Những năm gần đây, xe điện không còn là khái niệm mang tính thử nghiệm hay xu hướng của tương lai xa, mà đã hiện diện ngày càng rõ nét trong đời sống giao thông đô thị Việt Nam. Từ xe máy điện len lỏi trong các con phố nhỏ đến ô tô điện xuất hiện trên những đại lộ lớn, quá trình điện hóa phương tiện giao thông đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn dự báo. Tuy nhiên, song hành với sự gia tăng mạnh mẽ của phương tiện là một câu chuyện lớn hơn, mang tính nền tảng và quyết định tính bền vững của xu hướng này: hạ tầng đô thị cho xe điện.

Hạ tầng trạm sạc tại Việt Nam hiện vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, chưa theo kịp tốc độ gia tăng của phương tiện.
Thị trường tăng tốc và cú hích từ chính sách
Việt Nam hiện được đánh giá là một trong những thị trường xe điện phát triển nhanh tại Đông Nam Á. Chỉ trong vài năm, số lượng xe điện lưu hành đã tăng vọt, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.
Theo các thống kê gần đây, doanh số xe điện tại Việt Nam đã vươn lên nhóm đầu khu vực ASEAN, phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong lựa chọn tiêu dùng của người dân. Bên cạnh yếu tố giá nhiên liệu truyền thống biến động, nhận thức về môi trường, chất lượng không khí và xu hướng sống xanh đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy người dân chuyển sang phương tiện không phát thải tại chỗ.
Chính sách cũng đóng vai trò không nhỏ trong làn sóng này. Việc miễn lệ phí trước bạ đối với ô tô điện, cùng với các định hướng phát triển giao thông xanh, giảm phát thải khí nhà kính, đã tạo ra cú hích đáng kể cho thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, xe điện được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phát thải từ lĩnh vực giao thông – lĩnh vực hiện đang đóng góp tỷ lệ lớn vào ô nhiễm không khí tại đô thị.
Khi hạ tầng trở thành “điểm nghẽn” của quá trình điện hóa
Tuy nhiên, khi số lượng xe điện tăng nhanh, những hạn chế của hạ tầng đô thị cũng bộc lộ rõ hơn bao giờ hết. Khác với xe sử dụng nhiên liệu hóa thạch, phương tiện điện phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống cung cấp năng lượng điện và mạng lưới trạm sạc.
Nếu coi xe điện là “phần nổi”, thì hạ tầng sạc chính là “phần chìm” quyết định khả năng vận hành thông suốt của toàn bộ hệ sinh thái. Thực tế cho thấy, hạ tầng trạm sạc tại Việt Nam hiện vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, chưa theo kịp tốc độ gia tăng của phương tiện, đặc biệt tại các khu vực đô thị đông dân cư.
Ở các thành phố lớn, việc bố trí trạm sạc gặp không ít khó khăn do quỹ đất hạn chế, hạ tầng kỹ thuật cũ và áp lực sử dụng không gian công cộng. Nhiều khu chung cư được xây dựng từ trước chưa tính đến nhu cầu sạc xe điện, dẫn đến tình trạng người dân phải sạc tự phát, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn điện và cháy nổ. Ngay cả tại các khu đô thị mới, việc tích hợp trạm sạc vào thiết kế tổng thể vẫn chưa trở thành yêu cầu bắt buộc, khiến hạ tầng phát triển thiếu đồng bộ.
Trong khi đó, nhu cầu trong tương lai được dự báo sẽ tăng rất mạnh. Theo các khuyến nghị quốc tế, để đáp ứng mục tiêu hàng triệu xe điện lưu hành trong những thập kỷ tới, Việt Nam cần một mạng lưới trạm sạc với quy mô lớn, phân bố hợp lý, bảo đảm khả năng tiếp cận thuận tiện cho người sử dụng. Bài toán không chỉ nằm ở số lượng trạm sạc, mà còn ở công suất, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng kết nối và tích hợp với lưới điện đô thị. Nếu không có quy hoạch bài bản, sự phát triển ồ ạt của trạm sạc có thể tạo áp lực lớn lên hệ thống điện, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm.
Doanh nghiệp nhập cuộc, hạ tầng xe điện khởi sắc
Dẫu vậy, bức tranh hạ tầng xe điện tại Việt Nam cũng đang xuất hiện những gam màu sáng. Sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp trong nước, đã góp phần hình thành những mạng lưới trạm sạc ban đầu với tốc độ nhanh.
Các điểm sạc được triển khai tại bãi đỗ xe, trung tâm thương mại, khu dân cư và dọc các tuyến giao thông huyết mạch, từng bước tạo sự yên tâm cho người sử dụng xe điện. Một số địa phương cũng bắt đầu mở cửa cho nhiều thành phần kinh tế tham gia đầu tư hạ tầng sạc, tránh tình trạng độc quyền, hướng tới một thị trường cạnh tranh lành mạnh và linh hoạt.
Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để hạ tầng trạm sạc không trở thành yếu tố phát triển manh mún, mà được tích hợp hài hòa trong tổng thể quy hoạch đô thị. Xe điện không chỉ là câu chuyện của giao thông, mà còn liên quan chặt chẽ đến quy hoạch xây dựng, quản lý đất đai, an toàn điện và định hướng phát triển đô thị xanh. Việc bố trí trạm sạc cần gắn với các không gian công cộng, các đầu mối giao thông, khu dân cư và hệ thống vận tải công cộng, tạo thành một mạng lưới thống nhất, thuận tiện và an toàn.
Về dài hạn, hạ tầng xe điện còn cần được phát triển theo hướng thông minh và bền vững hơn, gắn với năng lượng tái tạo, công nghệ quản lý sạc thông minh và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Khi đó, trạm sạc không chỉ đơn thuần là nơi “nạp điện”, mà còn là một phần của hệ sinh thái năng lượng đô thị, góp phần tối ưu hóa sử dụng điện, giảm phát thải và nâng cao chất lượng sống cho người dân.
Trong không khí đón chào năm mới, nhìn vào những dòng xe điện ngày càng nhiều trên phố, có thể thấy rõ một xu hướng không thể đảo ngược của giao thông đô thị Việt Nam. Nhưng để xu hướng ấy thực sự bền vững, để xe điện không chỉ là lựa chọn nhất thời mà trở thành nền tảng cho một hệ thống giao thông xanh, hiện đại, câu chuyện hạ tầng đô thị cần được giải quyết một cách căn cơ, đồng bộ và đi trước một bước. Khi hạ tầng được chuẩn bị đầy đủ, xe điện mới có thể “chạy hết tốc lực” trên hành trình hướng tới một đô thị phát triển bền vững, thân thiện với môi trường.
Hoàng Ánh



