Tóm tắt: Trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, thương mại xuyên biên giới đang mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh khi doanh nghiệp giải quyết được những điểm nghẽn về thông tin thị trường, nhân lực, chi phí vận hành, tiêu chuẩn quốc tế và khả năng phản ứng nhanh. Trong bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tác nhân (AI Agent), đang nổi lên như một “trợ lực” mới, giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách với thị trường toàn cầu. Vấn đề đặt ra không còn đơn thuần là “có ứng dụng AI hay không”, mà là ứng dụng như thế nào để tạo ra năng lực cạnh tranh thực chất, bền vững và có khả năng mở rộng.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; AI Agent; doanh nghiệp Việt Nam; thương mại xuyên biên giới; thương mại điện tử B2B; chuyển đổi số; xuất khẩu; chuỗi cung ứng toàn cầu.
AI mở thêm một “cánh cửa” vào thị trường toàn cầu
Sự phát triển nhanh của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế. Nếu trước đây, một doanh nghiệp nhỏ muốn xuất khẩu thường phải phụ thuộc đáng kể vào hội chợ thương mại, hệ thống đại lý, nhà phân phối, môi giới hoặc các mối quan hệ truyền thống thì ngày nay, thương mại điện tử xuyên biên giới đã tạo thêm một kênh tiếp cận trực tiếp người mua ở nhiều quốc gia.
Đáng chú ý, cùng với sự phát triển của các nền tảng số, AI đang làm thay đổi sâu hơn phương thức tìm kiếm và kết nối giữa người mua và người bán. Người mua quốc tế ngày càng có khả năng sử dụng công cụ AI để tìm kiếm nhà cung cấp, so sánh sản phẩm, phân tích giá, kiểm tra thông tin và đánh giá mức độ phù hợp của đối tác. Điều đó đồng nghĩa với việc “được nhìn thấy” trên thị trường quốc tế không còn phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô hay vị thế thương hiệu như trước.
Theo Thông tấn xã mới đây ghi nhận một thực tế đáng chú ý: tại Việt Nam hiện có hơn 2,7 triệu sản phẩm được đăng tải trên Alibaba.com; một số nhóm hàng có lượng yêu cầu hỏi hàng tăng mạnh như bao bì, may mặc và đồ nội thất. Trong giai đoạn từ tháng 4/2025 đến hết tháng 3/2026, số lượng nhà xuất khẩu Việt Nam mới tham gia nền tảng này tăng khoảng 10% so với cùng kỳ.
Những con số này cho thấy một xu hướng quan trọng: doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước chuyển từ cách tiếp cận thị trường dựa nhiều vào quan hệ trung gian sang phương thức tiếp cận dựa trên dữ liệu, nền tảng và công nghệ.
Đây là thay đổi có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hạn chế lớn nhất của nhóm doanh nghiệp này không phải lúc nào cũng nằm ở năng lực sản xuất. Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm tốt, nhà máy đủ khả năng đáp ứng đơn hàng nhưng lại thiếu thông tin thị trường, thiếu nhân sự quốc tế, thiếu kỹ năng marketing số, thiếu khả năng phân tích dữ liệu hoặc chưa đủ nguồn lực để duy trì một đội ngũ xuất khẩu chuyên nghiệp. AI có thể giúp thu hẹp một phần khoảng cách đó.
Từ “công cụ hỗ trợ” đến “đội ngũ trợ lý số”
Một trong những thay đổi đáng chú ý của AI hiện nay là sự chuyển dịch từ mô hình chatbot đơn thuần sang AI Agent - những hệ thống có khả năng thực hiện một chuỗi nhiệm vụ theo mục tiêu được giao.
Tại hội nghị “Làm chủ AI Agent, dẫn đầu tương lai xuất khẩu cùng Alibaba.com” tổ chức ngày 6/8/2026 tại TP Hồ Chí Minh, giải pháp Accio Work được giới thiệu như một ví dụ về hướng tiếp cận này. Theo thông tin từ sự kiện, hệ thống có thể phối hợp nhiều AI tác nhân để hỗ trợ các công việc như nghiên cứu thị trường, lựa chọn sản phẩm, xây dựng nội dung đăng bán, vận hành gian hàng và tương tác với khách hàng. Điểm đáng chú ý ở đây không nằm ở tên gọi của một công cụ cụ thể, mà ở sự thay đổi về cách thức ứng dụng AI.
Nếu chatbot truyền thống chủ yếu trả lời câu hỏi hoặc tạo nội dung theo yêu cầu thì AI Agent hướng tới việc thực hiện một quy trình công việc. Doanh nghiệp có thể giao nhiệm vụ bằng ngôn ngữ tự nhiên; hệ thống phân tích yêu cầu, thực hiện các bước liên quan, tổng hợp kết quả và đề xuất phương án để con người xem xét. Đối với một doanh nghiệp xuất khẩu nhỏ, đây có thể là sự thay đổi rất đáng kể.
Thay vì một nhân viên phải lần lượt tìm kiếm thông tin về thị trường, theo dõi giá đối thủ, tổng hợp nhu cầu khách hàng, viết nội dung sản phẩm, kiểm tra phản hồi và lập báo cáo, một hệ thống AI có thể hỗ trợ xử lý một phần lớn những công việc có tính lặp lại, từ đó giải phóng thời gian cho nhân sự tập trung vào những công việc đòi hỏi năng lực phán đoán, đàm phán và xây dựng quan hệ. Tuy nhiên, cần tránh một cách hiểu giản đơn rằng AI có thể thay thế toàn bộ đội ngũ xuất khẩu.
Thực tế, AI chỉ có thể tạo ra giá trị khi được đặt trong một hệ thống quản trị phù hợp. Một nội dung bán hàng được tạo rất nhanh nhưng sai thông số kỹ thuật vẫn có thể gây thiệt hại. Một phân tích thị trường thiếu dữ liệu đáng tin cậy có thể dẫn đến quyết định sai. Một phản hồi tự động thiếu sự tinh tế trong giao tiếp quốc tế có thể làm mất khách hàng.
Do đó, bài toán cốt lõi không phải là “thay con người bằng AI”, mà là tái cấu trúc cách con người làm việc cùng AI.
Ba điểm nghẽn lớn của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thực tiễn cho thấy doanh nghiệp nhỏ và vừa khi bước ra thị trường quốc tế thường gặp ít nhất ba nhóm hạn chế.
Thứ nhất là hạn chế về nguồn lực. Một doanh nghiệp quy mô nhỏ thường không đủ khả năng duy trì nhiều bộ phận chuyên biệt cho từng thị trường. Một nhân sự có thể phải đồng thời phụ trách tìm khách hàng, marketing, chăm sóc khách hàng, theo dõi đơn hàng và xử lý các vấn đề phát sinh. Khi thị trường mở rộng, mô hình này nhanh chóng bộc lộ giới hạn.
Thứ hai là hạn chế về tri thức thị trường. Thị trường quốc tế không đơn giản là đưa sản phẩm trong nước lên một nền tảng bán hàng. Mỗi thị trường có nhu cầu, văn hóa tiêu dùng, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về nhãn mác, thuế, xuất xứ, logistics và phương thức thanh toán khác nhau.
Thứ ba là hạn chế về tốc độ phản ứng. Trong nền kinh tế số, lợi thế cạnh tranh không chỉ thuộc về doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhất mà còn thuộc về doanh nghiệp có khả năng nhận biết thay đổi nhanh nhất và điều chỉnh nhanh nhất.
Một đối thủ có thể phát hiện nhu cầu mới trước vài tuần, tối ưu sản phẩm, điều chỉnh giá, thay đổi nội dung marketing và tiếp cận khách hàng trước. Khoảng cách nhỏ về tốc độ có thể tạo ra khoảng cách lớn về thị phần. AI có thể hỗ trợ giải quyết cả ba điểm nghẽn trên, nhưng theo cách khác nhau.
Với nguồn lực, AI giúp tự động hóa một phần công việc. Với tri thức thị trường, AI hỗ trợ thu thập, xử lý và phân tích khối lượng lớn thông tin. Với tốc độ phản ứng, AI giúp rút ngắn thời gian từ lúc phát hiện vấn đề đến lúc đề xuất phương án xử lý.
Đó chính là giá trị thực tiễn lớn nhất của AI đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa: không nhất thiết phải trở thành doanh nghiệp lớn mới có thể tiếp cận những năng lực trước đây chỉ doanh nghiệp lớn mới có.
Không nên biến AI thành “phong trào” công nghệ
Một trong những rủi ro hiện nay là doanh nghiệp coi AI như một phong trào công nghệ thay vì một công cụ phục vụ chiến lược kinh doanh. Việc mua một phần mềm AI, tạo một chatbot hoặc sử dụng công cụ tạo nội dung chưa thể gọi là chuyển đổi số thành công. AI chỉ thực sự có giá trị khi giải quyết được một bài toán cụ thể.
Doanh nghiệp sản xuất có thể bắt đầu từ dự báo nhu cầu và tối ưu tồn kho. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể bắt đầu từ nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng và tối ưu nội dung sản phẩm. Doanh nghiệp logistics có thể ứng dụng AI vào dự báo nhu cầu vận chuyển, tối ưu tuyến và quản lý rủi ro. Doanh nghiệp nông nghiệp có thể sử dụng dữ liệu và AI để phân tích thị trường, dự báo nhu cầu và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc.
Cách tiếp cận phù hợp là “bắt đầu từ bài toán kinh doanh, sau đó mới lựa chọn công nghệ”, thay vì ngược lại. Đây cũng là tinh thần phù hợp với Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026-2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026. Đề án xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa là trung tâm, là chủ thể chính và lực lượng nòng cốt ứng dụng công nghệ; đồng thời đặt mục tiêu đến năm 2030 hỗ trợ ít nhất 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó ít nhất 300.000 doanh nghiệp được hỗ trợ ứng dụng sản phẩm, giải pháp công nghệ số, nền tảng số và AI.
Điều này cho thấy AI không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp mà đã trở thành một thành tố trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp và nền kinh tế.
AI chỉ tạo lợi thế khi đi cùng chất lượng sản phẩm
Một bài học quan trọng cần nhấn mạnh là công nghệ không thể bù đắp cho những yếu tố nền tảng của năng lực cạnh tranh.
AI có thể giúp doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng nhưng không thể thay doanh nghiệp sản xuất ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn. AI có thể tạo nội dung bằng nhiều ngôn ngữ nhưng không thể thay doanh nghiệp xây dựng uy tín. AI có thể phân tích thị trường nhưng không thể chịu trách nhiệm thay doanh nghiệp khi ký hợp đồng. AI có thể dự báo nhu cầu logistics nhưng không thể thay thế hoàn toàn năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng.
Bởi vậy, năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam cần được nhìn nhận như một hệ thống gồm nhiều thành tố: sản phẩm - công nghệ - dữ liệu - nhân lực - tiêu chuẩn - thương hiệu - logistics - quản trị rủi ro. Trong đó, AI là chất xúc tác giúp các thành tố vận hành nhanh và hiệu quả hơn.
Đây cũng là điểm được nhấn mạnh tại hội nghị ngày 6/8: AI không thay thế vai trò của con người trong đàm phán, xây dựng quan hệ khách hàng và quyết định kinh doanh; doanh nghiệp vẫn phải kết hợp công nghệ với chất lượng sản phẩm, năng lực sản xuất, tuân thủ tiêu chuẩn và quản trị logistics.
Đặc biệt, khi thị trường quốc tế ngày càng quan tâm tới phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp Việt Nam càng không thể chỉ cạnh tranh bằng giá.
AI có thể giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu về nguyên liệu, năng lượng, phát thải, chuỗi cung ứng và khách hàng. Nhưng để đáp ứng tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp vẫn phải thay đổi quy trình sản xuất và quản trị thực tế.
Dữ liệu trở thành “tài sản” mới của doanh nghiệp xuất khẩu
Nếu AI là động cơ thì dữ liệu chính là nhiên liệu. Một doanh nghiệp có thể sử dụng những công cụ AI hiện đại nhưng nếu dữ liệu về sản phẩm, khách hàng, đơn hàng, chi phí, tồn kho và thị trường không đầy đủ hoặc thiếu chính xác thì hiệu quả ứng dụng sẽ hạn chế. Đây là vấn đề mà doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt quan tâm.
Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn lưu trữ dữ liệu phân tán: thông tin khách hàng ở email, đơn hàng ở bảng tính, thông tin sản phẩm ở nhiều file khác nhau, dữ liệu kho nằm trong một hệ thống riêng, còn thông tin thị trường lại do từng nhân viên tự thu thập. Trong điều kiện đó, AI khó có thể trở thành “trợ lý chiến lược”.
Doanh nghiệp cần từng bước chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống quản trị thống nhất và xác định rõ quyền truy cập, bảo mật và trách nhiệm sử dụng dữ liệu.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, AI mới có thể chuyển từ việc “tạo nội dung chung chung” sang hỗ trợ những quyết định cụ thể: sản phẩm nào đang có tiềm năng; thị trường nào nên ưu tiên; khách hàng nào có khả năng chuyển đổi cao; đơn hàng nào có rủi ro; nhóm sản phẩm nào cần điều chỉnh giá; hoặc thị trường nào có dấu hiệu suy giảm nhu cầu. Nói cách khác, năng lực AI của doanh nghiệp trước hết là năng lực dữ liệu của doanh nghiệp.
Con người vẫn là yếu tố quyết định
Một nghịch lý đáng chú ý là càng ứng dụng AI, doanh nghiệp càng cần nhân lực có chất lượng. AI có thể tự động hóa nhiều công việc nhưng lại làm tăng nhu cầu đối với những người có khả năng đặt câu hỏi đúng, kiểm chứng kết quả, hiểu thị trường và đưa ra quyết định.
Nhân sự xuất khẩu trong thời đại AI không nhất thiết phải trở thành kỹ sư công nghệ. Nhưng họ cần hiểu cách khai thác dữ liệu, sử dụng công cụ AI, đánh giá kết quả AI tạo ra và kết hợp kết quả đó với kinh nghiệm thực tế. Doanh nghiệp vì vậy cần chuyển từ tư duy “đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm” sang xây dựng năng lực số cho toàn bộ tổ chức.
Đây là một nhiệm vụ không thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Nó đòi hỏi lãnh đạo doanh nghiệp phải thay đổi phương thức quản trị, xây dựng văn hóa thử nghiệm, chấp nhận việc ứng dụng công nghệ có thể trải qua những lần thử - sai và quan trọng nhất là tạo điều kiện để nhân viên học hỏi liên tục.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, việc này càng cần được thực hiện theo hướng thực chất. Không nhất thiết phải đầu tư một hệ thống AI quá lớn ngay từ đầu. Có thể bắt đầu bằng một vài quy trình có tần suất cao, dễ đo lường hiệu quả; sau đó mở rộng khi chứng minh được giá trị.
Cần một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra quốc tế
Một doanh nghiệp đơn lẻ khó có thể giải quyết tất cả những thách thức của quá trình hội nhập. Bên cạnh nỗ lực nội tại, cần có sự tham gia của các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, tổ chức xúc tiến thương mại, ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, logistics và các nền tảng thương mại điện tử.
Thực tiễn từ TP Hồ Chí Minh cho thấy hướng đi này đang được thúc đẩy. Tại hội nghị ngày 6/8 mới đây, ITPC cho biết thành phố đã ban hành Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2026-2030, trong đó xác định thương mại điện tử xuyên biên giới, hệ sinh thái xúc tiến thương mại số, ứng dụng AI và nâng cao năng lực số cho doanh nghiệp là những nhiệm vụ trọng tâm. Từ thực tiễn này có thể rút ra một số kinh nghiệm.
Một là, xúc tiến thương mại cần chuyển mạnh từ mô hình truyền thống sang xúc tiến thương mại số, trong đó dữ liệu về thị trường, người mua và xu hướng tiêu dùng được coi là nguồn lực quan trọng.
Hai là, hỗ trợ doanh nghiệp phải gắn với từng ngành hàng và từng mức độ trưởng thành số. Doanh nghiệp mới bắt đầu chuyển đổi số cần hỗ trợ khác với doanh nghiệp đã có hệ thống dữ liệu và thương mại điện tử.
Ba là, kết nối công nghệ với logistics. Có khách hàng quốc tế nhưng không giao hàng đúng thời gian, không kiểm soát được chi phí vận chuyển hoặc không đáp ứng được yêu cầu truy xuất nguồn gốc thì cơ hội thị trường cũng khó chuyển thành đơn hàng bền vững.
Bốn là, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ. Khi AI giúp việc tiếp cận thị trường trở nên dễ dàng hơn, rào cản cạnh tranh sẽ ngày càng chuyển sang chất lượng, tiêu chuẩn, pháp lý và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng thị trường.
Từ “bán hàng ra nước ngoài” đến xây dựng thương hiệu Việt toàn cầu
Một mục tiêu cao hơn của việc ứng dụng AI và thương mại điện tử xuyên biên giới là giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước chuyển từ xuất khẩu sản phẩm sang xây dựng thương hiệu. Đây là một bước chuyển rất quan trọng.
Trong thời gian dài, nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chủ yếu ở những khâu có giá trị gia tăng chưa cao. Việc tham gia sâu hơn vào các nền tảng số có thể giúp doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp hơn với người mua, hiểu thị hiếu, thu thập dữ liệu phản hồi và từng bước phát triển sản phẩm.
AI có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách phân tích hành vi khách hàng, nhận diện xu hướng, so sánh đối thủ và gợi ý những khoảng trống thị trường. Nhưng cuối cùng, thương hiệu vẫn được xây dựng bằng chất lượng và niềm tin.
Một khách hàng quốc tế có thể được AI đưa đến với sản phẩm Việt Nam lần đầu tiên. Nhưng để khách hàng quay lại, doanh nghiệp phải giao hàng đúng cam kết, bảo đảm chất lượng ổn định, xử lý khiếu nại chuyên nghiệp và duy trì trách nhiệm với sản phẩm.
Vì vậy, AI có thể giúp doanh nghiệp đi nhanh hơn đến thị trường, nhưng chỉ năng lực quản trị và chất lượng thực mới giúp doanh nghiệp ở lại lâu hơn trên thị trường.
Một số khuyến nghị từ thực tiễn
Từ những chuyển động hiện nay, có thể đề xuất một số định hướng đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất, xây dựng chiến lược AI gắn với mục tiêu kinh doanh. Doanh nghiệp cần xác định rõ AI được ứng dụng để tăng doanh thu, giảm chi phí, nâng năng suất, mở rộng thị trường hay nâng chất lượng dịch vụ. Mỗi mục tiêu phải có chỉ số đo lường cụ thể.
Thứ hai, ưu tiên những quy trình có thể tạo hiệu quả ngay. Nghiên cứu thị trường, chăm sóc khách hàng, tạo nội dung, phân tích dữ liệu bán hàng, dự báo nhu cầu và quản lý công việc là những lĩnh vực có thể triển khai từng bước.
Thứ ba, xây dựng nền tảng dữ liệu nội bộ. Doanh nghiệp cần coi dữ liệu khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, thị trường và chi phí là tài sản chiến lược, đồng thời bảo đảm an toàn thông tin.
Thứ tư, đào tạo nhân lực theo mô hình “người làm việc cùng AI”. Nhân viên cần biết cách sử dụng AI nhưng quan trọng hơn là biết kiểm chứng và chịu trách nhiệm với kết quả.
Thứ năm, không bỏ qua tiêu chuẩn quốc tế. Công nghệ không thể thay thế chứng nhận, chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và năng lực logistics.
Thứ sáu, tăng cường liên kết. Doanh nghiệp nhỏ và vừa nên tận dụng các nền tảng thương mại điện tử, tổ chức xúc tiến thương mại, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp logistics và các đối tác công nghệ thay vì tự xây dựng tất cả từ đầu.
Thứ bảy, hình thành cơ chế quản trị AI có trách nhiệm. Doanh nghiệp cần quy định rõ dữ liệu nào được đưa vào hệ thống AI, kết quả nào cần con người kiểm duyệt, ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sai sót và cách bảo vệ thông tin khách hàng.
Kết luận: AI là “đòn bẩy”, không phải “phép màu”
Cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu đang mở rộng cùng với quá trình số hóa thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ thành công sẽ không được quyết định chỉ bởi việc doanh nghiệp có sử dụng AI hay không.
AI đang làm giảm đáng kể chi phí tiếp cận thông tin, hỗ trợ tự động hóa nhiều công việc và giúp doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận những năng lực trước đây vốn thuộc về các doanh nghiệp có nguồn lực lớn. Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026-2030 cũng cho thấy định hướng chính sách ngày càng rõ hơn trong việc đưa công nghệ số và AI trở thành công cụ nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Song, AI chỉ là đòn bẩy. “Bệ phóng” thực sự vẫn là chất lượng sản phẩm, năng lực sản xuất, dữ liệu, con người, thương hiệu, khả năng tuân thủ tiêu chuẩn và năng lực quản trị chuỗi cung ứng.
Kinh nghiệm từ thực tiễn thương mại điện tử xuyên biên giới cho thấy doanh nghiệp nào biết kết hợp công nghệ với năng lực cốt lõi sẽ có nhiều cơ hội chuyển hóa lợi thế số thành lợi thế thị trường. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo công nghệ mà thiếu chiến lược, thiếu dữ liệu và thiếu năng lực thực thi, AI có thể chỉ dừng lại ở những công cụ tạo ra nội dung nhanh hơn chứ chưa tạo ra giá trị kinh doanh lớn hơn.
Trong giai đoạn mới, câu hỏi quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam vì thế không còn là “AI có thể làm gì?”, mà là “doanh nghiệp có thể tổ chức lại hoạt động như thế nào để AI tạo ra giá trị lớn hơn?”
Trả lời được câu hỏi đó sẽ quyết định việc AI chỉ là một xu hướng công nghệ nhất thời hay trở thành một động lực thực sự giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị và từng bước xây dựng vị thế trên thị trường toàn cầu.
ThS Phạm Ngọc Liên
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026-2030, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
- Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
- Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
- Quốc hội (2025), Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
- Báo Tin tức và Dân tộc (2026), “AI tiếp sức doanh nghiệp Việt vươn ra thị trường toàn cầu”, ngày 6/8/2026.
- Alibaba.com (2026), Accio Work - Agentic AI Business Team, tài liệu giới thiệu giải pháp AI hỗ trợ doanh nghiệp trong nghiên cứu thị trường, tìm kiếm nguồn cung, phát triển sản phẩm và thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Ni, X., Wang, Y., Feng, T., Lu, L.X., Wang, C. và cộng sự (2026), Generative AI in Action: Field Experimental Evidence from Alibaba's Customer Service Operations, nghiên cứu thực nghiệm về tác động của AI tạo sinh đối với năng suất và chất lượng hoạt động chăm sóc khách hàng trong thương mại điện tử.
- Fan, S., Yang, M., Yang, D. và cộng sự (2026), Agentic Commerce World: An Auditable and Verifiable Environment for Vibe Commerce, nghiên cứu về thương mại tác nhân (agentic commerce), khả năng phối hợp giữa các tác nhân AI trong môi trường giao dịch và yêu cầu về khả năng kiểm chứng, giám sát hoạt động của AI.



