Xuất khẩu từ lâu đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và nâng cao vị thế quốc gia trong quá trình hội nhập quốc tế. Kinh tế ngày càng gắn kết sâu rộng với thị trường toàn cầu, hiệu quả hoạt động xuất khẩu không chỉ phản ánh sức cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn thể hiện năng lực thích ứng và khả năng hội nhập của nền kinh tế.
Kinh tế thế giới hiện vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như tăng trưởng chậm, xung đột địa chính trị kéo dài, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng cùng những yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường, chất lượng và truy xuất nguồn gốc hàng hóa từ các thị trường nhập khẩu. Mặc dù chịu tác động không nhỏ từ những biến động bên ngoài, xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực và tiếp tục khẳng định vai trò là điểm sáng của nền kinh tế. Theo số liệu của Cục Thống kê - Bộ Tài chính, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, xuất khẩu tiếp tục tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, góp phần hiện thực hóa mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt từ 546 đến 550 tỷ USD trong năm 2026 theo định hướng của Chính phủ, qua đó mở ra nhiều kỳ vọng cho sự phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
Kết quả đạt được trong những tháng đầu năm 2026 cho thấy sức bật đáng ghi nhận của hoạt động thương mại quốc tế, bất chấp những tác động từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại hay sự suy giảm nhu cầu tại một số thị trường lớn. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm đạt 215,66 tỷ USD, tăng 19,5% so với cùng kỳ năm trước. Đà tăng trưởng xuất khẩu được duy trì trên nhiều lĩnh vực, trong đó nhiều ngành hàng chủ lực tiếp tục ghi nhận kết quả khả quan. Khu vực nông, lâm, thủy sản tiếp tục khẳng định vai trò là điểm tựa quan trọng khi đạt kim ngạch xuất khẩu 30,69 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng ngành thủy sản đạt 4,65 tỷ USD, tăng 10,6%, cho thấy khả năng tận dụng hiệu quả các cơ hội từ thị trường quốc tế cũng như những nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực như dệt may, điện tử, máy móc và thiết bị vẫn duy trì được vị thế quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu, góp phần bảo đảm sự ổn định của hoạt động sản xuất và thương mại.
Xuất khẩu tăng trưởng đã tạo động lực thúc đẩy sản xuất công nghiệp, kích thích hoạt động đầu tư, mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Nguồn ngoại tệ thu được từ xuất khẩu tiếp tục góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, tăng cường năng lực tài chính quốc gia và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài. Đặc biệt, kết quả xuất khẩu tích cực còn phản ánh năng lực thích ứng ngày càng được nâng cao của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp đã chủ động điều chỉnh chiến lược sản xuất, đa dạng hóa thị trường, tìm kiếm đối tác mới và từng bước giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Khả năng duy trì tăng trưởng trong điều kiện thương mại toàn cầu nhiều bất ổn cho thấy sức chống chịu của nền kinh tế đang được cải thiện, đồng thời khẳng định vị thế ngày càng vững chắc của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên đà bứt phá của xuất khẩu Việt Nam chính là hiệu quả từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc tham gia và thực thi hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở ra không gian phát triển rộng lớn cho doanh nghiệp và các ngành hàng xuất khẩu. Các cam kết cắt giảm thuế quan cùng những cơ chế thuận lợi về thương mại đã giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận dễ dàng hơn với nhiều thị trường lớn trên thế giới. Mạng lưới các FTA không chỉ tạo điều kiện mở rộng thị phần mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua việc thúc đẩy cải cách thể chế, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất.
Yêu cầu về chất lượng ngày càng khắt khe, môi trường và truy xuất nguồn gốc từ các thị trường nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Không ít doanh nghiệp đã chuyển từ tư duy cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Chính sự chủ động này đã giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu và tạo nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững hơn trong dài hạn.
Những năm gần đây, công tác cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa hải quan và tạo thuận lợi thương mại tiếp tục được đẩy mạnh, góp phần giảm chi phí và thời gian cho hoạt động xuất nhập khẩu. Các chương trình xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại đã được triển khai tích cực. Những chính sách này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mà còn tăng cường khả năng thích ứng trước các biến động ngày càng phức tạp của kinh tế và thương mại thế giới.
Nông nghiệp tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của xuất khẩu Việt Nam. Trong 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt hơn 30,6 tỷ USD, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước; riêng thủy sản đạt 4,65 tỷ USD, tăng 10,6%. Những con số này cho thấy khả năng thích ứng và sức cạnh tranh ngày càng cao của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nhiều ngành hàng đang chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, qua đó giữ vững thị phần tại các thị trường lớn và từng bước chinh phục những phân khúc có giá trị cao hơn.
Cùng với đó, xu hướng xuất khẩu xanh và xuất khẩu số đang mở ra không gian phát triển mới cho hàng hóa Việt Nam. Trước yêu cầu ngày càng cao về giảm phát thải, sản xuất bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng từ các thị trường nhập khẩu, chuyển đổi xanh đã trở thành điều kiện tất yếu để doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị phần. Song song với quá trình này, việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị, sản xuất, thương mại điện tử và xúc tiến thương mại đang giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, tối ưu chi phí và nâng cao khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhu cầu tiêu dùng tại nhiều thị trường lớn phục hồi chưa đồng đều, trong khi các cuộc xung đột địa chính trị, biến động năng lượng và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng tiếp tục tạo ra những rủi ro khó lường. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, việc duy trì thị trường, giữ khách hàng và mở rộng thị phần đang trở thành bài toán ngày càng phức tạp khi môi trường cạnh tranh quốc tế liên tục thay đổi. Hàng hóa Việt Nam cũng phải đối mặt với xu hướng gia tăng các rào cản thương mại trên phạm vi toàn cầu. Các biện pháp phòng vệ thương mại, chống bán phá giá, chống trợ cấp cùng những quy định ngày càng nghiêm ngặt về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững đang tạo áp lực lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp. Theo đánh giá của các chuyên gia thương mại, lợi thế cạnh tranh trong thời gian tới sẽ không còn chủ yếu nằm ở giá thành sản phẩm hay năng lực sản xuất, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, minh bạch chuỗi cung ứng và năng lực thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Thực tế cho thấy cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc khá lớn vào hoạt động gia công, lắp ráp, trong khi tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng ở nhiều ngành hàng chưa cao. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia, thương hiệu ngành hàng và thương hiệu doanh nghiệp trên thị trường quốc tế vì thế trở thành nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao vị thế hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong tương lai. Để duy trì đà bứt phá của xuất khẩu trong những năm tới, việc tiếp tục đa dạng hóa thị trường được xem là giải pháp mang tính chiến lược. Cùng với khai thác hiệu quả 17 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, Việt Nam cần đẩy mạnh mở rộng sang các thị trường mới nổi, thị trường ngách và những khu vực có tiềm năng tăng trưởng lớn nhằm giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Việc thúc đẩy đàm phán các hiệp định thương mại mới và tận dụng hiệu quả các mối quan hệ đối tác chiến lược sẽ góp phần mở rộng không gian phát triển cho cộng đồng doanh nghiệp.
Ở cấp độ doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh vẫn là yếu tố quyết định để duy trì vị thế trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tiếp tục đầu tư cho đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần chủ động xây dựng thương hiệu, hoàn thiện hệ thống quản trị và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh doanh toàn cầu. Việc phát triển hệ thống logistics hiện đại, tăng cường cung cấp thông tin thị trường, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm về các rào cản thương mại sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động xuất khẩu. Bên cạnh đó, các chương trình xúc tiến thương mại chuyên sâu, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và kết nối doanh nghiệp với các đối tác quốc tế sẽ tạo thêm động lực để hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, qua đó duy trì đà tăng trưởng tích cực trong giai đoạn tới.
Việc xuất khẩu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động là tín hiệu tích cực, phản ánh sức sống của nền kinh tế cũng như năng lực thích ứng ngày càng cao của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Không chỉ là động lực thúc đẩy tăng trưởng trước mắt, xuất khẩu còn giữ vai trò nền tảng trong quá trình nâng cao vị thế kinh tế Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu. Với sự đồng hành của Nhà nước, sự chủ động đổi mới của doanh nghiệp và việc tận dụng hiệu quả các cơ hội từ hội nhập quốc tế, xuất khẩu Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục bứt phá, đóng góp quan trọng vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước trong giai đoạn mới./.
Phương Anh



