10/03/2026 lúc 06:03 (GMT+7)
Breaking News

Bảo đảm an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa: Yêu cầu cấp thiết trong tiến trình phát triển bền vững ở Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế và gia tăng tốc độ đô thị hóa, lao động di cư nội địa ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của lực lượng lao động, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của các trung tâm đô thị tại Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhóm lao động này vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong tiếp cận việc làm bền vững, bảo hiểm xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản.

Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải rà soát, hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội theo hướng bao trùm và thích ứng với đặc điểm di cư lao động, nhằm bảo đảm quyền lợi của người lao động, đồng thời góp phần củng cố nền tảng phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Bảo đảm an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa thông qua mở rộng cơ hội việc làm ổn định, tăng cường tiếp cận bảo hiểm xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, đặc biệt dưới tác động của công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, di cư lao động nội địa ngày càng trở thành một hiện tượng phổ biến và có quy mô lớn. Sự mở rộng của các khu công nghiệp, khu chế xuất và các trung tâm kinh tế đã tạo ra nhu cầu lao động ngày càng cao, thu hút dòng người lao động từ các vùng nông thôn, miền núi và những địa bàn kém phát triển dịch chuyển đến các đô thị và khu vực có tốc độ tăng trưởng nhanh. Nhờ đó, lao động di cư nội địa dần trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường lao động, đóng góp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và sự phát triển năng động của nhiều địa phương. Tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương hay Đồng Nai, lực lượng lao động di cư chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số lao động làm việc tại các khu công nghiệp và ngành dịch vụ, góp phần duy trì nhịp độ tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy quá trình đô thị hóa.

Song hành với vai trò quan trọng đó là thực tế lao động di cư nội địa cũng là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong thị trường lao động. Phần lớn người lao động di cư làm việc trong các ngành nghề thâm dụng lao động, điều kiện làm việc còn hạn chế và thiếu ổn định. Nhiều người phải đối mặt với tình trạng việc làm bấp bênh, thu nhập thấp, thời gian làm việc kéo dài và ít có cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như nhà ở, y tế, giáo dục hay bảo hiểm xã hội. Bên cạnh đó, do đặc điểm di chuyển thường xuyên và chưa có điều kiện ổn định nơi cư trú lâu dài, họ cũng gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách an sinh xã hội tại địa phương tiếp nhận. Những hạn chế này khiến lao động di cư trở thành nhóm chịu nhiều rủi ro trước các cú sốc kinh tế - xã hội như suy giảm kinh tế, dịch bệnh hay các tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.

Vấn đề bảo đảm an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa ngày càng được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết trong quá trình phát triển. Việc xây dựng hệ thống chính sách an sinh xã hội phù hợp không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi và cải thiện điều kiện sống của người lao động di cư, mà còn góp phần bảo đảm sự ổn định của thị trường lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bao trùm, bền vững. Cơ sở chính trị – pháp lý của chính sách an sinh xã hội cho lao động di cư ở Việt Nam được hình thành trên nền tảng quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước về bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong quá trình phát triển. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền được bảo đảm an sinh xã hội là một trong những quyền cơ bản của công dân. Cụ thể, Điều 34 quy định: “Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội”, đồng thời Điều 3 của Hiến pháp xác định Nhà nước có trách nhiệm “công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân”. Những quy định này không chỉ thể hiện sự cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ các quyền xã hội cơ bản mà còn tạo nền tảng hiến định cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội. Trên cơ sở đó, quan điểm tiếp cận an sinh xã hội như một quyền cơ bản của con người đã trở thành định hướng xuyên suốt trong quá trình hoạch định chính sách và được thể hiện rõ trong Chiến lược an sinh xã hội giai đoạn 2021 – 2030 cũng như trong hệ thống chính sách lao động – việc làm ở nước ta.

Bên cạnh nền tảng hiến định, nhiều chủ trương lớn của Đảng đã xác lập định hướng quan trọng cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng toàn diện, bao trùm và công bằng. Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 10-6-2012 của Hội nghị Trung ương 5 khóa XI về một số vấn đề chính sách xã hội giai đoạn 2012 – 2020 đã đặt ra yêu cầu phát triển hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bảo đảm mức sống tối thiểu và từng bước nâng cao phúc lợi xã hội cho người dân. Tiếp đó, Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23-5-2018 của Hội nghị Trung ương 7 khóa XII về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội nhấn mạnh mục tiêu mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội, hướng tới bảo đảm an sinh lâu dài cho người lao động. Gần đây, Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 24-11-2023 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội tiếp tục khẳng định yêu cầu xây dựng hệ thống chính sách xã hội hiện đại, bao trùm, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các văn kiện này đều nhấn mạnh sự cần thiết phải quan tâm đến những nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương trong xã hội, trong đó có lao động di cư – lực lượng đóng góp quan trọng cho phát triển kinh tế nhưng thường gặp nhiều rào cản trong tiếp cận các chính sách an sinh xã hội.

Trên cơ sở định hướng chính trị đó, hệ thống pháp luật liên quan đến lao động và an sinh xã hội ở Việt Nam đã không ngừng được sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của người lao động. Bộ luật Lao động năm 2019 đã có nhiều quy định tiến bộ, tạo điều kiện linh hoạt hơn trong giao kết hợp đồng lao động, bảo đảm nguyên tắc trả lương bình đẳng, không phân biệt đối xử và không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 tiếp tục mở rộng diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, trong đó bao gồm người lao động làm việc theo hợp đồng từ đủ một tháng đến dưới ba tháng, qua đó góp phần nâng cao mức độ bao phủ bảo hiểm xã hội đối với nhóm lao động di cư – vốn chiếm tỷ lệ lớn trong các ngành nghề có tính chất linh hoạt. Cùng với đó, Luật Việc làm năm 2025 và các văn bản pháp luật liên quan đã từng bước hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề và bảo hiểm thất nghiệp, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc bảo đảm an sinh xã hội đối với người lao động nói chung và lao động di cư nói riêng. Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 cho thấy cả nước có khoảng 4 triệu người di cư, chiếm 4,3% dân số từ 5 tuổi trở lên; trong đó, di cư liên tỉnh chiếm tỷ lệ lớn và chủ yếu diễn ra theo dòng nông thôn – thành thị. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách an sinh xã hội nhằm bảo đảm quyền lợi cho lực lượng lao động này không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương mà còn góp phần xây dựng thị trường lao động ổn định, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội theo hướng bao trùm và bền vững.

Quá trình phát triển kinh tế – xã hội, lao động di cư nội địa ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với sự vận hành của thị trường lao động và quá trình tăng trưởng của nền kinh tế. Dòng di cư từ nông thôn đến thành thị, từ các vùng kém phát triển đến các trung tâm công nghiệp và dịch vụ đã góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, đáp ứng nhu cầu nhân lực ngày càng lớn của các khu công nghiệp, khu chế xuất và các ngành dịch vụ đô thị. Nhờ đó, nhiều địa phương có tốc độ phát triển nhanh như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương hay Đồng Nai đã thu hút một lực lượng lớn lao động di cư, trở thành nguồn nhân lực quan trọng giúp duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh và thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Có thể nói, lao động di cư không chỉ góp phần giải quyết việc làm cho người lao động ở các vùng nông thôn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác hiệu quả nguồn lực lao động, thúc đẩy phát triển các vùng kinh tế trọng điểm và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Mặc dù hệ thống chính sách an sinh xã hội ở nước ta thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thực tiễn cho thấy lao động di cư vẫn là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong thị trường lao động. Những tác động từ các biến động kinh tế – xã hội như suy giảm kinh tế, thiên tai, dịch bệnh hay lạm phát đã làm gia tăng mức độ bấp bênh của việc làm và thu nhập đối với nhóm lao động này. Đặc biệt trong giai đoạn dịch COVID-19, mặc dù nhiều chính sách hỗ trợ khẩn cấp đã được ban hành nhằm hỗ trợ người lao động, song thực tế cho thấy nhiều lao động di cư vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ do đặc điểm di chuyển thường xuyên và sự thiếu ổn định về nơi cư trú. Các số liệu điều tra lao động – việc làm năm 2024 và nhiều báo cáo nghiên cứu cho thấy lao động di cư ở Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến việc làm, thu nhập, điều kiện sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

Tỷ lệ lao động di cư thuộc nhóm thu nhập cao nhất tập trung ở các vùng kinh tế phát triển như Đông Nam Bộ (40,5%) và đồng bằng sông Hồng (34,4%), song chi phí sinh hoạt tại các khu vực này lại ở mức cao, khiến nhiều người vẫn thuộc nhóm thu nhập thấp và phải đối mặt với áp lực sinh kế lớn. Dự báo cho thấy nguy cơ tổn thương do thu nhập thấp tại các vùng kinh tế phát triển có thể tăng lên đáng kể trong những năm tới, đặc biệt khi thị trường lao động chịu tác động từ các biến động kinh tế toàn cầu. Khảo sát cho thấy khoảng 53,9% lao động di cư đang sinh sống trong các khu nhà trọ tạm bợ, với điều kiện vệ sinh, an ninh và hạ tầng dịch vụ còn hạn chế. Khoảng 65% số lao động di cư gặp khó khăn trong việc chi trả tiền thuê nhà, phản ánh áp lực chi phí sinh hoạt rất lớn tại các đô thị và khu công nghiệp. Điều kiện sống thiếu ổn định không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người lao động mà còn tác động đến sức khỏe, năng suất lao động và khả năng gắn bó lâu dài với thị trường lao động.

Khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của lao động di cư còn nhiều hạn chế. Trên thực tế, nhiều lao động di cư gặp khó khăn khi tiếp cận các chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế, giáo dục cho con cái hoặc các chương trình hỗ trợ nhà ở. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những rào cản liên quan đến đăng ký cư trú, sự di chuyển thường xuyên giữa các địa phương, cũng như sự thiếu thông tin về các chính sách an sinh xã hội. Công tác quản lý dân cư và quản lý lao động tại một số địa phương chưa theo kịp tốc độ gia tăng của dòng di cư, khiến việc thống kê và triển khai các chương trình hỗ trợ còn gặp nhiều khó khăn. Ngoài ra, trình độ chuyên môn và khả năng thích ứng của lao động di cư nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn người lao động di cư làm việc trong các ngành nghề giản đơn, thâm dụng lao động và có giá trị gia tăng thấp, do đó dễ bị thay thế khi thị trường lao động biến động. Tỷ lệ lao động di cư làm việc trong khu vực phi chính thức vẫn ở mức cao, khoảng 42,9%, phản ánh thực trạng việc làm bấp bênh và thiếu ổn định. Khả năng tiếp cận các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng và chuyển đổi việc làm của nhóm lao động này còn hạn chế, khiến họ khó thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động hiện đại.

Những thực trạng trên cho thấy, mặc dù lao động di cư đóng góp quan trọng cho phát triển kinh tế – xã hội, song họ vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức trong đời sống và việc làm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội theo hướng bao trùm và linh hoạt hơn, nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động di cư, đồng thời góp phần xây dựng thị trường lao động ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Những hạn chế trong việc bảo đảm an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có cả yếu tố thể chế, đặc điểm của thị trường lao động cũng như sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các vùng. Hệ thống chính sách và cơ chế quản lý hiện nay vẫn chưa theo kịp sự gia tăng nhanh chóng và tính linh hoạt của dòng di cư lao động. Mặc dù nhiều chính sách an sinh xã hội đã được ban hành và từng bước hoàn thiện, song trên thực tế vẫn chưa bao quát đầy đủ các nhóm lao động di cư, đặc biệt là những người làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc di chuyển thường xuyên giữa các địa phương. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý dân cư, quản lý lao động và việc chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chức năng cũng khiến quá trình triển khai và thực thi chính sách gặp nhiều khó khăn. Nhiều lao động di cư không đăng ký tạm trú hoặc thay đổi nơi làm việc liên tục nên khó được thống kê đầy đủ, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ của Nhà nước.

Những bất cập của thị trường lao động cũng là nguyên nhân quan trọng làm gia tăng mức độ tổn thương của lao động di cư. Phần lớn lao động di cư làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc các ngành nghề thâm dụng lao động với tính ổn định thấp, như gia công, dịch vụ nhỏ lẻ, xây dựng hoặc lao động thời vụ. Doanh nghiệp hoặc chủ sử dụng lao động không ký kết hợp đồng lao động chính thức hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động. Do nhu cầu mưu sinh trước mắt, không ít lao động di cư chấp nhận làm việc không hợp đồng để có thu nhập cao hơn, song điều này lại khiến họ mất đi nhiều quyền lợi cơ bản về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các chế độ bảo vệ khác. Việc làm bấp bênh, thu nhập thấp và thiếu các cơ chế bảo vệ chính thức khiến lao động di cư dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế – xã hội.

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế – xã hội giữa các vùng cũng là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ dòng di cư và đồng thời tạo ra những thách thức mới đối với việc bảo đảm an sinh xã hội. Các khu vực có tỷ lệ xuất cư cao như Bắc Trung Bộ, duyên hải miền Trung hay đồng bằng sông Cửu Long thường có mức thu nhập thấp, cơ hội việc làm hạn chế và quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra chậm hơn so với các vùng kinh tế trọng điểm. Điều này khiến một bộ phận lớn lao động buộc phải rời quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tại các trung tâm công nghiệp và đô thị lớn. Tuy nhiên, khi đến các khu vực phát triển hơn, họ lại phải đối mặt với chi phí sinh hoạt cao, điều kiện sống hạn chế và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động. Sự chênh lệch phát triển giữa các vùng vì vậy không chỉ là nguyên nhân của dòng di cư mà còn góp phần làm gia tăng nguy cơ tổn thương của lực lượng lao động di cư trong quá trình hội nhập vào môi trường kinh tế – xã hội mới.

Việc hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội đối với lao động di cư trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới phát triển bao trùm và bền vững. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo tư tưởng “lấy con người làm trung tâm”, bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận đầy đủ các chính sách về việc làm, thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trợ giúp xã hội. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt hơn để phù hợp với đặc điểm di chuyển của lao động di cư, đồng thời chú trọng nhận diện đầy đủ các yếu tố rủi ro như giới tính, độ tuổi, tình trạng sức khỏe, điều kiện làm việc và môi trường sống. Việc xác định nhóm lao động dễ bị tổn thương cần dựa trên hệ thống chỉ báo định lượng và định tính được cập nhật thường xuyên, qua đó nâng cao hiệu quả hoạch định và thực thi chính sách tại từng địa phương.

Một định hướng quan trọng khác là tăng cường quản trị di cư và lồng ghép yếu tố di cư vào chiến lược phát triển kinh tế – xã hội. Di cư không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển dân cư mà còn là một yếu tố cấu thành của quá trình phát triển, có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động, phân bố dân số, quy hoạch đô thị và hệ thống an sinh xã hội. Vì vậy, cần tích hợp quản lý di cư vào quy hoạch phát triển vùng, chiến lược thị trường lao động và chính sách phát triển đô thị. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương có dòng di cư lớn nhằm dự báo xu hướng di cư, chủ động chuẩn bị hạ tầng xã hội như nhà ở, y tế, giáo dục và các dịch vụ công thiết yếu cho người lao động và gia đình họ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của lao động di cư cần được xem là giải pháp mang tính căn cơ và lâu dài. Các chương trình đào tạo nghề, đào tạo lại, tư vấn pháp lý và hỗ trợ kết nối việc làm cần được mở rộng về phạm vi và nâng cao về chất lượng nhằm giúp người lao động nâng cao kỹ năng, tăng khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội và các thiết chế cộng đồng như công đoàn, đoàn thanh niên, hội phụ nữ trong việc hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi và tạo mạng lưới liên kết cho lao động di cư tại nơi cư trú và nơi làm việc. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản lý an sinh xã hội được xem là giải pháp đột phá trong giai đoạn hiện nay. Việc số hóa dữ liệu dân cư, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu an sinh xã hội thống nhất và kết nối liên thông giữa các cơ quan quản lý sẽ giúp theo dõi chính xác quá trình di chuyển, làm việc và thụ hưởng chính sách của lao động di cư. Đồng thời, việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến, chi trả trợ cấp xã hội qua nền tảng số và xây dựng các hệ thống thông tin hỗ trợ người lao động sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, thuận tiện và hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội, qua đó bảo đảm tốt hơn quyền lợi chính đáng của lực lượng lao động di cư trong quá trình phát triển của đất nước.

Lao động di cư nội địa ngày càng trở thành bộ phận quan trọng của lực lượng lao động quốc gia, đóng góp trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt trong thúc đẩy công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu lao động. Sự hiện diện của lực lượng lao động này tại các khu công nghiệp, khu chế xuất và các trung tâm kinh tế lớn đã góp phần cung cấp nguồn nhân lực dồi dào cho sản xuất và dịch vụ, tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và phát triển các vùng kinh tế trọng điểm. Lao động di cư cũng là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong hệ thống an sinh xã hội. Những hạn chế về trình độ chuyên môn, việc làm bấp bênh, thu nhập thấp, điều kiện sống khó khăn và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản còn nhiều rào cản khiến họ thường xuyên phải đối mặt với các rủi ro về sinh kế và đời sống. Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế và thị trường lao động có nhiều biến động do các yếu tố như dịch bệnh, thiên tai hay suy giảm kinh tế, mức độ tổn thương của lao động di cư càng trở nên rõ nét hơn. Khi đó, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội đối với lao động di cư nội địa không chỉ mang ý nghĩa bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người lao động, mà còn có vai trò quan trọng đối với mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Một hệ thống an sinh xã hội bao trùm, công bằng và thích ứng với đặc điểm di cư lao động sẽ góp phần tạo lập môi trường làm việc ổn định, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường sự gắn kết xã hội. Qua đó, không chỉ giúp cải thiện đời sống của người lao động di cư mà còn góp phần xây dựng thị trường lao động hiện đại, linh hoạt và công bằng, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Thanh Huyền