xã hội và điều chỉnh chính sách nhập cư. Hàn Quốc dù đã triển khai nhiều chương trình khuyến sinh với mức hỗ trợ tài chính lớn nhưng tổng tỷ suất sinh vẫn ở mức rất thấp, cho thấy việc thay đổi hành vi sinh sản không thể đạt được trong thời gian ngắn. Singapore cũng áp dụng nhiều chính sách hỗ trợ sinh con như trợ cấp tài chính, ưu đãi thuế, hỗ trợ nhà ở và phát triển hệ thống chăm sóc trẻ em, song mức sinh vẫn khó tăng nhanh do áp lực chi phí và thay đổi lối sống.

Tại nhiều nước châu Âu, chính sách gia đình được triển khai đồng bộ hơn, kết hợp giữa trợ cấp sinh con, dịch vụ chăm sóc trẻ, nghỉ thai sản linh hoạt và môi trường làm việc thân thiện với gia đình, nhờ đó mức sinh được duy trì ở mức gần với mức thay thế. Kinh nghiệm này cho thấy việc duy trì mức sinh hợp lý cần được thực hiện bằng các chính sách dài hạn, toàn diện và phù hợp với điều kiện xã hội. Khi mức sinh đã giảm sâu, việc phục hồi trở nên rất khó khăn, vì vậy các quốc gia cần chủ động điều chỉnh sớm để tránh những hệ lụy lâu dài đối với phát triển bền vững.

3. THỰC TRẠNG MỨC SINH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Trong quá trình thực hiện Chiến lược Dân số Việt Nam, nước ta đã đạt được thành tựu quan trọng là duy trì mức sinh thay thế trong thời gian khá dài, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng dân số. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, mức sinh có xu hướng biến động theo chiều hướng giảm, đặc biệt tại các khu vực đô thị và những địa phương có trình độ phát triển kinh tế cao. Xu hướng này đang đặt ra những thách thức mới đối với mục tiêu duy trì cơ cấu dân số hợp lý, bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển bền vững trong dài hạn.

Số liệu thống kê dân số cho thấy tổng tỷ suất sinh của Việt Nam tuy vẫn dao động quanh mức thay thế nhưng có xu hướng giảm dần, đồng thời xuất hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng. Tại các thành phố lớn và vùng kinh tế phát triển, mức sinh đã xuống dưới mức thay thế trong nhiều năm, phản ánh sự thay đổi trong hành vi sinh sản của người dân. Ngược lại, ở một số vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa, mức sinh vẫn ở mức tương đối cao, chủ yếu do điều kiện kinh tế – xã hội còn hạn chế, trình độ dân trí chưa đồng đều và việc tiếp cận các dịch vụ dân số, kế hoạch hóa gia đình chưa thật sự đầy đủ. Sự chênh lệch này làm cho bức tranh dân số của Việt Nam trở nên không đồng nhất, đòi hỏi chính sách phải được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm từng vùng.

Bên cạnh sự khác biệt về không gian, hành vi sinh sản của người dân cũng có nhiều thay đổi so với giai đoạn trước. Tuổi kết hôn trung bình có xu hướng tăng lên, đặc biệt trong nhóm dân cư trẻ có trình độ học vấn cao và sinh sống tại đô thị. Việc kết hôn muộn kéo theo xu hướng sinh con muộn, từ đó làm giảm số con trung bình trong mỗi gia đình. Đồng thời, quan niệm về quy mô gia đình cũng thay đổi theo hướng thu nhỏ, nhiều cặp vợ chồng lựa chọn chỉ sinh một con hoặc trì hoãn việc sinh con để tập trung cho học tập, nghề nghiệp và ổn định kinh tế. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, quyết định sinh con không chỉ phụ thuộc vào mong muốn cá nhân mà còn chịu tác động mạnh của điều kiện sống, môi trường làm việc và chi phí nuôi dạy con cái.

Xu hướng giảm sinh nếu kéo dài sẽ tác động trực tiếp đến cơ cấu dân số. Khi số trẻ em sinh ra ít hơn trong khi tuổi thọ ngày càng tăng, tỷ lệ người cao tuổi trong dân số sẽ tăng nhanh, dẫn tới quá trình già hóa dân số diễn ra sớm hơn dự báo. Điều này làm giảm tỷ lệ người trong độ tuổi lao động, ảnh hưởng đến khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Đồng thời, sự gia tăng nhanh của nhóm dân số cao tuổi cũng tạo áp lực lớn đối với hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, hưu trí và chăm sóc dài hạn.

Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy xu hướng mức sinh thấp đã trở nên rõ rệt. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là những nơi có tổng tỷ suất sinh thấp hơn mức thay thế trong nhiều năm, do chi phí sinh hoạt cao, áp lực việc làm lớn và không gian sống hạn chế. Một số tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng cũng ghi nhận mức sinh giảm nhanh cùng với quá trình đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong khi đó, tại Tây Nguyên và một số tỉnh miền núi phía Bắc, mức sinh vẫn cao hơn trung bình cả nước, cho thấy sự khác biệt về điều kiện phát triển và nhận thức xã hội. Những biến động này đặt ra yêu cầu phải có cách tiếp cận chính sách dân số theo hướng linh hoạt, trong đó vừa khuyến khích sinh đủ hai con ở những nơi có mức sinh thấp, vừa tiếp tục ổn định mức sinh ở những khu vực còn cao, nhằm bảo đảm cân bằng dân số trong phạm vi toàn quốc.

4. NGUYÊN NHÂN CỦA XU HƯỚNG MỨC SINH THẤP

Xu hướng mức sinh thấp ở Việt Nam hiện nay là kết quả của sự tác động tổng hợp của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa trong bối cảnh đất nước chuyển sang giai đoạn phát triển mới. Khác với giai đoạn trước, khi chính sách dân số tập trung vào giảm sinh, bối cảnh hiện nay cho thấy việc sinh ít con không còn chỉ do tác động của chính sách mà chủ yếu xuất phát từ những thay đổi sâu sắc trong điều kiện sống và hành vi xã hội.

Trước hết, áp lực kinh tế là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất làm giảm động lực sinh con. Chi phí nuôi dạy con cái ngày càng tăng, bao gồm chi phí nhà ở, giáo dục, y tế và các dịch vụ chăm sóc trẻ em, đặc biệt tại các đô thị lớn. Khi mức sống được nâng cao, các gia đình có xu hướng đầu tư nhiều hơn cho mỗi đứa trẻ, dẫn tới việc giảm số con để bảo đảm chất lượng cuộc sống. Đối với nhiều cặp vợ chồng trẻ, việc sinh con không chỉ là quyết định về tình cảm mà còn là bài toán kinh tế dài hạn, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Bên cạnh yếu tố kinh tế, sự thay đổi trong lối sống và hệ giá trị xã hội cũng ảnh hưởng mạnh đến mức sinh. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập quốc tế làm cho nhiều người trẻ ưu tiên học tập, phát triển nghề nghiệp và ổn định cuộc sống trước khi lập gia đình. Tuổi kết hôn tăng lên kéo theo tuổi sinh con tăng, làm giảm khả năng sinh nhiều con. Đồng thời, quan niệm về gia đình nhỏ, đề cao chất lượng cuộc sống và sự tự do cá nhân ngày càng phổ biến, đặc biệt ở nhóm dân cư có trình độ học vấn cao. Khi sinh con không còn được xem là nghĩa vụ bắt buộc mà trở thành lựa chọn cá nhân, mức sinh có xu hướng giảm là điều khó tránh khỏi.

Một nguyên nhân quan trọng khác là khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và gia đình. Trong xã hội hiện đại, phụ nữ tham gia ngày càng nhiều vào thị trường lao động nhưng vẫn phải đảm nhận phần lớn trách nhiệm chăm sóc con cái. Ở nhiều nơi, hệ thống dịch vụ hỗ trợ nuôi dạy trẻ chưa đáp ứng đủ nhu cầu, trong khi môi trường làm việc chưa thật sự linh hoạt đối với lao động nuôi con nhỏ. Khi áp lực công việc lớn nhưng sự hỗ trợ xã hội còn hạn chế, nhiều cặp vợ chồng lựa chọn trì hoãn sinh con hoặc không muốn sinh nhiều con để tránh ảnh hưởng đến sự nghiệp và thu nhập.

Ngoài ra, các chính sách khuyến sinh hiện nay tuy đã được điều chỉnh theo hướng khuyến khích sinh đủ hai con ở những nơi có mức sinh thấp, nhưng hiệu quả còn hạn chế. Một số chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi hoặc dịch vụ chưa đủ mạnh để tạo động lực rõ rệt, trong khi việc triển khai giữa các địa phương chưa đồng đều. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa nhanh với chi phí sinh hoạt cao, không gian sống hạn chế và áp lực cạnh tranh trong công việc cũng làm cho việc sinh và nuôi dạy nhiều con trở nên khó khăn hơn.

Những nguyên nhân trên cho thấy xu hướng mức sinh thấp không phải là hiện tượng nhất thời mà gắn liền với quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Do đó, việc duy trì mức sinh thay thế đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa chính sách dân số với chính sách phát triển kinh tế, an sinh xã hội, lao động và gia đình, nhằm tạo môi trường thuận lợi để các cặp vợ chồng có thể sinh đủ hai con mà vẫn bảo đảm chất lượng cuộc sống.

5. YÊU CẦU DUY TRÌ MỨC SINH THAY THẾ TRONG CHIẾN LƯỢC DÂN SỐ

Duy trì mức sinh thay thế được xác định là một trong những mục tiêu quan trọng trong chiến lược dân số của Việt Nam giai đoạn hiện nay. Đây không chỉ là vấn đề thuộc lĩnh vực dân số học mà còn gắn chặt với yêu cầu bảo đảm nguồn nhân lực, ổn định cơ cấu xã hội và duy trì nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh mức sinh có xu hướng giảm tại nhiều khu vực, đặc biệt ở đô thị và những địa phương phát triển, việc giữ được mức sinh hợp lý trở thành yêu cầu cấp thiết đối với quá trình hoạch định chính sách phát triển quốc gia.

Trước hết, mức sinh thay thế có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguồn nhân lực cho tương lai. Quy mô và chất lượng lực lượng lao động là yếu tố quyết định năng suất, sức cạnh tranh và khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế. Nếu mức sinh giảm sâu trong thời gian dài, số người bước vào độ tuổi lao động sẽ giảm, trong khi số người cao tuổi tăng lên, làm cho cơ cấu dân số mất cân đối. Khi nguồn lao động suy giảm, nền kinh tế sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng, đồng thời chi phí cho an sinh xã hội sẽ tăng lên. Vì vậy, duy trì mức sinh thay thế chính là điều kiện để bảo đảm sự ổn định về nguồn nhân lực trong dài hạn.

Bên cạnh đó, mức sinh hợp lý giúp duy trì sự cân bằng giữa các thế hệ trong xã hội. Khi số trẻ em sinh ra ít hơn trong khi tuổi thọ ngày càng cao, quá trình già hóa dân số sẽ diễn ra nhanh hơn, dẫn tới tình trạng tỷ lệ người phụ thuộc tăng lên. Điều này làm gia tăng áp lực đối với hệ thống hưu trí, y tế và chăm sóc người cao tuổi. Nếu không kiểm soát tốt xu hướng này, ngân sách nhà nước sẽ phải dành nguồn lực lớn hơn cho các chính sách an sinh, trong khi lực lượng đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội lại giảm. Do đó, duy trì mức sinh thay thế được xem là giải pháp căn bản để hạn chế tốc độ già hóa dân số và giữ vững sự ổn định của hệ thống an sinh xã hội.

Ở góc độ phát triển bền vững, dân số luôn được coi là một trong những yếu tố nền tảng, gắn với tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Một cơ cấu dân số hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nguồn nhân lực, phân bổ nguồn lực xã hội hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngược lại, nếu mức sinh giảm quá thấp hoặc chênh lệch lớn giữa các vùng, quá trình phát triển sẽ gặp nhiều rủi ro do thiếu lao động ở nơi cần, trong khi áp lực dân số vẫn tồn tại ở nơi khác. Vì vậy, chiến lược dân số hiện nay đặt ra yêu cầu điều chỉnh mức sinh theo hướng linh hoạt, khuyến khích sinh đủ hai con ở những nơi có mức sinh thấp, tiếp tục giảm sinh ở những vùng còn cao, đồng thời nâng cao chất lượng dân số để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Như vậy, duy trì mức sinh thay thế không chỉ là mục tiêu của chính sách dân số mà là yêu cầu mang tính chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách kinh tế, xã hội và gia đình nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các cặp vợ chồng sinh đủ hai con.

6. KINH NGHIỆM VÀ MÔ HÌNH KHUYẾN SINH

Thực tiễn quốc tế cho thấy khi mức sinh đã giảm xuống thấp, việc phục hồi trở lại là rất khó khăn, ngay cả khi các quốc gia triển khai nhiều chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Nhật Bản là một trong những nước có mức sinh thấp kéo dài trong nhiều thập kỷ. Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp như trợ cấp sinh con, hỗ trợ chi phí nuôi dạy trẻ, mở rộng hệ thống nhà trẻ và khuyến khích cân bằng giữa công việc và gia đình, nhưng tổng tỷ suất sinh vẫn ở mức thấp. Tình trạng già hóa dân số nhanh khiến Nhật Bản phải đối mặt với áp lực lớn về lao động và an sinh xã hội.

Hàn Quốc cũng là quốc gia triển khai các chính sách khuyến sinh với quy mô lớn, bao gồm hỗ trợ tài chính, trợ cấp nuôi con, miễn giảm chi phí giáo dục và mở rộng dịch vụ chăm sóc trẻ em. Tuy nhiên, do áp lực công việc cao, chi phí sinh hoạt lớn và môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, mức sinh vẫn thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Kinh nghiệm này cho thấy hỗ trợ tài chính là cần thiết nhưng chưa đủ để làm thay đổi hành vi sinh sản nếu không cải thiện môi trường sống và điều kiện làm việc.

Tại châu Âu, một số quốc gia như Pháp và các nước Bắc Âu được đánh giá có chính sách gia đình tương đối hiệu quả. Bên cạnh trợ cấp sinh con, các nước này chú trọng phát triển hệ thống dịch vụ xã hội như nhà trẻ công lập, giáo dục mầm non, chăm sóc sức khỏe sinh sản và chế độ làm việc linh hoạt cho người nuôi con nhỏ. Nhờ đó, mức sinh được duy trì ở mức cao hơn so với nhiều nước phát triển khác. Bài học rút ra là chính sách khuyến sinh cần được thực hiện đồng bộ, kết hợp giữa hỗ trợ tài chính, dịch vụ xã hội và môi trường làm việc thân thiện với gia đình.

Ở Việt Nam, một số địa phương đã chủ động triển khai các mô hình khuyến sinh phù hợp với điều kiện thực tế, như hỗ trợ một phần chi phí sinh con, khuyến khích sinh đủ hai con ở khu vực có mức sinh thấp, mở rộng hệ thống nhà trẻ và tăng cường truyền thông về giá trị gia đình. Hệ thống dân số ở cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn, theo dõi và vận động người dân thực hiện chính sách dân số. Qua thực tiễn triển khai cho thấy, nơi nào có sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền, ngành y tế, tổ chức xã hội và cộng đồng thì việc điều chỉnh mức sinh đạt hiệu quả tốt hơn.

Những kinh nghiệm trong và ngoài nước cho thấy việc duy trì mức sinh thay thế cần được tiếp cận một cách toàn diện, lâu dài và phù hợp với điều kiện phát triển của từng quốc gia, trong đó vai trò của chính sách xã hội và môi trường sống có ý nghĩa quyết định.

7. GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM MỨC SINH THAY THẾ

Để duy trì mức sinh thay thế trong bối cảnh hiện nay, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó trọng tâm là hoàn thiện hệ thống chính sách khuyến sinh theo hướng thiết thực, ổn định và phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội. Trước hết, cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung các chính sách hỗ trợ đối với gia đình sinh đủ hai con ở những nơi có mức sinh thấp, bao gồm trợ cấp sinh con, hỗ trợ chi phí nuôi dạy trẻ, ưu đãi về thuế và chính sách nhà ở. Những chính sách này cần được thiết kế theo hướng dài hạn, bảo đảm tính ổn định để tạo niềm tin cho người dân khi quyết định sinh con.

Cùng với hỗ trợ tài chính, việc phát triển hệ thống dịch vụ xã hội đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Mở rộng mạng lưới nhà trẻ, trường mầm non, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và chăm sóc trẻ em sẽ giúp các gia đình giảm bớt gánh nặng khi nuôi con nhỏ. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định, nhất là tại các đô thị lớn, nơi áp lực về thời gian và chi phí chăm sóc con cái ngày càng cao. Khi các dịch vụ xã hội được cung cấp đầy đủ và thuận tiện, các cặp vợ chồng sẽ yên tâm hơn trong việc sinh và nuôi dạy con.

Một giải pháp quan trọng khác là tạo điều kiện để người lao động có thể cân bằng giữa công việc và gia đình. Cần hoàn thiện các quy định về nghỉ thai sản, chế độ làm việc linh hoạt và khuyến khích doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc thân thiện với người nuôi con nhỏ. Sự tham gia của doanh nghiệp trong việc hỗ trợ người lao động chăm sóc gia đình không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn giúp giảm áp lực đối với các gia đình trẻ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc sinh con.

Bên cạnh các chính sách kinh tế – xã hội, cần tăng cường truyền thông nhằm thay đổi nhận thức về quy mô gia đình trong bối cảnh mới. Khuyến khích sinh đủ hai con cần được gắn với xây dựng hình ảnh gia đình hiện đại, trong đó việc sinh con không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là đóng góp cho sự phát triển của xã hội. Công tác truyền thông phải được thực hiện thường xuyên, phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người trẻ ở khu vực đô thị.

Chính sách dân số cũng cần được triển khai theo hướng linh hoạt theo vùng. Ở những địa phương có mức sinh thấp, cần tập trung khuyến khích sinh đủ hai con; ở những nơi còn mức sinh cao, tiếp tục duy trì các biện pháp ổn định mức sinh; ở vùng khó khăn, cần gắn chính sách dân số với nâng cao chất lượng dân số và cải thiện điều kiện sống. Cách tiếp cận theo vùng sẽ giúp chính sách phù hợp với thực tiễn, tránh tình trạng áp dụng đồng loạt nhưng hiệu quả không cao.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dân số, xây dựng hệ thống dữ liệu về mức sinh, cơ cấu dân số và xu hướng biến động để phục vụ công tác dự báo và hoạch định chính sách. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác dân số, bảo đảm đủ về số lượng và chất lượng, có khả năng triển khai chính sách trong điều kiện mới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp và toàn xã hội sẽ là yếu tố quyết định để bảo đảm duy trì mức sinh thay thế, tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Thực tiễn cho thấy xu hướng giảm sinh hiện nay chịu tác động tổng hợp của các yếu tố kinh tế, xã hội và thay đổi lối sống, trong khi các chính sách khuyến sinh chưa đủ mạnh để tạo chuyển biến rõ rệt. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một khi mức sinh đã giảm sâu thì rất khó phục hồi nếu không có giải pháp toàn diện, lâu dài và gắn với cải thiện điều kiện sống của người dân. Vì vậy, duy trì mức sinh thay thế cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển dân số và nguồn nhân lực, với cách tiếp cận linh hoạt theo vùng, kết hợp giữa hỗ trợ kinh tế, phát triển dịch vụ xã hội, tạo môi trường làm việc thân thiện với gia đình và nâng cao nhận thức xã hội về trách nhiệm sinh con, nuôi dạy con.

Bảo đảm mức sinh thay thế, do đó, không chỉ là nhiệm vụ của ngành dân số mà là yêu cầu chung của chính sách phát triển quốc gia. Khi được triển khai đồng bộ và phù hợp với thực tiễn, mục tiêu này sẽ góp phần giữ vững cơ cấu dân số hợp lý, phát huy lợi thế dân số và tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nhanh, bền vững trong những thập niên tới./.

Ths. Lâm Cúc Phương