23/10/2026 lúc 16:37 (GMT+7)
Breaking News

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản: Tăng tốc cuối năm, hướng tới mục tiêu 74 tỷ USD

Sau 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này tạo nền tảng quan trọng để toàn ngành bước vào chặng nước rút quý IV, phấn đấu hoàn thành mục tiêu xuất khẩu khoảng 74 tỷ USD, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, chủ động nguồn nguyên liệu và mở rộng thị trường theo hướng bền vững.

Duy trì đà tăng trưởng, phát huy lợi thế ngành hàng chủ lực

Trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục có những biến động khó lường, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vẫn là một trong những điểm sáng của nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, xuất siêu đạt 16,9 tỷ USD, tăng 7,4%, tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của khu vực nông nghiệp trong tạo nguồn thu ngoại tệ và hỗ trợ cân đối thương mại quốc gia.

Động lực tăng trưởng đến từ nhiều nhóm hàng có lợi thế cạnh tranh. Xuất khẩu rau quả đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9%; hạt tiêu đạt 1,4 tỷ USD, tăng 10,2%; hạt điều đạt 3,85 tỷ USD, tăng 2%; sản phẩm chăn nuôi đạt 564,4 triệu USD, tăng 24,6%. Đối với ngành gỗ, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 13,43 tỷ USD, tăng 7,3% so với cùng kỳ.

Thủy sản tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Tổng sản lượng thủy sản đạt 7,89 triệu tấn, tăng 3,9%, trong khi kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 9,2 tỷ USD, tăng 12,3%. Tôm nước lợ với giá trị xuất khẩu 3,7 tỷ USD và cá tra đạt 1,6 tỷ USD tiếp tục giữ vai trò chủ lực, đóng góp đáng kể vào kết quả chung của toàn ngành.

Về thị trường, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là những đối tác tiêu thụ quan trọng. Trong 9 tháng, xuất khẩu các mặt hàng nông, lâm, thủy sản chủ lực sang Trung Quốc tăng 18,9%, sang Hoa Kỳ tăng 1,2% và sang Nhật Bản tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước.

Những con số này cho thấy nông sản Việt Nam vẫn có dư địa tăng trưởng tại các thị trường lớn. Tuy nhiên, mức tăng không đồng đều giữa các nhóm hàng cũng phản ánh yêu cầu phải nâng cao năng lực thích ứng, giảm phụ thuộc vào một số thị trường và chủ động hơn trước những thay đổi về nhu cầu tiêu dùng, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách nhập khẩu.

Quý IV: Chặng nước rút với nhiều áp lực

Năm 2026, ngành nông nghiệp và môi trường đặt mục tiêu tăng trưởng GDP khu vực nông, lâm, thủy sản đạt 4% và kim ngạch xuất khẩu khoảng 74 tỷ USD. Như vậy, trong ba tháng cuối năm, toàn ngành cần đạt thêm gần 18 tỷ USD, tương đương bình quân khoảng 6 tỷ USD mỗi tháng.

Đây là nhiệm vụ đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Bởi lẽ, tăng trưởng xuất khẩu không chỉ phụ thuộc vào năng lực sản xuất mà còn chịu tác động từ nhu cầu nhập khẩu, giá cả hàng hóa, chi phí logistics và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.

Một số ngành hàng đã xuất hiện dấu hiệu cần theo dõi. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, sau giai đoạn tăng tốc trong quý III, xuất khẩu thủy sản quý IV có thể giảm nhịp do nhiều đơn hàng phục vụ tiêu dùng cuối năm đã được nhập khẩu và giao sớm. Trong khi đó, ngành điều đối mặt với sức ép về nguồn nguyên liệu khi các quốc gia cung cấp lớn đẩy mạnh chế biến tại chỗ.

Thực tế này cho thấy, duy trì tốc độ tăng trưởng trong ngắn hạn phải đi cùng với củng cố năng lực sản xuất và bảo đảm nguồn cung dài hạn. Nếu thiếu nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp khó chủ động kế hoạch chế biến, kiểm soát chi phí và đáp ứng tiến độ giao hàng, nhất là với những đơn hàng có yêu cầu cao về chất lượng.

Ở chiều tích cực, ngành rau quả vẫn có triển vọng khả quan. Theo dự báo của Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam Đặng Phúc Nguyên, xuất khẩu sầu riêng có thể đạt khoảng 4,5 tỷ USD trong năm 2026 nếu duy trì được đà tăng trưởng hiện nay; toàn ngành rau quả có cơ sở hướng tới mốc 10 tỷ USD. Tuy nhiên, khả năng hiện thực hóa mục tiêu sẽ phụ thuộc đáng kể vào chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và việc tuân thủ quy định của nước nhập khẩu.

Chuyển từ tăng sản lượng sang nâng cao giá trị

Để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định cần chủ động theo dõi diễn biến thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm, đa dạng hóa thị trường và đẩy mạnh chuyển đổi từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang phát triển kinh tế nông nghiệp.

Trước hết, công tác dự báo và cung cấp thông tin thị trường cần được tăng cường, giúp địa phương, hợp tác xã và doanh nghiệp xây dựng kế hoạch sản xuất phù hợp với nhu cầu thực tế. Cùng với đó, việc mở rộng thị trường phải gắn với giảm rủi ro phụ thuộc, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn tại những thị trường có yêu cầu cao.

Thứ hai, cần tiếp tục tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, gắn vùng nguyên liệu với chế biến và tiêu thụ. Việc phát triển vùng trồng, vùng nuôi đạt chuẩn, ứng dụng giống mới, khoa học và công nghệ sẽ góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và tính ổn định của nguồn cung. Đối với những ngành hàng có nguy cơ thiếu nguyên liệu, chủ động liên kết với người sản xuất và xây dựng kế hoạch cung ứng dài hạn là yêu cầu cấp thiết.

Thứ ba, cải cách thủ tục hành chính cần đi vào thực chất, giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp. Chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và kết nối thông tin thị trường cũng cần được đẩy mạnh để nâng cao tính minh bạch, khả năng đáp ứng đơn hàng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Bên cạnh các giải pháp về thị trường và sản xuất, ứng phó thiên tai, thời tiết cực đoan cần được đặt ở vị trí quan trọng nhằm bảo đảm ổn định nguồn cung, hạn chế thiệt hại và duy trì chất lượng nông sản. Đây là điều kiện cần thiết để tăng trưởng xuất khẩu không bị gián đoạn bởi những rủi ro từ môi trường tự nhiên.

Mục tiêu 74 tỷ USD trong năm 2026 vì vậy không đơn thuần là bài toán về kim ngạch trong ba tháng cuối năm. Đây còn là phép thử đối với năng lực điều hành, khả năng phối hợp chuỗi cung ứng và mức độ chuyển đổi của ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và có giá trị gia tăng cao.

Về lâu dài, việc tái cơ cấu ngành theo hướng bền vững, phát huy lợi thế từng vùng, nâng cao chất lượng thương hiệu và tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ sẽ quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng. Khi sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu về số lượng mà còn bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn và trách nhiệm môi trường, nông, lâm, thủy sản Việt Nam sẽ có thêm cơ hội nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, tiếp tục khẳng định vai trò trụ đỡ của nền kinh tế.

Thanh Khê