Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi phương thức hoạch định chính sách, xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật. Việc Việt Nam đăng cai Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026 với chủ đề “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên số” không chỉ mở ra không gian chia sẻ kinh nghiệm giữa các quốc gia, mà còn đặt ra yêu cầu chuyển AI từ một công cụ công nghệ thành một cấu phần của hạ tầng quản trị pháp lý hiện đại. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy hợp tác khu vực, đồng thời hoàn thiện mô hình quản trị AI phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và phát triển nhanh, bền vững.
Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một thay đổi có tính cấu trúc đối với hoạt động của Nhà nước. Nếu trước đây công nghệ số chủ yếu giúp số hóa hồ sơ, quy trình và dịch vụ công, thì AI có khả năng đi xa hơn: hỗ trợ phân tích khối lượng dữ liệu lớn, nhận diện xu hướng, phát hiện mâu thuẫn trong hệ thống quy định, mô phỏng tác động chính sách, hỗ trợ cán bộ tra cứu pháp luật và cung cấp thông tin pháp lý theo nhu cầu của người dân, doanh nghiệp.
Chính vì vậy, câu chuyện AI trong lĩnh vực pháp luật không đơn thuần là câu chuyện ứng dụng một công nghệ mới. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để công nghệ trở thành một động lực nâng cao chất lượng thể chế, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc pháp quyền, trách nhiệm giải trình, minh bạch, bảo vệ dữ liệu và quyền con người.
Đây là ý nghĩa lớn của Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026, được Bộ Tư pháp Việt Nam đăng cai tổ chức từ ngày 18-19/8/2026. Diễn đàn tập trung vào ứng dụng AI trong xây dựng và thi hành pháp luật, phát triển cổng thông tin pháp luật quốc gia, xây dựng khung pháp lý cho AI, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tiếp cận pháp luật, AI tạo sinh trong hoạt động công, “AI cho Chính phủ số” và “Khai thác AI cho quản trị thông minh”.
Từ số hóa pháp luật đến trí tuệ hóa quản trị pháp lý
Một trong những thay đổi quan trọng nhất mà AI mang lại là chuyển hoạt động pháp lý từ mô hình dựa chủ yếu vào tra cứu thủ công sang mô hình dựa trên dữ liệu và phân tích thông minh.
Trong công tác xây dựng pháp luật, AI có thể hỗ trợ rà soát hàng nghìn văn bản để phát hiện các quy định trùng lặp, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp; phân tích lịch sử sửa đổi chính sách; tổng hợp ý kiến góp ý; nhận diện các nhóm vấn đề nổi lên từ thực tiễn; đồng thời hỗ trợ đánh giá tác động của những phương án chính sách khác nhau.
Đặc biệt, với năng lực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, các hệ thống AI có thể trở thành “trợ lý pháp lý số” cho cơ quan xây dựng chính sách. Thay vì cán bộ phải tìm kiếm thủ công trong nhiều cơ sở dữ liệu, AI có thể giúp định vị các quy định liên quan, hệ thống hóa các căn cứ pháp lý và gợi ý những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa AI hỗ trợ quyết định và AI ra quyết định.
Trong lĩnh vực pháp luật, AI có thể cung cấp thông tin, phân tích và khuyến nghị, nhưng trách nhiệm cuối cùng về lựa chọn chính sách, ban hành văn bản hoặc áp dụng pháp luật phải thuộc về chủ thể có thẩm quyền. Đây là ranh giới quan trọng để tránh tình trạng “ủy quyền ngầm” quyền lực công cho thuật toán.
Nói cách khác, AI có thể làm cho quá trình ra quyết định pháp lý nhanh hơn, dựa trên nhiều dữ liệu hơn và có khả năng nhận diện vấn đề tốt hơn, nhưng không thể thay thế trách nhiệm pháp lý, chính trị và đạo đức của con người.
Quan điểm này cũng phù hợp với yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật được đặt ra tại Nghị quyết 66-NQ/TW. Nghị quyết xác định xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá”, đồng thời yêu cầu đầu tư cho công tác xây dựng chính sách, pháp luật như một khoản đầu tư cho phát triển; hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật và đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực này. Như vậy, AI cần được nhìn nhận không chỉ như một phần mềm mà như một thành tố của quá trình hiện đại hóa thể chế.
AI có thể nâng chất lượng pháp luật như thế nào?
Giá trị lớn nhất của AI đối với xây dựng pháp luật nằm ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin phục vụ chính sách. Một quy trình xây dựng chính sách truyền thống thường phải trải qua nhiều công đoạn: thu thập thông tin, nghiên cứu thực tiễn, tổng hợp quy định hiện hành, tham vấn, đánh giá tác động, xây dựng phương án và hoàn thiện dự thảo. AI có thể tham gia hỗ trợ ở hầu hết các công đoạn này.
Thứ nhất, AI giúp mở rộng năng lực nghiên cứu chính sách. Một nhóm chuyên gia có thể khó xử lý đồng thời hàng triệu trang tài liệu, văn bản pháp luật, báo cáo, dữ liệu thống kê và ý kiến xã hội. AI có khả năng hỗ trợ phân loại, tổng hợp và tìm kiếm các mối liên hệ trong khối dữ liệu lớn.
Thứ hai, AI hỗ trợ rà soát tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Khi hệ thống pháp luật ngày càng lớn và phức tạp, nguy cơ chồng chéo, mâu thuẫn hoặc khoảng trống pháp lý cũng gia tăng. Các công cụ AI có thể trở thành lớp kiểm tra bổ sung trước khi một dự thảo được trình cấp có thẩm quyền.
Thứ ba, AI có thể hỗ trợ đánh giá tác động chính sách theo hướng năng động hơn. Thay vì chỉ dựa trên một số kịch bản được xây dựng thủ công, hệ thống dữ liệu và mô hình AI có thể giúp mô phỏng nhiều kịch bản, từ đó cung cấp thêm căn cứ cho cơ quan hoạch định chính sách.
Thứ tư, AI giúp nâng cao chất lượng tham vấn chính sách. Các ý kiến của người dân, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và chuyên gia có thể được phân nhóm, phân tích chủ đề, nhận diện vấn đề nổi bật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với yêu cầu xây dựng pháp luật lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
Nghị quyết 66-NQ/TW cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường đối thoại, tiếp nhận và giải quyết kịp thời những khó khăn, vướng mắc pháp lý của người dân, tổ chức và doanh nghiệp. Nếu được thiết kế phù hợp, AI có thể trở thành một công cụ quan trọng giúp Nhà nước thực hiện yêu cầu này hiệu quả hơn.
Từ “pháp luật trên giấy” đến pháp luật dễ tiếp cận
Một hướng ứng dụng khác có ý nghĩa trực tiếp với người dân là sử dụng AI để mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật. Hiện nay, một trong những rào cản của người dân và doanh nghiệp không phải lúc nào cũng là thiếu quy định pháp luật, mà là khó tìm đúng quy định, khó hiểu đúng quy định và khó xác định quy định nào áp dụng cho trường hợp cụ thể. AI có thể thay đổi đáng kể vấn đề này.
Một cổng thông tin pháp luật tích hợp AI có thể cho phép người sử dụng đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên thay vì phải biết trước số hiệu văn bản hoặc thuật ngữ pháp lý. Hệ thống có thể cung cấp các quy định liên quan, giải thích khái niệm, dẫn nguồn văn bản và gợi ý các thủ tục cần thực hiện.
Với doanh nghiệp, đây có thể trở thành một công cụ quản trị rủi ro pháp lý. AI có thể hỗ trợ rà soát hợp đồng, nhận diện điều khoản có nguy cơ phát sinh tranh chấp, theo dõi thay đổi pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh và cảnh báo nghĩa vụ tuân thủ. Với người dân, AI có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa “quyền được biết pháp luật” và “khả năng thực tế để tiếp cận pháp luật”.
Tuy nhiên, hệ thống này phải được thiết kế theo nguyên tắc AI giải thích pháp luật dựa trên nguồn chính thống, thay vì tạo ra câu trả lời không kiểm chứng. Trong lĩnh vực pháp lý, một câu trả lời nghe có vẻ hợp lý nhưng không có căn cứ pháp luật chính xác có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Do đó, yêu cầu quan trọng nhất đối với AI pháp lý không phải là trả lời càng nhanh càng tốt mà là trả lời có căn cứ, có thể kiểm chứng và có khả năng truy nguyên nguồn.
Thách thức lớn nhất: Khi thuật toán tham gia vào lĩnh vực quyền lực công
AI càng được sử dụng sâu trong lĩnh vực pháp luật, yêu cầu quản trị rủi ro càng trở nên quan trọng. Rủi ro đầu tiên là sai lệch dữ liệu và thuật toán. AI học từ dữ liệu. Nếu dữ liệu không đầy đủ, thiếu đại diện hoặc chứa định kiến, kết quả phân tích có thể phản ánh những sai lệch đó.
Rủi ro thứ hai là “ảo giác AI”, tức hệ thống tạo ra thông tin có vẻ chính xác nhưng thực tế không có căn cứ. Trong lĩnh vực pháp luật, nguy cơ này đặc biệt nghiêm trọng bởi một điều luật, án lệ hoặc căn cứ pháp lý không tồn tại nếu được AI tạo ra có thể dẫn đến quyết định sai.
Rủi ro thứ ba là bảo vệ dữ liệu. Hồ sơ pháp lý có thể chứa thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh, bí mật nhà nước hoặc những dữ liệu nhạy cảm khác. Việc đưa dữ liệu vào các hệ thống AI phải tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu về bảo mật và quyền riêng tư.
Rủi ro thứ tư là trách nhiệm giải trình. Nếu một hệ thống AI hỗ trợ cơ quan nhà nước đưa ra một khuyến nghị sai, ai chịu trách nhiệm? Nhà cung cấp công nghệ, đơn vị vận hành hay cán bộ sử dụng hệ thống? Đây không chỉ là câu hỏi kỹ thuật mà là câu hỏi pháp lý căn bản.
Vì vậy, quản trị AI trong lĩnh vực pháp luật cần xây dựng nguyên tắc “con người trong vòng kiểm soát” (human-in-the-loop), trong đó những quyết định có tác động đáng kể đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức phải luôn có sự kiểm tra, đánh giá và chịu trách nhiệm của con người.
ASEAN cần một cách tiếp cận chung nhưng không đồng nhất tuyệt đối
Một vấn đề nổi bật được Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh đề cập là sự khác biệt giữa các quốc gia ASEAN về thể chế, trình độ phát triển, hạ tầng số và năng lực công nghệ. Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối, liên thông dữ liệu và triển khai các giải pháp chung. Đây chính là bài toán đặc thù của ASEAN.
Các quốc gia thành viên có thể cùng chia sẻ một mục tiêu về AI có trách nhiệm, nhưng không nhất thiết phải xây dựng những quy định hoàn toàn giống nhau. Một khuôn khổ hợp tác hiệu quả nên tập trung vào các nguyên tắc chung, khả năng tương thích và cơ chế chia sẻ kinh nghiệm, thay vì áp đặt một mô hình pháp luật duy nhất.
Thực tế, ASEAN đã có bước đi đáng chú ý khi xây dựng các hướng dẫn khu vực về quản trị và đạo đức AI. Hướng dẫn mở rộng về AI tạo sinh nhấn mạnh nhiều nhóm vấn đề như trách nhiệm giải trình, dữ liệu, phát triển và triển khai đáng tin cậy, báo cáo sự cố, kiểm thử và bảo đảm chất lượng, an ninh, nguồn gốc nội dung và AI vì lợi ích công. Đây có thể là nền tảng quan trọng để các cơ quan pháp luật và tư pháp ASEAN tiến tới một “hệ sinh thái pháp lý AI” có tính tương thích cao hơn.
Trong tương lai, hợp tác ASEAN có thể tập trung vào một số hướng: chia sẻ tiêu chuẩn dữ liệu pháp lý; kết nối các cổng thông tin pháp luật; trao đổi kinh nghiệm đánh giá rủi ro AI; đào tạo nhân lực pháp lý số; nghiên cứu các chuẩn chung về xác thực nội dung do AI tạo ra; và xây dựng mạng lưới chuyên gia pháp luật - công nghệ trong khu vực. Nếu làm được điều này, hợp tác AI trong pháp luật sẽ vượt ra ngoài khuôn khổ một diễn đàn thường niên để trở thành một cấu phần mới của hợp tác pháp lý ASEAN.
Việt Nam có cơ hội chuyển từ “người sử dụng” sang “người tham gia định hình chuẩn mực”
Việc Việt Nam chủ động đề xuất và đăng cai Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026 có ý nghĩa vượt ra ngoài một sự kiện đối ngoại. Theo Bộ Tư pháp, Diễn đàn kế thừa chuỗi sáng kiến đã được Việt Nam thúc đẩy trong các năm 2008, 2020 và 2022, đồng thời mở ra cách tiếp cận mới, chuyển từ hợp tác truyền thống sang hợp tác mang tính ứng dụng và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam đang đứng trước yêu cầu kép: vừa phải nhanh chóng ứng dụng AI trong quản trị quốc gia, vừa phải xây dựng được năng lực tham gia định hình các chuẩn mực quản trị AI.
Nghị quyết 57-NQ/TW đặt phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những đột phá quan trọng hàng đầu; đồng thời yêu cầu khẩn trương hoàn thiện thể chế để biến thể chế thành lợi thế cạnh tranh.
Trong lĩnh vực pháp luật, điều này có nghĩa là không thể chờ công nghệ phát triển rồi mới xây dựng chính sách. Nhà nước cần có năng lực dự báo và quản trị những thay đổi mà AI tạo ra.
Việc Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý riêng về AI, theo thông tin được Bộ Tư pháp nêu tại cuộc phỏng vấn, tạo thêm điều kiện để tiếp tục nghiên cứu mô hình quản trị AI trong các lĩnh vực chuyên ngành, trong đó có pháp luật và tư pháp.
Nhưng luật chỉ là điểm khởi đầu. Thách thức tiếp theo là xây dựng năng lực thực thi.
Cần một chiến lược AI pháp lý theo ba tầng
Từ những yêu cầu đặt ra, có thể hình dung quá trình ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật của Việt Nam theo ba tầng.
Tầng thứ nhất là hạ tầng dữ liệu pháp luật. Đây là nền móng. Muốn AI hoạt động hiệu quả phải có kho dữ liệu pháp luật đầy đủ, chính xác, được chuẩn hóa, cập nhật và có cấu trúc. Dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, khả năng truy xuất và phân quyền sử dụng.
Tầng thứ hai là các ứng dụng AI chuyên ngành. Trên nền dữ liệu đó có thể phát triển các hệ thống phục vụ từng nhu cầu: rà soát văn bản, hỗ trợ đánh giá chính sách, tra cứu pháp luật, hỗ trợ xây dựng dự thảo, phổ biến pháp luật, trợ giúp pháp lý, quản trị tuân thủ và quản lý hồ sơ.
Tầng thứ ba là quản trị và kiểm soát AI. Đây là tầng quyết định tính bền vững. Cần có quy trình đánh giá chất lượng mô hình, kiểm thử định kỳ, kiểm soát dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, phân định trách nhiệm và cơ chế xử lý khi AI đưa ra kết quả sai.
Nếu chỉ đầu tư vào tầng ứng dụng mà không xây dựng hai tầng nền tảng và quản trị, AI pháp lý rất dễ rơi vào tình trạng “thông minh nhưng không đáng tin cậy”.
Từ một Diễn đàn đến một chương trình hợp tác dài hạn
Giá trị của Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026 cuối cùng sẽ không chỉ được đo bằng số lượng tham luận hay các cuộc trao đổi tại sự kiện, mà bằng những chương trình hợp tác có thể tiếp tục sau Diễn đàn.
Một hướng đi đáng được nghiên cứu là hình thành mạng lưới hợp tác AI pháp luật ASEAN, tập hợp cơ quan tư pháp, cơ quan xây dựng pháp luật, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ.
Cùng với đó có thể nghiên cứu xây dựng kho dữ liệu pháp luật ASEAN theo chuẩn tương thích, trước mắt phục vụ nghiên cứu và tra cứu, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực có nhu cầu hợp tác cao như thương mại, đầu tư, tư pháp quốc tế, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp xuyên biên giới.
Một hướng khác là xây dựng chương trình đào tạo “luật và AI” cho đội ngũ cán bộ pháp luật. Nhân lực tương lai không chỉ cần hiểu pháp luật mà còn phải hiểu dữ liệu, thuật toán, an toàn thông tin và đạo đức AI.
Quan trọng hơn, các nước ASEAN có thể cùng nghiên cứu những nguyên tắc chung về AI trong hoạt động công, qua đó tạo nền tảng cho khả năng tương thích pháp lý trong tương lai.
Kết luận: AI không thay thế Nhà nước pháp quyền, mà phải làm cho Nhà nước pháp quyền hiệu quả hơn
Sự xuất hiện của AI đặt ra một nghịch lý đáng chú ý: công nghệ càng có khả năng tự động hóa nhiều công việc thì yêu cầu về trách nhiệm của con người trong lĩnh vực pháp luật càng lớn.
AI có thể đọc nhanh hơn con người, xử lý nhiều dữ liệu hơn con người và phát hiện những mối quan hệ mà con người khó nhận thấy. Nhưng AI không thể tự mình xác định lợi ích công, cân bằng các quyền và lợi ích đối lập hay chịu trách nhiệm trước xã hội về một quyết định pháp lý. Do đó, mục tiêu cuối cùng của ứng dụng AI trong pháp luật không phải là “thay con người”, mà là tăng năng lực của con người và nâng cao chất lượng quản trị nhà nước.
Nếu được đặt trên nền tảng dữ liệu pháp luật chính xác, quy trình kiểm soát chặt chẽ, đội ngũ nhân lực có năng lực số và một khung quản trị minh bạch, AI có thể trở thành công cụ quan trọng để Việt Nam nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật, rút ngắn khoảng cách giữa pháp luật và thực tiễn, mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, doanh nghiệp.
Ở tầm ASEAN, hợp tác về AI trong pháp luật còn có ý nghĩa rộng hơn. Đó là cơ hội để các quốc gia cùng xây dựng niềm tin số, tăng khả năng tương thích pháp lý và từng bước hình thành những chuẩn mực khu vực về quản trị công nghệ.
Vì vậy, Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026 có thể được nhìn nhận như một dấu mốc chuyển đổi: từ hợp tác pháp lý truyền thống sang hợp tác pháp lý dựa trên công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Với Việt Nam, đây cũng là cơ hội để thể hiện vai trò chủ động trong ASEAN, đồng thời biến AI thành một động lực nâng cao chất lượng thể chế – một trong những nền tảng quan trọng để xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại và thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên số.
ThS Bùi Nam Giang
Tài liệu tham khảo
- Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
- Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
- ASEAN, Expanded ASEAN Guide on AI Governance and Ethics – Generative AI.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026: Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật”, ngày 14/8/2026.
- Bộ Tư pháp Việt Nam, các tài liệu, thông tin phục vụ Diễn đàn Pháp luật ASEAN 2026.



